Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200130825-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/01/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Nông Cống |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200130768 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-14 09:44:00 đến ngày 2020-01-21 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,464,332,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Nền đường | |||
| 1 | Đào khuôn + đào nền đường + đào rãnh +đào cấp thủ công | Mục II Chương V | 355,026 | m3 |
| 2 | Đào khuôn + đào nền đường + đào rãnh +đào cấp bằng máy | Mục II Chương V | 8,2839 | 100m3 |
| 3 | Đào vét bùn+hữu cơ bằng thủ công | Mục II Chương V | 592,167 | m3 |
| 4 | Đào nền đường, máy đào <= 0,4 m3, máy ủi <= 110CV, đất C1 | Mục II Chương V | 13,8172 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ôtô 5T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 | Mục II Chương V | 31,5731 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly 3km, đất C2 | Mục II Chương V | 31,5731 | 100m3/1km |
| 7 | Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục II Chương V | 58,7624 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục II Chương V | 25,1839 | 100m3 |
| 9 | Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Mục II Chương V | 50,3963 | 100m2 |
| 10 | Mua đất đắp (mỏ đất Tượng Sơn cách tuyến 6.7km) tính cả cống thoát nước ngang | Mục II Chương V | 9.540,5561 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ôtô 5T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | Mục II Chương V | 95,4056 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly 6km, đất C3 | Mục II Chương V | 95,4056 | 100m3/1km |
| B | Hạng mục 2: Mặt đường | |||
| 1 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <= 25cm, M300, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 668,19 | m3 |
| 2 | Nilon tái sinh | Mục II Chương V | 2.338,99 | m2 |
| 3 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Mục II Chương V | 3,3767 | 100m2 |
| 4 | Đệm cát vàng | Mục II Chương V | 0,7017 | 100m3 |
| 5 | Làm khe co | Mục II Chương V | 651 | m |
| 6 | Làm khe giãn | Mục II Chương V | 42 | m |
| 7 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới | Mục II Chương V | 5,4031 | 100m3 |
| C | Hạng mục 3: Cống thoát nước ngang | |||
| 1 | Đào móng bằng thủ công, đất C2 | Mục II chương V | 36,255 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy, đất C2 | Mục II chương V | 0,846 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ôtô 5T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 | Mục II chương V | 1,2085 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly 3km cuối, đất C2 | Mục II chương V | 1,2085 | 100m3/1km |
| 5 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 | Mục II chương V | 11,75 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng, sân cống | Mục II chương V | 0,489 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng sân cống M200 | Mục II chương V | 49,33 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ tường cánh, thân cống | Mục II chương V | 2,1821 | 100m2 |
| 9 | Bê tông tường đầu, tường cánh | Mục II chương V | 62,9 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ mũ mố | Mục II chương V | 0,288 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép mũ mố, ĐK <= 10 mm | Mục II chương V | 0,0835 | tấn |
| 12 | Bê tông mũ mố M200 | Mục II chương V | 4,32 | m3 |
| 13 | Ván khuôn tấm bản | Mục II chương V | 0,2187 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Mục II chương V | 0,1156 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK > 10 mm | Mục II chương V | 0,3703 | tấn |
| 16 | Bê tông tấm đan đá 1x2, M250, PC40 | Mục II chương V | 5,38 | m3 |
| 17 | Bê tông phủ mặt bản M300 | Mục II chương V | 2,54 | m3 |
| 18 | Lắp đặt tấm bản, trọng lượng > 250 kg | Mục II chương V | 24 | cái |
| 19 | Đắp trả đất | Mục II chương V | 48,34 | m3 |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông cống cũ | Mục II chương V | 40,86 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi