Gói thầu: Thi công xây dựng công trình + HMC
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200138703-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý Dự án ĐTXD huyện Hoài Đức |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình + HMC |
| Số hiệu KHLCNT | 20200101951 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-16 16:11:00 đến ngày 2020-02-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,340,134,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TRƯỜNG MẦM NON VÂN CÔN A - ĐIỂM TRƯỜNG QUYẾT TIẾN | |||
| 1 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông, gang, thép, trọng lượng <= 50 kg | Theo HSBV thi công được duyệt | 110 | cấu kiện |
| 2 | Vét rãnh thoát nước | Theo HSBV thi công được duyệt | 98,8 | m |
| 3 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | Theo HSBV thi công được duyệt | 110 | cái |
| 4 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,11 | 100m3 |
| 5 | Lát gạch tezazzo 400x400 mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 226 | m2 |
| 6 | Đục lỗ gạch thoát nước trên gạch Tezzarro | Theo HSBV thi công được duyệt | 226 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên kim loại | Theo HSBV thi công được duyệt | 153,94 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Theo HSBV thi công được duyệt | 64,09 | m2 |
| 9 | Sơn sắt thép các loại - 2 nước | Theo HSBV thi công được duyệt | 153,95 | m2 |
| 10 | Sơn tường - 2 nước | Theo HSBV thi công được duyệt | 64,09 | m2 |
| 11 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo HSBV thi công được duyệt | 91,5 | m2 |
| 12 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSBV thi công được duyệt | 62,31 | m2 |
| 13 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Theo HSBV thi công được duyệt | 2,31 | m3 |
| 14 | Quét Filinkote chống thấm mái, sênô, ô văng | Theo HSBV thi công được duyệt | 153,81 | m2 |
| 15 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2 cm, Vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 91,5 | m2 |
| 16 | Trát sê nô, mái hắt, lam giang, trát dày 1cm, Vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 62,31 | m2 |
| 17 | Vận chuyển phế thải | Theo HSBV thi công được duyệt | 2,31 | đ/m3 |
| 18 | Tháo dỡ cửa | Theo HSBV thi công được duyệt | 33,3 | m2 |
| 19 | Tháo dỡ bệ xí | Theo HSBV thi công được duyệt | 12 | bộ |
| 20 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | bộ |
| 21 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày <=11cm | Theo HSBV thi công được duyệt | 24,38 | m3 |
| 22 | Phá dỡ Nền gạch lá nem | Theo HSBV thi công được duyệt | 73,28 | m2 |
| 23 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo HSBV thi công được duyệt | 175,44 | m2 |
| 24 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Theo HSBV thi công được duyệt | 15,92 | m3 |
| 25 | Tháo dỡ các đường ống cấp, thoát nước hiện trạng | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | t bộ |
| 26 | Vận chuyển phế thải | Theo HSBV thi công được duyệt | 31,84 | đ/m3 |
| 27 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,43 | m3 |
| 28 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,11 | 100m3 |
| 29 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 90,09 | m2 |
| 30 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 183,14 | m2 |
| 31 | Lắp dựng cửa đi 1 cánh, chất liệu nhôm hệ XingFa , nhôm dày 1.4 ly, kính dán 2 lớp dày 6.38 ly | Theo HSBV thi công được duyệt | 11,88 | m2 |
| 32 | Lắp dựng cửa sổ, mở hất chất liệu nhôm hệ Xingfa,nhôm dày 1.4ly, kính dán 2 lớp dày 6.38 ly | Theo HSBV thi công được duyệt | 4,32 | m2 |
| 33 | Quét Filinkote chống thấm mái, sênô, ô văng (2 lớp) | Theo HSBV thi công được duyệt | 59,01 | m2 |
| 34 | Lắp dựng vách ngăn composit, phụ kiện inox 304 hoàn thiện | Theo HSBV thi công được duyệt | 44,5 | m2 |
| 35 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo HSBV thi công được duyệt | 18 | bộ |
| 36 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo HSBV thi công được duyệt | 18 | cái |
| 37 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSBV thi công được duyệt | 24 | bộ |
| 38 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo HSBV thi công được duyệt | 24 | bộ |
| 39 | Lắp đặt gương soi | Theo HSBV thi công được duyệt | 12 | cái |
| 40 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo HSBV thi công được duyệt | 24 | bộ |
| 41 | Lắp đặt khóa đồng D27 | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 42 | Lắp đặt phao điện | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt máy bơm sinh hoạt | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt van 1 chiều D40 | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 45 | Lắp đặt van 1 chiều D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 46 | Lắp đặt van đồng nối ren D40 | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 47 | Lắp đặt van đồng nối ren D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 12 | cái |
| 48 | Lắp đặt van phao cơ D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 3 | cái |
| 49 | Lắp đặt hộp giấy | Theo HSBV thi công được duyệt | 18 | cái |
| 50 | Phụ kiện, vòi dẫn chậu xí bệt | Theo HSBV thi công được duyệt | 18 | bộ |
| 51 | Van xả tiểu nam Bancoot VTB 02 | Theo HSBV thi công được duyệt | 24 | bộ |
| 52 | Bộ xiphông chậu rửa | Theo HSBV thi công được duyệt | 24 | bộ |
| 53 | Lắt đặt ống cấp chậu rửa | Theo HSBV thi công được duyệt | 24 | cái |
| 54 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 12 | cái |
| 55 | Lắp đặt ống PPR D50 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,4 | 100m |
| 56 | Lắp đặt ống PPR D40 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,5 | 100m |
| 57 | Lắp đặt ống PPR D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,75 | 100m |
| 58 | Lắp đặt ống PPR D20 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,35 | 100m |
| 59 | Lắp đặt cút PPR D50 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 60 | Lắp đặt cút PPR D40 | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 61 | Lắp đặt cút PPR D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 24 | cái |
| 62 | Lắp đặt cút ren trong D20 | Theo HSBV thi công được duyệt | 66 | cái |
| 63 | Lắp đặt tê PPR D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 60 | cái |
| 64 | Lắp đặt tê thu 40x25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 12 | cái |
| 65 | Lắp đặt tê thu 20x20 | Theo HSBV thi công được duyệt | 18 | cái |
| 66 | Lắp đặt côn PPR 50x40 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 67 | Lắp đặt côn PPR 40x25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 68 | Măng xông các loại | Theo HSBV thi công được duyệt | 35 | cái |
| 69 | lắp đặt tê inox D20 | Theo HSBV thi công được duyệt | 18 | cái |
| 70 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=110mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,7 | 100m |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=76mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,48 | 100m |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=48mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,24 | 100m |
| 74 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=100mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 18 | cái |
| 75 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=76mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 24 | cái |
| 76 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=50mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 64 | cái |
| 77 | Lắp đặt tê Y 110x110 | Theo HSBV thi công được duyệt | 18 | cái |
| 78 | Lắp đặt tê Y 76x76 | Theo HSBV thi công được duyệt | 36 | cái |
| 79 | Lắp đặt tê 76x48 | Theo HSBV thi công được duyệt | 18 | cái |
| 80 | Măng xông nối ống các loại | Theo HSBV thi công được duyệt | 30 | cái |
| B | TRƯỜNG MẦM NON VÂN CÔN A - ĐIỂM TRƯỜNG CÁT THUẾ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Theo HSBV thi công được duyệt | 51,84 | m2 |
| 2 | Trám vá má cửa sau khi tháo dỡ | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | công |
| 3 | Lắp dựng cửa số , chất liệu nhôm hệ Xingfa, kính dán 2 lớp dày 6.38 ly | Theo HSBV thi công được duyệt | 51,84 | m2 |
| 4 | Phá dỡ Nền gạch lá nem | Theo HSBV thi công được duyệt | 71,8 | m2 |
| 5 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 71,8 | m2 |
| 6 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Theo HSBV thi công được duyệt | 2,15 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải | Theo HSBV thi công được duyệt | 2,15 | đ/m3 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Theo HSBV thi công được duyệt | 1.098,6 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Theo HSBV thi công được duyệt | 552,9 | m2 |
| 10 | Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo HSBV thi công được duyệt | 1.098,61 | m2 |
| 11 | Sơn tường - 2 nước | Theo HSBV thi công được duyệt | 1.298,88 | m2 |
| 12 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Theo HSBV thi công được duyệt | 7,25 | 100m2 |
| 13 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo HSBV thi công được duyệt | 104,8 | m2 |
| 14 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSBV thi công được duyệt | 40,28 | m2 |
| 15 | Quét Filinkote chống thấm mái, sênô, ô văng (2 lớp) | Theo HSBV thi công được duyệt | 145,08 | m2 |
| 16 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2 cm, Vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 104,8 | m2 |
| 17 | Trát sê nô, mái hắt, lam giang, trát dày 1cm, Vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 40,28 | m2 |
| 18 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Theo HSBV thi công được duyệt | 4,35 | m3 |
| 19 | Vận chuyển phế thải | Theo HSBV thi công được duyệt | 4,35 | đ/m3 |
| 20 | Tháo dỡ bệ xí | Theo HSBV thi công được duyệt | 12 | bộ |
| 21 | Tháo dỡ cửa | Theo HSBV thi công được duyệt | 30,6 | m2 |
| 22 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo HSBV thi công được duyệt | 180,08 | m2 |
| 23 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày <=11cm | Theo HSBV thi công được duyệt | 24,04 | m3 |
| 24 | Phá dỡ Nền gạch lá nem | Theo HSBV thi công được duyệt | 83,31 | m2 |
| 25 | Tháo dỡ đường ống cấp thoát nước | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | t bộ |
| 26 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Theo HSBV thi công được duyệt | 15,97 | m3 |
| 27 | Vận chuyển phế thải | Theo HSBV thi công được duyệt | 31,94 | đ/m3 |
| 28 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 86,8 | m2 |
| 29 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 180,08 | m2 |
| 30 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ...(2 lớp) | Theo HSBV thi công được duyệt | 43,4 | m2 |
| 31 | Lắp dựng vách ngăn vệ sinh composit, phụ kiện inox 304 hoàn thiện | Theo HSBV thi công được duyệt | 70,56 | m2 |
| 32 | Lắp dựng cửa đi 1 cánh, chất liệu nhôm hệ XingFa , kính sán 2 lớp dày 6.38 ly | Theo HSBV thi công được duyệt | 11,88 | m2 |
| 33 | Lắp dựng cửa sổ mở hất, chất liệu nhôm hệ XingFa , kính sán 2 lớp dày 6.38 ly | Theo HSBV thi công được duyệt | 4,32 | m2 |
| 34 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo HSBV thi công được duyệt | 18 | bộ |
| 35 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo HSBV thi công được duyệt | 18 | cái |
| 36 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSBV thi công được duyệt | 12 | bộ |
| 37 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo HSBV thi công được duyệt | 12 | bộ |
| 38 | Lắp đặt gương soi | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 39 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo HSBV thi công được duyệt | 18 | bộ |
| 40 | Lắp đặt hộp giấy | Theo HSBV thi công được duyệt | 18 | cái |
| 41 | Phụ kiện, vòi dẫn chậu xí bệt | Theo HSBV thi công được duyệt | 18 | bộ |
| 42 | Van xả tiểu nam Bancoot VTB 02 | Theo HSBV thi công được duyệt | 18 | bộ |
| 43 | Bộ xiphông chậu rửa | Theo HSBV thi công được duyệt | 12 | bộ |
| 44 | Lắt đặt ống cấp chậu rửa | Theo HSBV thi công được duyệt | 12 | cái |
| 45 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 46 | Lắp đặt khóa đồng D27 | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 47 | Lắp đặt phao điện | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt máy bơm sinh hoạt | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt van 1 chiều D40 | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 50 | Lắp đặt van 1 chiều D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 51 | Lắp đặt van đồng nối ren D40 | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 52 | Lắp đặt van đồng nối ren D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 12 | cái |
| 53 | Lắp đặt van phao cơ D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 3 | cái |
| 54 | Lắp đặt ống PPR D50 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,21 | 100m |
| 55 | Lắp đặt ống PPR D40 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,5 | 100m |
| 56 | Lắp đặt ống PPR D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | 100m |
| 57 | Lắp đặt ống PPR D20 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,3 | 100m |
| 58 | Lắp đặt cút PPR D50 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 59 | Lắp đặt cút PPR D40 | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 60 | Lắp đặt cút PPR D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 18 | cái |
| 61 | Lắp đặt cút ren trong D20 | Theo HSBV thi công được duyệt | 54 | cái |
| 62 | Lắp đặt tê PPR D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 46 | cái |
| 63 | Lắp đặt tê thu 40x25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 12 | cái |
| 64 | Lắp đặt tê thu 20x20 | Theo HSBV thi công được duyệt | 18 | cái |
| 65 | Lắp đặt côn PPR 50x40 | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 66 | Lắp đặt côn PPR 40x25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 67 | Măng xông D40 | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 68 | Măng xông D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 20 | cái |
| 69 | Măng xông D20 | Theo HSBV thi công được duyệt | 12 | cái |
| 70 | Lắp đặt tê inox D20 | Theo HSBV thi công được duyệt | 18 | cái |
| 71 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=110mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,7 | 100m |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=76mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,42 | 100m |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=50mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,28 | 100m |
| 75 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=100mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 18 | cái |
| 76 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=76mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 18 | cái |
| 77 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=50mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 18 | cái |
| 78 | Lắp đặt tê Y 110x100 | Theo HSBV thi công được duyệt | 18 | cái |
| 79 | Lắp đặt tê Y 76x76 | Theo HSBV thi công được duyệt | 38 | cái |
| 80 | Măng xông nối ống các loại | Theo HSBV thi công được duyệt | 30 | cái |
| 81 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột (Tường Ngoài Nhà ) | Theo HSBV thi công được duyệt | 187,72 | m2 |
| 82 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột (Tường Trong Nhà ) | Theo HSBV thi công được duyệt | 131,27 | m2 |
| 83 | Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo HSBV thi công được duyệt | 404,03 | m2 |
| 84 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,59 | m3 |
| 85 | Đào san đất, đất cấp II | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,03 | 100m3 |
| 86 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,59 | m3 |
| 87 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,09 | tấn |
| 88 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=50 kg | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,09 | tấn |
| 89 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,36 | m3 |
| 90 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,12 | 100m2 |
| 91 | Sản xuất cột bằng thép hình | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,59 | tấn |
| 92 | Lắp dựng cột thép | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,59 | tấn |
| 93 | Sản xuất xà gồ thép | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,1 | tấn |
| 94 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,1 | tấn |
| 95 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ 18-24 m | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,52 | tấn |
| 96 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,52 | tấn |
| 97 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo HSBV thi công được duyệt | 98,23 | m2 |
| 98 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | 100m2 |
| 99 | Máng tôn thu nước | Theo HSBV thi công được duyệt | 42 | md |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=76mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,36 | 100m |
| 101 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,22 | 100m3 |
| 102 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 215 | m2 |
| 103 | Lát sân gạch Terazzo 400x400mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 232 | m2 |
| 104 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông, gang, thép, trọng lượng <= 50 kg | Theo HSBV thi công được duyệt | 24 | cấu kiện |
| 105 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,47 | m3 |
| 106 | Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 4,26 | m2 |
| 107 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Theo HSBV thi công được duyệt | 24 | cái |
| 108 | Sản xuất hàng rào song sắt | Theo HSBV thi công được duyệt | 27 | 1m2 |
| 109 | Lắp dựng lan can sắt | Theo HSBV thi công được duyệt | 27 | m2 |
| 110 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo HSBV thi công được duyệt | 27 | m2 |
| 111 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Theo HSBV thi công được duyệt | 3,39 | m3 |
| 112 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,8 | m3 |
| 113 | Vận chuyển phế thải | Theo HSBV thi công được duyệt | 5,2 | đ/m3 |
| 114 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra đất cấp II | Theo HSBV thi công được duyệt | 12,17 | m3 |
| 115 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSBV thi công được duyệt | 4,25 | 100m3 |
| 116 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,04 | 100m2 |
| 117 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,62 | m3 |
| 118 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,09 | tấn |
| 119 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,07 | tấn |
| 120 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,06 | m3 |
| 121 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2,19 | m3 |
| 122 | Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 10,04 | m2 |
| 123 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 3,45 | m2 |
| 124 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,01 | 100m2 |
| 125 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép nắp bể, đường kính <=10 mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,04 | tấn |
| 126 | Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,53 | m3 |
| 127 | Nắp bể nước bằng tôn có khóa | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | bộ |
| C | TRƯỜNG MẦM NON VÂN CÔN B- ĐIỂM TRƯỜNG VÂN CÔN | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên kim loại | Theo HSBV thi công được duyệt | 34,21 | m2 |
| 2 | Sơn sắt thép các loại - 2 nước | Theo HSBV thi công được duyệt | 34,21 | m2 |
| 3 | Phá dỡ Nền gạch lá nem | Theo HSBV thi công được duyệt | 249,96 | m2 |
| 4 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 249,96 | m2 |
| 5 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Theo HSBV thi công được duyệt | 3,42 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải | Theo HSBV thi công được duyệt | 7,5 | đ/m3 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSBV thi công được duyệt | 126,96 | m2 |
| 8 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 126,96 | m2 |
| 9 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,9 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải | Theo HSBV thi công được duyệt | 3,81 | đ/m3 |
| 11 | Tháo dỡ cửa | Theo HSBV thi công được duyệt | 9,18 | m2 |
| 12 | Lắp dựng cửa đi 1 cánh, chất liệu nhôm hệ Xingfa , kính dán 2 lớp dày 6.38 ly | Theo HSBV thi công được duyệt | 5,94 | m2 |
| 13 | Lắp dựng cửa sổ mở 2 cánh, chất liệu nhôm hệ XingFa, kính dán 2 lớp dày 6.38 ly | Theo HSBV thi công được duyệt | 3,24 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Theo HSBV thi công được duyệt | 374,34 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Theo HSBV thi công được duyệt | 327,2 | m2 |
| 16 | Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo HSBV thi công được duyệt | 954,93 | m2 |
| 17 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Theo HSBV thi công được duyệt | 3,82 | 100m2 |
| 18 | Phá dỡ Nền gạch lá nem | Theo HSBV thi công được duyệt | 100,73 | m2 |
| 19 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 100,73 | m2 |
| 20 | Vận chuyển phế thải | Theo HSBV thi công được duyệt | 3,02 | đ/m3 |
| 21 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSBV thi công được duyệt | 52,98 | m2 |
| 22 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 52,98 | m2 |
| 23 | Vận chuyển phế thải | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,59 | đ/m3 |
| 24 | Tháo dỡ các kết cấu máI, tháo dỡ máI tôn | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,34 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất xà gồ thép | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,86 | tấn |
| 26 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,86 | tấn |
| 27 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo HSBV thi công được duyệt | 72,88 | m2 |
| 28 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,34 | 100m2 |
| 29 | Tôn úp nóc, úp sườn | Theo HSBV thi công được duyệt | 54,66 | md |
| 30 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo HSBV thi công được duyệt | 26,1 | m2 |
| 31 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSBV thi công được duyệt | 26,44 | m2 |
| 32 | Quét Filinkote chống thấm mái, sênô, ô văng (2 lớp) | Theo HSBV thi công được duyệt | 52,54 | m2 |
| 33 | Trát sê nô, mái hắt, lam giang, trát dày 1cm, Vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 26,44 | m2 |
| 34 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2 cm, Vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 26,1 | m2 |
| 35 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,58 | m3 |
| 36 | Vận chuyển phế thải | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,58 | đ/m3 |
| 37 | Tháo dỡ cửa | Theo HSBV thi công được duyệt | 8,4 | m2 |
| 38 | Lắp dựng cửa đi 2 cánh, chất liệu nhôm hệ XingFa, kính dán 2 lớp dày 6.38 ly | Theo HSBV thi công được duyệt | 5,28 | m2 |
| 39 | Lắp dựng cửa sổ mở 2 cánh, chất liệu nhôm hệ XingFa kính dán 2 lớp 6.38 ly | Theo HSBV thi công được duyệt | 3,12 | m2 |
| 40 | Tháo dỡ bệ xí | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | bộ |
| 41 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo HSBV thi công được duyệt | 5 | bộ |
| 42 | Phá dỡ Nền gạch lá nem | Theo HSBV thi công được duyệt | 16,9 | m2 |
| 43 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo HSBV thi công được duyệt | 28,97 | m2 |
| 44 | Tháo dỡ hệ thống đường ống cấp, thoát nước hiện trạng | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | t bộ |
| 45 | Vận chuyển phế thải | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,38 | đ/m3 |
| 46 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 16,9 | m2 |
| 47 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 40,55 | m2 |
| 48 | Lắp dựng vách ngăn composit, phụ kiện inox 304 hoàn thiện | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,68 | m2 |
| 49 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo HSBV thi công được duyệt | 5 | bộ |
| 50 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo HSBV thi công được duyệt | 5 | cái |
| 51 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | bộ |
| 52 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | bộ |
| 53 | Lắp đặt gương soi | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo HSBV thi công được duyệt | 3 | bộ |
| 55 | Lắp đặt hộp giấy | Theo HSBV thi công được duyệt | 5 | cái |
| 56 | Phụ kiện, vòi dẫn chậu xí bệt | Theo HSBV thi công được duyệt | 5 | bộ |
| 57 | Van xả tiểu nam Bancoot VTB 02 | Theo HSBV thi công được duyệt | 3 | bộ |
| 58 | Bộ xiphông chậu rửa | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | bộ |
| 59 | Lắt đặt ống cấp chậu rửa | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 60 | Lắp đặt phao điện | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt máy bơm sinh hoạt | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt van 1 chiều D40 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt van 1 chiều D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 64 | Lắp đặt van đồng nối ren D40 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt van đồng nối ren D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt van phao cơ D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt ống PPR D50 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,08 | 100m |
| 68 | Lắp đặt ống PPR D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,18 | 100m |
| 69 | Lắp đặt ống PPR D20 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,08 | 100m |
| 70 | Lắp đặt cút PPR D40 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 71 | Lắp đặt cút PPR D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 72 | Lắp đặt cút ren trong D20 | Theo HSBV thi công được duyệt | 12 | cái |
| 73 | Lắp đặt tê PPR D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 12 | cái |
| 74 | Lắp đặt tê thu 40x25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 12 | cái |
| 75 | Lắp đặt tê thu 20x20 | Theo HSBV thi công được duyệt | 18 | cái |
| 76 | Lắp đặt côn PPR 50x40 | Theo HSBV thi công được duyệt | 3 | cái |
| 77 | Lắp đặt côn PPR 40x25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 3 | cái |
| 78 | Măng xông D40 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 79 | Măng xông D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 80 | Măng xông D20 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 81 | Lắp đặt tê inox D20 | Theo HSBV thi công được duyệt | 5 | cái |
| 82 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=110mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,08 | 100m |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=76mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,12 | 100m |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=48mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,08 | 100m |
| 86 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=100mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 5 | cái |
| 87 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=76mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 3 | cái |
| 88 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=50mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 14 | cái |
| 89 | Lắp đặt tê Y 110x100 | Theo HSBV thi công được duyệt | 5 | cái |
| 90 | Lắp đặt tê Y 76x76 | Theo HSBV thi công được duyệt | 3 | cái |
| 91 | Lắp đặt phễu kiểm tra thông tắc D48x48 ( bao gồm cả nắp bịt) | Theo HSBV thi công được duyệt | 7 | cái |
| 92 | Lắp đặt phễu kiểm tra thông tắc D110x100 ( bao gồm cả nắp bịt) | Theo HSBV thi công được duyệt | 5 | cái |
| 93 | Măng xông nối ống các loại | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 94 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 95 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột ( Tường ngoài nhà) | Theo HSBV thi công được duyệt | 199,27 | m2 |
| 96 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột (Tường trong Nhà ) | Theo HSBV thi công được duyệt | 123,11 | m2 |
| 97 | Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo HSBV thi công được duyệt | 431,8 | m2 |
| 98 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSBV thi công được duyệt | 2,76 | m2 |
| 99 | Quét Filinkote chống thấm mái, sênô, ô văng | Theo HSBV thi công được duyệt | 2,76 | m2 |
| 100 | Lưới mắt cáo | Theo HSBV thi công được duyệt | 2,76 | m2 |
| 101 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2,76 | m2 |
| 102 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSBV thi công được duyệt | 60,06 | m2 |
| 103 | Vận chuyển phế thải | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,9 | đ/m3 |
| 104 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 60,06 | m2 |
| 105 | Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | Theo HSBV thi công được duyệt | 98,96 | m2 |
| 106 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,99 | 100m2 |
| 107 | Tôn úp nóc, úp sườn | Theo HSBV thi công được duyệt | 29,22 | md |
| 108 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo HSBV thi công được duyệt | 26,1 | m2 |
| 109 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSBV thi công được duyệt | 25,96 | m2 |
| 110 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ...(2 lớp) | Theo HSBV thi công được duyệt | 32,06 | m2 |
| 111 | Trát sê nô, mái hắt, lam giang, trát dày 1cm, Vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 25,96 | m2 |
| 112 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2 cm, Vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 26,1 | m2 |
| 113 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,56 | m3 |
| 114 | Vận chuyển phế thải | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,56 | đ/m3 |
| 115 | Tháo dỡ cửa | Theo HSBV thi công được duyệt | 10,68 | m2 |
| 116 | Lắp dựng cửa đi 1 cánh, chất liệu nhôm hệ XingFa, kính dán 2 lớp dày 6.38 ly | Theo HSBV thi công được duyệt | 7,56 | m2 |
| 117 | Lắp dựng cửa sổ mở 2 cánh, chất liêu nhôm hệ XIngFa, kính dán 2 lớp dày 6.38 ly | Theo HSBV thi công được duyệt | 3,12 | m2 |
| 118 | Tháo dỡ bệ xí | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | bộ |
| 119 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo HSBV thi công được duyệt | 12 | bộ |
| 120 | Tháo dỡ chậu tiểu | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | bộ |
| 121 | Phá dỡ Nền gạch lá nem | Theo HSBV thi công được duyệt | 12,79 | m2 |
| 122 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo HSBV thi công được duyệt | 14,59 | m2 |
| 123 | Vận chuyển phế thải | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,82 | đ/m3 |
| 124 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 12,79 | m2 |
| 125 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 25,54 | m2 |
| 126 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | bộ |
| 127 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 128 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSBV thi công được duyệt | 10 | bộ |
| 129 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo HSBV thi công được duyệt | 10 | bộ |
| 130 | Lắp đặt gương soi | Theo HSBV thi công được duyệt | 5 | cái |
| 131 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | bộ |
| 132 | Lắp đặt hộp giấy | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 133 | Phụ kiện, vòi dẫn chậu xí bệt | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | bộ |
| 134 | Van xả tiểu nam Bancoot VTB 02 | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | bộ |
| 135 | Bộ xiphông chậu rửa | Theo HSBV thi công được duyệt | 10 | bộ |
| 136 | Lắt đặt ống cấp chậu rửa | Theo HSBV thi công được duyệt | 10 | cái |
| 137 | Lắp đặt phao điện | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 138 | Lắp đặt máy bơm sinh hoạt | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 139 | Lắp đặt van 1 chiều D40 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 140 | Lắp đặt van 1 chiều D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 141 | Lắp đặt van đồng nối ren D40 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 142 | Lắp đặt van đồng nối ren D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 143 | Lắp đặt van phao cơ D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 144 | Lắp đặt ống PPR D40 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,12 | 100m |
| 145 | Lắp đặt ống PPR D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,4 | 100m |
| 146 | Lắp đặt ống PPR D20 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,12 | 100m |
| 147 | Lắp đặt cút PPR D40 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 148 | Lắp đặt cút PPR D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 36 | cái |
| 149 | Lắp đặt cút ren trong D20 | Theo HSBV thi công được duyệt | 18 | cái |
| 150 | Lắp đặt tê PPR D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 18 | cái |
| 151 | Lắp đặt tê thu 40x25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 18 | cái |
| 152 | Lắp đặt tê thu 20x20 | Theo HSBV thi công được duyệt | 18 | cái |
| 153 | Lắp đặt côn PPR 40x25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 154 | Măng xông D40 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 155 | Măng xông D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 156 | Măng xông D20 | Theo HSBV thi công được duyệt | 10 | cái |
| 157 | Lắp đặt tê inox D20 | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 158 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 159 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=110mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,16 | 100m |
| 160 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=76mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,2 | 100m |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=50mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,16 | 100m |
| 162 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=100mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 163 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=76mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 3 | cái |
| 164 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=50mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 28 | cái |
| 165 | Lắp đặt tê Y 110x100 | Theo HSBV thi công được duyệt | 5 | cái |
| 166 | Lắp đặt tê 76x48; Y 76x76 | Theo HSBV thi công được duyệt | 30 | cái |
| 167 | Măng xông nối ống các loại | Theo HSBV thi công được duyệt | 14 | cái |
| 168 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 169 | Phá dỡ Nền gạch lá nem | Theo HSBV thi công được duyệt | 30,6 | m2 |
| 170 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSBV thi công được duyệt | 53,68 | m2 |
| 171 | Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 5,82 | m2 |
| 172 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 30,6 | m2 |
| 173 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 47,85 | m2 |
| 174 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,18 | 100m3 |
| 175 | Lát sân gạch Terazzo 400x400mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 353 | m2 |
| 176 | Đào san đất, đất cấp II | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,09 | 100m3 |
| 177 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,32 | m3 |
| 178 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,05 | 100m2 |
| 179 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,63 | m3 |
| 180 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Theo HSBV thi công được duyệt | 5 | cái |
| 181 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,17 | tấn |
| 182 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,06 | tấn |
| 183 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,74 | m3 |
| 184 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,85 | m3 |
| 185 | Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 12,81 | m2 |
| 186 | Đào san đất, đất cấp II | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,18 | 100m3 |
| 187 | Đào móng băng, đất cấp II | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,8 | m3 |
| 188 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,07 | 100m3 |
| 189 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,14 | 100m3 |
| 190 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2,16 | m3 |
| 191 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,21 | 100m2 |
| 192 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,01 | tấn |
| 193 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,23 | tấn |
| 194 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,15 | tấn |
| 195 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo HSBV thi công được duyệt | 6,24 | m3 |
| 196 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,25 | 100m2 |
| 197 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,16 | tấn |
| 198 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,5 | tấn |
| 199 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2,8 | m3 |
| 200 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 4,59 | m3 |
| 201 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,13 | 100m3 |
| 202 | Bê tông lót móng, đá 4x6,mác 100 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,93 | m3 |
| 203 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,43 | 100m2 |
| 204 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,06 | tấn |
| 205 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,16 | tấn |
| 206 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,48 | tấn |
| 207 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2,6 | m3 |
| 208 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,18 | 100m2 |
| 209 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,06 | tấn |
| 210 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,52 | tấn |
| 211 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2,01 | m3 |
| 212 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái cao <=16 m | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,53 | 100m2 |
| 213 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,86 | tấn |
| 214 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo HSBV thi công được duyệt | 6,58 | m3 |
| 215 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,02 | 100m2 |
| 216 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,01 | tấn |
| 217 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,03 | tấn |
| 218 | Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,24 | m3 |
| 219 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 23,43 | m3 |
| 220 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,22 | m3 |
| 221 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 120,26 | m2 |
| 222 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Theo HSBV thi công được duyệt | 67,44 | m2 |
| 223 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 7,6 | m2 |
| 224 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 18,3 | m2 |
| 225 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 53 | m2 |
| 226 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 28,96 | m2 |
| 227 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 28,76 | m2 |
| 228 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 9,88 | m2 |
| 229 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 98,44 | m2 |
| 230 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSBV thi công được duyệt | 127,87 | m2 |
| 231 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSBV thi công được duyệt | 138,73 | m2 |
| 232 | Lắp dựng cửa đi 1 cánh , chất liệu nhôm hệ XingFa, kính dán 2 lớp dày 6.38 ly | Theo HSBV thi công được duyệt | 8,64 | m2 |
| 233 | Lắp dựng cửa sổ mở hất, chất liệu nhôm hệ XingFa , kính 2 lớp dày 6.38 ly | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,44 | m2 |
| 234 | SX và LD tấm vách ngăn Compac (phụ kiện inox 304) | Theo HSBV thi công được duyệt | 22,46 | m2 |
| 235 | Lắp đặt tủ điện kim loại | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | tủ |
| 236 | Đế âm tường | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 237 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Theo HSBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 238 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | Theo HSBV thi công được duyệt | 8 | bộ |
| 239 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo HSBV thi công được duyệt | 20 | m |
| 240 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo HSBV thi công được duyệt | 50 | m |
| 241 | Ông gen ruột gà | Theo HSBV thi công được duyệt | 50 | m |
| 242 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | bộ |
| 243 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | bộ |
| 244 | Lắp đặt chậu xí xổm | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | bộ |
| 245 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 246 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | bộ |
| 247 | Lắp đặt gương soi | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 248 | Lắp đặt hộp giấy | Theo HSBV thi công được duyệt | 10 | cái |
| 249 | Phụ kiện, vòi dẫn chậu xí bệt | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | bộ |
| 250 | Van xả tiểu nam Bancoot VTB 02 | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | bộ |
| 251 | Bộ xiphông chậu rửa | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | bộ |
| 252 | Lắt đặt ống cấp chậu rửa | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 253 | Lắp đặt van ren, đường kính van d=32mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 254 | Lắp đặt van ren, đường kính van d=<25mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 255 | Van một chiều D32 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 256 | Van một chiều D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 257 | Van phao cơ | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 258 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 259 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 260 | Giá đỡ inox chậu rửa | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | bộ |
| 261 | Máy bơm nước sinh hoạt | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 262 | Lắp đặt ống PPR-D32 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,5 | 100m |
| 263 | Lắp đặt ống PPR D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,5 | 100m |
| 264 | Lắp đặt ống PPR D20 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | 100m |
| 265 | Lắp đặt cút PPR D32 | Theo HSBV thi công được duyệt | 20 | cái |
| 266 | Lắp đặt cút PPR D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 20 | cái |
| 267 | Lắp đặt cút PPR D20 | Theo HSBV thi công được duyệt | 20 | cái |
| 268 | Lắp đặt tê PPR D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 12 | cái |
| 269 | Lắp đặt tê thu 20x20 | Theo HSBV thi công được duyệt | 20 | cái |
| 270 | Lắp đặt côn PPR 25x20 | Theo HSBV thi công được duyệt | 12 | cái |
| 271 | Rắc co PPR D20 | Theo HSBV thi công được duyệt | 30 | cái |
| 272 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 273 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=110mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,1 | 100m |
| 274 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=89mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,2 | 100m |
| 275 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=76mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,2 | 100m |
| 276 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=67mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,4 | 100m |
| 277 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=50mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,1 | 100m |
| 278 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=100mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 279 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=89mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 280 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=76mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 281 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=67mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 20 | cái |
| 282 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=50mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 283 | Lắp đặt tê Y 110x100 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 284 | Lắp đặt tê Y 90x90 | Theo HSBV thi công được duyệt | 12 | cái |
| 285 | Lắp đặt tê Y 60x48 | Theo HSBV thi công được duyệt | 12 | cái |
| 286 | Măng xông nối ống các loại | Theo HSBV thi công được duyệt | 22 | cái |
| 287 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=89mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,1 | 100m |
| 288 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=89mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| D | TRƯỜNG MẦM NON VÂN CÔN B - ĐIỂM TRƯỜNG PHƯƠNG QUAN | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSBV thi công được duyệt | 33,02 | m2 |
| 2 | Trát vữa xi măng cát vàng vào kết cấu bê tông - trát vữa xi măng cát vàng tường, cột | Theo HSBV thi công được duyệt | 33,02 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSBV thi công được duyệt | 116,64 | m2 |
| 4 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 116,64 | m2 |
| 5 | Vận chuyển phế thải | Theo HSBV thi công được duyệt | 2,24 | đ/m3 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên kim loại | Theo HSBV thi công được duyệt | 56,63 | m2 |
| 7 | Sơn sắt thép các loại - 3 nước | Theo HSBV thi công được duyệt | 56,63 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ bệ xí | Theo HSBV thi công được duyệt | 8 | bộ |
| 9 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,29 | m3 |
| 10 | Phá dỡ Nền gạch lá nem | Theo HSBV thi công được duyệt | 28,51 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo HSBV thi công được duyệt | 96 | m2 |
| 12 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo HSBV thi công được duyệt | 20,38 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ hệ thống đường ống cấp thoát nước hiện trạng | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | t bộ |
| 14 | Vận chuyển phế thải | Theo HSBV thi công được duyệt | 4,08 | đ/m3 |
| 15 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 20,38 | m2 |
| 16 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 124,77 | m2 |
| 17 | Trát vữa xi măng cát vàng vào kết cấu bê tông - trát vữa xi măng cát vàng vào dầm, trần | Theo HSBV thi công được duyệt | 20,38 | m2 |
| 18 | Quét Filinkote chống thấm mái, sênô, ô văng (2 lớp) | Theo HSBV thi công được duyệt | 20,38 | m2 |
| 19 | Sơn tường - 3 nước | Theo HSBV thi công được duyệt | 20,38 | m2 |
| 20 | Lắp dựng vách ngăn composit, phụ kiện inox 304 hoàn thiện | Theo HSBV thi công được duyệt | 9,68 | m2 |
| 21 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo HSBV thi công được duyệt | 16 | bộ |
| 22 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo HSBV thi công được duyệt | 16 | cái |
| 23 | Lắp đặt hộp giấy | Theo HSBV thi công được duyệt | 16 | cái |
| 24 | Phụ kiện, vòi dẫn chậu xí bệt | Theo HSBV thi công được duyệt | 16 | bộ |
| 25 | Van một chiều D32 | Theo HSBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 26 | Van đồng nối ren D32 | Theo HSBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 27 | Van khóa D32 | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 28 | Van khóa D20 | Theo HSBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 29 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 12 | cái |
| 30 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt ống PPR-D32 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,36 | 100m |
| 32 | Lắp đặt ống PPR-D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,3 | 100m |
| 33 | Lắp đặt ống PPR-D20 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,16 | 100m |
| 34 | Lắp đặt cút PPR D32 | Theo HSBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 35 | Lắp đặt cút PPR D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 52 | cái |
| 36 | Lắp đặt cút PPR D20 | Theo HSBV thi công được duyệt | 12 | cái |
| 37 | Lắp đặt tê PPR D32x32 | Theo HSBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 38 | Lắp đặt tê PPR D25x20 | Theo HSBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 39 | Lắp đặt tê thu 20x20 | Theo HSBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 40 | Lắp đặt côn PPR 25x20 | Theo HSBV thi công được duyệt | 18 | cái |
| 41 | Măng xông PPR D | Theo HSBV thi công được duyệt | 48 | cái |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=125mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,8 | 100m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=89mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,48 | 100m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=40mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,16 | 100m |
| 45 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=125mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 20 | cái |
| 46 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=89mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 18 | cái |
| 47 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=40mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 16 | cái |
| 48 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=125mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 16 | cái |
| 49 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=89mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 16 | cái |
| 50 | Lắp bịt thông tắc PVC, đường kính nút bịt d=110mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 16 | cái |
| 51 | Măng xông nối ống | Theo HSBV thi công được duyệt | 24 | cái |
| 52 | Lắp đặt côn PVC D76x34 | Theo HSBV thi công được duyệt | 20 | cái |
| 53 | Lắp đặt côn PVC D110x76 | Theo HSBV thi công được duyệt | 16 | cái |
| 54 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Theo HSBV thi công được duyệt | 521,4 | m2 |
| 55 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột (Tường trong nhà) | Theo HSBV thi công được duyệt | 706,42 | m2 |
| 56 | Sơn tường - 3 nước | Theo HSBV thi công được duyệt | 1.217,03 | m2 |
| 57 | Sơn tường - 3 nước | Theo HSBV thi công được duyệt | 521,4 | m2 |
| 58 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,11 | 100m3 |
| 59 | Lát sân gạch Terazzo 400x400mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 220 | m2 |
| 60 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên kim loại | Theo HSBV thi công được duyệt | 74,58 | m2 |
| 61 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Theo HSBV thi công được duyệt | 134,96 | m2 |
| 62 | Sơn sắt thép các loại - 3 nước | Theo HSBV thi công được duyệt | 74,57 | m2 |
| 63 | Sơn tường - 3 nước | Theo HSBV thi công được duyệt | 134,96 | m2 |
| 64 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Theo HSBV thi công được duyệt | 4,75 | m3 |
| 65 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,77 | m3 |
| 66 | Phá dỡ Nền gạch lá nem | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | m2 |
| 67 | Vận chuyển phế thải | Theo HSBV thi công được duyệt | 5,7 | đ/m3 |
| 68 | Đào san đất, đất cấp II | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,01 | 100m3 |
| 69 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,17 | 100m3 |
| 70 | Đào san đất, đất cấp II | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,03 | 100m3 |
| 71 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,43 | m3 |
| 72 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,13 | m3 |
| 73 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,02 | 100m2 |
| 74 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,01 | tấn |
| 75 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,18 | m3 |
| 76 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,34 | m3 |
| 77 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 10,41 | m2 |
| 78 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSBV thi công được duyệt | 10,41 | m2 |
| 79 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,01 | 100m2 |
| 80 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,03 | tấn |
| 81 | Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,32 | m3 |
| 82 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 10,17 | m2 |
| 83 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 11,73 | m2 |
| 84 | Đào san đất, đất cấp II | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,09 | 100m3 |
| 85 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,05 | 100m2 |
| 86 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,62 | m3 |
| 87 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,09 | tấn |
| 88 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,07 | tấn |
| 89 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,07 | m3 |
| 90 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2,19 | m3 |
| 91 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 10,04 | m2 |
| 92 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 3,45 | m2 |
| 93 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái cao <=16 m | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,01 | 100m2 |
| 94 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mái bể, đường kính <=10 mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,04 | tấn |
| 95 | Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,53 | m3 |
| 96 | Nắp bể nước bằng tôn có khóa | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | bộ |
| E | TRƯỜNG MẦM NON VÂN CÔN C - ĐIỂM TRƯỜNG LINH THƯỢNG | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSBV thi công được duyệt | 84,24 | m2 |
| 2 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 84,24 | m2 |
| 3 | Vận chuyển phế thải | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,26 | đ/m3 |
| 4 | Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | Theo HSBV thi công được duyệt | 217,9 | m2 |
| 5 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSBV thi công được duyệt | 2,18 | 100m2 |
| 6 | Tôn úp nóc+úp sườn | Theo HSBV thi công được duyệt | 42,17 | md |
| 7 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo HSBV thi công được duyệt | 10,2 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSBV thi công được duyệt | 3,01 | m2 |
| 9 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ...(2 lớp) | Theo HSBV thi công được duyệt | 13,21 | m2 |
| 10 | Trát sê nô, mái hắt, lam giang, trát dày 1cm, Vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 3,01 | m2 |
| 11 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2 cm, Vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 10,2 | m2 |
| 12 | Vận chuyển phế thải | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,2 | đ/m3 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Theo HSBV thi công được duyệt | 273,53 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Theo HSBV thi công được duyệt | 211,69 | m2 |
| 15 | Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo HSBV thi công được duyệt | 705,58 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Theo HSBV thi công được duyệt | 239,94 | m2 |
| 17 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Theo HSBV thi công được duyệt | 176,26 | m2 |
| 18 | Sơn tường - 3 nước | Theo HSBV thi công được duyệt | 526,25 | m2 |
| 19 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo HSBV thi công được duyệt | 79 | m2 |
| 20 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo HSBV thi công được duyệt | 28,59 | m2 |
| 21 | Quét Filinkote chống thấm mái, sênô, ô văng (2 lớp) | Theo HSBV thi công được duyệt | 107,59 | m2 |
| 22 | Trát sê nô, mái hắt, lam giang, trát dày 1cm, Vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 28,59 | m2 |
| 23 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 2 cm, Vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 79 | m2 |
| 24 | Vận chuyển phế thải | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,61 | đ/m3 |
| 25 | Phá dỡ Nền gạch lá nem | Theo HSBV thi công được duyệt | 115,8 | m2 |
| 26 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 115,8 | m2 |
| 27 | Vận chuyển phế thải | Theo HSBV thi công được duyệt | 3,47 | đ/m3 |
| 28 | Tháo dỡ cửa | Theo HSBV thi công được duyệt | 5,28 | m2 |
| 29 | Tháo dỡ bệ xí | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | bộ |
| 30 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | bộ |
| 31 | Tháo dỡ chậu tiểu | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | bộ |
| 32 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,36 | m3 |
| 33 | Phá dỡ Nền gạch lá nem | Theo HSBV thi công được duyệt | 14,06 | m2 |
| 34 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo HSBV thi công được duyệt | 24,28 | m2 |
| 35 | Tháo dỡ hệ thống đường ống cấp thoát nước hiện trạng | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | t bộ |
| 36 | Vận chuyển phế thải | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,5 | đ/m3 |
| 37 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 14,06 | m2 |
| 38 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 30,35 | m2 |
| 39 | Lắp dựng vách ngăn composit, phụ kiện inox 304 hoàn thiện | Theo HSBV thi công được duyệt | 3,96 | m2 |
| 40 | Lắp dựng cửa đi 1 cánh, chất liệu nhôm hệ XingFa, kính dán 2 lớp dày 6.38 ly | Theo HSBV thi công được duyệt | 3,84 | m2 |
| 41 | Lắp dựng cửa sổ mở hất, chất liệu nhôm hệ XingFa, kính dán 2 lớp dày 6.38 ly | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,44 | m2 |
| 42 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | bộ |
| 43 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 44 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | bộ |
| 45 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | bộ |
| 46 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | bộ |
| 47 | Lắp đặt gương soi | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt hộp giấy | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 49 | Phụ kiện, vòi dẫn chậu xí bệt | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | bộ |
| 50 | Van xả tiểu nam Bancoot VTB 02 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | bộ |
| 51 | Bộ xiphông chậu rửa | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | bộ |
| 52 | Lắt đặt ống cấp chậu rửa | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 53 | Lắp đặt khóa đồng D27 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt phao điện | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt máy bơm sinh hoạt | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt van 1 chiều D40 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt van 1 chiều D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt van phao cơ D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt ống PPR D40 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,04 | 100m |
| 60 | Lắp đặt ống PPR D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,16 | 100m |
| 61 | Lắp đặt ống PPR D20 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,08 | 100m |
| 62 | Lắp đặt cút PPR D40 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt cút PPR D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 64 | Lắp đặt cút ren trong D20 | Theo HSBV thi công được duyệt | 12 | cái |
| 65 | Lắp đặt tê PPR D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 10 | cái |
| 66 | Lắp đặt tê thu 40x25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt tê thu 20x20 | Theo HSBV thi công được duyệt | 10 | cái |
| 68 | Lắp đặt côn PPR 40x25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 69 | Măng xông các loại | Theo HSBV thi công được duyệt | 16 | cái |
| 70 | Lắp đặt tê inox D20 | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 71 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=110mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,16 | 100m |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=76mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,04 | 100m |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=50mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,12 | 100m |
| 75 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=100mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 76 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=76mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 77 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=50mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 78 | Lắp đặt tê Y 110x100 | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 79 | Lắp đặt tê Y 76x76, 76x48 | Theo HSBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 80 | Măng xông nối ống các loại | Theo HSBV thi công được duyệt | 30 | cái |
| 81 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 82 | Tháo dỡ bệ xí | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | bộ |
| 83 | Phá dỡ Nền gạch lá nem | Theo HSBV thi công được duyệt | 18,21 | m2 |
| 84 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo HSBV thi công được duyệt | 19,87 | m2 |
| 85 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSBV thi công được duyệt | 30 | m2 |
| 86 | Tháo dỡ hệ thống đường ốp cấp, thoát nước, hệ thống điện hiện trạng | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | tbộ |
| 87 | Vận chuyển phế thải | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,59 | đ/m3 |
| 88 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 18,21 | m2 |
| 89 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 28,32 | m2 |
| 90 | Trát vữa xi măng cát vàng vào kết cấu bê tông - trát vữa xi măng cát vàng tường, cột | Theo HSBV thi công được duyệt | 30 | m2 |
| 91 | Lắp dựng vách ngăn composit, phụ kiện inox 304 hoàn thiện | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,98 | m2 |
| 92 | Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo HSBV thi công được duyệt | 30 | m2 |
| 93 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo HSBV thi công được duyệt | 3 | bộ |
| 94 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo HSBV thi công được duyệt | 3 | cái |
| 95 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | bộ |
| 96 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | bộ |
| 97 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | bộ |
| 98 | Lắp đặt gương soi | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 99 | Lắp đặt hộp giấy | Theo HSBV thi công được duyệt | 3 | cái |
| 100 | Phụ kiện, vòi dẫn chậu xí bệt | Theo HSBV thi công được duyệt | 3 | bộ |
| 101 | Van xả tiểu nam Bancoot VTB 02 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | bộ |
| 102 | Bộ xiphông chậu rửa | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | bộ |
| 103 | Lắt đặt ống cấp chậu rửa | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 104 | Lắp đặt khóa đồng D27 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 105 | Lắp đặt phao điện | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 106 | Lắp đặt máy bơm sinh hoạt | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 107 | Lắp đặt van 1 chiều D40 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 108 | Lắp đặt van 1 chiều D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 109 | Lắp đặt van phao cơ D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 110 | Lắp đặt ống PPR D40 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,04 | 100m |
| 111 | Lắp đặt ống PPR D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,24 | 100m |
| 112 | Lắp đặt ống PPR D20 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,08 | 100m |
| 113 | Lắp đặt cút PPR D40 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 114 | Lắp đặt cút PPR D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 115 | Lắp đặt cút ren trong D20 | Theo HSBV thi công được duyệt | 7 | cái |
| 116 | Lắp đặt tê PPR D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 7 | cái |
| 117 | Lắp đặt tê thu 40x25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 118 | Lắp đặt tê thu 20x20 | Theo HSBV thi công được duyệt | 7 | cái |
| 119 | Lắp đặt côn PPR 40x25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 120 | Măng xông các loại | Theo HSBV thi công được duyệt | 16 | cái |
| 121 | Lắp đặt tê inox D20 | Theo HSBV thi công được duyệt | 3 | cái |
| 122 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=110mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,16 | 100m |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=76mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,08 | 100m |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=50mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,12 | 100m |
| 126 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=100mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 127 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=76mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 128 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=50mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 129 | Lắp đặt tê Y 110x100 | Theo HSBV thi công được duyệt | 5 | cái |
| 130 | Lắp đặt tê Y 76x76, 76x48 | Theo HSBV thi công được duyệt | 7 | cái |
| 131 | Măng xông nối ống các loại | Theo HSBV thi công được duyệt | 15 | cái |
| 132 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 3 | cái |
| 133 | Mặt bích 3 lỗ | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 134 | Đế âm tường | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 135 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 136 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 137 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | Theo HSBV thi công được duyệt | 5 | bộ |
| 138 | Lắp đặt quạt trên đường ống thông gió, Quạt có công suất 0,2 ÷ ≤ 1,5 (kW) | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 139 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo HSBV thi công được duyệt | 45 | m |
| 140 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo HSBV thi công được duyệt | 30 | m |
| 141 | ống gen | Theo HSBV thi công được duyệt | 30 | m |
| 142 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,35 | 100m3 |
| 143 | Lát sân gạch Terazzo 400x400mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 1.354 | m2 |
| 144 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSBV thi công được duyệt | 21,42 | m2 |
| 145 | Vận chuyển phế thải | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,32 | đ/m3 |
| 146 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 21,42 | m2 |
| F | TRƯỜNG MẦM NON VÂN CÔN C- ĐIỂM TRƯỜNG MỘC HOÀN GIÁO | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSBV thi công được duyệt | 65,46 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSBV thi công được duyệt | 40 | m2 |
| 3 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 65,46 | m2 |
| 4 | Trát vữa xi măng cát vàng vào kết cấu bê tông - trát vữa xi măng cát vàng tường, cột | Theo HSBV thi công được duyệt | 40 | m2 |
| 5 | Vận chuyển phế thải | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,58 | đ/m3 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột (Tường ngoài nhà) | Theo HSBV thi công được duyệt | 204,1 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột ( tường trong nhà) | Theo HSBV thi công được duyệt | 130,73 | m2 |
| 8 | Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo HSBV thi công được duyệt | 422,72 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | Theo HSBV thi công được duyệt | 115,85 | m2 |
| 10 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,16 | 100m2 |
| 11 | Tôn úp nóc+úp sườn | Theo HSBV thi công được duyệt | 30,45 | md |
| 12 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSBV thi công được duyệt | 28,59 | m2 |
| 13 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 28,6 | m2 |
| 14 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSBV thi công được duyệt | 25 | m2 |
| 15 | Trát vữa xi măng cát vàng vào kết cấu bê tông - trát vữa xi măng cát vàng tường, cột | Theo HSBV thi công được duyệt | 25 | m2 |
| 16 | Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo HSBV thi công được duyệt | 25 | m2 |
| 17 | Vận chuyển phế thải | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,8 | đ/m3 |
| 18 | Tháo dỡ bệ xí | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | bộ |
| 19 | Phá dỡ Nền gạch lá nem | Theo HSBV thi công được duyệt | 5,97 | m2 |
| 20 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,88 | m3 |
| 21 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo HSBV thi công được duyệt | 27,78 | m2 |
| 22 | Tháo dỡ hệ thống đường ống cấp thoát nước hiện trạng | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | t bộ |
| 23 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 10,38 | m2 |
| 24 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 39,85 | m2 |
| 25 | Lắp dựng vách ngăn composit , phụ kiện inox 304 hoàn thiện | Theo HSBV thi công được duyệt | 3,84 | m2 |
| 26 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | bộ |
| 27 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 28 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | bộ |
| 29 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | bộ |
| 30 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | bộ |
| 31 | Lắp đặt gương soi | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 32 | Lắp đặt hộp giấy | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 33 | Phụ kiện, vòi dẫn chậu xí bệt | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | bộ |
| 34 | Van xả tiểu nam Bancoot VTB 02 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | bộ |
| 35 | Bộ xiphông chậu rửa | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | bộ |
| 36 | Lắt đặt ống cấp chậu rửa | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt khóa đồng D27 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 38 | Lắp đặt phao điện | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt máy bơm sinh hoạt | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt van 1 chiều D40 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 41 | Lắp đặt van 1 chiều D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 42 | Lắp đặt van phao cơ D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt ống PPR D40 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,06 | 100m |
| 44 | Lắp đặt ống PPR D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,12 | 100m |
| 45 | Lắp đặt ống PPR D20 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,08 | 100m |
| 46 | Lắp đặt cút PPR D40 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt cút PPR D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 48 | Lắp đặt cút ren trong D20 | Theo HSBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 49 | Lắp đặt tê PPR D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 50 | Lắp đặt tê thu 40x25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt tê thu 20x20 | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 52 | Lắp đặt côn PPR 40x25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 53 | Măng xông các loại | Theo HSBV thi công được duyệt | 11 | cái |
| 54 | Lắp đặt tê inox D20 | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 55 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=110mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,14 | 100m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=76mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,08 | 100m |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=50mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,08 | 100m |
| 59 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=100mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 60 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=76mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 61 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=50mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 62 | Lắp đặt tê Y 110x100 | Theo HSBV thi công được duyệt | 5 | cái |
| 63 | Lắp đặt tê Y 76x76, 76x48 | Theo HSBV thi công được duyệt | 7 | cái |
| 64 | Măng xông nối ống các loại | Theo HSBV thi công được duyệt | 15 | cái |
| 65 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 66 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Theo HSBV thi công được duyệt | 2,23 | m3 |
| 67 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,33 | m3 |
| 68 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 6,08 | m2 |
| 69 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo HSBV thi công được duyệt | 6,08 | m2 |
| 70 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,04 | tấn |
| 71 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,04 | tấn |
| 72 | Sản xuất xà gồ thép | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,29 | tấn |
| 73 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,29 | tấn |
| 74 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo HSBV thi công được duyệt | 27,39 | m2 |
| 75 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,48 | 100m2 |
| 76 | Tôn úp nóc+úp sườn | Theo HSBV thi công được duyệt | 10,11 | md |
| 77 | Đục phá lớp vữa láng XM trên mái | Theo HSBV thi công được duyệt | 11,86 | m2 |
| 78 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSBV thi công được duyệt | 4,22 | m2 |
| 79 | Quét Filinkote chống thấm mái, sênô, ô văng (2 lớp) | Theo HSBV thi công được duyệt | 16,08 | m2 |
| 80 | Trát vữa xi măng cát vàng vào kết cấu bê tông - trát vữa xi măng cát vàng tường, cột | Theo HSBV thi công được duyệt | 4,22 | m2 |
| 81 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2 cm, Vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 11,86 | m2 |
| 82 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Theo HSBV thi công được duyệt | 2,47 | m3 |
| 83 | Vận chuyển phế thải | Theo HSBV thi công được duyệt | 2,47 | đ/m3 |
| 84 | Tháo dỡ cửa | Theo HSBV thi công được duyệt | 8,6 | m2 |
| 85 | Lắp dựng cửa đi 2 cánh, chất liệu nhôm hệ XingFa, kính dàn 2 lớp dày 6.38 ly | Theo HSBV thi công được duyệt | 3,8 | m2 |
| 86 | Lắp dựng cửa đi 1 cánh, chất liệu nhôm hệ XingFa, kính dàn 2 lớp dày 6.38 ly | Theo HSBV thi công được duyệt | 2,4 | m2 |
| 87 | Lắp dựng cửa sổ mở quay, chất liệu nhôm hệ XingFa, kính dán 2 lớp dày 6.38 ly | Theo HSBV thi công được duyệt | 2,4 | m2 |
| 88 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột (tường ngoài) | Theo HSBV thi công được duyệt | 105,24 | m2 |
| 89 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột (tường trong) | Theo HSBV thi công được duyệt | 79,97 | m2 |
| 90 | Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo HSBV thi công được duyệt | 219,83 | m2 |
| 91 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSBV thi công được duyệt | 33,02 | m2 |
| 92 | Vận chuyển phế thải | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,51 | đ/m3 |
| 93 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 33,72 | m2 |
| 94 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột( Tường ngoài nhà) | Theo HSBV thi công được duyệt | 147,87 | m2 |
| 95 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột ( tường trong nhà) | Theo HSBV thi công được duyệt | 119,76 | m2 |
| 96 | Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo HSBV thi công được duyệt | 320,9 | m2 |
| 97 | Tháo dỡ các kết cấu máI, tháo dỡ máI Fibrô xi măng | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,42 | 100m2 |
| 98 | Phá dỡ Nền gạch lá nem | Theo HSBV thi công được duyệt | 25,09 | m2 |
| 99 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo HSBV thi công được duyệt | 23,46 | m2 |
| 100 | Tháo dỡ cửa | Theo HSBV thi công được duyệt | 6,98 | m2 |
| 101 | Vận chuyển phế thải | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,46 | đ/m3 |
| 102 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2,62 | m3 |
| 103 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 12,69 | m2 |
| 104 | Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 25,56 | m2 |
| 105 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,06 | 100m2 |
| 106 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,04 | tấn |
| 107 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,52 | m3 |
| 108 | Sản xuất xà gồ thép | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,21 | tấn |
| 109 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,21 | tấn |
| 110 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo HSBV thi công được duyệt | 16,36 | m2 |
| 111 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,48 | 100m2 |
| 112 | Tôn úp nóc+úp sườn | Theo HSBV thi công được duyệt | 30,59 | md |
| 113 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 86,55 | m2 |
| 114 | Lắp dựng cửa đi 2 cánh, chất liệu nhôm hệ XingFa, kính dàn 2 lớp dày 6.38 ly | Theo HSBV thi công được duyệt | 5,38 | m2 |
| 115 | Lắp dựng cửa đi 1 cánh, chất liệu nhôm hệ XingFa, kính dàn 2 lớp dày 6.38 ly | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,6 | m2 |
| G | TRƯỜNG MẦM NON VÂN CÔN C- ĐIỂM TRƯỜNG MỘC HOÀN ĐÌNH | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSBV thi công được duyệt | 51 | m2 |
| 2 | Vận chuyển phế thải | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,77 | đ/m3 |
| 3 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 51 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột( Tường ngoài nhà) | Theo HSBV thi công được duyệt | 143,72 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột (tường trong nhà ) | Theo HSBV thi công được duyệt | 128,59 | m2 |
| 6 | Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo HSBV thi công được duyệt | 372,03 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSBV thi công được duyệt | 32,28 | m2 |
| 8 | Vận chuyển phế thải | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,48 | đ/m3 |
| 9 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 32,28 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột( Tường ngoài nhà) | Theo HSBV thi công được duyệt | 102 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột(tường trong nhà) | Theo HSBV thi công được duyệt | 104,6 | m2 |
| 12 | Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo HSBV thi công được duyệt | 249,5 | m2 |
| 13 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSBV thi công được duyệt | 31 | m2 |
| 14 | Vận chuyển phế thải | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,47 | đ/m3 |
| 15 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 31 | m2 |
| 16 | Tháo dỡ trần | Theo HSBV thi công được duyệt | 32,48 | m2 |
| 17 | Tháo dỡ mái ngói cao <= 4 m | Theo HSBV thi công được duyệt | 50,69 | m2 |
| 18 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,04 | tấn |
| 19 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,04 | tấn |
| 20 | Sản xuất xà gồ thép | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,14 | tấn |
| 21 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,14 | tấn |
| 22 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo HSBV thi công được duyệt | 16,07 | m2 |
| 23 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,5 | 100m2 |
| 24 | Tôn úp nóc | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,2 | md |
| 25 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao có khung xương nổi | Theo HSBV thi công được duyệt | 32,48 | m2 |
| 26 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột( Tường ngoài nhà) | Theo HSBV thi công được duyệt | 96,72 | m2 |
| 27 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột(tường trong nhà) | Theo HSBV thi công được duyệt | 60,56 | m2 |
| 28 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo HSBV thi công được duyệt | 157,29 | m2 |
| 29 | Tháo dỡ cửa | Theo HSBV thi công được duyệt | 3,99 | m2 |
| 30 | Tháo dỡ bệ xí | Theo HSBV thi công được duyệt | 3 | bộ |
| 31 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,84 | m3 |
| 32 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Theo HSBV thi công được duyệt | 7,71 | m3 |
| 33 | Vận chuyển phế thải | Theo HSBV thi công được duyệt | 8,55 | đ/m3 |
| 34 | Hút bể phốt, vệ sinh tẩy uế | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | t bộ |
| 35 | Đào san đất, đất cấp II | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,06 | 100m3 |
| 36 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,4 | m3 |
| 37 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,05 | 100m2 |
| 38 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,54 | m3 |
| 39 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 40 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,06 | tấn |
| 41 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,04 | tấn |
| 42 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,12 | m3 |
| 43 | Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 12,55 | m2 |
| 44 | Đào san đất, đất cấp II | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,09 | 100m3 |
| 45 | Đào móng, đất cấp II | Theo HSBV thi công được duyệt | 3,74 | m3 |
| 46 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,04 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,08 | 100m3 |
| 48 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | m3 |
| 49 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,08 | 100m2 |
| 50 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,01 | tấn |
| 51 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,11 | tấn |
| 52 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,34 | m3 |
| 53 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,07 | 100m2 |
| 54 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,01 | tấn |
| 55 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,13 | tấn |
| 56 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,78 | m3 |
| 57 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2,62 | m3 |
| 58 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,01 | 100m3 |
| 59 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,25 | m3 |
| 60 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,11 | 100m2 |
| 61 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,01 | tấn |
| 62 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,09 | tấn |
| 63 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,58 | m3 |
| 64 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,05 | 100m2 |
| 65 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,02 | tấn |
| 66 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,11 | tấn |
| 67 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,63 | m3 |
| 68 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái cao <=16 m | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,14 | 100m2 |
| 69 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,2 | tấn |
| 70 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,58 | m3 |
| 71 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,02 | 100m2 |
| 72 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,01 | tấn |
| 73 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,03 | tấn |
| 74 | Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,24 | m3 |
| 75 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 3,17 | m3 |
| 76 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 3,37 | m3 |
| 77 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 60,28 | m2 |
| 78 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 12,94 | m2 |
| 79 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 5,8 | m2 |
| 80 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 14,1 | m2 |
| 81 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 17,88 | m2 |
| 82 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 12,49 | m2 |
| 83 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 26,79 | m2 |
| 84 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSBV thi công được duyệt | 60,28 | m2 |
| 85 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSBV thi công được duyệt | 32,85 | m2 |
| 86 | Lắp dựng cửa đi 1 cánh , chất liệu nhôm hệ XingFa, kính dán 2 lớp dày 6.38 ly | Theo HSBV thi công được duyệt | 3,36 | m2 |
| 87 | SX và LD tấm vách ngăn Compac (phụ kiện inox 304) | Theo HSBV thi công được duyệt | 13,36 | m2 |
| 88 | Lắp đặt tủ điện kim loại | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | tủ |
| 89 | Đế âm tường | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 90 | Mặt bích 3 lỗ hạt | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 91 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Theo HSBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 92 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | bộ |
| 93 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo HSBV thi công được duyệt | 30 | m |
| 94 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo HSBV thi công được duyệt | 50 | m |
| 95 | Ông gen ruột gà | Theo HSBV thi công được duyệt | 40 | m |
| 96 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 97 | Lắp đặt quạt trên đường ống thông gió, Quạt có công suất 0,2 ÷ ≤ 1,5 (kW) | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 98 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | bộ |
| 99 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | bộ |
| 100 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 101 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | bộ |
| 102 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | bộ |
| 103 | Lắp đặt gương soi | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 104 | Lắp đặt hộp giấy | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 105 | Phụ kiện, vòi dẫn chậu xí bệt | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | bộ |
| 106 | Van xả tiểu nam Bancoot VTB 02 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | bộ |
| 107 | Bộ xiphông chậu rửa | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | bộ |
| 108 | Lắt đặt ống cấp chậu rửa | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 109 | Lắp đặt van ren, đường kính van d=32mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 110 | Lắp đặt van ren, đường kính van d=<25mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 111 | Van một chiều D32 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 112 | Van một chiều D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 113 | Van khóa D20 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 114 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 115 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 116 | Máy bơm nước sinh hoạt | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | máy |
| 117 | Lắp đặt ống PPR-D32 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,12 | 100m |
| 118 | Lắp đặt ống PPR D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,28 | 100m |
| 119 | Lắp đặt ống PPR D20 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,12 | 100m |
| 120 | Lắp đặt cút PPR D32 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 121 | Lắp đặt cút PPR D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 10 | cái |
| 122 | Lắp đặt cút ren trong D20 | Theo HSBV thi công được duyệt | 10 | cái |
| 123 | Lắp đặt tê PPR D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 124 | Lắp đặt tê thu 20x20 | Theo HSBV thi công được duyệt | 24 | cái |
| 125 | Lắp đặt côn PPR 25x20 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 126 | Măng xông PPR | Theo HSBV thi công được duyệt | 17 | cái |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=125mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,3 | 100m |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=89mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,35 | 100m |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=50mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,16 | 100m |
| 130 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=100mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 12 | cái |
| 131 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=76mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 132 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=40mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 133 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=125mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 134 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=89mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 135 | Lắp bịt thông tắc PVC, đường kính nút bịt d=110mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 136 | Bộ đai kẹp và ty treo ống các loại | Theo HSBV thi công được duyệt | 30 | bộ |
| 137 | Măng xông nối ống | Theo HSBV thi công được duyệt | 9 | bộ |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=89mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,2 | 100m |
| 139 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=89mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 140 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 141 | Cầu chắn rác thoát nước mái | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| H | TRƯỜNG TIỂU HỌC VÂN CÔN (PHƯƠNG QUAN) | |||
| 1 | Phá dỡ Nền gạch lá nem | Theo HSBV thi công được duyệt | 73,93 | m2 |
| 2 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 73,93 | m2 |
| 3 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Theo HSBV thi công được duyệt | 2,22 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải | Theo HSBV thi công được duyệt | 2,22 | đ/m3 |
| 5 | Tháo dỡ các kết cấu máI, tháo dỡ máI tôn | Theo HSBV thi công được duyệt | 3,94 | 100m2 |
| 6 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSBV thi công được duyệt | 3,94 | 100m2 |
| 7 | Tôn úp nóc | Theo HSBV thi công được duyệt | 136,9 | md |
| 8 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo HSBV thi công được duyệt | 52 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSBV thi công được duyệt | 61,61 | m2 |
| 10 | Quét Filinkote chống thấm mái, sênô, ô văng (2 lớp) | Theo HSBV thi công được duyệt | 113,61 | m2 |
| 11 | Trát sê nô, mái hắt, lam giang, trát dày 1cm, Vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 61,61 | m2 |
| 12 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2 cm, Vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 52 | m2 |
| 13 | Vận chuyển phế thải | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,7 | đ/m3 |
| 14 | Tháo dỡ cửa | Theo HSBV thi công được duyệt | 21,27 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ bệ xí | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | bộ |
| 16 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo HSBV thi công được duyệt | 12 | bộ |
| 17 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Theo HSBV thi công được duyệt | 5,42 | m3 |
| 18 | Phá dỡ Nền gạch lá nem | Theo HSBV thi công được duyệt | 72,6 | m2 |
| 19 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo HSBV thi công được duyệt | 166,75 | m2 |
| 20 | Tháo dỡ hệ thống đường ống cấp thoát nước hiện trạng | Theo HSBV thi công được duyệt | 3 | bộ |
| 21 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Theo HSBV thi công được duyệt | 4,9 | m3 |
| 22 | Vận chuyển phế thải | Theo HSBV thi công được duyệt | 7,34 | đ/m3 |
| 23 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 72,6 | m2 |
| 24 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 200,43 | m2 |
| 25 | Quét Filinkote chống thấm mái, sênô, ô văng (2 lớp) | Theo HSBV thi công được duyệt | 65,43 | m2 |
| 26 | Lắp dựng vách ngăn composit, phụ kiện inox 304 hoàn thiện | Theo HSBV thi công được duyệt | 50,88 | m2 |
| 27 | Lát đá mặt bệ các loại | Theo HSBV thi công được duyệt | 12,9 | m2 |
| 28 | Giá dỡ chậu rửa | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 29 | Lắp dựng cửa đi 1 cánh, chất liệu nhôm hệ XingFa, kính dàn 2 lớp dày 6.38 ly | Theo HSBV thi công được duyệt | 11,13 | m2 |
| 30 | Lắp dựng cửa sổ mở hất, chất liệu nhôm hệ XingFa, kính dán 2 lớp dày 6.38 ly | Theo HSBV thi công được duyệt | 2,16 | m2 |
| 31 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo HSBV thi công được duyệt | 12 | bộ |
| 32 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo HSBV thi công được duyệt | 12 | cái |
| 33 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSBV thi công được duyệt | 12 | bộ |
| 34 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo HSBV thi công được duyệt | 12 | bộ |
| 35 | Lắp đặt gương soi | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 36 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo HSBV thi công được duyệt | 12 | bộ |
| 37 | Lắp đặt hộp giấy | Theo HSBV thi công được duyệt | 12 | cái |
| 38 | Phụ kiện, vòi dẫn chậu xí bệt | Theo HSBV thi công được duyệt | 12 | bộ |
| 39 | Van xả tiểu nam Bancoot VTB 02 | Theo HSBV thi công được duyệt | 12 | bộ |
| 40 | Bộ xiphông chậu rửa | Theo HSBV thi công được duyệt | 12 | bộ |
| 41 | Lắt đặt ống cấp chậu rửa | Theo HSBV thi công được duyệt | 12 | cái |
| 42 | Lắp đặt phao điện | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt bơm sinh hoạt | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt van 1 chiều D40 | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 45 | Lắp đặt van 1 chiều D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 46 | Lắp đặt van đồng nối ren D40 | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 47 | Lắp đặt van đồng nối ren D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 48 | Lắp đặt van phao cơ D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt ống PPR D50 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,08 | 100m |
| 50 | Lắp đặt ống PPR D40 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,18 | 100m |
| 51 | Lắp đặt ống PPR D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,98 | 100m |
| 52 | Lắp đặt ống PPR D20 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,45 | 100m |
| 53 | Lắp đặt cút PPR D50 | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 54 | Lắp đặt cút PPR D40 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 55 | Lắp đặt cút PPR D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 16 | cái |
| 56 | Lắp đặt cút ren trong D20 | Theo HSBV thi công được duyệt | 36 | cái |
| 57 | Lắp đặt tê PPR D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 36 | cái |
| 58 | Lắp đặt tê thu 40x25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 59 | Lắp đặt tê thu 20x20 | Theo HSBV thi công được duyệt | 48 | cái |
| 60 | Lắp đặt côn PPR 50x40 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 61 | Lắp đặt côn PPR 40x25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 62 | Măng xông các loại | Theo HSBV thi công được duyệt | 61 | cái |
| 63 | Lắp đặt tê inox D20 | Theo HSBV thi công được duyệt | 12 | cái |
| 64 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=110mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,9 | 100m |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=76mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,45 | 100m |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=50mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,42 | 100m |
| 68 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=100mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 30 | cái |
| 69 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=76mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 9 | cái |
| 70 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=50mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 27 | cái |
| 71 | Lắp đặt tê Y 110x100 | Theo HSBV thi công được duyệt | 9 | cái |
| 72 | Lắp đặt tê Y 76x76, 76x48 | Theo HSBV thi công được duyệt | 36 | cái |
| 73 | Măng xông nối ống các loại | Theo HSBV thi công được duyệt | 45 | cái |
| 74 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột( Tường ngoài nhà) | Theo HSBV thi công được duyệt | 1.252,8 | m2 |
| 75 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột(tường trong nhà) | Theo HSBV thi công được duyệt | 1.839,68 | m2 |
| 76 | Sơn tường - 3 nước | Theo HSBV thi công được duyệt | 4.045,9 | m2 |
| 77 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,76 | 100m3 |
| 78 | Lát sân gạch Terazoo 400x400 mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 1.176 | m2 |
| 79 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Theo HSBV thi công được duyệt | 3,76 | m3 |
| 80 | Vận chuyển phế thải | Theo HSBV thi công được duyệt | 3,76 | đ/m3 |
| 81 | Đào san đất, đất cấp II | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,07 | 100m3 |
| 82 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2,87 | m3 |
| 83 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 7,72 | m3 |
| 84 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Theo HSBV thi công được duyệt | 3,67 | m3 |
| 85 | Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 37,6 | m2 |
| 86 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 60x240mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 37,6 | m2 |
| 87 | Đổ đất màu trồng cây | Theo HSBV thi công được duyệt | 5,39 | m3 |
| 88 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông, gang, thép, trọng lượng <= 50 kg | Theo HSBV thi công được duyệt | 30 | cấu kiện |
| 89 | Vét rãnh thoát nước | Theo HSBV thi công được duyệt | 30 | m |
| 90 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Theo HSBV thi công được duyệt | 30 | cái |
| 91 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,2 | m3 |
| 92 | Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 12 | m2 |
| 93 | Tháo dỡ cửa | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,89 | m2 |
| 94 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,02 | 100m3 |
| 95 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 15,27 | m2 |
| 96 | Lắp dựng cửa đi 1 cánh, chất liệu nhôm hệ XingFa, kính dán 2 lớp dày 6.38 ly | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,89 | m2 |
| 97 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo HSBV thi công được duyệt | 31,21 | m2 |
| 98 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSBV thi công được duyệt | 6,71 | m2 |
| 99 | Quét Filinkote chống thấm mái, sênô, ô văng (2 lớp) | Theo HSBV thi công được duyệt | 37,92 | m2 |
| 100 | Trát sê nô, mái hắt, lam giang, trát dày 1cm, Vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 6,71 | m2 |
| 101 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2 cm, Vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 31,21 | m2 |
| 102 | Vận chuyển phế thải | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,14 | đ/m3 |
| 103 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,82 | m3 |
| 104 | Lát gạch đất nung 400x400 mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 17,91 | m2 |
| I | TRƯỜNG TIỂU HỌC VÂN CÔN (QUYẾT TIẾN) | |||
| 1 | Phá dỡ Nền gạch lá nem | Theo HSBV thi công được duyệt | 148 | m2 |
| 2 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 148 | m2 |
| 3 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Theo HSBV thi công được duyệt | 4,44 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải | Theo HSBV thi công được duyệt | 4,44 | đ/m3 |
| 5 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo HSBV thi công được duyệt | 57 | m2 |
| 6 | Đục lớp vữa quanh cổ ống | Theo HSBV thi công được duyệt | 9 | cổ ống |
| 7 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ...(2 lớp) | Theo HSBV thi công được duyệt | 57 | m2 |
| 8 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2 cm, Vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 57 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ cửa | Theo HSBV thi công được duyệt | 13,2 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ bệ xí | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | bộ |
| 11 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo HSBV thi công được duyệt | 8 | bộ |
| 12 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Theo HSBV thi công được duyệt | 3,22 | m3 |
| 13 | Phá dỡ Nền gạch lá nem | Theo HSBV thi công được duyệt | 43,62 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo HSBV thi công được duyệt | 103,62 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ hệ thống đường ống cấp, thoát nước hiện trạng | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | t bộ |
| 16 | Vận chuyển phế thải | Theo HSBV thi công được duyệt | 4,51 | đ/m3 |
| 17 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 43,62 | m2 |
| 18 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 103,62 | m2 |
| 19 | Lắp dựng vách ngăn composit, phụ kiện inox 304 hoàn thiện | Theo HSBV thi công được duyệt | 33,99 | m2 |
| 20 | Quét Filinkote chống thấm mái, sênô, ô văng (2 lớp) | Theo HSBV thi công được duyệt | 21,81 | m2 |
| 21 | Lát đá mặt bệ các loại | Theo HSBV thi công được duyệt | 8,6 | m2 |
| 22 | Giá đỡ chậu rửa | Theo HSBV thi công được duyệt | 12 | cái |
| 23 | Lắp dựng cửa đi 1 cánh, chất liệu nhôm hệ xingfa, nhôm dày 1.4ly, kính dán 2 lớp dày 6.38 ly | Theo HSBV thi công được duyệt | 7 | m2 |
| 24 | Lắp dựng cửa sổ mở hất, chất liệu nhôm hệ xingfa, nhôm dày 1.4ly, kính dán 1 lớp day 6.38 ly | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,44 | m2 |
| 25 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo HSBV thi công được duyệt | 8 | bộ |
| 26 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo HSBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 27 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSBV thi công được duyệt | 8 | bộ |
| 28 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo HSBV thi công được duyệt | 8 | bộ |
| 29 | Lắp đặt gương soi | Theo HSBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 30 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo HSBV thi công được duyệt | 8 | bộ |
| 31 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 32 | Lắp đặt hộp giấy | Theo HSBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 33 | Phụ kiện, vòi dẫn chậu xí bệt | Theo HSBV thi công được duyệt | 8 | bộ |
| 34 | Van xả tiểu nam Bancoot VTB 02 | Theo HSBV thi công được duyệt | 8 | bộ |
| 35 | Bộ xiphông chậu rửa | Theo HSBV thi công được duyệt | 8 | bộ |
| 36 | Lắt đặt ống cấp chậu rửa | Theo HSBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 37 | Lắp đặt phao điện | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 38 | Lắp đặt máy bơm sinh hoạt | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt van 1 chiều D40 | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 40 | Lắp đặt van 1 chiều D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 41 | Lắp đặt van đồng nối ren D40 | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 42 | Lắp đặt van đồng nối ren D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 43 | Lắp đặt van phao cơ D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 3 | cái |
| 44 | Lắp đặt ống PPR D50 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,05 | 100m |
| 45 | Lắp đặt ống PPR D40 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,12 | 100m |
| 46 | Lắp đặt ống PPR D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,65 | 100m |
| 47 | Lắp đặt ống PPR D20 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,3 | 100m |
| 48 | Lắp đặt cút PPR D50 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt cút PPR D40 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt cút PPR D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 51 | Lắp đặt cút ren trong D20 | Theo HSBV thi công được duyệt | 24 | cái |
| 52 | Lắp đặt tê PPR D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 24 | cái |
| 53 | Lắp đặt tê thu 40x25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 54 | Lắp đặt tê thu 20x20 | Theo HSBV thi công được duyệt | 32 | cái |
| 55 | Lắp đặt côn PPR 50x40 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 56 | Lắp đặt côn PPR 40x25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 57 | Măng xông các loại | Theo HSBV thi công được duyệt | 40 | cái |
| 58 | Lắp đặt tê inox D20 | Theo HSBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 59 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=110mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,6 | 100m |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=76mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,3 | 100m |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=50mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,28 | 100m |
| 63 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=100mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 20 | cái |
| 64 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=76mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 65 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=50mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 18 | cái |
| 66 | Lắp đặt tê Y 110x100 | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 67 | Lắp đặt tê Y 76x76, 76x48 | Theo HSBV thi công được duyệt | 24 | cái |
| 68 | Măng xông nối ống các loại | Theo HSBV thi công được duyệt | 30 | cái |
| 69 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Theo HSBV thi công được duyệt | 628,73 | m2 |
| 70 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Theo HSBV thi công được duyệt | 1.754,76 | m2 |
| 71 | Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo HSBV thi công được duyệt | 3.201,85 | m2 |
| 72 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Theo HSBV thi công được duyệt | 7,42 | 100m2 |
| 73 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên kim loại | Theo HSBV thi công được duyệt | 25,66 | m2 |
| 74 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Theo HSBV thi công được duyệt | 692,84 | m2 |
| 75 | Sơn sắt thép các loại - 3 nước | Theo HSBV thi công được duyệt | 25,65 | m2 |
| 76 | Sơn tường - 3 nước | Theo HSBV thi công được duyệt | 692,84 | m2 |
| 77 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,4 | 100m3 |
| 78 | Lát sân gạch Terazzo 400x400mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 806 | m2 |
| J | TRƯỜNG TIỂU HỌC ĐÔNG LA | |||
| 1 | Hộp đựng chữa cháy ( KT theo tiêu chuẩn) | Theo HSBV thi công được duyệt | 12 | hộp |
| 2 | Bình bọt chữa cháy | Theo HSBV thi công được duyệt | 36 | bình |
| 3 | Bộ tiêu lệnh,Bảng nội quy PCCC | Theo HSBV thi công được duyệt | 12 | bộ |
| 4 | Bảng chỉ dẫn bình bột chữa cháy | Theo HSBV thi công được duyệt | 12 | bộ |
| 5 | Hộp đựng chữa cháy ( KT theo tiêu chuẩn) | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | hộp |
| 6 | Bình bọt chữa cháy | Theo HSBV thi công được duyệt | 12 | bình |
| 7 | Bộ tiêu lệnh,Bảng nội quy PCCC | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | bộ |
| 8 | Bảng chỉ dẫn bình bột chữa cháy | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | bộ |
| 9 | Hộp đựng chữa cháy ( KT theo tiêu chuẩn) | Theo HSBV thi công được duyệt | 12 | hộp |
| 10 | Bình bọt chữa cháy | Theo HSBV thi công được duyệt | 36 | bình |
| 11 | Bộ tiêu lệnh,Bảng nội quy PCCC | Theo HSBV thi công được duyệt | 12 | bộ |
| 12 | Bảng chỉ dẫn bình bột chữa cháy | Theo HSBV thi công được duyệt | 12 | bộ |
| K | TRƯỜNG THCS LA PHÙ | |||
| 1 | Tháo dỡ các kết cấu máI, tháo dỡ máI Fibrô xi măng | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,14 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa | Theo HSBV thi công được duyệt | 5,32 | m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Theo HSBV thi công được duyệt | 5,43 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải | Theo HSBV thi công được duyệt | 5,43 | đ/m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Theo HSBV thi công được duyệt | 2,94 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,6 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải | Theo HSBV thi công được duyệt | 3,54 | đ/m3 |
| 8 | Hút bể phốt, vệ sinh tẩy uế | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | t bộ |
| 9 | Tháo dỡ bệ xí | Theo HSBV thi công được duyệt | 18 | bộ |
| 10 | Tháo dỡ chậu tiểu | Theo HSBV thi công được duyệt | 12 | bộ |
| 11 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo HSBV thi công được duyệt | 12 | bộ |
| 12 | Tháo dỡ cửa | Theo HSBV thi công được duyệt | 36,18 | m2 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Theo HSBV thi công được duyệt | 8,08 | m3 |
| 14 | Tháo dỡ vách ngăn bằng nhôm kính | Theo HSBV thi công được duyệt | 6,48 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ trần | Theo HSBV thi công được duyệt | 58,71 | m2 |
| 16 | Tháo dỡ hệ thống đường ống cấp thoát nước | Theo HSBV thi công được duyệt | 3 | t bộ |
| 17 | Phá dỡ Nền gạch lá nem | Theo HSBV thi công được duyệt | 58,71 | m2 |
| 18 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo HSBV thi công được duyệt | 171,12 | m2 |
| 19 | Vận chuyển phế thải | Theo HSBV thi công được duyệt | 14,97 | đ/m3 |
| 20 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 58,71 | m2 |
| 21 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 188,24 | m2 |
| 22 | Lắp dựng vách ngăn composit, phụ kiện inox 304 hoàn thiện | Theo HSBV thi công được duyệt | 39,18 | m2 |
| 23 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao có khung xương nổi | Theo HSBV thi công được duyệt | 58,71 | m2 |
| 24 | Quét Filinkote chống thấm mái, sênô, ô văng (2 lớp) | Theo HSBV thi công được duyệt | 39,14 | m2 |
| 25 | Lát đá mặt bệ các loại | Theo HSBV thi công được duyệt | 16,5 | m2 |
| 26 | Giá đỡ chậu rửa | Theo HSBV thi công được duyệt | 18 | cái |
| 27 | Lắp dựng cửa đi 1 cánh, chất liệu nhôm hệ XingFa, kính dán 2 lớp dày 6.38 ly | Theo HSBV thi công được duyệt | 11,34 | m2 |
| 28 | Lắp dựng cửa sổ mở hất, chất liệu nhôm hệ XingFa, kính dán 2 lớp dày 6.38 ly | Theo HSBV thi công được duyệt | 2,16 | m2 |
| 29 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | bộ |
| 30 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 31 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSBV thi công được duyệt | 12 | bộ |
| 32 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo HSBV thi công được duyệt | 12 | bộ |
| 33 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo HSBV thi công được duyệt | 12 | bộ |
| 34 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo HSBV thi công được duyệt | 12 | bộ |
| 35 | Lắp đặt gương soi | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 36 | Lắp đặt hộp giấy | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 37 | Phụ kiện, vòi dẫn chậu xí bệt | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | bộ |
| 38 | Van xả tiểu nam Bancoot VTB 02 | Theo HSBV thi công được duyệt | 12 | bộ |
| 39 | Vòi tiểu nữ VG700 | Theo HSBV thi công được duyệt | 12 | bộ |
| 40 | Bộ xiphông chậu rửa | Theo HSBV thi công được duyệt | 12 | bộ |
| 41 | Lắt đặt ống cấp chậu rửa | Theo HSBV thi công được duyệt | 12 | cái |
| 42 | Lắp đặt phao điện | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt máy bơm sinh hoạt | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt van 1 chiều D40 | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 45 | Lắp đặt van 1 chiều D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 46 | Lắp đặt van đồng nối ren D40 | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 47 | Lắp đặt van đồng nối ren D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 48 | Lắp đặt van phao cơ D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt ống PPR D50 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,08 | 100m |
| 50 | Lắp đặt ống PPR D40 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,18 | 100m |
| 51 | Lắp đặt ống PPR D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,98 | 100m |
| 52 | Lắp đặt ống PPR D20 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,45 | 100m |
| 53 | Lắp đặt cút PPR D50 | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 54 | Lắp đặt cút PPR D40 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 55 | Lắp đặt cút PPR D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 16 | cái |
| 56 | Lắp đặt cút ren trong D20 | Theo HSBV thi công được duyệt | 42 | cái |
| 57 | Lắp đặt tê PPR D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 42 | cái |
| 58 | Lắp đặt tê thu 40x25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 59 | Lắp đặt tê thu 20x20 | Theo HSBV thi công được duyệt | 48 | cái |
| 60 | Lắp đặt côn PPR 50x40 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 61 | Lắp đặt côn PPR 40x25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 62 | Măng xông các loại | Theo HSBV thi công được duyệt | 61 | cái |
| 63 | Lắp đặt tê inox D20 | Theo HSBV thi công được duyệt | 18 | cái |
| 64 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=110mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,05 | 100m |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=76mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,45 | 100m |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=50mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,42 | 100m |
| 68 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=100mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 30 | cái |
| 69 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=76mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 9 | cái |
| 70 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=50mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 27 | cái |
| 71 | Lắp đặt tê Y 110x100 | Theo HSBV thi công được duyệt | 9 | cái |
| 72 | Lắp đặt tê Y 76x76, 76x48 | Theo HSBV thi công được duyệt | 36 | cái |
| 73 | Măng xông nối ống các loại | Theo HSBV thi công được duyệt | 45 | cái |
| 74 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 12 | cái |
| 75 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột (Tường Ngoài Nhà) | Theo HSBV thi công được duyệt | 1.334,43 | m2 |
| 76 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột (Tường Trong Nhà) | Theo HSBV thi công được duyệt | 1.997,3 | m2 |
| 77 | Sơn tường - 3 nước | Theo HSBV thi công được duyệt | 4.469,57 | m2 |
| 78 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Theo HSBV thi công được duyệt | 13,34 | 100m2 |
| 79 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên kim loại | Theo HSBV thi công được duyệt | 112,31 | m2 |
| 80 | Sơn sắt thép các loại - 3 nước | Theo HSBV thi công được duyệt | 112,31 | m2 |
| 81 | Tháo dỡ cửa | Theo HSBV thi công được duyệt | 22,14 | m2 |
| 82 | Lắp dựng cửa đi mở 2 cánh, chất liệu nhôm hệ XingFa, kính dán 2 lớp dày 6.38 ly | Theo HSBV thi công được duyệt | 11,88 | m2 |
| 83 | Lắp dựng cửa sổ mở 2 cánh, chất liệu nhôm hệ XingFa ,kính dán 2 lớp dày 6.38 ly | Theo HSBV thi công được duyệt | 10,26 | m2 |
| 84 | Tháo dỡ đường ống thoát nước mái | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | t bộ |
| 85 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo HSBV thi công được duyệt | 57,7 | m2 |
| 86 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSBV thi công được duyệt | 69,34 | m2 |
| 87 | Quét Filinkote chống thấm mái, sênô, ô văng (2 lớp) | Theo HSBV thi công được duyệt | 127,04 | m2 |
| 88 | Chống thấm cổ ống thoát nước | Theo HSBV thi công được duyệt | 8 | vị trí |
| 89 | Trát sê nô, mái hắt, lam giang, trát dày 1cm, Vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 69,34 | m2 |
| 90 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2 cm, Vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 57,7 | m2 |
| 91 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,91 | m3 |
| 92 | Vận chuyển phế thải | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,91 | đ/m3 |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=110mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,96 | 100m |
| 94 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=100mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 40 | cái |
| 95 | Lắp đặt phễu thu, cầu chắn rác | Theo HSBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 96 | tháo dỡ bóng đèn máng đôi ( bao gồm cả đèn và máng)+ vận chuyển đi | Theo HSBV thi công được duyệt | 150 | bộ |
| 97 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo HSBV thi công được duyệt | 150 | bộ |
| 98 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo HSBV thi công được duyệt | 300 | m |
| 99 | Lắp đặt ống gen D27 | Theo HSBV thi công được duyệt | 300 | m |
| 100 | Ty treo đèn | Theo HSBV thi công được duyệt | 150 | bộ |
| 101 | Phá dỡ bục giảng phòng hội đồng | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | t bộ |
| 102 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,28 | m3 |
| 103 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,02 | 100m3 |
| 104 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,28 | m3 |
| 105 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 14,04 | m2 |
| 106 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo HSBV thi công được duyệt | 132,7 | m2 |
| 107 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSBV thi công được duyệt | 65,46 | m2 |
| 108 | Quét Filinkote chống thấm mái, sênô, ô văng (2 lớp) | Theo HSBV thi công được duyệt | 198,16 | m2 |
| 109 | Trát sê nô, mái hắt, lam giang, trát dày 1cm, Vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 65,46 | m2 |
| 110 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 2 cm, Vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 132,7 | m2 |
| 111 | Vận chuyển phế thải | Theo HSBV thi công được duyệt | 2,97 | đ/m3 |
| 112 | Tháo dỡ bệ xí | Theo HSBV thi công được duyệt | 12 | bộ |
| 113 | Tháo dỡ chậu tiểu | Theo HSBV thi công được duyệt | 8 | bộ |
| 114 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo HSBV thi công được duyệt | 8 | bộ |
| 115 | Tháo dỡ cửa | Theo HSBV thi công được duyệt | 20,16 | m2 |
| 116 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Theo HSBV thi công được duyệt | 5,38 | m3 |
| 117 | Tháo dỡ trần | Theo HSBV thi công được duyệt | 39,14 | m2 |
| 118 | Tháo dỡ hệ thống đường ống cấp thoát nước | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | t bô |
| 119 | Phá dỡ Nền gạch lá nem | Theo HSBV thi công được duyệt | 39,14 | m2 |
| 120 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo HSBV thi công được duyệt | 114,08 | m2 |
| 121 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Theo HSBV thi công được duyệt | 6,13 | m3 |
| 122 | Quét Filinkote chống thấm mái, sênô, ô văng (2 lớp) | Theo HSBV thi công được duyệt | 153,22 | m2 |
| 123 | Vận chuyển phế thải | Theo HSBV thi công được duyệt | 6,89 | đ/m3 |
| 124 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 39,14 | m2 |
| 125 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 125,48 | m2 |
| 126 | Lắp dựng vách ngăn composit, phụ kiện inox 304 hoàn thiện | Theo HSBV thi công được duyệt | 26,46 | m2 |
| 127 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao có khung xương nổi | Theo HSBV thi công được duyệt | 39,14 | m2 |
| 128 | Quét Filinkote chống thấm mái, sênô, ô văng (2 lớp) | Theo HSBV thi công được duyệt | 19,57 | m2 |
| 129 | Lát đá mặt bệ các loại | Theo HSBV thi công được duyệt | 8,6 | m2 |
| 130 | Giá đỡ chậu rửa | Theo HSBV thi công được duyệt | 12 | cái |
| 131 | Lắp dựng cửa đi 1 cánh, chất liệu nhôm hệ XingFa, kính dán 2 lớp dày 6.38 ly | Theo HSBV thi công được duyệt | 15,12 | m2 |
| 132 | Lắp dựng cửa sổ mở hất, chất liệu nhôm hệ XingFa, kính dán 2 lớp dày 6.38 ly | Theo HSBV thi công được duyệt | 5,04 | m2 |
| 133 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | bộ |
| 134 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 135 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSBV thi công được duyệt | 8 | bộ |
| 136 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo HSBV thi công được duyệt | 8 | bộ |
| 137 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo HSBV thi công được duyệt | 8 | bộ |
| 138 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo HSBV thi công được duyệt | 8 | bộ |
| 139 | Lắp đặt gương soi | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 140 | Lắp đặt hộp giấy | Theo HSBV thi công được duyệt | 12 | cái |
| 141 | Phụ kiện, vòi dẫn chậu xí bệt | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | bộ |
| 142 | Van xả tiểu nam Bancoot VTB 02 | Theo HSBV thi công được duyệt | 8 | bộ |
| 143 | Vòi tiểu nữ VG700 | Theo HSBV thi công được duyệt | 8 | bộ |
| 144 | Bộ xiphông chậu rửa | Theo HSBV thi công được duyệt | 8 | bộ |
| 145 | Lắt đặt ống cấp chậu rửa | Theo HSBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 146 | Lắp đặt phao điện | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 147 | Lắp đặt máy bơm sinh hoạt | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 148 | Lắp đặt van 1 chiều D40 | Theo HSBV thi công được duyệt | 3 | cái |
| 149 | Lắp đặt van 1 chiều D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 3 | cái |
| 150 | Lắp đặt van đồng nối ren D40 | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 151 | Lắp đặt van đồng nối ren D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 152 | Lắp đặt van phao cơ D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 153 | Lắp đặt ống PPR D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,6 | 100m |
| 154 | Lắp đặt ống PPR D20 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,35 | 100m |
| 155 | Lắp đặt cút PPR D40 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 156 | Lắp đặt cút PPR D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 16 | cái |
| 157 | Lắp đặt cút ren trong D20 | Theo HSBV thi công được duyệt | 28 | cái |
| 158 | Lắp đặt tê PPR D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 28 | cái |
| 159 | Lắp đặt tê thu 40x25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 160 | Lắp đặt tê thu 20x20 | Theo HSBV thi công được duyệt | 28 | cái |
| 161 | Lắp đặt côn PPR 40x25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 162 | Măng xông các loại | Theo HSBV thi công được duyệt | 51 | cái |
| 163 | Lắp đặt tê inox D20 | Theo HSBV thi công được duyệt | 12 | cái |
| 164 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 165 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=110mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,6 | 100m |
| 166 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=76mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,35 | 100m |
| 167 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=50mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,24 | 100m |
| 168 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=100mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 15 | cái |
| 169 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=76mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 9 | cái |
| 170 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=50mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 18 | cái |
| 171 | Lắp đặt tê Y 110x100 | Theo HSBV thi công được duyệt | 9 | cái |
| 172 | Lắp đặt tê Y 76x76, 76x48 | Theo HSBV thi công được duyệt | 27 | cái |
| 173 | Măng xông nối ống các loại | Theo HSBV thi công được duyệt | 45 | cái |
| 174 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 175 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột ( Tường ngoài nhà) | Theo HSBV thi công được duyệt | 2.129,37 | m2 |
| 176 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột (tường trong Nhà ) | Theo HSBV thi công được duyệt | 2.549,46 | m2 |
| 177 | Sơn tường - 3 nước | Theo HSBV thi công được duyệt | 6.419,55 | m2 |
| 178 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Theo HSBV thi công được duyệt | 21,29 | 100m2 |
| 179 | Phá dỡ hàng rào song sắt | Theo HSBV thi công được duyệt | 14,36 | m2 |
| 180 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | Theo HSBV thi công được duyệt | 3,39 | m3 |
| 181 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Theo HSBV thi công được duyệt | 3,36 | m3 |
| 182 | Vận chuyển phế thải | Theo HSBV thi công được duyệt | 6,75 | đ/m3 |
| 183 | Đào san đất, đất cấp II | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,14 | 100m3 |
| 184 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,05 | 100m3 |
| 185 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,1 | 100m3 |
| 186 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,82 | m3 |
| 187 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,92 | m3 |
| 188 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,07 | 100m2 |
| 189 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,04 | tấn |
| 190 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,28 | tấn |
| 191 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,91 | m3 |
| 192 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,11 | 100m2 |
| 193 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,01 | tấn |
| 194 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,2 | m3 |
| 195 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,09 | 100m2 |
| 196 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,02 | tấn |
| 197 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,08 | tấn |
| 198 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,47 | m3 |
| 199 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 3,05 | m3 |
| 200 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2,59 | m3 |
| 201 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 23,52 | m2 |
| 202 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 13,89 | m2 |
| 203 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSBV thi công được duyệt | 48,41 | m2 |
| 204 | Đắp các chi tiết cột trụ | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | công |
| 205 | Sản xuất,lắp đặt hoàn thiện cánh cổng ( bao gồm cả phần ray) | Theo HSBV thi công được duyệt | 21,2 | m2 |
| 206 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo HSBV thi công được duyệt | 21,2 | m2 |
| 207 | Bộ chữ biển hiệu trường chất liệu aluminium màu đồng | Theo HSBV thi công được duyệt | 3,75 | m2 |
| 208 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Theo HSBV thi công được duyệt | 1.252,18 | m2 |
| 209 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên kim loại | Theo HSBV thi công được duyệt | 214,9 | m2 |
| 210 | Sơn tường - 3 nước | Theo HSBV thi công được duyệt | 1.252,18 | m2 |
| 211 | Sơn sắt thép các loại - 3 nước | Theo HSBV thi công được duyệt | 214,9 | m2 |
| 212 | Đào xúc đất, đất cấp II | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,7 | 100m3 |
| 213 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,7 | 100m3 |
| 214 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,4 | 100m3 |
| 215 | Ni lông lót đáy bê tông | Theo HSBV thi công được duyệt | 698 | m2 |
| 216 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo HSBV thi công được duyệt | 69,8 | m3 |
| 217 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 1x4 | Theo HSBV thi công được duyệt | 17,6 | 10m |
| 218 | Đào xúc đất, đất cấp II | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,07 | 100m3 |
| 219 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,02 | 100m3 |
| 220 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,01 | m3 |
| 221 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=100 kg | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,37 | tấn |
| 222 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=50 kg | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,37 | tấn |
| 223 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo HSBV thi công được duyệt | 5,4 | m3 |
| 224 | Sản xuất cột bằng thép hình | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,64 | tấn |
| 225 | Lắp dựng cột thép | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,64 | tấn |
| 226 | Sản xuất xà gồ thép | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,24 | tấn |
| 227 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,24 | tấn |
| 228 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo HSBV thi công được duyệt | 160,34 | m2 |
| 229 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSBV thi công được duyệt | 2,74 | 100m2 |
| 230 | Diềm tôn hai bên | Theo HSBV thi công được duyệt | 90,8 | m |
| 231 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=76mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,15 | 100m |
| 232 | Rọ chắn rác | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| L | TRƯỜNG THCS ĐÔNG LA | |||
| 1 | Tháo dỡ các kết cấu máI, tháo dỡ máI tôn | Theo HSBV thi công được duyệt | 5,19 | 100m2 |
| 2 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSBV thi công được duyệt | 5,19 | 100m2 |
| 3 | Tôn úp nóc | Theo HSBV thi công được duyệt | 86,3 | m |
| 4 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo HSBV thi công được duyệt | 173,7 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSBV thi công được duyệt | 93,06 | m2 |
| 6 | Quét Filinkote chống thấm mái, sênô, ô văng (2 lớp) | Theo HSBV thi công được duyệt | 266,76 | m2 |
| 7 | Trát sê nô, mái hắt, lam giang, trát dày 1cm, Vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 93,06 | m2 |
| 8 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2 cm, Vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 173,7 | m2 |
| 9 | Vận chuyển phế thải | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | đ/m3 |
| 10 | Lắp đặt, tháo dỡ dàn giáo công vụ ngoài với chiều cao <=16m | Theo HSBV thi công được duyệt | 19,6 | 100m2 |
| 11 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo HSBV thi công được duyệt | 409,5 | m2 |
| 12 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Theo HSBV thi công được duyệt | 6,14 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải | Theo HSBV thi công được duyệt | 6,14 | đ/m3 |
| 14 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 409,5 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSBV thi công được duyệt | 409,5 | m2 |
| 16 | Lắp đặt, tháo dỡ dàn giáo công vụ trong sửa chữa dầm trần có chiều cao >3,6 m - chiều cao chuẩn 3,6 m | Theo HSBV thi công được duyệt | 4,1 | 100m2 |
| 17 | Tháo dỡ bệ xí | Theo HSBV thi công được duyệt | 48 | bộ |
| 18 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo HSBV thi công được duyệt | 32 | bộ |
| 19 | Tháo dỡ cửa | Theo HSBV thi công được duyệt | 71,68 | m2 |
| 20 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Theo HSBV thi công được duyệt | 39,76 | m3 |
| 21 | Tháo dỡ vách ngăn bằng nhôm kính | Theo HSBV thi công được duyệt | 12,96 | m2 |
| 22 | Tháo dỡ trần | Theo HSBV thi công được duyệt | 188,12 | m2 |
| 23 | Tháo dỡ hệ thống đường ống cấp thoát nước,các thiết bị điện trong phòng | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | bộ |
| 24 | Phá dỡ Nền gạch lá nem | Theo HSBV thi công được duyệt | 188,12 | m2 |
| 25 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo HSBV thi công được duyệt | 454,15 | m2 |
| 26 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Theo HSBV thi công được duyệt | 54,22 | m3 |
| 27 | Vận chuyển phế thải | Theo HSBV thi công được duyệt | 59,03 | đ/m3 |
| 28 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 188,12 | m2 |
| 29 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSBV thi công được duyệt | 35,27 | 100m3 |
| 30 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 596,07 | m2 |
| 31 | Lắp dựng vách ngăn composit, phụ kiện inox 304 hoàn thiện | Theo HSBV thi công được duyệt | 50,4 | m2 |
| 32 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao có khung xương nổi | Theo HSBV thi công được duyệt | 188,12 | m2 |
| 33 | Quét Filinkote chống thấm mái, sênô, ô văng (2 lớp) | Theo HSBV thi công được duyệt | 47,03 | m2 |
| 34 | Lát đá mặt bệ các loại | Theo HSBV thi công được duyệt | 34,4 | m2 |
| 35 | Giá đỡ chậu rửa | Theo HSBV thi công được duyệt | 32 | cái |
| 36 | Lắp dựng cửa đi 1 cánh, chất liệu nhôm hệ XingFa, kính dán 2 lớp dày 6.38 ly | Theo HSBV thi công được duyệt | 60,16 | m2 |
| 37 | Lắp dựng cửa sổ mở hất, chất liệu nhôm hệ XingFa, kính dán 2 lớp dày 6.38 ly | Theo HSBV thi công được duyệt | 11,52 | m2 |
| 38 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo HSBV thi công được duyệt | 16 | bộ |
| 39 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo HSBV thi công được duyệt | 16 | cái |
| 40 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSBV thi công được duyệt | 32 | bộ |
| 41 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo HSBV thi công được duyệt | 32 | bộ |
| 42 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo HSBV thi công được duyệt | 32 | bộ |
| 43 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo HSBV thi công được duyệt | 32 | bộ |
| 44 | Lắp đặt gương soi | Theo HSBV thi công được duyệt | 16 | cái |
| 45 | Lắp đặt hộp giấy | Theo HSBV thi công được duyệt | 16 | cái |
| 46 | Phụ kiện, vòi dẫn chậu xí bệt | Theo HSBV thi công được duyệt | 16 | bộ |
| 47 | Van xả tiểu nam Bancoot VTB 02 | Theo HSBV thi công được duyệt | 32 | bộ |
| 48 | Vòi tiểu nữ VG700 | Theo HSBV thi công được duyệt | 32 | bộ |
| 49 | Bộ xiphông chậu rửa | Theo HSBV thi công được duyệt | 32 | bộ |
| 50 | Lắt đặt ống cấp chậu rửa | Theo HSBV thi công được duyệt | 32 | cái |
| 51 | Lắp đặt phao điện | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 52 | Lắp đặt máy bơm sinh hoạt | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt van 1 chiều D40 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt van 1 chiều D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 55 | Lắp đặt van đồng nối ren D40 | Theo HSBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 56 | Lắp đặt van phao cơ D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 57 | Lắp đặt ống PPR D50 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,09 | 100m |
| 58 | Lắp đặt ống PPR D40 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,28 | 100m |
| 59 | Lắp đặt ống PPR D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,84 | 100m |
| 60 | Lắp đặt ống PPR D20 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,44 | 100m |
| 61 | Lắp đặt cút PPR D50 | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 62 | Lắp đặt cút PPR D40 | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 63 | Lắp đặt cút PPR D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 112 | cái |
| 64 | Lắp đặt cút ren trong D20 | Theo HSBV thi công được duyệt | 112 | cái |
| 65 | Lắp đặt tê PPR D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 112 | cái |
| 66 | Lắp đặt tê thu 40x25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 67 | Lắp đặt tê thu 20x20 | Theo HSBV thi công được duyệt | 56 | cái |
| 68 | Lắp đặt côn PPR 50x40 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 69 | Lắp đặt côn PPR 40x25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 70 | Măng xông các loại | Theo HSBV thi công được duyệt | 59 | cái |
| 71 | Lắp đặt tê inox D20 | Theo HSBV thi công được duyệt | 40 | cái |
| 72 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=110mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 2,44 | 100m |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=76mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,28 | 100m |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=50mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,96 | 100m |
| 76 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=100mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 96 | cái |
| 77 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=76mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 84 | cái |
| 78 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=50mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 25 | cái |
| 79 | Lắp đặt tê Y 110x100 | Theo HSBV thi công được duyệt | 60 | cái |
| 80 | Lắp đặt tê Y 76x76, 76x48 | Theo HSBV thi công được duyệt | 80 | cái |
| 81 | Măng xông nối ống các loại | Theo HSBV thi công được duyệt | 60 | cái |
| 82 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 32 | cái |
| 83 | Đế âm tường | Theo HSBV thi công được duyệt | 32 | cái |
| 84 | Mặt 3 lỗ hạt | Theo HSBV thi công được duyệt | 32 | cái |
| 85 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Theo HSBV thi công được duyệt | 48 | cái |
| 86 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A | Theo HSBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 87 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | Theo HSBV thi công được duyệt | 48 | bộ |
| 88 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo HSBV thi công được duyệt | 120 | m |
| 89 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo HSBV thi công được duyệt | 480 | m |
| 90 | Ông gen ruột gà | Theo HSBV thi công được duyệt | 400 | m |
| 91 | Đục phá lớp vữa láng XM trên mái | Theo HSBV thi công được duyệt | 102 | m2 |
| 92 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSBV thi công được duyệt | 45,4 | m2 |
| 93 | Quét Filinkote chống thấm mái, sênô, ô văng (2 lớp) | Theo HSBV thi công được duyệt | 147,41 | m2 |
| 94 | Trát sê nô, mái hắt, lam giang, trát dày 1cm, Vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 45,41 | m2 |
| 95 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 2 cm, Vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 102 | m2 |
| 96 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Theo HSBV thi công được duyệt | 2,21 | m3 |
| 97 | Vận chuyển phế thải | Theo HSBV thi công được duyệt | 2,21 | đ/m3 |
| 98 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo HSBV thi công được duyệt | 58,6 | m2 |
| 99 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSBV thi công được duyệt | 27,01 | m2 |
| 100 | Quét Filinkote chống thấm mái, sênô, ô văng (2 lớp) | Theo HSBV thi công được duyệt | 85,62 | m2 |
| 101 | Trát sê nô, mái hắt, lam giang, trát dày 1cm, Vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 27,02 | m2 |
| 102 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 2 cm, Vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 58,6 | m2 |
| 103 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,69 | m3 |
| 104 | Vận chuyển phế thải | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,69 | đ/m3 |
| 105 | Tháo dỡ bệ xí | Theo HSBV thi công được duyệt | 20 | bộ |
| 106 | Tháo dỡ chậu tiểu | Theo HSBV thi công được duyệt | 12 | bộ |
| 107 | Tháo dỡ cửa | Theo HSBV thi công được duyệt | 29,12 | m2 |
| 108 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Theo HSBV thi công được duyệt | 7,12 | m3 |
| 109 | Tháo dỡ hệ thống đường ống cấp thoát nước | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | t bộ |
| 110 | Phá dỡ Nền gạch lá nem | Theo HSBV thi công được duyệt | 101,57 | m2 |
| 111 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo HSBV thi công được duyệt | 306,78 | m2 |
| 112 | Vận chuyển phế thải | Theo HSBV thi công được duyệt | 19,37 | đ/m3 |
| 113 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 101,57 | m2 |
| 114 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 306,77 | m2 |
| 115 | Lắp dựng vách ngăn composit, phụ kiện inox 304 hoàn thiện | Theo HSBV thi công được duyệt | 56,16 | m2 |
| 116 | Quét Filinkote chống thấm mái, sênô, ô văng (2 lớp) | Theo HSBV thi công được duyệt | 50,78 | m2 |
| 117 | Lát đá mặt bệ các loại | Theo HSBV thi công được duyệt | 18 | m2 |
| 118 | Giá đỡ chậu rửa | Theo HSBV thi công được duyệt | 32 | cái |
| 119 | Lắp dựng cửa đi 1 cánh, chất liệu nhôm hệ XingFa, kính dán 2 lớp dày 6.38 ly | Theo HSBV thi công được duyệt | 13,44 | m2 |
| 120 | Lắp dựng cửa sổ mở hất, chất liệu nhôm hệ XingFa, kính dán 2 lớp dày 6.38 ly | Theo HSBV thi công được duyệt | 2,88 | m2 |
| 121 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo HSBV thi công được duyệt | 8 | bộ |
| 122 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo HSBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 123 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSBV thi công được duyệt | 16 | bộ |
| 124 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo HSBV thi công được duyệt | 16 | bộ |
| 125 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo HSBV thi công được duyệt | 16 | bộ |
| 126 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo HSBV thi công được duyệt | 16 | bộ |
| 127 | Lắp đặt gương soi | Theo HSBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 128 | Lắp đặt hộp giấy | Theo HSBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 129 | Phụ kiện, vòi dẫn chậu xí bệt | Theo HSBV thi công được duyệt | 8 | bộ |
| 130 | Van xả tiểu nam Bancoot VTB 02 | Theo HSBV thi công được duyệt | 16 | bộ |
| 131 | Vòi tiểu nữ VG700 | Theo HSBV thi công được duyệt | 16 | bộ |
| 132 | Bộ xiphông chậu rửa | Theo HSBV thi công được duyệt | 16 | bộ |
| 133 | Lắt đặt ống cấp chậu rửa | Theo HSBV thi công được duyệt | 16 | cái |
| 134 | Lắp đặt phao điện | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 135 | Lắp đặt máy bơm sinh hoạt | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 136 | Lắp đặt van 1 chiều D40 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 137 | Lắp đặt van 1 chiều D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 138 | Lắp đặt van đồng nối ren D40 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 139 | Lắp đặt van phao cơ D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 140 | Lắp đặt ống PPR D50 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,16 | 100m |
| 141 | Lắp đặt ống PPR D40 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,18 | 100m |
| 142 | Lắp đặt ống PPR D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,4 | 100m |
| 143 | Lắp đặt ống PPR D20 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,16 | 100m |
| 144 | Lắp đặt cút PPR D50 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 145 | Lắp đặt cút PPR D40 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 146 | Lắp đặt cút PPR D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 56 | cái |
| 147 | Lắp đặt cút ren trong D20 | Theo HSBV thi công được duyệt | 56 | cái |
| 148 | Lắp đặt tê PPR D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 28 | cái |
| 149 | Lắp đặt tê thu 40x25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 150 | Lắp đặt tê thu 20x20 | Theo HSBV thi công được duyệt | 28 | cái |
| 151 | Lắp đặt côn PPR 50x40 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 152 | Lắp đặt côn PPR 40x25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 153 | Măng xông các loại | Theo HSBV thi công được duyệt | 59 | cái |
| 154 | Lắp đặt tê inox D20 | Theo HSBV thi công được duyệt | 20 | cái |
| 155 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 156 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=110mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,72 | 100m |
| 157 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=76mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,44 | 100m |
| 158 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=50mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,32 | 100m |
| 159 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=100mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 40 | cái |
| 160 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=76mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 16 | cái |
| 161 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=50mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 64 | cái |
| 162 | Lắp đặt tê Y 110x100 | Theo HSBV thi công được duyệt | 24 | cái |
| 163 | Lắp đặt tê Y 76x76, 76x48 | Theo HSBV thi công được duyệt | 68 | cái |
| 164 | Măng xông nối ống các loại | Theo HSBV thi công được duyệt | 45 | cái |
| 165 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 166 | Tháo dỡ bóng đèn cao áp | Theo HSBV thi công được duyệt | 10 | bộ |
| 167 | Cắt sàn bê tông bằng máy - chiều dày <=15cm | Theo HSBV thi công được duyệt | 50 | m |
| 168 | Lắp đặt bòng đèn cao áp Philips son B250W-E40 | Theo HSBV thi công được duyệt | 10 | bộ |
| 169 | Lắp đặt ống nhựa PPR | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,6 | 100m |
| 170 | Hộp đựng chữa cháy ( KT theo tiêu chuẩn) | Theo HSBV thi công được duyệt | 5 | hộp |
| 171 | Bình bọt chữa cháy | Theo HSBV thi công được duyệt | 10 | bình |
| 172 | Bộ tiêu lệnh,Bảng nội quy PCCC | Theo HSBV thi công được duyệt | 9 | bộ |
| 173 | Bảng chỉ dẫn bình bột chữa cháy | Theo HSBV thi công được duyệt | 9 | bộ |
| 174 | Phá dỡ hàng rào song sắt | Theo HSBV thi công được duyệt | 10,4 | m2 |
| 175 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | Theo HSBV thi công được duyệt | 2,59 | m3 |
| 176 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,2 | m3 |
| 177 | Vận chuyển phế thải | Theo HSBV thi công được duyệt | 3,79 | đ/m3 |
| 178 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên kim loại | Theo HSBV thi công được duyệt | 18,75 | m2 |
| 179 | Phá dỡ hàng rào song sắt | Theo HSBV thi công được duyệt | 108,42 | m2 |
| 180 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Theo HSBV thi công được duyệt | 1.457,39 | m2 |
| 181 | Sơn sắt thép các loại - 3 nước | Theo HSBV thi công được duyệt | 18,75 | m2 |
| 182 | Sơn tường - 3 nước | Theo HSBV thi công được duyệt | 1.457,38 | m2 |
| 183 | Sản xuất hàng rào hoa sắt ( chi tiết theo bản vẽ thiết kế) | Theo HSBV thi công được duyệt | 319,02 | m2 |
| 184 | Sơn sắt dẹt 3 nước | Theo HSBV thi công được duyệt | 319,02 | m2 |
| 185 | Lắp dựng lan can sắt | Theo HSBV thi công được duyệt | 319,02 | m2 |
| 186 | Đào san đất, đất cấp II | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,31 | 100m3 |
| 187 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,1 | 100m3 |
| 188 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,2 | 100m3 |
| 189 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo HSBV thi công được duyệt | 3,37 | m3 |
| 190 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 12,12 | m3 |
| 191 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,02 | 100m2 |
| 192 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,02 | tấn |
| 193 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,05 | tấn |
| 194 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,45 | m3 |
| 195 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,62 | 100m2 |
| 196 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,15 | tấn |
| 197 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,31 | tấn |
| 198 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSBV thi công được duyệt | 5,39 | m3 |
| 199 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,48 | 100m2 |
| 200 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,05 | tấn |
| 201 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,34 | tấn |
| 202 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2,66 | m3 |
| 203 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,46 | m3 |
| 204 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 11,2 | m3 |
| 205 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 56,08 | m2 |
| 206 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 203,68 | m2 |
| 207 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 35,96 | m2 |
| 208 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD, Đơn giá 462) | Theo HSBV thi công được duyệt | 12,96 | m2 |
| 209 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch thẻ | Theo HSBV thi công được duyệt | 64,32 | m2 |
| 210 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSBV thi công được duyệt | 218,44 | m2 |
| 211 | Đắp chỉ cột, mũ trụ | Theo HSBV thi công được duyệt | 10 | công |
| 212 | Sản xuất hàng rào hoa sắt( chi tiết theo bản vẽ thiết kế) | Theo HSBV thi công được duyệt | 45,24 | m2 |
| 213 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo HSBV thi công được duyệt | 45,24 | m2 |
| 214 | Lắp dựng lan can sắt | Theo HSBV thi công được duyệt | 45,24 | m2 |
| 215 | Sản xuất, lắp dựng hoàn thiện cánh cổng sắt | Theo HSBV thi công được duyệt | 14,3 | m2 |
| 216 | Đèn cầu D400 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | bộ |
| 217 | Sản xuất, lắp dựng sắt đỉnh trụ cổng | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | bộ |
| 218 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,35 | 100m3 |
| 219 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo HSBV thi công được duyệt | 17,37 | m3 |
| 220 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 1x4 | Theo HSBV thi công được duyệt | 3 | 10m |
| 221 | Đào san đất, đất cấp II | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,03 | 100m3 |
| 222 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,01 | 100m3 |
| 223 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,38 | m3 |
| 224 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=100 kg | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,14 | tấn |
| 225 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=50 kg | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,14 | tấn |
| 226 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2,03 | m3 |
| 227 | Sản xuất cột bằng thép hình | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,63 | tấn |
| 228 | Lắp dựng cột thép | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,63 | tấn |
| 229 | Sản xuất xà gồ thép | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,46 | tấn |
| 230 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,46 | tấn |
| 231 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo HSBV thi công được duyệt | 59,87 | m2 |
| 232 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,02 | 100m2 |
| 233 | Diềm tôn hai bên | Theo HSBV thi công được duyệt | 33,8 | m |
| 234 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=76mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,08 | 100m |
| 235 | Rọ chắn rác | Theo HSBV thi công được duyệt | 3 | cái |
| 236 | Đào san đất, đất cấp II | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,06 | 100m3 |
| 237 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,02 | 100m3 |
| 238 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,88 | m3 |
| 239 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=100 kg | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,44 | tấn |
| 240 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=50 kg | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,44 | tấn |
| 241 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo HSBV thi công được duyệt | 4,73 | m3 |
| 242 | Sản xuất cột bằng thép hình | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,97 | tấn |
| 243 | Lắp dựng cột thép | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,97 | tấn |
| 244 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,86 | tấn |
| 245 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,86 | tấn |
| 246 | Sản xuất xà gồ thép | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,93 | tấn |
| 247 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,93 | tấn |
| 248 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo HSBV thi công được duyệt | 141,5 | m2 |
| 249 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSBV thi công được duyệt | 2,39 | 100m2 |
| 250 | Máng tôn | Theo HSBV thi công được duyệt | 41,6 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi