Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200210551-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/02/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý Dự án ĐTXD huyện Hoài Đức
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200143902
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và các nguốn vồn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-07 11:33:00 đến ngày 2020-02-17 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,474,914,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A AO LINH THƯỢNG
1 Máy bơm nước, động cơ Diezel , công suất 40CV 24,861 ca
2 San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 9,2939 100m3
3 Mua đất đắp đường công vụ 1.008,3882 m3
4 Làm mặt đường công vụ bằng đá xô bồ 190,05 m3
5 Đào xúc đất bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II 11,1944 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II 5,0449 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II 5,0449 100m3
8 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I 78,8112 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I 78,8112 100m3
10 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I 78,8112 100m3
11 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II 39,793 100m3
12 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 19,6193 100m3
13 San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 123,19 100m3
14 Mua đất san nền 10.561,9563 m3
15 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 7,3222 100m3
16 Mua đất đắp nền, đạt độ chặt K95 827,4086 m3
17 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I 455,096 100m
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 113,774 m3
19 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 917,4175 m3
20 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 100 821,5328 m3
21 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 214,48 m3
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng đỉnh kè, đường kính <=10 mm 2,2612 tấn
23 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài 2,4512 100m2
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông giằng đỉnh kè, đá 1x2, mác 250 49,024 m3
25 Rải vải địa kỹ thuật tầng lọc 0,1161 100m2
26 Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 0,0144 100m3
27 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm 0,5527 100m
28 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp bao tải, quét 1 lớp nhựa - khe lún 97,6884 m2
29 Rải vải địa kỹ thuật khe lún 0,4029 100m2
30 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 258,084 m3
31 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 774,252 m3
32 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 0,0119 100m3
33 Mua đất san nền 1,3068 m3
34 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 10,458 m3
35 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm 0,7002 tấn
36 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 10,458 m3
37 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 13,14 m3
38 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 194,4 m2
39 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 13,5665 m3
40 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 86,7625 m3
41 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm 0,3818 tấn
42 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài 0,631 100m2
43 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 6,941 m3
44 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 290,26 m2
45 San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 1,8791 100m3
46 Mua đất đắp nền, đạt độ chặt K98 217,9698 m3
47 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới 0,9395 100m3
48 Rải giấy dầu lớp cách ly 6,2635 100m2
49 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 112,743 m3
50 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài 0,336 100m2
51 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 3,36 m3
52 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 6,846 m3
53 Cung cấp, lắp đặt Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x100 cm 221 m
54 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 13,5345 m3
55 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 28,6413 m3
56 Lát gạch thẻ 7,095 m2
57 Rải giấy dầu lớp cách ly 13,991 100m2
58 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 111,928 m3
59 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terrazzo 400x400 1.399,1 m2
60 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 25,8822 m3
61 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 44,2873 m3
62 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 55,3592 m3
63 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm 0,8675 tấn
64 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài 0,9586 100m2
65 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 15,8169 m3
66 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m 0,1843 tấn
67 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m 1,0579 tấn
68 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật 1,8586 100m2
69 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 10,2221 m3
70 Trát granitô tường, vữa XM cát mịn mác 75 - màu đen hạt trắng nhỏ 195,1488 m2
71 Sản xuất lan can 8,161 tấn
72 Sơn sắt thép các loại 3 nước - diện tích sơn tính bằng 70% diện tích chiếm chỗ 259,989 m2
73 Lắp dựng lan can sắt 371,9936 m2
74 Phụ kiện thép mỹ thuật - lan can 464.3-/2.5=185 đoạn 2.590 cái
75 Cây bàng đài loan, đường kính 10-15cm tính từ độ cao 1m-1.3m; H=4-6m 35 cây
76 Cây chuông vàng, đường kính 10-15cm tính từ độ cao 1m-1.3m; H=4-6m 35 cây
77 cỏ lá tre (2 kg cỏ/1m2) 1.800 kg
78 Ghế đá 34 bộ
79 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 0,228 m3
80 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng và thân hố ga, đường kính <=10 mm 0,077 tấn
81 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài 0,1689 100m2
82 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 0,807 m3
83 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông đỉnh ga, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 0,042 m3
84 Cung cấp lắp đặt bộ nắp hố ga thu nước, kích thước nắp 430x860mm, kích thước khung 530x960mm, tải trọng 125KN 3 bộ
85 Lắp đặt ống nhựa U.PVC đường kính ống d=200mm 0,135 100m
86 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II 0,345 100m3
87 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II 0,1522 100m3
88 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II 0,1522 100m3
89 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,1928 100m3
90 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 3,53 m3
91 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài 0,0259 100m2
92 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 2,99 m3
93 Cung cấp cống hộp BTCT BxH=1x1m, tải trọng HL93, BTCT M300 (qua đường) loại đốt cống dài 1,2m; 16 m
94 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m, quy cách 1000x1000mm 13,3333 đoạn cống
95 Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm vữa xi măng, quy cách 1000x1000mm 12 mối nối
96 Cung cấp và lắp đặt Tủ điện chiếu sáng, kích thước 300x300x150mm; tôn dày 1.5mm, sơn tĩnh điện, có khóa 1 bộ
97 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25A 1 cái
98 Cung cấp cáp ngầm hạ thế Cu.XLPE/DSTA/PVC (2x10)mm2 644,525 m
99 Cung cấp dây HDPE bảo hộ dây dẫn, D40/30 512 m
100 Đào mương đặt cáp 63,36 m3
101 Rải cáp ngầm 5,12 100m
102 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,6336 100m3
103 Lát gạch không nung xếp dọc 2.327 viên
104 Băng báo hiệu cáp ngầm, rộng 0,15m 512 md
105 Mốc sứ báo hiệu cáp ngầm, khoảng cách 15m/viên 34 viên
106 Cột đèn tứ cầu DC-05B cao 4.9m, cột gang 27 bộ
107 Bộ đèn cầu 400 E27 không bóng 27 bộ
108 Bóng đèn 18W 108 bộ
109 Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp II 0,0583 100m3
110 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột 0,5184 100m2
111 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 5,832 m3
112 Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M16x340x340x500 27 bộ
113 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=76mm 0,405 100m
114 Lắp dựng cột đèn bằng máy loại cột thép chiều cao cột <=10m 27 cột
115 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A 27 cái
116 Làm tiếp địa cho cột điện 27 1 Cọc
117 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn, dây 2x2.5mm2 1,215 100m
118 Lắp bóng đèn ở độ cao h <=12m 27 bộ
119 Lắp bảng điện cửa cột 27 cái
B AO THÔN CÁT THUẾ
1 Máy bơm nước, động cơ Diezel , công suất 40CV 2,7517 ca
2 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I 12,4344 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp I 12,4344 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I 12,4344 100m3
5 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II 3,7882 100m3
6 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 0,9642 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II 2,824 100m3
8 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II 2,824 100m3
9 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 7,5891 100m3
10 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I 104,1846 100m
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 26,0462 m3
12 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 209,0732 m3
13 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 100 150,9973 m3
14 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 70,395 m3
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng đỉnh kè, đường kính <=10 mm 0,5195 tấn
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài 0,5632 100m2
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông giằng đỉnh kè, đá 1x2, mác 250 11,2632 m3
18 Rải vải địa kỹ thuật tầng lọc 0,0591 100m2
19 Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 0,0073 100m3
20 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm 0,2816 100m
21 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp bao tải, quét 1 lớp nhựa - khe lún 23,0825 m2
22 Rải vải địa kỹ thuật khe lún 0,0952 100m2
23 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II 7,5863 m3
24 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 0,0253 100m3
25 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,602 100m3
26 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I 5,64 100m
27 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 1,426 m3
28 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 15,2 m3
29 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm 0,2139 tấn
30 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm 0,4104 tấn
31 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 8,6213 m3
32 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 4,75 m3
33 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 74,35 m2
34 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 3,2951 m3
35 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 15,1727 m3
36 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 55,1736 m2
37 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới 0,087 100m3
38 Rải giấy dầu lớp cách ly 0,58 100m2
39 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 10,44 m3
40 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 2,1866 m3
41 Cung cấp, lắp đặt Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x100 cm 79,3 m
42 Cung cấp, lắp đặt Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x20 cm 4,8 m
43 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 1,0836 m3
44 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 1,9866 m3
45 Lát gạch không nung - bồn cây 5,676 m2
46 Cây bàng đài loan, đường kính 10-15cm tính từ độ cao 1m-1.3m; H=4-6m 20 cây
47 Rải giấy dầu lớp cách ly 2,6453 100m2
48 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 21,1624 m3
49 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terrazzo 400x400 264,53 m2
50 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m 0,049 tấn
51 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m 0,281 tấn
52 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật 0,4937 100m2
53 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 2,7152 m3
54 Trát granitô tường, vữa XM cát mịn mác 75 51,8364 m2
55 Sản xuất lan can 2,2153 tấn
56 Sơn sắt thép các loại 3 nước - tính bằng 70% diện tích chiếm chỗ 70,5751 m2
57 Lắp dựng lan can sắt 100,8216 m2
58 Chi tiết mỹ thuật lan can săt 700 cái
59 Cung cấp và lắp đặt Tủ điện chiếu sáng, kích thước 300x300x150mm; tôn dày 1.5mm, sơn tĩnh điện, có khóa 1 bộ
60 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25A 1 cái
61 Cung cấp cáp ngầm hạ thế Cu.XLPE/DSTA/PVC (2x4)mm2 175,595 m
62 Cung cấp dây HDPE bảo hộ dây dẫn, D40/30 173 m
63 Cắt mặt đường BTXM hiện trạng 1 10m
64 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép 0,24 m3
65 Đào mương đặt cáp 18,9956 m3
66 Rải cáp ngầm 1,73 100m
67 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,19 100m3
68 Lát gạch không nung xếp dọc 697 viên
69 Băng báo hiệu cáp ngầm, rộng 0,15m 153,5 md
70 Mốc sứ báo hiệu cáp ngầm, khoảng cách 15m/viên 10 viên
71 Rải giấy dầu lớp cách ly 0,015 100m2
72 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường mở rộng 0,0023 100m3
73 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 0,27 m3
74 Cột đèn tứ cầu DC-05B cao 4.9m, cột gang 8 bộ
75 Bộ đèn cầu 400 E27 không bóng 8 bộ
76 Bóng đèn 18W 32 bộ
77 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II 2,304 m3
78 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 2,304 m3
79 Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M16x340x340x500 8 bộ
80 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=76mm 0,12 100m
81 Lắp dựng cột đèn bằng máy loại cột thép chiều cao cột <=10m 8 cột
82 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A 8 cái
83 Làm tiếp địa cho cột điện 8 1 Cọc
84 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn, dây 2x2.5mm2 0,36 100m
85 Lắp bóng đèn ở độ cao h <=12m 8 bộ
86 Lắp bảng điện cửa cột 8 cái
87 Ghế đá 6 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->