Gói thầu: Thi công xây dựng công trình:Nâng cấp đường QL6C - Tam Thanh, xã Phiêng Khoài, huyện Yên Châu
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200147687-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/02/2020 16:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Yên Châu |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình:Nâng cấp đường QL6C - Tam Thanh, xã Phiêng Khoài, huyện Yên Châu |
| Số hiệu KHLCNT | 20200147281 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chương trình MTQG XD NTM năm 2020 + vốn khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-20 16:34:00 đến ngày 2020-02-07 16:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,165,406,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ XÂY DỰNG | |||
| 1 | Nền đường | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | 0.0 |
| 2 | Đào nền đất C2 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 13,1811 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đất C3 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 38,8349 | 100m3 |
| 4 | Đào nền, đá cấp 3 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 5,29 | 100m3 |
| 5 | Đào rãnh đá cấp 3 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3883 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường đất K = 0,95 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 27,0019 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường đất K = 0,98 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2,4974 | 100m3 |
| 8 | ĐIỀU PHỐI | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | 0.0 |
| 9 | Vận chuyển đất phạm vi <=500m, đất cấp II | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 13,1811 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, phạm vi <=500m, đất cấp III | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0933 | 100m3 |
| 11 | Mặt đường | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | 0.0 |
| 12 | Đào khuôn đường đất C3 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 10,866 | 100m3 |
| 13 | Đào khuôn đường đá cấp 3 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8888 | 100m3 |
| 14 | Lu khuôn đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 24,9708 | 100m3 |
| 15 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 9,3543 | 100m3 |
| 16 | Rải ni lông lớp cách ly | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 93,5448 | 100m2 |
| 17 | Bê tông mặt đường dày <=25cm đá 2x4, vữa BT mác 250 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1.683,8073 | m3 |
| 18 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 12,3699 | 100m2 |
| 19 | Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1.414,248 | m |
| 20 | Ma tít nhựa chèn khe co, khe giãn (Nhân công chèn tạm tính nhân công bậc 3/7 nhóm 1, chèn 1.5 công/1m3) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,227 | m3 |
| 21 | Gỗ đệm khe giãn (Nhân công chèn tạm tính nhân công bậc 3/7 nhóm 1, chèn 1.3 công/1m3) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1157 | m3 |
| 22 | Cống thoát nước | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | 0.0 |
| 23 | CỐNG TRÒN | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | 0.0 |
| 24 | BTCT ống cống M200# | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2,1 | m3 |
| 25 | Cống xây đá vữa XM 100# | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 42,95 | m3 |
| 26 | Trát vữa XM mác 125 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 11,5 | m2 |
| 27 | Chèn ống cống vữa XM100# | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,24 | m3 |
| 28 | Quét nhựa và nối ống cống F100 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | 1 ống |
| 29 | Cốt thép ĐK 6 -:- 10 mm ống cống | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2212 | tấn |
| 30 | Ván khuôn | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4146 | 100m2 |
| 31 | Đá hộc gia cố | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2,69 | m3 |
| 32 | Đệm cấp phối | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 3,61 | m3 |
| 33 | Đào vuốt mái ta luy đất cấp 2 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0255 | 100m3 |
| 34 | Đào vuốt mái ta luy đất cấp 3 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3173 | 100m3 |
| 35 | Đào móng đất cấp 3 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7972 | 100m3 |
| 36 | Đắp móng | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,32 | 100m3 |
| 37 | Lắp ghép ống cống + bản cống | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 38 | CỐNG BẢN | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | 0.0 |
| 39 | Dầm bản BTCT mác 300 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 10,65 | m3 |
| 40 | Mũ mố BTCT mác 250 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 8,45 | m3 |
| 41 | Thép đường kính <= 10 mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4005 | tấn |
| 42 | Thép đường kính > 10 mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4015 | tấn |
| 43 | Ván khuôn | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,572 | 100m2 |
| 44 | Xây đá hộc vữa XM mác 100# | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 113,46 | m3 |
| 45 | Đá hộc xếp chèn chặt | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | m3 |
| 46 | Đêm đá dăm dày 10cm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 13,87 | m3 |
| 47 | Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 125,74 | m2 |
| 48 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,604 | 100m3 |
| 49 | CỐNG RÃNH DỌC L=10M CỌC C1 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | 0.0 |
| 50 | Bản cống BTCT M300# | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,588 | m3 |
| 51 | Mũ mố BTCT M250# | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,9088 | m3 |
| 52 | Rãnh xây đá vữa XM 100# | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 6,15 | m3 |
| 53 | Cốt thép đk > 10 mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0444 | tấn |
| 54 | Cốt thép đk <= 10 mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0342 | tấn |
| 55 | Ván khuôn | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,029 | 100m2 |
| 56 | Lắp ghép tấm bản | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 57 | Đào móng công trình, đất cấp III | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0832 | 100m3 |
| 58 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0181 | 100m3 |
| 59 | Trát vữa XM M125 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1,31 | m2 |
| 60 | CỐNG RÃNH DỌC L=10M NÚT D19 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | 0.0 |
| 61 | Bản cống BTCT M300# | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1,6375 | m3 |
| 62 | Mũ mố BTCT M250# | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2,4688 | m3 |
| 63 | Rãnh xây đá vữa XM 100# | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 12,39 | m3 |
| 64 | Cốt thép đk > 10 mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1142 | tấn |
| 65 | Cốt thép đk <= 10 mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0855 | tấn |
| 66 | Ván khuôn | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0646 | 100m2 |
| 67 | Lắp ghép tấm bản | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 68 | Đào móng công trình, đất cấp III | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2158 | 100m3 |
| 69 | Đắp đất | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0481 | 100m3 |
| 70 | Trát vữa XM M125 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1,31 | m2 |
| 71 | CỐNG RÃNH DỌC L=6M CỌC CONG 2A | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | 0.0 |
| 72 | Bản cống BTCT M300# | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1,0495 | m3 |
| 73 | Mũ mố BTCT M250# | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1,4288 | m3 |
| 74 | Rãnh xây đá vữa XM 100# | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 8,23 | m3 |
| 75 | Cốt thép đk > 10 mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0698 | tấn |
| 76 | Cốt thép đk <= 10 mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0513 | tấn |
| 77 | Ván khuôn | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0409 | 100m2 |
| 78 | Lắp ghép tấm bản | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 79 | Đào móng công trình, đất cấp III | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1274 | 100m3 |
| 80 | Đắp đất | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0281 | 100m3 |
| 81 | Trát vữa XM M125 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1,31 | m2 |
| 82 | CỐNG RÃNH DỌC L=10M NÚT D44 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | 0.0 |
| 83 | Bản cống BTCT M300# | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1,6375 | m3 |
| 84 | Mũ mố BTCT M250# | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 2,4688 | m3 |
| 85 | Rãnh xây đá vữa XM 100# | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 12,39 | m3 |
| 86 | Cốt thép đk > 10 mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1142 | tấn |
| 87 | Cốt thép đk <= 10 mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0855 | tấn |
| 88 | Ván khuôn | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0646 | 100m2 |
| 89 | Lắp ghép tấm bản | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 90 | Đào móng công trình, đất cấp III | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2158 | 100m3 |
| 91 | Đắp đất | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0481 | 100m3 |
| 92 | Trát vữa XM M125 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1,31 | m2 |
| 93 | CỐNG RÃNH DỌC ĐƯỜNG ĐI SẢN XUẤT L=5M | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | 0.0 |
| 94 | Bản cống BTCT M300# | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,9025 | m3 |
| 95 | Mũ mố BTCT M250# | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1,1688 | m3 |
| 96 | Rãnh xây đá vữa XM 100# | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 7,19 | m3 |
| 97 | Cốt thép đk > 10 mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0587 | tấn |
| 98 | Cốt thép đk <= 10 mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0428 | tấn |
| 99 | Ván khuôn | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0349 | 100m2 |
| 100 | Lắp ghép tấm bản | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 101 | Đào móng công trình, đất cấp III | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1053 | 100m3 |
| 102 | Đắp đất | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0231 | 100m3 |
| 103 | Trát vữa XM M125 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1,31 | m2 |
| B | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí lán trại | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | khoản |
| 2 | Chi phí hạng mục chung khác | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi