Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200210551-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/02/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý Dự án ĐTXD huyện Hoài Đức |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200143902 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguốn vồn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-07 11:33:00 đến ngày 2020-02-17 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,474,914,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | AO LINH THƯỢNG | |||
| 1 | Máy bơm nước, động cơ Diezel , công suất 40CV | 24,861 | ca | |
| 2 | San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 9,2939 | 100m3 | |
| 3 | Mua đất đắp đường công vụ | 1.008,3882 | m3 | |
| 4 | Làm mặt đường công vụ bằng đá xô bồ | 190,05 | m3 | |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | 11,1944 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | 5,0449 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 5,0449 | 100m3 | |
| 8 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I | 78,8112 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | 78,8112 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | 78,8112 | 100m3 | |
| 11 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | 39,793 | 100m3 | |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | 19,6193 | 100m3 | |
| 13 | San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 123,19 | 100m3 | |
| 14 | Mua đất san nền | 10.561,9563 | m3 | |
| 15 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 7,3222 | 100m3 | |
| 16 | Mua đất đắp nền, đạt độ chặt K95 | 827,4086 | m3 | |
| 17 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I | 455,096 | 100m | |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | 113,774 | m3 | |
| 19 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 | 917,4175 | m3 | |
| 20 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 100 | 821,5328 | m3 | |
| 21 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | 214,48 | m3 | |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng đỉnh kè, đường kính <=10 mm | 2,2612 | tấn | |
| 23 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | 2,4512 | 100m2 | |
| 24 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông giằng đỉnh kè, đá 1x2, mác 250 | 49,024 | m3 | |
| 25 | Rải vải địa kỹ thuật tầng lọc | 0,1161 | 100m2 | |
| 26 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | 0,0144 | 100m3 | |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm | 0,5527 | 100m | |
| 28 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp bao tải, quét 1 lớp nhựa - khe lún | 97,6884 | m2 | |
| 29 | Rải vải địa kỹ thuật khe lún | 0,4029 | 100m2 | |
| 30 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | 258,084 | m3 | |
| 31 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | 774,252 | m3 | |
| 32 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | 0,0119 | 100m3 | |
| 33 | Mua đất san nền | 1,3068 | m3 | |
| 34 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | 10,458 | m3 | |
| 35 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,7002 | tấn | |
| 36 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | 10,458 | m3 | |
| 37 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 13,14 | m3 | |
| 38 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 194,4 | m2 | |
| 39 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | 13,5665 | m3 | |
| 40 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 86,7625 | m3 | |
| 41 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,3818 | tấn | |
| 42 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | 0,631 | 100m2 | |
| 43 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | 6,941 | m3 | |
| 44 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 290,26 | m2 | |
| 45 | San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 1,8791 | 100m3 | |
| 46 | Mua đất đắp nền, đạt độ chặt K98 | 217,9698 | m3 | |
| 47 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | 0,9395 | 100m3 | |
| 48 | Rải giấy dầu lớp cách ly | 6,2635 | 100m2 | |
| 49 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | 112,743 | m3 | |
| 50 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | 0,336 | 100m2 | |
| 51 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | 3,36 | m3 | |
| 52 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | 6,846 | m3 | |
| 53 | Cung cấp, lắp đặt Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x100 cm | 221 | m | |
| 54 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | 13,5345 | m3 | |
| 55 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 28,6413 | m3 | |
| 56 | Lát gạch thẻ | 7,095 | m2 | |
| 57 | Rải giấy dầu lớp cách ly | 13,991 | 100m2 | |
| 58 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | 111,928 | m3 | |
| 59 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terrazzo 400x400 | 1.399,1 | m2 | |
| 60 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | 25,8822 | m3 | |
| 61 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 44,2873 | m3 | |
| 62 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 55,3592 | m3 | |
| 63 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,8675 | tấn | |
| 64 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | 0,9586 | 100m2 | |
| 65 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 15,8169 | m3 | |
| 66 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | 0,1843 | tấn | |
| 67 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | 1,0579 | tấn | |
| 68 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | 1,8586 | 100m2 | |
| 69 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | 10,2221 | m3 | |
| 70 | Trát granitô tường, vữa XM cát mịn mác 75 - màu đen hạt trắng nhỏ | 195,1488 | m2 | |
| 71 | Sản xuất lan can | 8,161 | tấn | |
| 72 | Sơn sắt thép các loại 3 nước - diện tích sơn tính bằng 70% diện tích chiếm chỗ | 259,989 | m2 | |
| 73 | Lắp dựng lan can sắt | 371,9936 | m2 | |
| 74 | Phụ kiện thép mỹ thuật - lan can 464.3-/2.5=185 đoạn | 2.590 | cái | |
| 75 | Cây bàng đài loan, đường kính 10-15cm tính từ độ cao 1m-1.3m; H=4-6m | 35 | cây | |
| 76 | Cây chuông vàng, đường kính 10-15cm tính từ độ cao 1m-1.3m; H=4-6m | 35 | cây | |
| 77 | cỏ lá tre (2 kg cỏ/1m2) | 1.800 | kg | |
| 78 | Ghế đá | 34 | bộ | |
| 79 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | 0,228 | m3 | |
| 80 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng và thân hố ga, đường kính <=10 mm | 0,077 | tấn | |
| 81 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | 0,1689 | 100m2 | |
| 82 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 | 0,807 | m3 | |
| 83 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông đỉnh ga, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | 0,042 | m3 | |
| 84 | Cung cấp lắp đặt bộ nắp hố ga thu nước, kích thước nắp 430x860mm, kích thước khung 530x960mm, tải trọng 125KN | 3 | bộ | |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC đường kính ống d=200mm | 0,135 | 100m | |
| 86 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 0,345 | 100m3 | |
| 87 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | 0,1522 | 100m3 | |
| 88 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | 0,1522 | 100m3 | |
| 89 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,1928 | 100m3 | |
| 90 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | 3,53 | m3 | |
| 91 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | 0,0259 | 100m2 | |
| 92 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | 2,99 | m3 | |
| 93 | Cung cấp cống hộp BTCT BxH=1x1m, tải trọng HL93, BTCT M300 (qua đường) loại đốt cống dài 1,2m; | 16 | m | |
| 94 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m, quy cách 1000x1000mm | 13,3333 | đoạn cống | |
| 95 | Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm vữa xi măng, quy cách 1000x1000mm | 12 | mối nối | |
| 96 | Cung cấp và lắp đặt Tủ điện chiếu sáng, kích thước 300x300x150mm; tôn dày 1.5mm, sơn tĩnh điện, có khóa | 1 | bộ | |
| 97 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25A | 1 | cái | |
| 98 | Cung cấp cáp ngầm hạ thế Cu.XLPE/DSTA/PVC (2x10)mm2 | 644,525 | m | |
| 99 | Cung cấp dây HDPE bảo hộ dây dẫn, D40/30 | 512 | m | |
| 100 | Đào mương đặt cáp | 63,36 | m3 | |
| 101 | Rải cáp ngầm | 5,12 | 100m | |
| 102 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,6336 | 100m3 | |
| 103 | Lát gạch không nung xếp dọc | 2.327 | viên | |
| 104 | Băng báo hiệu cáp ngầm, rộng 0,15m | 512 | md | |
| 105 | Mốc sứ báo hiệu cáp ngầm, khoảng cách 15m/viên | 34 | viên | |
| 106 | Cột đèn tứ cầu DC-05B cao 4.9m, cột gang | 27 | bộ | |
| 107 | Bộ đèn cầu 400 E27 không bóng | 27 | bộ | |
| 108 | Bóng đèn 18W | 108 | bộ | |
| 109 | Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp II | 0,0583 | 100m3 | |
| 110 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | 0,5184 | 100m2 | |
| 111 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 5,832 | m3 | |
| 112 | Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M16x340x340x500 | 27 | bộ | |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=76mm | 0,405 | 100m | |
| 114 | Lắp dựng cột đèn bằng máy loại cột thép chiều cao cột <=10m | 27 | cột | |
| 115 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A | 27 | cái | |
| 116 | Làm tiếp địa cho cột điện | 27 | 1 Cọc | |
| 117 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn, dây 2x2.5mm2 | 1,215 | 100m | |
| 118 | Lắp bóng đèn ở độ cao h <=12m | 27 | bộ | |
| 119 | Lắp bảng điện cửa cột | 27 | cái | |
| B | AO THÔN CÁT THUẾ | |||
| 1 | Máy bơm nước, động cơ Diezel , công suất 40CV | 2,7517 | ca | |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I | 12,4344 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp I | 12,4344 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I | 12,4344 | 100m3 | |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | 3,7882 | 100m3 | |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | 0,9642 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | 2,824 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 2,824 | 100m3 | |
| 9 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 7,5891 | 100m3 | |
| 10 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I | 104,1846 | 100m | |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | 26,0462 | m3 | |
| 12 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 | 209,0732 | m3 | |
| 13 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 100 | 150,9973 | m3 | |
| 14 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | 70,395 | m3 | |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng đỉnh kè, đường kính <=10 mm | 0,5195 | tấn | |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | 0,5632 | 100m2 | |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông giằng đỉnh kè, đá 1x2, mác 250 | 11,2632 | m3 | |
| 18 | Rải vải địa kỹ thuật tầng lọc | 0,0591 | 100m2 | |
| 19 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | 0,0073 | 100m3 | |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm | 0,2816 | 100m | |
| 21 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp bao tải, quét 1 lớp nhựa - khe lún | 23,0825 | m2 | |
| 22 | Rải vải địa kỹ thuật khe lún | 0,0952 | 100m2 | |
| 23 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 7,5863 | m3 | |
| 24 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | 0,0253 | 100m3 | |
| 25 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,602 | 100m3 | |
| 26 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I | 5,64 | 100m | |
| 27 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | 1,426 | m3 | |
| 28 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | 15,2 | m3 | |
| 29 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,2139 | tấn | |
| 30 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 0,4104 | tấn | |
| 31 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | 8,6213 | m3 | |
| 32 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 4,75 | m3 | |
| 33 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 74,35 | m2 | |
| 34 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | 3,2951 | m3 | |
| 35 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 15,1727 | m3 | |
| 36 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 55,1736 | m2 | |
| 37 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | 0,087 | 100m3 | |
| 38 | Rải giấy dầu lớp cách ly | 0,58 | 100m2 | |
| 39 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | 10,44 | m3 | |
| 40 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | 2,1866 | m3 | |
| 41 | Cung cấp, lắp đặt Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x100 cm | 79,3 | m | |
| 42 | Cung cấp, lắp đặt Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x20 cm | 4,8 | m | |
| 43 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | 1,0836 | m3 | |
| 44 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 1,9866 | m3 | |
| 45 | Lát gạch không nung - bồn cây | 5,676 | m2 | |
| 46 | Cây bàng đài loan, đường kính 10-15cm tính từ độ cao 1m-1.3m; H=4-6m | 20 | cây | |
| 47 | Rải giấy dầu lớp cách ly | 2,6453 | 100m2 | |
| 48 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | 21,1624 | m3 | |
| 49 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terrazzo 400x400 | 264,53 | m2 | |
| 50 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | 0,049 | tấn | |
| 51 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | 0,281 | tấn | |
| 52 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | 0,4937 | 100m2 | |
| 53 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | 2,7152 | m3 | |
| 54 | Trát granitô tường, vữa XM cát mịn mác 75 | 51,8364 | m2 | |
| 55 | Sản xuất lan can | 2,2153 | tấn | |
| 56 | Sơn sắt thép các loại 3 nước - tính bằng 70% diện tích chiếm chỗ | 70,5751 | m2 | |
| 57 | Lắp dựng lan can sắt | 100,8216 | m2 | |
| 58 | Chi tiết mỹ thuật lan can săt | 700 | cái | |
| 59 | Cung cấp và lắp đặt Tủ điện chiếu sáng, kích thước 300x300x150mm; tôn dày 1.5mm, sơn tĩnh điện, có khóa | 1 | bộ | |
| 60 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25A | 1 | cái | |
| 61 | Cung cấp cáp ngầm hạ thế Cu.XLPE/DSTA/PVC (2x4)mm2 | 175,595 | m | |
| 62 | Cung cấp dây HDPE bảo hộ dây dẫn, D40/30 | 173 | m | |
| 63 | Cắt mặt đường BTXM hiện trạng | 1 | 10m | |
| 64 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | 0,24 | m3 | |
| 65 | Đào mương đặt cáp | 18,9956 | m3 | |
| 66 | Rải cáp ngầm | 1,73 | 100m | |
| 67 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,19 | 100m3 | |
| 68 | Lát gạch không nung xếp dọc | 697 | viên | |
| 69 | Băng báo hiệu cáp ngầm, rộng 0,15m | 153,5 | md | |
| 70 | Mốc sứ báo hiệu cáp ngầm, khoảng cách 15m/viên | 10 | viên | |
| 71 | Rải giấy dầu lớp cách ly | 0,015 | 100m2 | |
| 72 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường mở rộng | 0,0023 | 100m3 | |
| 73 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | 0,27 | m3 | |
| 74 | Cột đèn tứ cầu DC-05B cao 4.9m, cột gang | 8 | bộ | |
| 75 | Bộ đèn cầu 400 E27 không bóng | 8 | bộ | |
| 76 | Bóng đèn 18W | 32 | bộ | |
| 77 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 2,304 | m3 | |
| 78 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 2,304 | m3 | |
| 79 | Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M16x340x340x500 | 8 | bộ | |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=76mm | 0,12 | 100m | |
| 81 | Lắp dựng cột đèn bằng máy loại cột thép chiều cao cột <=10m | 8 | cột | |
| 82 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A | 8 | cái | |
| 83 | Làm tiếp địa cho cột điện | 8 | 1 Cọc | |
| 84 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn, dây 2x2.5mm2 | 0,36 | 100m | |
| 85 | Lắp bóng đèn ở độ cao h <=12m | 8 | bộ | |
| 86 | Lắp bảng điện cửa cột | 8 | cái | |
| 87 | Ghế đá | 6 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi