Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200208627-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/02/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Nông Cống
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200208583
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-06 13:54:00 đến ngày 2020-02-13 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,121,200,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công E-HSMT Chương V 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được từ thiết kế E-HSMT Chương V 1 Khoản
B Phần thi công xây lắp
1 Bóc phong hóa, đào cấp bằng thủ công, đất C1 E-HSMT Chương V 112,05 m3
2 Bóc phong hóa, đào cấp, máy đào <= 0,8 m3, máy ủi <= 110CV, đất C1 E-HSMT Chương V 21,2895 100m3
3 Vận chuyển đất, ôtô10T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C1 E-HSMT Chương V 22,41 100m3
4 Vận chuyển đất 2km tiếp theo, ô tô 10T, cự ly <= 4km, đất C1 E-HSMT Chương V 22,41 100m3/1km
5 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước, rãnh xương cá bằng thủ công, sâu <= 30 cm, đất C3 E-HSMT Chương V 35,89 m3
6 Đào khuôn đường, máy đào <= 0,4 m3, máy ủi <= 110CV, đất C3 E-HSMT Chương V 6,8191 100m3
7 Mua đất đắp tại mỏ, hệ số 1,13 E-HSMT Chương V 1.173,3694 m3
8 Vận chuyển đất, ôtô10T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 E-HSMT Chương V 11,7337 100m3
9 Vận chuyển đất 6km tiếp theo, ô tô 10T, cự ly <= 2km, đất C3 E-HSMT Chương V 11,7337 100m3/1km
10 Vận chuyển 7km ngoài phạm vi 7km, ôtô 10T, đất C3 E-HSMT Chương V 11,7337 100m3/1km
11 Đắp nền đường bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 E-HSMT Chương V 0,5192 100m3
12 Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 E-HSMT Chương V 9,8646 100m3
13 Làm mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 15 cm E-HSMT Chương V 63,3058 100m2
14 Làm mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15 cm E-HSMT Chương V 63,3058 100m2
15 Đào xử lý nền đường bằng thủ công, dày 30cm, đất C1 E-HSMT Chương V 13,386 m3
16 Đào xử lý nền đường bằng máy đào <= 0,4 m3, máy ủi <= 110CV, đất C1 E-HSMT Chương V 2,5433 100m3
17 Đào bỏ lớp kết cấu mặt đường cũ, dày tb 30cm bằng thủ công (10%) E-HSMT Chương V 16,0632 m3
18 Đào bỏ lớp kết cấu mặt đường cũ, dày tb 30cm bằng máy đào (90%) E-HSMT Chương V 3,052 100m3
19 Mua đất đắp tại mỏ, hệ số 1,13 E-HSMT Chương V 302,5236 m3
20 Vận chuyển đất, ôtô10T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 E-HSMT Chương V 3,0252 100m3
21 Vận chuyển đất 6km tiếp theo, ô tô 10T, cự ly <= 2km, đất C3 E-HSMT Chương V 3,0252 100m3/1km
22 Vận chuyển 7km ngoài phạm vi 7km, ôtô 10T, đất C3 E-HSMT Chương V 3,0252 100m3/1km
23 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 E-HSMT Chương V 2,6772 100m3
24 Làm mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 15 cm E-HSMT Chương V 8,924 100m2
25 Làm mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15 cm E-HSMT Chương V 8,924 100m2
26 Láng nhựa mặt đường 2 lớp dày 2, 5cm, T/C nhựa 3kg/ m2 E-HSMT Chương V 8,924 100m2
27 Làm mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 10 cm E-HSMT Chương V 3,053 100m2
28 Láng nhựa mặt đường 2 lớp dày 2, 5cm, T/C nhựa 3kg/ m2 E-HSMT Chương V 3,053 100m2
29 Bù vênh mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép dày trung bình 6cm E-HSMT Chương V 0,6005 100m2
30 Láng nhựa mặt đường 2 lớp dày 2, 5cm, T/C nhựa 3kg/ m2 E-HSMT Chương V 0,6005 100m2
31 Đào đất hố móng E-HSMT Chương V 27,84 m3
32 Ván khuôn gỗ móng E-HSMT Chương V 2,32 100m2
33 Bê tông lót móng , M150, PC40, đá 4x6 E-HSMT Chương V 23,2 m3
34 Ván khuôn cọc tiêu E-HSMT Chương V 0,783 100m2
35 Sản xuất bê tông cọc tiêu, đá 1x2, M200, PC40 E-HSMT Chương V 5,8725 m3
36 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc tiêu, ĐK <= 10 mm E-HSMT Chương V 0,4971 tấn
37 Sơn 1 lớp lót + 2 lớp màu trắng E-HSMT Chương V 174 m2
38 Sơn 1 lớp lót + 2 lớp màu đỏ E-HSMT Chương V 24,36 m2
39 Lắp dựng cọc tiêu E-HSMT Chương V 290 cái
40 Đắp đất bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 E-HSMT Chương V 9,28 m3
41 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn E-HSMT Chương V 1,7 m3
42 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C2 E-HSMT Chương V 4,47 m3
43 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C2 E-HSMT Chương V 0,8493 100m3
44 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 E-HSMT Chương V 3 m3
45 Xây móng đá hộc, dầy > 60 cm, VXM M100, PC40 E-HSMT Chương V 14,12 m3
46 Xây tường thẳng, đá hộc, dầy > 60 cm, cao <= 2 m, VXM M100, PC40 E-HSMT Chương V 9,07 m3
47 Ván khuôn gỗ mũ mố E-HSMT Chương V 0,126 100m2
48 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mũ mố, đường kính <=10mm E-HSMT Chương V 0,2022 tấn
49 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mũ mố, đường kính >18mm E-HSMT Chương V 0,0217 tấn
50 Bê tông mũ mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 1,84 m3
51 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, dầm bản cầu E-HSMT Chương V 18,78 m2
52 Sản xuất, lắp đặt cốt thép dầm bản, ĐK <= 18 mm E-HSMT Chương V 0,5255 tấn
53 Sản xuất, lắp đặt cốt thép dầm bản, ĐK > 18 mm E-HSMT Chương V 0,3474 tấn
54 Sản xuất bê tông dầm bản, đá 1x2, M250, PC40 E-HSMT Chương V 6,06 m3
55 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 E-HSMT Chương V 0,298 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->