Gói thầu: Gói 6: Xây lắp và cung cấp vật tư còn lại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200200045-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/02/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực Thái Nguyên Chi nhánh Tổng công ty điện lực Miền Bắc |
| Tên gói thầu | Gói 6: Xây lắp và cung cấp vật tư còn lại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200147204 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTM |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-03 14:36:00 đến ngày 2020-02-14 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,701,619,584 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng | Không Y/C | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu | Không Y/C | 1 | Khoản |
| 3 | Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu | Không Y/C | 1 | Khoản |
| 4 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | Không Y/C | 1 | Khoản |
| 5 | Chi phí bảo trì Công trình | Không Y/C | 12 | Tháng |
| 6 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Không Y/C | 1 | Khoản |
| 7 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường | Không Y/C | 1 | Khoản |
| 8 | Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành | Không Y/C | 1 | Khoản |
| B | Hạng mục 2: Phần khối lượng thi công xây lắp | |||
| C | Phần khối lượng công việc vật tư, thiết bị A cấp nhà thầu thi công xây lắp. | |||
| 1 | Máy biến áp 160kVA-35/0,4kV | 1 | máy | |
| 2 | Máy biến áp 180kVA-22/0,4kV | 2 | máy | |
| 3 | Máy biến áp 180kVA-35/0,4kV | 1 | máy | |
| 4 | Máy biến áp 250kVA-22/0,4kV | 2 | máy | |
| 5 | Máy biến áp 250kVA-35/0,4kV | 5 | máy | |
| 6 | Cách điện đứng 22kV (cả ty) | 172 | Quả | |
| 7 | Cách điện đứng 35kV (cả ty) | 307 | Quả | |
| 8 | Cáp lực Cu/XLPE/PVC-1x120 | 364 | m | |
| 9 | Cáp lực Cu/XLPE/PVC-1x150 | 63 | m | |
| 10 | Cáp lực Cu/XLPE/PVC-1x95 | 28 | m | |
| 11 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x50mm2 | 463 | m | |
| 12 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x70mm2 | 913 | m | |
| 13 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x95mm2 | 5.459 | m | |
| 14 | Chuỗi néo cách điện 22kV (CN-22+ phụ kiện cho dây 70mm2) | 61 | Chuỗi | |
| 15 | Chuỗi néo cách điện 35kV (CN-35 + Phụ kiện cho dây 70mm2) | 237 | Chuỗi | |
| 16 | Dây bọc AC70/11-XLPE2.5/HDPE 12,7/24kV | 126 | m | |
| 17 | Dây đồng mềm M35 | 77 | m | |
| 18 | Dây nhôm lõi thép AC-70/11 | 20.534 | m | |
| 19 | Đầu cốt đồng M120 | 104 | cái | |
| 20 | Đầu cốt đồng M150 | 18 | cái | |
| 21 | Đầu cốt đồng M35 | 88 | cái | |
| 22 | Đầu cốt đồng M95 | 30 | cái | |
| 23 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | 195 | cái | |
| 24 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | 108 | cái | |
| 25 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC-70 | 394 | cái | |
| 26 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH-4x50 | 19 | cái | |
| 27 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH-4x70 | 53 | cái | |
| 28 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH-4x95 | 247 | cái | |
| 29 | Kẹp treo cáp vặn xoắn KT-4x50 | 3 | cái | |
| 30 | Kẹp treo cáp vặn xoắn KT-4x70 | 8 | cái | |
| 31 | Kẹp treo cáp vặn xoắn KT-4x95 | 29 | cái | |
| 32 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x35mm2 | 1.217 | m | |
| 33 | Dây đồng mềm M95 | 22 | m | |
| 34 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH-4x35 | 57 | cái | |
| 35 | Sứ hạ thế A30 (cả ty) | 44 | Quả | |
| 36 | Dây bọc AC70/11-XLPE4.3/HDPE 20,2/35kV | 216 | m | |
| 37 | Kẹp cáp vặn xoắn 2 bulong GN2-50÷95 | 112 | cái | |
| 38 | Kẹp quai đồng nhôm + Hotline Đồng | 24 | bộ | |
| 39 | Kẹp treo cáp vặn xoắn KT-4x35 | 10 | cái | |
| 40 | Cầu chì tự rơi 24kV (loại Polymeric) + dây chì | 4 | Bộ | |
| 41 | Cầu chì tự rơi 35kV (loại Polymeric) + dây chì | 7 | Bộ | |
| 42 | Cầu dao cách ly 35kV - 630A | 3 | Bộ | |
| 43 | Chống sét van 22kV (bộ 3 pha) | 4 | Bộ | |
| 44 | Chống sét van 35kV (bộ 3 pha) | 7 | Bộ | |
| 45 | Tủ điện 600V-300A (1x300+2x150A+1x100A) | 4 | Tủ | |
| 46 | Tủ điện 600V-400A (1x400A+3x150A) | 7 | Tủ | |
| D | Phần khối lượng nhà thầu cung cấp vật tư và thi công xây lắp | |||
| 1 | Dây nhôm buộc cổ sứ | 251 | m | |
| 2 | Chụp đầu cực cầu chì tự rơi (3 màu) | Chương V | 11 | bộ/ 6 cái |
| 3 | Chụp đầu cực chống sét van (3 màu) | Chương V | 11 | bộ/ 3 cái |
| 4 | Chụp đầu cực trung thế MBA (3 màu) | Chương V | 11 | bộ/ 3 cái |
| 5 | Chụp đầu cực hạ thế MBA (4 màu) | Chương V | 11 | bộ/ 4 cái |
| 6 | Ống nhựa HDPE 32/25 | Chương V | 55 | m |
| 7 | Biển tên trạm và biển báo nguy hiểm | 22 | cái | |
| 8 | Bịt đầu cáp BĐC | 368 | cái | |
| 9 | Đai thép không gỉ + khóa đai cột đơn (ĐTKG-1+KĐ) | Chương V | 378 | bộ |
| 10 | Đai thép không gỉ + khóa đai cột kép (ĐTKG-2+KĐ) | Chương V | 172 | bộ |
| 11 | Móc treo cáp F16 | Chương V | 50 | cái |
| 12 | Móc hãm cáp F20 | Chương V | 376 | cái |
| 13 | Biển báo (cột 2 nguồn) | 15 | cái | |
| 14 | Cột bê tông li tâm 12m NPC.I-12-190-9 | Chương V | 32 | Cột |
| 15 | Cột bê tông li tâm 12m NPC.I-12-190-10 | Chương V | 17 | Cột |
| 16 | Cột bê tông li tâm 14m NPC.I-14-190-9,2 | Chương V | 3 | Cột |
| 17 | Cột bê tông li tâm 14m NPC.I-14-190-11 | Chương V | 31 | Cột |
| 18 | Cột bê tông li tâm 14m NPC.I-14-190-13 | Chương V | 19 | Cột |
| 19 | Cột bê tông li tâm 16m NPC.I-16-190-9,2 | Chương V | 5 | Cột |
| 20 | Cột bê tông li tâm 16m NPC.I-16-190-11 | Chương V | 16 | Cột |
| 21 | Cột bê tông li tâm 16m NPC.I-16-190-13 | Chương V | 4 | Cột |
| 22 | Cột bê tông li tâm 18m NPC.I-18-190-9,2 | Chương V | 3 | Cột |
| 23 | Cột bê tông li tâm 18m NPC.I-18-190-11 | Chương V | 3 | Cột |
| 24 | Lắp đặt Tiếp địa, RC-4 | 89 | Bộ | |
| 25 | Lắp đặt Tiếp địa R-DCL | 3 | Bộ | |
| 26 | Xà đỡ thẳng 22kV 3 pha bằng, XÐ22-2L | 13 | Bộ | |
| 27 | Xà đỡ thẳng 35kV 3 pha ngang, XĐ35-2L | 22 | Bộ | |
| 28 | Xà đỡ vượt 22kV 3 pha bằng, XĐV22-2L | 3 | Bộ | |
| 29 | Xà đỡ thẳng 3 pha dọc sứ đứng, XĐ35-3L | 1 | Bộ | |
| 30 | Xà đỡ 3 pha sứ đứng lệch XĐ35-5L | 1 | Bộ | |
| 31 | Xà đỡ góc 35kV 3 pha dọc, XÐG35-3L | 5 | Bộ | |
| 32 | Xà néo góc 22kV 3 pha bằng, XN22-2L | 3 | Bộ | |
| 33 | Xà néo góc đơn 35kV 3 pha bằng XN35-2L | 4 | Bộ | |
| 34 | Xà néo góc đơn 35kV 3 pha dọc XN35-3L | 1 | Bộ | |
| 35 | Xà néo cột đôi 22kV 3 pha ngang, ngang tuyến, XNÐ22-2N | 6 | Bộ | |
| 36 | Xà néo cột đôi 35kV 3 pha ngang, dọc tuyến, XNÐ35-2D | 7 | Bộ | |
| 37 | Xà néo cột đôi 22kV 3 pha ngang, dọc tuyến, XNĐ22-2D | 1 | Bộ | |
| 38 | Xà néo cột đôi 35kV 3 pha ngang, ngang tuyến, XNÐ35-2N | 13 | Bộ | |
| 39 | Xà néo đúp 35kV ngang tuyến 3 pha dọc XNĐ35-3L-N | 10 | Bộ | |
| 40 | Xà néo đúp 35kV ngang tuyến 3 pha dọc XĐD35-3L-D | 1 | Bộ | |
| 41 | Xà rẽ nhánh 22kV 3 pha cột đơn XR22-3L | 3 | Bộ | |
| 42 | Xà rẽ nhánh 22kV 2 pha XR22-2L | 1 | Bộ | |
| 43 | Xà rẽ nhánh 35kV 3 pha XR35-3L | 2 | Bộ | |
| 44 | Xà rẽ 3 pha cột đúp dọc tuyến rẽ nhánh XRĐ35-3D | 2 | Bộ | |
| 45 | Xà phụ, XP-1 | 4 | Bộ | |
| 46 | Xà cầu dao XCD35-CĐ1 | 3 | Bộ | |
| 47 | Ghế cách điện cột 14m | 3 | Bộ | |
| 48 | Thang trèo | 3 | Bộ | |
| 49 | Giằng cột đúp, GC-14 | 19 | Bộ | |
| 50 | Giằng cột đúp, GC-16 | 10 | Bộ | |
| 51 | Giằng cột đúp, GC-18 | 2 | Bộ | |
| 52 | Chụp đầu cột CT-3 | 1 | Bộ | |
| 53 | Cổ dề néo dây, CND-2 | 1 | Bộ | |
| 54 | Kéo dây vượt sông suối | 6 | Khoảng | |
| 55 | Kéo dây tại vị trí góc | 31 | Vị trí | |
| 56 | Móng cột MT-5A-18 | 2 | Móng | |
| 57 | Móng cột MT-5A-16 | 5 | Móng | |
| 58 | Móng cột MT-5A-14 | 12 | Móng | |
| 59 | Móng cột MT-5A-12 | 29 | Móng | |
| 60 | Móng cột MTK-12 | 10 | Móng | |
| 61 | Móng cột MTK-14 | 19 | Móng | |
| 62 | Móng cột MTK-16 | 10 | Móng | |
| 63 | Móng cột MTK-18 | 2 | Móng | |
| 64 | Kè móng cột KM-MT-5A-14 | 3 | Móng | |
| 65 | Tháo hạ cáp viễn thông | 1 | Vị trí | |
| 66 | Tháo hạ, thu hồi xà XĐT-22 | 1 | Bộ | |
| 67 | Tháo hạ, thu hồi xà XĐV-35 | 1 | Bộ | |
| 68 | Tháo hạ, lắp đặt lại XN35-2L | 1 | Bộ | |
| 69 | Tháo hạ, lắp đặt lại sứ đứng Polymer | 6 | Quả | |
| 70 | Tháo hạ, thu hồi sứ VHĐ-22kV | 1 | Quả | |
| 71 | Đấu nối hotline - phần trung thế | 4 | Vị trí | |
| 72 | Cột bê tông li tâm 12m NPC.I-12-190-9,0 | Chương V | 16 | Cột |
| 73 | Cột bê tông li tâm 12m NPC.I-12-190-10,0 | Chương V | 2 | Cột |
| 74 | Cột bê tông li tâm 14m NPC.I-14-190-9,2 | Chương V | 2 | Cột |
| 75 | Cột bê tông li tâm 14m NPC.I-14-190-13 | Chương V | 2 | Cột |
| 76 | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến XĐN-2.6 | 7 | Bộ | |
| 77 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến XĐD2-22 | 2 | Bộ | |
| 78 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến XĐD2-35 | 6 | Bộ | |
| 79 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-2.6 | 2 | Bộ | |
| 80 | Xà đỡ sứ trung gian XTG1-2.6 | 22 | Bộ | |
| 81 | Xà lắp SI và chống sét van XSI-2.6 | 11 | Bộ | |
| 82 | Giá đỡ máy biến áp GĐM-2.6 | 11 | Bộ | |
| 83 | Ghế thao tác GTT-2.6 | 11 | Bộ | |
| 84 | Giá đỡ tủ điện hạ thế X.TĐ | 11 | Bộ | |
| 85 | Giá đỡ cáp hạ thế XCL-1 | 11 | Bộ | |
| 86 | Thang sắt TS | 11 | Bộ | |
| 87 | Dây leo tiếp địa cột 12m, DLTĐ-12 | 9 | Bộ | |
| 88 | Dây leo tiếp địa cột 12m, DLTĐ-14 | 2 | Bộ | |
| 89 | Lắp đặt Hệ thống tiếp địa TBA 2 cột TĐT-2 | 11 | HT | |
| 90 | Móng cột trạm MT-4-12 | 18 | móng | |
| 91 | Móng cột trạm MT-4-14 | 4 | móng | |
| 92 | Cột bê tông vuông H-6,5B | Chương V | 3 | Cột |
| 93 | Cột bê tông vuông H-6,5C | Chương V | 14 | Cột |
| 94 | Cột bê tông vuông H-7,5B | Chương V | 32 | Cột |
| 95 | Cột bê tông vuông H-7,5C | Chương V | 92 | Cột |
| 96 | Cột bê tông ly tâm 10m NPC.I-10-190-5 | Chương V | 8 | Cột |
| 97 | Móng cột vuông đơn MH-1-6,5 | 3 | Móng | |
| 98 | Móng cột vuông đơn MH-2-7,5 | 26 | Móng | |
| 99 | Móng cột vuông đơn MH-2-6,5 | 8 | Móng | |
| 100 | Móng cột vuông đơn MH-3-7,5 | 32 | Móng | |
| 101 | Móng cột vuông ghép đôi MÐH-1-6,5 | 3 | Móng | |
| 102 | Móng cột vuông ghép đôi MÐH-2-7,5 | 33 | Móng | |
| 103 | Móng cột ly tâm đơn MLT-3-10 | 2 | Móng | |
| 104 | Móng cột bê tông ly tâm ghép đôi MĐLT-3-10 | 3 | Móng | |
| 105 | Tháo hạ, lắp đặt lại cáp VX 4x35 | 151 | m | |
| 106 | Tháo hạ, lắp đặt lại cáp VX 4x70 | 368 | m | |
| 107 | Thu hồi cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x50 | 626 | m | |
| 108 | Thu hồi cột bê tông vuông 5m | 4 | cột | |
| 109 | Thu hồi cột bê tông vuông 6,5m | 9 | cột | |
| 110 | Thu hồi cột bê tông vuông 7,5m | 4 | cột | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi