Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200210856-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/02/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Hoằng Giang
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200200678
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-08 08:58:00 đến ngày 2020-02-21 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,660,787,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A A - PHẦN XÂY LẮP
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng &gt; 1 m, sâu &gt; 1 m, đất C3<br/> Theo HSTK đã được duyệt<br/> 20,1225 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng &lt;&#x3D; 3 m, sâu &lt;&#x3D; 2 m, đất C3 Theo HSTK đã được duyệt 9,3039 m3
3 Đào móng, máy đào &lt;&#x3D; 0,8 m3, rộng &lt;&#x3D; 6 m, đất C3 Theo HSTK đã được duyệt 2,6484 100m3
4 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,90 Theo HSTK đã được duyệt 0,9809 100m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng &lt;&#x3D;250cm, M100, PC40, đá 4x6 Theo HSTK đã được duyệt 17,9623 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng &lt;&#x3D;250cm, M200, PC40, đá 1x2 Theo HSTK đã được duyệt 31,8023 m3
7 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Theo HSTK đã được duyệt 0,554 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK &lt;&#x3D; 10 mm Theo HSTK đã được duyệt 0,2136 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK &lt;&#x3D; 18 mm Theo HSTK đã được duyệt 1,3156 tấn
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính &gt;18mm Theo HSTK đã được duyệt 1,0906 tấn
11 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD &lt;&#x3D; 0, 1 m2, cao &lt;&#x3D;4 m, M200, PC40, đá 1x2 Theo HSTK đã được duyệt 6,2668 m3
12 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Theo HSTK đã được duyệt 0,7399 100m2
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Theo HSTK đã được duyệt 12,0049 m3
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính &lt;&#x3D;10mm, chiều cao &lt;&#x3D;4m Theo HSTK đã được duyệt 0,2561 tấn
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính &gt;18mm, chiều cao &lt;&#x3D;4m Theo HSTK đã được duyệt 1,6242 tấn
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK đã được duyệt 1,0913 100m2
17 Xây móng đá hộc, dầy &lt;&#x3D; 60 cm, VXM M50, PC40 Theo HSTK đã được duyệt 97,1183 m3
18 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,90 Theo HSTK đã được duyệt 1,1562 100m3
19 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng &lt;&#x3D;250cm, M100, PC40, đá 4x6 Theo HSTK đã được duyệt 21,0209 m3
20 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Theo HSTK đã được duyệt 24,75 m2
21 Quét nước xi măng 2 nước Theo HSTK đã được duyệt 24,75 m2
22 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD &lt;&#x3D; 0, 1 m2, cao &lt;&#x3D; 16 m, M200, PC40, đá 1x2 Theo HSTK đã được duyệt 12,8128 m3
23 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính &lt;&#x3D;10mm, chiều cao &lt;&#x3D;16m Theo HSTK đã được duyệt 0,2871 tấn
24 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính &lt;&#x3D;18mm, chiều cao &lt;&#x3D;16m Theo HSTK đã được duyệt 2,1125 tấn
25 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính &gt;18mm, chiều cao &lt;&#x3D;16m Theo HSTK đã được duyệt 0,332 tấn
26 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Theo HSTK đã được duyệt 2,1504 100m2
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Theo HSTK đã được duyệt 28,2906 m3
28 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK đã được duyệt 3,3556 100m2
29 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính &lt;&#x3D;10mm, chiều cao &lt;&#x3D;16m Theo HSTK đã được duyệt 0,7342 tấn
30 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính &lt;&#x3D;18mm, chiều cao &lt;&#x3D;16m Theo HSTK đã được duyệt 2,8613 tấn
31 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Theo HSTK đã được duyệt 45,1573 m3
32 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo HSTK đã được duyệt 4,5157 100m2
33 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính &lt;&#x3D;10mm, chiều cao &lt;&#x3D;16m Theo HSTK đã được duyệt 5,3728 tấn
34 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Theo HSTK đã được duyệt 4,1289 m3
35 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính &lt;&#x3D;10mm, chiều cao &lt;&#x3D;16m Theo HSTK đã được duyệt 0,1808 tấn
36 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính &gt;10mm, chiều cao &lt;&#x3D;16m Theo HSTK đã được duyệt 0,21 tấn
37 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSTK đã được duyệt 0,8302 100m2
38 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Theo HSTK đã được duyệt 3,4412 m3
39 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Theo HSTK đã được duyệt 0,3553 100m2
40 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính &lt;&#x3D;10mm, chiều cao &lt;&#x3D;4m Theo HSTK đã được duyệt 0,4446 tấn
41 Trát xà dầm, lanh tô, ô văng &#x3D; DTVK, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được duyệt 418,58 m2
42 Trát trần, cầu thang &#x3D; DTVK, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được duyệt 487,1 m2
43 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Theo HSTK đã được duyệt 905,68 m2
44 Đào móng băng bằng thủ công, rộng &lt;&#x3D; 3 m, sâu &lt;&#x3D; 1 m, đất C3 Theo HSTK đã được duyệt 22,9325 m3
45 Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,90 Theo HSTK đã được duyệt 7,6442 m3
46 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng &lt;&#x3D;250cm, M100, PC40, đá 4x6 Theo HSTK đã được duyệt 4,4102 m3
47 Xây móng gạch bê tông đặc 6, 5x10,5x22, dày &lt;&#x3D; 33 cm, VTH M75, PC40 Theo HSTK đã được duyệt 8,2521 m3
48 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 Theo HSTK đã được duyệt 1,7891 m3
49 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK đã được duyệt 0,0891 tấn
50 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chop Theo HSTK đã được duyệt 0,1124 100m2
51 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng &lt;&#x3D; 100 kg Theo HSTK đã được duyệt 62 cái
52 Lát đá bậc tam cấp Theo HSTK đã được duyệt 17,829 m2
53 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Theo HSTK đã được duyệt 45,372 m2
54 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Theo HSTK đã được duyệt 2,16 m2
55 Xây cột, trụ gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, cao &lt;&#x3D; 16 m, VXM M50, PC40 Theo HSTK đã được duyệt 1,3068 m3
56 Xây tường thẳng gạch bê tông 02 lỗ 6,5x10,5x22, dày &lt;&#x3D; 33 cm, cao &lt;&#x3D; 16 m, VXM M50, PC40 Theo HSTK đã được duyệt 106,3644 m3
57 Xây tường thẳng gạch bê tông 02 lỗ 6, 5x10,5x22, dày &lt;&#x3D; 11 cm, cao &lt;&#x3D; 16 m, VXM M50, PC40 Theo HSTK đã được duyệt 19,4496 m3
58 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Theo HSTK đã được duyệt 60,192 m2
59 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Theo HSTK đã được duyệt 279,276 m2
60 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, VXM cát mịn M75, PC40 Theo HSTK đã được duyệt 69,3668 m2
61 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Theo HSTK đã được duyệt 909,1749 m2
62 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Theo HSTK đã được duyệt 339,468 m2
63 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Theo HSTK đã được duyệt 807,8169 m2
64 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Theo HSTK đã được duyệt 393,1505 m2
65 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm (gạch chống trượt) Theo HSTK đã được duyệt 32,6117 m2
66 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 200x400mm Theo HSTK đã được duyệt 101,358 m2
67 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao (khung xương RONDO, tấm thạch cao ELEPHANR BRAND) Theo HSTK đã được duyệt 15,9962 m2
68 Sản xuất xà gồ thép Theo HSTK đã được duyệt 0,5925 tấn
69 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK đã được duyệt 0,5925 tấn
70 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo HSTK đã được duyệt 47,328 m2
71 Lợp mái che tường bằng tôn múi, dài cọc bất kỳ Theo HSTK đã được duyệt 1,617 100m2
72 Tôn úp nóc Theo HSTK đã được duyệt 19,72 m
73 Ke chống bão Theo HSTK đã được duyệt 202,125 cái
74 Chống thấm xi măng 2 nước Theo HSTK đã được duyệt 154,0628 m2
75 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M100, PC40 Theo HSTK đã được duyệt 154,0628 m2
76 Trát phào trang trí, VXM cát mịn M75, PC40 Theo HSTK đã được duyệt 97,8 m
77 Đắp vữa biểu tượng táp lô Theo HSTK đã được duyệt 5 công
78 Hoa sắt lan can Theo HSTK đã được duyệt 25,4184 m2
79 Xây bậc tam cấp gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, cao &lt;&#x3D; 4 m, VXM M75, PC40 Theo HSTK đã được duyệt 0,9135 m3
80 Lát đá bậc cầu thang Theo HSTK đã được duyệt 25,3232 m2
81 Lan can cầu thang inox 304 Theo HSTK đã được duyệt 9 m
82 Trụ thang inox Theo HSTK đã được duyệt 1 Trụ
83 Sản xuất cửa đi 2 cánh lõi thép gia cường mở quay, kính dày 6,38mm Theo HSTK đã được duyệt 36,96 m2
84 Sản xuất cửa đi 1 cánh lõi thép gia cường mở quay, kính dày 6,38mm Theo HSTK đã được duyệt 22,05 m2
85 Sản xuất cửa sổ 2 cánh lõi thép gia cường mở quay, kính dày 6,38mm Theo HSTK đã được duyệt 33 m2
86 Sản xuất cửa sổ 1 cánh lõi thép gia cường mở hất, kính dày 6,38mm Theo HSTK đã được duyệt 2,3136 m2
87 Vách kính lõi thép gia cường, kính dày 6,38mm Theo HSTK đã được duyệt 5,055 m2
88 Sản xuất lắp dựng hoa sắt cửa 12x12mm Theo HSTK đã được duyệt 33 m2
89 Tấm vách ngăn nhẹ WC giáo viên Theo HSTK đã được duyệt 12,03 m2
90 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao &lt;&#x3D; 16 m Theo HSTK đã được duyệt 5,67 100m2
91 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Theo HSTK đã được duyệt 26 bộ
92 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Theo HSTK đã được duyệt 8 bộ
93 Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường Theo HSTK đã được duyệt 16 cái
94 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần Theo HSTK đã được duyệt 13 cái
95 Lắp đặt quạt điện-Quạt thông gió trên tường Theo HSTK đã được duyệt 3 cái
96 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 Theo HSTK đã được duyệt 7 cái
97 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đơn Theo HSTK đã được duyệt 8 cái
98 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Theo HSTK đã được duyệt 27 cái
99 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Theo HSTK đã được duyệt 13 cái
100 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Theo HSTK đã được duyệt 2 cái
101 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Theo HSTK đã được duyệt 15 bộ
102 Hộp điện 350x250x170 Theo HSTK đã được duyệt 8 hộp
103 Hộp điện 600x450x170 Theo HSTK đã được duyệt 3 hộp
104 Hộp âm tường Theo HSTK đã được duyệt 63 hộp
105 Hộp nối day Theo HSTK đã được duyệt 32 hộp
106 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Theo HSTK đã được duyệt 60 M
107 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Theo HSTK đã được duyệt 82 m
108 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo HSTK đã được duyệt 204 m
109 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo HSTK đã được duyệt 800 m
110 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính &lt;&#x3D;27mm Theo HSTK đã được duyệt 850 m
111 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính &lt;&#x3D;34mm Theo HSTK đã được duyệt 82 m
112 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện &lt;&#x3D;100A Theo HSTK đã được duyệt 1 cái
113 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện &lt;&#x3D;50A Theo HSTK đã được duyệt 2 cái
114 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện &lt;&#x3D;50A Theo HSTK đã được duyệt 8 cái
115 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện &lt;&#x3D;50A Theo HSTK đã được duyệt 8 cái
116 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện &lt;&#x3D;10A Theo HSTK đã được duyệt 9 cái
117 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,5m Theo HSTK đã được duyệt 4 cái
118 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d&#x3D;10mm Theo HSTK đã được duyệt 45 m
119 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Theo HSTK đã được duyệt 4 cọc
120 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d&#x3D;12mm Theo HSTK đã được duyệt 35 m
121 Lắp đặt ống nhựa PPR D20 Theo HSTK đã được duyệt 0,8 100m
122 Lắp đặt ống nhựa PPR D25 Theo HSTK đã được duyệt 0,18 100m
123 Lắp đặt ống nhựa PPR D40 Theo HSTK đã được duyệt 0,2 100m
124 Lắp đặt cút nhựa PPR D40 Theo HSTK đã được duyệt 8 cái
125 Lắp đặt cút nhựa PPR D25 Theo HSTK đã được duyệt 8 cái
126 Lắp đặt cút nhựa PPR D20 Theo HSTK đã được duyệt 42 cái
127 Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR D20 Theo HSTK đã được duyệt 36 cái
128 Lắp đặt côn nhựa ren trong PPR D20 Theo HSTK đã được duyệt 18 cái
129 Lắp đặt tê nhựa PPR D20 Theo HSTK đã được duyệt 36 cái
130 Lắp đặt tê nhựa PPR D25 Theo HSTK đã được duyệt 2 cái
131 Lắp đặt tê nhựa PPR D40 Theo HSTK đã được duyệt 3 cái
132 Lắp đặt tê nhựa PPR D40x20 Theo HSTK đã được duyệt 5 cái
133 Lắp đặt côn nhựa PPR D40 Theo HSTK đã được duyệt 3 cái
134 Lắp đặt van 1 chiều D25 Theo HSTK đã được duyệt 2 cái
135 Lắp đặt van khoá D20 Theo HSTK đã được duyệt 6 cái
136 Lắp đặt van khoá D40 Theo HSTK đã được duyệt 4 cái
137 Lắp đặt van xả cặn D40 Theo HSTK đã được duyệt 3 cái
138 Lắp đặt van phao cơ D25 Theo HSTK đã được duyệt 3 cái
139 Lắp đặt van phao điện Theo HSTK đã được duyệt 1 cái
140 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông,D&#x3D;20 mm Theo HSTK đã được duyệt 48 cái
141 Lắp đặt ống nhựa PVC D34 Theo HSTK đã được duyệt 0,04 100m
142 Lắp đặt ống nhựa PVC D75 Theo HSTK đã được duyệt 0,6 100m
143 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 Theo HSTK đã được duyệt 0,12 100m
144 Lắp đặt ống nhựa PVC D110 Theo HSTK đã được duyệt 0,55 100m
145 Lắp đặt cút nhựa PVC D34 Theo HSTK đã được duyệt 30 cái
146 Lắp đặt cút nhựa PVC D75 Theo HSTK đã được duyệt 6 cái
147 Lắp đặt cút nhựa PVC D90 Theo HSTK đã được duyệt 3 cái
148 Lắp đặt cút nhựa PVC D110 Theo HSTK đã được duyệt 27 cái
149 Lắp đặt cút nhựa xiên PVC D75 Theo HSTK đã được duyệt 4 cái
150 Lắp đặt cút nhựa xiên PVC D110 Theo HSTK đã được duyệt 12 cái
151 Lắp đặt tê nhựa PVC D110 Theo HSTK đã được duyệt 15 cái
152 Lắp đặt tê nhựa xiên PVC D110 Theo HSTK đã được duyệt 12 cái
153 Lắp đặt tê nhựa PVC D75 Theo HSTK đã được duyệt 4 cái
154 Lắp đặt tê nhựa PVC D110x34 Theo HSTK đã được duyệt 6 cái
155 Lắp đặt tê nhựa PVC D110x90 Theo HSTK đã được duyệt 3 cái
156 Lắp đặt tê nhựa PVC D75x34 Theo HSTK đã được duyệt 3 cái
157 Lắp đặt côn nhựa PVC D110x60 Theo HSTK đã được duyệt 3 cái
158 Lắp đặt côn nhựa PVC D90x60 Theo HSTK đã được duyệt 3 cái
159 Lắp đặt côn nhựa PVC D75x34 Theo HSTK đã được duyệt 3 cái
160 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt D&#x3D;32 mm Theo HSTK đã được duyệt 12 cái
161 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt D&#x3D;110 mm Theo HSTK đã được duyệt 30 cái
162 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 Theo HSTK đã được duyệt 0,88 100m
163 Lắp đặt ống nhựa PVC D48 Theo HSTK đã được duyệt 0,04 100m
164 Lắp đặt cút nhựa PVC D90 Theo HSTK đã được duyệt 12 cái
165 Lắp đặt cút nhựa PVC D34 Theo HSTK đã được duyệt 6 cái
166 Lắp đặt tê nhựa PVC D90x34 Theo HSTK đã được duyệt 6 cái
167 Lắp đặt phễu thu, đường kính D&#x3D; 100 mm Theo HSTK đã được duyệt 7 cái
168 Lắp đặt lavabo Theo HSTK đã được duyệt 7 bộ
169 Lắp đặt vòi Lavabô Theo HSTK đã được duyệt 7 bộ
170 Lắp đặt gương soi Theo HSTK đã được duyệt 7 cái
171 Lắp đặt chậu xí bệt Theo HSTK đã được duyệt 20 bộ
172 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo HSTK đã được duyệt 20 cái
173 Lắp đặt phễu thu, đường kính D&#x3D; 50 mm Theo HSTK đã được duyệt 9 cái
174 Lắp đặt vòi xả Theo HSTK đã được duyệt 9 cái
175 Lắp đặt bể chứa nước bằng Inox, dung tích bể V&#x3D;2 m3 Theo HSTK đã được duyệt 1 bể
176 Bơm nước két Q&#x3D;2m3&#x2F;h, H&#x3D;25m Theo HSTK đã được duyệt 1 cái
177 Đào móng băng bằng thủ công, rộng &lt;&#x3D; 3 m, sâu &lt;&#x3D; 2 m, đất C3 Theo HSTK đã được duyệt 22,8096 m3
178 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng &lt;&#x3D;250cm, M100, PC40, đá 4x6 Theo HSTK đã được duyệt 1,188 m3
179 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng &gt;250cm, M200, PC40, đá 1x2 Theo HSTK đã được duyệt 1,3573 m3
180 Ván khuôn gỗ móng Theo HSTK đã được duyệt 0,0505 100m2
181 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính &lt;&#x3D;10mm Theo HSTK đã được duyệt 0,0589 tấn
182 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính &lt;&#x3D;18mm Theo HSTK đã được duyệt 0,0778 tấn
183 Xây bể chứa, gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, VXM M75, PC40 Theo HSTK đã được duyệt 5,0124 m3
184 Trát tường trong, dày 2 cm, VXM M75, PC40 Theo HSTK đã được duyệt 52,158 m2
185 Láng sàn bể, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được duyệt 5,8695 m2
186 Bê tông nắp bể, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK đã được duyệt 1 m3
187 Ván khuôn bê tông nắp bể Theo HSTK đã được duyệt 0,0576 100m2
188 Cốt thép bê tông nắp bể Theo HSTK đã được duyệt 0,0809 tấn
189 Lắp đặt tấm đan, trọng lượng &lt;&#x3D; 250 kg Theo HSTK đã được duyệt 14 cái
190 Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,90 Theo HSTK đã được duyệt 7,6032 m3
B B - PHẦN TƯỜNG RÀO
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng &lt;&#x3D; 3 m, sâu &lt;&#x3D; 2 m, đất C2<br/> Theo HSTK đã được duyệt<br/> 5,04 m3
2 Đào móng, máy đào &lt;&#x3D; 0,8 m3, rộng &lt;&#x3D; 6 m, đất C2 Theo HSTK đã được duyệt 0,4536 100m3
3 Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,90 Theo HSTK đã được duyệt 16,8 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng &lt;&#x3D;250cm, M100, PC40, đá 4x6 Theo HSTK đã được duyệt 2,8 m3
5 Xây móng đá hộc, dầy &lt;&#x3D; 60 cm, VXM M50, PC40 Theo HSTK đã được duyệt 22,3125 m3
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Theo HSTK đã được duyệt 1,54 m3
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính &lt;&#x3D;10mm, chiều cao &lt;&#x3D;4m Theo HSTK đã được duyệt 0,0287 tấn
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính &lt;&#x3D;18mm, chiều cao &lt;&#x3D;4m Theo HSTK đã được duyệt 0,1694 tấn
9 Xây móng gạch bê tông đặc 6, 5x10,5x22, dày &lt;&#x3D; 33 cm, VXM M50, PC40 Theo HSTK đã được duyệt 1,54 m3
10 Xây cột, trụ gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, cao &lt;&#x3D; 4 m, VXM M50, PC40 Theo HSTK đã được duyệt 1,8469 m3
11 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng 6, 5x10,5x22, dày &lt;&#x3D; 33 cm, cao &lt;&#x3D; 4 m, VXM M50, PC40 Theo HSTK đã được duyệt 8,8243 m3
12 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Theo HSTK đã được duyệt 27,984 m2
13 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Theo HSTK đã được duyệt 135,912 m2
14 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Theo HSTK đã được duyệt 163,896 m2
C CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công<br/> Theo thông tư 06&#x2F;2016&#x2F;TT-BXD<br/> 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Theo thông tư 06&#x2F;2016&#x2F;TT-BXD 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->