Gói thầu: Gói thầu xây lắp + thiết bị + hạng mục chung

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200139384-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/02/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Krông Pắc
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp + thiết bị + hạng mục chung
Số hiệu KHLCNT 20200137841
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-17 13:44:00 đến ngày 2020-02-03 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,843,729,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công (CNT) Chương V  1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế (CKKL)  Chương V 1 Khoản
B HẠNG MỤC XÂY LẮP
C Kênh chính
1 Đào kênh B<6m đất C1 Chương V 26,4 100m³
2 Đào kênh B<6m đất C2 cơ giới Chương V 38,23 100m³
3 Đào kênh đất cấp 2 thủ công Chương V 942,9
4 Đắp đất bằng đầm cóc K=0.95 Chương V 85,74 100m³
5 Đắp đất bằng thủ công K=0.95 Chương V 1.257,2
6 Đào xúc đất cấp 3 để đắp Chương V 57,24 100m³
7 Đào bóc lớp đất phong hóa bãi vật liệu Đất cấp 1 Chương V 6,36 100m³
8 Lót móng đá 4x6 VXM 50# Chương V 100,32
9 Bê tông đá 1x2 M200 móng Chương V 180,57
10 Bê tông đá 1x2 M200 tường Chương V 373,19
11 Bê tông đá 1x2 M200 dầm, giằng Chương V 5,03
12 Ván khuôn thép tường, cột, dầm, giằng Chương V 69,67 100m²
13 Giấy dầu nhựa đường 2 lớp Chương V 132
14 Cốt thép Ø≤10mm Chương V 26,26 tấn
D Cụm chia nước CCN01
1 Đào móng đất cấp 2 thủ công Chương V 12,99
2 Đắp đất bằng thủ công K=0.95 Chương V 8,58
3 Lót móng đá 4x6 VXM 50# Chương V 0,3
4 Bê tông đá 1x2 M200 móng Chương V 1,43
5 Bê tông đá 1x2 M200 tường Chương V 1,55
6 Ván khuôn gỗ Chương V 0,14 100m²
7 Giấy dầu nhựa đường 2 lớp Chương V 3,12
8 Sản xuất cửa van Kt 1,2x1,2m) và 1,6x1,4(m) Chương V 0,5 tấn
9 Lắp đặt cửa van Kt 1,2x1,2m) và 1,6x1,4(m) Chương V 0,5 tấn
10 Máy đóng mở V1 Chương V 2 Bộ
E Cống tiêu CT01 – D100
1 Đào móng đất cấp 2 cơ giới Chương V 0,96 100m³
2 Đắp đất bằng đầm cóc K=0.95 Chương V 0,59 100m³
3 Lót móng đá 4x6 VXM 50# Chương V 2,4
4 Bê tông đá 1x2 M200 móng Chương V 2,02
5 Bê tông đá 1x2 M200 tường Chương V 9,64
6 Bê tông đá 1x2 # ống cống đúc sẵn Chương V 3,01
7 Lắp dựng ống cống bằng thủ công Chương V 8 cái
8 Cốt thép Ø≤10mm, ống cống, Chương V 0,263 tấn
9 Ván khuôn gỗ Chương V 0,42 100m²
10 Ván khuôn ống cống Chương V 0,6
11 Giấy dầu nhựa đường 2 lớp Chương V 6,4
F Cống qua đường CQĐ01
1 Đào móng đất cấp 2 cơ giới Chương V 0,43 100m³
2 Phá dỡ tường xây đá Chương V 9
3 Đắp đất bằng đầm cóc K=0.95 Chương V 0,94 100m³
4 Đào xúc đất cấp 3 để đắp Chương V 0,85 100m³
5 Đắp đất cấp phối sỏi đồi K=0,95 Chương V 0,02 100m³
6 Đào xúc đất cấp phối sỏi đồi để đắp Chương V 0,02 100m³
7 Lót móng đá 4x6 VXM 50# Chương V 0,39
8 Bê tông đá 1x2 M200 móng Chương V 1,12
9 Bê tông đá 1x2 M200 tường Chương V 1,68
10 Bê tông đá 1x2 M200 tấm nắp Chương V 0,76
11 Lắp dựng tấm nắp Chương V 4 cái
12 Giấy dầu nhựa đường 2 lớp Chương V 1,36
13 Ván khuôn gỗ Chương V 0,25 100m²
14 Cốt thép Ø≤18mm, tường cao< 4m Chương V 0,47 tấn
G Cụm chia nước CCN02
1 Đào móng đất cấp 2 thủ công Chương V 22,75
2 Đắp đất bằng thủ công K=0.95 Chương V 13,65
3 Lót móng đá 4x6 VXM 50# Chương V 1,5
4 Bê tông đá 1x2 M200 móng Chương V 2,94
5 Bê tông đá 1x2 M200 tường Chương V 4,65
6 Bê tông đá 1x2 M200 tấm đan Chương V 0,29
7 Ván khuôn gỗ Chương V 0,47 100m²
8 Ván khuôn tấm đan Chương V 0,02 100m²
9 Lắp dựng CK BT tấm đan Chương V 2 cái
10 Cốt thép Ø≤18mm, tường Chương V 0,03 tấn
11 Sản xuất cửa van KT 0,8x1(m); 0,5x0,7(m) Chương V 0,32 tấn
12 Lắp đặt cửa KT 0,8x1(m); 0,5x0,7(m) Chương V 0,32 tấn
13 Giấy dầu nhựa đường 2 lớp Chương V 1,65
14 Máy đóng mở V0,5 Chương V 1 bộ
H Kênh N1
1 Đào kênh B<6m đất C1 cơ giới Chương V 9,77 100m³
2 Đào kênh B<6m đất C2 cơ giới Chương V 31,22 100m³
3 Đào kênh đất cấp 2 thủ công Chương V 351,72
4 Đắp đất bằng đầm cóc K=0.95 Chương V 78,03 100m³
5 Đắp đất bằng thủ công K=0.95 Chương V 1.074,7
6 Đào xúc đất cấp 3 để đắp Chương V 61,07 100m³
7 Đào bóc lớp phong hóa bãi vật liệu Đất cấp 1 Chương V 6,79 100m³
8 Lót móng đá 4x6 VXM 50# Chương V 66,83
9 Bê tông đá 1x2 M200 móng Chương V 140,33
10 Bê tông đá 1x2 M200 tường Chương V 241,95
11 Bê tông đá 1x2 M200 dầm, giằng Chương V 3,91
12 Ván khuôn thép Chương V 46,15 100m²
13 Giấy dầu nhựa đường 2 lớp Chương V 90
14 Cốt thép Ø≤10mm, tường cao< 4m Chương V 18,38 tấn
I Cống tưới D20 kênh N1 (9 vị trí)
1 Đào móng đất cấp 2 thủ công Chương V 135
2 Đắp đất bằng thủ công K=0.95 Chương V 117
3 Lót móng đá 4x6 VXM 50# Chương V 2,7
4 Bê tông đá 1x2 M200 móng Chương V 5,49
5 Bê tông đá 1x2 M200 tường Chương V 13,32
6 Bê tông đá 1x2 M200 ống cống đúc sẵn Chương V 0,45
7 Bê tông đá 1x2 M200 tấm đan Chương V 1,8
8 Ván khuôn gỗ Chương V 2,61 100m²
9 Ván khuôn thép ống cống Chương V 0,72 100m²
10 Giấy dầu nhựa đường 2 lớp Chương V 11,7
11 Cốt thép Ø≤10mm, ống cống Chương V 0,14 tấn
12 Sản xuất cửa van 300x300(mm) Chương V 0,25 tấn
13 Lắp đặt cửa van 300x300(mm) Chương V 0,25 tấn
14 Máy đóng mở V0,5 Chương V 9  Bộ
J Cống tiêu CT02 – D100
1 Đào móng đất cấp 2 cơ giới Chương V 0,6 100m³
2 Đắp đất bằng đầm cóc K=0.95 Chương V 0,64 100m³
3 Lót móng đá 4x6 VXM 50# Chương V 2,4
4 Bê tông đá 1x2 M200 móng Chương V 6,69
5 Bê tông đá 1x2 M200 tường Chương V 4,97
6 Bê tông đá 1x2 M200 ống cống Chương V 3
7 Lắp dựng ống cống bằng thủ công Chương V 8 cái
8 Cốt thép Ø≤10mm, ống cống Chương V 0,263 tấn
9 Ván khuôn gỗ Chương V 0,42 100m²
10 Ván khuôn ống cống Chương V 0,6
11 Giấy dầu nhựa đường 2 lớp Chương V 6,4
K Cống tiêu CT03 – D60
1 Đào móng đất cấp 2 cơ giới Chương V 0,33 100m³
2 Đắp đất bằng đầm cóc K=0.95 Chương V 0,25 100m³
3 Lót móng đá 4x6 VXM 50# Chương V 1,35
4 Bê tông đá 1x2 M200 móng Chương V 2,36
5 Bê tông đá 1x2 M200 tường Chương V 4,04
6 Bê tông đá 1x2 M200 ống cống đúc sẵn Chương V 1,5
7 Lắp dựng ống cống bằng thủ công Chương V 5 cái
8 Cốt thép Ø≤10mm, ống cống Chương V 0,07 tấn
9 Ván khuôn gỗ Chương V 0,41 100m²
10 Ván khuôn ống cống Chương V 0,3
11 Giấy dầu nhựa đường 2 lớp Chương V 5,4
L Cầu máng CM-01
1 Đào móng đất cấp 1 cơ giới Chương V 6,4 100m³
2 Đào móng cột đất cấp 2 thủ công Chương V 37,8
3 Đắp đất bằng thủ công K=0.95 Chương V 25,2
4 Lót móng đá 4x6 VXM 50# Chương V 1,05
5 Vữa lót M75 dày 3cm Chương V 105,6
6 Bê tông đá 1x2 M200 mố Chương V 1,57
7 Bê tông đá 1x2 M200 móng Chương V 7,14
8 Bê tông đá 1x2 M200 tường Chương V 25,33
9 Bê tông đá 1x2 M200 tấm đan Chương V 4,04
10 Lắp dựng tấm đan bằng thủ công Chương V 86 cái
11 Đá hộc chít mạch VXM 100 Chương V 30,72
12 Ván khuôn gỗ Chương V 3,04 100m²
13 Ván khuôn tấm đan Chương V 0,26 100m²
14 Cốt thép Ø≤10mm, Chương V 1,3 tấn
15 Cốt thép Ø≤18mm, Chương V 2,8 tấn
16 Làm khớp nối bằng tấm nhựa PVC Chương V 26,6 m
17 Giấy dầu nhựa đường 2 lớp Chương V 5,74
18 Lưới chắc rác KT 1,0x0,9 (m) Chương V 0,9 m2
M Cầu máng CM-02
1 Đào móng đất cấp 1 cơ giới Chương V 0,75 100m³
2 Đào móng đất cấp 2 thủ công Chương V 27
3 Đắp đất bằng thủ công K=0.95 Chương V 24
4 Lót móng đá 4x6 VXM 50# Chương V 7,2
5 Đá hộc chít mạch VXM100 Chương V 20,5
6 Bê tông đá 1x2 M200 tường Chương V 49,9
7 Ván khuôn gỗ Chương V 1,56 100m²
8 Giấy dầu nhựa đường 2 lớp Chương V 3,4
9 Sản xuất Hình ống D800mm dày 5mm Chương V 0,8 tấn
10 Sơn chống rỉ 2 nước Chương V 40,7
11 Lưới chắn rác KT 0,9x1(m) Chương V 0,9 m2
N Kênh N2
1 Đào kênh B<6m đất C1 cơ giới Chương V 10,58 100m³
2 Đào kênh B<6m đất C2 cơ giới Chương V 30,19 100m³
3 Đào kênh đất cấp 2 thủ công Chương V 846,6
4 Đắp đất bằng đầm cóc K=0.95 Chương V 49,49 100m³
5 Đắp đất bằng thủ công K=0.95 Chương V 2.117
6 Đào xúc đất cấp 3 để đắp Chương V 36,15 100m³
7 Đào san đất tạo mặt bằng Đất cấp 1 Chương V 4,02 100m³
8 Đắp đất cấp phối mặt đường K=0.95 Chương V 9,75 100m³
9 Đào xúc đất cấp phối để đắp Chương V 11,02 100m³
10 Lót móng đá 4x6 VXM 50# Chương V 64,42
11 Bê tông đá 1x2 M200 móng Chương V 115,41
12 Bê tông đá 1x2 M200 tường Chương V 146,37
13 Ván khuôn thép tường, cột, dầm, giằng Chương V 31,19 100m²
14 Giấy dầu nhựa đường 2 lớp Chương V 115,83
15 Cốt thép Ø≤10mm Chương V 13,46 tấn
O Cống tưới kênh N2 (15 vị trí)
1 Đào móng đất cấp 2 thủ công Chương V 225
2 Đắp đất bằng thủ công K=0.95 Chương V 135
3 Lót móng đá 4x6 VXM 50# Chương V 4,5
4 Bê tông đá 1x2 M200 móng Chương V 9,15
5 Bê tông đá 1x2 M200 tường Chương V 22,2
6 Bê tông đá 1x2 M200 ống cống đúc sẵn Chương V 0,75
7 Bê tông đá 1x2 M200 tấm đan Chương V 3
8 Ván khuôn gỗ Chương V 4,35 100m²
9 Ván khuôn thép ống cống Chương V 1,2 100m²
10 Giấy dầu nhựa đường 2 lớp Chương V 19,5
11 Cốt thép Ø≤10mm, ống cống Chương V 0,24 tấn
12 Sản xuất cửa van 300x300(mm) Chương V 0,42 tấn
13 Lắp đặt cửa van 300x300(mm) Chương V 0,42 tấn
14 Máy đóng mở V0,5 Chương V 15 Bộ
P Cống tiêu CT16 – CT20 D60 (5 vị trí)
1 Đào móng đất cấp 2 cơ giới Chương V 1,62 100m³
2 Đắp đất bằng đầm cóc K=0.95 Chương V 1,31 100m³
3 Lót móng đá 4x6 VXM 50# Chương V 4,76
4 Bê tông đá 1x2 M200 móng Chương V 12,5
5 Bê tông đá 1x2 M200 tường Chương V 8,84
6 Bê tông đá 1x2 M200 ống cống đúc sẵn Chương V 8,79
7 Lắp dựng ống cống bằng thủ công Chương V 35 cái
8 Cốt thép Ø≤10mm, ống cống Chương V 0,33 tấn
9 Ván khuôn gỗ Chương V 1,14 100m²
10 Ván khuôn ống cống Chương V 1,76
11 Giấy dầu nhựa đường 2 lớp Chương V 12
Q Cống qua đường CQĐ12, 13, 15 (3 vị trí)
1 Đào móng đất cấp 2 cơ giới Chương V 0,22 100m³
2 Đắp đất bằng đầm cóc K=0.95 Chương V 0,09 100m³
3 Đắp mặt đường K=0.95 Chương V 0,07 100m³
4 Đào xúc đất cấp phối để đắp Chương V 0,08 100m³
5 Lót móng đá 4x6 VXM 50# Chương V 0,69
6 Bê tông đá 1x2 M200 móng Chương V 1,98
7 Bê tông đá 1x2 M200 tường Chương V 1,8
8 Bê tông đá 1x2 M200 tấm đan Chương V 1,29
9 Lắp dựng tấm đan Chương V 9 cái
10 Giấy dầu nhựa đường 2 lớp Chương V 2,52
11 Ván khuôn gỗ Chương V 0,37 100m²
12 Cốt thép Ø≤18mm, Chương V 0,67 tấn
R Cống qua đường CQĐ14
1 Đào móng đất cấp 2 cơ giới Chương V 0,22 100m³
2 Đắp đất bằng đầm cóc K=0.95 Chương V 0,09 100m³
3 Đắp mặt đường K=0.95 Chương V 0,07 100m³
4 Đào xúc đất cấp phối để đắp Chương V 0,07 100m³
5 Lót móng đá 4x6 VXM 50# Chương V 0,69
6 Bê tông đá 1x2 M200 móng Chương V 1,98
7 Bê tông đá 1x2 M200 tường Chương V 1,8
8 Bê tông đá 1x2 M200 tấm đan Chương V 1,24
9 Lắp dựng tấm đan Chương V 3 cái
10 Giấy dầu nhựa đường 2 lớp Chương V 0,84
11 Ván khuôn gỗ Chương V 0,28 100m²
12 Cốt thép Ø≤18mm, Chương V 0,64 tấn
S Cống qua đường CQĐ16
1 Đào móng đất cấp 2 cơ giới Chương V 0,12 100m³
2 Đắp đất bằng đầm cóc K=0.95 Chương V 0,05 100m³
3 Đắp mặt đường K=0.95 Chương V 0,04 100m³
4 Đào xúc đất cấp phối để đắp Chương V 0,05 100m³
5 Lót móng đá 4x6 VXM 50# Chương V 0,32
6 Bê tông đá 1x2 M200 móng Chương V 0,9
7 Bê tông đá 1x2 M200 tường Chương V 1
8 Bê tông đá 1x2 M200 tấm đan Chương V 0,53
9 Lắp dựng tấm đan Chương V 5 cái
10 Giấy dầu nhựa đường 2 lớp Chương V 0,76
11 Ván khuôn gỗ Chương V 0,16 100m²
12 Cốt thép Ø≤18mm, Chương V 0,32 tấn
T Vận chuyển vật liệu nội bộ
1 Bốc xếp cát lên PTVC Chương V 320,9
2 Bốc xếp đá dăm lên PTVC Chương V 547,3
3 Bốc xếp đá hộc lên PTVC Chương V 61,5
4 Bốc xi măng lên PTVC Chương V 158 tấn
5 Bốc Sắt thép lên PTVC Chương V 29 tấn
6 Bốc Gỗ lên PTVC Chương V 33,5
7 Vận chuyển cát Chương V 320,9
8 Vận chuyển đá dăm Chương V 547,3
9 Vận chuyển đá hộc Chương V 61,5
10 Vận chuyển xi măng Chương V 158 tấn
11 Vận chuyển thép Chương V 29 tấn
12 Vận chuyển gỗ Chương V 33,5
13 Xếp Xi măng xuống Chương V 158 tấn
14 Xếp sắt thép xuống Chương V 29 tấn
15 Xếp gỗ xuống Chương V 33,5
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->