Gói thầu: Gói thầu số 05: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200207633-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/02/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư và xây dựng huyện Phục Hòa, tỉnh Cao Bằng
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200103957
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-10 12:00:00 đến ngày 2020-02-19 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,119,991,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 21,199,910 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu một trăm chín mươi chín nghìn chín trăm mười đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng lán trại, nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công 1 Khoản
2 Chi phí một số khối lượng công việc không xác định được từ thiết kế 1 Khoản
B CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG
C HẠNG MỤC: NHÀ ĐA NĂNG
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,3768 100m3
2 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,1298 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,992 m3
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1066 tấn
5 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2356 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,2329 tấn
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,4405 tấn
8 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7576 100m2
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,0776 100m2
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,7473 m3
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,8527 m3
12 Đắp cát nền móng công trình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 29,2623 m3
13 Xây móng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26,0117 m3
14 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,7227 100m3
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 2x4, mác 150 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 35,0294 m3
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,262 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,5384 tấn
18 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,959 100m2
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,0609 100m2
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6001 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,6194 tấn
22 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,9923 m3
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22,6846 m3
24 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,3224 m3
25 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0706 tấn
26 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3485 tấn
27 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4637 100m2
28 Sản xuất và lắp dựng bê tông lá chớp, đá 1x2, M200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,1327 m3
29 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3629 100m2
30 Sản xuất, lắp đặt thanh chắn nắng đk<=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4409 tấn
31 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 48 cái
32 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,2606 m3
33 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8762 tấn
34 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,936 100m2
35 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 89,5409 m3
36 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 (tường thu hồi) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,3257 m3
37 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,1072 m3
38 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây cột, trụ chiều cao <=16m, vữa XM M50 (ốp trụ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,2339 m3
39 Sản xuất xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,5023 tấn
40 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 134,6632 m2
41 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,5023 tấn
42 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=12m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,4177 tấn
43 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 62,8608 m2
44 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,4177 tấn
45 Sản xuất giằng đứng + giằng nghiêng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3854 tấn
46 Lắp dựng giằng thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3854 tấn
47 Tăng đơ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
48 Bu lông Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 100 cái
49 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,4954 m2
50 Lợp mái che tường bằng tôn múi có xốp chống nóng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,7279 100m2
51 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8844 m3
52 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,204 m2
53 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,204 m2
54 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 90,6444 m2
55 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 90,644 m2
56 Làm trần bằng tấm nhựa khung xương sắt L3x4 600x600mm(Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 39,0728 m2
57 Bê tông lót móng bậc tam cấp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,1742 m3
58 Xây bậc tam cấp gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,642 m3
59 Lát đá bậc tam cấp màu tím hoa cà Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26,4195 m2
60 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 691,2294 m2
61 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 682,0006 m2
62 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30,096 m2
63 Phào chỉ lõm vữa XM cát mịn M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 179,14 m
64 Trát trần, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 93,6 m2
65 Trát xà dầm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 206,09 m2
66 Trát lanh tô vữa XM cát mịn M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 36,29 m2
67 Trát vẩy vữa XM cát mịn M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,72 m2
68 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.011,7866 m2
69 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 727,5194 m2
70 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 80,8448 m2
71 Sơn nền, sàn bê tông bằng sơn Epoxy màu xanh dương, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo QĐ số 235/QĐ-BXD ngày 04/4/2017) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 280,1284 m2
72 Cửa đi thép sơn tĩnh điện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,9374 m2
73 Cửa sổ thép sơn tĩnh điện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 36,7754 m2
74 Khuôn cửa đơn (khuôn kín) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 31,28 m
75 Khuôn cửa đơn (khuôn hở) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 100,92 m
76 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 132,2 m
77 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 50,7128 m2
78 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4379 tấn
79 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 42,4838 m2
80 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18,6024 m2
81 Đào móng băng, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,0813 m3
82 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3456 m3
83 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,0431 m3
84 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1199 m3
85 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0405 100m3
86 Bê tông đường dốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,4824 m3
87 Trát thành đường dốc, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,8315 m2
88 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,8315 m2
89 Sản xuất tay vịn lan can bằng Inox 304 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 121 kg
90 Lắp dựng lan can Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,72 m2
91 Lát đá đường dốc lên Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,824 m2
92 Đào móng bó bồn hoa đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3571 m3
93 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1152 m3
94 Xây móng bồn hoa gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1848 m3
95 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2198 m3
96 Ốp đá granit ruby đỏ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,9996 m2
97 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 54,516 m3
98 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5452 100m3
99 Gia công kim thu sét có chiều dài 1m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
100 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
101 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất loại d=16mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 57,6 m
102 Kéo rải dây chống sét theo tường và mái nhà d=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 141,6 m
103 Thép bản Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,6 kg
104 Bật sắt giữ dây Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 56 cái
105 Lồng chắn rác Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
106 Lồng thép qua sàn + hộp thu Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
107 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
108 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m, ĐK 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,92 100m
109 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
110 ống thép qua dầm D50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,5 cái
111 ống tràn thép D32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
112 Tủ điện phân phối tổng 300x200x150mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
113 Lắp đặt tủ điện phân phối tổng 300x200x150mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
114 Đèn ống 3x0.6M (3x20W-220V)+ chụp phản quang Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
115 Lắp đặt đèn Led D300 sát trần bóng 60W-220V Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
116 Lắp đặt công tắc 1 phím + mặt + Đế âm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
117 Lắp đặt công tắc 2 phím + mặt + Đế âm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
118 Lắp đặt công tắc 3 phím + mặt + Đế âm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
119 Hạt công tắc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 hạt
120 Mặt che hạt công tắc + ổ cắm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
121 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp ổ cắm loại ổ đôi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
122 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
123 Lắp đặt aptomat 2 cực, cường độ dòng điện 40A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
124 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 30A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
125 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
126 Bộ đế cài aptomat + mặt đậy aptomat Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
127 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 70 m
128 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 80 m
129 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 275 m
130 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 200 m
131 Hộp nối điện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22 cái
132 Đèn Cao áp 250WW-220V Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
133 Bộ bóng Com pắc 100W (Bộ chao + bóng) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
134 Sản xuất hệ khung dàn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3029 tấn
135 Lắp đặt kết cấu thép hệ khung, dầm thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3029 tấn
136 Vít thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
137 Gỗ lát bục sân khấu Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25,92 m2
D HẠNG MỤC: NGOÀI NHÀ
1 Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,3339 m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26,35 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,27 m3
4 Xây rãnh nước gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,61 m3
5 Trát, láng rãnh nước, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 76,5 m2
6 Sản xuất cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2482 tấn
7 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2584 100m2
8 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,42 m3
9 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 85 cái
10 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép nền, búa căn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 34 m3
11 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 34 m3
12 Đắp cát nền móng công trình tạo phẳng để làm sân bê tông Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,05 m3
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 2x4, mác 150 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,1 m3
14 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 41,1048 m2
15 Phá lớp vữa trát tường rào Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 301,9169 m2
16 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.372,0867 m2
17 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 41,1048 m2
18 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 301,9169 m2
19 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.715,1084 m2
20 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,0454 m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,5119 m3
22 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,8368 m2
23 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 106,1532 m2
24 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 120,99 m2
E HẠNG MỤC: PHÁ DỠ
1 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 172,8714 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9205 tấn
3 Tháo dỡ trần Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 113,9644 m2
4 Tháo dỡ cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,5 m2
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 36,4964 m3
6 Phá dỡ kết cấu nền bê tông không cốt thép, búa căn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,88 m3
7 Phá dỡ kết cấu móng đá, búa căn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,904 m3
8 Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2974 100m3
9 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 84,4704 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->