Gói thầu: Gói thầu số 09-20XL.ĐTXD: Thi công xây lắp công trình Cải tạo đường dây 22kV lộ 472E1.36
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200132347-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/02/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện Lực Mê Linh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 09-20XL.ĐTXD: Thi công xây lắp công trình Cải tạo đường dây 22kV lộ 472E1.36 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200130922 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Tín dụng thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-31 11:20:00 đến ngày 2020-02-10 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,770,689,599 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 101,000,000 VNĐ ((Một trăm lẻ một triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | VẬT TƯ B CẤP | |||
| 1 | Xà néo cột Pi tim 2m | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 157,26 | kg |
| 2 | Xà đỡ xuyên tâm | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1.279,74 | kg |
| 3 | Xà néo dây chống sét cột Pi tim 2m | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 87,84 | kg |
| 4 | Xà néo bằng xuyên tâm | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 7.474,46 | kg |
| 5 | Xà néo bằng | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 151,582 | kg |
| 6 | Xà đỡ 3 pha dọc xuyên tâm | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 308,48 | kg |
| 7 | Xà néo 3 pha dọc xuyên tâm | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 250,44 | kg |
| 8 | Xà néo cột đúp ngang tuyến 3 pha bằng | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 2.302 | kg |
| 9 | Xà néo cột đúp dọc tuyến 3 pha bằng | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 776,52 | kg |
| 10 | Xà néo cột đúp dọc tuyến cột lực cao | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 143,58 | kg |
| 11 | Xà néo cột đúp ngang tuyến 3 pha dọc | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 199,94 | kg |
| 12 | Xà néo 3 pha dọc cột kép dọc | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 88,57 | kg |
| 13 | Xà cầu dao phụ tải | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 200,336 | kg |
| 14 | Xà cầu dao phụ tải đỉnh cột kép dọc | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 227,12 | kg |
| 15 | Xà cầu dao phụ tải đỉnh cột đơn | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 98,67 | kg |
| 16 | Xà chống sét van | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 695,25 | kg |
| 17 | Xà cầu chì tự rơi | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 175,48 | kg |
| 18 | Xà tụ bù | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 141,576 | kg |
| 19 | Xà rẽ lệch cột đơn | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 659,6 | kg |
| 20 | Xà rẽ cột đúp ngang tuyến | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 350,76 | kg |
| 21 | Xà rẽ cột đúp dọc tuyến | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1.044,84 | kg |
| 22 | Xà đỡ Recloser và biến điện áp - XĐRe+BU-2 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 129,12 | kg |
| 23 | Xà phụ 1 pha | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 258,72 | kg |
| 24 | Xà phụ 2 pha | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 39 | kg |
| 25 | Xà phụ 3 pha | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 117,55 | kg |
| 26 | Xà phụ đỡ lèo - XP-3.1 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 138,76 | kg |
| 27 | Xà phụ đỡ lèo - XP-3.2D | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 44,5 | kg |
| 28 | Xà phụ 1 pha cột lực cao | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 11,26 | kg |
| 29 | Xà phụ 3 pha cột lực cao | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 44,3 | kg |
| 30 | Xà phụ đỡ lèo cột lực cao: XP-3.1-2400 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 35,67 | kg |
| 31 | Ghế thao tác | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 679,4 | kg |
| 32 | Thang trèo đường dây | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 321,1 | kg |
| 33 | Ghế thao tác cột lực cao | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 77,16 | kg |
| 34 | Thang trèo cột lực cao | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 39 | kg |
| 35 | Chụp đỡ dây chống sét | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 97,684 | kg |
| 36 | Chụp néo dây chống sét | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 90,264 | kg |
| 37 | Gông cột đúp - GC-1,2,3 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 674,1 | kg |
| 38 | Gông cột đúp - GC-1,2,3,4 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1.938,06 | kg |
| 39 | Gông cột đúp - GC-1,2,3,4S | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 121,18 | kg |
| 40 | Cổ dề đỡ dây chống sét | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 931,48 | kg |
| 41 | Cổ dề néo dây chống sét | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 408,5 | kg |
| 42 | Cổ dề néo cuối dây chống sét | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 51 | kg |
| 43 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến, xuyên tâm | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 179,76 | kg |
| 44 | Xà đỡ cầu chì tự rơi, chống sét van tim 2,8m | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 26 | kg |
| 45 | Xà đỡ sứ trung gian tim 2.8m có thanh kèm | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 28,96 | kg |
| 46 | Giá đỡ máy biến áp | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 237,81 | kg |
| 47 | Giá đỡ chống sét van mặt máy | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 2,07 | kg |
| 48 | Giá đỡ cáp hạ thế | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 5,7 | kg |
| 49 | Giá đỡ tủ hạ thế | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 21,73 | kg |
| 50 | Ghế cách điện, tim 2,8m | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 236,96 | kg |
| 51 | Thang trèo trong trạm | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 32,11 | kg |
| B | NHÂN CÔNG LẮP ĐẶT VTTB | |||
| C | Nhân công lắp đặt - Phần thiết bị: | |||
| 1 | Chống sét 22kV sử dụng cho đường dây đấu sao, 3 pha 3 dây, trung tính nối đất trực tiếp tại nguồn | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 13 | bộ |
| 2 | Cầu dao phụ tải 22kV-630A ngoài trời | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 4 | bộ |
| D | NHÂN CÔNG LẮP ĐẶT - PHẦN ĐƯỜNG TRỤC: | |||
| E | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| F | Phần cột bê tông ly tâm | |||
| G | Dựng bằng máy | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm cao 18m (lỗ), chịu lực loại 9.2 (G8+N10) dựng máy | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 6 | Cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm cao 18m (lỗ), chịu lực loại 11.0 (G8+N10) dựng máy | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 20 | Cột |
| 3 | Cột bê tông ly tâm cao 18m (lỗ), chịu lực loại 13.0 (G8+N10) dựng máy | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 3 | Cột |
| 4 | Cột bê tông ly tâm cao 18m (lỗ), chịu lực loại 2400 (G8+N10) dựng máy | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 2 | Cột |
| 5 | Cột bê tông ly tâm cao 20m (lỗ), chịu lực 11.0, (G10+N10) dựng máy | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | Cột |
| H | Dựng thủ công | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm cao 18m (lỗ), chịu lực loại 11.0 (G8+N10) dựng thủ công | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 109 | Cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm cao 18m (lỗ), chịu lực loại 13.0 (G8+N10) dựng thủ công | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 6 | Cột |
| 3 | Cột bê tông ly tâm cao 20m (lỗ), chịu lực 11.0, (G10+N10) dựng thủ công | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | Cột |
| I | Phần dây dẫn, xà, tiếp địa đường dây | |||
| J | Dây dẫn | |||
| 1 | Dây nhôm bọc cách điện AC150/24/XLPE/PVC | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 27 | m |
| 2 | Cáp nhôm AC 150 mm2 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 540 | m |
| 3 | Dây nhôm bọc cách điện AC70/11/XLPE/PVC | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 144 | m |
| 4 | Cáp ngầm 24kV XLPE/PVC M1*50 mm2 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 12 | m |
| 5 | Dây thép TK50 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 8.645 | m |
| K | Xà, giá | |||
| 1 | Xà néo cột Pi tim 2m | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 2 | bộ |
| 2 | Xà néo dây chống sét cột Pi tim 2m | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 2 | bộ |
| 3 | Xà néo bằng xuyên tâm | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 94 | bộ |
| 4 | Xà néo bằng | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 2 | bộ |
| 5 | Xà đỡ 3 pha dọc xuyên tâm | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 4 | bộ |
| 6 | Xà néo 3 pha dọc xuyên tâm | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 2 | bộ |
| 7 | Xà néo cột đúp ngang tuyến 3 pha bằng | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 17 | bộ |
| 8 | Xà néo cột đúp dọc tuyến 3 pha bằng | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 5 | bộ |
| 9 | Xà néo cột đúp dọc tuyến cột lực cao | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Xà néo cột đúp ngang tuyến 3 pha dọc | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Xà cầu dao phụ tải | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 4 | bộ |
| 12 | Xà cầu dao phụ tải đỉnh cột đơn | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | bộ |
| 13 | Xà chống sét van | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 12 | bộ |
| 14 | Xà cầu chì tự rơi | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 3 | bộ |
| 15 | Xà tụ bù | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 3 | bộ |
| 16 | Xà rẽ lệch cột đơn | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 6 | bộ |
| 17 | Xà rẽ cột đúp ngang tuyến | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 3 | bộ |
| 18 | Xà rẽ cột đúp dọc tuyến | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 11 | bộ |
| 19 | Xà đỡ Recloser và biến điện áp - XĐRe+BU-2 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | bộ |
| 20 | Xà phụ 1 pha | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 20 | bộ |
| 21 | Xà phụ 2 pha | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 2 | bộ |
| 22 | Xà phụ 3 pha | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 5 | bộ |
| 23 | Xà phụ đỡ lèo - XP-3.1 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 4 | bộ |
| 24 | Xà phụ đỡ lèo - XP-3.2D | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | bộ |
| 25 | Xà phụ 1 pha cột lực cao | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | bộ |
| 26 | Xà phụ 3 pha cột lực cao | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 2 | bộ |
| 27 | Xà phụ đỡ lèo cột lực cao: XP-3.1-2400 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | bộ |
| 28 | Ghế thao tác | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 7 | bộ |
| 29 | Thang trèo | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 7 | bộ |
| 30 | Ghế thao tác cột lực cao | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | bộ |
| 31 | Thang trèo cột lực cao | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | bộ |
| 32 | Chụp đỡ dây chống sét | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 2 | bộ |
| 33 | Chụp néo dây chống sét | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 2 | bộ |
| 34 | Cổ dề đỡ dây chống sét | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 73 | bộ |
| 35 | Cổ dề néo dây chống sét | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 43 | bộ |
| 36 | Cổ dề néo cuối dây chống sét | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 6 | bộ |
| 37 | Tiếp địa RC1 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 119 | bộ |
| 38 | Tiếp địa RC2 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 4 | bộ |
| 39 | Dây leo tiếp địa cột 18 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 119 | bộ |
| 40 | Dây leo tiếp địa cột 20 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 4 | bộ |
| 41 | Dây leo tiếp địa CSV cột 16 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | bộ |
| 42 | Dây leo tiếp địa CSV cột 18 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 13 | bộ |
| L | Cách điện | |||
| 1 | Sứ chuỗi néo đơn Polymer 24kV-120kN | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 726 | chuỗi |
| 2 | Sứ chuỗi néo kép Polymer 24kV-120kN | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 12 | chuỗi |
| 3 | Sứ đứng 22kV (bao gồm cả ty sứ) | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 239 | quả |
| 4 | Khóa đỡ dây chống sét | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 77 | chuỗi |
| 5 | Khoá néo dây chống sét | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 84 | chuỗi |
| M | Phụ kiện và các vật tư khác | |||
| 1 | Dây đồng mềm M35 mm2 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 72 | m |
| 2 | Đầu cốt xử lý AM150 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 80 | cái |
| 3 | Đầu cốt xử lý AM70 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 72 | cái |
| 4 | Đầu cốt M35 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 136 | cái |
| 5 | Đầu cốt M50 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 6 | cái |
| 6 | Chụp silicon sứ đứng 24kV | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 207 | cái |
| 7 | Biển tên cột | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 128 | cái |
| 8 | Biển báo nguy hiểm | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 10 | cái |
| 9 | Biển tên cầu dao | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 6 | cái |
| 10 | Biển tên tụ bù | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 3 | cái |
| N | NHÂN CÔNG XÂY DỰNG - PHẦN ĐƯỜNG TRỤC: | |||
| 1 | Đào đắp tiếp địa RC2 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 4 | bộ |
| 2 | Đào đắp tiếp địa RC1 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 119 | bộ |
| 3 | Ống nhựa xoắn ĐK 32/25 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 310 | m |
| 4 | Phá rãnh thoát nước | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 6 | Vị trí |
| O | Móng cột đào bằng máy | |||
| 1 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-8 (ĐM) | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 15 | Móng |
| 2 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-10 (ĐM) | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | Móng |
| 3 | Móng cột bê tông ly tâm đúp MTK-8 (ĐM) | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 6 | Móng |
| 4 | Móng cột bê tông ly tâm đúp MTK-8A (ĐM) | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | Móng |
| 5 | Móng cột bê tông ly tâm đúp MTK-8S (ĐM) | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | Móng |
| P | Móng cột đào thủ công | |||
| 1 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-8 (ĐTC) | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 76 | Móng |
| 2 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-10 (ĐTC) | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | Móng |
| 3 | Móng cột bê tông ly tâm đúp MTK-8 (ĐTC) | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 13 | Móng |
| 4 | Móng cột bê tông ly tâm đúp MTK-8A (ĐTC) | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 2 | Móng |
| 5 | Móng MT8 gia cố | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 9 | móng |
| Q | NHÂN CÔNG THU HỒI - PHẦN ĐƯỜNG TRỤC: | |||
| R | THU HỒI | |||
| S | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Thu hồi chống sét van 24kV | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 12 | bộ |
| 2 | Thu hồi cầu dao cách ly | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | bộ |
| T | VẬT LIỆU | |||
| U | Phần cột bê tông ly tâm | |||
| 1 | Thu hồi cột bê tông K10 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 2 | cột |
| 2 | Thu hồi cột bê tông ly tâm 10 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 72 | cột |
| 3 | Thu hồi cột bê tông ly tâm 12 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 37 | cột |
| 4 | Thu hồi cột bê tông ly tâm 14 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 8 | cột |
| 5 | Thu hồi cột bê tông ly tâm 18 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | cột |
| V | Phần xà, tiếp địa đường dây | |||
| W | Dây dẫn | |||
| 1 | Tháo hạ dây nhôm lõi thép AC-50 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 61,2 | m |
| X | Xà, giá | |||
| 1 | Thu hồi xà đỡ X3 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 16 | bộ |
| 2 | Thu hồi xà đỡ X1 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 58 | bộ |
| 3 | Thu hồi xà đỡ X2 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 13 | bộ |
| 4 | Thu hồi xà néo | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 12 | bộ |
| 5 | Thu hồi xà néo cột đúp ngang | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 3 | bộ |
| 6 | Thu hồi xà néo cột đúp dọc | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 3 | bộ |
| 7 | Thu hồi xà néo cột pi | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 5 | bộ |
| 8 | Thu hồi xà cầu dao cột Pi | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Thu hồi xà cầu dao | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Thu hồi xà chống sét van | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 16 | bộ |
| 11 | Thu hồi xà rẽ bằng | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 2 | bộ |
| 12 | Thu hồi xà rẽ lệch | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 17 | bộ |
| 13 | Thu hồi xà rẽ lệch kép dọc | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Thu hồi xà rẽ lệch kép ngang | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 2 | bộ |
| 15 | Thu hồi xà đỡ Recloser và biến điện áp | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | bộ |
| 16 | Thu hồi xà đỡ cầu chì tự rơi | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 3 | bộ |
| 17 | Thu hồi xà đỡ tụ bù | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 3 | bộ |
| 18 | Thu hồi xà phụ đỡ lèo XP3.1 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | bộ |
| 19 | Thu hồi xà phụ XP1 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | bộ |
| 20 | Thu hồi xà phụ XP3 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 4 | bộ |
| 21 | Thu hồi ghế thao tác | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 6 | bộ |
| 22 | Thu hồi thang trèo | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 5 | bộ |
| Y | Cách điện | |||
| 1 | Thu hồi sứ chuỗi néo đơn Polymer 24kV-120kN | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 126 | chuỗi |
| 2 | Thu hồi sứ chuỗi néo kép Polymer 24kV-120kN | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 3 | chuỗi |
| 3 | Thu hồi cách điện đứng -VHD 22kV+ phụ kiện | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 516 | quả |
| 4 | Thu hồi chuỗi gốm | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 6 | chuỗi |
| Z | TẬN DỤNG | |||
| AA | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Tháo lắp lại recloser 24kV | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Tháo lắp lại cầu dao phụ tải 24kV | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Tháo lắp lại biến điện áp 24kV | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Tháo lắp lại chống sét van 24KV | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 5 | bộ |
| 5 | Tháo lắp lại cầu dao SOG-24kV | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 3 | bộ |
| 6 | Tháo lắp lại cầu chì tự rơi | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 3 | bộ |
| 7 | Tháo lắp lại tụ bù 100kVAr | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 3 | quả |
| AB | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Căng lại dây dẫn ACSR-150 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 28.522,26 | m |
| AC | Cách điện | |||
| 1 | Tháo lắp lại cách điện đứng -VHD 22kV | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 128 | quả |
| 2 | Di chuyển hòm công tơ 3 pha | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | hòm |
| 3 | Di chuyển hòm công tơ 1 pha | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | hòm |
| AD | VẬN CHUYỂN - PHẦN ĐƯỜNG TRỤC: | |||
| AE | THIẾT BỊ | |||
| AF | Đường dây trung thế | |||
| 1 | Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 5T vận chuyển thiết bị | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | ca |
| AG | VẬT LIỆU | |||
| AH | Đường dây trung thế | |||
| 1 | Ô tô có gắn cần trục trọng tải 10 T vận chuyển cột bê tông | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 35,74 | ca |
| 2 | Ô tô có gắn cần trục trọng tải 5 T vận chuyển cáp | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 0,75 | ca |
| 3 | Ô tô có gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển xà và thiết bị khác | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 4,29 | ca |
| 4 | Ô tô có gắn cần trục trọng tải 5 T vận chuyển vật liệu thu hồi | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | ca |
| AI | NHÂN CÔNG - PHẦN THIẾT BỊ - NHÁNH RẼ YÊN BÀI 1 | |||
| 1 | Chống sét 22kV sử dụng cho đường dây đấu sao, 3 pha 3 dây, trung tính nối đất trực tiếp tại nguồn | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Cầu dao phụ tải 22kV-630A ngoài trời | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | bộ |
| AJ | NHÂN CÔNG LẮP ĐẶT - NHÁNH RẼ YÊN BÀI 1 | |||
| AK | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| AL | Phần cột bê tông ly tâm | |||
| AM | Dựng bằng máy | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm cao 16m (lỗ), chịu lực 9.2 (G6+N10) dựng máy | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 4 | Cột |
| AN | Dựng thủ công | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm cao 16m (lỗ), chịu lực 9.2 (G6+N10) dựng thủ công | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 5 | Cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm LT16 (lỗ ) chịu lực 11.0 ( G6+N10) dựng thủ công | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | Cột |
| AO | Phần dây dẫn, xà, tiếp địa đường dây | |||
| AP | Dây dẫn | |||
| 1 | Cáp nhôm AC 95 mm2 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1.680 | m |
| 2 | Cáp nhôm AC 70 mm2 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 6 | m |
| AQ | Xà, giá | |||
| 1 | Xà đỡ xuyên tâm | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 5 | bộ |
| 2 | Xà néo bằng xuyên tâm | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Xà néo cột đúp ngang tuyến 3 pha bằng | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Xà cầu dao phụ tải đỉnh cột kép dọc | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Xà chống sét van | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Ghế thao tác | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Thang trèo | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Tiếp địa RC1 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 8 | bộ |
| 9 | Dây leo tiếp địa CSV cột 16 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | bộ |
| AR | Cách điện | |||
| 1 | Sứ chuỗi néo đơn Polymer 24kV-120kN | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 12 | chuỗi |
| 2 | Sứ đứng 22kV (bao gồm cả ty sứ) | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 4 | quả |
| AS | Phụ kiện và các vật tư khác | |||
| 1 | Dây đồng mềm M35 mm2 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 4 | m |
| 2 | Đầu cốt xử lý AM150 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 12 | cái |
| 3 | Đầu cốt xử lý AM70 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 3 | cái |
| 4 | Đầu cốt M35 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 8 | cái |
| 5 | Chụp silicon sứ đứng 24kV | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 32 | cái |
| 6 | Biển tên cột | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 8 | cái |
| 7 | Biển báo nguy hiểm | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | Biển tên cầu dao | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | cái |
| AT | NHÂN CÔNG XÂY DỰNG - NHÁNH RẼ YÊN BÀI 1 | |||
| 1 | Đào đắp tiếp địa RC1 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 8 | bộ |
| 2 | Ống nhựa xoắn ĐK 32/25 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 20 | m |
| AU | Móng cột đào bằng máy | |||
| 1 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-6 (ĐM) | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 2 | Móng |
| 2 | Móng cột bê tông ly tâm đúp MTK-6 (ĐM) | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | Móng |
| AV | Móng cột đào thủ công | |||
| 1 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-6 (ĐTC) | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 4 | Móng |
| 2 | Móng cột bê tông ly tâm đúp MTK-6 (ĐTC) | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | Móng |
| AW | NHÂN CÔNG XÂY DỰNG - NHÁNH RẼ YÊN BÀI 1 | |||
| AX | THU HỒI | |||
| AY | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Thu hồi chống sét van 24kV | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Thu hồi cầu dao cách ly | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | bộ |
| AZ | VẬT LIỆU | |||
| BA | Phần cột bê tông ly tâm | |||
| 1 | Thu hồi cột bê tông ly tâm 10 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 9 | cột |
| 2 | Thu hồi cột bê tông ly tâm 12 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 2 | cột |
| BB | Phần xà, tiếp địa đường dây | |||
| BC | Dây dẫn | |||
| 1 | Tháo hạ dây nhôm lõi thép AC-50 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1.707,48 | m |
| BD | Xà, giá | |||
| 1 | Thu hồi xà đỡ X3 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 2 | bộ |
| 2 | Thu hồi xà đỡ X1 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 4 | bộ |
| 3 | Thu hồi xà đỡ X2 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 2 | bộ |
| 4 | Thu hồi xà cầu dao | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Thu hồi xà chống sét van | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Thu hồi ghế thao tác | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Thu hồi thang trèo | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | bộ |
| BE | Cách điện | |||
| 1 | Thu hồi cách điện đứng -VHD 22kV+ phụ kiện | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 8 | quả |
| BF | PHẦN CÁCH ĐIỆN | |||
| 1 | Tháo lắp lại cách điện chuỗi 22kV | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 6 | chuỗi |
| 2 | Tháo lắp lại cách điện đứng -VHD 22kV | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 32 | quả |
| BG | VẬN CHUYỂN - NHÁNH RẼ YÊN BÀI 1 | |||
| BH | THIẾT BỊ | |||
| BI | Đường dây trung thế | |||
| 1 | Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển thiết bị | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | ca |
| BJ | VẬT LIỆU | |||
| BK | Đường dây trung thế | |||
| 1 | Ô tô có gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển xà và thiết bị khác | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 0,24 | ca |
| 2 | Ô tô có gắn cần trục trọng tải 5 T vận chuyển vật liệu thu hồi | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | ca |
| BL | NHÂN CÔNG LẮP ĐẶT - NHÁNH RẼ PHÚ MỸ 1 | |||
| BM | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Chống sét 22kV sử dụng cho đường dây đấu sao, 3 pha 3 dây, trung tính nối đất trực tiếp tại nguồn | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Cầu dao phụ tải 22kV-630A ngoài trời | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Cầu chì tự rơi 22kV loại 100A | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | bộ |
| BN | NHÂN CÔNG LẮP ĐẶT - NHÁNH RẼ PHÚ MỸ 1 | |||
| BO | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| BP | Phần cột bê tông ly tâm | |||
| BQ | Dựng bằng máy | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm cao 16m (lỗ), chịu lực 9.2 (G6+N10) dựng máy | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 5 | Cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm LT16 (lỗ ) chịu lực 11.0 ( G6+N10) dựng máy | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 2 | Cột |
| 3 | Cột bê tông ly tâm cao 16m (lỗ), chịu lực loại 13.0 (G6+N10) dựng máy | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 2 | Cột |
| BR | Dựng thủ công | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm cao 16m (lỗ), chịu lực 9.2 (G6+N10) dựng thủ công | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 12 | Cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm LT16 (lỗ ) chịu lực 11.0 ( G6+N10) dựng thủ công | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 2 | Cột |
| BS | Phần dây dẫn, xà, tiếp địa đường dây | |||
| BT | Dây dẫn | |||
| 1 | Cáp nhôm AC 95 mm2 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 3.696 | m |
| 2 | Cáp nhôm AC 70 mm2 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 12 | m |
| BU | Xà, giá | |||
| 1 | Xà đỡ xuyên tâm | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 9 | bộ |
| 2 | Xà néo bằng xuyên tâm | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 3 | bộ |
| 3 | Xà néo 3 pha dọc xuyên tâm | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Xà néo cột đúp ngang tuyến 3 pha bằng | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 2 | bộ |
| 5 | Xà néo cột đúp dọc tuyến 3 pha bằng | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Xà néo cột đúp ngang tuyến 3 pha dọc | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Xà cầu dao phụ tải đỉnh cột kép dọc | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Xà chống sét van | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 2 | bộ |
| 9 | Xà cầu chì tự rơi | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Xà rẽ lệch cột đơn | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 2 | bộ |
| 11 | Xà rẽ cột đúp ngang tuyến | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | bộ |
| 12 | Xà rẽ cột đúp dọc tuyến | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | bộ |
| 13 | Xà phụ 1 pha | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 4 | bộ |
| 14 | Ghế thao tác | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 2 | bộ |
| 15 | Thang trèo | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 2 | bộ |
| 16 | Tiếp địa RC1 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 18 | bộ |
| 17 | Dây leo tiếp địa cột 16 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 18 | bộ |
| 18 | Dây leo tiếp địa CSV cột 16 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 2 | bộ |
| BV | Cách điện | |||
| 1 | Sứ chuỗi néo đơn Polymer 24kV-120kN | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 36 | chuỗi |
| 2 | Sứ đứng 22kV (bao gồm cả ty sứ) | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 11 | quả |
| BW | Phụ kiện và các vật tư khác | |||
| 1 | Dây đồng mềm M35 mm2 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 8 | m |
| 2 | Đầu cốt xử lý AM95 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 18 | cái |
| 3 | Đầu cốt xử lý AM70 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 6 | cái |
| 4 | Đầu cốt M35 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 16 | cái |
| 5 | Chụp silicon sứ đứng 24kV | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 91 | cái |
| 6 | Biển tên cột | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 18 | cái |
| 7 | Biển báo nguy hiểm | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 2 | cái |
| 8 | Biển tên cầu dao | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | cái |
| 9 | Biển tên cầu chì tự rơi | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | cái |
| BX | NHÂN CÔNG XÂY DỰNG - NHÁNH RẼ PHÚ MỸ 1 | |||
| 1 | Đào đắp tiếp địa RC1 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 18 | bộ |
| 2 | Ống nhựa xoắn ĐK 32/25 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 45 | m |
| BY | Móng cột đào bằng máy | |||
| 1 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-6 (ĐM) | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 3 | Móng |
| 2 | Móng cột bê tông ly tâm đúp MTK-6 (ĐM) | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 3 | Móng |
| BZ | Móng cột đào thủ công | |||
| 1 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-6 (ĐTC) | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 10 | Móng |
| 2 | Móng cột bê tông ly tâm đúp MTK-6 (ĐTC) | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 2 | Móng |
| CA | NHÂN CÔNG THU HỒI - NHÁNH RẼ PHÚ MỸ 1 | |||
| CB | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Thu hồi chống sét van 24kV | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Thu hồi cầu chì tự rơi | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Thu hồi cầu dao cách ly | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | bộ |
| CC | VẬT LIỆU | |||
| CD | Phần cột bê tông ly tâm | |||
| 1 | Thu hồi cột bê tông ly tâm 10 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 10 | cột |
| 2 | Thu hồi cột bê tông ly tâm 12 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 7 | cột |
| CE | Phần xà, tiếp địa đường dây | |||
| CF | Dây dẫn | |||
| 1 | Tháo hạ dây nhôm lõi thép AC-50 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 3.748,5 | m |
| CG | Xà, giá | |||
| 1 | Thu hồi xà đỡ X1 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 6 | bộ |
| 2 | Thu hồi xà đỡ X2 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 6 | bộ |
| 3 | Thu hồi xà néo | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Thu hồi xà néo cột đúp ngang | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Thu hồi xà cầu dao | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Thu hồi xà chống sét van | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Thu hồi xà rẽ lệch | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 3 | bộ |
| 8 | Thu hồi xà rẽ lệch kép dọc | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Thu hồi xà đỡ cầu chì tự rơi | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Thu hồi ghế thao tác | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 2 | bộ |
| 11 | Thu hồi thang trèo | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 2 | bộ |
| CH | Cách điện | |||
| 1 | Thu hồi cách điện đứng -VHD 22kV+ phụ kiện | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 4 | quả |
| CI | PHẦN CÁCH ĐIỆN | |||
| 1 | Tháo lắp lại cách điện chuỗi 22kV | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 18 | chuỗi |
| 2 | Tháo lắp lại cách điện đứng -VHD 22kV | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 84 | quả |
| CJ | VẬN CHUYỂN - NHÁNH RẼ PHÚ MỸ 1 | |||
| CK | THIẾT BỊ | |||
| CL | Đường dây trung thế | |||
| 1 | Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển thiết bị | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | ca |
| CM | VẬT LIỆU | |||
| CN | Đường dây trung thế | |||
| 1 | Ô tô có gắn cần trục trọng tải 10 T vận chuyển cột bê tông | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 5 | ca |
| 2 | Ô tô có gắn cần trục trọng tải 5 T vận chuyển cáp | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | ca |
| 3 | Ô tô có gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển xà và thiết bị khác | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | ca |
| 4 | Ô tô có gắn cần trục trọng tải 5 T vận chuyển vật liệu thu hồi | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | ca |
| CO | NHÂN CÔNG LẮP ĐẶT - NHÁNH RẼ BƠM CẨM VÂN | |||
| CP | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| CQ | Phần cột bê tông ly tâm | |||
| CR | Dựng bằng máy | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm cao 16m (lỗ), chịu lực 9.2 (G6+N10) dựng máy | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 2 | Cột |
| CS | Dựng thủ công | |||
| CT | Phần dây dẫn, xà, tiếp địa đường dây | |||
| CU | Dây dẫn | |||
| 1 | Cáp nhôm AC 70 mm2 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 267 | m |
| CV | Xà, giá | |||
| 1 | Xà néo 3 pha dọc cột kép dọc | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Tiếp địa RC1 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Dây leo tiếp địa cột 16 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | bộ |
| CW | Cách điện | |||
| 1 | Sứ chuỗi néo đơn Polymer 24kV-120kN | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 6 | chuỗi |
| CX | Phụ kiện và các vật tư khác | |||
| 1 | Biển tên cột | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | cái |
| CY | NHÂN CÔNG XÂY DỰNG - NHÁNH RẼ BƠM CẨM VÂN | |||
| 1 | Đào đắp tiếp địa RC1 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Ống nhựa xoắn ĐK 32/25 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 2,5 | m |
| CZ | Móng cột đào bằng máy | |||
| 1 | Móng cột bê tông ly tâm đúp MTK-6 (ĐM) | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | Móng |
| DA | Móng cột đào thủ công | |||
| DB | NHÂN CÔNG THU HỒI - NHÁNH RẼ BƠM CẨM VÂN | |||
| DC | VẬT LIỆU | |||
| DD | Phần cột bê tông ly tâm | |||
| 1 | Thu hồi cột bê tông H8,5 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | cột |
| DE | Phần xà, tiếp địa đường dây | |||
| DF | Dây dẫn | |||
| 1 | Tháo hạ dây nhôm lõi thép AC-50 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 260,1 | m |
| DG | Xà, giá | |||
| 1 | Thu hồi xà đỡ X3 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Thu hồi xà rẽ bằng | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Thu hồi xà rẽ lệch | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | bộ |
| DH | Cách điện | |||
| 1 | Thu hồi sứ chuỗi néo đơn Polymer 24kV-120kN | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 3 | chuỗi |
| 2 | Thu hồi cách điện đứng -VHD 22kV+ phụ kiện | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 12 | quả |
| DI | VẬN CHUYỂN - NHÁNH RẼ BƠM CẨM VÂN | |||
| DJ | VẬT LIỆU | |||
| DK | Đường dây trung thế | |||
| 1 | Ô tô có gắn cần trục trọng tải 10 T vận chuyển cột bê tông | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 0,4 | ca |
| 2 | Ô tô có gắn cần trục trọng tải 5 T vận chuyển cáp | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 0,02 | ca |
| 3 | Ô tô có gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển xà và thiết bị khác | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 0,04 | ca |
| DL | NHÂN CÔNG LẮP ĐẶT - TRẠM BIẾN ÁP | |||
| DM | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| DN | Phần cột bê tông ly tâm | |||
| DO | Dựng bằng máy | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm cao 12m, chịu lực 7.2, có lỗ dọc theo thân cột | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 2 | Cột |
| DP | Phần dây dẫn, xà, tiếp địa đường dây | |||
| DQ | Dây dẫn | |||
| 1 | Cáp ngầm 24kV XLPE/PVC M1*50 mm2 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 24 | m |
| 2 | Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M120 mm2 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 64 | m |
| DR | Xà, giá | |||
| 1 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến, xuyên tâm | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 2 | bộ |
| 2 | Xà đỡ cầu chì tự rơi, chống sét van tim 2,8m | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Xà đỡ sứ trung gian tim 2.8m có thanh kèm | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Giá đỡ máy biến áp | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Giá đỡ chống sét van mặt máy | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Giá đỡ cáp hạ thế | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Giá đỡ tủ hạ thế | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Ghế cách điện, tim 2,8m | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Thang trèo | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Hệ thống tiếp địa trạm | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Dây leo tiếp địa TBA | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 2 | bộ |
| DS | Cách điện | |||
| 1 | Sứ đứng 22kV (bao gồm cả ty sứ) | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 13 | quả |
| DT | Phụ kiện và các vật tư khác | |||
| 1 | Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M120 mm2 (Tiếp địa MBA) | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 6 | m |
| 2 | Dây đồng mềm M35 mm2 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 4 | m |
| 3 | Đầu cốt M35 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 8 | cái |
| 4 | Đầu cốt M50 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 18 | cái |
| 5 | Đầu cốt M120 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 18 | cái |
| 6 | Biển tên TBA | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | Chụp cực Silicon SI trên và dưới | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 3 | bộ |
| 8 | Chụp đầu cực cao thế máy biến áp | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 3 | bộ |
| 9 | Chụp đầu cực sứ hạ thế máy biến áp | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 4 | bộ |
| DU | NHÂN CÔNG XÂY DỰNG - TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Hệ thống tiếp địa trạm | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Ống nhựa xoắn ĐK 32/25 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 9 | m |
| DV | Móng cột đào bằng máy | |||
| 1 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-3 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 2 | Móng |
| DW | NHÂN CÔNG THU HỒI - TRẠM BIẾN ÁP | |||
| DX | VẬT LIỆU | |||
| DY | Phần cột bê tông ly tâm | |||
| 1 | Thu hồi cột bê tông H8,5 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 2 | cột |
| DZ | Phần xà, tiếp địa đường dây | |||
| EA | Dây dẫn | |||
| 1 | Thu hồi thanh cái đồng ø8 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 6 | m |
| 2 | Thu hồi cáp đồng bọc 0,6/1kV/CEV-1x120mm2 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 48 | m |
| EB | Xà, giá | |||
| 1 | Thu hồi xà đỡ XTG | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Thu hồi xà đỡ XSI tim 2,8m | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Thu hồi xà đón dây đầu trạm ngang tuyến 2.8m | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Thu hồi xà đỡ sứ trung gian và chống sét van | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | bộ |
| EC | Cách điện | |||
| 1 | Thu hồi cách điện đứng -VHD 22kV+ phụ kiện | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 12 | quả |
| ED | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Tháo lắp lại chống sét van 24KV | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Tháo lắp lại cầu chì tự rơi | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Tháo lắp lại máy biến áp 400kVA-22/0,4kV | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | máy |
| 4 | Tháo lắp lại tủ điện hạ thế 630A | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | tủ |
| EE | VẬN CHUYỂN - TRẠM BIẾN ÁP | |||
| EF | VẬT LIỆU | |||
| EG | Đường dây trung thế | |||
| 1 | Ô tô có gắn cần trục trọng tải 10 T vận chuyển cột bê tông | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 0,4 | ca |
| 2 | Ô tô có gắn cần trục trọng tải 5 T vận chuyển cáp | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 0,01 | ca |
| 3 | Ô tô có gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển xà và thiết bị khác | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 0,2 | ca |
| EH | KHAI BÁO CẤU HÌNH | |||
| EI | Tại Recloser | |||
| 1 | Khai báo cấu hình cho Recloser | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | thiết bị |
| 2 | Khai báo cấu hình cho Router 3G | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | thiết bị |
| 3 | Đo thử kiểm tra kết nối hoạt động Router 3G | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | thiết bị |
| EJ | Tại Phòng Điều độ Điện lực | |||
| 1 | Cài đặt cấu hình hệ thống máy chủ | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | máy |
| 2 | Kiểm tra kết nối hoạt động hệ thống máy chủ | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | máy |
| EK | Tại Trung tâm Điều độ Hệ thống điện TP Hà Nội | |||
| 1 | Cài đặt cấu hình hệ thống máy chủ | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 2 | máy |
| 2 | Kiểm tra kết nối hoạt động hệ thống máy chủ | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 2 | máy |
| 3 | Khai báo cấu hình cho Switch Layer 3 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 2 | thiết bị |
| 4 | Đo thử kiểm tra kết nối hoạt động Switch Layer 3 | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 2 | thiết bị |
| EL | THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH | |||
| EM | Tại Recloser | |||
| 1 | Xây dựng cơ sở dữ liệu tại Recloser | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 76 | tín hiệu |
| EN | Tại Trung tâm Điều độ Hệ thống điện TP Hà Nội | |||
| EO | Hệ thống điều khiển xa | |||
| 1 | Xây dựng cơ sở dữ liệu trung tâm | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 58 | tín hiệu |
| 2 | Xây dựng hệ thống báo cáo giá trị đo lường | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 18 | tín hiệu |
| EP | Hệ thống ABB/DMS | |||
| 1 | Xây dựng cơ sở dữ liệu trung tâm | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 58 | tín hiệu |
| 2 | Xây dựng hệ thống báo cáo giá trị đo lường | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 18 | tín hiệu |
| EQ | Tại Phòng Điều độ Điện lực | |||
| 1 | Xây dựng cơ sở dữ liệu trung tâm | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 58 | tín hiệu |
| 2 | Xây dựng hệ thống báo cáo giá trị đo lường | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 18 | tín hiệu |
| ER | Kiểm tra Point-to-Point | |||
| 1 | Tín hiệu đo lường AI | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 18 | tín hiệu |
| 2 | Tín hiệu chỉ thị vị trí DI | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | tín hiệu |
| 3 | Tín hiệu cảnh báo SI | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 34 | tín hiệu |
| 4 | Tín hiệu điều khiển DO | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | tín hiệu |
| 5 | Tín hiệu điều khiển SO | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 4 | tín hiệu |
| ES | Kiểm tra End-to-End | |||
| 1 | Tín hiệu đo lường AI | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 18 | tín hiệu |
| 2 | Tín hiệu chỉ thị vị trí DI | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | tín hiệu |
| 3 | Tín hiệu cảnh báo SI | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 34 | tín hiệu |
| 4 | Tín hiệu điều khiển DO | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | tín hiệu |
| 5 | Tín hiệu điều khiển SO | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 4 | tín hiệu |
| ET | Chi phí khác | |||
| 1 | Chi phí lán trại, nhà tạm | Chương V- Yêu cầu kỹ thuật E-HSMT | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi