Gói thầu: Gói thầu xây lắp + thiết bị + hạng mục chung

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200155245-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/02/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Krông Pắc
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp + thiết bị + hạng mục chung
Số hiệu KHLCNT 20200142686
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh (giai đoạn 2019 - 2020: 3.000.000.000 đồng. Giai đoạn sau năm 2020: 11.949.000.000 đồng).
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-30 14:50:00 đến ngày 2020-02-10 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,907,087,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế. 1 Khoản
B HẠNG MỤC XÂY LẮP
C KÊNH N6 &N8
1 Đào kênh bằng máy đào Chương V 0,762 100m³
2 Đào kênh đất bằng thủ công Chương V 25,39
3 Vận chuyển đất ra bãi thải Chương V 1,016 100m³
4 Đắp đất bằng đầm cóc K=0.90 Chương V 1,016 100m³
5 Đắp bờ kênh mương thủ công k=0.9 Chương V 38,085
6 Đào xúc đất để đắp Chương V 1,536 100m³
7 Vận chuyển đất để đắp Chương V 1,536 100m³
8 Vận chuyển tiếp đất để đắp Chương V 1,536 100m³
9 Lót móng đá 4x6 VXM 50# Chương V 10,664
10 Bê tông đá 1x2 Mac 200 móng Chương V 16,453
11 Bê tông đá 1x2 Mac 200 tường Chương V 20,312
12 Cốt thép Ø≤10mm Chương V 1,249 tấn
13 Giấy dầu nhựa đường 2 lớp Chương V 5,078
14 Ván khuôn thép Chương V 4,57 100m²
D KÊNH N10
1 Đào kênh bằng máy đào Chương V 6,004 100m³
2 Đào kênh đất bằng thủ công Chương V 150,097
3 Vận chuyển đất ra bãi thải Chương V 7,505 100m³
4 Đắp đất bằng đầm cóc K=0.90 Chương V 6,397 100m³
5 Đắp bờ kênh mương thủ công K=0.90 Chương V 159,916
6 Đào xúc đất để đắp Chương V 8,795 100m³
7 Vận chuyển đất để đắp Chương V 8,795 100m³
8 Vận chuyển tiếp đất để đắp Chương V 8,795 100m³
9 Lót móng đá 4x6 VXM 50# Chương V 33,665
10 Bê tông đá 1x2 Mac 200 móng Chương V 71,177
11 Bê tông đá 1x2 Mac 200 tường Chương V 93,586
12 Bê tông đá 1x2 M200# giằng Chương V 1,625
13 Cốt thép Ø≤10mm Chương V 7,68 tấn
14 Giấy dầu nhựa đường 2 lớp Chương V 18,977
15 Ván khuôn thép Chương V 15,598 100m²
E KÊNH N1-1
1 Đào kênh bằng máy đào Chương V 1,08 100m³
2 Đào kênh đất bằng thủ công Chương V 27
3 Vận chuyển đất ra bãi thải Chương V 1,35 100m³
4 Đắp đất bằng đầm cóc K=0.90 Chương V 0,476 100m³
5 Đắp bờ kênh mương thủ công K=0.90 Chương V 11,889
6 Đào xúc đất để đắp Chương V 0,654 100m³
7 Vận chuyển đất để đắp Chương V 0,654 100m³
8 Vận chuyển tiếp đất để đắp Chương V 0,654 100m³
9 Lót móng đá 4x6 VXM 50# Chương V 4,33
10 Bê tông đá 1x2 Mac 200 móng Chương V 6,681
11 Bê tông đá 1x2 Mac 200 tường Chương V 8,248
12 Cốt thép Ø≤10mm Chương V 0,517 tấn
13 Giấy dầu nhựa đường 2 lớp Chương V 2,062
14 Ván khuôn thép Chương V 1,856 100m²
F KÊNH N1-2
1 Đào kênh bằng máy đào Chương V 1,907 100m³
2 Đào kênh đất bằng thủ công Chương V 47,667
3 Vận chuyển đất ra bãi thải Chương V 2,383 100m³
4 Đắp đất bằng đầm cóc K=0.90 Chương V 3,996 100m³
5 Đắp bờ kênh mương thủ công K=0.90 Chương V 99,898
6 Đào xúc đất để đắp Chương V 5,494 100m³
7 Vận chuyển đất để đắp Chương V 5,494 100m³
8 Vận chuyển tiếp đất để đắp Chương V 5,494 100m³
9 Lót móng đá 4x6 VXM 50# Chương V 9,085
10 Bê tông đá 1x2 Mac 200 móng Chương V 14,016
11 Bê tông đá 1x2 Mac 200 tường Chương V 17,304
12 Cốt thép Ø≤10mm Chương V 1,065 tấn
13 Giấy dầu nhựa đường 2 lớp Chương V 4,326
14 Ván khuôn thép Chương V 3,893 100m²
G KÊNH N1-4
1 Đào kênh bằng máy đào Chương V 3,049 100m³
2 Đào kênh đất bằng thủ công Chương V 76,231
3 Vận chuyển đất ra bãi thải Chương V 3,812 100m³
4 Đắp đất bằng đầm cóc K=0.90 Chương V 6,426 100m³
5 Đắp bờ kênh mương thủ công K=0.90 Chương V 160,661
6 Đào xúc đất để đắp Chương V 8,836 100m³
7 Vận chuyển đất để đắp Chương V 8,836 100m³
8 Vận chuyển tiếp đất để đắp Chương V 8,836 100m³
9 Lót móng đá 4x6 VXM 50# Chương V 16,901
10 Bê tông đá 1x2 Mac 200 móng Chương V 26,076
11 Bê tông đá 1x2 Mac 200 tường Chương V 32,192
12 Cốt thép Ø≤10mm Chương V 1,982 tấn
13 Giấy dầu nhựa đường 2 lớp Chương V 8,048
14 Ván khuôn thép (50%) Chương V 3,622 100m²
H KÊNH N1-5
1 Đào kênh bằng máy đào Chương V 2,007 100m³
2 Đào kênh đất bằng thủ công Chương V 50,171
3 Vận chuyển đất ra bãi thải Chương V 2,509 100m³
4 Đắp đất bằng đầm cóc K=0.90 Chương V 1,661 100m³
5 Đắp bờ kênh mương thủ công K=0.90 Chương V 41,514
6 Đào xúc đất để đắp Chương V 2,283 100m³
7 Vận chuyển đất để đắp Chương V 2,283 100m³
8 Vận chuyển tiếp đất để đắp Chương V 2,283 100m³
9 Lót móng đá 4x6 VXM 50# Chương V 8,66
10 Bê tông đá 1x2 Mac 200 móng Chương V 13,362
11 Bê tông đá 1x2 Mac 200 tường Chương V 16,496
12 Cốt thép Ø≤10mm Chương V 1,015 tấn
13 Giấy dầu nhựa đường 2 lớp Chương V 4,124
14 Ván khuôn thép Chương V 3,712 100m²
I KÊNH N1-7
1 Đào kênh bằng máy đào Chương V 1,348 100m³
2 Đào kênh đất bằng thủ công Chương V 33,711
3 Vận chuyển đất ra bãi thải Chương V 1,686 100m³
4 Đắp đất bằng đầm cóc K=0.90 Chương V 1,553 100m³
5 Đắp bờ kênh mương thủ công K=0.90 Chương V 38,826
6 Đào xúc đất để đắp Chương V 2,135 100m³
7 Vận chuyển đất để đắp Chương V 2,135 100m³
8 Vận chuyển tiếp đất để đắp Chương V 2,135 100m³
9 Lót móng đá 4x6 VXM 50# Chương V 6,854
10 Bê tông đá 1x2 Mac 200 móng Chương V 10,575
11 Bê tông đá 1x2 Mac 200 tường Chương V 13,056
12 Cốt thép Ø≤10mm Chương V 0,804 tấn
13 Giấy dầu nhựa đường 2 lớp Chương V 3,264
14 Ván khuôn thép Chương V 2,938 100m²
J KÊNH N1-9
1 Đào kênh bằng máy đào Chương V 1,308 100m³
2 Đào kênh đất bằng thủ công Chương V 32,705
3 Vận chuyển đất ra bãi thải Chương V 1,635 100m³
4 Đắp đất bằng đầm cóc K=0.90 Chương V 2,715 100m³
5 Đắp bờ kênh mương thủ công K=0.90 Chương V 67,865
6 Đào xúc đất để đắp Chương V 3,733 100m³
7 Vận chuyển đất để đắp Chương V 3,733 100m³
8 Vận chuyển tiếp đất để đắp Chương V 3,733 100m³
9 Lót móng đá 4x6 VXM 50# Chương V 7,064
10 Bê tông đá 1x2 Mac 200 móng Chương V 10,899
11 Bê tông đá 1x2 Mac 200 tường Chương V 13,456
12 Cốt thép Ø≤10mm Chương V 0,827 tấn
13 Giấy dầu nhựa đường 2 lớp Chương V 3,364
14 Ván khuôn thép Chương V 3,028 100m²
K 02 CỐNG TƯỚI ĐÔI KÊNH N10
1 Đào móng đất cấp 2 thủ công Chương V 5,6
2 Đắp đất bằng thủ công K=0.90 Chương V 4,08
3 Lót móng đá 4x6 VXM 50# Chương V 1,36
4 Bê tông đá 1x2 Mac 200 móng Chương V 3,7
5 Bê tông đá 1x2 Mac 200 tường Chương V 4,36
6 Bê tông đá 1x2 Mac 200 tấm đan Chương V 0,86
7 Cốt thép Ø≤10mm đan Chương V 0,071 tấn
8 Giấy dầu nhựa đường 2 lớp Chương V 1,4
9 Sản xuất cửa van Cửa van phẳng Chương V 0,196 tấn
10 Lắp đặt cửa van phẳng, Chương V 0,196 tấn
11 Máy đóng mở v0.5 Chương V 6 bộ
12 Ván khuôn Chương V 0,456 100m²
L 03 CỐNG TƯỚI ĐƠN KÊNH N10
1 Đào móng đất cấp 2 thủ công Chương V 2,49
2 Đắp đất bằng thủ công K=0.90 Chương V 1,68
3 Lót móng đá 4x6 VXM 50# Chương V 0,96
4 Bê tông đá 1x2 Mac 200 móng Chương V 2,85
5 Bê tông đá 1x2 Mac 200 tường Chương V 2,94
6 Bê tông đá 1x2 Mac 200 tấm đan Chương V 0,39
7 Cốt thép Ø≤18mm Chương V 0,035 tấn
8 Giấy dầu nhựa đường 2 lớp Chương V 2,1
9 Sản xuất cửa van Cửa van phẳng Chương V 0,215 tấn
10 Lắp đặt cửa van phẳng, Chương V 0,215 tấn
11 Máy đóng mở v0.5 Chương V 6 bộ
12 Ván khuôn Chương V 0,264 100m²
M 15 CỐNG TƯỚI ĐÔI TRÊN KÊNH N8(1), N1-1(1), N1-2(3), N1-4(4), N1-5(2),N1-7(2) & N1-9(2)
1 Đào móng đất cấp 2 thủ công Chương V 22,8
2 Đắp đất bằng thủ công K=0.90 Chương V 19,2
3 Lót móng đá 4x6 VXM 50# Chương V 4,8
4 Bê tông đá 1x2 Mac 200 móng Chương V 13,05
5 Bê tông đá 1x2 Mac 200 tường Chương V 10,35
6 Bê tông đá 1x2 Mac 200 tấm đan Chương V 2,4
7 Cốt thép Ø≤18mm Chương V 0,285 tấn
8 Giấy dầu nhựa đường 2 lớp Chương V 10,95
9 Sản xuất cửa van Cửa van phẳng Chương V 0,146 tấn
10 Lắp đặt cửa van phẳng, Chương V 0,146 tấn
11 Máy đóng mở v0.5 Chương V 45 bộ
12 Ván khuôn Chương V 0,855 100m²
N 02 CỐNG TƯỚI ĐÔI TRÊN KÊNH N6
1 Đào móng đất cấp 2 thủ công Chương V 2,28
2 Đắp đất bằng thủ công K=0.90 Chương V 1,92
3 Lót móng đá 4x6 VXM 50# Chương V 0,48
4 Bê tông đá 1x2 Mac 200 móng Chương V 1,74
5 Bê tông đá 1x2 Mac 200 tường Chương V 1
6 Bê tông đá 1x2 Mac 200 tấm đan Chương V 0,22
7 Cốt thép Ø≤18mm Chương V 0,037 tấn
8 Giấy dầu nhựa đường 2 lớp Chương V 1,14
9 Sản xuất cửa van Cửa van phẳng Chương V 0,14 tấn
10 Lắp đặt cửa van phẳng, Chương V 0,14 tấn
11 Máy đóng mở v0.5 Chương V 4 bộ
O SỬA CHỮA KÊNH N1
1 Bả xi măng vào tường Chương V 165,24
2 Xây tường 110 gạch thẻ VXM 75# Chương V 38,556
3 Trát tường VXM 75# Dày 1,5cm Chương V 771,12
4 Quét nước xi măng 2nước Chương V 771,12
P KÊNH N2
1 Đào kênh bằng máy Chương V 18,332 100m³
2 Đào kênh đất bằng thủ công Chương V 458,29
3 Vận chuyển đất đổ đi Chương V 25,435 100m³
4 Đắp đất bằng thủ công K=0.90 Chương V 717,547
5 Đắp đất bằng đầm cóc K=0.90 Chương V 28,702 100m³
6 Đào xúc đất để đắp Chương V 39,465 100m³
7 Vận chuyển đất để đắp Chương V 39,465 100m³
8 Vận chuyển tiếp đất để đắp Chương V 39,465 100m³
9 Lót móng đá 4x6 VXM 50# Chương V 35,119
10 Bê tông đá 1x2 Mac 200 móng Chương V 64,217
11 Bê tông đá 1x2 Mac 200 tường Chương V 94,068
12 Bê tông đá 1x2 Mac 200 giằng Chương V 1,96
13 Cốt thép Ø≤10mm Chương V 8,35 tấn
14 Giấy dầu nhựa đường 2 lớp Chương V 19,441
15 Ván khuôn thép Chương V 17,246 100m²
Q KÊNH N3
1 Đào kênh bằng máy Chương V 10,053 100m³
2 Đào kênh đất bằng thủ công Chương V 201,06
3 Vận chuyển đất đổ đi Chương V 12,064 100m³
4 Đắp đất bằng thủ công K=0.90 Chương V 231,672
5 Đắp đất bằng đầm cóc K=0.90 Chương V 9,267 100m³
6 Đào xúc đất để đắp Chương V 12,742 100m³
7 Vận chuyển đất để đắp Chương V 12,742 100m³
8 Vận chuyển tiếp đất để đắp Chương V 12,742 100m³
9 Lót móng đá 4x6 VXM 50# Chương V 31,95
10 Bê tông đá 1x2 Mac 200 móng Chương V 63,513
11 Bê tông đá 1x2 Mac 200 tường Chương V 87,821
12 Bê tông đá 1x2 Mac 200 giằng Chương V 1,83
13 Cốt thép Ø≤10mm Chương V 7,363 tấn
14 Giấy dầu nhựa đường 2 lớp Chương V 17,911
15 Ván khuôn thép Chương V 14,637 100m²
R KÊNH N1-7
1 Đào kênh bằng máy Chương V 10,27 100m³
2 Đào kênh đất bằng thủ công Chương V 256,738
3 Vận chuyển đất đổ đi Chương V 12,837 100m³
4 Đắp đất bằng thủ công K=0.90 Chương V 554,622
5 Đắp đất bằng đầm cóc K=0.90 Chương V 22,185 100m³
6 Đào xúc đất để đắp Chương V 30,504 100m³
7 Vận chuyển đất để đắp Chương V 30,504 100m³
8 Vận chuyển tiếp đất để đắp Chương V 30,504 100m³
9 Lót móng đá 4x6 VXM 50# Chương V 25,473
10 Bê tông đá 1x2 Mac 200 móng Chương V 46,58
11 Bê tông đá 1x2 Mac 200 tường Chương V 68,232
12 Bê tông đá 1x2 Mac 200 giằng Chương V 1,137
13 Cốt thép Ø≤10mm Chương V 6,057 tấn
14 Giấy dầu nhựa đường 2 lớp Chương V 14,101
15 Ván khuôn thép Chương V 11,372 100m²
S KÊNH N1-11
1 Đào kênh bằng máy Chương V 4,026 100m³
2 Đào kênh đất bằng thủ công Chương V 100,643
3 Vận chuyển đất đổ đi Chương V 5,032 100m³
4 Đắp đất bằng thủ công K=0.90 Chương V 102,63
5 Đắp đất bằng đầm cóc K=0.90 Chương V 4,105 100m³
6 Đào xúc đất để đắp Chương V 5,645 100m³
7 Vận chuyển đất để đắp Chương V 5,645 100m³
8 Vận chuyển tiếp đất để đắp Chương V 5,645 100m³
9 Lót móng đá 4x6 VXM 50# Chương V 12,361
10 Bê tông đá 1x2 Mac 200 móng Chương V 19,071
11 Bê tông đá 1x2 Mac 200 tường Chương V 23,544
12 Cốt thép Ø≤10mm Chương V 1,449 tấn
13 Giấy dầu nhựa đường 2 lớp Chương V 5,886
14 Ván khuôn thép Chương V 2,354 100m²
T KÊNH N1-15
1 Đào kênh bằng máy Chương V 9,418 100m³
2 Đào kênh đất bằng thủ công Chương V 235,461
3 Vận chuyển đất đổ đi Chương V 11,773 100m³
4 Đắp đất bằng thủ công K=0.90 Chương V 300,191
5 Đắp đất bằng đầm cóc K=0.90 Chương V 12,008 100m³
6 Đào xúc đất để đắp Chương V 16,51 100m³
7 Vận chuyển đất để đắp Chương V 16,51 100m³
8 Vận chuyển tiếp đất để đắp Chương V 16,51 100m³
9 Lót móng đá 4x6 VXM 50# Chương V 28,076
10 Bê tông đá 1x2 Mac 200 móng Chương V 51,339
11 Bê tông đá 1x2 Mac 200 tường Chương V 75,204
12 Bê tông đá 1x2 Mac 200 giằng Chương V 1,567
13 Cốt thép Ø≤10mm Chương V 6,656 tấn
14 Giấy dầu nhựa đường 2 lớp Chương V 15,542
15 Ván khuôn thép Chương V 12,534 100m²
U KÊNH N1-19
1 Đào kênh bằng máy Chương V 6,102 100m³
2 Đào kênh đất bằng thủ công Chương V 152,54
3 Vận chuyển đất đổ đi Chương V 7,627 100m³
4 Đắp đất bằng thủ công K=0.90 Chương V 255,809
5 Đắp đất bằng đầm cóc K=0.90 Chương V 10,232 100m³
6 Đào xúc đất để đắp Chương V 14,07 100m³
7 Vận chuyển đất để đắp Chương V 14,07 100m³
8 Vận chuyển tiếp đất để đắp Chương V 14,07 100m³
9 Lót móng đá 4x6 VXM 50# Chương V 26,481
10 Bê tông đá 1x2 Mac 200 móng Chương V 40,856
11 Bê tông đá 1x2 Mac 200 tường Chương V 50,44
12 Cốt thép Ø≤10mm Chương V 3,387 tấn
13 Giấy dầu nhựa đường 2 lớp Chương V 12,61
14 Ván khuôn thép Chương V 10,088 100m²
V KÊNH N1-21
1 Đào kênh bằng máy Chương V 4,847 100m³
2 Đào kênh đất bằng thủ công Chương V 121,182
3 Vận chuyển đất đổ đi Chương V 6,059 100m³
4 Đắp đất bằng thủ công K=0.90 Chương V 182,211
5 Đắp đất bằng đầm cóc K=0.90 Chương V 7,288 100m³
6 Đào xúc đất để đắp Chương V 10,022 100m³
7 Vận chuyển đất để đắp Chương V 10,022 100m³
8 Vận chuyển tiếp đất để đắp Chương V 10,022 100m³
9 Lót móng đá 4x6 VXM 50# Chương V 17,241
10 Bê tông đá 1x2 Mac 200 móng Chương V 26,6
11 Bê tông đá 1x2 Mac 200 tường Chương V 32,84
12 Cốt thép Ø≤10mm Chương V 2,022 tấn
13 Giấy dầu nhựa đường 2 lớp Chương V 8,21
14 Ván khuôn thép Chương V 7,389 100m²
W KÊNH N1-23
1 Đào kênh bằng máy Chương V 5,551 100m³
2 Đào kênh đất bằng thủ công Chương V 138,782
3 Vận chuyển đất đổ đi Chương V 6,939 100m³
4 Đắp đất bằng thủ công K=0.90 Chương V 183,985
5 Đắp đất bằng đầm cóc K=0.90 Chương V 7,359 100m³
6 Đào xúc đất để đắp Chương V 10,119 100m³
7 Vận chuyển đất để đắp Chương V 10,119 100m³
8 Vận chuyển tiếp đất để đắp Chương V 10,119 100m³
9 Lót móng đá 4x6 VXM 50# Chương V 14,591
10 Bê tông đá 1x2 Mac 200 móng Chương V 22,512
11 Bê tông đá 1x2 Mac 200 tường Chương V 27,792
12 Cốt thép Ø≤10mm Chương V 1,711 tấn
13 Giấy dầu nhựa đường 2 lớp Chương V 6,948
14 Ván khuôn thép Chương V 5,558 100m²
X KÊNH N1-27
1 Đào kênh bằng máy Chương V 5,359 100m³
2 Đào kênh đất bằng thủ công Chương V 107,184
3 Vận chuyển đất đổ đi Chương V 6,431 100m³
4 Đắp đất bằng thủ công K=0.90 Chương V 168,194
5 Đắp đất bằng đầm cóc K=0.90 Chương V 6,728 100m³
6 Đào xúc đất để đắp Chương V 9,251 100m³
7 Vận chuyển đất để đắp Chương V 9,251 100m³
8 Vận chuyển tiếp đất để đắp Chương V 9,251 100m³
9 Lót móng đá 4x6 VXM 50# Chương V 14,381
10 Bê tông đá 1x2 Mac 200 móng Chương V 22,188
11 Bê tông đá 1x2 Mac 200 tường Chương V 27,392
12 Cốt thép Ø≤10mm Chương V 1,683 tấn
13 Giấy dầu nhựa đường 2 lớp Chương V 6,848
14 Ván khuôn thép Chương V 5,478 100m²
Y KÊNH N2-4
1 Đào kênh bằng máy Chương V 14,968 100m³
2 Đào kênh đất bằng thủ công Chương V 374,203
3 Vận chuyển đất đổ đi Chương V 18,71 100m³
4 Đắp đất bằng thủ công K=0.90 Chương V 449,326
5 Đắp đất bằng đầm cóc K=0.90 Chương V 17,973 100m³
6 Đào xúc đất để đắp Chương V 24,713 100m³
7 Vận chuyển đất để đắp Chương V 24,713 100m³
8 Vận chuyển tiếp đất để đắp Chương V 24,713 100m³
9 Lót móng đá 4x6 VXM 50# Chương V 52,23
10 Bê tông đá 1x2 Mac 200 móng Chương V 110,429
11 Bê tông đá 1x2 Mac 200 tường Chương V 145,195
12 Bê tông đá 1x2 Mac 200 giằng Chương V 2,521
13 Cốt thép Ø≤10mm Chương V 11,804 tấn
14 Giấy dầu nhựa đường 2 lớp Chương V 29,442
15 Ván khuôn thép Chương V 24,199 100m²
Z CỐNG LẤY NƯỚC ĐẦU KÊNH N2-4
1 Đào móng bằng thủ công Chương V 1,61
2 Đắp đất bằng thủ công K=0.90 Chương V 1,2
3 Lót móng đá 4x6 VXM 50# Chương V 0,32
4 Bê tông đá 1x2 Mac 200 móng Chương V 1
5 Bê tông đá 1x2 Mac 200 tường Chương V 0,91
6 Bê tông đá 1x2 Mac 200 đan Chương V 0,12
7 Cốt thép Ø≤10mm, Chương V 0,015 tấn
8 Sản xuất cửa van Cửa van phẳng Chương V 0,064 tấn
9 Lắp đặt cửa van phẳng, H< 5m Chương V 0,064 tấn
10 Máy đóng mở V0.5 Chương V 2 bộ
11 Giấy dầu nhựa đường 2 lớp Chương V 0,6
12 Ván khuôn Chương V 0,856 100m²
AA CỐNG QUA ĐƯỜNG TẠI C25 KÊNH N2
1 Đào móng bằng thủ công Chương V 2,4
2 Đắp đất bằng thủ công K=0.90 Chương V 1,2
3 Lót móng đá 4x6 VXM 50# Chương V 0,44
4 Bê tông đá 1x2 Mac 200 móng Chương V 3,72
5 Bê tông đá 1x2 Mac 200 tường Chương V 1,1
6 Bê tông đá 1x2 Mac 200 tấm bản Chương V 0,33
7 Cốt thép Ø≤10mm, Chương V 0,319 tấn
8 Ván khuôn Chương V 0,12 100m²
AB 04 CỐNG TƯỚI ĐÔI TRÊN KÊNH N3
1 Đào móng bằng thủ công Chương V 6,64
2 Đắp đất bằng thủ công K=0.90 Chương V 4,52
3 Lót móng đá 4x6 VXM 50# Chương V 1,56
4 Bê tông đá 1x2 Mac 200 móng Chương V 5,72
5 Bê tông đá 1x2 Mac 200 tường Chương V 5,08
6 Bê tông đá 1x2 Mac 200 đan Chương V 0,48
7 Cốt thép Ø≤10mm, Chương V 0,078 tấn
8 Sản xuất cửa van Cửa van phẳng Chương V 0,356 tấn
9 Lắp đặt cửa van phẳng, H< 5m Chương V 0,356 tấn
10 Máy đóng mở V0.5 Chương V 12 bộ
11 Giấy dầu nhựa đường 2 lớp Chương V 2,4
12 Ván khuôn Chương V 0,4 100m²
AC 11 CỐNG TƯỚI ĐƠN TRÊN KÊNH N3(3) VÀ N2-4(8)
1 Đào móng bằng thủ công Chương V 13,64
2 Đắp đất bằng thủ công K=0.90 Chương V 12,43
3 Lót móng đá 4x6 VXM 50# Chương V 3,3
4 Bê tông đá 1x2 Mac 200 móng Chương V 10,67
5 Bê tông đá 1x2 Mac 200 tường Chương V 10,01
6 Bê tông đá 1x2 Mac 200 đan Chương V 1,1
7 Cốt thép Ø≤10mm, Chương V 0,141 tấn
8 Sản xuất cửa van Cửa van phẳng Chương V 0,682 tấn
9 Lắp đặt cửa van phẳng, H< 5m Chương V 0,682 tấn
10 Máy đóng mở V0.5 Chương V 22 bộ
11 Giấy dầu nhựa đường 2 lớp Chương V 6,6
12 Ván khuôn Chương V 1,32 100m²
AD 06 CỐNG TƯỚI ĐƠN TRÊN KÊNH N2
1 Đào móng bằng thủ công Chương V 7,02
2 Đắp đất bằng thủ công K=0.90 Chương V 6,78
3 Lót móng đá 4x6 VXM 50# Chương V 1,68
4 Bê tông đá 1x2 Mac 200 móng Chương V 5,46
5 Bê tông đá 1x2 Mac 200 tường Chương V 4,56
6 Bê tông đá 1x2 Mac 200 đan Chương V 0,6
7 Cốt thép Ø≤10mm, Chương V 0,07 tấn
8 Sản xuất cửa van Cửa van phẳng Chương V 0,348 tấn
9 Lắp đặt cửa van phẳng, H< 5m Chương V 0,348 tấn
10 Máy đóng mở V0.5 Chương V 12 bộ
11 Giấy dầu nhựa đường 2 lớp Chương V 3,6
12 Ván khuôn Chương V 0,36 100m²
AE 13 CỐNG TƯỚI ĐÔI TRÊN KÊNH N1-7(6) VÀ N1-15(7)
1 Đào móng bằng thủ công Chương V 26,26
2 Đắp đất bằng thủ công K=0.90 Chương V 20,28
3 Lót móng đá 4x6 VXM 50# Chương V 6,37
4 Bê tông đá 1x2 Mac 200 móng Chương V 18,72
5 Bê tông đá 1x2 Mac 200 tường Chương V 17,68
6 Bê tông đá 1x2 Mac 200 đan Chương V 2,21
7 Cốt thép Ø≤10mm, Chương V 0,358 tấn
8 Sản xuất cửa van Cửa van phẳng Chương V 1,112 tấn
9 Lắp đặt cửa van phẳng, H< 5m Chương V 1,112 tấn
10 Máy đóng mở V0.5 Chương V 39 bộ
11 Giấy dầu nhựa đường 2 lớp Chương V 7,8
12 Ván khuôn Chương V 1,82 100m²
AF 07 CỐNG TƯỚI ĐÔI TRÊN KÊNH N1-11(3) VÀ N1-23(4)
1 Đào móng bằng thủ công Chương V 15,19
2 Đắp đất bằng thủ công K=0.90 Chương V 11,76
3 Lót móng đá 4x6 VXM 50# Chương V 3,64
4 Bê tông đá 1x2 Mac 200 móng Chương V 10,71
5 Bê tông đá 1x2 Mac 200 tường Chương V 8,19
6 Bê tông đá 1x2 Mac 200 đan Chương V 1,33
7 Cốt thép Ø≤10mm, Chương V 0,203 tấn
8 Sản xuất cửa van Cửa van phẳng Chương V 0,588 tấn
9 Lắp đặt cửa van phẳng, H< 5m Chương V 0,588 tấn
10 Máy đóng mở V0.5 Chương V 21 bộ
11 Giấy dầu nhựa đường 2 lớp Chương V 4,2
12 Ván khuôn Chương V 1,05 100m²
AG 14 CỐNG TƯỚI ĐÔI TRÊN KÊNH N1-19(5), N1-21(5), VÀ N1-27(4)
1 Đào móng bằng thủ công Chương V 20,72
2 Đắp đất bằng thủ công K=0.90 Chương V 15,82
3 Lót móng đá 4x6 VXM 50# Chương V 5,04
4 Bê tông đá 1x2 Mac 200 móng Chương V 15,68
5 Bê tông đá 1x2 Mac 200 tường Chương V 11,2
6 Bê tông đá 1x2 Mac 200 đan Chương V 1,68
7 Cốt thép Ø≤10mm, Chương V 0,262 tấn
8 Sản xuất cửa van Cửa van phẳng Chương V 1,176 tấn
9 Lắp đặt cửa van phẳng, H< 5m Chương V 1,176 tấn
10 Máy đóng mở V0.5 Chương V 42 bộ
11 Giấy dầu nhựa đường 2 lớp Chương V 8,4
12 Ván khuôn Chương V 1,4 100m²
AH CỐNG TIÊU D100 TẠI C6 KÊNH N1-7
1 Đào móng bằng máy Chương V 5,05 100m³
2 Đào móng bằng thủ công Chương V 0,96
3 Đắp đất bằng đầm cóc K=0.90 Chương V 0,39 100m³
4 Đắp đất bằng thủ công K=0.90 Chương V 1,2
5 Lót móng đá 4x6 VXM 50# Chương V 2,51
6 Bê tông đá 1x2 Mac 200 móng Chương V 11,2
7 Bê tông đá 1x2 Mac 200 tường Chương V 9,08
8 Bê tông đá 1x2 Mac 200 ống buy Chương V 2,57
9 Cốt thép Ø≤10mm Chương V 0,319 tấn
10 Giấy dầu nhựa đường 2 lớp Chương V 2,2
11 Ván khuôn Chương V 0,45 100m²
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->