Gói thầu: Gói thầu 01 – Xây lắp tuyến cáp quang
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200208248-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Tuyên Quang |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01 – Xây lắp tuyến cáp quang |
| Số hiệu KHLCNT | 20200208212 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2020 của PCTQ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-07 08:16:00 đến ngày 2020-02-17 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 972,058,134 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SCL Tuyến cáp quang Trạm 110KV Sơn Dương - Sơn Nam | |||
| 1 | Cáp quang ADSS/24-300 | Chương V - YCKT | 2.953 | m |
| 2 | Măng sông cáp quang 24 | Chương V - YCKT | 3 | cái |
| 3 | Ống nhựa xoắn HDPE ɸ32 | Chương V - YCKT | 150 | m |
| 4 | ODF 24 | Chương V - YCKT | 1 | cái |
| 5 | Bộ néo cáp ADSS 300 | Chương V - YCKT | 26 | Bộ |
| 6 | Bộ đỡ cáp ADSS 300 | Chương V - YCKT | 13 | Bộ |
| 7 | Giá cuốn cáp dự phòng GC1 | Chương V - YCKT | 3 | Bộ |
| 8 | Biển báo cáp quang | Chương V - YCKT | 10 | Bộ |
| 9 | Biển báo độ cao treo cáp | Chương V - YCKT | 2 | cái |
| 10 | xăng E95 | Chương V - YCKT | 2,953 | lít |
| 11 | Băng cách điện | Chương V - YCKT | 4,06 | Cuộn |
| 12 | Giấy lau mịn | Chương V - YCKT | 0,79 | Hộp |
| 13 | Asitol | Chương V - YCKT | 0,25 | lít |
| 14 | Sơn màu | Chương V - YCKT | 2,8 | kg |
| 15 | Cồn công nghiệp | Chương V - YCKT | 0,2 | kg |
| 16 | Giấy giáp | Chương V - YCKT | 1 | tờ |
| 17 | Tháo dỡ, thu hồi cáp quang treo, loại cáp <=48 | Chương V - YCKT | 2,4 | km |
| 18 | Hàn nối ODF cáp sợi quang loại 24 sợi | Chương V - YCKT | 1 | Bộ |
| 19 | Lắp đặt ODF quang vào tủ Rack | Chương V - YCKT | 1 | Bộ |
| 20 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang <=24 FO | Chương V - YCKT | 3 | Bộ |
| 21 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp <= 24 sợi | Chương V - YCKT | 2,953 | km |
| 22 | Lắp đặt bộ đỡ, bộ néo cáp | Chương V - YCKT | 39 | Bộ |
| 23 | Lắp đặt gông cột, giá cuốn cáp | Chương V - YCKT | 3 | Bộ |
| 24 | Lắp đặt biển báo, Chiều cao lắp đặt =< 20m | Chương V - YCKT | 12 | Cái |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa HDPE chôn trực tiếp. Đường kính ống <= 40 mm | Chương V - YCKT | 0,7 | 100m |
| 26 | Bốc dỡ thủ công cáp quang và các phụ kiện | Chương V - YCKT | 0,3839 | tấn |
| 27 | Vận chuyển thủ công cáp quang và các phụ kiện trên trên đường bằng có cự ly vận chuyển <=600m | Chương V - YCKT | 0,3839 | tấn/km |
| B | SCL Tuyến cáp quang Điện lực Chiêm Hóa - Điện lực Na Hang | |||
| 1 | Cáp quang ADSS/12-700 | Chương V - YCKT | 1.416 | m |
| 2 | Măng sông cáp quang 12 | Chương V - YCKT | 2 | cái |
| 3 | Bộ néo cáp ADSS 700 | Chương V - YCKT | 10 | Bộ |
| 4 | Giá cuốn cáp dự phòng GC1 | Chương V - YCKT | 2 | Bộ |
| 5 | Biển báo cáp quang | Chương V - YCKT | 3 | cái |
| 6 | Biển báo độ cao treo cáp | Chương V - YCKT | 1 | cái |
| 7 | xăng E95 | Chương V - YCKT | 1,416 | lít |
| 8 | Băng cách điện | Chương V - YCKT | 2 | Cuộn |
| 9 | Giấy lau mịn | Chương V - YCKT | 0,2 | Hộp |
| 10 | Tháo dỡ, thu hồi cáp quang treo, loại cáp <=48 | Chương V - YCKT | 1,27 | km |
| 11 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang <=12 FO | Chương V - YCKT | 2 | bộ |
| 12 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp <= 12 sợi | Chương V - YCKT | 1,416 | km |
| 13 | Lắp đặt bộ đỡ, bộ néo cáp | Chương V - YCKT | 10 | Bộ |
| 14 | Lắp đặt gông cột, giá cuốn cáp | Chương V - YCKT | 2 | Bộ |
| 15 | Lắp đặt biển báo, Chiều cao lắp đặt =< 20m | Chương V - YCKT | 4 | Cái |
| 16 | Bốc dỡ thủ công cáp quang và các phụ kiện | Chương V - YCKT | 0,1841 | tấn |
| 17 | Vận chuyển thủ công cáp quang và các phụ kiện trên trên đường bằng có cự ly vận chuyển <=600m | Chương V - YCKT | 0,1841 | tấn/km |
| C | SCL Tuyến cáp ĐL Na Hang - ĐL Lâm Bình | |||
| 1 | Cáp quang ADSS/12-500 | Chương V - YCKT | 3.402 | m |
| 2 | Cáp quang ADSS/12-300 | Chương V - YCKT | 1.993 | m |
| 3 | Măng sông cáp quang 12 | Chương V - YCKT | 2 | cái |
| 4 | ODF 12 | Chương V - YCKT | 1 | cái |
| 5 | Bộ néo cáp ADSS 300 | Chương V - YCKT | 32 | Bộ |
| 6 | Bộ đỡ cáp ADSS 300 | Chương V - YCKT | 7 | Bộ |
| 7 | Bộ néo cáp ADSS 500 | Chương V - YCKT | 34 | Bộ |
| 8 | Bộ đỡ cáp ADSS 500 | Chương V - YCKT | 13 | Bộ |
| 9 | Gông cột đơn GS1 | Chương V - YCKT | 20 | Bộ |
| 10 | Giá cuốn cáp dự phòng GC1 | Chương V - YCKT | 2 | Bộ |
| 11 | Biển báo cáp quang | Chương V - YCKT | 18 | cái |
| 12 | Biển báo độ cao treo cáp | Chương V - YCKT | 9 | cái |
| 13 | xăng E95 | Chương V - YCKT | 5,395 | lít |
| 14 | Băng cách điện | Chương V - YCKT | 2,53 | Cuộn |
| 15 | Giấy lau mịn | Chương V - YCKT | 0,59 | Hộp |
| 16 | Asitol | Chương V - YCKT | 0,2 | lít |
| 17 | Cồn công nghiệp | Chương V - YCKT | 0,2 | kg |
| 18 | Giấy giáp | Chương V - YCKT | 1 | tờ |
| 19 | Tháo dỡ, thu hồi cáp quang treo, loại cáp <=48 | Chương V - YCKT | 2,24 | km |
| 20 | Hàn nối ODF cáp sợi quang loại 12 sợi | Chương V - YCKT | 2 | bộ |
| 21 | Lắp đặt ODF quang vào tủ Rack | Chương V - YCKT | 1 | bộ |
| 22 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang <=12 FO | Chương V - YCKT | 2 | bộ |
| 23 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp <= 12 sợi | Chương V - YCKT | 5,395 | km |
| 24 | Lắp đặt bộ đỡ, bộ néo cáp | Chương V - YCKT | 86 | Bộ |
| 25 | Lắp đặt gông cột, giá cuốn cáp | Chương V - YCKT | 22 | Bộ |
| 26 | Lắp đặt biển báo, Chiều cao lắp đặt =< 20m | Chương V - YCKT | 27 | Cái |
| 27 | Bốc dỡ thủ công cáp quang và các phụ kiện | Chương V - YCKT | 0,7013 | tấn |
| 28 | Vận chuyển thủ công cáp quang và các phụ kiện trên trên đường bằng có cự ly vận chuyển <=600m | Chương V - YCKT | 0,7013 | tấn/km |
| D | SCL Tuyến cáp quang Công ty Điện lực Tuyên Quang đến Điện lực Đoan Hùng | |||
| 1 | Cáp quang ADSS/24-300 | Chương V - YCKT | 3.683 | m |
| 2 | Măng sông cáp quang 24 | Chương V - YCKT | 4 | cái |
| 3 | Ống nhựa xoắn HDPE ɸ32 | Chương V - YCKT | 120 | m |
| 4 | Bộ néo cáp ADSS 300 | Chương V - YCKT | 53 | Bộ |
| 5 | Bộ đỡ cáp ADSS 300 | Chương V - YCKT | 30 | Bộ |
| 6 | Gông cột đơn GS1 | Chương V - YCKT | 4 | Bộ |
| 7 | Giá cuốn cáp dự phòng GC1 | Chương V - YCKT | 4 | Bộ |
| 8 | Biển báo cáp quang | Chương V - YCKT | 27 | cái |
| 9 | Biển báo độ cao treo cáp | Chương V - YCKT | 8 | cái |
| 10 | xăng E95 | Chương V - YCKT | 3,683 | lít |
| 11 | Băng cách điện | Chương V - YCKT | 4 | Cuộn |
| 12 | Giấy lau mịn | Chương V - YCKT | 0,4 | Hộp |
| 13 | Sơn màu | Chương V - YCKT | 480 | kg |
| 14 | Tháo dỡ, thu hồi cáp quang treo, loại cáp <=48 | Chương V - YCKT | 2,28 | km |
| 15 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang <=24 FO | Chương V - YCKT | 4 | Bộ |
| 16 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp <= 24 sợi | Chương V - YCKT | 3,683 | km |
| 17 | Lắp đặt bộ đỡ, bộ néo cáp | Chương V - YCKT | 83 | Bộ |
| 18 | Lắp đặt gông cột, giá cuốn cáp | Chương V - YCKT | 8 | Bộ |
| 19 | Lắp đặt biển báo, Chiều cao lắp đặt =< 20m | Chương V - YCKT | 35 | Cái |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa HDPE chôn trực tiếp. Đường kính ống <= 40 mm | Chương V - YCKT | 120 | 100m |
| 21 | Bốc dỡ thủ công cáp quang và các phụ kiện | Chương V - YCKT | 0,4788 | tấn |
| 22 | Vận chuyển thủ công cáp quang và các phụ kiện trên trên đường bằng có cự ly vận chuyển <=600m | Chương V - YCKT | 0,4788 | tấn/km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi