Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200150195-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/02/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Thanh Hoá
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200150189
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn TDTM KHCB
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-21 13:07:00 đến ngày 2020-02-10 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,179,599,264 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ
B PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22kV
1 Cột bê tông ly tâm 12m LT-12-190-10 thi công máy Chế tạo theo TCVN 5847:2016 4 cột
2 Cột bê tông ly tâm 18m LT-18-190-11 thi công thủ công Chế tạo theo TCVN 5847:2016 3 cột
3 Cột bê tông ly tâm 18m LT-18-190-13 thi công thủ công Chế tạo theo TCVN 5847:2016 2 cột
4 Cột bê tông ly tâm 20m LT-20-190-11 thi công thủ công Chế tạo theo TCVN 5847:2016 1 cột
5 Cột bê tông ly tâm 20m LT-20-190-13 thi công máy Chế tạo theo TCVN 5847:2016 2 cột
6 Tiếp địa RC-2, đất cấp 2 Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 2 bộ
7 Tiếp địa RC-2, đất cấp 3 Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 5 bộ
8 Tiếp địa RC-4, đất cấp III Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 1 bộ
9 Xà rẽ nhánh 2 pha 22kV XR22-2N Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 1 bộ
10 Xà khóa cột đơn XK22-3D Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 4 bộ
11 Xà néo 3 pha bằng kép dọc 22kV XKD22-3N Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 3 bộ
12 Gông cột 18m GC-18 Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 1 bộ
13 Gông cột 20m GC-20 Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 1 bộ
14 Lắp đặt sứ đứng 22kV + phụ kiện (A cấp) 42 quả
15 Lắp đặt chuỗi sứ néo đơn Polime 22kV (A cấp) 12 chuỗi
16 Lắp đặt chuỗi sứ néo đơn Polime 22kV cho dây bọc (A cấp) 9 chuỗi
17 Căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép AC70/11 (A cấp) 495 m
18 Căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC70/11/XLPE-2.5mm2/HDPE (A cấp) 1.272 m
19 Ống nối nhôm ON-70 1 Cái
20 Đầu cốt dây AC-70 3 cái
21 Ghíp nhôm 3 bu lông (A cấp) 24 Cái
C PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22kV
1 Móng cột MT-8 (cột 18m, đất cấp 3, sâu 2,3m) thi công thủ công 3 móng
2 Móng cột MT-8 (cột 20m, đất cấp 3, sâu 2,5m) thi công thủ công 1 móng
3 Móng cột MTK-4 (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) thi công máy 2 móng
4 Móng cột MTK-8 (cột 18m, đất cấp 3, sâu 2,3m) thi công thủ công 1 móng
5 Móng cột MTK-8 (cột 20m, đất cấp 3, sâu 2,5m) thi công máy 1 móng
6 Đào lấp rãnh tiếp địa RC-4, sâu 1m, đào thủ công, đất cấp 3 1 bộ
7 Đào lấp rãnh tiếp địa RC-2, sâu 1m, đào thủ công, đất cấp 3 4 bộ
8 Đào lấp rãnh tiếp địa RC-2, sâu 1m, đào máy, đất cấp 2 2 bộ
9 Đào lấp rãnh tiếp địa RC-2, sâu 1m, đào máy, đất cấp 3 1 bộ
D PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 35kV
1 Cột bê tông ly tâm 12m LT-12-190-7,2 thi công bằng máy Chế tạo theo TCVN 5847:2016 4 cột
2 Cột bê tông ly tâm 12m LT-12-190-10 thi công máy Chế tạo theo TCVN 5847:2016 5 cột
3 Tiếp địa RC-2, đất cấp 2 Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 7 bộ
4 Xà rẽ 3 pha 35kV XR35-3P Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 1 bộ
5 Xà đỡ thẳng 35kV XĐ35-3N Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 4 bộ
6 Xà néo 35kV XN35-3N Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 1 bộ
7 Xà néo 3 pha bằng kép dọc 35kV XKD35-3N Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 2 bộ
8 Xà néo 3 pha bằng kép ngang 35kV XKN35-3N Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 1 bộ
9 Lắp đặt sứ đứng 35kV + phụ kiện (A cấp) 22 quả
10 Lắp đặt chuỗi sứ néo đơn Polime 35kV (A cấp) 18 chuỗi
11 Căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép AC70/11 (A cấp) 2.025 m
12 Ống nối nhôm ON-70 4 Cái
13 Ghíp nhôm 3 bu lông (A cấp) 12 Cái
E PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 35kV
1 Móng cột MT-4 (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) thi công máy 5 móng
2 Móng cột MTK-4 (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) thi công máy 2 móng
3 Đào lấp rãnh tiếp địa RC-2, sâu 1m, đào máy, đất cấp 2 7 bộ
F PHẦN ĐƯỜNG CÁP NGẦM TRUNG THẾ
G PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG CÁP NGẦM TRUNG THẾ 22kV
1 Kéo rải cáp ngầm Cáp Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W 3x70sqmm 24kV (A cấp) 50 m
2 Đầu cáp ngoài trời 24kV-3x70mm2 (A cấp) 2 bộ
3 Dây đồng mềm M35 bắt chống sét van 12 m
4 Lắp đặt ống thép Φ168 dày 3.96 ly bảo vệ cáp 16 m
5 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp Φ160/125 9 m
6 Đầu cốt đồng Cu-70 6 cái
7 Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-70 3 cái
8 Xà đỡ đầu cáp và chống sét van cột đơn XĐC&CSV Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 1 bộ
9 Xà đỡ cầu dao X-CD Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 1 bộ
10 Cổ dề đỡ cáp lên cột CĐC Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 2 bộ
11 Hào cáp 22kV đi dưới nền đất loại 1 cáp - Phần lắp đặt 6 m
12 Hào cáp 22kV đi dưới đường bê tông loại 1 cáp - Phần lắp đặt 10 m
13 Mốc bê tông báo hiệu cáp ngầm 8 cái
14 Thít báo hiệu cáp ngầm 10 cái
15 Ghíp nhôm 3 bu lông (A cấp) 12 Cái
H PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG CÁP NGẦM TRUNG THẾ 22kV
1 Hào cáp 22kV đi dưới nền đất loại 1 cáp - Phần xây dựng 6 m
2 Hào cáp 22kV đi dưới đường bê tông loại 1 cáp - Phần xây dựng 10 m
3 Gắn bê tông mốc sứ 8 cái
I PHẦN TRẠM BIẾN ÁP
J PHẦN XÂY LẮP TRẠM 2 CỘT 22kV
K Phần lắp đặt TBA 22 kV
1 Cột bê tông ly tâm TBA 12m LT-12-190-7,2 Chế tạo theo TCVN 5847:2016 2 cột
2 Cột bê tông ly tâm TBA 16m LT-16-190-9,2 Chế tạo theo TCVN 5847:2016 2 cột
3 Xà đón dây dọc tuyến trạm 2 cột: XĐD-D Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 5 bộ
4 Xà đỡ sứ trung gian 1 XTG-1 trạm 2 cột Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 2 bộ
5 Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van trạm 2 cột: XCC&CSV Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 2 bộ
6 Xà đỡ sứ trung gian 2 XTG-2 trạm 2 cột Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 2 bộ
7 Giá đỡ máy biến áp trạm 2 cột: GMBA Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 2 bộ
8 Conson giá đỡ máy biến áp Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 2 bộ
9 Ghế thao tác TBA 2 cột Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 2 bộ
10 Thang trèo TT-TBA 2 cột Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 3 bộ
11 Giá đỡ cáp tổng hạ thế GĐC Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 2 bộ
12 Hệ thống tiếp địa TBA 2 cột dọc tuyến, đất cấp II - Phần lắp đặt Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 1 hệ thống
13 Hệ thống tiếp địa TBA 2 cột dọc tuyến, đất cấp III - Phần lắp đặt Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 1 hệ thống
14 Lắp đặt cầu chì tự rơi 22KV (A cấp) 2 bộ
15 Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x120 66 m
16 Thanh dẫn xuống MBA Cu/XLPE/PVC-1x50 22kV 60 m
17 Chụp đầu cực cao thế MBA 6 cái
18 Chụp đầu cực hạ thế MBA 8 cái
19 Chụp đầu cực chống sét van 6 cái
20 Chụp đầu cực cầu chì tự rơi ( trên + dưới ) 6 cái
21 Đầu cốt đồng Cu-120 22 cái
22 Đầu cốt đồng Cu-50 24 cái
23 Lắp đặt sứ đứng 22kV TBA ( A cấp ) 44 quả
24 Lắp đặt bộ đấu nối hotline cho 1 pha ( 1 kẹp quai + 1 kẹp hotline) (A cấp) 6 bộ
25 Đai xiết nhựa 2 túi
26 Băng cách điện 30 cuộn
27 Biển báo an toàn 2 bộ
28 Biển tên trạm 2 bộ
29 Ghíp đồng nhôm 3 bu lông (A cấp) 24 Cái
L Phần xây dựng trạm 2 cột 22kV
1 Móng trạm biến áp 2 cột MT-3, cột 12m, đất cấp II 2 móng
2 Móng trạm biến áp 2 cột MT-5, cột 16m, đất cấp III 2 móng
3 Hệ thống tiếp địa TBA 2 cột, đất cấp II - Phần xây dựng 1 hệ thống
4 Hệ thống tiếp địa TBA 2 cột, đất cấp III - Phần xây dựng 1 hệ thống
M PHẦN LẮP ĐẶT TRẠM 2 CỘT 35kV
1 Cột bê tông ly tâm TBA 12m LT-12-190-7,2 Chế tạo theo TCVN 5847:2016 2 cột
2 Xà đón dây dọc tuyến trạm 2 cột: XĐD-D Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 2 bộ
3 Xà đỡ sứ trung gian 1 XTG-1 trạm 2 cột Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 1 bộ
4 Xà đỡ sứ trung gian 2 XTG-2 trạm 2 cột Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 1 bộ
5 Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van trạm 2 cột: XCC&CSV Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 1 bộ
6 Giá đỡ máy biến áp trạm 2 cột: GMBA Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 1 bộ
7 Conson giá đỡ máy biến áp Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 1 bộ
8 Ghế thao tác TBA 2 cột Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 1 bộ
9 Thang trèo TT-TBA 2 cột Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 1 bộ
10 Giá đỡ cáp tổng hạ thế GĐC Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 1 bộ
11 Hệ thống tiếp địa TBA 2 cột dọc tuyến, đất cấp II - Phần lắp đặt Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 1 hệ thống
12 Lắp đặt cầu chì tự rơi 35KV (A cấp) 1 bộ
13 Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x120 24 m
14 Thanh dẫn xuống MBA Cu/XLPE/PVC-1x50 35kV 30 m
15 Chụp đầu cực cao thế MBA 3 cái
16 Chụp đầu cực hạ thế MBA 4 cái
17 Chụp đầu cực chống sét van 3 cái
18 Chụp đầu cực cầu chì tự rơi ( trên + dưới ) 3 cái
19 Đầu cốt đồng Cu-120 8 cái
20 Đầu cốt đồng Cu-50 12 cái
21 Lắp đặt sứ đứng 35kV TBA ( A cấp ) 22 quả
22 Đai xiết nhựa 1 túi
23 Băng cách điện 15 cuộn
24 Biển báo an toàn 1 bộ
25 Biển tên trạm 1 bộ
26 Ghíp đồng nhôm 3 bu lông (A cấp) 12 Cái
N Phần xây dựng trạm 2 cột 35kV
1 Móng trạm biến áp 2 cột MT-3, cột 12m, đất cấp II 2 móng
2 Hệ thống tiếp địa TBA 2 cột, đất cấp II - Phần xây dựng 1 hệ thống
O PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
P PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
1 Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE-4x120 (A cấp) 803 m
2 Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE-4x95 (A cấp) 236 m
3 Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE-4x70 (A cấp) 1.260 m
4 Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE-4x50 (A cấp) 2.978 m
5 Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE-4x35 (A cấp) 1.035 m
6 Dây xuống hòm công tơ 1 pha Cu/XLPE/PVC-2 x10mm 552 m
7 Dây xuống hòm công tơ 3 pha Cu/XLPE/PVC-4 x16mm 6 m
8 Cột bê tông ly tâm 8,5m LT-8,5-190-4,3 dựng máy Chế tạo theo TCVN 5847:2016 32 cột
9 Cột bê tông ly tâm 8,5m LT-8,5-190-4,3 dựng thủ công Chế tạo theo TCVN 5847:2016 53 cột
10 Cột bê tông ly tâm 8,5m LT-8,5-190-5,0 dựng máy Chế tạo theo TCVN 5847:2016 13 cột
11 Cột bê tông ly tâm 8,5m LT-8,5-190-5,0 dựng thủ công Chế tạo theo TCVN 5847:2016 23 cột
12 Cột bê tông ly tâm 10m LT-10-190-5,0 dựng máy Chế tạo theo TCVN 5847:2016 4 cột
13 Cột bê tông ly tâm 16m LT-16-190-9,2 dựng thủ công Chế tạo theo TCVN 5847:2016 2 cột
14 Tiếp địa hạ thế cột li tâm: RC1-LT-Phần lắp đặt Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 32 bộ
15 Xà néo hạ thế 1 pha XN2-1T Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 1 bộ
16 Xà đỡ cáp vặn xoắn XL-1T Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 2 bộ
17 Xà néo hạ thế 3 pha cột tròn đơn XN4-1T Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 2 bộ
18 Xà néo hạ thế 3 pha cột vuông đơn XN4-1V Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 4 bộ
19 Lắp sứ hạ thế A30 (A cấp) Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 52 quả
20 Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột vuông đơn CDVX-1V Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 82 bộ
21 Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột vuông đôi kiểu dọc CDVX-2VD Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 4 bộ
22 Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đơn CDVX-1T Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 114 bộ
23 Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đôi CDVX-2T Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 21 bộ
24 Đầu cốt đồng nhôm AM120 16 cái
25 Kẹp hãm: 4x120 (A cấp) 56 cái
26 Kẹp hãm: 4x95 (A cấp) 12 cái
27 Kẹp hãm: 4x70 (A cấp) 68 cái
28 Kẹp hãm: 4x50 (A cấp) 175 cái
29 Kẹp hãm: 4x35 (A cấp) 48 cái
30 Ghíp nhôm 2 bu lông A25-120 (A cấp) 220 Cái
Q PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
1 Móng cột li tâm đơn MT-2 thi công máy ( đất cấp III) 35 móng
2 Móng cột li tâm đơn MT-2 thi công thủ công ( đất cấp III) 62 móng
3 Móng cột li tâm đôi MT-2C thi công máy ( đất cấp III) 7 móng
4 Móng cột li tâm đôi MT-2C thi công thủ công ( đất cấp III) 7 móng
5 Móng cột li tâm kép MTK-4 (cột 16m, đất cấp 3, sâu 2,1m) thi công thủ công 1 móng
6 Tiếp địa hạ thế cột li tâm: RC1-LT-Phần xây dựng, đào máy 13 bộ
7 Tiếp địa hạ thế cột li tâm: RC1-LT-Phần xây dựng, đào thủ công 19 bộ
R PHẦN THÁO HẠ, THU HỒI
S - Phần đấu nối hòm công tơ
1 Di chuyển hòm công tơ H1 9 hộp
2 Di chuyển hòm công tơ H2 56 hộp
3 Di chuyển hòm công tơ H4 38 hộp
4 Di chuyển hòm công tơ 3 pha H3Fa 1 hộp
5 Ghíp nối dây xuống hòm công tơ GN2 ( A cấp ) 188 cái
T - Phần tháo hạ, thu hồi
1 Tháo dỡ thu hồi xà đỡ XĐ-2 37 bộ
2 Tháo dỡ thu hồi xà néo XN-2 14 bộ
3 Tháo dỡ thu hồi xà đỡ XĐ-4 11 bộ
4 Tháo dỡ thu hồi xà néo XN-4 4 bộ
5 Tháo dỡ sứ hạ thế A30 222 quả
6 Thu hồi dây dẫn AV25 1.922 m
7 Thu hồi dây dẫn AV35 376 m
8 Thu hồi dây dẫn AV50 0 m
9 Thu hồi dây dẫn A35 888 m
10 Thu hồi dây dẫn A50 1.676 m
11 Thu hồi dây cáp vặn xoắn Aluss2x35 1.959 m
12 Thu hồi dây cáp vặn xoắn Aluss4x35 329 m
13 Thu hồi dây cáp vặn xoắn Aluss4x50 303 m
14 Thu hồi cột bê tông tự đúc- H5m 55 cột
15 Thu hồi cột bê tông- H5,5m 9 cột
16 Thu hồi cột bê tông- H6,5m 8 cột
U LẮP ĐẶT THIẾT BỊ
V Phần lắp đặt thiết bị đường dây
1 Lắp đặt chống sét van đường dây 12kV (A cấp) 1 bộ
2 Lắp đặt cầu dao phụ tải 24kV (A cấp) 1 bộ
W Phần lắp đặt thiết bị trạm biến áp
1 Lắp đặt máy biến áp 180kVA-10(22)/0,4kV (A cấp) 1 máy
2 Lắp đặt máy biến áp 250kVA-10(22)/0,4kV (A cấp) 1 máy
3 Lắp đặt máy biến áp 180kVA-35/0,4kV (A cấp) 1 máy
4 Lắp đặt Tủ điện hạ thế 0,4kV (A cấp) 3 tủ
5 Lắp đặt chống sét van 35kV (A cấp) 1 bộ
6 Lắp đặt chống sét van <=11kV (A cấp) 2 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->