Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200207400-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/02/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thanh Hoá |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200207394 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTM KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-05 19:31:00 đến ngày 2020-02-16 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 653,835,405 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,000,000 VNĐ ((Chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| B | PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY | |||
| C | ĐZ CẢI TẠO | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 14m LT-14-190-9,2 dựng cột thủ công | Chế tạo theo TCVN 5847:2016 | 2 | cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm 14m LT-14-190-13,0 dựng cột thủ công | Chế tạo theo TCVN 5847:2016 | 2 | cột |
| 3 | Cột bê tông ly tâm 14m LT-14-190-9.2 dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới | Chế tạo theo TCVN 5847:2016 | 3 | cột |
| 4 | Cột bê tông ly tâm 14m LT-14-190-13 dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới | Chế tạo theo TCVN 5847:2016 | 3 | cột |
| 5 | Cột bê tông ly tâm 16m LT-16-190-13.0 dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới | Chế tạo theo TCVN 5847:2016 | 8 | cột |
| 6 | Tiếp địa RC-2 | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 13 | bộ |
| 7 | Tiếp địa RC-4 | 1 | bộ | |
| 8 | Xà đỡ cầu dao XCD-35 | 1 | bộ | |
| 9 | Xà đỡ lèo XP3 | 2 | bộ | |
| 10 | Giằng cột GC-14 | 2 | bộ | |
| 11 | Giằng cột GC-16 | 2 | bộ | |
| 12 | Xà đỡ đầu cáp và CSV cột dơn XĐC&CSV-35 | 1 | bộ | |
| 13 | Xà néo sứ đứng cột tròn đơn XNSĐ35-1LT | 6 | bộ | |
| 14 | Xà néo lệch 2 tầng cột tròn đôi kiểu dọc XNL35-2LTD(2T) | 2 | bộ | |
| 15 | Xà néo chuỗi cột tròn đôi kiểu dọc (2 ngọn cột rời) XNSC35-2LT/Da | 2 | bộ | |
| 16 | Xà rẽ nhánh cột tròn đôi kiểu ngang XRN35-2LT/NA | 1 | bộ | |
| 17 | Xà rẽ lệch cột tròn đôi kiểu ngang (ngọn cột 230) XRL35-2LTN | 2 | bộ | |
| 18 | Lắp đặt sứ đứng 35kV + phụ kiện (A cấp) | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 84 | quả |
| 19 | Lắp đặt chuỗi sứ néo đơn Polime 35kV cho dây bọc + phụ kiện (A cấp) | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 6 | chuỗi |
| 20 | Lắp đặt chuỗi sứ néo đơn Polime 35kV + phụ kiện (A cấp) | 12 | chuỗi | |
| 21 | Căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép AC70/11 (A cấp) | 1.776,9 | m | |
| 22 | Căng dây lấy độ võng dây nhôm AC70/11-XLPE4.3/HDPE (A cấp) | 12 | m | |
| 23 | Căng dây lấy độ võng dây nhôm AC95/16-XLPE4.3/HDPE (A cấp) | 1.267,5 | m | |
| 24 | Đầu cốt nhôm AM70 | 9 | cái | |
| 25 | Đầu cốt đồng Cu-35 | 6 | cái | |
| 26 | Ống nối 70 | 6 | cái | |
| 27 | Dây buộc cổ sứ định hình (composite, plastic) | 28 | cái | |
| 28 | Biển tên cột cầu dao | 1 | bộ | |
| D | PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY | |||
| 1 | Móng cột MT-4 thi công bằng máy (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1,9m) | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 6 | móng |
| 2 | Móng cột MT-6 thi công bằng máy (cột 16m, đất cấp 2, sâu 2,1m) | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 4 | móng |
| 3 | Móng cột đôi MTK-6 thi công bằng máy (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1,9m) | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 2 | móng |
| 4 | Móng cột đôi MTK-6 thi công bằng máy (cột 16m, đất cấp 2, sâu 2,1m) | 2 | móng | |
| 5 | Đào lấp rãnh tiếp địa RC-2 | 13 | bộ | |
| 6 | Đào lấp rãnh tiếp địa RC-4 | 1 | bộ | |
| E | PHẦN ĐƯỜNG CÁP NGẦM | |||
| F | PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG CÁP NGẦM | |||
| 1 | Kéo rải cáp ngầm đồng ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/ PVC-W-20/35(40.5)kV-3x150mm2 (A cấp) | 99 | m | |
| 2 | Dây đồng mềm bọc M35 (bắt chống sét van) | 5 | m | |
| 3 | Lắp đặt đầu cáp ngoài trời 35kV-3x150mm2 | 1 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt đầu cáp Plug trong nhà 35kV-3x150mm2 | 1 | bộ | |
| 5 | Đầu cốt đồng Cu-35 | 6 | cái | |
| 6 | Đầu cốt đồng Cu-150 | 6 | cái | |
| 7 | Rãnh cáp ngầm 35kV đơn đi trên nền đất - Phần lắp đặt | 35 | m | |
| 8 | Rãnh cáp ngầm 35kV đơn đi qua đường bê tông nhựa Asphal- Phần lắp đặt | 5 | m | |
| 9 | Rãnh cáp ngầm 35kV đơn đi trên hè đường block - Phần lắp đặt | 47 | m | |
| 10 | Ống thép F114 dày 4.6 bảo vệ cáp | 9 | m | |
| 11 | Ống nhựa HDPE F160/125 bảo vệ cáp | 47 | m | |
| 12 | Cọc báo hiệu cáp ngầm | 2 | cái | |
| 13 | Mốc sứ báo hiệu cáp ngầm | 5 | cái | |
| G | PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG CÁP NGẦM | |||
| 1 | Rãnh cáp ngầm 35kV đơn đi trên nền đất - Phần xây dựng | 35 | m | |
| 2 | Rãnh cáp ngầm 35kV đơn đi qua đường bê tông nhựa Asphal - Phần xây dựng | 5 | m | |
| 3 | Rãnh cáp ngầm 35kV đơn đi trên hè đường block - Phần xây dựng | 47 | m | |
| H | PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Lắp đặt chống sét van đường dây 35kV (A cấp) | 1 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt cầu dao cách ly ngoài trời 35kV (A cấp) | 1 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi