Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200149635-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/02/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thanh Hoá |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200149549 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTM KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-21 10:58:00 đến ngày 2020-02-10 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,801,770,435 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 35KV | |||
| B | PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 35KV | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 12m LT-12-190-7,2 thi công bằng thủ công | Chế tạo theo TCVN 5847:2016 | 6 | cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm 12m LT-12-190-10 thi công bằng thủ công | Chế tạo theo TCVN 5847:2016 | 2 | cột |
| 3 | Cột bê tông ly tâm 14m LT-14-190-11 thi công bằng thủ công | Chế tạo theo TCVN 5847:2016 | 2 | cột |
| 4 | Tiếp địa RC2-1 | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 7 | bộ |
| 5 | Xà đỡ bằng cột tròn đơn XĐB35-1LT(XT) | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 4 | bộ |
| 6 | Xà néo sứ chuỗi cột tròn đôi kiểu dọc (2 ngọn liền) XNSC35-2LT/D | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 2 | bộ |
| 7 | Xà néo sứ chuỗi cột tròn đôi kiểu ngang (2 ngọn liền) XNSC35-2LT/N | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 8 | Xà rẽ nhánh cột tròn đơn XRN35-1LT | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 9 | Lắp đặt sứ đứng 35kV + phụ kiện (A cấp) | 21 | quả | |
| 10 | Lắp đặt chuỗi sứ néo đơn Polime 35kV + phụ kiện cho dây S70 (A cấp) | 18 | chuỗi | |
| 11 | Căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép AC70/11 (dây A cấp) | 1.716 | m | |
| 12 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC-70 (A cấp) | 12 | Cái | |
| C | PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 35KV | |||
| 1 | Móng cột MT-4 thi công bằng thủ công (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) | 4 | móng | |
| 2 | Móng cột đôi MTK-4 thi công bằng thủ công (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) | 2 | móng | |
| 3 | Móng cột đôi MTK-4 thi công bằng thủ công (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1,9m) | 1 | móng | |
| 4 | Đào lấp rãnh tiếp địa RC2-1 | 7 | bộ | |
| D | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 35kV | |||
| E | PHẦN LẮP ĐẶT TRẠM 2 CỘT 35kV | |||
| F | Trạm biến áp trạm treo | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm TBA 12m LT-12-190-7,2 | Chế tạo theo TCVN 5847:2016 | 4 | cột |
| 2 | Xà đón dây đầu trạm XĐD-D | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 4 | bộ |
| 3 | Xà đỡ thanh dẫn trên XTG-1 | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 2 | bộ |
| 4 | Xà đỡ thanh dẫn dưới XTG-2 | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 2 | bộ |
| 5 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van XCC&CSV | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 2 | bộ |
| 6 | Conson đỡ dầm MBA | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 2 | bộ |
| 7 | Dầm đỡ máy biến áp | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 2 | bộ |
| 8 | Ghế thao tác GTT | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 2 | bộ |
| 9 | Thang lên xuống trạm TT | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 2 | bộ |
| 10 | Giá lắp tủ điện 0,4KV | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 2 | bộ |
| 11 | Giá đỡ cáp tổng (GĐC) | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 2 | bộ |
| 12 | Hệ thống tiếp địa TBA trạm dọc tuyến - Phần lắp đặt | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 2 | hệ thống |
| G | Vật liệu điện | |||
| 1 | Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x120 | 56 | m | |
| 2 | Dây nhôm bọc cách điện AC-50/8-XLPE4.3, HDPE 35kV | 54 | m | |
| 3 | Chụp đầu cực cao thế MBA | 6 | cái | |
| 4 | Chụp đầu cực cầu chì tự rơi (1 bộ gồm 3 cái chụp trên, 3 chụp dưới) | 2 | bộ | |
| 5 | Dây đồng mềm bắt chống sét M50 | 11 | m | |
| 6 | Dây đồng mềm M70 | 8 | m | |
| 7 | Đầu cốt đồng Cu-120 | 16 | cái | |
| 8 | Đầu cốt đồng Cu-70 | 4 | cái | |
| 9 | Đầu cốt đồng Cu-50 | 16 | cái | |
| 10 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 | 30 | cái | |
| 11 | Lắp đặt sứ đứng 35kV + ty sứ (A cấp) | 46 | quả | |
| 12 | Biển báo an toàn | 2 | bộ | |
| 13 | Biển tên trạm | 2 | bộ | |
| 14 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC-70 (A cấp) | 24 | Cái | |
| 15 | Giáp buộc cổ sứ (35-50mm2) | 12 | cái | |
| 16 | Đai thép+ khóa đai | 16 | cái | |
| 17 | Ống nhựa HDPE D85/65 | 16 | m | |
| 18 | Ống nhựa HDPE D32/25 | 18 | m | |
| H | PHẦN XÂY DỰNG TRẠM 2 CỘT 35kV | |||
| 1 | Móng cột trạm MT-4 thi công bằng máy (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) | 4 | móng | |
| 2 | Bộ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 12m TĐT-D12 - Phần xây dựng | 2 | hệ thống | |
| I | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| J | PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 10m LT-10-190-3,5KN thi công bằng thủ công | Chế tạo theo TCVN 5847:2016 | 4 | cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm 8,5m LT-8,5-190-3,0KN thi công bằng thủ công kết hợp cơ giới | Chế tạo theo TCVN 5847:2016 | 2 | cột |
| 3 | Cột bê tông 7,5m H7,5B thi công bằng thủ công | 36 | cột | |
| 4 | Cột bê tông 7,5m H7,5B thi công bằng thủ công kết hợp cơ giới | 4 | cột | |
| 5 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x120 (A cấp) | 20 | m | |
| 6 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x70 (A cấp) | 2.212 | m | |
| 7 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x50 (A cấp) | 1.200 | m | |
| 8 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x35 (A cấp) | 15 | m | |
| 9 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 2x50 (A cấp) | 374 | m | |
| 10 | Rải căng dây lấy độ võng dây nhôm AV95 (A cấp) | 4.964 | m | |
| 11 | Rải căng dây lấy độ võng dây nhôm AV70 (A cấp) | 21.584 | m | |
| 12 | Rải căng dây lấy độ võng dây nhôm AV50 (A cấp) | 18.390 | m | |
| 13 | Tiếp địa hạ thế cột tròn: RC1-LT | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 2 | bộ |
| 14 | Tiếp địa hạ thế cột vuông: RC1-V | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 28 | bộ |
| 15 | Đôn cột ĐC2,5m | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 16 | bộ |
| 16 | Xà đỡ hạ thế 3 pha cột vuông đơn XĐ4-1V | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 173 | bộ |
| 17 | Xà néo hạ thế 1 pha cột vuông đơn XN2-1V | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 3 | bộ |
| 18 | Xà néo hạ thế 3 pha cột vuông đơn XN4-1V | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 81 | bộ |
| 19 | Xà néo hạ thế 3 pha cột tròn đôi kiểu dọc XN4-2T/D | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 2 | bộ |
| 20 | Xà néo hạ thế 3 pha cột vuông đôi kiểu dọc XN4-2VD | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 15 | bộ |
| 21 | Xà néo hạ thế 3 pha cột vuông đôi kiểu ngang XN4-2V/N | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 15 | bộ |
| 22 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đơn CDVX-1T | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 5 | bộ |
| 23 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột vuông đơn CDVX-1V | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 141 | bộ |
| 24 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đôi CDVX-2T | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 3 | bộ |
| 25 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột vuông đôi CDVX-2V/N | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 26 | Lắp đặt sứ hạ thế A30+ ty sứ (A cấp) | 1.664 | quả | |
| 27 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | 20 | cái | |
| 28 | Cặp cáp nhôm 2 bu lông CC-70 (A cấp) | 566 | Cái | |
| 29 | Kẹp hãm 4x(16-50) (A cấp) | 62 | cái | |
| 30 | Kẹp hãm 4x(50-95) (A cấp) | 220 | cái | |
| 31 | Kẹp hãm 4x(120-150) (A cấp) | 4 | cái | |
| 32 | Băng dính cách điện | 200 | cái | |
| 33 | Đai thép+ khóa đai (inox) lắp lại hòm công tơ | 60 | bộ | |
| 34 | Khóa tủ 0,4kV | 2 | cái | |
| K | Phần công tơ | |||
| 1 | Ghíp nối công tơ (GN2) (A cấp) | 947 | cái | |
| 2 | Dây nguồn công tơ MULLER 2x7mm2-0,6/1kV | 1.193,5 | m | |
| 3 | Dây nguồn công tơ MULLER 2x11mm2-0,6/1kV | 1.116,5 | m | |
| 4 | Dây nguồn công tơ Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10mm2-0,6/1kV | 253 | m | |
| 5 | Tháo, lắp lại hộp 2 công tơ 1 pha H2 | 15 | hộp | |
| 6 | Tháo, lắp lại hộp 4 công tơ 1 pha H4 | 15 | hộp | |
| L | PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Móng cột MT-2C thi công bằng máy (cột 8,5m, đất cấp 2, sâu 1,1m) | 1 | móng | |
| 2 | Móng cột MT-2 thi công bằng thủ công (cột 10m, đất cấp 2, sâu 1,3m) | 4 | móng | |
| 3 | Móng cột MV-2C thi công bằng thủ công (cột 7,5m, đất cấp 2, sâu 1m) | 2 | móng | |
| 4 | Móng cột MV-2C thi công bằng máy (cột 7,5m, đất cấp 2, sâu 1m) | 2 | móng | |
| 5 | Móng cột MV-2 thi công bằng thủ công (cột 7,5m, đất cấp 2, sâu 1m) | 32 | móng | |
| 6 | Đào lấp tiếp địa hạ thế cột tròn RC1-LT | 2 | bộ | |
| 7 | Đào lấp tiếp địa hạ thế cột vuông RC1-V | 28 | bộ | |
| M | THÁO HẠ THU HỒI | |||
| 1 | Hạ cột BT H6,5m | 7 | cột | |
| 2 | Hạ cột BT H5,5m | 29 | cột | |
| 3 | Hạ cột BTTĐ | 3 | cột | |
| 4 | Thu hồi xà đỡ bằng cột vuông đơn XĐ2-1V | 87 | bộ | |
| 5 | Thu hồi xà đỡ bằng cột vuông đơn XĐ4-1V | 128 | bộ | |
| 6 | Thu hồi xà néo XN4-1V | 42 | bộ | |
| 7 | Thu hồi xà néo XN4-2V/N | 8 | bộ | |
| 8 | Thu hồi xà néo XN4-2V/D | 14 | bộ | |
| 9 | Thu hồi xà néo XN2-1V | 24 | bộ | |
| 10 | Thu hồi dây nhôm AV50 | 8.200 | m | |
| 11 | Thu hồi dây nhôm AV10 | 330 | m | |
| 12 | Thu hồi dây nhôm A50 | 8.563 | m | |
| 13 | Thu hồi dây nhôm A35 | 8.326 | m | |
| 14 | Thu hồi dây nhôm A25 | 4.396 | m | |
| 15 | Thu hồi dây nhôm A16 | 427 | m | |
| 16 | Thu hồi dây cáp vặn xoắn ABC4x50 | 153 | m | |
| 17 | Thu hồi dây cáp vặn xoắn ABC4x16 | 983 | m | |
| 18 | Thu hồi dây cáp vặn xoắn ABC2x35 | 504 | m | |
| 19 | Thu hồi dây cáp vặn xoắn ABC2x25 | 139 | m | |
| 20 | Thu hồi dây cáp vặn xoắn ABC2x10 | 384 | m | |
| N | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| O | Phần lắp đặt thiết bị trạm biến áp | |||
| P | Trạm biến áp 35kV | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp 180kVA-35/0,4kV (A cấp) | 2 | máy | |
| 2 | Lắp đặt Tủ điện hạ thế 0,4kV (A cấp) | 2 | tủ | |
| 3 | Lắp đặt chống sét van <=35kV (A cấp) | 2 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt cầu chì tự rơi 35KV (A cấp) | 2 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi