Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200150247-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/02/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thanh Hoá |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200150237 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTM KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-21 13:38:00 đến ngày 2020-02-10 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,559,473,522 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 35KV | |||
| B | PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 35KV | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 12m LT-12-190-7,2 thi công bằng thủ công | Chế tạo theo TCVN 5847:2016 | 4 | cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm 12m LT-12-190-7,2 thi công bằng thủ công kết hợp cơ giới | Chế tạo theo TCVN 5847:2016 | 1 | cột |
| 3 | Cột bê tông ly tâm 12m LT-12-190-9,0 thi công bằng thủ công kết hợp cơ giới | Chế tạo theo TCVN 5847:2016 | 10 | cột |
| 4 | Cột bê tông ly tâm 14m LT-14-190-13 thi công bằng thủ công kết hợp cơ giới | Chế tạo theo TCVN 5847:2016 | 2 | cột |
| 5 | Cột bê tông ly tâm 18m LT-18-190-11 thi công bằng thủ công kết hợp cơ giới | Chế tạo theo TCVN 5847:2016 | 10 | cột |
| 6 | Cột bê tông ly tâm 18m LT-18-190-13 thi công bằng thủ công kết hợp cơ giới | Chế tạo theo TCVN 5847:2016 | 2 | cột |
| 7 | Tiếp địa RC2-1 | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 17 | bộ |
| 8 | Xà rẽ hai pha XRN2P-35-1LT-SĐ | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 9 | Xà rẽ 35kV, 3 pha sứ đứng 1 cột tròn XRN3P35-1LT-SĐ | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 2 | bộ |
| 10 | Xà rẽ 35kV, 3 pha sứ đứng 1 cột XRN3P35-1V-SĐ | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 11 | Xà néo bằng cột đôi dọc tuyến sứ chuỗi XNB35-2LT-SC-D | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 2 | bộ |
| 12 | Xà néo bằng cột đôi ngang tuyến sứ chuỗi XNB35-2LT-SC-N | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 5 | bộ |
| 13 | Xà néo bằng cột vuông XNB35-1V-SC | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 14 | Xà néo bằng cột tròn XNB35-1LT-SC | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 15 | Xà néo cuối kép 3 pha lệch dọc 35kV XNCK35-3LD | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 2 | bộ |
| 16 | Xà néo góc kép 3 pha lệch dọc 35kV XNGK35-3LD | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 3 | bộ |
| 17 | Xà đỡ góc 3 pha lệch dọc XĐG35-3LD | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 2 | bộ |
| 18 | Xà đỡ thẳng 35kV XĐT35-3N | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 2 | bộ |
| 19 | Đôn cột 2,5m ĐC2,5M | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 20 | Gông cột đôi 18m GCĐ-18 | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 5 | bộ |
| 21 | Dây néo cột 12m TK50-12 | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 2 | bộ |
| 22 | Cổ dề lắp sứ chuỗi | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 23 | Cổ dề dây néo góc | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 24 | Lắp đặt sứ đứng 35kV + phụ kiện (A cấp) | 49 | quả | |
| 25 | Lắp đặt chuỗi sứ néo đơn Polime 35kV + phụ kiện cho dây S70 (A cấp) | 85 | chuỗi | |
| 26 | Căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép AC70/11 (A cấp) | 4.632 | m | |
| 27 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC-70 (A cấp) | 96 | Cái | |
| C | PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 35KV | |||
| 1 | Móng cột MT-3 thi công bằng thủ công (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) | 2 | móng | |
| 2 | Móng cột MT-3 thi công bằng máy (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) | 1 | móng | |
| 3 | Móng cột MT-8 thi công bằng máy (cột 18m, đất cấp 2, sâu 2,3m) | 2 | móng | |
| 4 | Móng cột đôi MTK-4 thi công bằng thủ công (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) | 1 | móng | |
| 5 | Móng cột đôi MTK-4 thi công bằng máy (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) | 5 | móng | |
| 6 | Móng cột đôi MTK-4 thi công bằng máy (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1,9m) | 1 | móng | |
| 7 | Móng cột đôi MTK-8 thi công bằng máy (cột 18m, đất cấp 2, sâu 2,3m) | 5 | móng | |
| 8 | Móng néo MN20-5 | 2 | móng | |
| 9 | Đào lấp rãnh tiếp địa RC2-1 | 17 | bộ | |
| D | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 35kV | |||
| E | PHẦN LẮP ĐẶT TRẠM 2 CỘT 35kV | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm TBA 14m LT-14-190-11 | Chế tạo theo TCVN 5847:2016 | 2 | cột |
| 2 | Xà đón dây đầu trạm XĐD-N | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 3 | Xà đỡ thanh dẫn trên XTG-1 | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 4 | Xà đỡ thanh dẫn dưới XTG-2 | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 5 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van XCC&CSV | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 6 | Dầm đỡ MBA GĐM | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 7 | Conson đỡ dầm MBA CS.GĐM | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 8 | Ghế thao tác GTT | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 9 | Thang lên xuống trạm TT | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 10 | Giá đỡ cáp tổng (GĐC) | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 11 | Giá lắp tủ điện 0,4KV | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 12 | Hệ thống tiếp địa TBA trạm ngang tuyến - Phần lắp đặt | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | hệ thống |
| 13 | Lắp đặt cầu chì tự rơi 35KV (A cấp) | 1 | bộ | |
| 14 | Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x120 | 42 | m | |
| 15 | Thanh dẫn xuống MBA Cu/XLPE/PVC-1x50 35kV | 30 | m | |
| 16 | Chụp đầu cực cao thế MBA | 3 | cái | |
| 17 | Chụp đầu cực hạ thế MBA | 4 | cái | |
| 18 | Chụp đầu cực chống sét van | 3 | cái | |
| 19 | Chụp đầu cực cầu chì tự rơi (1 bộ gồm 3 cái chụp trên, 3 chụp dưới) | 1 | bộ | |
| 20 | Dây đồng mềm bắt chống sét M35 | 5,5 | m | |
| 21 | Dây M70 nối đất pha 0 MBA và tủ điện | 6 | m | |
| 22 | Đầu cốt đồng Cu-120 | 14 | cái | |
| 23 | Đầu cốt đồng Cu-70 | 2 | cái | |
| 24 | Đầu cốt đồng Cu-35 | 8 | cái | |
| 25 | Lắp đặt sứ đứng 35kV + ty sứ (A cấp) | 16 | quả | |
| 26 | Biển báo an toàn | 1 | bộ | |
| 27 | Biển tên trạm | 1 | bộ | |
| 28 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC-70 (A cấp) | 12 | Cái | |
| 29 | Giáp buộc cổ sứ | 6 | cái | |
| 30 | Đai xiết nhựa 20x300 | 8 | Bộ | |
| 31 | Băng dính cách điện | 5 | cuộn | |
| 32 | Ống nhựa HDPE D65/50 | 12 | m | |
| 33 | Ống nhựa HDPE D105/80 | 4 | m | |
| F | PHẦN XÂY DỰNG TRẠM 2 CỘT 35kV | |||
| 1 | Móng cột trạm MT-5 thi công bằng máy (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1,9m) | 2 | móng | |
| 2 | Bộ tiếp địa trạm biến áp 2 cột - Phần xây dựng | 1 | hệ thống | |
| G | TRẠM 1 CỘT 35KV | |||
| H | PHẦN LẮP ĐẶT TRẠM 1 CỘT 35kV | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 12m LT-12-190-10 | Chế tạo theo TCVN 5847:2016 | 3 | cột |
| 2 | Bộ tiếp địa TBA treo trên 1 cột TĐT-TBA - Phần lắp đặt | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 3 | hệ thống |
| 3 | Xà đầu trạm 1 cột tròn XĐT-1LT | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 3 | bộ |
| 4 | Xà đỡ dây xuống 1 cột tròn XTG-1 | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 3 | bộ |
| 5 | Xà đỡ thanh dẫn 1 cột tròn XTG-2 | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 3 | bộ |
| 6 | Xà đỡ cầu chì và chống sét van 1 cột tròn XCC&CSV-1LT | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 3 | bộ |
| 7 | Sàn đặt MBA 1 cột tròn SĐMBA-1LT | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 3 | bộ |
| 8 | Ghế thao tác cách điện 1 cột tròn GCĐ-1LT | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 3 | bộ |
| 9 | Thang trèo 1 cột tròn TT | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 3 | bộ |
| 10 | Colie bắt ống cáp mặt máy GĐC | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 3 | bộ |
| 11 | Lắp đặt sứ đứng 35kV + ty sứ (A cấp) | 48 | quả | |
| 12 | Thanh dẫn xuống MBA Cu/XLPE/PVC-1x50 35kV | 90 | m | |
| 13 | Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x70 | 60 | m | |
| 14 | Dây đồng mềm bắt chống sét M35 | 18 | m | |
| 15 | Dây M70 nối đất pha 0 MBA và tủ điện | 12 | m | |
| 16 | Đầu cốt đồng Cu-70 | 24 | cái | |
| 17 | Đầu cốt đồng Cu-35 | 24 | cái | |
| 18 | Chụp đầu cực cao thế MBA | 9 | cái | |
| 19 | Chụp đầu cực hạ thế MBA | 12 | cái | |
| 20 | Chụp đầu cực chống sét van | 9 | cái | |
| 21 | Chụp đầu cực cầu chì tự rơi (1 bộ gồm 3 cái chụp trên, 3 chụp dưới) | 3 | bộ | |
| 22 | Lắp đặt cầu chì tự rơi 35KV (A cấp) | 3 | bộ | |
| 23 | Lắp bổ sung 1 lộ cầu dao 3 pha cho tủ hạ thế ( trạm Giao An 4 ) | 1 | cái | |
| 24 | Biển báo an toàn | 3 | bộ | |
| 25 | Biển tên trạm | 3 | bộ | |
| 26 | Đai xiết nhựa 20x300 | 3 | Bộ | |
| 27 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC-70 (A cấp) | 36 | Cái | |
| 28 | Giáp buộc cổ sứ | 18 | cái | |
| 29 | Ống nhựa HDPE D65/50 | 36 | m | |
| 30 | Ống nhựa HDPE D105/80 | 12 | m | |
| 31 | Băng dính cách điện | 15 | cuộn | |
| I | Trạm 1 cột 35kV | |||
| 1 | Móng cột trạm MT-4 thi công bằng máy (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) | 3 | móng | |
| 2 | Bộ tiếp địa trạm biến áp trên 1 cột TĐ-TBA - Phần xây dựng | 3 | hệ thống | |
| J | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| K | PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 8,5m LT-8,5-190-4,3 | Chế tạo theo TCVN 5847:2016 | 26 | cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm 10m LT-10-190-3,5 | Chế tạo theo TCVN 5847:2016 | 3 | cột |
| 3 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x120 (A cấp) | 1.788 | m | |
| 4 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x95 (A cấp) | 2.341 | m | |
| 5 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x70 (A cấp) | 122 | m | |
| 6 | Tiếp địa hạ thế cột vuông RC1-V | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 6 | bộ |
| 7 | Tiếp địa hạ thế cột tròn: RC1-LT | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 8 | bộ |
| 8 | Xà néo hạ thế 3 pha cột vuông đơn XN4-1V | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 9 | Lắp đặt sứ hạ thế A30+ ty sứ ( A cấp) | 8 | quả | |
| 10 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột vuông đơn CD-1V | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 58 | bộ |
| 11 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột vuông đôi kiểu ngang CD-2VN | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 12 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột vuông đôi kiểu dọc CD-2VD | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 5 | bộ |
| 13 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đơn CD-1T | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 45 | bộ |
| 14 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đôi CD-2T | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 23 | bộ |
| 15 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | 56 | cái | |
| 16 | Kẹp hãm 4x(95-120) (A cấp) | 235 | cái | |
| 17 | Kẹp hãm 4x(50-70) (A cấp) | 16 | cái | |
| 18 | Ghíp đấu nối rẽ nhánh 3 bu lông AC25-120 (A cấp) | 96 | cái | |
| L | Phần công tơ | |||
| 1 | Ghíp nối công tơ (GN1) (A cấp) | 200 | cái | |
| 2 | Ghíp nối công tơ (GN2) (A cấp) | 40 | cái | |
| 3 | Đai thép+ khóa đai bắt hòm công tơ | 22 | cái | |
| 4 | Tháo, lắp lại hộp 1 pha 2 công tơ di chuyển H2-DC | 4 | hộp | |
| 5 | Tháo, lắp lại hộp 1 pha 4 công tơ di chuyển H4-DC | 7 | hộp | |
| M | PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Móng cột MT-2 thi công bằng thủ công (cột 8,5m, đất cấp 2, sâu 1,1m) | 9 | móng | |
| 2 | Móng cột MT-2 thi công bằng thủ công (cột 10m, đất cấp 2, sâu 1,3m) | 2 | móng | |
| 3 | Móng cột MT-2C thi công bằng thủ công (cột 8,5m, đất cấp 2, sâu 1,1m) | 8 | móng | |
| 4 | Móng cột MT-2C thi công bằng thủ công (cột 10m, đất cấp 2, sâu 1,3m) | 1 | móng | |
| 5 | Đào lấp tiếp địa hạ thế cột vuông RC1-V | 6 | bộ | |
| 6 | Đào lấp tiếp địa hạ thế cột tròn RC1-LT | 8 | bộ | |
| N | THÁO HẠ THU HỒI | |||
| O | Tháo hạ thu hồi trạm biến áp (Giao An 4) | |||
| 1 | Thu hồi chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| 2 | Thu hồi cầu chì tự rơi 35kV | 1 | bộ | |
| 3 | Thu hồi sứ đứng 35kV | 11 | quả | |
| 4 | Thu hồi chuỗi néo bát CN35 | 3 | chuỗi | |
| 5 | Thu hồi xà đón dây ngang tuyến | 1 | bộ | |
| 6 | Thu hồi xà trung gian | 2 | bộ | |
| 7 | Thu hồi xà cầu chì tự rơi và chống sét van | 1 | bộ | |
| 8 | Thu hồi giá đỡ MBA | 1 | bộ | |
| 9 | Thu hồi công son giá đỡ MBA | 1 | bộ | |
| 10 | Thu hồi ghế thao tác | 1 | bộ | |
| 11 | Thu hồi Thang sắt | 1 | bộ | |
| 12 | Hạ cột ly tâm LT-12B | 1 | cột | |
| 13 | Thu hồi cáp treo 0,6kV Cu/XLPE/DSTA/PVC 4x50mm2 | 10 | m | |
| P | Thu hồi đường dây hạ thế | |||
| 1 | Hạ cột BT H6,5m | 3 | cột | |
| 2 | Thu hồi sứ hạ thế A20 | 192 | quả | |
| 3 | Thu hồi xà đỡ XĐ4-1V | 20 | bộ | |
| 4 | Thu hồi xà néo XN4-1V | 14 | bộ | |
| 5 | Thu hồi dây cáp vặn xoắn 4x95 | 577 | m | |
| 6 | Thu hồi dây cáp vặn xoắn 4x70 | 1.155 | m | |
| 7 | Thu hồi dây cáp vặn xoắn 4x50 | 122 | m | |
| 8 | Thu hồi dây dẫn A50 | 1.588 | m | |
| 9 | Thu hồi dây dẫn A70 | 3.900 | m | |
| Q | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| R | Phần lắp đặt thiết bị trạm biến áp | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp 3 pha 100kVA-35/0,4kV (A cấp) | 2 | máy | |
| 2 | Tháo, lắp lại máy biến áp phân phối 3 pha 100kVA-35/0,4kV (TBA Giao An 4) (A cấp) | 1 | máy | |
| 3 | Lắp đặt máy biến áp 3 pha 250kVA-35/0,4kV (A cấp) | 1 | máy | |
| 4 | Lắp đặt Tủ điện hạ thế 0,4kV (A cấp) | 3 | tủ | |
| 5 | Tháo, lắp lại tủ điện hạ thế 0,4kV (A cấp) | 1 | máy | |
| 6 | Lắp đặt chống sét van <=35kV (A cấp) | 4 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi