Gói thầu: Gói 6: Xây lắp và cung cấp vật tư còn lại

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200200043-01
Thời điểm đóng mở thầu 14/02/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty điện lực Thái Nguyên Chi nhánh Tổng công ty điện lực Miền Bắc
Tên gói thầu Gói 6: Xây lắp và cung cấp vật tư còn lại
Số hiệu KHLCNT 20200147150
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn TDTM
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-03 14:38:00 đến ngày 2020-02-14 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,892,463,468 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng Không Y/C 1 Khoản
2 Chi phí bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu Không Y/C 1 Khoản
3 Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu Không Y/C 1 Khoản
4 Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba Không Y/C 1 Khoản
5 Chi phí bảo trì Công trình Không Y/C 12 Tháng
6 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Không Y/C 1 Khoản
7 Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường Không Y/C 1 Khoản
8 Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành Không Y/C 1 Khoản
B Hạng mục 2: Phần khối lượng thi công xây lắp
C Phần khối lượng công việc vật tư, thiết bị A cấp nhà thầu thi công xây lắp.
1 Máy biến áp 100kVA-35/0,4kV 1 máy
2 Máy biến áp 180kVA-22/0,4kV 1 máy
3 Máy biến áp 180kVA-35/0,4kV 1 máy
4 Máy biến áp 250kVA-22/0,4kV 2 máy
5 Máy biến áp 250kVA-35/0,4kV 5 máy
6 Máy biến áp 400kVA-22/0,4kV 1 máy
7 Cách điện đứng 22kV (cả ty) 109 Quả
8 Cách điện đứng 35kV (cả ty) 287 Quả
9 Cáp lực Cu/XLPE/PVC-1x120 448 m
10 Cáp lực Cu/XLPE/PVC-1x95 35 m
11 Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x50mm2 493 m
12 Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x70mm2 1.280 m
13 Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x95mm2 12.407 m
14 Chuỗi néo cách điện 22kV (CN-22+ phụ kiện cho dây 70mm2) 72 Chuỗi
15 Chuỗi néo cách điện 35kV (CN-35 + Phụ kiện cho dây 70mm2) 126 Chuỗi
16 Dây bọc AC70/11-XLPE2.5/HDPE 12,7/24kV 697 m
17 Dây đồng mềm M35 77 m
18 Dây nhôm lõi thép AC-70/11 13.992 m
19 Dây nhôm lõi thép AC70/11-XLPE4.3/HDPE-35kV 210 m
20 Đầu cốt đồng M120 128 cái
21 Đầu cốt đồng M35 88 cái
22 Đầu cốt đồng M95 34 cái
23 Đầu cốt đồng nhôm AM70 189 cái
24 Đầu cốt đồng nhôm AM95 84 cái
25 Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC-70 297 cái
26 Kẹp cáp vặn xoắn 2 bulong GN2-95 136 cái
27 Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH-4x50 25 cái
28 Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH-4x70 72 cái
29 Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH-4x95 459 cái
30 Kẹp quai đồng nhôm + Hotline Đồng 22kV 21 cái
31 Kẹp treo cáp vặn xoắn KT-4x95 142 cái
32 Cáp lực Cu/XLPE/PVC-1x50 7 m
33 Cáp lực Cu/XLPE/PVC-1x70 14 m
34 Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x35mm2 212 m
35 Chuỗi néo cách điện 22kV: (CN-22 + phụ kiện giáp níu cho dây bọc 70mm2) 18 Chuỗi
36 Dây đồng mềm M95 24 m
37 Đầu cốt đồng M50 2 cái
38 Đầu cốt đồng M70 4 cái
39 Ghíp + bar tiếp địa trung thế 3 bộ
40 Hotline nhôm cho dây nhôm 70mm2 3 cái
41 Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH-4x35 12 cái
42 Sứ hạ thế A30 (cả ty) 44 Quả
43 Cầu chì tự rơi 24kV (loại Polymeric) + dây chì 4 Bộ
44 Cầu chì tự rơi 35kV (loại Polymeric) + dây chì 7 Bộ
45 Cầu dao cách ly 35kV - 630A 2 Bộ
46 Chống sét van 22kV (bộ 3 pha) 4 Bộ
47 Chống sét van 35kV (bộ 3 pha) 7 Bộ
48 Tủ điện 600V-160A (1x160A+2x100A) 1 Tủ
49 Tủ điện 600V-300A (1x300A+3x125A) 2 Tủ
50 Tủ điện 600V-400A (1x400A+3x150A) 7 Tủ
51 Tủ điện 600V-630A (1x630A+4x200A) 1 Tủ
D Phần khối lượng nhà thầu cung cấp vật tư và thi công xây lắp
1 Dây nhôm buộc cổ sứ 227 m
2 Dây định hình phi kim loại 3 sợi
3 ống nối 70 6 cái
4 Nắp chụp cách điện đầu cáp của cáp lực Chương V 11 bộ/ 4 cái
5 Chụp đâu cực MBA Chương V 11 bộ/ 3 cái
6 Chụp đâu cực CSV Chương V 11 bộ/ 3 cái
7 Chụp đâu cực cầu chì Chương V 11 bộ/ 6 cái
8 Biển báo an toàn và tên TBA 22 cái
9 Bịt đầu cáp các loại 144 cái
10 Đai thép ÐTKG-1 Chương V 760 cái
11 Đai thép ÐTKG-2 Chương V 164 cái
12 Móc treo F16 Chương V 142 cái
13 Móc treo F20 Chương V 568 cái
14 Cột bê tông li tâm NPC.I-14-190-9,2 Chương V 18 Cột
15 Cột bê tông li tâm NPC.I-14-190-11 Chương V 55 Cột
16 Cột bê tông li tâm NPC.I-16-190-11 Chương V 17 Cột
17 Lắp đặt Tiếp địa, RC-4 65 Bộ
18 Xà đỡ thẳng 22kV 3 pha bằng, XÐ22-2L 5 Bộ
19 Xà đỡ thẳng 22kV 3 pha dọc, XÐ22-3L 1 Bộ
20 Xà đỡ thẳng 35kV 3 pha tam giác, XĐ35-2L 13 Bộ
21 Xà đỡ vượt 22kV 3 pha bằng, XĐV22-2L 2 Bộ
22 Xà đỡ vượt 35kV 3 pha bằng, XĐV35-2L 14 Bộ
23 Xà cầu dao đỉnh cột đơn XCD-35-1 2 Bộ
24 Xà néo góc đơn 22kV 3 pha dọc, XN22-3L 3 Bộ
25 Xà néo cột đôi 22kV 3 pha ngang, ngang tuyến, XNÐ22-2N 4 Bộ
26 Xà néo cột đôi 35kV 3 pha ngang, dọc tuyến, XNÐ35-2D 7 Bộ
27 Xà néo cột đôi 22kV 3 pha dọc, ngang tuyến, XNÐ22-3N 1 Bộ
28 Xà néo góc đúp 22kV 3 pha dọc cột dọc tuyến, XNÐ22-3D 2 Bộ
29 Xà néo cột đôi 22kV 3 pha ngang, dọc tuyến, XNĐ22-2D 3 Bộ
30 Xà néo cột đôi 35kV 3 pha ngang, ngang tuyến, XNÐ35-2N 7 Bộ
31 Xà néo cột đôi 35kV 3 pha dọc, ngang tuyến XNĐ35-3N 1 Bộ
32 Xà rẽ nhánh 22kV 2 pha XR22-3L(SC) 1 Bộ
33 Xà rẽ nhánh 22kV 3 pha XR22-3L 1 Bộ
34 Xà rẽ nhánh 35kV 3 pha XR35-3L 2 Bộ
35 Xà rẽ nhánh 35kV 2 pha dùng chuỗi XR35-2L(SC) 1 Bộ
36 Xà rẽ nhánh 35kV 3 pha dùng chuỗi XR35-3L(SC) 1 Bộ
37 Xà rẽ nhánh 35kV 3 pha cột dọc XRĐ35-3LD 3 Bộ
38 Xà rẽ nhánh 35kV 3 pha ngang cột XRĐ35-3LN(SC) 1 Bộ
39 Xà rẽ nhánh 22kV 3 pha cột dọc XRĐ22-3LD 1 Bộ
40 Xà phụ 1 cột tròn XP-1 2 Bộ
41 Giằng cột đúp, GC-14 19 Bộ
42 Giằng cột đúp, GC-16 6 Bộ
43 Chụp đầu cột CĐC-3 1 Bộ
44 Thang trèo TT-3 2 Bộ
45 Ghế cách điện GCĐ-1 2 Bộ
46 Kéo dây vượt đường giao thông 9 Vị trí
47 Kéo dây vượt đường dây điện lực 4 Vị trí
48 Kéo dây vượt sông suối 1 Vị trí
49 Kéo dây tại vị trí bẻ góc 19 Vị trí
50 Tháo lắp lại xà XGK22-2L 1 bộ
51 Móng cột MT-4-14 đào thủ công 35 Móng
52 Móng cột MT-5-16 đào thủ công 5 Móng
53 Móng cột MTK-14 đào thủ công 19 Móng
54 Móng cột MTK-16 đào thủ công 6 Móng
55 Đấu nối hotline - phần trung thế 4 Vị trí
56 Cột bê tông li tâm 12m NPC.I-12-190-9,0 Chương V 16 Cột
57 Cột bê tông li tâm 12m NPC.I-12-190-10,0 Chương V 3 Cột
58 Cột bê tông li tâm 14m NPC.I-14-190-11 Chương V 1 Cột
59 Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến XĐD2-35 6 Bộ
60 Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến XĐN-SC-2.6 6 Bộ
61 Xà Trung gian, XTG -2.6 18 Bộ
62 Xà lắp cầu chì tự rơi và chống sét van XSI-2.6 9 Bộ
63 Giá đỡ MBA GDM-2.6 9 Bộ
64 Ghế thao tác GTT-2.6 9 Bộ
65 Giá đỡ tủ điện hạ thế X.TĐ 11 Bộ
66 Giá đỡ cáp lực XCL-1 10 Bộ
67 Thang sắt TS 11 Bộ
68 Xà néo cột đôi 35kV 3 pha ngang, dọc tuyến XNĐ35-2D 1 Bộ
69 Xà bò XBO-2 1 Bộ
70 Xà đỡ bằng lệch X1BL 1 Bộ
71 Giá đỡ MBA và ghế thao tác trạm 2 cột đúp GMBA & GTT-2d 1 Bộ
72 Cổ dề chống trượt máy biến áp CD-MBA 2 Bộ
73 Sàn thao tác STT 2 Bộ
74 Xà néo 3 pha cột đơn XN35-2L 2 Bộ
75 Xà đỡ cầu chì tự rơi + thu lôi van trạm 1 cột XCC-1 2 Bộ
76 Xà đỡ sứ trung gian trạm 1 cột XTG-1 1 Bộ
77 Giá đỡ MBA và ghế cách điện trạm 1 cột GMBA & GTT-1 1 Bộ
78 Dây leo tiếp địa cột 12m, DLTĐ-12D 11 Bộ
79 Giằng cột đúp GC-12 1 Bộ
80 Lắp đặt Hệ thống tiếp địa TBA RC-BA2 11 HT
81 Móng cột trạm MT4-12 17 móng
82 Móng cột trạm MT4-14 1 móng
83 Móng cột trạm MTK-12 1 móng
84 Lắp đặt Tiếp đất RLL-LT12 1 Vị trí
85 Lắp đặt Tiếp đất RLL-H6,5 4 Vị trí
86 Lắp đặt Tiếp đất RLL-H7,5 11 Vị trí
87 Lắp đặt Tiếp đất RLL-H8,5 6 Vị trí
88 Cột bê tông vuông H-7,5B Chương V 2 Cột
89 Cột bê tông vuông H-7,5C Chương V 58 Cột
90 Cột bê tông vuông H-8,5B Chương V 19 Cột
91 Cột bê tông vuông H-8,5C Chương V 28 Cột
92 Cột bê tông li tâm NPC.I-8,5-190-4,3 Chương V 6 Cột
93 Cột bê tông vuông NPC.I-8,5-190-5 Chương V 2 Cột
94 Cột bê tông ly tâm 10m NPC.I-10-190-5 Chương V 2 Cột
95 Cột bê tông vuông NPC.I-12-190-9 Chương V 2 Cột
96 Móng cột vuông đơn MH-2-7,5 2 Móng
97 Móng cột vuông đơn MH-2-8,5 11 Móng
98 Móng cột vuông đơn MH-3-7,5 12 Móng
99 Móng cột vuông đơn MH-3-8,5 18 Móng
100 Móng cột vuông ghép đôi MÐH-2-7,5 23 Móng
101 Móng cột vuông ghép đôi MÐH-2-8,5 4 Móng
102 Móng cột vuông ghép đôi MÐH-3-8,5 5 Móng
103 Móng cột ly tâm đơn MLT-2-8,5 6 Móng
104 Móng cột ly tâm đơn MLT-3-12 2 Móng
105 Móng cột ly tâm ghép đôi MĐLT-3-10 1 Móng
106 Móng cột ly tâm ghép đôi MĐLT-3-8,5 1 Móng
107 Thu hồi cột tự đúc 6 cột
108 Thu hồi cột H6,5 37 cột
109 Thu hồi cột H7,5 5 cột
110 Thu hồi dây ABC2x25 631 m
111 Thu hồi dây ABC2x35 643 m
112 Thu hồi dây ABC2x50 748 m
113 Thu hồi dây ABC4x25 907 m
114 Thu hồi dây ABC4x35 1.003 m
115 Thu hồi dây ABC4x50 364 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->