Gói thầu: Gói thầu 01: Thi công lắp đặc tủ ĐKBV ngăn phân đoạn 112 các trạm biến áp 110kV thủ Đức Đông, Trường Đua
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200143419-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/02/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TNHH_CÔNG TY LƯỚI ĐIỆN CAO THẾ THÀNH PHỐ HỒ CHI MINH |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01: Thi công lắp đặc tủ ĐKBV ngăn phân đoạn 112 các trạm biến áp 110kV thủ Đức Đông, Trường Đua |
| Số hiệu KHLCNT | 20191153061 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ĐTXD năm 2019 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-18 00:16:00 đến ngày 2020-02-12 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 830,683,193 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,629,565 VNĐ ((Mười một triệu sáu trăm hai mươi chín nghìn năm trăm sáu mươi năm đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TBA 110KV Trường Đua | |||
| B | Lắp đặt thiết bị (Vật tư A cấp) | |||
| 1 | Tủ bảo vệ ngăn phân đoạn. | Phụ lục chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | tủ |
| C | Lắp đặt cáp điều khiển (Vật tư A cấp) | |||
| 1 | Cáp kiểm tra, điện áp 660V 10x4mm2 | Phụ lục chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | 100m |
| 2 | Cáp kiểm tra, điện áp 660V 4x4mm2 | Phụ lục chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | 100m |
| 3 | Cáp kiểm tra, điện áp 660V 2x4mm2 | Phụ lục chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | 100m |
| 4 | Cáp kiểm tra, điện áp 660V 19x2.5mm2 | Phụ lục chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | 100m |
| 5 | Cáp kiểm tra, điện áp 660V 12x2.5mm2 | Phụ lục chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | 100m |
| 6 | Cáp kiểm tra, điện áp 660V 7x2.5mm2 | Phụ lục chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | 100m |
| 7 | Cáp kiểm tra, điện áp 660V 4x2.5mm2 | Phụ lục chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | 100m |
| D | Lắp đặt phụ kiện cáp lực hạ áp và cáp điều khiển (vật tư A cấp) | |||
| 1 | Đầu cốt đồng kiểu ép 70mm2 | Phụ lục chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Cái |
| 2 | Đầu cốt đồng kiểu ép 50mm2 | Phụ lục chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | 10 Cái |
| 3 | Đầu cốt đồng kiểu ép 120mm2 | Phụ lục chỉ dẫn kỹ thuật | 84 | Cái |
| 4 | Đầu cốt đồng kiểu ép 4mm2 | Phụ lục chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | 10 Cái |
| 5 | Đầu cốt đồng kiểu ép 2,5mm2 | Phụ lục chỉ dẫn kỹ thuật | 50 | 10 Cái |
| 6 | Móc để giữ ống và cáp | Phụ lục chỉ dẫn kỹ thuật | 200 | Cái |
| 7 | Nhãn cáp các loại | Phụ lục chỉ dẫn kỹ thuật | 500 | Cái |
| E | Thu hồi cáp kiểm tra | |||
| 1 | Cáp kiểm tra, điện áp 660V 4x4mm2 | Phụ lục chỉ dẫn kỹ thuật | 200 | m |
| 2 | Cáp kiểm tra, điện áp 660V 2x4mm2 | Phụ lục chỉ dẫn kỹ thuật | 300 | m |
| 3 | Cáp kiểm tra, điện áp 660V 19x2.5mm2 | Phụ lục chỉ dẫn kỹ thuật | 300 | m |
| 4 | Vận chuyển dây điện bằng máy thi công, cự ly 100m | Phụ lục chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | tấn |
| 5 | Vận chuyển dây điện bằng máy thi công, cự ly 30km | Phụ lục chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | tấn |
| F | Phần SCADA (Cung cấp và lắp đặt, vật tư B cấp) | |||
| G | Cung cấp và lắp đặt thiết bị đầu cuối RTU | |||
| 1 | Board Binary Output | Phụ lục chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 2 | Phần mềm cấu hình kết nối hệ thống hiệïn hữu | Phụ lục chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| H | Rơ le phụ | |||
| 1 | Mini contactor | Phụ lục chỉ dẫn kỹ thuật | 32 | cái |
| 2 | Socket | Phụ lục chỉ dẫn kỹ thuật | 32 | cái |
| I | Công tắc Local/Remote | |||
| 1 | L/R switch | Phụ lục chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | cái |
| J | Cáp điều khiển | |||
| 1 | Dây cáp nhị thứ 10x1.5 mm2 | Phụ lục chỉ dẫn kỹ thuật | 480 | m |
| 2 | Dây cáp nhị thứ 2x4 mm2 | Phụ lục chỉ dẫn kỹ thuật | 200 | m |
| 3 | Cáp tiếp địa tủ 1x25mm2 | Phụ lục chỉ dẫn kỹ thuật | 60 | m |
| K | Vật tư phụ | |||
| 1 | Số gắn đầu cáp nhị thứ | Phụ lục chỉ dẫn kỹ thuật | 1.000 | cái |
| 2 | Hàng kẹp các loại | Phụ lục chỉ dẫn kỹ thuật | 500 | cái |
| 3 | Aptomat 30A | Phụ lục chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 4 | Đầu coss bấm 2.5 | Phụ lục chỉ dẫn kỹ thuật | 500 | cái |
| 5 | Băng nhựa hạ thế | Phụ lục chỉ dẫn kỹ thuật | 45 | cuộn |
| 6 | Dây rút cáp nhị thứ 20cm | Phụ lục chỉ dẫn kỹ thuật | 200 | cái |
| L | Thí nghiệm hiệu chỉnh và chỉnh định relay | |||
| 1 | Thí nghiệm hiệu chỉnh các thiết bị lắp mới tại TBA (phần tủ điều khiển và bảo vệ lắp mới). | Phụ lục chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Lô |
| 2 | Thí nghiệm hiệu chỉnh hệ thống Scada, khai báo cơ sở dữ liệu tại Điều độ HCM, A2 và Trung tâm giám sát. | Phụ lục chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Lô |
| M | TBA 110KV Thủ Đức Đông | |||
| N | Lắp đặt thiết bị (Vật tư A cấp) | |||
| 1 | Rơ le bảo vệ khoảng cách | Phụ lục chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 2 | Tủ bảo vệ ngăn phân đoạn 110 kV | Phụ lục chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | tủ |
| O | Lắp đặt cáp kiểm tra (Vật tư A cấp) | |||
| 1 | Cáp kiểm tra, điện áp 660V 10x4mm2 | Phụ lục chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | 100m |
| 2 | Cáp kiểm tra, điện áp 660V 4x4mm2 | Phụ lục chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | 100m |
| 3 | Cáp kiểm tra, điện áp 660V 19x2.5mm2 | Phụ lục chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | 100m |
| 4 | Cáp kiểm tra, điện áp 660V 12x2.5mm2 | Phụ lục chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | 100m |
| 5 | Cáp kiểm tra, điện áp 660V 7x2.5mm2 | Phụ lục chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | 100m |
| P | Lắp đặt vật liệu điện trạm biến áp (Vật tư A cấp) | |||
| 1 | Đầu cốt đồng kiểu ép 70mm2 | Phụ lục chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 10 Cái |
| 2 | Đầu cốt đồng kiểu ép 50mm2 | Phụ lục chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | 10 Cái |
| 3 | Đầu cốt đồng kiểu ép 120mm2 | Phụ lục chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | 10 Cái |
| 4 | Đầu cốt đồng kiểu ép 4mm2 | Phụ lục chỉ dẫn kỹ thuật | 30 | 10 Cái |
| 5 | Đầu cốt đồng kiểu ép 2.5mm2 | Phụ lục chỉ dẫn kỹ thuật | 50 | 10 Cái |
| 6 | Móc để giữ ống và cáp | Phụ lục chỉ dẫn kỹ thuật | 50 | Cái |
| 7 | Nhãn cáp các loại | Phụ lục chỉ dẫn kỹ thuật | 500 | Cái |
| R | Phần Scada (cung cấp và lắp đặt, vật tư B cấp) | |||
| S | Cung cấp và lắp đặt thiết bị đầu cuối RTU | |||
| 1 | Board Binary Input | Phụ lục chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 2 | Board Binary Output | Phụ lục chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| T | Rơ le phụ | |||
| 1 | Mini contactor | Phụ lục chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
| 2 | Relay trung gian | Phụ lục chỉ dẫn kỹ thuật | 30 | cái |
| 3 | Socket | Phụ lục chỉ dẫn kỹ thuật | 42 | cái |
| 4 | Công tắc hành trình | Phụ lục chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| U | Công tắc Local/Remote | |||
| 1 | L/R switch | Phụ lục chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | cái |
| V | Cáp điều khiển | |||
| 1 | Dây cáp nhị thứ 10x1.5 mm2 | Phụ lục chỉ dẫn kỹ thuật | 300 | m |
| 2 | Dây cáp nhị thứ 2x4 mm2 | Phụ lục chỉ dẫn kỹ thuật | 100 | m |
| 3 | Cáp tiếp địa tủ 1x25mm2 | Phụ lục chỉ dẫn kỹ thuật | 30 | m |
| W | Vật tư phụ | |||
| 1 | Dây tiếp địa tủ RTU 1x25mm2 | Phụ lục chỉ dẫn kỹ thuật | 30 | m |
| 2 | Cáp đấu nội bộ tủ 1x2,5 mm2 | Phụ lục chỉ dẫn kỹ thuật | 100 | m |
| 3 | Số gắn đầu cáp nhị thứ | Phụ lục chỉ dẫn kỹ thuật | 500 | cái |
| 4 | Hàng kẹp các loại | Phụ lục chỉ dẫn kỹ thuật | 15 | cái |
| 5 | Aptomat 30A | Phụ lục chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 6 | Đầu coss bấm 2.5 | Phụ lục chỉ dẫn kỹ thuật | 200 | cái |
| 7 | Băng nhựa hạ thế | Phụ lục chỉ dẫn kỹ thuật | 15 | cuộn |
| 8 | Dây rút cáp nhị thứ 20cm | Phụ lục chỉ dẫn kỹ thuật | 200 | cái |
| 9 | Cáp 485 , RS232, cáp internet và phụ kiện | Phụ lục chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| X | Lắp đặt vật liệu tủ RTU (vật tư A cấp) | |||
| 1 | Kéo rải cáp kiểm tra | Phụ lục chỉ dẫn kỹ thuật | 40 | 10m |
| 2 | Lắp đặt aptomat 30A 2 cực | Phụ lục chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 3 | Lắp đặt Relay, mini Contactor | Phụ lục chỉ dẫn kỹ thuật | 42 | Cái |
| 4 | Lắp đặt khóa điều khiển | Phụ lục chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | Cái |
| 5 | Lắp đặt cáp kiểm tra. | Phụ lục chỉ dẫn kỹ thuật | 430 | m |
| 6 | Làm đầu cáp kiểm tra số ruột <6 | Phụ lục chỉ dẫn kỹ thuật | 60 | Đầu cáp |
| 7 | Làm đầu cáp kiểm tra số ruột <14 | Phụ lục chỉ dẫn kỹ thuật | 50 | Đầu cáp |
| 8 | Kéo rải dây tiếp địa | Phụ lục chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | 10m |
| 9 | Ép đầu coss bấm 2.5 | Phụ lục chỉ dẫn kỹ thuật | 20 | 10 Cái |
| Y | Thí nghiệm hiệu chỉnh và chỉnh định relay | |||
| 1 | Thí nghiệm hiệu chỉnh các thiết bị lắp mới tại TBA (phần tủ điều khiển và bảo vệ lắp mới) | Phụ lục chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Lô |
| 2 | Thí nghiệm hiệu chỉnh hệ thống Scada, khai báo cơ sở dữ liệu tại Điều độ HCM, A2 và Trung tâm giám sát. | Phụ lục chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Lô |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi