Gói thầu: Gói thầu xây lắp + thiết bị + hạng mục chung
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200139384-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/02/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Krông Pắc |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp + thiết bị + hạng mục chung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200137841 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-17 13:44:00 đến ngày 2020-02-03 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,843,729,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công (CNT) | Chương V | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế (CKKL) | Chương V | 1 | Khoản |
| B | HẠNG MỤC XÂY LẮP | |||
| C | Kênh chính | |||
| 1 | Đào kênh B<6m đất C1 | Chương V | 26,4 | 100m³ |
| 2 | Đào kênh B<6m đất C2 cơ giới | Chương V | 38,23 | 100m³ |
| 3 | Đào kênh đất cấp 2 thủ công | Chương V | 942,9 | m³ |
| 4 | Đắp đất bằng đầm cóc K=0.95 | Chương V | 85,74 | 100m³ |
| 5 | Đắp đất bằng thủ công K=0.95 | Chương V | 1.257,2 | m³ |
| 6 | Đào xúc đất cấp 3 để đắp | Chương V | 57,24 | 100m³ |
| 7 | Đào bóc lớp đất phong hóa bãi vật liệu Đất cấp 1 | Chương V | 6,36 | 100m³ |
| 8 | Lót móng đá 4x6 VXM 50# | Chương V | 100,32 | m³ |
| 9 | Bê tông đá 1x2 M200 móng | Chương V | 180,57 | m³ |
| 10 | Bê tông đá 1x2 M200 tường | Chương V | 373,19 | m³ |
| 11 | Bê tông đá 1x2 M200 dầm, giằng | Chương V | 5,03 | m³ |
| 12 | Ván khuôn thép tường, cột, dầm, giằng | Chương V | 69,67 | 100m² |
| 13 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Chương V | 132 | m² |
| 14 | Cốt thép Ø≤10mm | Chương V | 26,26 | tấn |
| D | Cụm chia nước CCN01 | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 2 thủ công | Chương V | 12,99 | m³ |
| 2 | Đắp đất bằng thủ công K=0.95 | Chương V | 8,58 | m³ |
| 3 | Lót móng đá 4x6 VXM 50# | Chương V | 0,3 | m³ |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M200 móng | Chương V | 1,43 | m³ |
| 5 | Bê tông đá 1x2 M200 tường | Chương V | 1,55 | m³ |
| 6 | Ván khuôn gỗ | Chương V | 0,14 | 100m² |
| 7 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Chương V | 3,12 | m² |
| 8 | Sản xuất cửa van Kt 1,2x1,2m) và 1,6x1,4(m) | Chương V | 0,5 | tấn |
| 9 | Lắp đặt cửa van Kt 1,2x1,2m) và 1,6x1,4(m) | Chương V | 0,5 | tấn |
| 10 | Máy đóng mở V1 | Chương V | 2 | Bộ |
| E | Cống tiêu CT01 – D100 | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 2 cơ giới | Chương V | 0,96 | 100m³ |
| 2 | Đắp đất bằng đầm cóc K=0.95 | Chương V | 0,59 | 100m³ |
| 3 | Lót móng đá 4x6 VXM 50# | Chương V | 2,4 | m³ |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M200 móng | Chương V | 2,02 | m³ |
| 5 | Bê tông đá 1x2 M200 tường | Chương V | 9,64 | m³ |
| 6 | Bê tông đá 1x2 # ống cống đúc sẵn | Chương V | 3,01 | m³ |
| 7 | Lắp dựng ống cống bằng thủ công | Chương V | 8 | cái |
| 8 | Cốt thép Ø≤10mm, ống cống, | Chương V | 0,263 | tấn |
| 9 | Ván khuôn gỗ | Chương V | 0,42 | 100m² |
| 10 | Ván khuôn ống cống | Chương V | 0,6 | m² |
| 11 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Chương V | 6,4 | m² |
| F | Cống qua đường CQĐ01 | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 2 cơ giới | Chương V | 0,43 | 100m³ |
| 2 | Phá dỡ tường xây đá | Chương V | 9 | m³ |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc K=0.95 | Chương V | 0,94 | 100m³ |
| 4 | Đào xúc đất cấp 3 để đắp | Chương V | 0,85 | 100m³ |
| 5 | Đắp đất cấp phối sỏi đồi K=0,95 | Chương V | 0,02 | 100m³ |
| 6 | Đào xúc đất cấp phối sỏi đồi để đắp | Chương V | 0,02 | 100m³ |
| 7 | Lót móng đá 4x6 VXM 50# | Chương V | 0,39 | m³ |
| 8 | Bê tông đá 1x2 M200 móng | Chương V | 1,12 | m³ |
| 9 | Bê tông đá 1x2 M200 tường | Chương V | 1,68 | m³ |
| 10 | Bê tông đá 1x2 M200 tấm nắp | Chương V | 0,76 | m³ |
| 11 | Lắp dựng tấm nắp | Chương V | 4 | cái |
| 12 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Chương V | 1,36 | m² |
| 13 | Ván khuôn gỗ | Chương V | 0,25 | 100m² |
| 14 | Cốt thép Ø≤18mm, tường cao< 4m | Chương V | 0,47 | tấn |
| G | Cụm chia nước CCN02 | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 2 thủ công | Chương V | 22,75 | m³ |
| 2 | Đắp đất bằng thủ công K=0.95 | Chương V | 13,65 | m³ |
| 3 | Lót móng đá 4x6 VXM 50# | Chương V | 1,5 | m³ |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M200 móng | Chương V | 2,94 | m³ |
| 5 | Bê tông đá 1x2 M200 tường | Chương V | 4,65 | m³ |
| 6 | Bê tông đá 1x2 M200 tấm đan | Chương V | 0,29 | m³ |
| 7 | Ván khuôn gỗ | Chương V | 0,47 | 100m² |
| 8 | Ván khuôn tấm đan | Chương V | 0,02 | 100m² |
| 9 | Lắp dựng CK BT tấm đan | Chương V | 2 | cái |
| 10 | Cốt thép Ø≤18mm, tường | Chương V | 0,03 | tấn |
| 11 | Sản xuất cửa van KT 0,8x1(m); 0,5x0,7(m) | Chương V | 0,32 | tấn |
| 12 | Lắp đặt cửa KT 0,8x1(m); 0,5x0,7(m) | Chương V | 0,32 | tấn |
| 13 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Chương V | 1,65 | m² |
| 14 | Máy đóng mở V0,5 | Chương V | 1 | bộ |
| H | Kênh N1 | |||
| 1 | Đào kênh B<6m đất C1 cơ giới | Chương V | 9,77 | 100m³ |
| 2 | Đào kênh B<6m đất C2 cơ giới | Chương V | 31,22 | 100m³ |
| 3 | Đào kênh đất cấp 2 thủ công | Chương V | 351,72 | m³ |
| 4 | Đắp đất bằng đầm cóc K=0.95 | Chương V | 78,03 | 100m³ |
| 5 | Đắp đất bằng thủ công K=0.95 | Chương V | 1.074,7 | m³ |
| 6 | Đào xúc đất cấp 3 để đắp | Chương V | 61,07 | 100m³ |
| 7 | Đào bóc lớp phong hóa bãi vật liệu Đất cấp 1 | Chương V | 6,79 | 100m³ |
| 8 | Lót móng đá 4x6 VXM 50# | Chương V | 66,83 | m³ |
| 9 | Bê tông đá 1x2 M200 móng | Chương V | 140,33 | m³ |
| 10 | Bê tông đá 1x2 M200 tường | Chương V | 241,95 | m³ |
| 11 | Bê tông đá 1x2 M200 dầm, giằng | Chương V | 3,91 | m³ |
| 12 | Ván khuôn thép | Chương V | 46,15 | 100m² |
| 13 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Chương V | 90 | m² |
| 14 | Cốt thép Ø≤10mm, tường cao< 4m | Chương V | 18,38 | tấn |
| I | Cống tưới D20 kênh N1 (9 vị trí) | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 2 thủ công | Chương V | 135 | m³ |
| 2 | Đắp đất bằng thủ công K=0.95 | Chương V | 117 | m³ |
| 3 | Lót móng đá 4x6 VXM 50# | Chương V | 2,7 | m³ |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M200 móng | Chương V | 5,49 | m³ |
| 5 | Bê tông đá 1x2 M200 tường | Chương V | 13,32 | m³ |
| 6 | Bê tông đá 1x2 M200 ống cống đúc sẵn | Chương V | 0,45 | m³ |
| 7 | Bê tông đá 1x2 M200 tấm đan | Chương V | 1,8 | m³ |
| 8 | Ván khuôn gỗ | Chương V | 2,61 | 100m² |
| 9 | Ván khuôn thép ống cống | Chương V | 0,72 | 100m² |
| 10 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Chương V | 11,7 | m² |
| 11 | Cốt thép Ø≤10mm, ống cống | Chương V | 0,14 | tấn |
| 12 | Sản xuất cửa van 300x300(mm) | Chương V | 0,25 | tấn |
| 13 | Lắp đặt cửa van 300x300(mm) | Chương V | 0,25 | tấn |
| 14 | Máy đóng mở V0,5 | Chương V | 9 | Bộ |
| J | Cống tiêu CT02 – D100 | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 2 cơ giới | Chương V | 0,6 | 100m³ |
| 2 | Đắp đất bằng đầm cóc K=0.95 | Chương V | 0,64 | 100m³ |
| 3 | Lót móng đá 4x6 VXM 50# | Chương V | 2,4 | m³ |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M200 móng | Chương V | 6,69 | m³ |
| 5 | Bê tông đá 1x2 M200 tường | Chương V | 4,97 | m³ |
| 6 | Bê tông đá 1x2 M200 ống cống | Chương V | 3 | m³ |
| 7 | Lắp dựng ống cống bằng thủ công | Chương V | 8 | cái |
| 8 | Cốt thép Ø≤10mm, ống cống | Chương V | 0,263 | tấn |
| 9 | Ván khuôn gỗ | Chương V | 0,42 | 100m² |
| 10 | Ván khuôn ống cống | Chương V | 0,6 | m² |
| 11 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Chương V | 6,4 | m² |
| K | Cống tiêu CT03 – D60 | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 2 cơ giới | Chương V | 0,33 | 100m³ |
| 2 | Đắp đất bằng đầm cóc K=0.95 | Chương V | 0,25 | 100m³ |
| 3 | Lót móng đá 4x6 VXM 50# | Chương V | 1,35 | m³ |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M200 móng | Chương V | 2,36 | m³ |
| 5 | Bê tông đá 1x2 M200 tường | Chương V | 4,04 | m³ |
| 6 | Bê tông đá 1x2 M200 ống cống đúc sẵn | Chương V | 1,5 | m³ |
| 7 | Lắp dựng ống cống bằng thủ công | Chương V | 5 | cái |
| 8 | Cốt thép Ø≤10mm, ống cống | Chương V | 0,07 | tấn |
| 9 | Ván khuôn gỗ | Chương V | 0,41 | 100m² |
| 10 | Ván khuôn ống cống | Chương V | 0,3 | m² |
| 11 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Chương V | 5,4 | m² |
| L | Cầu máng CM-01 | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 1 cơ giới | Chương V | 6,4 | 100m³ |
| 2 | Đào móng cột đất cấp 2 thủ công | Chương V | 37,8 | m³ |
| 3 | Đắp đất bằng thủ công K=0.95 | Chương V | 25,2 | m³ |
| 4 | Lót móng đá 4x6 VXM 50# | Chương V | 1,05 | m³ |
| 5 | Vữa lót M75 dày 3cm | Chương V | 105,6 | m² |
| 6 | Bê tông đá 1x2 M200 mố | Chương V | 1,57 | m³ |
| 7 | Bê tông đá 1x2 M200 móng | Chương V | 7,14 | m³ |
| 8 | Bê tông đá 1x2 M200 tường | Chương V | 25,33 | m³ |
| 9 | Bê tông đá 1x2 M200 tấm đan | Chương V | 4,04 | m³ |
| 10 | Lắp dựng tấm đan bằng thủ công | Chương V | 86 | cái |
| 11 | Đá hộc chít mạch VXM 100 | Chương V | 30,72 | m³ |
| 12 | Ván khuôn gỗ | Chương V | 3,04 | 100m² |
| 13 | Ván khuôn tấm đan | Chương V | 0,26 | 100m² |
| 14 | Cốt thép Ø≤10mm, | Chương V | 1,3 | tấn |
| 15 | Cốt thép Ø≤18mm, | Chương V | 2,8 | tấn |
| 16 | Làm khớp nối bằng tấm nhựa PVC | Chương V | 26,6 | m |
| 17 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Chương V | 5,74 | m² |
| 18 | Lưới chắc rác KT 1,0x0,9 (m) | Chương V | 0,9 | m2 |
| M | Cầu máng CM-02 | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 1 cơ giới | Chương V | 0,75 | 100m³ |
| 2 | Đào móng đất cấp 2 thủ công | Chương V | 27 | m³ |
| 3 | Đắp đất bằng thủ công K=0.95 | Chương V | 24 | m³ |
| 4 | Lót móng đá 4x6 VXM 50# | Chương V | 7,2 | m³ |
| 5 | Đá hộc chít mạch VXM100 | Chương V | 20,5 | m³ |
| 6 | Bê tông đá 1x2 M200 tường | Chương V | 49,9 | m³ |
| 7 | Ván khuôn gỗ | Chương V | 1,56 | 100m² |
| 8 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Chương V | 3,4 | m² |
| 9 | Sản xuất Hình ống D800mm dày 5mm | Chương V | 0,8 | tấn |
| 10 | Sơn chống rỉ 2 nước | Chương V | 40,7 | m² |
| 11 | Lưới chắn rác KT 0,9x1(m) | Chương V | 0,9 | m2 |
| N | Kênh N2 | |||
| 1 | Đào kênh B<6m đất C1 cơ giới | Chương V | 10,58 | 100m³ |
| 2 | Đào kênh B<6m đất C2 cơ giới | Chương V | 30,19 | 100m³ |
| 3 | Đào kênh đất cấp 2 thủ công | Chương V | 846,6 | m³ |
| 4 | Đắp đất bằng đầm cóc K=0.95 | Chương V | 49,49 | 100m³ |
| 5 | Đắp đất bằng thủ công K=0.95 | Chương V | 2.117 | m³ |
| 6 | Đào xúc đất cấp 3 để đắp | Chương V | 36,15 | 100m³ |
| 7 | Đào san đất tạo mặt bằng Đất cấp 1 | Chương V | 4,02 | 100m³ |
| 8 | Đắp đất cấp phối mặt đường K=0.95 | Chương V | 9,75 | 100m³ |
| 9 | Đào xúc đất cấp phối để đắp | Chương V | 11,02 | 100m³ |
| 10 | Lót móng đá 4x6 VXM 50# | Chương V | 64,42 | m³ |
| 11 | Bê tông đá 1x2 M200 móng | Chương V | 115,41 | m³ |
| 12 | Bê tông đá 1x2 M200 tường | Chương V | 146,37 | m³ |
| 13 | Ván khuôn thép tường, cột, dầm, giằng | Chương V | 31,19 | 100m² |
| 14 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Chương V | 115,83 | m² |
| 15 | Cốt thép Ø≤10mm | Chương V | 13,46 | tấn |
| O | Cống tưới kênh N2 (15 vị trí) | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 2 thủ công | Chương V | 225 | m³ |
| 2 | Đắp đất bằng thủ công K=0.95 | Chương V | 135 | m³ |
| 3 | Lót móng đá 4x6 VXM 50# | Chương V | 4,5 | m³ |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M200 móng | Chương V | 9,15 | m³ |
| 5 | Bê tông đá 1x2 M200 tường | Chương V | 22,2 | m³ |
| 6 | Bê tông đá 1x2 M200 ống cống đúc sẵn | Chương V | 0,75 | m³ |
| 7 | Bê tông đá 1x2 M200 tấm đan | Chương V | 3 | m³ |
| 8 | Ván khuôn gỗ | Chương V | 4,35 | 100m² |
| 9 | Ván khuôn thép ống cống | Chương V | 1,2 | 100m² |
| 10 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Chương V | 19,5 | m² |
| 11 | Cốt thép Ø≤10mm, ống cống | Chương V | 0,24 | tấn |
| 12 | Sản xuất cửa van 300x300(mm) | Chương V | 0,42 | tấn |
| 13 | Lắp đặt cửa van 300x300(mm) | Chương V | 0,42 | tấn |
| 14 | Máy đóng mở V0,5 | Chương V | 15 | Bộ |
| P | Cống tiêu CT16 – CT20 D60 (5 vị trí) | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 2 cơ giới | Chương V | 1,62 | 100m³ |
| 2 | Đắp đất bằng đầm cóc K=0.95 | Chương V | 1,31 | 100m³ |
| 3 | Lót móng đá 4x6 VXM 50# | Chương V | 4,76 | m³ |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M200 móng | Chương V | 12,5 | m³ |
| 5 | Bê tông đá 1x2 M200 tường | Chương V | 8,84 | m³ |
| 6 | Bê tông đá 1x2 M200 ống cống đúc sẵn | Chương V | 8,79 | m³ |
| 7 | Lắp dựng ống cống bằng thủ công | Chương V | 35 | cái |
| 8 | Cốt thép Ø≤10mm, ống cống | Chương V | 0,33 | tấn |
| 9 | Ván khuôn gỗ | Chương V | 1,14 | 100m² |
| 10 | Ván khuôn ống cống | Chương V | 1,76 | m² |
| 11 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Chương V | 12 | m² |
| Q | Cống qua đường CQĐ12, 13, 15 (3 vị trí) | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 2 cơ giới | Chương V | 0,22 | 100m³ |
| 2 | Đắp đất bằng đầm cóc K=0.95 | Chương V | 0,09 | 100m³ |
| 3 | Đắp mặt đường K=0.95 | Chương V | 0,07 | 100m³ |
| 4 | Đào xúc đất cấp phối để đắp | Chương V | 0,08 | 100m³ |
| 5 | Lót móng đá 4x6 VXM 50# | Chương V | 0,69 | m³ |
| 6 | Bê tông đá 1x2 M200 móng | Chương V | 1,98 | m³ |
| 7 | Bê tông đá 1x2 M200 tường | Chương V | 1,8 | m³ |
| 8 | Bê tông đá 1x2 M200 tấm đan | Chương V | 1,29 | m³ |
| 9 | Lắp dựng tấm đan | Chương V | 9 | cái |
| 10 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Chương V | 2,52 | m² |
| 11 | Ván khuôn gỗ | Chương V | 0,37 | 100m² |
| 12 | Cốt thép Ø≤18mm, | Chương V | 0,67 | tấn |
| R | Cống qua đường CQĐ14 | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 2 cơ giới | Chương V | 0,22 | 100m³ |
| 2 | Đắp đất bằng đầm cóc K=0.95 | Chương V | 0,09 | 100m³ |
| 3 | Đắp mặt đường K=0.95 | Chương V | 0,07 | 100m³ |
| 4 | Đào xúc đất cấp phối để đắp | Chương V | 0,07 | 100m³ |
| 5 | Lót móng đá 4x6 VXM 50# | Chương V | 0,69 | m³ |
| 6 | Bê tông đá 1x2 M200 móng | Chương V | 1,98 | m³ |
| 7 | Bê tông đá 1x2 M200 tường | Chương V | 1,8 | m³ |
| 8 | Bê tông đá 1x2 M200 tấm đan | Chương V | 1,24 | m³ |
| 9 | Lắp dựng tấm đan | Chương V | 3 | cái |
| 10 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Chương V | 0,84 | m² |
| 11 | Ván khuôn gỗ | Chương V | 0,28 | 100m² |
| 12 | Cốt thép Ø≤18mm, | Chương V | 0,64 | tấn |
| S | Cống qua đường CQĐ16 | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 2 cơ giới | Chương V | 0,12 | 100m³ |
| 2 | Đắp đất bằng đầm cóc K=0.95 | Chương V | 0,05 | 100m³ |
| 3 | Đắp mặt đường K=0.95 | Chương V | 0,04 | 100m³ |
| 4 | Đào xúc đất cấp phối để đắp | Chương V | 0,05 | 100m³ |
| 5 | Lót móng đá 4x6 VXM 50# | Chương V | 0,32 | m³ |
| 6 | Bê tông đá 1x2 M200 móng | Chương V | 0,9 | m³ |
| 7 | Bê tông đá 1x2 M200 tường | Chương V | 1 | m³ |
| 8 | Bê tông đá 1x2 M200 tấm đan | Chương V | 0,53 | m³ |
| 9 | Lắp dựng tấm đan | Chương V | 5 | cái |
| 10 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Chương V | 0,76 | m² |
| 11 | Ván khuôn gỗ | Chương V | 0,16 | 100m² |
| 12 | Cốt thép Ø≤18mm, | Chương V | 0,32 | tấn |
| T | Vận chuyển vật liệu nội bộ | |||
| 1 | Bốc xếp cát lên PTVC | Chương V | 320,9 | m³ |
| 2 | Bốc xếp đá dăm lên PTVC | Chương V | 547,3 | m³ |
| 3 | Bốc xếp đá hộc lên PTVC | Chương V | 61,5 | m³ |
| 4 | Bốc xi măng lên PTVC | Chương V | 158 | tấn |
| 5 | Bốc Sắt thép lên PTVC | Chương V | 29 | tấn |
| 6 | Bốc Gỗ lên PTVC | Chương V | 33,5 | m³ |
| 7 | Vận chuyển cát | Chương V | 320,9 | m³ |
| 8 | Vận chuyển đá dăm | Chương V | 547,3 | m³ |
| 9 | Vận chuyển đá hộc | Chương V | 61,5 | m³ |
| 10 | Vận chuyển xi măng | Chương V | 158 | tấn |
| 11 | Vận chuyển thép | Chương V | 29 | tấn |
| 12 | Vận chuyển gỗ | Chương V | 33,5 | m³ |
| 13 | Xếp Xi măng xuống | Chương V | 158 | tấn |
| 14 | Xếp sắt thép xuống | Chương V | 29 | tấn |
| 15 | Xếp gỗ xuống | Chương V | 33,5 | m³ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi