Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Đường Mai Ngập - Chiềng Sàng, xã Chiềng Sàng, huyện Yên Châu

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200205522-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/02/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Yên Châu
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình: Đường Mai Ngập - Chiềng Sàng, xã Chiềng Sàng, huyện Yên Châu
Số hiệu KHLCNT 20200148401
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn CT MTQG XD NTM năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 8 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-05 09:19:00 đến ngày 2020-02-12 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,214,512,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ XÂY DỰNG
1 NỀN ĐƯỜNG Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
2 Đào nền bằng máy đào 1,25m3 đất C2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6,1636 100m3
3 Đào nền bằng máy đào 1,25m3 đất C3 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 19,0656 100m3
4 Đắp nền đường đất K = 0,95 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 14,2325 100m3
5 Đắp nền đường đất K = 0,98 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,8316 100m3
6 ĐIỀU PHỐI Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
7 Vận chuyển đất, phạm vi <=500m, đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6,0384 100m3
8 Vận chuyển đất, phạm vi <=500m, đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6,8068 100m3
9 MẶT ĐƯỜNG Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
10 MẶT ĐƯỜNG Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
11 Đào khuôn đường đất C3 = M Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3,6473 100m3
12 Lu khuôn đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 8,1854 100m3
13 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,9032 100m3
14 Rải ni lông lớp cách ly Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 29,0312 100m2
15 Bê tông mặt đường dày <=25cm đá 2x4, vữa BT mác 250 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 522,5616 m3
16 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3,8496 100m2
17 Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 452,408 m
18 Ma tít nhựa chèn khe co, khe giãn (Nhân công chèn tạm tính nhân công bậc 3/7 nhóm 1, chèn 1.5 công/1m3) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0726 m3
19 Gỗ đệm khe giãn (Nhân công chèn tạm tính nhân công bậc 3/7 nhóm 1, chèn 1.3 công/1m3) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,037 m3
20 RÃNH THOÁT NƯỚC Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
21 Đắp móng đất cấp 3 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 88,088 m3
22 Rãnh xây đá vữa XM 100# Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 81,312 m3
23 Trát vữa XM M125# Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 360,822 m2
24 CỐNG BẢN Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
25 Dầm bản BTCT mác 300 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5,33 m3
26 Mũ mố BTCT mác 250 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4,3 m3
27 Thép đường kính <= 10 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,2026 tấn
28 Thép đường kính > 10 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,2009 tấn
29 Ván khuôn Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,2879 100m2
30 Xây đá hộc vữa XM mác 100# Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 58,3 m3
31 Đá hộc xếp chèn chặt Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3,5 m3
32 Đệm đá dăm dày 10cm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 7,11 m3
33 Trát vữa XM mác 100# Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 65,2 m2
34 Đào móng đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,1776 100m3
35 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường đá Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,39 m3
36 Vận chuyển cát xây dựng trong phạm vi <=10km Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 363,011 10m3/km
37 Vận chuyển đá dăm các loại trong phạm vi <=20km Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2.361,0774 10m3/km
38 Vận chuyển sắt thép các loại trong phạm vi <=10km Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,6088 10tấn/km
39 Vận chuyển xi măng bao trong phạm vi <=10km Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 215,0792 10tấn/km
40 Bốc xếp vật liệu khác, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp lên Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 195,5265 tấn
41 Bốc xếp vật liệu khác, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp xuống Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 195,5265 tấn
42 CẦU BẢN Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
43 Bản mặt BTCT 300# Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 12 m3
44 Gờ chắn xe BTCT 300# Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3,7536 m3
45 Bản vượt BTCT 300# Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 12 m3
46 Mũ mố, mũ trụ BTXM 250 # Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5,6316 m3
47 Thanh chống BTCT 200# Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4,2 m3
48 BT hạt mịn tạo dốc 300# Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 9,8048 m3
49 Thân mố, thân tường BTXM 200# Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 114,7208 m3
50 Móng mố, móng tường BTXM 200# Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 77,1695 m3
51 Lòng, sân cầu BTXM - M200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 42,575 m3
52 Chân Khay BTXM 200# Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 18,725 m3
53 Mái đá xây vữa XM mác 100 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 26,3346 m3
54 Chân khay đá xây vữa XM mác 100 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 15,71 m3
55 Ván khuôn Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,1701 100m2
56 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <=10 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,3729 tấn
57 CT móng,mố,trụ,mũ mố, mũ trụ f <18mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,0779 tấn
58 CT móng,mố,trụ,mũ mố, mũ trụ f > 18mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,0223 tấn
59 Bu lông neo D22 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 24 bộ
60 Tay vịn bằng ống thép cống bản Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,2804 tấn
61 Lắp dựng lan can thép Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,2804 tấn
62 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 28,6 m3
63 Đệm cấp phối dày 15 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,6762 100m3
64 Đắp đá hộc chân khay sân cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 7,74 m3
65 Đào móng đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4,0312 100m3
66 Đào móng đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,4515 100m3
67 Đắp móng đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,7414 100m3
68 Sơn trắng, sơn đổ 2 nước Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 10 m2
69 Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 9 rọ
70 Biển tải trọng (biển hình tròn số 115) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4 biển
71 Biển chỉ dẫn (biển hình chữ nhật số 439) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4 biển
72 Đế biển báo BTXM 150# Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,164 m3
73 Đào móng đất cấp III đế biển báo hàng rào Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3,204 m3
74 Đắp móng đất cấp III đế biển báo hàng rào Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,98 m3
75 Ván khuôn đế biển báo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,1152 100m2
76 Trụ tiêu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 44 cái
77 Trụ tiêu BTCT mác 200# Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,012 m3
78 Bê tông móng mác 150 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,76 m3
79 Thép đường kính <=10 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,07 tấn
80 Sơn trắng đỏ trụ tiêu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 19,492 m2
81 Ván khuôn trụ tiêu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,2178 100m2
82 Đào móng trụ tiêu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,156 m3
83 ĐƯỜNG ĐBGT + MƯƠNG DẪN DÒNG Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
84 Khơi thông dòng chảy đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,882 100m3
85 Đắp đất sét Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 16,8 m3
86 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,931 100m3
87 Phá bờ vây đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,099 100m3
88 Ca bơm 20CV Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 40 ca
89 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 26,5285 m3
90 Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông có cốt thép cầu cũ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3,5685 m3
91 Vận chuyển cát xây dựng trong phạm vi <=10km Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 189,024 10m3/km
92 Vận chuyển đá dăm các loại trong phạm vi <=20km Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 853,886 10m3/km
93 Vận chuyển sắt thép các loại trong phạm vi <=10km Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4,3556 10tấn/km
94 Vận chuyển xi măng bao trong phạm vi <=10km Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 104,4222 10tấn/km
95 Bốc xếp vật liệu khác, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp lên Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 94,9292 tấn
96 Bốc xếp vật liệu khác, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp xuống Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 94,9292 tấn
B CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác khác Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->