Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Nước sinh hoạt bản Co Lắc, xã Chiềng Tương, huyện Yên Châu

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200151118-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/02/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Yên Châu
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình: Nước sinh hoạt bản Co Lắc, xã Chiềng Tương, huyện Yên Châu
Số hiệu KHLCNT 20200151057
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 10 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-21 16:01:00 đến ngày 2020-02-04 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,557,761,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ XÂY DỰNG
1 Đập đầu mối Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
2 Đào móng, đất cấp IV Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 7,488 m3
3 Phá đá, đá cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 26,208 m3
4 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,89 m3
5 Bê tông tường thẳng, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,2875 m3
6 Bê tông tường nghiêng, đá 1x2 mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,1 m3
7 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3,69 m3
8 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,471 m3
9 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3,621 m3
10 Bê tông tường thẳng, đá 1x2, mác 150 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 9,258 m3
11 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3,2175 m3
12 Bê tông tường thẳng, đá 1x2, mác 150 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 8,6061 m3
13 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 150 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,243 m3
14 Bê tông tường thẳng, đá 1x2, mác 150 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 11,7975 m3
15 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 12,3 m2
16 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 56,444 m2
17 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0226 tấn
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,1498 tấn
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,2327 tấn
20 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,131 100m2
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,4381 100m2
22 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan,tấm chớp Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0286 100m2
23 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,2124 100m2
24 Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,005 100m3
25 Lắp đặt ống thép tráng kẽm Đoạn ống dài 8m, đường kính ống d=100mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,023 100m
26 Thép neo f20 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 14,8148 kg
27 Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ khoan fi<=22mm chiều sâu khoan >40m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6 lỗ
28 Vữa chèn xi măng mác 50 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,26 m3
29 Lắp đặt nút bịt đầu ống thép tráng kẽm, đường kính nút bịt d=100mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
30 Lắp đặt CREPIN, đường kính ống d=120mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,005 100m
31 Lắp đặt van ren, đường kính van d=100mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
32 Lắp đặt côn thép tráng kẽm, đường kính 120-100mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
33 Khâu nối ren ngoài f110 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
34 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Vxmcv mác 100 trọng lượng <= 50 kg Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
35 Bể điều hòa 20m3 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
36 Đào móng, đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 15,275 m3
37 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3,675 m3
38 Bê tông tường thẳng, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4,584 m3
39 Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,4532 m3
40 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,1717 m3
41 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,5237 m3
42 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 18,375 m2
43 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 33,92 m2
44 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 26,72 m2
45 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 13,8 m2
46 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0988 tấn
47 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,1963 tấn
48 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,1107 tấn
49 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,1657 tấn
50 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0208 tấn
51 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0144 tấn
52 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,035 100m2
53 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,6064 100m2
54 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,1892 100m2
55 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0961 100m2
56 Lắp đặt ống thép tráng kẽm Đoạn ống dài 8m, đường kính ống d=50mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,03 100m
57 Lắp đặt nút bịt đầu ống thép tráng kẽm, đường kính nút bịt d=50mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
58 Lắp đặt cút thép tráng kẽm, đường kính 50mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
59 Lắp đặt kép thép tráng kẽm, đường kính 50mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
60 Lắp đặt kép thép tráng kẽm, đường kính 89mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
61 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, đường kính ống d=89mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,03 100m
62 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, đường kính ống d=50mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,02 100m
63 Lắp đặt CREPIN, đường kính ống d=67mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,005 100m
64 Lắp đặt côn thép tráng kẽm, đường kính 67-50mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
65 Lắp đặt van ren, đường kính van d=89mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
66 Lắp đặt van ren, đường kính van d=50mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
67 Lắp đặt rắc co thép tráng kẽm, đường kính 50mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
68 Lắp đặt rắc co thép tráng kẽm, đường kính 89mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
69 Nối ren ngoài f63 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
70 Nối ren ngoài f90 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
71 Bể điều hòa 35m3 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
72 Đào móng, đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 7,956 m3
73 Đào móng, đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 31,824 m3
74 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5,985 m3
75 Bê tông tường thẳng, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5,976 m3
76 Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,3388 m3
77 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,2193 m3
78 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,708 m3
79 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 29,925 m2
80 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 44,8 m2
81 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 34,4 m2
82 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 24 m2
83 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,1593 tấn
84 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,2526 tấn
85 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,1786 tấn
86 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,2717 tấn
87 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0267 tấn
88 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0144 tấn
89 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0446 100m2
90 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn tường thẳng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,792 100m2
91 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,304 100m2
92 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,1104 100m2
93 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, đường kính ống d=50mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,03 100m
94 Lắp đặt cút thép tráng kẽm, đường kính 50mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
95 Lắp đặt nút bịt đầu ống thép tráng kẽm, đường kính nút bịt d=50mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
96 Lắp đặt rắc co thép tráng kẽm, đường kính 40mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
97 Lắp đặt rắc co thép tráng kẽm, đường kính 89mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
98 Lắp đặt CREPIN, đường kính ống d=50mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,005 100m
99 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, đường kính ống d=40mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,04 100m
100 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, đường kính ống d=89mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,02 100m
101 Lắp đặt van ren, đường kính van d=40mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
102 Lắp đặt van ren, đường kính van d=89mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
103 Lắp đặt kép thép tráng kẽm, đường kính 89mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
104 Lắp đặt kép thép tráng kẽm, đường kính 40mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
105 Lắp đặt cút thép tráng kẽm, đường kính 89mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
106 Lắp đặt côn thép tráng kẽm, đường kính 50-40mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
107 Nối ren ngoài f40 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
108 Nối ren ngoài f90 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
109 Bể chứa tập trung 5m3 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
110 Đào móng, đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 31,5 m3
111 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,161 tấn
112 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,204 tấn
113 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,2185 tấn
114 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,299 tấn
115 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,348 tấn
116 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,044 tấn
117 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 7,5 m3
118 Bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 10,8 m3
119 Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,85 m3
120 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 150 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5,85 m3
121 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 37,5 m2
122 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 67,5 m2
123 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 76,5 m2
124 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 25 m2
125 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,11 100m2
126 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn tường thẳng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,44 100m2
127 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,3075 100m2
128 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn tường thẳng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,06 100m2
129 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,242 100m2
130 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, đường kính ống d=50mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,05 100m
131 Lắp đặt nút bịt đầu ống thép tráng kẽm, đường kính nút bịt d=50mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
132 Van phao f32 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
133 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 20 bộ
134 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, đường kính ống d=32mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,15 100m
135 Lắp đặt cút thép tráng kẽm, đường kính 32mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
136 Lắp đặt van ren, đường kính van d=32mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
137 Lắp đặt kép thép tráng kẽm, đường kính 32mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
138 Lắp đặt rắc co thép tráng kẽm, đường kính 32mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
139 Khâu nối ren ngoài f40 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
140 Hố van xả cặn Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
141 Đào móng, đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,4 m3
142 Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,45 T/m3 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,24 m3
143 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0392 m3
144 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 150 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,208 m3
145 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,64 m2
146 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn các loại cấu kiện khác Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0352 100m2
147 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0013 tấn
148 Lắp đặt tê thép tráng kẽm, đường kính 100mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
149 Lắp đặt rắc co tráng kẽm, đường kính 10mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
150 Lắp đặt kép thép tráng kẽm, đường kính 100mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
151 Lắp đặt măng sông, đường kính 100mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
152 Lắp đặt van ren, đường kính van d=100mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
153 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, đường kính ống d=100mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,015 100m
154 Nối ren ngoài f110 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
155 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Vxmcv mác 100 trọng lượng <= 50 kg Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
156 Hố van xả khí Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
157 Đào móng, đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,4 m3
158 Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,45 T/m3 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,24 m3
159 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0392 m3
160 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 150 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,208 m3
161 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,64 m2
162 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn các loại cấu kiện khác Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0352 100m2
163 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0013 tấn
164 Lắp đặt tê thép tráng kẽm, đường kính 100-25-100mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
165 Lắp đặt rắc co tráng kẽm, đường kính 10mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
166 Lắp đặt rắc co thép tráng kẽm, đường kính 25mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
167 Lắp đặt kép thép tráng kẽm, đường kính 100mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
168 Lắp đặt kép thép tráng kẽm, đường kính 25mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
169 Lắp đặt măng sông, đường kính 100mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
170 Lắp đặt măng sông, đường kính 25mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
171 Lắp đặt van ren, đường kính van d=100mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
172 Lắp đặt van ren, đường kính van d=<25mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
173 Lắp đặt van xả khí, đường kính van d=25mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
174 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, đường kính ống d=100mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,01 100m
175 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, đường kính ống d<=25mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,01 100m
176 Nối ren ngoài f110 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
177 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Vxmcv mác 100 trọng lượng <= 50 kg Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
178 Hố van điều tiết Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
179 Đào móng, đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 m3
180 Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,45 T/m3 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,39 m3
181 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0686 m3
182 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 150 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,416 m3
183 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,28 m2
184 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn các loại cấu kiện khác Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0045 100m2
185 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0064 100m2
186 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn tường thẳng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0576 100m2
187 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0026 tấn
188 Lắp đặt tê thép tráng kẽm, đường kính 89mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
189 Lắp đặt tê thép tráng kẽm, đường kính 32mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
190 Lắp đặt kép thép tráng kẽm, đường kính 89mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
191 Lắp đặt kép thép tráng kẽm, đường kính 32mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
192 Lắp đặt rắc co thép tráng kẽm, đường kính 89mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
193 Lắp đặt rắc co thép tráng kẽm, đường kính 32mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
194 Lắp đặt van ren, đường kính van d=89mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
195 Lắp đặt van ren, đường kính van d=32mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
196 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, đường kính ống d=89mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,06 100m
197 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, đường kính ống d=32mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,06 100m
198 Nối ren trong f80 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
199 Nối ren trong f32 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
200 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Vxmcv mác 100 trọng lượng <= 50 kg Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
201 Cáp treo ống Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
202 Đào móng, đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 9,45 m3
203 Đào móng, đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 14,18 m3
204 Phá đá, đá cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 21,3 m3
205 Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,45 T/m3 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 11,33 m3
206 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5,76 m3
207 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3,38 m3
208 Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 150 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 m3
209 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,338 m3
210 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,296 100m2
211 Cáp cường độ cao f20 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 79 m
212 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính >18 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0339 tấn
213 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,4121 tấn
214 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0496 tấn
215 Bu lông f30, L=80cm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
216 Bu ly f18 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
217 Tăng đơ 5 tấn Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
218 Lắp đặt cút thép tráng kẽm, đường kính 100mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
219 Lắp bích thép, đường kính ống d=100mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 9 cặp bích
220 cóc cáp f18 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 24 bộ
221 Thép bản dày 3mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 67,82 kg
222 Bu lông f10 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 192 bộ
223 Tre làm giàn giáo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 60 cấy
224 Thép chữ I 100x55x4.5mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 291,368 kg
225 Trụ đỡ ống Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
226 Đào móng, đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,91 m3
227 Đào móng, đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 8,51 m3
228 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6,38 m3
229 Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,75 m3
230 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,11 m3
231 Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,69 m3
232 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,1895 100m2
233 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0567 100m2
234 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0968 tấn
235 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0501 tấn
236 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0062 tấn
237 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3,3 m2
238 Bu lông f16 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 68 cái
239 Thép tấm d=5mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 98,6 kg
240 Lắp đặt rắc co thép tráng kẽm, đường kính 100mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
241 Lắp đặt rắc co thép tráng kẽm, đường kính 89mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
242 Lắp đặt cút thép tráng kẽm, đường kính 100mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
243 Lắp đặt cút thép tráng kẽm, đường kính 89mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
244 Nối ren trong f90 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
245 Nối ren trong f110 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
246 Tuyến C Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
247 Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II (trừ phần dân góp) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 14,33 m3
248 Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp III trừ phần dân góp) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 629,227 m3
249 Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,45 T/m3 trừ phần dân góp) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 851,88 m3
250 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, đường kính 100mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6,59 100m
251 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, đường kính ống d=67mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,2 100m
252 Lắp đặt ống nhựa HDPE (Theo ĐM 236/2017 QĐ-BXD) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 8,56 100m
253 Lắp đặt ống nhựa HDPE, chiều dày 6.6mm, đường kính ống 110mm (Theo ĐM 236/2017 QĐ-BXD) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3,1 100m
254 Lắp đặt ống nhựa HDPE, chiều dày4.2mm, đường kính ống 110mm (Theo ĐM 236/2017 QĐ-BXD) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 14,45 100m
255 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đoạn ống dài 40m, đường kính ống 90mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 22,08 100m
256 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 63mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4,52 100m
257 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 50mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 10,27 100m
258 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đoạn ống dài 70m, đường kính ống 40mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 13,65 100m
259 Lắp đặt côn nhựa, đường kính 110-90mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
260 Lắp đặt côn nhựa, đường kính 90-50mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
261 Lắp đặt côn nhựa, đường kính 60-50mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
262 Mối nối nhanh f110 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 87 cái
263 Mối nối nhanh f90 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 74 cái
264 Mối nối nhanh f63 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
265 Mối nối nhanh f50 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 21 cái
266 Mối nối nhanh f40 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 17 cái
267 Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4,24 m3
268 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn mũ mố, mũ trụ cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,4012 100m2
269 Thép neo f18 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 117 kg
270 Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ khoan fi<=20mm chiều sâu khoan <=25 cm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 117 lỗ
271 Lắp bích thép, đường kính ống d=100mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 55 cặp bích
B CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 khoản
2 Chi phí một số công tác khác Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->