Gói thầu: Xây dựng nền, mặt đường và hệ thống thoát nước

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200142844-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/02/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án xây dựng huyện Cẩm Xuyên
Tên gói thầu Xây dựng nền, mặt đường và hệ thống thoát nước
Số hiệu KHLCNT 20200135199
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 13 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-17 16:33:00 đến ngày 2020-02-04 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,688,359,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Khoản
B Phần nền đường
1 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,559 100m3
2 Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 86,622 100m3
3 Mua đắp nền hệ số đầm nén K98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.387,048 m3
4 Mua đắp nền hệ số đầm nén K95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8.798,121 m3
5 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,858 100m3
6 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 10T, cự ly <=7km, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 106,887 100m3
7 Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km, ô tô 10T, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 106,887 100m3
8 Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,613 100m3
9 Đào xúc đất, thủ công, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 93,823 m3
10 Đào san đất, máy đào <=1,25m3, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,826 100m3
11 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,765 100m3
12 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,949 100m3
13 Đào nền đường mở rộng, thủ công, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 261,117 m3
14 Đào nền đường, máy đào <=1,25m3, máy ủi <=110CV, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,612 100m3
15 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước, rãnh xương cá, thủ công, sâu <=30cm, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 72,916 m3
16 Đào vận chuyển đất trong phạm vi <=100m, máy ủi <=110CV, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,854 100m3
17 Đào san đất, máy đào <=1,25m3, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,921 100m3
18 Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,921 100m3
19 Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 68,183 100m2
20 Vận chuyển vầng cỏ tiếp 100m Mô tả kỹ thuật theo chương V 68,183 100m2
C Phần móng mặt đường
1 Bê tông gia cố lề SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,222 m3
2 Lót bạc xác rắn GCL Mô tả kỹ thuật theo chương V 244,44 m2
3 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới (Lớp Subbase) Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,055 100m3
4 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới (Lớp Base) Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,07 100m3
5 Tạo nhám mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,701 100m2
D Mặt bê tông nhựa
1 Tưới lớp thấm bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 159,363 100m2
2 Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 120T/h Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,486 100tấn
3 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô 12T Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,486 100tấn
4 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 45.0km tiếp theo, ô tô 12T Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,486 100tấn
5 Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,486 100m2
E An toàn giao thông
1 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 cái
2 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống Phi 80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 cái
3 Làm cọc tiêu BTCT 0,15x0,15x1,025 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
4 Làm cột km BTCT Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
5 Sơn kẻ tim đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 135,846 m2
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,737 m3
7 Đào nền đường làm mới, thủ công, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,737 m3
8 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,5 m2
9 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,5 m2
F Cống tròn BTXM
1 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,913 m3
2 Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất cấp 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,173 100m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,183 100m3
4 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,09 100m3
5 Mua đất vận chuyển đất cấp 3 từ mỏ về đắp Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,64 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,224 m3
7 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày >45, cao <=4m, M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,469 m3
8 Sản xuất bê tông ống cống, đá 1x2, M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,62 m3
9 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,061 tấn
10 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, các loại cấu kiện khác Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,137 100m2
11 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,268 100m2
12 Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m2
13 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm bản đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
14 Quyét nhựa đường chống thấm mối nối cống, ĐK 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 ống
15 Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất cấp 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,661 100m
16 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,591 m3
17 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,026 100m3
G Cống bản BTXM
1 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,977 m3
2 Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,808 100m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,09 100m3
4 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,357 100m3
5 Mua đất vận chuyển đất cấp 3 từ mỏ về đắp Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,654 m3
6 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,506 100m3
7 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 10T, cự ly <=7km, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,506 100m3
8 Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km, ô tô 10T, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,506 100m3
9 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,261 m3
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,88 m3
11 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày >45, cao <=4m, M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,91 m3
12 Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,022 m3
13 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,268 m3
14 Bê tông mặt cầu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,582 m3
15 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,13 tấn
16 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,292 tấn
17 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 tấn
18 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,57 100m2
19 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,641 100m2
20 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,251 100m2
21 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm bản đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
22 Lắp dựng cấu kiện rãnh bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
23 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,701 m3
24 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,157 100m3
25 Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,514 100m
H Hoàn trả mương thủy lợi
1 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,957 m3
2 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 68,628 m3
3 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,499 m3
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,272 tấn
5 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,703 100m2
6 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,277 100m2
7 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,649 tấn
8 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm bản đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 73 cái
9 Bê tông đổ tăng chiều cao mương hai bên tuyến M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,66 m3
10 Khoan bằng máy khoan tạo lỗ thành mương cũ chiều sâu khoan ≤10cm cắm thép D10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 962 lỗ
11 Ván khuôn thép tường thành mương tăng chiều cao Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,421 100m2
12 Lắp dựng cốt thép tường thành mương tăng chiều cao, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,813 tấn
I Rãnh dọc
1 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,827 m3
2 Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,147 100m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,365 100m3
4 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,147 100m3
5 Mua đất vận chuyển đất cấp 3 từ mỏ về đắp Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,342 100m3
6 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,686 100m3
7 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 10T, cự ly <=7km, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,686 100m3
8 Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km, ô tô 10T, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,686 100m3
9 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,926 m3
10 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,085 100m2
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, các loại cấu kiện khác Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,492 100m2
12 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm bản đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 219 cái
13 Sản xuất bê tông ống buy đường kính <=70cm, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,616 m3
14 Lắp dựng cấu kiện rãnh bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 219 cái
15 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,249 m3
16 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan rãnh lắp ghép Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,344 tấn
17 Sản xuất, lắp đặt cốt thép thân rãnh đúc sẵn, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,683 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->