Gói thầu: Gói thầu số 02: thi công xây dựng công trình + chi phí hạng mục chung

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200151532-01
Thời điểm đóng mở thầu 11/02/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Sơn Tây
Tên gói thầu Gói thầu số 02: thi công xây dựng công trình + chi phí hạng mục chung
Số hiệu KHLCNT 20200106628
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách thành phố Hà Nội hỗ trợ năm 2020 số tiền là 13,5 tỷ đồng tại Quyết định số 6999/QĐ-UBND ngày 06/12/2019
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-31 17:53:00 đến ngày 2020-02-11 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,442,066,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 180,000,000 VNĐ ((Một trăm tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí lán trại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế (di chuyển máy móc, thiết bị, vệ sinh môi trường,..) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Khoản
B Hạng mục: Nhà chính
1 Đào móng công trình, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,707 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1317 100m3
3 Bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 74,1657 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9125 100m2
5 Bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 253,2939 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6015 100m2
7 Xây tường móng, gạch không nung chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,3284 m3
8 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,7794 m3
9 Bê tông giằng tường móng M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,3819 m3
10 Ván khuôn giằng tường móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8529 100m2
11 Bê tông cột, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,4431 m3
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6065 100m2
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,9132 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,4035 tấn
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0769 tấn
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,3771 tấn
17 Vận chuyển đất cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,4775 100m3
18 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,3444 m3
19 Ván khuôn kim loại, ván khuôn cột vuông, cột chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,9999 100m2
20 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3167 tấn
21 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1002 tấn
22 Cốt thép cột, trụ, đường kính > 18 mm, cột, trụ cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,672 tấn
23 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 109,4523 m3
24 Ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16 m, VK thành dầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,3876 100m2
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0603 100m2
26 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4771 tấn
27 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,2481 tấn
28 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,6464 tấn
29 Bê tông sàn mái, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 259,6741 m3
30 Ván khuôn sàn mái, cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,2009 100m2
31 Cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,4558 tấn
32 Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,8687 m3
33 Ván khuôn cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0857 100m2
34 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0849 tấn
35 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4376 tấn
36 Cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3362 tấn
37 Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,4424 m3
38 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6792 100m2
39 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5714 tấn
40 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4839 tấn
41 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,5494 tấn
42 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,5494 tấn
43 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 644,82 m2
44 Xây tường thẳng gạch không nung(10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 50 . Xây tường 220 Mô tả kỹ thuật theo chương V 132,9339 m3
45 Xây tường thẳng gạch không nung(10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 50 . Xây tường 220 Mô tả kỹ thuật theo chương V 254,2542 m3
46 Xây tường thẳng gạch không nung (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 50 . Xây tường 110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,5536 m3
47 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 50, chi tiết các HKT Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,3239 m3
48 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 665,7333 m2
49 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.380,6706 m2
50 Trát trụ cột, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.154,6657 m2
51 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.223,7937 m2
52 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.721,097 m2
53 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 7.480,227 m2
54 Sơn tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 665,7333 m2
55 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3216 100m3
56 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 77,3867 m3
57 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.741,5602 m2
58 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 75,0155 m2
59 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm chống trơn các khu WC Mô tả kỹ thuật theo chương V 198,9931 m2
60 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Mô tả kỹ thuật theo chương V 277,1941 m2
61 Công tác ốp gạch vào tường khu WC gạch 300x600 Gạch men kính màu trắng Mô tả kỹ thuật theo chương V 512,223 m2
62 Trần Thạch cao chịu nước-Trần khu WC Mô tả kỹ thuật theo chương V 217,7693 m2
63 Máng rửa tay INOX dày 0.5ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,8 md
64 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 81,5504 m2
65 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Mô tả kỹ thuật theo chương V 98,3144 m2
66 Lát gạch chống nóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 130,4359 m2
67 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,7979 100m2
68 Xây bậc cầu thang VXM50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,1651 m3
69 Láng Granito cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 103,4528 m2
70 Chiết tính 1md lan can cầu thang INOX Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,5675 kg
71 Sản xuất lan can bằng INOX Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4705 tấn
72 Lắp dựng lan can INOX Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,068 m2
73 Sản xuất lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,9925 tấn
74 Lắp dựng lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 301,698 m2
75 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 301,698 m2
76 Kẻ rãnh soi tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 200 md
77 Chi tiết trang trí - hoa sơn mầu theo phối cảnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
78 Con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 con
79 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75, cột sảnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,1152 m2
80 Sơn giả đá cột sảnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,1152 m2
81 Đắp vữa đầu cột, chân cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
82 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5552 m3
83 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5768 m3
84 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,512 m2
85 Tay vịn đường dốc INOX D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,08 md
86 Bản mã liên kết KT 100x100x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
87 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xâybậc tam cấp, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5324 m3
88 ốp đá Granit bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,2974 m2
89 Cửa đi 2 cánh -Cửa nhôm kính dày 6.38mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 137,7 m2
90 Cửa đI 1 cánh mở quay -Cửa nhôm kính dày 6.38mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,425 m2
91 Cửa sổ khung nhôm kính 6,38mm, cánh mở trượt Mô tả kỹ thuật theo chương V 162,36 m2
92 Cửa sổ khung nhôm, kính 6,38mm, cửa mở hất Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,08 m2
93 Vách kính cố định, vách kính khung nhôm kính dày 6,38m Mô tả kỹ thuật theo chương V 132,815 m2
94 Vách kính khung nhôm mặt tiền Mô tả kỹ thuật theo chương V 132,815 m2
95 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 368,565 m2
96 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông hộp 14x14 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0064 tấn
97 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 172,44 m2
98 Sơn sắt thép các loại 2 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 128,1939 m2
99 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m (Tạm tính 3 tháng ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,1917 100m2
100 Mua sắm, lắp đặt thang tời thức ăn có tải trọng 200kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
C Hạng mục 2: Phần điện
1 Vỏ tủ điện trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 2mm, KT C800xR600xS200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
2 Vỏ tủ điện trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 2mm, KT C500xR400xS200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 hộp
3 Tủ điện loại 8-12 Modul Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 hộp
4 Tủ điện loại 4-8 Modul Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 hộp
5 Cầu chì 2A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
6 Đèn báo pha (vàng, xanh, đỏ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
7 Đèn ốp trần bóng LED 300x300-24W-gắn trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 bộ
8 Đèn ốp trần bóng LED 200x200-12W-gắn trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 bộ
9 Lắp đặt các loại đèn LED TUBE treo tường 1,2m, 2x18W Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 bộ
10 Lắp đặt các loại đèn LED TUBE treo trần 1,2m, 2x18W Mô tả kỹ thuật theo chương V 121 bộ
11 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
12 Quạt trần sảI cánh 1,4m/80W+ chiết áp Mô tả kỹ thuật theo chương V 76 cái
13 Lắp đặt quạt thông gió 30W-KT300x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cái
14 ổ cắm đôI 3 chấu( mặt +đế âm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 86 cái
15 Công tắc 1 hạt (mặt+hạt+đế âm chống cháy) Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
16 Công tắc 2 hạt (mặt+hạt+đế âm chống cháy) Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
17 Công tắc 3 hạt (mặt+hạt+đế âm chống cháy) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
18 Công tắc 4 hạt (mặt+hạt+đế âm chống cháy) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
19 Công tắc đổi chiều 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
20 Aptomat MCCB 4P-200A-42KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
21 Aptomat MCCB 3P-125A-42KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
22 Aptomat MCCB 3P-63A-42KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
23 Aptomat MCCB 3P-50A-10KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
24 Aptomat MCCB 3P-32A-10KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
25 Aptomat MCCB 3P-25A-10KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
26 Aptomat MCCB 3P-16A-10KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
27 Atomat MCB 2P-20A-10KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
28 Atomat MCB 2P-25A-10KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
29 Atomat MCB 2P-32A-10KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 cái
30 Atomat MCB 1P-20A-6KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
31 Atomat MCB 1P-16A-6KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 53 cái
32 Atomat MCB 1P-10A-6KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
33 ổ cắm đôI 3 chấu( mặt +đế âm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 86 cái
34 Công tắc 1 hạt (mặt+hạt+đế âm chống cháy) Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
35 Công tắc 2 hạt (mặt+hạt+đế âm chống cháy) Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
36 Công tắc 3 hạt (mặt+hạt+đế âm chống cháy) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
37 Công tắc 4 hạt (mặt+hạt+đế âm chống cháy) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
38 Công tắc đổi chiều 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
39 Cu/ XLPE/PVC (4x95)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 110 m
40 Cáp chống cháy Cu/FR 3(1x6)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 m
41 Dây điện Cu/XLPE/PVC (4x10)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 m
42 Dây điện Cu/XLPE/PVC (4x6)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 m
43 Dây điện Cu/XLPE/PVC (4x4)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 m
44 Dây đồng CU/PVC (1x6)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 900 m
45 Dây đồng CU/PVC (1x4)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.800 m
46 Dây đồng CU/PVC (1x2,5)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.600 m
47 Dây đồng CU/PVC (1x1,5)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5.200 m
48 ống ghen D16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.600 m
49 ống nhựa luồn dây điện D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.800 m
50 ống nhựa luồn dây điện D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 350 m
51 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ống Sun HDPE D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
52 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ống Sun HDPE D80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
53 Lắp đặt các thiết bị đo lường bảo vệ, Lắp đặt loại đồng hồ Ampe kế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
54 Lắp đặt các thiết bị đo lường bảo vệ, Lắp đặt loại đồng hồ Vôn kế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
55 Đào đất chôn cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m3
56 Cáp đồng bện M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
57 Gia công và đóng cọc chống sét L63X63X6 DÀI 2,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cọc
58 Băng đồng tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5 m
59 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m3
60 Đào đất chôn cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 m3
61 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 m3
62 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
63 Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63x6, L=2400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cọc
64 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
65 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 m
66 Thép bản 40x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
67 Chân bật gắn tường dây D12, L=150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
68 Chân bật trên mái dây D10, L=1000mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 cái
69 Kẹp kiểm tra Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
70 Bu lông đai ốc Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
71 Đệm chì lá 40x400 dày 3mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
D Phần III: Cấp thoát nước
1 Ống nhựa hàn nhiệt lạnh PPR- PN10 D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
2 Ống nhựa hàn nhiệt lạnh PPR- PN10 D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,24 100m
3 Ống nhựa hàn nhiệt lạnh PPR- PN10 D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,72 100m
4 Ống nhựa hàn nhiệt lạnh PPR- PN10 D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8 100m
5 Ống nhựa hàn nhiệt lạnh PPR- PN10 D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,92 100m
6 Ống nhựa hàn nhiệt nóng PPR- PN10 D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,25 100m
7 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
8 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,24 100m
9 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,72 100m
10 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8 100m
11 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,17 100m
12 Cút PPR D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
13 Cút PPR-D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
14 Cút PPR-D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
15 Cút PPR-D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
16 Cút PPR-D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 53 cái
17 Côn PPR-D50x40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
18 Côn PPR-D40x32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
19 Côn PPR-D32x25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
20 Côn PPR-D32x20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 cái
21 Tê PPR-D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
22 Tê PPR-D50x32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
23 Tê PPR-D40x25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
24 Tê PPR-D32x25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
25 Tê PPR-D25x20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 97 cái
26 Tê PPR D20 (ren trong) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
27 Cút PPR D20 (ren trong) Mô tả kỹ thuật theo chương V 154 cái
28 Van cửa D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
29 Van cửa D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
30 Van cửa D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
31 Van đồng D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 cái
32 Rắc co D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 46 cái
33 Lắp đặt chậu xí bệt người lớn Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
34 Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 bộ
35 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
36 Lô cuốn giấy Mô tả kỹ thuật theo chương V 63 cái
37 Xiphong cho xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 63 cái
38 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
39 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi- vòi cho chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
40 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
41 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
42 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 4,0m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
43 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,5m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
44 Phễu thu sàn (INOX) D90-ngăn mùi 3 lớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 52 cái
45 Lắp máy bơm nước sinh hoạt Q=4m3/h, H=50m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
46 Lắp máy bơm nước sinh hoạt Q=2m3/h, H=50m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
47 Lắp đặt chậu rửa bếp Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
48 Lắp đặt vòi rửa bếp Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
49 ống nhựa uPVC D110-PN8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,38 100m
50 ống nhựa uPVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 100m
51 ống nhựa uPVC D75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,22 100m
52 ống nhựa uPVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,13 100m
53 ống nhựa uPVC D48 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,75 100m
54 ống nhựa uPVC D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,01 100m
55 Măng sông PVC DN110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 cái
56 Măng sông PVC DN90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
57 Măng sông PVC DN75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
58 Măng sông PVC DN60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 53 cái
59 Măng sông PVC DN48 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 cái
60 Cút 90 độ nhựa UPVC DN60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
61 Cút 90 độ nhựa UPVC DN48 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33 cái
62 Cút 90 độ nhựa UPVC D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
63 Cút 135 độ nhựa UPVC DN110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 206 cái
64 Cút 135 độ nhựa UPVC DN90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cái
65 Cút 135 độ nhựa UPVC DN75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
66 Cút 135 độ nhựa UPVC DN60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 121 cái
67 Tê 90 PVC D75x48 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
68 Tê 90 PVC D60x48 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
69 Tê 90 PVC D110x48 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
70 Tê 90 độ D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
71 Tê 90 độ D48 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
72 Tê 135 độ D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 68 cái
73 Tê 135 độ D90x60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
74 Tê 135 độ D90x75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
75 Tê 135 độ D110x60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
76 Côn thu D90x60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
77 Côn thu D90x75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
78 Côn thu D60x48 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
79 Côn thu D60x42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
80 Đai kẹp ống các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 325 cái
81 ống nhựa uPVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,45 100m
82 Cút 90 độ nhựa UPVC DN90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 52 cái
83 Măng sông PVC DN90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
84 Đai kẹp ống các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
85 Cầu chắn rác INOX D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
E Phần IV: Cấp thoát nước tổng thể
1 Van 2 chiều D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
2 Van 2 chiều D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
3 Van 2 chiều D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
4 Van 1 chiều D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
5 Van 1 chiều D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
6 Rọ hút D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
7 Rọ hút D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
8 Ống HDPE D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
9 Ống HDPE D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2 100m
10 Ống HDPE D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2 100m
11 Cút PPR-D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
12 Cút PPR-D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
13 Cút PPR-D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
14 ống nhựa uPVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 100m
15 ống nhựa uPVC D200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,55 100m
16 Đào móng công trình, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8316 100m3
17 Đắp cát hạt trung bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6714 100m3
18 Vận chuyển đất cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9058 100m3
19 Bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,9 m3
20 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,8429 m3
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7135 100m2
22 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,7104 m3
23 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,475 m3
24 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 168,1 m2
25 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,34 m2
26 Lắp đặt ống bê tông cốt thép D300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 100m
27 Đế cống D300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
28 Lắp đặt đế cống BTCT Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
29 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,485 m3
30 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,639 100m2
31 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7333 tấn
32 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 cái
33 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 350 cái
F Phần V: Phần cấp điện tổng thể
1 Đào móng công trình, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,756 100m3
2 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,618 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4498 100m3
4 Vận chuyển đất cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3062 100m3
5 Bảo vệ đường cáp bằng rảI lưới nilong Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,54 100m2
6 Cột đèn liền cần BGC6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cột
7 Bóng đèn cao áp Sodium S250W (Chóa +bóng đèn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
8 Khung móng cột M16x240x240x500 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
9 Bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200, móng cột đèn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,56 m3
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,128 100m2
11 Bảng điện cửa cột 220x85x5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 hộp
12 Aptomat 1P-6A-250V Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
13 Que hàn 4 ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6 kg
14 Dây đồng M10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 m
15 Sơn đen đánh số cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2 kg
G Phần VI: Nhà thường trực
1 Đào móng công trình, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2541 100m3
2 Bê tông bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,42 m3
3 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,9859 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,169 100m2
5 Xây tường móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,9032 m3
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3007 tấn
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0833 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2738 tấn
9 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,4703 m3
10 Vận chuyển đất cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1694 100m3
11 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1471 m3
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2086 100m2
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0192 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1239 tấn
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2903 m3
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, , xà dầm, giằng, cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1173 100m2
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0312 tấn
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2862 tấn
19 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8908 m3
20 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn mái, cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4159 100m2
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3989 tấn
22 Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4444 m3
23 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0907 100m2
24 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0283 tấn
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0276 tấn
26 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao h<4 m, vữa XM mác 50, gạch không nung Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,1691 m3
27 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8429 m3
28 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 72,3179 m2
29 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,1355 m2
30 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,6 m2
31 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,73 m2
32 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,6808 m2
33 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 112,1463 m2
34 Sơn tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 72,3179 m2
35 Trát phào kép, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,88 m
36 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,88 m
37 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,7779 m3
38 Bêtông lót nền, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,389 m3
39 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,2168 m2
40 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,12 m2
41 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75, láng tạo dốc Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,72 m2
42 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,24 tấn
43 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,24 tấn
44 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,5748 m2
45 Lợp mái tôn múi chiều dài <=2 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2921 100m2
46 Tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,36 md
47 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bậc tam cấp, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9124 m3
48 Láng Granito bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,326 m2
49 Cửa đI 1 cánh mở quay -Cửa nhôm kính dày 6.38mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,84 m2
50 Cửa sổ khung nhôm kính 6,38mm, cánh mở trượt Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,5 m2
51 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,34 m2
H Phần VII: hạng mục phần cổng chính
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,048 m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6598 m3
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9888 m3
4 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7032 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, ván khuôn móng cột chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0451 100m2
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,059 100m2
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0154 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1826 tấn
9 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5693 m3
10 Vận chuyển đất cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0514 100m3
11 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,484 m3
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,088 100m2
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0097 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0667 tấn
15 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7848 m3
16 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,815 m3
17 Trát trụ cột dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,6075 m2
18 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,26 m2
19 Sơn tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,8675 m2
20 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox -Mầu nâu vàng Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,41 m2
21 Chữ MICA mầu vàng cao 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 chữ
22 Chữ MICA cao 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 chữ
23 Số điện thoại Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 chữ
24 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75, gờ trang trí đầu cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,96 m
25 Đắp vữa chân cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
26 Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt ống, nan bằng sắt hộp 16x16 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2392 tấn
27 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,546 m2
28 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,1748 m2
29 Bánh xe Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
I Phần VIII: hạng mục tường rào
1 Đào móng công trình, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0396 100m3
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3564 m3
3 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3194 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0422 100m2
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0071 tấn
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0356 tấn
7 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9656 m3
8 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,795 m3
9 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5896 m3
10 Vận chuyển đất cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0137 100m3
11 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8256 m3
12 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5445 m3
13 Trát trụ cột dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,664 m2
14 Trát tường rào, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,504 m2
15 Sơn tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,168 m2
16 Sản xuất hoa sắt bằng sắt vuông rỗng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 tấn
17 Lắp dựng hàng rào sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,504 m2
18 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,0784 m2
J Phần IX: hạng mục sân
1 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,05 m3
2 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 104,1 m3
K Phần X: hạng mục nhà xe
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,132 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,044 m3
3 Vận chuyển đất cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0409 100m3
4 Bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1676 m3
5 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5535 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0648 100m2
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0333 tấn
8 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8304 m3
9 Bulong M18 dài 400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
10 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4834 tấn
11 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3172 tấn
12 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4834 tấn
13 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3172 tấn
14 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,7372 m2
15 Lợp mái tôn múi chiều dài <=2 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5346 100m2
16 Máng tôn thu nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,8 md
17 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,48 m3
18 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,2 m3
19 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 52 m2
L Hạng mục: Bể nước, bể phốt
1 Đào móng công trình, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5329 100m3
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6252 m3
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0691 m3
4 Bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3804 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,136 100m2
6 Bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,8105 m3
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,043 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,427 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3902 tấn
10 Bê tông tường, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,1263 m3
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6665 100m2
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0092 tấn
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5221 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1116 tấn
15 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7729 m3
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1054 100m2
17 Bê tông sàn mái, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,9304 m3
18 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn mái, cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2009 100m2
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,043 tấn
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3243 tấn
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3902 tấn
22 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 117,624 m2
23 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,9 m2
24 Gioăng chống thấm mạch ngừng Sika Waterbar V-25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,5 m
25 Chống thấm bể nước (Quét 3 lớp dày 0,5mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,552 m2
26 Ngâm nước chống thấm theo qui phạm Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,862 m3
27 Nắp tôn bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
28 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,189 m3
29 Vận chuyển đất cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3439 100m3
30 Đào móng công trình, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5933 100m3
31 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1978 100m3
32 Vận chuyển đất cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3955 100m3
33 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,296 m3
34 Bêtông bể, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,6436 m3
35 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2055 100m2
36 Cốt thép bể phốt, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1175 tấn
37 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3863 tấn
38 Cốt thép bể, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6175 tấn
39 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,79 m3
40 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1716 100m2
41 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4326 tấn
42 Lắp dựng tấm đan, trọng lượng <= 100 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 cái
43 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,0903 m3
44 Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 86,5625 m2
45 Trát bể dày 1,5 cm, vữa XM mác 75, Lần 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 86,5625 m2
46 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,176 m2
47 Ngâm nước chống thấm theo qui phạm Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,3552 m3
M Hạng mục: Phần phá dỡ
1 Tháo dỡ mái ngói cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 721,94 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1658 tấn
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 258,633 m3
4 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 61,74 m2
5 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 68,8012 m3
6 Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 7,0 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V 341,8688 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->