Gói thầu: Gói thầu xây lắp + thiết bị + hạng mục chung
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200155245-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/02/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Krông Pắc |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp + thiết bị + hạng mục chung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200142686 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh (giai đoạn 2019 - 2020: 3.000.000.000 đồng. Giai đoạn sau năm 2020: 11.949.000.000 đồng). |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-30 14:50:00 đến ngày 2020-02-10 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,907,087,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế. | 1 | Khoản | |
| B | HẠNG MỤC XÂY LẮP | |||
| C | KÊNH N6 &N8 | |||
| 1 | Đào kênh bằng máy đào | Chương V | 0,762 | 100m³ |
| 2 | Đào kênh đất bằng thủ công | Chương V | 25,39 | m³ |
| 3 | Vận chuyển đất ra bãi thải | Chương V | 1,016 | 100m³ |
| 4 | Đắp đất bằng đầm cóc K=0.90 | Chương V | 1,016 | 100m³ |
| 5 | Đắp bờ kênh mương thủ công k=0.9 | Chương V | 38,085 | m³ |
| 6 | Đào xúc đất để đắp | Chương V | 1,536 | 100m³ |
| 7 | Vận chuyển đất để đắp | Chương V | 1,536 | 100m³ |
| 8 | Vận chuyển tiếp đất để đắp | Chương V | 1,536 | 100m³ |
| 9 | Lót móng đá 4x6 VXM 50# | Chương V | 10,664 | m³ |
| 10 | Bê tông đá 1x2 Mac 200 móng | Chương V | 16,453 | m³ |
| 11 | Bê tông đá 1x2 Mac 200 tường | Chương V | 20,312 | m³ |
| 12 | Cốt thép Ø≤10mm | Chương V | 1,249 | tấn |
| 13 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Chương V | 5,078 | m² |
| 14 | Ván khuôn thép | Chương V | 4,57 | 100m² |
| D | KÊNH N10 | |||
| 1 | Đào kênh bằng máy đào | Chương V | 6,004 | 100m³ |
| 2 | Đào kênh đất bằng thủ công | Chương V | 150,097 | m³ |
| 3 | Vận chuyển đất ra bãi thải | Chương V | 7,505 | 100m³ |
| 4 | Đắp đất bằng đầm cóc K=0.90 | Chương V | 6,397 | 100m³ |
| 5 | Đắp bờ kênh mương thủ công K=0.90 | Chương V | 159,916 | m³ |
| 6 | Đào xúc đất để đắp | Chương V | 8,795 | 100m³ |
| 7 | Vận chuyển đất để đắp | Chương V | 8,795 | 100m³ |
| 8 | Vận chuyển tiếp đất để đắp | Chương V | 8,795 | 100m³ |
| 9 | Lót móng đá 4x6 VXM 50# | Chương V | 33,665 | m³ |
| 10 | Bê tông đá 1x2 Mac 200 móng | Chương V | 71,177 | m³ |
| 11 | Bê tông đá 1x2 Mac 200 tường | Chương V | 93,586 | m³ |
| 12 | Bê tông đá 1x2 M200# giằng | Chương V | 1,625 | m³ |
| 13 | Cốt thép Ø≤10mm | Chương V | 7,68 | tấn |
| 14 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Chương V | 18,977 | m² |
| 15 | Ván khuôn thép | Chương V | 15,598 | 100m² |
| E | KÊNH N1-1 | |||
| 1 | Đào kênh bằng máy đào | Chương V | 1,08 | 100m³ |
| 2 | Đào kênh đất bằng thủ công | Chương V | 27 | m³ |
| 3 | Vận chuyển đất ra bãi thải | Chương V | 1,35 | 100m³ |
| 4 | Đắp đất bằng đầm cóc K=0.90 | Chương V | 0,476 | 100m³ |
| 5 | Đắp bờ kênh mương thủ công K=0.90 | Chương V | 11,889 | m³ |
| 6 | Đào xúc đất để đắp | Chương V | 0,654 | 100m³ |
| 7 | Vận chuyển đất để đắp | Chương V | 0,654 | 100m³ |
| 8 | Vận chuyển tiếp đất để đắp | Chương V | 0,654 | 100m³ |
| 9 | Lót móng đá 4x6 VXM 50# | Chương V | 4,33 | m³ |
| 10 | Bê tông đá 1x2 Mac 200 móng | Chương V | 6,681 | m³ |
| 11 | Bê tông đá 1x2 Mac 200 tường | Chương V | 8,248 | m³ |
| 12 | Cốt thép Ø≤10mm | Chương V | 0,517 | tấn |
| 13 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Chương V | 2,062 | m² |
| 14 | Ván khuôn thép | Chương V | 1,856 | 100m² |
| F | KÊNH N1-2 | |||
| 1 | Đào kênh bằng máy đào | Chương V | 1,907 | 100m³ |
| 2 | Đào kênh đất bằng thủ công | Chương V | 47,667 | m³ |
| 3 | Vận chuyển đất ra bãi thải | Chương V | 2,383 | 100m³ |
| 4 | Đắp đất bằng đầm cóc K=0.90 | Chương V | 3,996 | 100m³ |
| 5 | Đắp bờ kênh mương thủ công K=0.90 | Chương V | 99,898 | m³ |
| 6 | Đào xúc đất để đắp | Chương V | 5,494 | 100m³ |
| 7 | Vận chuyển đất để đắp | Chương V | 5,494 | 100m³ |
| 8 | Vận chuyển tiếp đất để đắp | Chương V | 5,494 | 100m³ |
| 9 | Lót móng đá 4x6 VXM 50# | Chương V | 9,085 | m³ |
| 10 | Bê tông đá 1x2 Mac 200 móng | Chương V | 14,016 | m³ |
| 11 | Bê tông đá 1x2 Mac 200 tường | Chương V | 17,304 | m³ |
| 12 | Cốt thép Ø≤10mm | Chương V | 1,065 | tấn |
| 13 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Chương V | 4,326 | m² |
| 14 | Ván khuôn thép | Chương V | 3,893 | 100m² |
| G | KÊNH N1-4 | |||
| 1 | Đào kênh bằng máy đào | Chương V | 3,049 | 100m³ |
| 2 | Đào kênh đất bằng thủ công | Chương V | 76,231 | m³ |
| 3 | Vận chuyển đất ra bãi thải | Chương V | 3,812 | 100m³ |
| 4 | Đắp đất bằng đầm cóc K=0.90 | Chương V | 6,426 | 100m³ |
| 5 | Đắp bờ kênh mương thủ công K=0.90 | Chương V | 160,661 | m³ |
| 6 | Đào xúc đất để đắp | Chương V | 8,836 | 100m³ |
| 7 | Vận chuyển đất để đắp | Chương V | 8,836 | 100m³ |
| 8 | Vận chuyển tiếp đất để đắp | Chương V | 8,836 | 100m³ |
| 9 | Lót móng đá 4x6 VXM 50# | Chương V | 16,901 | m³ |
| 10 | Bê tông đá 1x2 Mac 200 móng | Chương V | 26,076 | m³ |
| 11 | Bê tông đá 1x2 Mac 200 tường | Chương V | 32,192 | m³ |
| 12 | Cốt thép Ø≤10mm | Chương V | 1,982 | tấn |
| 13 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Chương V | 8,048 | m² |
| 14 | Ván khuôn thép (50%) | Chương V | 3,622 | 100m² |
| H | KÊNH N1-5 | |||
| 1 | Đào kênh bằng máy đào | Chương V | 2,007 | 100m³ |
| 2 | Đào kênh đất bằng thủ công | Chương V | 50,171 | m³ |
| 3 | Vận chuyển đất ra bãi thải | Chương V | 2,509 | 100m³ |
| 4 | Đắp đất bằng đầm cóc K=0.90 | Chương V | 1,661 | 100m³ |
| 5 | Đắp bờ kênh mương thủ công K=0.90 | Chương V | 41,514 | m³ |
| 6 | Đào xúc đất để đắp | Chương V | 2,283 | 100m³ |
| 7 | Vận chuyển đất để đắp | Chương V | 2,283 | 100m³ |
| 8 | Vận chuyển tiếp đất để đắp | Chương V | 2,283 | 100m³ |
| 9 | Lót móng đá 4x6 VXM 50# | Chương V | 8,66 | m³ |
| 10 | Bê tông đá 1x2 Mac 200 móng | Chương V | 13,362 | m³ |
| 11 | Bê tông đá 1x2 Mac 200 tường | Chương V | 16,496 | m³ |
| 12 | Cốt thép Ø≤10mm | Chương V | 1,015 | tấn |
| 13 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Chương V | 4,124 | m² |
| 14 | Ván khuôn thép | Chương V | 3,712 | 100m² |
| I | KÊNH N1-7 | |||
| 1 | Đào kênh bằng máy đào | Chương V | 1,348 | 100m³ |
| 2 | Đào kênh đất bằng thủ công | Chương V | 33,711 | m³ |
| 3 | Vận chuyển đất ra bãi thải | Chương V | 1,686 | 100m³ |
| 4 | Đắp đất bằng đầm cóc K=0.90 | Chương V | 1,553 | 100m³ |
| 5 | Đắp bờ kênh mương thủ công K=0.90 | Chương V | 38,826 | m³ |
| 6 | Đào xúc đất để đắp | Chương V | 2,135 | 100m³ |
| 7 | Vận chuyển đất để đắp | Chương V | 2,135 | 100m³ |
| 8 | Vận chuyển tiếp đất để đắp | Chương V | 2,135 | 100m³ |
| 9 | Lót móng đá 4x6 VXM 50# | Chương V | 6,854 | m³ |
| 10 | Bê tông đá 1x2 Mac 200 móng | Chương V | 10,575 | m³ |
| 11 | Bê tông đá 1x2 Mac 200 tường | Chương V | 13,056 | m³ |
| 12 | Cốt thép Ø≤10mm | Chương V | 0,804 | tấn |
| 13 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Chương V | 3,264 | m² |
| 14 | Ván khuôn thép | Chương V | 2,938 | 100m² |
| J | KÊNH N1-9 | |||
| 1 | Đào kênh bằng máy đào | Chương V | 1,308 | 100m³ |
| 2 | Đào kênh đất bằng thủ công | Chương V | 32,705 | m³ |
| 3 | Vận chuyển đất ra bãi thải | Chương V | 1,635 | 100m³ |
| 4 | Đắp đất bằng đầm cóc K=0.90 | Chương V | 2,715 | 100m³ |
| 5 | Đắp bờ kênh mương thủ công K=0.90 | Chương V | 67,865 | m³ |
| 6 | Đào xúc đất để đắp | Chương V | 3,733 | 100m³ |
| 7 | Vận chuyển đất để đắp | Chương V | 3,733 | 100m³ |
| 8 | Vận chuyển tiếp đất để đắp | Chương V | 3,733 | 100m³ |
| 9 | Lót móng đá 4x6 VXM 50# | Chương V | 7,064 | m³ |
| 10 | Bê tông đá 1x2 Mac 200 móng | Chương V | 10,899 | m³ |
| 11 | Bê tông đá 1x2 Mac 200 tường | Chương V | 13,456 | m³ |
| 12 | Cốt thép Ø≤10mm | Chương V | 0,827 | tấn |
| 13 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Chương V | 3,364 | m² |
| 14 | Ván khuôn thép | Chương V | 3,028 | 100m² |
| K | 02 CỐNG TƯỚI ĐÔI KÊNH N10 | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 2 thủ công | Chương V | 5,6 | m³ |
| 2 | Đắp đất bằng thủ công K=0.90 | Chương V | 4,08 | m³ |
| 3 | Lót móng đá 4x6 VXM 50# | Chương V | 1,36 | m³ |
| 4 | Bê tông đá 1x2 Mac 200 móng | Chương V | 3,7 | m³ |
| 5 | Bê tông đá 1x2 Mac 200 tường | Chương V | 4,36 | m³ |
| 6 | Bê tông đá 1x2 Mac 200 tấm đan | Chương V | 0,86 | m³ |
| 7 | Cốt thép Ø≤10mm đan | Chương V | 0,071 | tấn |
| 8 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Chương V | 1,4 | m² |
| 9 | Sản xuất cửa van Cửa van phẳng | Chương V | 0,196 | tấn |
| 10 | Lắp đặt cửa van phẳng, | Chương V | 0,196 | tấn |
| 11 | Máy đóng mở v0.5 | Chương V | 6 | bộ |
| 12 | Ván khuôn | Chương V | 0,456 | 100m² |
| L | 03 CỐNG TƯỚI ĐƠN KÊNH N10 | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 2 thủ công | Chương V | 2,49 | m³ |
| 2 | Đắp đất bằng thủ công K=0.90 | Chương V | 1,68 | m³ |
| 3 | Lót móng đá 4x6 VXM 50# | Chương V | 0,96 | m³ |
| 4 | Bê tông đá 1x2 Mac 200 móng | Chương V | 2,85 | m³ |
| 5 | Bê tông đá 1x2 Mac 200 tường | Chương V | 2,94 | m³ |
| 6 | Bê tông đá 1x2 Mac 200 tấm đan | Chương V | 0,39 | m³ |
| 7 | Cốt thép Ø≤18mm | Chương V | 0,035 | tấn |
| 8 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Chương V | 2,1 | m² |
| 9 | Sản xuất cửa van Cửa van phẳng | Chương V | 0,215 | tấn |
| 10 | Lắp đặt cửa van phẳng, | Chương V | 0,215 | tấn |
| 11 | Máy đóng mở v0.5 | Chương V | 6 | bộ |
| 12 | Ván khuôn | Chương V | 0,264 | 100m² |
| M | 15 CỐNG TƯỚI ĐÔI TRÊN KÊNH N8(1), N1-1(1), N1-2(3), N1-4(4), N1-5(2),N1-7(2) & N1-9(2) | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 2 thủ công | Chương V | 22,8 | m³ |
| 2 | Đắp đất bằng thủ công K=0.90 | Chương V | 19,2 | m³ |
| 3 | Lót móng đá 4x6 VXM 50# | Chương V | 4,8 | m³ |
| 4 | Bê tông đá 1x2 Mac 200 móng | Chương V | 13,05 | m³ |
| 5 | Bê tông đá 1x2 Mac 200 tường | Chương V | 10,35 | m³ |
| 6 | Bê tông đá 1x2 Mac 200 tấm đan | Chương V | 2,4 | m³ |
| 7 | Cốt thép Ø≤18mm | Chương V | 0,285 | tấn |
| 8 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Chương V | 10,95 | m² |
| 9 | Sản xuất cửa van Cửa van phẳng | Chương V | 0,146 | tấn |
| 10 | Lắp đặt cửa van phẳng, | Chương V | 0,146 | tấn |
| 11 | Máy đóng mở v0.5 | Chương V | 45 | bộ |
| 12 | Ván khuôn | Chương V | 0,855 | 100m² |
| N | 02 CỐNG TƯỚI ĐÔI TRÊN KÊNH N6 | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 2 thủ công | Chương V | 2,28 | m³ |
| 2 | Đắp đất bằng thủ công K=0.90 | Chương V | 1,92 | m³ |
| 3 | Lót móng đá 4x6 VXM 50# | Chương V | 0,48 | m³ |
| 4 | Bê tông đá 1x2 Mac 200 móng | Chương V | 1,74 | m³ |
| 5 | Bê tông đá 1x2 Mac 200 tường | Chương V | 1 | m³ |
| 6 | Bê tông đá 1x2 Mac 200 tấm đan | Chương V | 0,22 | m³ |
| 7 | Cốt thép Ø≤18mm | Chương V | 0,037 | tấn |
| 8 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Chương V | 1,14 | m² |
| 9 | Sản xuất cửa van Cửa van phẳng | Chương V | 0,14 | tấn |
| 10 | Lắp đặt cửa van phẳng, | Chương V | 0,14 | tấn |
| 11 | Máy đóng mở v0.5 | Chương V | 4 | bộ |
| O | SỬA CHỮA KÊNH N1 | |||
| 1 | Bả xi măng vào tường | Chương V | 165,24 | m² |
| 2 | Xây tường 110 gạch thẻ VXM 75# | Chương V | 38,556 | m³ |
| 3 | Trát tường VXM 75# Dày 1,5cm | Chương V | 771,12 | m² |
| 4 | Quét nước xi măng 2nước | Chương V | 771,12 | m² |
| P | KÊNH N2 | |||
| 1 | Đào kênh bằng máy | Chương V | 18,332 | 100m³ |
| 2 | Đào kênh đất bằng thủ công | Chương V | 458,29 | m³ |
| 3 | Vận chuyển đất đổ đi | Chương V | 25,435 | 100m³ |
| 4 | Đắp đất bằng thủ công K=0.90 | Chương V | 717,547 | m³ |
| 5 | Đắp đất bằng đầm cóc K=0.90 | Chương V | 28,702 | 100m³ |
| 6 | Đào xúc đất để đắp | Chương V | 39,465 | 100m³ |
| 7 | Vận chuyển đất để đắp | Chương V | 39,465 | 100m³ |
| 8 | Vận chuyển tiếp đất để đắp | Chương V | 39,465 | 100m³ |
| 9 | Lót móng đá 4x6 VXM 50# | Chương V | 35,119 | m³ |
| 10 | Bê tông đá 1x2 Mac 200 móng | Chương V | 64,217 | m³ |
| 11 | Bê tông đá 1x2 Mac 200 tường | Chương V | 94,068 | m³ |
| 12 | Bê tông đá 1x2 Mac 200 giằng | Chương V | 1,96 | m³ |
| 13 | Cốt thép Ø≤10mm | Chương V | 8,35 | tấn |
| 14 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Chương V | 19,441 | m² |
| 15 | Ván khuôn thép | Chương V | 17,246 | 100m² |
| Q | KÊNH N3 | |||
| 1 | Đào kênh bằng máy | Chương V | 10,053 | 100m³ |
| 2 | Đào kênh đất bằng thủ công | Chương V | 201,06 | m³ |
| 3 | Vận chuyển đất đổ đi | Chương V | 12,064 | 100m³ |
| 4 | Đắp đất bằng thủ công K=0.90 | Chương V | 231,672 | m³ |
| 5 | Đắp đất bằng đầm cóc K=0.90 | Chương V | 9,267 | 100m³ |
| 6 | Đào xúc đất để đắp | Chương V | 12,742 | 100m³ |
| 7 | Vận chuyển đất để đắp | Chương V | 12,742 | 100m³ |
| 8 | Vận chuyển tiếp đất để đắp | Chương V | 12,742 | 100m³ |
| 9 | Lót móng đá 4x6 VXM 50# | Chương V | 31,95 | m³ |
| 10 | Bê tông đá 1x2 Mac 200 móng | Chương V | 63,513 | m³ |
| 11 | Bê tông đá 1x2 Mac 200 tường | Chương V | 87,821 | m³ |
| 12 | Bê tông đá 1x2 Mac 200 giằng | Chương V | 1,83 | m³ |
| 13 | Cốt thép Ø≤10mm | Chương V | 7,363 | tấn |
| 14 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Chương V | 17,911 | m² |
| 15 | Ván khuôn thép | Chương V | 14,637 | 100m² |
| R | KÊNH N1-7 | |||
| 1 | Đào kênh bằng máy | Chương V | 10,27 | 100m³ |
| 2 | Đào kênh đất bằng thủ công | Chương V | 256,738 | m³ |
| 3 | Vận chuyển đất đổ đi | Chương V | 12,837 | 100m³ |
| 4 | Đắp đất bằng thủ công K=0.90 | Chương V | 554,622 | m³ |
| 5 | Đắp đất bằng đầm cóc K=0.90 | Chương V | 22,185 | 100m³ |
| 6 | Đào xúc đất để đắp | Chương V | 30,504 | 100m³ |
| 7 | Vận chuyển đất để đắp | Chương V | 30,504 | 100m³ |
| 8 | Vận chuyển tiếp đất để đắp | Chương V | 30,504 | 100m³ |
| 9 | Lót móng đá 4x6 VXM 50# | Chương V | 25,473 | m³ |
| 10 | Bê tông đá 1x2 Mac 200 móng | Chương V | 46,58 | m³ |
| 11 | Bê tông đá 1x2 Mac 200 tường | Chương V | 68,232 | m³ |
| 12 | Bê tông đá 1x2 Mac 200 giằng | Chương V | 1,137 | m³ |
| 13 | Cốt thép Ø≤10mm | Chương V | 6,057 | tấn |
| 14 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Chương V | 14,101 | m² |
| 15 | Ván khuôn thép | Chương V | 11,372 | 100m² |
| S | KÊNH N1-11 | |||
| 1 | Đào kênh bằng máy | Chương V | 4,026 | 100m³ |
| 2 | Đào kênh đất bằng thủ công | Chương V | 100,643 | m³ |
| 3 | Vận chuyển đất đổ đi | Chương V | 5,032 | 100m³ |
| 4 | Đắp đất bằng thủ công K=0.90 | Chương V | 102,63 | m³ |
| 5 | Đắp đất bằng đầm cóc K=0.90 | Chương V | 4,105 | 100m³ |
| 6 | Đào xúc đất để đắp | Chương V | 5,645 | 100m³ |
| 7 | Vận chuyển đất để đắp | Chương V | 5,645 | 100m³ |
| 8 | Vận chuyển tiếp đất để đắp | Chương V | 5,645 | 100m³ |
| 9 | Lót móng đá 4x6 VXM 50# | Chương V | 12,361 | m³ |
| 10 | Bê tông đá 1x2 Mac 200 móng | Chương V | 19,071 | m³ |
| 11 | Bê tông đá 1x2 Mac 200 tường | Chương V | 23,544 | m³ |
| 12 | Cốt thép Ø≤10mm | Chương V | 1,449 | tấn |
| 13 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Chương V | 5,886 | m² |
| 14 | Ván khuôn thép | Chương V | 2,354 | 100m² |
| T | KÊNH N1-15 | |||
| 1 | Đào kênh bằng máy | Chương V | 9,418 | 100m³ |
| 2 | Đào kênh đất bằng thủ công | Chương V | 235,461 | m³ |
| 3 | Vận chuyển đất đổ đi | Chương V | 11,773 | 100m³ |
| 4 | Đắp đất bằng thủ công K=0.90 | Chương V | 300,191 | m³ |
| 5 | Đắp đất bằng đầm cóc K=0.90 | Chương V | 12,008 | 100m³ |
| 6 | Đào xúc đất để đắp | Chương V | 16,51 | 100m³ |
| 7 | Vận chuyển đất để đắp | Chương V | 16,51 | 100m³ |
| 8 | Vận chuyển tiếp đất để đắp | Chương V | 16,51 | 100m³ |
| 9 | Lót móng đá 4x6 VXM 50# | Chương V | 28,076 | m³ |
| 10 | Bê tông đá 1x2 Mac 200 móng | Chương V | 51,339 | m³ |
| 11 | Bê tông đá 1x2 Mac 200 tường | Chương V | 75,204 | m³ |
| 12 | Bê tông đá 1x2 Mac 200 giằng | Chương V | 1,567 | m³ |
| 13 | Cốt thép Ø≤10mm | Chương V | 6,656 | tấn |
| 14 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Chương V | 15,542 | m² |
| 15 | Ván khuôn thép | Chương V | 12,534 | 100m² |
| U | KÊNH N1-19 | |||
| 1 | Đào kênh bằng máy | Chương V | 6,102 | 100m³ |
| 2 | Đào kênh đất bằng thủ công | Chương V | 152,54 | m³ |
| 3 | Vận chuyển đất đổ đi | Chương V | 7,627 | 100m³ |
| 4 | Đắp đất bằng thủ công K=0.90 | Chương V | 255,809 | m³ |
| 5 | Đắp đất bằng đầm cóc K=0.90 | Chương V | 10,232 | 100m³ |
| 6 | Đào xúc đất để đắp | Chương V | 14,07 | 100m³ |
| 7 | Vận chuyển đất để đắp | Chương V | 14,07 | 100m³ |
| 8 | Vận chuyển tiếp đất để đắp | Chương V | 14,07 | 100m³ |
| 9 | Lót móng đá 4x6 VXM 50# | Chương V | 26,481 | m³ |
| 10 | Bê tông đá 1x2 Mac 200 móng | Chương V | 40,856 | m³ |
| 11 | Bê tông đá 1x2 Mac 200 tường | Chương V | 50,44 | m³ |
| 12 | Cốt thép Ø≤10mm | Chương V | 3,387 | tấn |
| 13 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Chương V | 12,61 | m² |
| 14 | Ván khuôn thép | Chương V | 10,088 | 100m² |
| V | KÊNH N1-21 | |||
| 1 | Đào kênh bằng máy | Chương V | 4,847 | 100m³ |
| 2 | Đào kênh đất bằng thủ công | Chương V | 121,182 | m³ |
| 3 | Vận chuyển đất đổ đi | Chương V | 6,059 | 100m³ |
| 4 | Đắp đất bằng thủ công K=0.90 | Chương V | 182,211 | m³ |
| 5 | Đắp đất bằng đầm cóc K=0.90 | Chương V | 7,288 | 100m³ |
| 6 | Đào xúc đất để đắp | Chương V | 10,022 | 100m³ |
| 7 | Vận chuyển đất để đắp | Chương V | 10,022 | 100m³ |
| 8 | Vận chuyển tiếp đất để đắp | Chương V | 10,022 | 100m³ |
| 9 | Lót móng đá 4x6 VXM 50# | Chương V | 17,241 | m³ |
| 10 | Bê tông đá 1x2 Mac 200 móng | Chương V | 26,6 | m³ |
| 11 | Bê tông đá 1x2 Mac 200 tường | Chương V | 32,84 | m³ |
| 12 | Cốt thép Ø≤10mm | Chương V | 2,022 | tấn |
| 13 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Chương V | 8,21 | m² |
| 14 | Ván khuôn thép | Chương V | 7,389 | 100m² |
| W | KÊNH N1-23 | |||
| 1 | Đào kênh bằng máy | Chương V | 5,551 | 100m³ |
| 2 | Đào kênh đất bằng thủ công | Chương V | 138,782 | m³ |
| 3 | Vận chuyển đất đổ đi | Chương V | 6,939 | 100m³ |
| 4 | Đắp đất bằng thủ công K=0.90 | Chương V | 183,985 | m³ |
| 5 | Đắp đất bằng đầm cóc K=0.90 | Chương V | 7,359 | 100m³ |
| 6 | Đào xúc đất để đắp | Chương V | 10,119 | 100m³ |
| 7 | Vận chuyển đất để đắp | Chương V | 10,119 | 100m³ |
| 8 | Vận chuyển tiếp đất để đắp | Chương V | 10,119 | 100m³ |
| 9 | Lót móng đá 4x6 VXM 50# | Chương V | 14,591 | m³ |
| 10 | Bê tông đá 1x2 Mac 200 móng | Chương V | 22,512 | m³ |
| 11 | Bê tông đá 1x2 Mac 200 tường | Chương V | 27,792 | m³ |
| 12 | Cốt thép Ø≤10mm | Chương V | 1,711 | tấn |
| 13 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Chương V | 6,948 | m² |
| 14 | Ván khuôn thép | Chương V | 5,558 | 100m² |
| X | KÊNH N1-27 | |||
| 1 | Đào kênh bằng máy | Chương V | 5,359 | 100m³ |
| 2 | Đào kênh đất bằng thủ công | Chương V | 107,184 | m³ |
| 3 | Vận chuyển đất đổ đi | Chương V | 6,431 | 100m³ |
| 4 | Đắp đất bằng thủ công K=0.90 | Chương V | 168,194 | m³ |
| 5 | Đắp đất bằng đầm cóc K=0.90 | Chương V | 6,728 | 100m³ |
| 6 | Đào xúc đất để đắp | Chương V | 9,251 | 100m³ |
| 7 | Vận chuyển đất để đắp | Chương V | 9,251 | 100m³ |
| 8 | Vận chuyển tiếp đất để đắp | Chương V | 9,251 | 100m³ |
| 9 | Lót móng đá 4x6 VXM 50# | Chương V | 14,381 | m³ |
| 10 | Bê tông đá 1x2 Mac 200 móng | Chương V | 22,188 | m³ |
| 11 | Bê tông đá 1x2 Mac 200 tường | Chương V | 27,392 | m³ |
| 12 | Cốt thép Ø≤10mm | Chương V | 1,683 | tấn |
| 13 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Chương V | 6,848 | m² |
| 14 | Ván khuôn thép | Chương V | 5,478 | 100m² |
| Y | KÊNH N2-4 | |||
| 1 | Đào kênh bằng máy | Chương V | 14,968 | 100m³ |
| 2 | Đào kênh đất bằng thủ công | Chương V | 374,203 | m³ |
| 3 | Vận chuyển đất đổ đi | Chương V | 18,71 | 100m³ |
| 4 | Đắp đất bằng thủ công K=0.90 | Chương V | 449,326 | m³ |
| 5 | Đắp đất bằng đầm cóc K=0.90 | Chương V | 17,973 | 100m³ |
| 6 | Đào xúc đất để đắp | Chương V | 24,713 | 100m³ |
| 7 | Vận chuyển đất để đắp | Chương V | 24,713 | 100m³ |
| 8 | Vận chuyển tiếp đất để đắp | Chương V | 24,713 | 100m³ |
| 9 | Lót móng đá 4x6 VXM 50# | Chương V | 52,23 | m³ |
| 10 | Bê tông đá 1x2 Mac 200 móng | Chương V | 110,429 | m³ |
| 11 | Bê tông đá 1x2 Mac 200 tường | Chương V | 145,195 | m³ |
| 12 | Bê tông đá 1x2 Mac 200 giằng | Chương V | 2,521 | m³ |
| 13 | Cốt thép Ø≤10mm | Chương V | 11,804 | tấn |
| 14 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Chương V | 29,442 | m² |
| 15 | Ván khuôn thép | Chương V | 24,199 | 100m² |
| Z | CỐNG LẤY NƯỚC ĐẦU KÊNH N2-4 | |||
| 1 | Đào móng bằng thủ công | Chương V | 1,61 | m³ |
| 2 | Đắp đất bằng thủ công K=0.90 | Chương V | 1,2 | m³ |
| 3 | Lót móng đá 4x6 VXM 50# | Chương V | 0,32 | m³ |
| 4 | Bê tông đá 1x2 Mac 200 móng | Chương V | 1 | m³ |
| 5 | Bê tông đá 1x2 Mac 200 tường | Chương V | 0,91 | m³ |
| 6 | Bê tông đá 1x2 Mac 200 đan | Chương V | 0,12 | m³ |
| 7 | Cốt thép Ø≤10mm, | Chương V | 0,015 | tấn |
| 8 | Sản xuất cửa van Cửa van phẳng | Chương V | 0,064 | tấn |
| 9 | Lắp đặt cửa van phẳng, H< 5m | Chương V | 0,064 | tấn |
| 10 | Máy đóng mở V0.5 | Chương V | 2 | bộ |
| 11 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Chương V | 0,6 | m² |
| 12 | Ván khuôn | Chương V | 0,856 | 100m² |
| AA | CỐNG QUA ĐƯỜNG TẠI C25 KÊNH N2 | |||
| 1 | Đào móng bằng thủ công | Chương V | 2,4 | m³ |
| 2 | Đắp đất bằng thủ công K=0.90 | Chương V | 1,2 | m³ |
| 3 | Lót móng đá 4x6 VXM 50# | Chương V | 0,44 | m³ |
| 4 | Bê tông đá 1x2 Mac 200 móng | Chương V | 3,72 | m³ |
| 5 | Bê tông đá 1x2 Mac 200 tường | Chương V | 1,1 | m³ |
| 6 | Bê tông đá 1x2 Mac 200 tấm bản | Chương V | 0,33 | m³ |
| 7 | Cốt thép Ø≤10mm, | Chương V | 0,319 | tấn |
| 8 | Ván khuôn | Chương V | 0,12 | 100m² |
| AB | 04 CỐNG TƯỚI ĐÔI TRÊN KÊNH N3 | |||
| 1 | Đào móng bằng thủ công | Chương V | 6,64 | m³ |
| 2 | Đắp đất bằng thủ công K=0.90 | Chương V | 4,52 | m³ |
| 3 | Lót móng đá 4x6 VXM 50# | Chương V | 1,56 | m³ |
| 4 | Bê tông đá 1x2 Mac 200 móng | Chương V | 5,72 | m³ |
| 5 | Bê tông đá 1x2 Mac 200 tường | Chương V | 5,08 | m³ |
| 6 | Bê tông đá 1x2 Mac 200 đan | Chương V | 0,48 | m³ |
| 7 | Cốt thép Ø≤10mm, | Chương V | 0,078 | tấn |
| 8 | Sản xuất cửa van Cửa van phẳng | Chương V | 0,356 | tấn |
| 9 | Lắp đặt cửa van phẳng, H< 5m | Chương V | 0,356 | tấn |
| 10 | Máy đóng mở V0.5 | Chương V | 12 | bộ |
| 11 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Chương V | 2,4 | m² |
| 12 | Ván khuôn | Chương V | 0,4 | 100m² |
| AC | 11 CỐNG TƯỚI ĐƠN TRÊN KÊNH N3(3) VÀ N2-4(8) | |||
| 1 | Đào móng bằng thủ công | Chương V | 13,64 | m³ |
| 2 | Đắp đất bằng thủ công K=0.90 | Chương V | 12,43 | m³ |
| 3 | Lót móng đá 4x6 VXM 50# | Chương V | 3,3 | m³ |
| 4 | Bê tông đá 1x2 Mac 200 móng | Chương V | 10,67 | m³ |
| 5 | Bê tông đá 1x2 Mac 200 tường | Chương V | 10,01 | m³ |
| 6 | Bê tông đá 1x2 Mac 200 đan | Chương V | 1,1 | m³ |
| 7 | Cốt thép Ø≤10mm, | Chương V | 0,141 | tấn |
| 8 | Sản xuất cửa van Cửa van phẳng | Chương V | 0,682 | tấn |
| 9 | Lắp đặt cửa van phẳng, H< 5m | Chương V | 0,682 | tấn |
| 10 | Máy đóng mở V0.5 | Chương V | 22 | bộ |
| 11 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Chương V | 6,6 | m² |
| 12 | Ván khuôn | Chương V | 1,32 | 100m² |
| AD | 06 CỐNG TƯỚI ĐƠN TRÊN KÊNH N2 | |||
| 1 | Đào móng bằng thủ công | Chương V | 7,02 | m³ |
| 2 | Đắp đất bằng thủ công K=0.90 | Chương V | 6,78 | m³ |
| 3 | Lót móng đá 4x6 VXM 50# | Chương V | 1,68 | m³ |
| 4 | Bê tông đá 1x2 Mac 200 móng | Chương V | 5,46 | m³ |
| 5 | Bê tông đá 1x2 Mac 200 tường | Chương V | 4,56 | m³ |
| 6 | Bê tông đá 1x2 Mac 200 đan | Chương V | 0,6 | m³ |
| 7 | Cốt thép Ø≤10mm, | Chương V | 0,07 | tấn |
| 8 | Sản xuất cửa van Cửa van phẳng | Chương V | 0,348 | tấn |
| 9 | Lắp đặt cửa van phẳng, H< 5m | Chương V | 0,348 | tấn |
| 10 | Máy đóng mở V0.5 | Chương V | 12 | bộ |
| 11 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Chương V | 3,6 | m² |
| 12 | Ván khuôn | Chương V | 0,36 | 100m² |
| AE | 13 CỐNG TƯỚI ĐÔI TRÊN KÊNH N1-7(6) VÀ N1-15(7) | |||
| 1 | Đào móng bằng thủ công | Chương V | 26,26 | m³ |
| 2 | Đắp đất bằng thủ công K=0.90 | Chương V | 20,28 | m³ |
| 3 | Lót móng đá 4x6 VXM 50# | Chương V | 6,37 | m³ |
| 4 | Bê tông đá 1x2 Mac 200 móng | Chương V | 18,72 | m³ |
| 5 | Bê tông đá 1x2 Mac 200 tường | Chương V | 17,68 | m³ |
| 6 | Bê tông đá 1x2 Mac 200 đan | Chương V | 2,21 | m³ |
| 7 | Cốt thép Ø≤10mm, | Chương V | 0,358 | tấn |
| 8 | Sản xuất cửa van Cửa van phẳng | Chương V | 1,112 | tấn |
| 9 | Lắp đặt cửa van phẳng, H< 5m | Chương V | 1,112 | tấn |
| 10 | Máy đóng mở V0.5 | Chương V | 39 | bộ |
| 11 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Chương V | 7,8 | m² |
| 12 | Ván khuôn | Chương V | 1,82 | 100m² |
| AF | 07 CỐNG TƯỚI ĐÔI TRÊN KÊNH N1-11(3) VÀ N1-23(4) | |||
| 1 | Đào móng bằng thủ công | Chương V | 15,19 | m³ |
| 2 | Đắp đất bằng thủ công K=0.90 | Chương V | 11,76 | m³ |
| 3 | Lót móng đá 4x6 VXM 50# | Chương V | 3,64 | m³ |
| 4 | Bê tông đá 1x2 Mac 200 móng | Chương V | 10,71 | m³ |
| 5 | Bê tông đá 1x2 Mac 200 tường | Chương V | 8,19 | m³ |
| 6 | Bê tông đá 1x2 Mac 200 đan | Chương V | 1,33 | m³ |
| 7 | Cốt thép Ø≤10mm, | Chương V | 0,203 | tấn |
| 8 | Sản xuất cửa van Cửa van phẳng | Chương V | 0,588 | tấn |
| 9 | Lắp đặt cửa van phẳng, H< 5m | Chương V | 0,588 | tấn |
| 10 | Máy đóng mở V0.5 | Chương V | 21 | bộ |
| 11 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Chương V | 4,2 | m² |
| 12 | Ván khuôn | Chương V | 1,05 | 100m² |
| AG | 14 CỐNG TƯỚI ĐÔI TRÊN KÊNH N1-19(5), N1-21(5), VÀ N1-27(4) | |||
| 1 | Đào móng bằng thủ công | Chương V | 20,72 | m³ |
| 2 | Đắp đất bằng thủ công K=0.90 | Chương V | 15,82 | m³ |
| 3 | Lót móng đá 4x6 VXM 50# | Chương V | 5,04 | m³ |
| 4 | Bê tông đá 1x2 Mac 200 móng | Chương V | 15,68 | m³ |
| 5 | Bê tông đá 1x2 Mac 200 tường | Chương V | 11,2 | m³ |
| 6 | Bê tông đá 1x2 Mac 200 đan | Chương V | 1,68 | m³ |
| 7 | Cốt thép Ø≤10mm, | Chương V | 0,262 | tấn |
| 8 | Sản xuất cửa van Cửa van phẳng | Chương V | 1,176 | tấn |
| 9 | Lắp đặt cửa van phẳng, H< 5m | Chương V | 1,176 | tấn |
| 10 | Máy đóng mở V0.5 | Chương V | 42 | bộ |
| 11 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Chương V | 8,4 | m² |
| 12 | Ván khuôn | Chương V | 1,4 | 100m² |
| AH | CỐNG TIÊU D100 TẠI C6 KÊNH N1-7 | |||
| 1 | Đào móng bằng máy | Chương V | 5,05 | 100m³ |
| 2 | Đào móng bằng thủ công | Chương V | 0,96 | m³ |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc K=0.90 | Chương V | 0,39 | 100m³ |
| 4 | Đắp đất bằng thủ công K=0.90 | Chương V | 1,2 | m³ |
| 5 | Lót móng đá 4x6 VXM 50# | Chương V | 2,51 | m³ |
| 6 | Bê tông đá 1x2 Mac 200 móng | Chương V | 11,2 | m³ |
| 7 | Bê tông đá 1x2 Mac 200 tường | Chương V | 9,08 | m³ |
| 8 | Bê tông đá 1x2 Mac 200 ống buy | Chương V | 2,57 | m³ |
| 9 | Cốt thép Ø≤10mm | Chương V | 0,319 | tấn |
| 10 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Chương V | 2,2 | m² |
| 11 | Ván khuôn | Chương V | 0,45 | 100m² |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi