Gói thầu: Gói thầu số 09: Thi công khối phòng học, khối hành chính quản trị. Cải tạo khối lớp học 02 tầng (10 lớp); cải tạo nhà bảo vệ, hàng rào, cổng; cải tạo hệ thống thoát nước, nâng nền sân trường
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200203315-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/02/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án 1 tỉnh Sóc Trăng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 09: Thi công khối phòng học, khối hành chính quản trị. Cải tạo khối lớp học 02 tầng (10 lớp); cải tạo nhà bảo vệ, hàng rào, cổng; cải tạo hệ thống thoát nước, nâng nền sân trường |
| Số hiệu KHLCNT | 20200132680 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-05 08:28:00 đến ngày 2020-02-17 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,781,428,535 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí một số công việc thuộc hạng mục chung nhưng không xác định được khối lượng từ thiết kế | 1 | Khoản | |
| B | HẠNG MỤC XÂY LẮP: KHỐI HÀNH CHÍNH - QUẢN TRỊ | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 | 1,5189 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,8576 | 100m3 | |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình (chỉ tính nhân công) | 66,13 | m3 | |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình | 156,9293 | m3 | |
| 5 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm, đất C1 | 22,036 | 100m | |
| 6 | Nối cọc vuông, KT 25x25cm | 158 | mối | |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện thép tấm đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện | 2,794 | tấn | |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông cột, thủ công | 3,05 | m3 | |
| 9 | Bê tông móng, M150, PC40, đá 1x2 | 2,636 | m3 | |
| 10 | Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc, cột, đá 1x2, M300 | 134,0295 | m3 | |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | 6,2396 | 100m2 | |
| 12 | Bê tông móng, M250, PC40, đá 1x2 | 39,1538 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn móng | 1,8761 | 100m2 | |
| 14 | Bê tông giằng móng, M250, PC40, đá 1x2 | 24,343 | m3 | |
| 15 | Ván khuôn giằng móng | 2,4343 | 100m2 | |
| 16 | Lót tấm nylon | 8,331 | 100m2 | |
| 17 | Bê tông cổ cột, cột, TD <=0,1m2, cao <=4m, M250, PC40, đá 1x2 | 20,9592 | m3 | |
| 18 | Ván khuôn cổ cột, cột | 3,5201 | 100m2 | |
| 19 | Bê tông cột lầu cột mái, TD <=0,1m2, cao <=16m, M250, PC40, đá 1x2 | 17,2185 | m3 | |
| 20 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông (chữ nhật) bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, cao <=16m | 3,0885 | 100m2 | |
| 21 | Bê tông đà kiềng, M250, PC40, đá 1x2 | 20,0842 | m3 | |
| 22 | Ván khuôn đà kiềng | 2,0096 | 100m2 | |
| 23 | Bê tông dầm sàm lầu, dầm sàn mái 1, dầm sàn mái 2, M250, PC40, đá 1x2 | 80,8849 | m3 | |
| 24 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà, dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, cao <=16m | 9,3115 | 100m2 | |
| 25 | Bê tông nền, M200, PC40, đá 1x2 | 45,4256 | m3 | |
| 26 | Bê tông sàn nền, M250, PC40, đá 1x2 | 4,9262 | m3 | |
| 27 | Bê tông sàn lầu, sàn mái, M250, PC40, đá 1x2 | 61,4625 | m3 | |
| 28 | SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, cao <=16m | 6,4489 | 100m2 | |
| 29 | Bê tông sê nô, M250, PC40, đá 1x2 | 26,738 | m3 | |
| 30 | SXLD tháo dỡ ván khuôn sê nô bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, cao <=16m | 3,6866 | 100m2 | |
| 31 | Bê tông cầu thang, M250, PC40, đá 1x2 | 5,2481 | m3 | |
| 32 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 0,4902 | 100m2 | |
| 33 | Bê tông lanh tô, giằng lan can, M200, PC40, đá 1x2 | 19,6614 | m3 | |
| 34 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, lanh tô, lan can, cao <=16m | 4,3637 | 100m2 | |
| 35 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, ĐK <=10mm | 4,3092 | tấn | |
| 36 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, ĐK <=18mm | 14,4935 | tấn | |
| 37 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | 4,1369 | tấn | |
| 38 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,658 | tấn | |
| 39 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK >18mm, cao <=4m | 4,1885 | tấn | |
| 40 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | 1,3919 | tấn | |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | 9,3518 | tấn | |
| 42 | Lắp dựng cốt thép dầm sàn trệt, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,4651 | tấn | |
| 43 | Lắp dựng cốt thép dầm sàn trệt, ĐK <=18mm, cao <=4m | 2,7433 | tấn | |
| 44 | Lắp dựng cốt thép dầm sàn trệt, ĐK >18mm, cao <=4m | 0,1772 | tấn | |
| 45 | Lắp dựng cốt thép dầm sàn lầu, ĐK <=10mm, cao <=16m | 2,1382 | tấn | |
| 46 | Lắp dựng cốt thép dầm sàn lầu, ĐK <=18mm, cao <=16m | 10,6574 | tấn | |
| 47 | Lắp dựng cốt thép dầm sàn lầu, ĐK >18mm, cao <=16m | 2,4648 | tấn | |
| 48 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | 9,3714 | tấn | |
| 49 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=16m | 0,2423 | tấn | |
| 50 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=16m | 1,0752 | tấn | |
| 51 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, đan, ĐK <=10mm, cao <=4m | 2,4832 | tấn | |
| 52 | Lắp dựng cốt thép Lanh tô, giằng tường, trụ lan can:, ĐK >10mm, cao <=4m | 0,2736 | tấn | |
| 53 | Lắp dựng cốt thép Lanh tô, giằng tường, trụ lan can lầu, ĐK <=10mm, cao <=16m | 1,2178 | tấn | |
| 54 | Lắp dựng cốt thép Lanh tô, giằng tường, trụ lan can lầu, ĐK >10mm, cao <=16m | 0,2482 | tấn | |
| 55 | Cung cấp thép tấm 170x250x8mm hộp nối cọc | 1,687 | tấn | |
| 56 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19cm, chiều dày <=30cm, cao <=4m M75 | 17,2762 | m3 | |
| 57 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 | 1,242 | m3 | |
| 58 | Xây tam cấp gạch thẻ 4x8x19cm, h <=4m M75 | 11,8929 | m3 | |
| 59 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 | 0,5812 | m3 | |
| 60 | Xây tường gạch ống 8x8x19cm, chiều dày <=10cm, cao <=16m M75 | 4,358 | m3 | |
| 61 | Xây tường gạch ống 8x8x19cm, chiều dày <=30cm, cao <=16m M75 | 29,2234 | m3 | |
| 62 | Xây tường gạch ống 8x8x19cm, chiều dày <=30cm, cao <=16m M75 | 39,1032 | m3 | |
| 63 | Xây tường gạch ống 8x8x19cm, chiều dày <=10cm, cao <=16m M75 | 33,2468 | m3 | |
| 64 | Xây tường gạch ống 8x8x19cm, chiều dày <=10cm, cao <=16m M75 | 28,908 | m3 | |
| 65 | Xây tường gạch ống 8x8x19cm, chiều dày <=10cm, cao <=16m M75 | 8,2368 | m3 | |
| 66 | Xây tường gạch ống 8x8x19cm, chiều dày <=10cm, cao <=16m M75 | 2,3284 | m3 | |
| 67 | Trát tường bó nền, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 292,4776 | m2 | |
| 68 | Trát cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 10,5102 | m2 | |
| 69 | Trát cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 75,03 | m2 | |
| 70 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 794,4683 | m2 | |
| 71 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 1.515,1242 | m2 | |
| 72 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 319,55 | m2 | |
| 73 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 32,9913 | m2 | |
| 74 | Trát dầm sàn, vữa XM M75 | 311,44 | m2 | |
| 75 | Trát dầm mái, vữa XM M75 | 55,44 | m2 | |
| 76 | Trát trần có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa M75 | 644,8 | m2 | |
| 77 | Trát sê nô có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa M75 | 368,66 | m2 | |
| 78 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 45,6656 | m2 | |
| 79 | Trát lanh tô, vữa XM M75 | 171,505 | m2 | |
| 80 | Trát lam đứng, vữa XM M75 | 228,12 | m2 | |
| 81 | Láng sê nô, dày 2cm, vữa XM M100 | 241,04 | m2 | |
| 82 | Láng nền nhà vệ sinh, dày 2cm, vữa XM M75 | 25,16 | m2 | |
| 83 | Quét nước xi măng 2 nước | 241,04 | m2 | |
| 84 | Quét phụ gia chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 266,2 | m2 | |
| 85 | Trát đắp chỉ trang trí, vữa XM cát mịn M75 | 30 | m | |
| 86 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | 182,1 | m | |
| 87 | Rãnh thu nước rộng 50, sâu 20 | 153,77 | m | |
| 88 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm | 577,476 | m2 | |
| 89 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm | 460,582 | m2 | |
| 90 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm | 28,68 | m2 | |
| 91 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột KT gạch 200x400mm | 97,0036 | m2 | |
| 92 | Lát gạch granit bậc tam cấp | 42,885 | m2 | |
| 93 | Lát gạch bậc cầu thang | 98,178 | m2 | |
| 94 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 250x250mm | 50,54 | m2 | |
| 95 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột KT gạch 250x400mm | 170,24 | m2 | |
| 96 | Lát đá mặt bệ gạch granit 500x500 | 5 | m2 | |
| 97 | Bả matít vào tường | 2.456,9185 | m2 | |
| 98 | Bả matít vào cột, dầm, trần | 2.506,1406 | m2 | |
| 99 | Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả sơn 1 nước lót 2 nước phủ | 1.594,0143 | m2 | |
| 100 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | 3.369,0448 | m2 | |
| 101 | Lợp mái tole sóng vuông dày 4,2 dem | 8,9452 | 100m2 | |
| 102 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm C50x100x15x1,8mm | 2,8103 | tấn | |
| 103 | SX cửa đi khung nhôm sơn tỉnh điện hệ 700, kính dày 5 ly, bao gồm khung bao và các phụ kiện kèm theo (bản lề, ổ khóa, chốt gài,.v.v.) | 106,14 | m2 | |
| 104 | SX cửa sổ lùa khung nhôm sơn tỉnh điện hệ 700,kính dày 5 ly, bao gồm khung bao và các phụ kiện kèm theo (đố cửa ,nẹp,.v.v.) | 105,84 | m2 | |
| 105 | SX cửa sổ chóp lật khung nhôm sơn tỉnh điện hệ 700, kính mờ dày 5 ly, bao gồm khung bao và các phụ kiện kèm theo (đố cửa ,nẹp,.v.v.) | 4,32 | m2 | |
| 106 | SX khung nhôm sơn tỉnh điện hệ 700, kính dày 5ly (có một số vị trí gắn cửa chóp lật) ,bao gồm khung bao và các phụ kiện kèm theo | 4,32 | m2 | |
| 107 | SX vách nhôm sơn tỉnh điện hệ 700, bao gồm khung bao và các phụ kiện kèm theo | 2,115 | m2 | |
| 108 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 222,735 | m2 | |
| 109 | Sản xuất khung bảo vệ thép hộp 16x16x1,2mm | 0,2004 | tấn | |
| 110 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | 21,2736 | m2 | |
| 111 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 28,08 | m2 | |
| 112 | Sản xuất lan can thép hộp 30x60x1,4mm | 1,1203 | tấn | |
| 113 | Lắp dựng lan can sắt | 60,9723 | m2 | |
| 114 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | 101,9232 | m2 | |
| 115 | SXLD tay vịn lan can cầu thang thép tròn D76x2mm (tất cả thép sơn 1 lớp chống sét + 2 lớp phủ) | 21,11 | m | |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | 2,88 | 100m | |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | 0,01 | 100m | |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | 0,0575 | 100m | |
| 119 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 89mm | 40 | cái | |
| 120 | SXLD cầu chắn rác | 40 | bộ | |
| 121 | SXLD bộ phụ kiện thu nước bao gồm: phiểu thu, màng chắn nước bằng bitum, quấn caosu trương nở Sika Hydrotite CJ type quanh cổ ống,... | 40 | bộ | |
| 122 | Làm trần prima chống ẩm khung nổi (VT+NC) | 52,44 | m2 | |
| 123 | Làm trần thạch cao chống ẩm khung chìm (VT+NC) | 360,96 | m2 | |
| 124 | SXLD bộ chữ mica nổi màu xanh đen cao 0.6m (font: Vni-Helve-Condense) chữ "ĐOÀN VĂN TỐ" | 1 | bộ | |
| 125 | SXLD bộ chữ mica nổi màu xanh đen cao 0.3m (font: Vni-Helve-Condense) chữ "TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG" | 1 | bộ | |
| 126 | SXLD nẹp nhôm T(KT:40x7mm) liên kết với gạch bắng keo silicone tại khe có chèn mút xốp và màn ngăn nước-EPDM | 94 | m | |
| 127 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=400x400mm | 2 | hộp | |
| 128 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 10 | cái | |
| 129 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 11 | cái | |
| 130 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | 6 | cái | |
| 131 | Lắp đặt công tắc cầu thang đơn (trọn bộ) | 4 | cái | |
| 132 | Lắp đặt công tắc dimer quạt đơn (trọn bộ) | 6 | cái | |
| 133 | Lắp đặt công tắc dimer quạt đôi (trọn bộ) | 12 | cái | |
| 134 | Lắp đặt công tắc dimer quạt ba (trọn bộ) | 3 | cái | |
| 135 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 71 | cái | |
| 136 | Lắp đặt quạt trần | 39 | cái | |
| 137 | Lắp đặt đèn trang trí nổi | 33 | bộ | |
| 138 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 16 | bộ | |
| 139 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 55 | bộ | |
| 140 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, treo tường | 2 | máy | |
| 141 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, treo tường | 1 | máy | |
| 142 | Lắp đặt đèn chống nổ có chụp | 16 | bộ | |
| 143 | Lắp đặt đèn chống ẩm có chụp | 7 | bộ | |
| 144 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn | 1 | cọc | |
| 145 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | 3.186 | m | |
| 146 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | 1.367 | m | |
| 147 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | 660 | m | |
| 148 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | 10 | m | |
| 149 | Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 | 20 | m | |
| 150 | Lắp đặt dây đơn 1x25mm2 | 85 | m | |
| 151 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=300x400mm | 11 | hộp | |
| 152 | Lắp đặt các MCCB 1pha 125A | 1 | cái | |
| 153 | Lắp đặt các MCCB 1pha 75A | 3 | cái | |
| 154 | Lắp đặt các MCB 1pha 50A (loại 2 tép) | 2 | cái | |
| 155 | Lắp đặt các MCB 1pha 25A (loại 1 tép) | 11 | cái | |
| 156 | Lắp đặt các MCB 1pha 20A (loại 2 tép) | 11 | cái | |
| 157 | Lắp đặt các MCB 1pha 16A (loại 1 tép) | 20 | cái | |
| 158 | Lắp đặt các MCB 1pha 10A (loại 1 tép) | 10 | cái | |
| 159 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 9,5mm | 0,04 | 100m | |
| 160 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 9,5mm | 0,1 | 100m | |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | 1.411 | m | |
| 162 | Lắp đặt bình chữa cháy ABC 4kg | 16 | bình | |
| 163 | Lắp đặt tiêu lệnh chữa cháy | 8 | cái | |
| 164 | Lắp đặt Rack sứ 2 | 5 | bộ | |
| 165 | Lắp đặt đèn chống ẩm có chụp | 2 | bộ | |
| 166 | Phụ kiện (bulong, ốc, vít, đèn báo pha, VOM, hộp nối) | 1 | bộ | |
| 167 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 8 | bộ | |
| 168 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 4 | bộ | |
| 169 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 6 | bộ | |
| 170 | Lắp đặt xí bệt | 8 | bộ | |
| 171 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 8 | cái | |
| 172 | Lắp đặt gương soi | 8 | cái | |
| 173 | Lắp đặt kệ kính | 8 | cái | |
| 174 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | 8 | cái | |
| 175 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | 12 | cái | |
| 176 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | 12 | cái | |
| 177 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm | 0,256 | 100m | |
| 178 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm | 0,407 | 100m | |
| 179 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | 0,555 | 100m | |
| 180 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm | 0,02 | 100m | |
| 181 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | 0,382 | 100m | |
| 182 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | 0,369 | 100m | |
| 183 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | 0,353 | 100m | |
| 184 | Lắp đặt măng sông nhựa nhôm, ĐK 32mm | 8 | cái | |
| 185 | Lắp đặt măng sông nhựa nhôm, ĐK 32mm | 6 | cái | |
| 186 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | 2 | cái | |
| 187 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 20mm | 18 | cái | |
| 188 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 20mm | 4 | cái | |
| 189 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 20mm | 4 | cái | |
| 190 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm | 4 | cái | |
| 191 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm | 7 | cái | |
| 192 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 32mm | 2 | cái | |
| 193 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 32mm | 2 | cái | |
| 194 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 32mm | 24 | cái | |
| 195 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 40mm | 1 | cái | |
| 196 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 50mm | 7 | cái | |
| 197 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 50mm | 6 | cái | |
| 198 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 89mm | 2 | cái | |
| 199 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 89mm | 2 | cái | |
| 200 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 89mm | 5 | cái | |
| 201 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 100mm | 6 | cái | |
| 202 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 100mm | 9 | cái | |
| 203 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 20mm | 12 | cái | |
| 204 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm | 4 | cái | |
| 205 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 32mm | 12 | cái | |
| 206 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 32mm | 2 | cái | |
| 207 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 32mm | 4 | cái | |
| 208 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 50mm | 10 | cái | |
| 209 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 50mm | 1 | cái | |
| 210 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 89mm | 15 | cái | |
| 211 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 100mm | 1 | cái | |
| 212 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 89mm | 2 | cái | |
| 213 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 100mm | 10 | cái | |
| 214 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | 2 | cái | |
| 215 | Lắp đặt van ren, ĐK <=25mm | 2 | cái | |
| 216 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | 4 | cái | |
| 217 | Lắp đặt van ren, ĐK40mm | 3 | cái | |
| 218 | Lắp đặt van ren, ĐK50mm | 1 | cái | |
| 219 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | 2 | bể | |
| 220 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 40 | m | |
| 221 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | 40 | m | |
| 222 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | 1 | cái | |
| 223 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=60x60mm | 1 | hộp | |
| 224 | Máy bơm nước 1HP, (H>20m) + máy dự phòng (tương đương Panasonic) | 2 | bộ | |
| 225 | Phao điện | 1 | bộ | |
| 226 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | 18,6108 | m3 | |
| 227 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | 12,4067 | m3 | |
| 228 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | 1,14 | m3 | |
| 229 | Bê tông tấm đan, M200, PC40, đá 1x2 | 0,7749 | m3 | |
| 230 | Bê tông nắp đan, M200, PC40, đá 1x2 | 0,6696 | m3 | |
| 231 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0116 | 100m2 | |
| 232 | Ván khuôn gỗ tấm đan | 0,0232 | 100m2 | |
| 233 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,1072 | tấn | |
| 234 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19cm, chiều dày <=30cm, cao <=4m M75 | 2,2176 | m3 | |
| 235 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 | 0,2866 | m3 | |
| 236 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 31,7944 | m2 | |
| 237 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 | 5,79 | m2 | |
| 238 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50 kg | 5 | cái | |
| 239 | Làm tầng lọc dá cấp phối dmax <=6 | 0,0008 | 100m3 | |
| 240 | Làm tầng lọc đá dăm 1x2 | 0,0005 | 100m3 | |
| 241 | Làm tầng lọc đá dăm 4x6 | 0,0005 | 100m3 | |
| 242 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | 0,048 | 100m | |
| C | HẠNG MỤC XÂY LẮP: KHỐI 12 PHÒNG HỌC (CẢI TẠO) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công | 14,4906 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm, thủ công | 0,28 | m3 | |
| 3 | Tháo dỡ gạch ốp tường, thủ công | 214,92 | m2 | |
| 4 | Xây tường gạch ống 8x8x19cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 | 2,3616 | m3 | |
| 5 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 59,05 | m2 | |
| 6 | Bả matít vào tường | 59,05 | m2 | |
| 7 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả sơn 1 nước lót 2 nước phủ | 59,05 | m2 | |
| 8 | Bê tông tấm đan, M200, PC40, đá 1x2 | 0,8 | m3 | |
| 9 | Lát gạch bậc cầu thang | 8 | m2 | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép đan, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,053 | tấn | |
| 11 | Ốp tường trụ, cột KT gạch 200x400mm | 244,68 | m2 | |
| 12 | Đục nhám mặt beton | 159,764 | m2 | |
| 13 | Làm vệ sinh, mài phẳng bề mặt | 159,764 | m2 | |
| 14 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | 159,764 | m2 | |
| 15 | Quét phụ gia chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 159,764 | m2 | |
| 16 | Tháo dỡ trần, thủ công | 89,76 | m2 | |
| 17 | Làm trần prima (hoặc tương đương) khung nhôm nổi (VT+NC) | 89,76 | m2 | |
| 18 | Cạo bỏ lớp vôi cũ tường, cột, trụ | 129,612 | m2 | |
| 19 | Bả matít vào cột, dầm, trần | 129,612 | m2 | |
| 20 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả sơn 1 nước lót 2 nước phủ | 129,612 | m2 | |
| 21 | Đục lớp vữa củ, trát lại bằng xi măng M75, bả matit 2 lớp, sơn nước 3 lớp vị trí sàn bị nứt | 2 | m2 | |
| 22 | Tháo dỡ cửa, thủ công | 36,26 | m2 | |
| 23 | SX cửa đi khung nhôm hệ 700, kính mờ dày 5 ly, 1 cánh mở (bao gồm tất cả phụ kiện đi kèm, ổ khóa việt tệp hoặc tương đương...) | 36,26 | m2 | |
| 24 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 36,26 | m2 | |
| 25 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 16 | bộ | |
| 26 | Lắp đặt gương soi | 16 | cái | |
| 27 | Lắp đặt kệ kính | 16 | cái | |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm | 0,128 | 100m | |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm | 0,268 | 100m | |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | 0,41 | 100m | |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | 0,268 | 100m | |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | 0,27 | 100m | |
| 33 | Lắp đặt măng sông nhựa nhôm, ĐK 26mm | 8 | cái | |
| 34 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 20mm | 16 | cái | |
| 35 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm | 4 | cái | |
| 36 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 32mm | 2 | cái | |
| 37 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 32mm | 18 | cái | |
| 38 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 50mm | 6 | cái | |
| 39 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 89mm | 2 | cái | |
| 40 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm | 12 | cái | |
| 41 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 32mm | 2 | cái | |
| 42 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 50mm | 14 | cái | |
| 43 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 89mm | 4 | cái | |
| 44 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 89mm | 2 | cái | |
| 45 | Lắp đặt van ren, ĐK <=25mm | 4 | cái | |
| D | HẠNG MỤC XÂY LẮP: KHỐI 10 PHÒNG HỌC (CẢI TẠO) | |||
| 1 | Phá dỡ nền lát gạch XM, gạch gốm các loại | 98,554 | m2 | |
| 2 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 | 98,554 | m2 | |
| 3 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm | 98,554 | m2 | |
| 4 | Đục tẩy bề mặt sàn bê tông | 127,248 | m2 | |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên beton | 334,1608 | m2 | |
| 6 | Chà nhám vệ sinh bề mặt đục vữa, cạo bỏ toàn bộ rong rêu | 461,4088 | m2 | |
| 7 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M100 | 127,248 | m2 | |
| 8 | Quét phụ gia chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 127,248 | m2 | |
| 9 | Bả matít vào cột, dầm, trần | 334,1608 | m2 | |
| 10 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả sơn 1 nước lót 2 nước phủ | 68,832 | m2 | |
| 11 | Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả sơn 1 nước lót 2 nước phủ | 265,3288 | m2 | |
| E | HẠNG MỤC XÂY LẮP: KHỐI 6 PHÒNG BỘ MÔN + THƯ VIỆN (CẢI TẠO) | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 | 0,9585 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,7878 | 100m3 | |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình | 4,337 | m3 | |
| 4 | Đóng cọc tràm bằng máy, dài >2,5m, thủ công, đất C1 | 39,1163 | 100m | |
| 5 | Đắp cát nền móng công trình | 26,0896 | m3 | |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | 4,337 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn móng | 0,1218 | 100m2 | |
| 8 | Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 | 7,8361 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn cột | 0,5136 | 100m2 | |
| 10 | Bê tông cột, cổ cột, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, PC40, đá 1x2 | 2,568 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn thép tường, cột vuông, cao <=16m | 0,3869 | 100m2 | |
| 12 | Bê tông cột lầu, cột mái, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, PC40, đá 1x2 | 1,9344 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn đà kiềng | 0,4429 | 100m2 | |
| 14 | Bê tông đà kiềng, M200, PC40, đá 1x2 | 4,429 | m3 | |
| 15 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà, dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, cao <=16m | 0,4147 | 100m2 | |
| 16 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà, dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, cao <=16m | 0,4189 | 100m2 | |
| 17 | Bê tông dầm sàn, dầm mái, M200, PC40, đá 1x2 | 7,399 | m3 | |
| 18 | Bê tông nền, M200, PC40, đá 1x2 | 3,6304 | m3 | |
| 19 | SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, cao <=16m | 0,448 | 100m2 | |
| 20 | Bê tông sàn lầu, sàn mái M200, PC40, đá 1x2 | 3,9 | m3 | |
| 21 | SXLD tháo dỡ ván khuôn sê nô bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, cao <=16m | 0,4574 | 100m2 | |
| 22 | Bê tông sê nô, M200, PC40, đá 1x2 | 3,0835 | m3 | |
| 23 | Bê tông lanh tô, M200, PC40, đá 1x2 | 5,1595 | m3 | |
| 24 | Lót tấm nylon | 0,5649 | 100m2 | |
| 25 | Ván khuôn gỗ lanh tô | 0,8265 | 100m2 | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | 0,4325 | tấn | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | 0,1523 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | 1,0044 | tấn | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, đà giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,1699 | tấn | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, đà giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | 0,5757 | tấn | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép dầm sàn, dầm mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | 0,1636 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép dầm sàn, dầm mái, ĐK <=18mm, cao <=16m | 0,9474 | tấn | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | 0,7533 | tấn | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép đan tam cấp, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,3158 | tấn | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm, cao <=4m | 0,0715 | tấn | |
| 36 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK <=10mm, cao <=16m | 0,2756 | tấn | |
| 37 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, lan can, ĐK >10mm, cao <=16m | 0,0734 | tấn | |
| 38 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19cm, chiều dày <=30cm, cao <=4m M75 | 4,383 | m3 | |
| 39 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 | 0,2268 | m3 | |
| 40 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x19cm, h <=4m M75 | 0,792 | m3 | |
| 41 | Xây tường gạch ống 8x8x19cm, chiều dày <=30cm, cao <=16m M75 | 0,864 | m3 | |
| 42 | Xây tường gạch ống 8x8x19cm, chiều dày <=30cm, cao <=16m M75 | 0,864 | m3 | |
| 43 | Xây tường gạch ống 8x8x19cm, chiều dày <=30cm, cao <=16m M75 | 4,4582 | m3 | |
| 44 | Xây tường gạch ống 8x8x19cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 | 6,4988 | m3 | |
| 45 | Xây tường gạch ống 8x8x19cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 | 0,476 | m3 | |
| 46 | Xây tường gạch ống 8x8x19cm, chiều dày <=10cm, cao <=16m M75 | 0,4896 | m3 | |
| 47 | Xây tường gạch ống 8x8x19cm, chiều dày <=10cm, cao <=16m M75 | 6,6836 | m3 | |
| 48 | Xây tường gạch ống 8x8x19cm, chiều dày <=10cm, cao <=16m M75 | 0,08 | m3 | |
| 49 | Trát tường bó nền, hộp gen, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 51,28 | m2 | |
| 50 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 26,768 | m2 | |
| 51 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 13,49 | m2 | |
| 52 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 112,34 | m2 | |
| 53 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 59,155 | m2 | |
| 54 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 24,768 | m2 | |
| 55 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 54,412 | m2 | |
| 56 | Trát giằng bó nền, vữa XM M75 | 2,8 | m2 | |
| 57 | Trát dầm sàn, vữa XM M75 | 39,08 | m2 | |
| 58 | Trát dầm mái, vữa XM M75 | 8,83 | m2 | |
| 59 | Trát trần có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa M75 | 10,26 | m2 | |
| 60 | Trát sê nô có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa M75 | 43,734 | m2 | |
| 61 | Trát lanh tô, vữa XM M75 | 90,1272 | m2 | |
| 62 | Láng nền sàn WC, dày 2cm, vữa XM M100 | 30,22 | m2 | |
| 63 | Láng nền sê nô, dày 2cm, vữa XM M100 | 16,76 | m2 | |
| 64 | Quét nước xi măng 2 nước | 16,76 | m2 | |
| 65 | Quét phụ gia chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 46,98 | m2 | |
| 66 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | 50,4 | m | |
| 67 | Rãnh thu nước rộng 50, sâu 20 | 6,25 | m | |
| 68 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 250x250mm | 70,72 | m2 | |
| 69 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm | 24,13 | m2 | |
| 70 | Lát gạch bậc tam cấp | 6,16 | m2 | |
| 71 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột KT gạch 250x400mm | 177,28 | m2 | |
| 72 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | 6,8 | m2 | |
| 73 | Trát granitô lan can, vữa XM cát mịn M75 | 5,6 | m2 | |
| 74 | Bả matít vào tường | 226,493 | m2 | |
| 75 | Bả matít vào cột, dầm, trần | 246,444 | m2 | |
| 76 | Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả sơn 1 nước lót 2 nước phủ | 206,412 | m2 | |
| 77 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả sơn 1 nước lót 2 nước phủ | 266,525 | m2 | |
| 78 | Lợp mái tole sóng vuông dày 4,2 dem | 0,5824 | 100m2 | |
| 79 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm C50x100x15x1,8mm | 0,1928 | tấn | |
| 80 | SX cửa đi khung nhôm hệ 700, pano nhôm hộp (1 mở), bao gồm khung bao và các phụ kiện kèm theo (bản lề, ổ khóa, chốt gài,.v.v.) | 5,4 | m2 | |
| 81 | SX cửa đi khung nhôm hệ 700, kính mờ dày 5 ly (1 cánh mở), bao gồm khung bao và các phụ kiện kèm theo (bản lề, ổ khóa, chốt gài,.v.v.) | 11,2 | m2 | |
| 82 | SX cửa sổ mở hất ra ngoài khung nhôm hệ 500, kính mờ dày 5 ly (2, 4 cánh mở),bao gồm khung bao và các phụ kiện kèm theo(đố cửa ,nẹp,.v.v.) | 9,6 | m2 | |
| 83 | SX vách ngăn khung nhôm, pano nhôm hộp (mối vách bao gồm 4 ke thép chữ L (100x200)mm bắt vít vào tường,..) | 13,41 | m2 | |
| 84 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 39,61 | m2 | |
| 85 | Sản xuất khung bảo vệ thép hộp 16x16x1,2mm | 0,0812 | tấn | |
| 86 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | 8,6221 | m2 | |
| 87 | Lắp dựng khung bảo vệ thép hộp 16x16x1,2mm | 9,6 | m2 | |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | 0,149 | 100m | |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | 0,0025 | 100m | |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm | 0,0075 | 100m | |
| 91 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 89mm | 2 | cái | |
| 92 | SXLD cầu chắn rác | 2 | cái | |
| 93 | SXLD bộ phụ kiện thu nước bao gồm: phiểu thu, màng chắn nước bằng bitum, quấn caosu trương nở Sika Hydrotite CJ type quanh cổ ống,... | 2 | bộ | |
| 94 | Làm trần prima khung nhôm nổi (VT+NC) | 72,96 | m2 | |
| 95 | Đục tẩy bề mặt sàn bê tông | 171,548 | m2 | |
| 96 | Chà nhám vệ sinh bề mặt đục vữa, cạo bỏ toàn bộ rong rêu | 171,548 | m2 | |
| 97 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M100 | 171,548 | m2 | |
| 98 | Quét phụ gia chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 171,548 | m2 | |
| 99 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 2 | cái | |
| 100 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 2 | cái | |
| 101 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 2 | cái | |
| 102 | Lắp đặt đèn Led siêu mỏng 1,2m, 1 bóng 18W | 8 | bộ | |
| 103 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | 50 | m | |
| 104 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | 40 | m | |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn 10x30 | 40 | m | |
| 106 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 16 | bộ | |
| 107 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 24 | bộ | |
| 108 | Lắp đặt xí bệt | 8 | bộ | |
| 109 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 8 | cái | |
| 110 | Lắp đặt gương soi | 16 | cái | |
| 111 | Lắp đặt kệ kính | 16 | cái | |
| 112 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | 8 | cái | |
| 113 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | 16 | cái | |
| 114 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | 16 | cái | |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm | 0,168 | 100m | |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm | 0,98 | 100m | |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | 0,816 | 100m | |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm | 0,27 | 100m | |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | 0,467 | 100m | |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | 0,602 | 100m | |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | 0,89 | 100m | |
| 122 | Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 32mm | 12 | cái | |
| 123 | Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 42mm | 6 | cái | |
| 124 | Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 60mm | 2 | cái | |
| 125 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 20mm | 24 | cái | |
| 126 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm | 4 | cái | |
| 127 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm | 8 | cái | |
| 128 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm | 12 | cái | |
| 129 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm | 8 | cái | |
| 130 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 32mm | 36 | cái | |
| 131 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 40mm | 2 | cái | |
| 132 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 40mm | 1 | cái | |
| 133 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 50mm | 8 | cái | |
| 134 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 50mm | 2 | cái | |
| 135 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 50mm | 12 | cái | |
| 136 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 89mm | 8 | cái | |
| 137 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 89mm | 4 | cái | |
| 138 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 100mm | 1 | cái | |
| 139 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 100mm | 16 | cái | |
| 140 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 100mm | 13 | cái | |
| 141 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 20mm | 8 | cái | |
| 142 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm | 20 | cái | |
| 143 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm | 16 | cái | |
| 144 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 32mm | 8 | cái | |
| 145 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 32mm | 2 | cái | |
| 146 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 40mm | 2 | cái | |
| 147 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 50mm | 32 | cái | |
| 148 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 50mm | 2 | cái | |
| 149 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 89mm | 4 | cái | |
| 150 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 89mm | 12 | cái | |
| 151 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 100mm | 1 | cái | |
| 152 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 100mm | 2 | cái | |
| 153 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 100mm | 8 | cái | |
| 154 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | 4 | cái | |
| 155 | Lắp đặt van ren, ĐK <=25mm | 4 | cái | |
| 156 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | 6 | cái | |
| 157 | Lắp đặt van ren, ĐK40mm | 3 | cái | |
| 158 | Lắp đặt van ren, ĐK50mm | 1 | cái | |
| 159 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | 2 | bể | |
| 160 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 40 | m | |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | 40 | m | |
| 162 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | 1 | cái | |
| 163 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=60x60mm | 1 | hộp | |
| 164 | Máy bơm nước 1HP, (H>20m) + máy dự phòng | 2 | cái | |
| 165 | Phao điện | 1 | cái | |
| 166 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | 18,6108 | m3 | |
| 167 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | 12,4067 | m3 | |
| 168 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | 1,14 | m3 | |
| 169 | Bê tông tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | 1,4445 | m3 | |
| 170 | Ván khuôn gỗ tấm đan | 0,0348 | 100m2 | |
| 171 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,1072 | tấn | |
| 172 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19cm, chiều dày <=30cm, cao <=4m M75 | 2,2176 | m3 | |
| 173 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 | 0,2866 | m3 | |
| 174 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 31,7944 | m2 | |
| 175 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 | 5,79 | m2 | |
| 176 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50 kg | 5 | cái | |
| 177 | Than củi | 0,0008 | 100m3 | |
| 178 | Làm tầng lọc đá dăm 1x2 | 0,0005 | 100m3 | |
| 179 | Làm tầng lọc đá dăm 4x6 | 0,0005 | 100m3 | |
| 180 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | 0,048 | 100m | |
| F | HẠNG MỤC XÂY LẮP: CỔNG HÀNG RÀO | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công | 12,3972 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm, thủ công | 1,686 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông cột, thủ công | 1,04 | m3 | |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm, thủ công | 4,0058 | m3 | |
| 5 | Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=4m | 4,4 | m2 | |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường | 17,92 | m2 | |
| 7 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 | 0,0275 | 100m3 | |
| 8 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,018 | 100m3 | |
| 9 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm, đất C1 | 0,468 | 100m | |
| 10 | Ép trước cọc BTCT, dài <=4m, KT 20x20cm, đất C1 | 0,171 | 100m | |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | 0,2947 | 100m2 | |
| 12 | Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc, cột, đá 1x2, M200 | 2,6051 | m3 | |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông cột, thủ công | 0,144 | m3 | |
| 14 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | 0,208 | m3 | |
| 15 | Ván khuôn móng | 0,0768 | 100m2 | |
| 16 | Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 | 0,736 | m3 | |
| 17 | Ván khuôn cột | 0,7516 | 100m2 | |
| 18 | Bê tông cột, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, PC40, đá 1x2 | 3,758 | m3 | |
| 19 | Ván khuôn đà kiềng | 0,1188 | 100m2 | |
| 20 | Bê tông đà kiềng, M200, PC40, đá 1x2 | 1,9115 | m3 | |
| 21 | SXLD tháo dỡ ván khuôn đà mái bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, cao <=16m | 0,0979 | 100m2 | |
| 22 | Bê tông đà giằng, M200, PC40, đá 1x2 | 4,9577 | m3 | |
| 23 | Ván khuôn gỗ giằng tường | 0,5408 | 100m2 | |
| 24 | Bê tông sàn mái, M200, PC40, đá 1x2 | 3,0033 | m3 | |
| 25 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,3003 | 100m2 | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,15 | tấn | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | 0,269 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | 0,0439 | tấn | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,0687 | tấn | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | 0,2593 | tấn | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,0285 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | 0,1073 | tấn | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | 0,0234 | tấn | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | 0,1149 | tấn | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,2152 | tấn | |
| 36 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m | 0,3336 | tấn | |
| 37 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | 0,1017 | tấn | |
| 38 | Xây tường gạch ống 8x8x19cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 | 12,0009 | m3 | |
| 39 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 273,44 | m2 | |
| 40 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 58,98 | m2 | |
| 41 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 54,0834 | m2 | |
| 42 | Trát trần, vữa XM M75 | 33,1429 | m2 | |
| 43 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | 10,5588 | m2 | |
| 44 | Quét phụ gia chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 10,55 | m2 | |
| 45 | Ốp đá chẻ chân tường | 45,7105 | m2 | |
| 46 | Bả matít vào tường | 273,44 | m2 | |
| 47 | Bả matít vào cột, dầm, trần | 164,1263 | m2 | |
| 48 | Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả sơn 1 nước lót 2 nước phủ | 273,44 | m2 | |
| 49 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả sơn 1 nước lót 2 nước phủ | 164,1263 | m2 | |
| 50 | Tháo dỡ cửa, thủ công | 16,675 | m2 | |
| 51 | SX cửa cổng khung sắt 2 cánh mở, thanh ngang thép hộp 80x40x1,5mm, thanh đứng thép hộp 80x40x1,5mm | 16,675 | m2 | |
| 52 | SX chông sắt hàng rào thép tròn đặc phi 16 vót nhọn đầu, CK 150mm, thép la 16x2,5mm | 22,439 | m2 | |
| 53 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 16,675 | m2 | |
| 54 | SXLD Lưới thép B40 + khung thép V40x40x2mm, thép tròn đặc phi 10 | 37,8165 | m2 | |
| 55 | SXLD gạch bông gió KT 20x20cm | 812 | viên | |
| 56 | Quét vôi 3 nước trắng ngồi nhà | 14,4 | m2 | |
| 57 | SXLD chữ nổi màu trắng cao 0,15m ( Font: Vni-Helve-Condense) "TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG ĐOÀN VĂN TỐ" | 1 | bộ | |
| 58 | SXLD chữ nổi màu trắng cao 0,08m ( Font: Vni-Helve-Condense) "SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TỈNH SÓC TRĂNG" | 1 | bộ | |
| 59 | SXLD chữ nổi màu trắng cao 0,08m ( Font: Vni-Helve-Condense) "ĐỊA CHỈ …, ĐIỆN THOẠI..." | 1 | bộ | |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | 0,024 | 100m | |
| G | HẠNG MỤC XÂY LẮP: SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ, CÂY XANH | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng | 35,791 | 100m2 | |
| 2 | Đào móng gối đỡ | 25,4 | m3 | |
| 3 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | 4,7775 | m3 | |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | 6,35 | m3 | |
| 5 | Bê tông móng, M250, PC40, đá 1x2 | 19,9165 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn móng | 1,5068 | 100m2 | |
| 7 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19cm, chiều dày <=30cm, cao <=4m M75 | 20,844 | m3 | |
| 8 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 231,6 | m2 | |
| 9 | Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C1 | 8,714 | 100m3 | |
| 10 | Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | 39,5562 | 100m3 | |
| 11 | Ủi lớp cát nền san lấp | 6,177 | 100m2 | |
| 12 | Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | 1,7505 | 100m3 | |
| 13 | Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | 0,383 | 100m3 | |
| 14 | Đào móng tường bó nền | 56,128 | m3 | |
| 15 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | 40,308 | m3 | |
| 16 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | 14,032 | m3 | |
| 17 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19cm, chiều dày <=30cm, cao <=4m M75 | 16,9398 | m3 | |
| 18 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 188,22 | m2 | |
| 19 | Lót tấm nylon | 5,4708 | 100m2 | |
| 20 | Bê tông nền, M250, PC40, đá 1x2 | 53,9549 | m3 | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép nền, ĐK <=10mm, cao <=4m | 2,6995 | tấn | |
| 22 | Ván khuôn gỗ bó vỉa | 2,0879 | 100m2 | |
| 23 | Quét vôi 3 nước trắng ngoài nhà | 191,25 | m2 | |
| 24 | Kẻ ron rộng 5 | 711,3 | m | |
| 25 | Đào móng gối đỡ, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | 0,476 | m3 | |
| 26 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | 0,136 | m3 | |
| 27 | Bê tông móng, M250, PC40, đá 1x2 | 0,5743 | m3 | |
| 28 | Ván khuôn móng gối đỡ | 0,0224 | 100m2 | |
| 29 | Xây bậc cấp gạch thẻ 4x8x19cm, h <=4m M75 | 1,0707 | m3 | |
| 30 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 5,8968 | m2 | |
| 31 | Đắp cát nền móng công trình | 2,85 | m3 | |
| 32 | Lát gạch bậc tam cấp | 11,8284 | m2 | |
| 33 | Lót tấm nylon | 0,0805 | 100m2 | |
| 34 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | 136,6599 | m3 | |
| 35 | Di dời cây hiện hữu phía trước công trình | 10 | cây | |
| H | HẠNG MỤC XÂY LẮP: THOÁT NƯỚC NGOẠI VI | |||
| 1 | Đào móng, đất C1 | 1,1887 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,7925 | 100m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | 12,003 | m3 | |
| 4 | Bê tông đáy tấm đan, M200, PC40, đá 1x2 | 7,551 | m3 | |
| 5 | Bê tông tấm đan, M200, PC40, đá 1x2 | 5,664 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn gỗ tấm đan | 0,627 | 100m2 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,4925 | tấn | |
| 8 | Sx lắp đặt thép V40x40x4 | 23,23 | kg | |
| 9 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19cm, chiều dày <=30cm, cao <=4m M75 | 0,4723 | m3 | |
| 10 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19cm, chiều dày <=10cm, cao <=4m M75 | 15,288 | m3 | |
| 11 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 175,1111 | m2 | |
| 12 | Láng HG, RTN, dày 1cm, vữa XM 100 | 50,31 | m2 | |
| 13 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250 kg | 169 | cái | |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 400mm | 0,07 | 100m | |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm | 0,8352 | 100m | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi