Gói thầu: Gói thầu số 10: Xây lắp trạm.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200144336-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN CÁC CÔNG TRÌNH ĐIỆN MIỀN NAM - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN QUỐC GIA |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 10: Xây lắp trạm. |
| Số hiệu KHLCNT | 20191219712 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | EVNNPT |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-20 16:44:00 đến ngày 2020-02-12 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,756,722,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 176,000,000 VNĐ ((Một trăm bảy mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | I. PHẦN ĐIỆN - VẬT TƯ A CẤP, B LẮP ĐẶT (Cấp tại kho SPMB, Khu CN Vĩnh Lộc, Tp. HCM) | |||
| B | Lắp đặt thiết bị | |||
| 1 | Máy cắt điện 3 pha 500kV, lắp đặt ngoài trời:<br/>- Điện áp định mức 550kV<br/>- Dòng điện định mức 3150A<br/>- Dòng điện ngắn mạch 50kA/1s<br/>- Chiều dài dòng rò 25mm/kV.<br/>- Kèm bộ truyền động 3 pha, tủ điều khiển tại chỗ, một tủ đấu dây chung, khí SF6 cho lần nạp đầu tiên.<br/>- Kèm kẹp 4 dây dẫn AAAC 400mm2 (06 bộ), kẹp và dây nối đất C150mm2 đến chân trụ đỡ thiết bị.<br/>- Trụ đỡ thiết bị (kèm sàn thao tác).<br/>- Cáp cho đấu nối giữa các pha với tủ chung<br/>- Kèm các đấu nối nội bộ, phụ kiện lắp đặt. | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Máy cắt điện 3 pha 220kV, lắp đặt ngoài trời: - Điện áp định mức 245kV - Dòng điện định mức 3150A - Dòng điện ngắn mạch 40kA/1s - Chiều dài dòng rò 25mm/kV. - Kèm bộ truyền động 3 pha, tủ điều khiển tại chỗ, một tủ đấu dây chung, khí SF6 cho lần nạp đầu tiên. - Kèm kẹp 2 dây dẫn AAC 1000mm2, kẹp và dây nối đất C150mm2 đến chân trụ đỡ thiết bị. - Trụ đỡ thiết bị (kèm sàn thao tác). - Cáp cho đấu nối giữa các pha với tủ chung - Kèm các đấu nối nội bộ, phụ kiện lắp đặt. | Xem Tập 2 của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 3 | Dao cách ly 3 cực 500kV, kiểu mở đứng, lắp đặt ngoài trời: - Điện áp định mức 550kV - Dòng điện định mức 3150A - Dòng điện ngắn mạch 50kA/1s - Chiều dài dòng rò 25mm/kV. - Tiếp đất 1 phía - Kèm kẹp 4 dây dẫn, kẹp ống D160, kẹp và dây nối đất C150mm2 đến chân trụ đỡ thiết bị. - Bộ ngàm móc tiếp địa di động phù hợp cho dây 4xAAAC 400mm2: 06 bộ. - Trụ đỡ thiết bị. - Kèm các đấu nối nội bộ, phụ kiện lắp đặt. | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Dao cách ly 3 cực 220kV, lắp đặt ngoài trời: - Điện áp định mức 245kV - Dòng điện định mức 3150A - Dòng điện ngắn mạch 40kA/1s - Chiều dài dòng rò 25mm/kV. - Tiếp đất 2 phía - Kèm kẹp 2 dây dẫn AAC 1000mm2, kẹp và dây nối đất C150mm2 đến chân trụ đỡ thiết bị. - Trụ đỡ thiết bị. - Kèm các đấu nối nội bộ, phụ kiện lắp đặt. | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Dao cách ly 3 cực 220kV, lắp đặt ngoài trời: - Điện áp định mức 245kV - Dòng điện định mức 3150A - Dòng điện ngắn mạch 40kA/1s - Chiều dài dòng rò 25mm/kV. - Tiếp đất 1 phía - Kèm kẹp 2 dây dẫn AAC 1000mm2, kẹp và dây nối đất C150mm2 đến chân trụ đỡ thiết bị. - Trụ đỡ thiết bị. - Kèm các đấu nối nội bộ, phụ kiện lắp đặt. | Xem Tập 2 của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 6 | Dao cách ly 3 cực 220kV, lắp đặt ngoài trời: - Điện áp định mức 245kV - Dòng điện định mức 3150A - Dòng điện ngắn mạch 40kA/1s - Chiều dài dòng rò 25mm/kV. - Không tiếp đất - Kèm kẹp 2 dây dẫn AAC 1000mm2, kẹp và dây nối đất C150mm2 đến chân trụ đỡ thiết bị. - Trụ đỡ thiết bị. - Kèm các đấu nối nội bộ, phụ kiện lắp đặt. | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Dao cách ly 1 cực 220kV, lắp đặt ngoài trời: - Điện áp định mức 245kV - Dòng điện định mức 3150A - Dòng điện ngắn mạch 40kA/1s - Chiều dài dòng rò 25mm/kV. - Không tiếp đất - Kèm kẹp 2 dây dẫn AAC 1000mm2, kẹp và dây nối đất C150mm2 đến chân trụ đỡ thiết bị. - Trụ đỡ thiết bị. - Kèm các đấu nối nội bộ, phụ kiện lắp đặt. | Xem Tập 2 của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 8 | Máy biến dòng điện 500kV, 1200-2000-3000-4000/1A lắp đặt ngoài trời: - Điện áp định mức 550kV - Dòng điện ngắn mạch 50kA/1s - Chiều dài dòng rò 25mm/kV. - Kèm kẹp 4 dây dẫn AAAC 400mm2. - Kèm phụ kiện lắp đặt. | Xem Tập 2 của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 9 | Máy biến dòng điện 220kV, lắp đặt ngoài trời: - Điện áp định mức 245kV - Dòng điện ngắn mạch 40kA/1s - Chiều dài dòng rò 25mm/kV. - Kèm kẹp 2 dây dẫn AAC 1000mm2. - Kèm phụ kiện lắp đặt. | Xem Tập 2 của E-HSMT | 6 | Bộ |
| 10 | Máy biến điện áp kiểu tụ 500kV, lắp đặt ngoài trời: - Điện áp định mức 550kV - Chiều dài dòng rò 25mm/kV. - Kèm kẹp 4 dây dẫn AAAC 400mm2. - Kèm phụ kiện lắp đặt. | Xem Tập 2 của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 11 | Máy biến điện áp kiểu tụ 220kV, lắp đặt ngoài trời: - Điện áp định mức 245kV - Chiều dài dòng rò 25mm/kV. - Kèm kẹp 2 dây dẫn AAC 1000mm2. - Kèm phụ kiện lắp đặt. | Xem Tập 2 của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 12 | Máy biến điện áp 35kV, lắp đặt ngoài trời: - Điện áp định mức 38.5kV - Chiều dài dòng rò 25mm/kV. - Kèm kẹp 1 dây dẫn AAAC 400mm2 - Kèm phụ kiện lắp đặt. | Xem Tập 2 của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 13 | Chống sét van 500kV, lắp đặt ngoài trời: - Điện áp định mức 420kV - Dòng điện xả 20kA - Dòng điện ngắn mạch 50kA/1s - Chiều dài dòng rò 25mm/kV. - Kèm máy ghi số lần sét đánh - Kèm kẹp 4 dây dẫn AAAC 400mm2 - Kèm phụ kiện lắp đặt | Xem Tập 2 của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 14 | Chống sét van 220kV, lắp đặt ngoài trời: - Điện áp định mức 192kV - Dòng điện xả 10kA - Dòng điện ngắn mạch 40kA/1s - Chiều dài dòng rò 25mm/kV. - Kèm máy ghi số lần sét đánh - Kèm kẹp 2 dây dẫn AAC 1000mm2 - Kèm phụ kiện lắp đặt. | Xem Tập 2 của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 15 | Chống sét van 51kV, lắp đặt ngoài trời: - Điện áp định mức 51kV - Dòng điện xả 10kA - Dòng điện ngắn mạch 31,5kA/1s - Chiều dài dòng rò 25mm/kV. - Kèm máy ghi số lần sét đánh - Kèm kẹp 1 dây dẫn AAAC 400mm2 - Kèm phụ kiện lắp đặt. | Xem Tập 2 của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 16 | Chuỗi cách điện néo 500kV, néo 4 dây AAAC 400mm2: - Điện áp định mức 550kV - Chiều dài dòng rò 25mm/kV. - Kèm phụ kiện lắp đặt | Xem Tập 2 của E-HSMT | 6 | chuỗi |
| 17 | Chuỗi cách điện đỡ 500kV, đỡ 4 dây AAAC 400mm2: - Điện áp định mức 550kV - Chiều dài dòng rò 25mm/kV. - Kèm phụ kiện lắp đặt | Xem Tập 2 của E-HSMT | 6 | chuỗi |
| 18 | Cách điện đứng 220kV, đỡ 2 dây AAC 1000mm2: - Điện áp định mức 245kV - Chiều dài dòng rò 25mm/kV. - Kèm phụ kiện lắp đặt | Xem Tập 2 của E-HSMT | 25 | Bộ |
| 19 | Chuỗi cách điện néo 220kV, néo 2 dây 1000mm2: - Điện áp định mức 245kV - Chiều dài dòng rò 25mm/kV. - Kèm phụ kiện lắp đặt | Xem Tập 2 của E-HSMT | 18 | chuỗi |
| 20 | Chuỗi cách điện đỡ 220kV, đỡ 2 dây 1000mm2: - Điện áp định mức 245kV - Chiều dài dòng rò 25mm/kV. - Kèm phụ kiện lắp đặt | Xem Tập 2 của E-HSMT | 9 | chuỗi |
| 21 | Chuỗi cách điện néo 1 dây chống sét GSW 7/16" kèm phụ kiện lắp đặt | Xem Tập 2 của E-HSMT | 18 | chuỗi |
| 22 | Dây dẫn điện AAAC 400mm2 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 2.200 | m |
| 23 | Dây dẫn điện AAC 1000mm2 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 2.600 | m |
| 24 | Kẹp rẽ nhánh, dùng cho 1 ống D160x5 với 4 dây AAAC 400mm2 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 6 | Bộ |
| 25 | Kẹp rẽ nhánh, dùng cho 4 dây AAAC 400mm2 với 4 dây AAAC 400mm2 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 12 | Bộ |
| 26 | Kẹp rẽ nhánh, dùng cho 2 dây AAC 1000mm2 với 2 dâyAAC 1000mm2 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 12 | Bộ |
| 27 | Kẹp rẽ nhánh, dùng cho 2 dây AAC 1000mm2 với 2 dây TAAAC 400mm2 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 15 | Bộ |
| 28 | Kẹp cực thiết bị đấu DCL 500kV hiện hữu với 4 dây AAAC 400mm2 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 6 | Bộ |
| 29 | Khung định vị 4 dây AAAC 400mm2 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 46 | Bộ |
| 30 | Kẹp định vị 2 dây AAC 1000mm2 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 96 | Bộ |
| 31 | Mỡ dẫn điện cho các kẹp nối (electrical joint compound), ống 250g | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1 | Lô |
| C | Thiết bị tháo dỡ, di chuyển và sử dụng lại | |||
| 1 | Cách điện đứng 500kV kèm kẹp, trụ và phụ kiện lắp đặt | Xem Tập 2 của E-HSMT | 5 | Bộ |
| 2 | Ống nhôm AlMgSi 160x5 và phụ kiện | Xem Tập 2 của E-HSMT | 10 | m |
| D | Tháo dỡ thu hồi (bàn giao tại kho SPMB, Khu CN Vĩnh Lộc, Tp. HCM) | |||
| 1 | Dao cách ly 220kV 3 pha, 2000A-31,5kA/3s, kèm toàn bộ trụ, kẹp,... | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Cách điện đứng 220kV kèm kẹp, trụ | Xem Tập 2 của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 3 | Chuỗi cách điện 220kV | Xem Tập 2 của E-HSMT | 21 | Chuỗi |
| 4 | Di dời Kháng điện 3 pha - 65MVar từ móng chính đến móng tạm (trong khuôn viên TBA 500kV Di Linh) và mua bảo hiểm di dời | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1 | Bộ |
| E | II. PHẦN ĐIỆN - VẬT TƯ BÊN NHÀ THẦU CUNG CẤP VÀ LẮP ĐẶT | |||
| F | VẬT LIỆU THEO CÁCH LẮP | |||
| 1 | Dây đồng trần nhiều sợi vặn xoắn, bọc PVC, tiết diện 150mm2 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 81 | m |
| 2 | Dây đồng trần nhiều sợi vặn xoắn, tiết diện 300mm2 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 40 | m |
| 3 | Dây đồng trần nhiều sợi vặn xoắn, tiết diện 150mm2 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 500 | m |
| 4 | Dây đồng trần nhiều sợi vặn xoắn, tiết diện 120mm2 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 500 | m |
| 5 | Dây đồng trần nhiều sợi vặn xoắn, bọc PVC, tiết diện 48mm2 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 200 | m |
| 6 | Ðầu cốt đồng dùng cho dây đồng có tiết diện 300mm2, kèm bu lông | Xem Tập 2 của E-HSMT | 4 | Bộ |
| 7 | Ðầu cốt đồng dùng cho dây đồng có tiết diện 150mm2, kèm bu lông | Xem Tập 2 của E-HSMT | 250 | Bộ |
| 8 | Ðầu cốt đồng dùng cho dây đồng có tiết diện 48mm2, kèm bu lông | Xem Tập 2 của E-HSMT | 100 | Bộ |
| 9 | Kẹp đồng định vị dùng cho dây đồng có tiết diện 150mm2, kèm bu lông | Xem Tập 2 của E-HSMT | 90 | Bộ |
| 10 | Mối hàn hoá nhiệt | Xem Tập 2 của E-HSMT | 130 | Mối |
| 11 | Dây chống sét GSW 7/16” | Xem Tập 2 của E-HSMT | 480 | m |
| 12 | Đèn LED pha kèm phụ kiện lắp đặt | Xem Tập 2 của E-HSMT | 8 | bộ |
| 13 | Hộp đèn chiếu sáng gồm 01 Áp-tô-mát tổng và 02 aptomat lộ ra kèm phụ kiện lắp đặt | Xem Tập 2 của E-HSMT | 2 | Hộp |
| 14 | Cáp 0,6/1kV, PVC - 2x4 mm² | Xem Tập 2 của E-HSMT | 100 | m |
| 15 | Cáp 0,6/1kV, PVC - 2x2.5 mm² | Xem Tập 2 của E-HSMT | 100 | m |
| 16 | Cáp 0,6/1kV, PVC - 2x1.5 mm² | Xem Tập 2 của E-HSMT | 100 | m |
| 17 | Ống nhựa xoắn luồn cáp D20 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 50 | m |
| 18 | Ống thép luồn cáp D20 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 40 | m |
| 19 | Hộp đấu dây | Xem Tập 2 của E-HSMT | 3 | Hộp |
| 20 | Băng keo cách điện | Xem Tập 2 của E-HSMT | 10 | Cuộn |
| G | HỆ THỐNG PCCC | |||
| 1 | Tủ Moduler báo cháy kín nước IP51, kèm đầy đủ phụ kiện lắp đặt.<br/>Vật liệu: Tôn tráng kẽm; Bề mặt hoàn thiện: Sơn tĩnh điện; Chiều dày vật liệu: 1mm; Màu tiêu chuẩn: Màu đỏ | 800x500x200mm | 3 | Bộ |
| 2 | Tủ Mimic lắp đặt tại nhà điều khiển giám sát và điều khiển hệ thống PCCC lắp mới (màu đỏ có sơn tĩnh điện...) kèm đầy đủ phụ kiện lắp đặt | 800x500x200mm | 1 | Bộ |
| 3 | Tủ đựng bình chữa cháy ngoài trời kín nước IP51 kèm đầy đủ phụ kiện. Vật liệu: Tôn tráng kẽm; Bề mặt hoàn thiện: Sơn tĩnh điện; Chiều dày vật liệu: 1mm; Màu tiêu chuẩn: Màu đỏ | 700x500x200mm | 2 | Bộ |
| 4 | Module I/O 4 ngỏ vào + 4 ngỏ ra (EN-54, CPD, CE Approved) | Xem Tập 2 của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 5 | Cáp đồng, nhiều lõi, chống cháy, ít khói độc, cách điện XLPE loại dây CXE/LSF; IEC 502; IEC332-123; TCVN 5935 | 2x1.5mm2/Cu | 1.200 | m |
| 6 | Cáp đồng, nhiều lõi, chống cháy, ít khói độc, cách điện XLPE loại dây CXE/LSF; IEC 502; IEC332-123; TCVN 5935 | 2x2.5mm2/Cu | 1.000 | m |
| 7 | Ống thép lò so ruột gà tráng kẽm luồn dây + các loại co; JIS C 8305 | D=32mm | 300 | mét |
| 8 | Phụ kiện lắp đặt ống thép D32 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1 | Gói |
| 9 | Ống nhựa luồn dây | D=30mm | 500 | mét |
| 10 | Phụ kiện gồm co, tê, hộp box đấu nối, dây cố định… cho ống nhựa D30 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1 | Gói |
| 11 | Tủ báo cháy trung tâm địa chỉ 2 loops, EN-54, LBCP | 1x128 địa chỉ | 1 | Bộ |
| 12 | Bộ nguồn phụ 24VDC-6A sử dụng cho chuông đèn còi và thiết bị ngoại vi | 24vdc-6A | 1 | Bộ |
| 13 | Ắc quy cho tủ trung tâm và bộ nguồn phụ | 12VDC-12A/H | 4 | Cái |
| 14 | Còi báo cháy địa chỉ trong nhà dùng nguồn loop IP21 (VdS Approved) | 24VDC - loại thường | 1 | Cái |
| 15 | Dịch vụ lập trình, cài đặt, truyền dữ liệu tín hiệu vào tủ báo cháy trung tâm của trạm | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1 | Gói |
| 16 | Cáp lập trình cho tủ báo cháy địa chỉ | RS232-USB | 1 | Bộ |
| 17 | Áp tô mát một pha lắp trên tủ nguồn phụ và tủ trung tâm | 220VAC-10A | 2 | Bộ |
| 18 | Nút nhấn 20mm có 2 vị trí dùng cho điều khiển giàn phun sương AT1 | Loại nút nhấn có 02 cặp tiếp điểm | 3 | Cái |
| 19 | Đèn led màu dùng để chỉ thị tắt, mở dàn phun sương chữa cháy | 2VDC-phi 5mm | 20 | Cái |
| 20 | Bình bột BC loại xe đẩy 25kg/xe, TCVN6102, ISO 7202 | 25kg/xe | 6 | Bình |
| 21 | Đầu cốt đồng C50 làm tiếp địa các tủ báo cháy và tủ điều khiển và nối giữa các đoạn ống | C50 | 60 | Cái |
| 22 | Mối hàn hóa nhiệt nối từ thiết bị xuống hệ thống nối đất của trạm | C50-C120 | 20 | Mối |
| 23 | Bù lon inox (bù lon+ tán+long đền) nối đất giữa các mặt bích đường ống cứu hỏa, tủ điện hệ thống PCCC…. | M6x20 | 100 | Bộ |
| 24 | Bù lon inox (bù lon+ tán+long đền) nối đất từ lưới nối đất lên thiết bị PCCC tủ điều khiển, giá đỡ đầu dò nhiệt, đường ống cứu hỏa.. | M14x40 | 20 | Bộ |
| 25 | Dây đồng tiếp địa các tủ báo cháy và nối giữa các đoạn ống | Dây đồng bọc PVC-CV50 | 100 | m |
| 26 | Dây đồng tiếp địa tiếp địa đường ống cứu hỏa, giá đỡ đầu dò nhiệt xuống hệ thống nối đất trạm | Dây đồng C120 | 200 | m |
| 27 | Module I/O 4 ngỏ vào + 4 ngỏ ra (EN-54, CPD, CE Approved) | 24VDC-loại địa chỉ | 3 | Cái |
| 28 | Module giám sát đầu báo thường loại địa chỉ IP40 (EN54 and CPD Certified) | 24VDC-loại địa chỉ | 6 | Cái |
| 29 | Module cách ly ngắn mạch (CPD Approved) | 24VDC | 6 | Cái |
| 30 | Đầu dò nhiệt độ loại ngoài trời loại thường IP67 EN54:5, CE, CPD Approved | 24VDC | 18 | Cái |
| 31 | Giá đỡ nút nhấn, chuông, còi đèn chớp báo cháy MBA 500kV loại ngoài trời | 2.5m cao | 6 | Bộ |
| 32 | Giá đỡ đầu dò nhiệt máy biến áp | Xem Tập 2 của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 33 | Còi đèn chớp báo cháy loại thường lắp ngoài trời IP65 Vds Approved | 24VDC | 3 | Cái |
| 34 | Nút nhấn khẩn báo cháy loại thường loại ngoài trời IP67 EN-54:11, CPD Approved | 24VDC | 6 | Cái |
| 35 | Chuông báo cháy loại thường lắp ngoài trời IP67 EN54-3 Approved, CPD compliant | 24VDC-80dB/m | 3 | Cái |
| 36 | Công tắc dòng chảy | 0-16Bar; 24VDC-15A | 3 | Cái |
| 37 | Rờ le kiếng trung gian kèm đế | 24vdc | 9 | Bộ |
| 38 | Thuê xe chữa cháy 10m3 và ê kíp chiến sỹ cảnh sát PCCC thường trực trong thời gian đóng điện nghiêm thu kháng điện 550kV | Xe 10m3 và ê kíp chiến sỹ cảnh sát PCCC | 3 | Ca |
| H | III. PHẦN XÂY DỰNG TRẠM | |||
| I | Móng cột cổng 500kV-MCC- 500 (SL: 01 CK) | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Đắp đất hố móng | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 3 | Vận chuyển đất đào đi đổ | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 4 | Bê tông lót M100 đá 4x6 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 4,49 | m3 |
| 5 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 24,3 | m3 |
| 6 | Sika grout - 214 chèn đầu trụ | Xem Tập 2 của E-HSMT | 0,144 | m3 |
| 7 | Thép D <= 10 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 0,15 | tấn |
| 8 | Thép D <= 18 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1,6 | tấn |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt bulong | Xem Tập 2 của E-HSMT | 0,4 | tấn |
| J | Móng cột cổng 220kV (SL:3CK) | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Đắp đất hố móng | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 3 | Vận chuyển đất đào đi đổ | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 4 | Bê tông lót M100 đá 4x6 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 8,43 | m3 |
| 5 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 46,35 | m3 |
| 6 | Sika grout - 214 chèn đầu trụ | Xem Tập 2 của E-HSMT | 0,432 | m3 |
| 7 | Thép D <= 10 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 0,27 | tấn |
| 8 | Thép D <= 18 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 2,55 | tấn |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt bulong | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1,05 | tấn |
| K | Móng MBA 500kV - (150x3)MVA (SL: 01 CK) | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Vận chuyển đất đào đi đổ | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 3 | Bê tông lót M100 đá 4x6 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 52,77 | m3 |
| 4 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 87,6 | m3 |
| 5 | Bê tông tường bao đá 1x2 M200 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 16,68 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông tấm đan N-1, M200, đá 1x2 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 0,075 | m3 |
| 7 | Lắp đặt tấm đan | Xem Tập 2 của E-HSMT | 3 | cái |
| 8 | Đổ bê tông gối đỡ máng thép M200, đá 1x2 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 2,1 | m3 |
| 9 | Lắp đặt gối đỡ | Xem Tập 2 của E-HSMT | 42 | cái |
| 10 | Rải đá 4x6 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 80,79 | m3 |
| 11 | - Cốt thép D <=10 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1,2 | tấn |
| 12 | - Cốt thép D <=18 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 6,6 | tấn |
| 13 | Thép hình | Xem Tập 2 của E-HSMT | 150 | kg |
| 14 | Máng thép | Xem Tập 2 của E-HSMT | 0,4239 | tấn |
| 15 | Lắp đặt máng thép | Xem Tập 2 của E-HSMT | 0,4409 | tấn |
| 16 | Bulong M10x120 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 96 | bộ |
| 17 | Lắp đặt van lá lật D200 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 3 | cái |
| L | Tường chống cháy (SL: 04CK) | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Đắp đất hố móng | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 3 | Vận chuyển đất đào đi đổ | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 4 | Bê tông lót M100 đá 4x6 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 11,4 | m3 |
| 5 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 88,8 | m3 |
| 6 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 117,12 | m3 |
| 7 | Thép D <= 10 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 2,6 | tấn |
| 8 | Thép D <= 18 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 9,2 | tấn |
| M | Móng trụ máy cắt 500kV (SL: 01CK) | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Đắp đất hố móng | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 3 | Vận chuyển đất đào đi đổ | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 4 | Bê tông lót M100 đá 4x6 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 3,27 | m3 |
| 5 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 16,28 | m3 |
| 6 | Trát vữa M100 cổ móng | Xem Tập 2 của E-HSMT | 4,125 | m2 |
| 7 | Thép D <= 10 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 0,49 | tấn |
| 8 | Thép D <= 18 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 0,13 | tấn |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt bulong | Xem Tập 2 của E-HSMT | 0,1058 | tấn |
| N | Móng trụ đỡ dao cách ly 3 cực 500kV (SL: 01CK) | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Đắp đất hố móng | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 3 | Vận chuyển đất đào đi đổ | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 4 | Bê tông lót M100 đá 4x6 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 4,6 | m3 |
| 5 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 17,97 | m3 |
| 6 | Trát vữa M100 cổ móng | Xem Tập 2 của E-HSMT | 2,535 | m2 |
| 7 | Thép D <= 10 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 0,635 | tấn |
| 8 | Thép D <= 18 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 0,25 | tấn |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt bulong | Xem Tập 2 của E-HSMT | 0,2115 | tấn |
| O | Móng trụ biến dòng 500kV (SL: 03CK) | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Đắp đất hố móng | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 3 | Vận chuyển đất đào đi đổ | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 4 | Bê tông lót M100 đá 4x6 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 2,19 | m3 |
| 5 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 8,46 | m3 |
| 6 | Trát vữa M100 cổ móng | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1,2675 | m2 |
| 7 | Thép D <= 10 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 0,45 | tấn |
| 8 | Thép D <= 18 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 0,15 | tấn |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt bulong | Xem Tập 2 của E-HSMT | 0,0607 | tấn |
| P | Móng trụ chống sét van 500kV (SL: 03CK) | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Đắp đất hố móng | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 3 | Vận chuyển đất đào đi đổ | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 4 | Bê tông lót M100 đá 4x6 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1,89 | m3 |
| 5 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 7,47 | m3 |
| 6 | Trát vữa M100 cổ móng | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1,2675 | m2 |
| 7 | Thép D <= 10 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 0,39 | tấn |
| 8 | Thép D <= 18 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 0,15 | tấn |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt bulong | Xem Tập 2 của E-HSMT | 0,0607 | tấn |
| Q | Móng trụ đỡ sứ 500kV (SL: 05CK) | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Đắp đất hố móng | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 3 | Vận chuyển đất đào đi đổ | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 4 | Bê tông lót M100 đá 4x6 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 3,15 | m3 |
| 5 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 12,45 | m3 |
| 6 | Trát vữa M100 cổ móng | Xem Tập 2 của E-HSMT | 2,1125 | m2 |
| 7 | Thép D <= 10 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 0,65 | tấn |
| 8 | Thép D <= 18 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 0,25 | tấn |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt bulong | Xem Tập 2 của E-HSMT | 0,1012 | tấn |
| R | Móng trụ đỡ máy cắt 220kV (SL: 01CK) | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Đắp đất hố móng | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 3 | Vận chuyển đất đào đi đổ | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 4 | Bê tông lót M100 đá 4x6 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 2,19 | m3 |
| 5 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 9,4 | m3 |
| 6 | Trát vữa M100 cổ móng | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1,89 | m2 |
| 7 | Thép D <= 10 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 0,435 | tấn |
| 8 | Thép D <= 18 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 0,112 | tấn |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt bulong | Xem Tập 2 của E-HSMT | 0,1058 | tấn |
| S | Móng trụ dao cách ly 3 cực 220kV (SL: 05 CK) | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Đắp đất hố móng | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 3 | Vận chuyển đất đào đi đổ | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 4 | Bê tông lót M100 đá 4x6 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 16,2 | m3 |
| 5 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 68,65 | m3 |
| 6 | Trát vữa M100 cổ móng | Xem Tập 2 của E-HSMT | 12,675 | m2 |
| 7 | Thép D <= 10 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 2,85 | tấn |
| 8 | Thép D <= 18 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1,125 | tấn |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt bulong | Xem Tập 2 của E-HSMT | 0,6069 | tấn |
| T | Móng trụ đỡ dao cách ly 1 cực 220kV (SL: 03CK) | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Đắp đất hố móng | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 3 | Vận chuyển đất đào đi đổ | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 4 | Bê tông lót M100 đá 4x6 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 3,24 | m3 |
| 5 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 11,82 | m3 |
| 6 | Trát vữa M100 cổ móng | Xem Tập 2 của E-HSMT | 2,535 | m2 |
| 7 | Thép D <= 10 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 0,57 | tấn |
| 8 | Thép D <= 18 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 0,225 | tấn |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt bulong | Xem Tập 2 của E-HSMT | 0,1214 | tấn |
| U | Móng trụ đỡ biến dòng 220kV (SL: 06CK) | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Đắp đất hố móng | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 3 | Vận chuyển đất đào đi đổ | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 4 | Bê tông lót M100 đá 4x6 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 3,78 | m3 |
| 5 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 14,94 | m3 |
| 6 | Trát vữa M100 cổ móng | Xem Tập 2 của E-HSMT | 2,535 | m2 |
| 7 | Thép D <= 10 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 0,72 | tấn |
| 8 | Thép D <= 18 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 0,27 | tấn |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt bulong | Xem Tập 2 của E-HSMT | 0,1214 | tấn |
| V | Móng trụ biến điện áp 220kV (SL: 03CK) | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Đắp đất hố móng | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 3 | Vận chuyển đất đào đi đổ | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 4 | Bê tông lót M100 đá 4x6 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1,59 | m3 |
| 5 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 6,54 | m3 |
| 6 | Trát vữa M100 cổ móng | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1,2675 | m2 |
| 7 | Thép D <= 10 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 0,33 | tấn |
| 8 | Thép D <= 18 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 0,135 | tấn |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt bulong | Xem Tập 2 của E-HSMT | 0,0607 | tấn |
| W | Móng trụ đỡ sứ 220kV (SL: 25CK) | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Đắp đất hố móng | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 3 | Vận chuyển đất đào đi đổ | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 4 | Bê tông lót M100 đá 4x6 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 13,25 | m3 |
| 5 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 54,5 | m3 |
| 6 | Trát vữa M100 cổ móng | Xem Tập 2 của E-HSMT | 10,5625 | m2 |
| 7 | Thép D <= 10 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 2,75 | tấn |
| 8 | Thép D <= 18 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1,125 | tấn |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt bulong | Xem Tập 2 của E-HSMT | 0,5058 | tấn |
| X | Móng trụ biến điện áp 35kV (SL: 01CK) | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Đắp đất hố móng | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 3 | Vận chuyển đất đào đi đổ | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 4 | Bê tông lót M100 đá 4x6 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 0,817 | m3 |
| 5 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 3,03 | m3 |
| 6 | Trát vữa M100 cổ móng | Xem Tập 2 của E-HSMT | 0,75 | m2 |
| 7 | Thép D <= 10 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 0,117 | tấn |
| 8 | Thép D <= 18 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 0,105 | tấn |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt bulong | Xem Tập 2 của E-HSMT | 0,0437 | tấn |
| Y | Móng trụ đỡ sứ 35kV (SL: 07CK) | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Đắp đất hố móng | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 3 | Vận chuyển đất đào đi đổ | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 4 | Bê tông lót M100 đá 4x6 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 3,087 | m3 |
| 5 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 11,97 | m3 |
| 6 | Trát vữa M100 cổ móng | Xem Tập 2 của E-HSMT | 3,5 | m2 |
| 7 | Thép D <= 10 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 0,441 | tấn |
| 8 | Thép D <= 18 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 0,476 | tấn |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt bulong | Xem Tập 2 của E-HSMT | 0,2037 | tấn |
| Z | Móng tủ đấu dây MK (SL: 01CK) | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Đắp đất hố móng | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 3 | Vận chuyển đất đào đi đổ | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 4 | Bê tông lót M100 đá 4x6 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 0,117 | m3 |
| 5 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 0,482 | m3 |
| 6 | Thép D <= 10 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 0,005 | tấn |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt bulong | Xem Tập 2 của E-HSMT | 0,0085 | tấn |
| AA | Mua sắm cột thép + trụ thiết bị (trọng lượng chưa bao gồm bu lông và mạ kẽm) | |||
| 1 | Trụ biến dòng 500kV | Xem Tập 2 của E-HSMT | 2,1265 | tấn |
| 2 | Trụ đỡ chống sét van 500kV | Xem Tập 2 của E-HSMT | 2,0419 | tấn |
| 3 | Trụ biến dòng 220kV | Xem Tập 2 của E-HSMT | 2,1508 | tấn |
| 4 | Trụ biến điện áp 220kV | Xem Tập 2 của E-HSMT | 0,7265 | tấn |
| 5 | Giá lắp CSV 220kV trên tường chống cháy | Xem Tập 2 của E-HSMT | 0,2257 | tấn |
| 6 | Trụ đỡ sứ 220kV | Xem Tập 2 của E-HSMT | 6,368 | tấn |
| 7 | Trụ biến điện áp 35kV | Xem Tập 2 của E-HSMT | 0,4549 | tấn |
| 8 | Trụ đỡ sứ 35kV | Xem Tập 2 của E-HSMT | 2,6806 | tấn |
| 9 | Giá bắt sứ 35kV trên tường chống cháy | Xem Tập 2 của E-HSMT | 0,0603 | tấn |
| 10 | Cột cổng 500kV + đoạn cột cổng 500kV bổ sung | Xem Tập 2 của E-HSMT | 13,3 | tấn |
| 11 | Cột cổng 220kV + đoạn cột cổng 220kV bổ sung | Xem Tập 2 của E-HSMT | 29,5 | tấn |
| 12 | Xà XT-32m | Xem Tập 2 của E-HSMT | 15 | tấn |
| 13 | Xà XT-17 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 11,5 | tấn |
| 14 | Kim thu sét K-5 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 0,39 | tấn |
| 15 | Bảng chỉ thị pha | Xem Tập 2 của E-HSMT | 0,036 | tấn |
| 16 | Giá thép mạ kẽm đỡ tủ bảng trong nhà điều khiển | Xem Tập 2 của E-HSMT | 0,25 | tấn |
| AB | Lắp đặt cột thép + xà thép + trụ thiết bị (trọng lượng thành phẩm bao gồm bu lông và mạ kẽm) | |||
| 1 | Lắp đặt kết cấu các loại, trụ đỡ thép | Xem Tập 2 của E-HSMT | 17,5086 | tấn |
| 2 | Lắp đặt kết cấu các loại, cột thép liên kết bulông | Xem Tập 2 của E-HSMT | 44,512 | tấn |
| 3 | Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép | Xem Tập 2 của E-HSMT | 28,263 | tấn |
| AC | Mương cáp rộng 1.2m MC M120 (L= 75m) | |||
| 1 | Đào đất mương cáp | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Đắp đất mương cáp | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 3 | Vận chuyển đất đào đi đổ | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 4 | Đổ bê tông lót mương cáp M100, đá 4x6 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 12,3 | m3 |
| 5 | Đổ mương cáp ngầm bằng bê tông M#200 đá 1x2 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 27,35 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông nắp đan M#200 đá 1 x 2 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 7,56 | m3 |
| 7 | Lắp dựng nắp mương | Xem Tập 2 của E-HSMT | 150 | cái |
| 8 | Sản xuất giá cáp GC, máng cáp, TTĐ | Xem Tập 2 của E-HSMT | 0,7089 | tấn |
| 9 | Lắp đặt máng cáp, giá đỡ cáp | Xem Tập 2 của E-HSMT | 0,7373 | tấn |
| 10 | Cốt thép mương cáp D <=10 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1,4323 | tấn |
| 11 | Cốt thép tấm đan | Xem Tập 2 của E-HSMT | 0,5685 | tấn |
| 12 | Thép hình tấm đan | Xem Tập 2 của E-HSMT | 2,1945 | tấn |
| 13 | Tay nắm | Xem Tập 2 của E-HSMT | 0,093 | tấn |
| 14 | Cung cấp và lắp ống PVC D21 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 0,42 | 100m |
| AD | Mương cáp rộng 0.5m MC M50 (L=85m) | |||
| 1 | Đào đất mương cáp | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Đắp đất mương cáp | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 3 | Vận chuyển đất đào đi đổ | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 4 | Đổ bê tông lót mương cáp M100, đá 4x6 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 7,65 | m3 |
| 5 | Đổ mương cáp ngầm bằng bê tông M#200 đá 1x2 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 11,9 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông nắp đan M#200 đá 1 x 2 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 4,165 | m3 |
| 7 | Lắp dựng nắp mương | Xem Tập 2 của E-HSMT | 170 | cái |
| 8 | Sản xuất giá cáp GC, máng cáp, TTĐ | Xem Tập 2 của E-HSMT | 0,6746 | tấn |
| 9 | Lắp đặt máng cáp, giá đỡ cáp | Xem Tập 2 của E-HSMT | 0,7016 | tấn |
| 10 | Cốt thép mương cáp D <=10 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 0,5648 | tấn |
| 11 | Cốt thép tấm đan | Xem Tập 2 của E-HSMT | 0,3264 | tấn |
| 12 | Thép hình tấm đan | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1,5385 | tấn |
| 13 | Tay nắm | Xem Tập 2 của E-HSMT | 0,1054 | tấn |
| 14 | Cung cấp và lắp ống PVC D21 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 0,476 | 100m |
| AE | Mương cáp rộng 0.3m MC M30 (L=105m) | |||
| 1 | Đào đất mương cáp | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Đắp đất mương cáp | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 3 | Vận chuyển đất đào đi đổ | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 4 | Đổ bê tông lót mương cáp M100, đá 4x6 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 7,35 | m3 |
| 5 | Đổ mương cáp ngầm bằng bê tông M#200 đá 1x2 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 12,6 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông nắp đan M#200 đá 1 x 2 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 3,675 | m3 |
| 7 | Lắp dựng nắp mương | Xem Tập 2 của E-HSMT | 210 | cái |
| 8 | Sản xuất giá cáp GC, máng cáp, TTĐ | Xem Tập 2 của E-HSMT | 0,7277 | tấn |
| 9 | Lắp đặt máng cáp, giá đỡ cáp | Xem Tập 2 của E-HSMT | 0,7568 | tấn |
| 10 | Cốt thép mương cáp D <=10 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 0,6005 | tấn |
| 11 | Cốt thép tấm đan | Xem Tập 2 của E-HSMT | 0,2982 | tấn |
| 12 | Thép hình tấm đan | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1,5834 | tấn |
| 13 | Tay nắm | Xem Tập 2 của E-HSMT | 0,1302 | tấn |
| 14 | Cung cấp và lắp ống PVC D21 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 0,294 | 100m |
| AF | Hệ thống thải dầu sự cố + ống luồn cáp | |||
| 1 | Đào đất đường ống | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Đắp đất hố móng | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 3 | Vận chuyển đất đào đi đổ | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt ống thép tráng kẽm D200 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 0,25 | 100m |
| 5 | Cung cấp ống uPVC D140 luồn cáp thiết bị biến dòng 500kV | Xem Tập 2 của E-HSMT | 0,21 | 100m |
| AG | Làm mới đường rộng 4m + vỉa hè theo kết cấu đường hiện hữu (L=37m) | |||
| 1 | Đào đường | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Lớp đá cấp phối dưới | Xem Tập 2 của E-HSMT | 0,296 | 100m3 |
| 3 | Lớp đá cấp phối trên | Xem Tập 2 của E-HSMT | 0,296 | 100m3 |
| 4 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1,48 | 100m2 |
| 5 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1,48 | 100m2 |
| 6 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5 cm | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1,48 | 100m2 |
| 7 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1,48 | 100m2 |
| 8 | Bê tông bó vỉa M300 đá 1x2 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 7,696 | m3 |
| 9 | Lát gạch con sâu | Xem Tập 2 của E-HSMT | 37 | m2 |
| AH | Tháo dỡ và phục hồi | |||
| 1 | Tháo dỡ đoạn mương cáp MC 0.8m (L=12m) | Xem Tập 2 của E-HSMT | 3,0576 | m3 |
| 2 | Phá dỡ móng | Xem Tập 2 của E-HSMT | 9,36 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ di dời trụ đỡ sứ 500kV | Xem Tập 2 của E-HSMT | 3,4032 | tấn |
| 4 | Tháo dỡ di dời trụ đỡ sứ 220kV | Xem Tập 2 của E-HSMT | 0,7642 | tấn |
| 5 | Tháo dỡ đoạn đường hiện hữu rộng 4m + vỉa hè | Xem Tập 2 của E-HSMT | 28 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ phục hồi đoạn đường hiện hữu rộng 4m + vỉa hè khi làm móng CT500 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 15 | m |
| 7 | Tháo dỡ móng cuộn kháng 500kV tại vị trí lắp MBA 450MVA mới | Xem Tập 2 của E-HSMT | 15 | m3 |
| 8 | Vận chuyển xà bần đi đổ | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| AI | Hệ thống PCCC | |||
| AJ | Hệ thống đường ống | |||
| 1 | Ống thép tráng kẽm DN150 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 2 | Ống thép tráng kẽm DN50 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 3 | Co 90 D150 tráng kẽm | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Tê đều tráng kẽm DN150 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 2 | cái |
| 5 | Tê giảm, tráng kẽm DK150>100mm | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Mặt bích DN 100 tráng kẽm | Xem Tập 2 của E-HSMT | 2 | cái |
| 7 | Ván bướm DN100 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | Trụ cứu hỏa DN100 tráng kẽm | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1 | cái |
| 9 | Tủ cứu hỏa ngoài trời | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1 | cái |
| 10 | Vòi chữa cháy DN65x20m | Xem Tập 2 của E-HSMT | 2 | cái |
| 11 | Lăng phun A | Xem Tập 2 của E-HSMT | 2 | cái |
| 12 | Sơn hoàn thiện ống ngầm và nổi | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1 | HT |
| 13 | Phụ kiện lắp đặt ecu, bulong | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1 | HT |
| AK | Giá đỡ ống SPO1: | |||
| 1 | Thép mạ kẽm C140x58x4.9 mạ kẽm, L=300 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 0,2214 | kg |
| 2 | U-bolt M16 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 60 | Bộ |
| 3 | Bulong giãn nỡ M16 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 120 | Bộ |
| 4 | Bệ Bê tông M200, đá 1x2 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 3,24 | m3 |
| 5 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 1,8 | m3 |
| 6 | BT bệ đỡ tủ dụng cụ M200, đá 1x2 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 0,24 | m3 |
| 7 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 0,07 | m3 |
| AL | Vật tư hệ thống phun sương MBA | |||
| 1 | Van Deluge DN 150 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 3 | cái |
| 2 | Van cổng DN150 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 9 | cái |
| 3 | Van cổng DN50 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 3 | cái |
| 4 | Van xả DN25 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 6 | cái |
| 5 | Đầu phun vận tốc cao phun sương HV14 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 132 | cái |
| 6 | Đầu phun vận tốc cao phun sương HV17 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 24 | cái |
| 7 | Ống thép tráng kẽm DN150 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 0,84 | 100m |
| 8 | Ống thép tráng kẽm DN80 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 3 | 100m |
| 9 | Ống thép tráng kẽm DN60 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 0,63 | 100m |
| 10 | Ống nối mềm DN150 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 3 | cái |
| 11 | Co 90, DN 150 tráng kẽm | Xem Tập 2 của E-HSMT | 21 | cái |
| 12 | Co 90, DN 80 tráng kẽm | Xem Tập 2 của E-HSMT | 72 | cái |
| 13 | Co ren 90, DN 60mm | Xem Tập 2 của E-HSMT | 24 | cái |
| 14 | Co ren 90, DN 25mm | Xem Tập 2 của E-HSMT | 486 | cái |
| 15 | Tê đều tráng kẽm DN150 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 15 | cái |
| 16 | Tê đều, tráng kẽm DK80mm | Xem Tập 2 của E-HSMT | 6 | cái |
| 17 | Tê ren đều DN60 tráng kẽm | Xem Tập 2 của E-HSMT | 3 | cái |
| 18 | Tê giảm 80>60 tráng kẽm | Xem Tập 2 của E-HSMT | 6 | cái |
| 19 | Mặt bích DN 150 tráng kẽm | Xem Tập 2 của E-HSMT | 18 | cái |
| 20 | Mặt bích DN 80 tráng kẽm | Xem Tập 2 của E-HSMT | 48 | cái |
| 21 | Mặt bích DN 60 tráng kẽm | Xem Tập 2 của E-HSMT | 6 | cái |
| 22 | Giảm đồng trục 150>80 tráng kẽm | Xem Tập 2 của E-HSMT | 12 | cái |
| 23 | Giảm đồng trục 80>60 tráng kẽm | Xem Tập 2 của E-HSMT | 6 | cái |
| 24 | Nối 1 đầu ren trong 25mm tráng kẽm | Xem Tập 2 của E-HSMT | 156 | bộ |
| 25 | Nối 2 đầu ren trong 25mm tráng kẽm | Xem Tập 2 của E-HSMT | 486 | bộ |
| 26 | Ubolt,Bulong | Xem Tập 2 của E-HSMT | 3 | giàn |
| 27 | Sơn cho ống giá đỡ | Xem Tập 2 của E-HSMT | 3 | giàn |
| 28 | Giá đỡ thép mạ kẽm cho giàn phun sương | Xem Tập 2 của E-HSMT | 4,5 | tấn |
| 29 | Lắp đặt giá đỡ | Xem Tập 2 của E-HSMT | 4,5 | tấn |
| 30 | Thép D<10 móng M1 | Xem Tập 2 của E-HSMT | 0,105 | tấn |
| AM | Rải đá nền trạm + tháo dỡ phục hồi Ht thoát nước ngầm | |||
| 1 | Thu hồi đá dăm khu vực MBA | Xem Tập 2 của E-HSMT | 235 | m3 |
| 2 | Mua bổ sung đá dăm | Xem Tập 2 của E-HSMT | 100 | m3 |
| 3 | Rải đá dăm | Xem Tập 2 của E-HSMT | 335 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ và phục hồi hệ thống nước ngầm | Xem Tập 2 của E-HSMT | 40 | m |
| AN | Móng kháng điện tạm | |||
| 1 | Rải đá dăm 4x6 chèn 0x4 đầm chặt | Xem Tập 2 của E-HSMT | 12,375 | m3 |
| 2 | Mua sắm thép tấm (-20x4000x6000) | Xem Tập 2 của E-HSMT | 11,304 | tấn |
| 3 | Lắp đặt thép hình, thép tấm | Xem Tập 2 của E-HSMT | 11,304 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi