Gói thầu: Gói 6: Xây lắp và cung cấp vật tư còn lại

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200200046-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/02/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty điện lực Thái Nguyên Chi nhánh Tổng công ty điện lực Miền Bắc
Tên gói thầu Gói 6: Xây lắp và cung cấp vật tư còn lại
Số hiệu KHLCNT 20200147326
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn TDTM
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-03 14:34:00 đến ngày 2020-02-14 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,559,964,526 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng Không Y/C 1 Khoản
2 Chi phí bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu Không Y/C 1 Khoản
3 Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu Không Y/C 1 Khoản
4 Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba Không Y/C 1 Khoản
5 Chi phí bảo trì Công trình Không Y/C 12 Tháng
6 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Không Y/C 1 Khoản
7 Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường Không Y/C 1 Khoản
8 Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành Không Y/C 1 Khoản
B Hạng mục 2: Phần khối lượng thi công xây lắp
C Phần khối lượng công việc vật tư, thiết bị A cấp nhà thầu thi công xây lắp.
1 Máy biến áp 100kVA-35/0,4kV 1 Máy
2 Máy biến áp 180kVA-22/0,4kV 1 Máy
3 Máy biến áp 180kVA-35/0,4kV 5 Máy
4 Máy biến áp 250kVA-22/0,4kV 3 Máy
5 Máy biến áp 250kVA-35/0,4kV 1 Máy
6 Máy biến áp 320kVA-22/0,4kV 1 Máy
7 Cách điện đứng 22kV (cả ty) 142 Quả
8 Cách điện đứng 35kV (cả ty) 261 Quả
9 Cáp lực Cu/XLPE/PVC-1x120 28 m
10 Cáp lực Cu/XLPE/PVC-1x150 175 m
11 Cáp lực Cu/XLPE/PVC-1x240 84 m
12 Cáp lực Cu/XLPE/PVC-1x95 63 m
13 Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x50mm2 1.895 m
14 Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x70mm2 3.059 m
15 Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x95mm2 4.324 m
16 Chuỗi néo cách điện 22kV (CN-22+ phụ kiện cho dây 70mm2) 18 Chuỗi
17 Chuỗi néo cách điện 35kV (CN-35 + Phụ kiện cho dây 70mm2) 185 Chuỗi
18 Dây bọc AC70/11-XLPE2.5/HDPE 12,7/24kV 3.250 m
19 Dây đồng mềm M35 84 m
20 Dây nhôm lõi thép AC-70/11 11.906 m
21 Đầu cốt đồng M120 8 cái
22 Đầu cốt đồng M150 50 cái
23 Đầu cốt đồng M240 24 cái
24 Đầu cốt đồng M35 96 cái
25 Đầu cốt đồng M95 32 cái
26 Đầu cốt đồng nhôm AM70 192 cái
27 Đầu cốt đồng nhôm AM95 40 cái
28 Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC-70 30 cái
29 Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH-4x50 89 cái
30 Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH-4x70 115 cái
31 Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH-4x95 219 cái
32 Kẹp treo cáp vặn xoắn KT-4x70 33 cái
33 Kẹp treo cáp vặn xoắn KT-4x95 15 cái
34 Cáp lực Cu/XLPE/PVC-1x50 7 m
35 Chuỗi néo cách điện 22kV: (CN-22 + phụ kiện giáp níu cho dây bọc 70mm2) 37 Chuỗi
36 Dây đồng mềm M95 24 m
37 Đầu cốt đồng M50 2 cái
38 Sứ hạ thế A30 (cả ty) 44 Quả
39 Dây bọc AC70/11-XLPE4.3/HDPE 20,2/35kV 210 m
40 Kẹp quai đồng nhôm + Hotline Đồng 21 bộ
41 Bar tiếp địa nhôm 3 cái
42 Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x120mm2 1.529 m
43 Ghíp đấu nối 2 bu lông GN2-70 12 cái
44 Ghíp đấu nối 2 bu lông GN2-95 32 cái
45 Hotline nhôm 3 cái
46 Kẹp cáp nhôm 2 bulong 25-70 108 cái
47 Kẹp cáp vặn xoắn 2 bu lông GN2-70 3 cái
48 Cầu chì tự rơi 24kV (loại Polymeric) + dây chì 5 Bộ
49 Cầu chì tự rơi 35kV (loại Polymeric) + dây chì 7 Bộ
50 Cầu dao cách ly 35kV - 630A 2 Bộ
51 Chống sét van 22kV (bộ 3 pha) 5 Bộ
52 Chống sét van 35kV (bộ 3 pha) 7 Bộ
53 Tủ điện 600V-150A (1x150A+3x100A) 1 Tủ
54 Tủ điện 600V-300A (1x300A+3x125A) 6 Tủ
55 Tủ điện 600V-400A (1x400A+3x150A) 4 Tủ
56 Tủ điện 600V-630A (1x630A+3x200A) 1 Tủ
D Phần khối lượng nhà thầu cung cấp vật tư và thi công xây lắp
1 Dây nhôm buộc cổ sứ 162 m
2 Dây định hình phi kim loại 40 sợi
3 Nắp chụp cách điện đầu cáp của cáp lực Chương V 12 Bộ/4cái
4 Chụp đầu cực cầu chì tự rơi Chương V 24 Bộ/3cái
5 Chụp đầu cực chống sét van Chương V 12 Bộ/3cái
6 Chụp đầu cực trung thế MBA Chương V 12 Bộ/3cái
7 Đai thép không gỉ + khóa đai Chương V 113 cái
8 Biển tên trạm và biển báo nguy hiểm 24 cái
9 Bịt đầu cáp BĐC-95 84 cái
10 Bịt đầu cáp BĐC-70 88 cái
11 Đai thép + khóa đai cột đơn Chương V 686 cái
12 Đai thép + khóa đai cột kép Chương V 10 cái
13 Móc treo F16 Chương V 75 cái
14 Móc treo F20 Chương V 514 cái
15 Cột bê tông li tâm 12m NPC.I-12-190-9,0 Chương V 29 Cột
16 Cột bê tông li tâm 12m NPC.I-12-190-11 Chương V 11 Cột
17 Cột bê tông li tâm 14m NPC.I-14-190-9,2 Chương V 1 Cột
18 Cột bê tông li tâm 14m NPC.I-14-190-11 Chương V 48 Cột
19 Cột bê tông li tâm 14m NPC.I-14-190-13 Chương V 6 Cột
20 Cột bê tông li tâm 16m NPC.I-16-190-13 Chương V 1 Cột
21 Lắp đặt Tiếp địa, RC-4 68 Bộ
22 Xà đỡ thẳng 22kV 3 pha bằng, XÐ22-2L 7 Bộ
23 Xà đỡ thẳng 35kV 3 pha ngang, XĐ35-2L 18 Bộ
24 Xà đỡ vượt 22kV 3 pha bằng, XĐV22-2L 1 Bộ
25 Xà đỡ vượt 35kV 3 pha bằng, XĐV35-2L 4 Bộ
26 Xà rẽ cột đúp ngang tuyến XRĐ-3N 2 Bộ
27 Xà néo góc đơn 22kV 3 pha bằng, XN22-2L 5 Bộ
28 Xà néo góc đơn 35kV 3 pha bằng XN35-2L 5 Bộ
29 Xà néo cột đôi 35kV 3 pha bằng, XNĐ35-2L 22 Bộ
30 Xà néo cột đôi 22kV 3 pha tam giác ngang tuyến 4 Bộ
31 Xà rẽ nhánh 22kV 3 pha XR22-3L 1 Bộ
32 Xà rẽ nhánh 22kV 2 pha XR22-2L 1 Bộ
33 Xà rẽ nhánh 35kV 3 pha XR35-3L 2 Bộ
34 Xà rẽ nhánh 35kV 2 pha XR35-2L 5 Bộ
35 Xà néo rẽ nhánh 35kV 3 pha bằng XNR35-3L 2 Bộ
36 Xà néo rẽ nhánh 22kV 3 pha bằng XNR22-3L 1 Bộ
37 Xà cầu dao chém đứng XCD35-CĐ1 2 Bộ
38 Thang sắt cột cầu dao TS-14 2 Bộ
39 Ghế cách điện GCĐ-14 2 Bộ
40 Giằng cột đúp, GC-14 25 Bộ
41 Cổ dề néo dây, CND-2 5 Bộ
42 Kéo dây tại vị trí bẻ góc 21 Vị trí
43 Móng cột MT-5A-16 1 Móng
44 Móng cột MT-5A-14 5 Móng
45 Móng cột MT-5A-12 34 Móng
46 Móng cột MTK-14 25 Móng
47 Móng cột MTK-12 3 Móng
48 Đấu nối hotline - phần trung thế 5 Vị trí
49 Biển tên trạm và biển báo nguy hiểm 24 cái
50 Cột bê tông li tâm 12m NPC.I-12-190-9,0 Chương V 22 Cột
51 Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến XĐN-2,6 6 Bộ
52 Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến XDD-35 6 Bộ
53 Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến XDD-22 4 Bộ
54 Xà phụ XP-1 1 Bộ
55 Xà phụ 2 pha XP-2 1 Bộ
56 Xà phụ 3 pha XP-3 1 Bộ
57 Xà đỡ cầu SI và chống sét van XSI-CSV 1 Bộ
58 Xà đỡ sứ trung gian 2.6 22 Bộ
59 Xà lắp SI và chống sét van 11 Bộ
60 Giá đỡ máy biến áp 11 Bộ
61 Giá đỡ máy biến áp GĐM-2 1 Bộ
62 Ghế cách điện 11 Bộ
63 Giá đỡ tủ điện hạ thế trên 1 cột GĐ-TĐ 1 Bộ
64 Giá đỡ tủ 11 Bộ
65 Giá đỡ cáp lực sợi đơn XCL 11 Bộ
66 Giá đỡ cáp lực GĐ-CL 1 Bộ
67 Thang sắt TS-3 11 Bộ
68 Dây leo tiếp địa trạm ngang tuyến DLTĐ-N-12 6 Bộ
69 Dây leo tiếp địa trạm dọc tuyến DLTĐ-D-12 5 Bộ
70 Lắp đặt Tiếp địa trạm treo TĐT-2 11 HT
71 Lắp đặt Hệ thống tiếp địa trạm biến áp TĐT-Đ 1 HT
72 Móng cột trạm MT-4-12 22 móng
73 Lắp đặt Tiếp đất RLL-7,5 29 Vị trí
74 Cột bê tông vuông H-7,5B Chương V 55 Cột
75 Cột bê tông vuông H-7,5C Chương V 136 Cột
76 Cột bê tông vuông H-8,5C Chương V 16 Cột
77 Cột bê tông ly tâm 10m NPC.I-10-190-5 Chương V 5 Cột
78 Móng cột vuông đơn MH-2-7,5 51 Móng
79 Móng cột vuông đơn MH-3-7,5 58 Móng
80 Móng cột vuông ghép đôi MÐH-2-7,5 41 Móng
81 Móng cột vuông ghép đôi MÐH-3-8,5 8 Móng
82 Móng cột ly tâm đơn MLT-3-10 1 Móng
83 Móng cột ly tâm ghép đôi MĐLT-3-10 2 Móng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->