Gói thầu: Gói 6: Xây lắp và cung cấp vật tư còn lại

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200157316-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/02/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty điện lực Thái Nguyên Chi nhánh Tổng công ty điện lực Miền Bắc
Tên gói thầu Gói 6: Xây lắp và cung cấp vật tư còn lại
Số hiệu KHLCNT 20200147072
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn TDTM
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-03 14:45:00 đến ngày 2020-02-17 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,659,266,996 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng Không Y/C 1 Khoản
2 Chi phí bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu Không Y/C 1 Khoản
3 Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu Không Y/C 1 Khoản
4 Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba Không Y/C 1 Khoản
5 Chi phí bảo trì Công trình Không Y/C 12 Tháng
6 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Không Y/C 1 Khoản
7 Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường Không Y/C 1 Khoản
8 Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành Không Y/C 1 Khoản
B Hạng mục 2: Phần khối lượng thi công xây lắp
C Phần khối lượng công việc vật tư, thiết bị A cấp nhà thầu thi công xây lắp.
1 Máy biến áp 180kVA-22/0,4kV 1 máy
2 Máy biến áp 180kVA-35/0,4kV 1 máy
3 Máy biến áp 250kVA-22/0,4kV 3 máy
4 Máy biến áp 250kVA-35/0,4kV 1 máy
5 Máy biến áp 320kVA-35/0,4kV 2 máy
6 Máy biến áp 400kVA-35/0,4kV 1 máy
7 Cách điện đứng 22kV (cả ty) 166 Quả
8 Cách điện đứng 35kV (cả ty) 222 Quả
9 Cáp lực Cu/XLPE/PVC-1x120 104 m
10 Cáp lực Cu/XLPE/PVC-1x150 160 m
11 Cáp lực Cu/XLPE/PVC-1x240 96 m
12 Cáp lực Cu/XLPE/PVC-1x95 32 m
13 Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x50mm2 1.964 m
14 Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x70mm2 2.553 m
15 Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x95mm2 8.687 m
16 Chuỗi néo cách điện 22kV (CN-22+ phụ kiện cho dây 70mm2) 105 Chuỗi
17 Chuỗi néo cách điện 35kV (CN-35 + Phụ kiện cho dây 70mm2) 174 Chuỗi
18 Dây bọc AC70/11-XLPE2.5/HDPE 12,7/24kV 96 m
19 Dây đồng mềm M35 54 m
20 Dây nhôm bọc AL/XLPE/PVC 1kV-1x95 54 m
21 Dây nhôm lõi thép AC-70/11 15.828 m
22 Dây nhôm lõi thép AC70/11-XLPE4.3/HDPE-35kV 120 m
23 Đầu cốt đồng M120 26 cái
24 Đầu cốt đồng M150 40 cái
25 Đầu cốt đồng M240 24 cái
26 Đầu cốt đồng M35 54 cái
27 Đầu cốt đồng M95 8 cái
28 Đầu cốt đồng nhôm AM70 66 cái
29 Đầu cốt đồng nhôm AM95 124 cái
30 Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC-70 348 cái
31 Kẹp cáp vặn xoắn 2 bulong GN2-50 4 cái
32 Kẹp cáp vặn xoắn 2 bulong GN2-70 44 cái
33 Kẹp cáp vặn xoắn 2 bulong GN2-95 164 cái
34 Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH-4x50 58 cái
35 Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH-4x70 110 cái
36 Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH-4x95 261 cái
37 Kẹp quai đồng nhôm + Hotline Đồng 22kV 18 cái
38 Kẹp quai đồng nhôm + Hotline Đồng 35kV 15 cái
39 Kẹp treo cáp vặn xoắn KT-4x50 22 cái
40 Kẹp treo cáp vặn xoắn KT-4x70 29 cái
41 Kẹp treo cáp vặn xoắn KT-4x95 70 cái
42 Cầu chì tự rơi 24kV (loại Polymeric) + dây chì 4 Bộ
43 Cầu chì tự rơi 35kV (loại Polymeric) + dây chì 5 Bộ
44 Cầu dao cách ly 35kV - 630A 1 Bộ
45 Chống sét van 22kV (bộ 3 pha) 4 Bộ
46 Chống sét van 35kV (bộ 3 pha) 5 Bộ
47 Tủ điện 600V-300A (1x300A+3x150A) 2 Tủ
48 Tủ điện 600V-400A (1x400A+3x20A) 4 Tủ
49 Tủ điện 600V-500A (1x500A+3x200A) 2 Tủ
50 Tủ điện 600V-630A (1x630A+3x250A) 1 Tủ
D Phần khối lượng nhà thầu cung cấp vật tư và thi công xây lắp
1 Dây nhôm buộc cổ sứ 196 m
2 Nắp chụp cách điện đầu cáp của cáp lực Chương V 9 Bộ/4 cái
3 Chụp đâu cực MBA Chương V 9 bộ/3 cái
4 Chụp đâu cực CSV Chương V 9 bộ/3 cái
5 Chụp đâu cực cầu chì Chương V 9 bộ/6 cái
6 Khóa tủ điện 9 cái
7 Biển báo nguy hiểm 18 cái
8 Bịt đầu cáp BĐC-95 88 cái
9 Bịt đầu cáp BĐC-70 76 cái
10 Bịt đầu cáp BĐC-50 80 cái
11 Đai thép ÐTKG-1 + khóa đai Chương V 528 cái
12 Đai thép ÐTKG-2 + khóa đai Chương V 218 cái
13 Móc treo F16 Chương V 121 cái
14 Móc treo F20 Chương V 431 cái
15 Ống luồn dây cáp xuất tuyến hạ áp HDPE-D195/150 Chương V 275 m
16 Cột bê tông li tâm 12m NPC.I-12-190-7,2 (TC) dựng thủ công Chương V 7 Cột
17 Cột bê tông li tâm 12m NPC.I-12-190-9 (TC) dựng thủ công Chương V 17 Cột
18 Cột bê tông li tâm 12m NPC.I-12-190-9 (M) dựng máy Chương V 3 Cột
19 Cột bê tông li tâm 16m NPC.I-16-190-9,2 (M) dựng máy Chương V 6 Cột
20 Cột bê tông li tâm 16m NPC.I-16-190-11 (M) dựng máy Chương V 20 Cột
21 Cột bê tông li tâm 18m NPC.I-18-190-9,2 (M) dựng máy Chương V 10 Cột
22 Cột bê tông li tâm 18m NPC.I-18-190-11 (M) dựng máy Chương V 36 Cột
23 Lắp đặt Tiếp địa, RC-4 72 Bộ
24 Lắp đặt Tiếp địa RC-8 1 Bộ
25 Xà đỡ thẳng 22kV 3 pha bằng, XÐ22-2L 2 Bộ
26 Xà đỡ thẳng 35kV 3 pha tam giác, XĐ35-2L 5 Bộ
27 Xà đỡ vượt 22kV 3 pha bằng, XĐV22-2L 2 Bộ
28 Xà đỡ vượt 35kV 3 pha bằng, XĐV35-2L 2 Bộ
29 Xà đỡ góc 35kV 3 pha dọc, XÐG35-3L 10 Bộ
30 Xà đỡ góc 22kV 3 pha dọc, XÐG22-3L 6 Bộ
31 Xà néo góc đơn 22kV 3 pha dọc, XN22-3L 9 Bộ
32 Xà néo góc đơn 35kV 3 pha bằng XN35-2L 2 Bộ
33 Xà néo góc đơn 35kV 3 pha dọc XN35-3L 6 Bộ
34 Xà néo cột đôi 22kV 3 pha ngang, ngang tuyến, XNÐ22-2N 2 Bộ
35 Xà néo cột đôi 35kV 3 pha ngang, dọc tuyến, XNÐ35-2D 1 Bộ
36 Xà néo cột đôi 22kV 3 pha dọc, ngang tuyến, XNÐ22-3N 3 Bộ
37 Xà néo góc đúp 22kV 3 pha dọc cột dọc tuyến, XNÐ22-3D 2 Bộ
38 Xà néo cột đôi 22kV 3 pha ngang, dọc tuyến, XNĐ22-2D 2 Bộ
39 Xà néo cột đôi 35kV 3 pha dọc tuyến, XNÐ35-3D 2 Bộ
40 Xà néo cột đôi 35kV 3 pha ngang, ngang tuyến, XNÐ35-2N 3 Bộ
41 Xà néo cột đôi 35kV 3 pha dọc, ngang tuyến XNĐ35-3N 15 Bộ
42 Xà rẽ nhánh 22kV 3 pha XR22-3L 2 Bộ
43 Xà rẽ nhánh 35kV 3 pha XR35-3L 3 Bộ
44 Xà đỡ cầu dao 1 Bộ
45 Xà phụ 1 cột tròn XP-1 3 Bộ
46 Giằng cột đúp, GC-16 5 Bộ
47 Giằng cột đúp, GC-18 15 Bộ
48 Ghế thao tác GCĐ1-35 1 Bộ
49 Thang trèo 1 Bộ
50 Cổ dề néo dây, CND-2 3 Bộ
51 Kéo dây tại vị trí bẻ góc 42 Vị trí
52 Móng cột MT-3-12 đào thủ công 10 Móng
53 Móng cột MT-3-12 đào máy 3 Móng
54 Móng cột MT-5-16 đào máy 16 Móng
55 Móng cột MT-6-18 đào máy 16 Móng
56 Móng cột MTK-12 đào thủ công 8 Móng
57 Móng cột MTK-16 đào máy 5 Móng
58 Móng cột MTK-18 đào máy 15 Móng
59 Đấu nối hotline - phần trung thế 2 Vị trí
60 Cột bê tông li tâm 12m NPC.I-12-190-7,2 Chương V 18 Cột
61 Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến XĐD-D 10 Bộ
62 Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến XĐD-N 4 Bộ
63 Xà Trung gian XTG-2,6-1 9 Bộ
64 Xà Trung gian XTG-2,6 9 Bộ
65 Xà lắp cầu chì tự rơi và chống sét van XCC&CSV 9 Bộ
66 Giá đỡ MBA 9 Bộ
67 Ghế thao tác GTT-2,6 9 Bộ
68 Giá đỡ tủ điện hạ thế GĐ-TĐ 9 Bộ
69 Giá đỡ cáp lực GĐ-CL1 9 Bộ
70 Thang sắt TS-3 9 Bộ
71 Lắp đặt Hệ thống tiếp địa TBA RC-BA2 9 HT
72 Móng cột trạm MT-3 18 móng
73 Lắp đặt Tiếp đất RLL-H7,5 39 Vị trí
74 Lắp đặt Tiếp đất RLL-8,5 1 Vị trí
75 Cột bê tông vuông H-7,5B Chương V 77 Cột
76 Cột bê tông vuông H-7,5C Chương V 147 Cột
77 Cột bê tông vuông H-8,5B Chương V 2 Cột
78 Cột bê tông vuông H-8,5C Chương V 4 Cột
79 Cột bê tông li tâm NPC.I-8,5-190-4,3 Chương V 2 Cột
80 Móng cột vuông đơn MH-2-7,5 77 Móng
81 Móng cột vuông đơn MH-2-8,5 2 Móng
82 Móng cột vuông đơn MH-3-7,5 37 Móng
83 Móng cột vuông ghép đôi MÐH-2-7,5 55 Móng
84 Móng cột vuông ghép đôi MÐH-3-8,5 2 Móng
85 Thu hồi cột H7,5m 35 cột
86 Thu hồi dây Alus4x70 1.344 m
87 Vận chuyển vật tư thu hồi về kho điện lực, ô tô 7 tấn 3 ca
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->