Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp (bao gồm cả cung cấp và lắp đặt hệ thống PCCC)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200211462-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án các công trình điện miền Bắc - Chi nhánh Tổng công ty Truyền tải điện Quốc gia |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Xây lắp (bao gồm cả cung cấp và lắp đặt hệ thống PCCC) |
| Số hiệu KHLCNT | 20190778845 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | EVNNPT |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-07 16:35:00 đến ngày 2020-02-28 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 43,382,515,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 850,000,000 VNĐ ((Tám trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY DỰNG (Nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - PHẦN CỌC BÊ TÔNG | |||
| 1 | Cung cấp cọc dự ứng lực D350 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 3.728 | md |
| 2 | Ép cọc đại trà D350 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 3.668 | md |
| 3 | Ép thí nghiệm cọc D350 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 2 | cọc |
| 4 | Cắt đầu cọc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 131 | cái |
| 5 | Nối cọc BTCT, ĐK <=600mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 262 | mối |
| B | XÂY DỰNG (Nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp II (đào ao) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 5,994 | 100m3 |
| 2 | Đào móng, giằng móng, đất cấp II | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 2,054 | 100m3 |
| 3 | Đào sửa móng, giằng móng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 22,822 | m3 |
| 4 | San lấp đất móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 6,755 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát nền công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1,844 | 100m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 6,207 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 14,037 | m3 |
| 8 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 11,286 | m3 |
| 9 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M300, đá 1x2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 112,641 | m3 |
| 10 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M300, đá 1x2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 38,642 | m3 |
| 11 | Bê tông tường, dày <=45cm, cao <=4m, M300, đá 1x2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 5,977 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1,777 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 3,628 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 6,916 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 0,057 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 0,026 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=4m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 3,316 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=10mm, cao <=4m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 0,02 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=18mm, cao <=4m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1,277 | tấn |
| 20 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 92,22 | m3 |
| C | XÂY DỰNG (Nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - PHẦN KẾT CẤU THÂN | |||
| 1 | Bê tông cột TD <=0,1m2, cao <=50m, M300, đá 1x2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 8,345 | m3 |
| 2 | Bê tông cột TD >0,1m2, cao <=50m, M300, đá 1x2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 81,545 | m3 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=50m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 3,493 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=50m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 5,983 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=50m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 15,875 | tấn |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, M300, đá 1x2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 474,415 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=50m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 16,188 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, cao <=50m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 45,6481 | tấn |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, M300, đá 1x2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 198,601 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=50m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 7,847 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=50m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 4,9027 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=50m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 25,869 | tấn |
| 13 | Bê tông cầu thang, M300, đá 1x2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 7,995 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=50m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1,7355 | tấn |
| 15 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, M300, đá 1x2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 13,599 | m3 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=50m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 0,3056 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=50m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1,0705 | tấn |
| D | XÂY DỰNG (Nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - PHẦN KIẾN TRÚC | |||
| 1 | Xây gạch xi măng cốt liệu 6x10,5x22, xây tường trong nhà, chiều dày <=33cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 306,4068 | m3 |
| 2 | Xây gạch xi măng cốt liệu 6x10,5x22, xây tường trong nhà, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 18,9601 | m3 |
| 3 | Xây gạch xi măng cốt liệu 6x10,5x22, xây tường hộp kĩ thuật, chiều dày <=11cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 2,1906 | m3 |
| 4 | Xây gạch xi măng cốt liệu 6x10,5x22, xây tường thẳng,tường ngoài nhà, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 254,917 | m3 |
| 5 | Trát tường trong xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 1,5cm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 4.242,3463 | m2 |
| 6 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 793,94 | m2 |
| 7 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1.581,665 | m2 |
| 8 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 2.013,2905 | m2 |
| 9 | Trát tường ngoài xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 1,5cm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1.225,97 | m2 |
| 10 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1.225,97 | m2 |
| 11 | Sơn tường, cột, dầm, trần không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 8.631,2418 | m2 |
| 12 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột ngoài nhà | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 565,925 | m2 |
| 13 | Trần panel EPS, trần thả | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 534,08 | m2 |
| 14 | Tấm panel EPS cho tường trong nhà | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1.039,68 | m2 |
| 15 | Công tác ốp đá granit tự nhiên màu ghi dày 20mm vào tường có chốt bằng inox | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 43,3 | m2 |
| 16 | Sơn sàn | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1.992,32 | m2 |
| 17 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 2.036,76 | m2 |
| 18 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 616,54 | m2 |
| 19 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 52,3125 | m2 |
| 20 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 54,8495 | m2 |
| 21 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x300mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 233,6 | m2 |
| 22 | Quét chống thấm sàn , tường vệ sinh | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 85,7495 | m2 |
| 23 | Ốp đá chậu rửa, đá granit tự nhiên màu xanh đen dày 20mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 10,05 | m2 |
| 24 | Khung sắt vuông 50x50x5 cho chậu rửa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 10 | bộ |
| 25 | Làm trần bằng tấm trần thạch cao chịu nước | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 54,8495 | m2 |
| 26 | Bả matít vào cột, dầm, trần | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 54,8495 | m2 |
| 27 | Sơn trần đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 54,8495 | m2 |
| 28 | Lát sàn mái M1 gạch giếng đáy 400x400, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 547,48 | m2 |
| 29 | SXLD lưới thép cho bê tông sàn mái M1 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 0,542 | tấn |
| 30 | Bê tông lưới thép trên mái M1 (mác 200) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 27,374 | m3 |
| 31 | Láng vữa bảo vệ chống thấm dày 30mm, vữa XM mác 75 mái M1 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 547,48 | m2 |
| 32 | Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng … mái M1 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 547,48 | m2 |
| 33 | Lát gạch chống nóng sàn mái M2 (TT tương đương 10 lỗ 22x22x10,5cm) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 67,32 | m2 |
| 34 | Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng …mái M2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 67,32 | m2 |
| 35 | SXLD lưới thép cho bê tông sàn mái M2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 0,0666 | tấn |
| 36 | Bê tông lưới thép trên mái M2 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 3,366 | m3 |
| 37 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa M75 ban công tầng 1 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 153,162 | m2 |
| 38 | Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng …ban công tầng 1 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 153,162 | m2 |
| 39 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch xi măng cốt liệu 6x10,5x22cm, cao <=50m, vữa XM M75 (thang bộ) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 2,6438 | m3 |
| 40 | Lát bậc cầu thang tấm granitto, vữa XM cát mịn mác 75, | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 96,075 | m2 |
| 41 | Sản xuất lan can thang bộ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 0,394 | tấn |
| 42 | Lắp dựng lan can sắt | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 35,46 | m2 |
| 43 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp (thang bộ) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 39,4 | m2 |
| 44 | Nẹp inox chống trượt (thang bộ) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 142,5 | md |
| 45 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 (tam cấp) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 0,4095 | m3 |
| 46 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch xi măng cốt liệu 6x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 (tam cấp) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1,2288 | m3 |
| 47 | Láng bậc tam cấp, dày 1.5 cm, vữa XM mác 75 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 4,095 | m2 |
| 48 | Láng granitô tam cấp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 4,095 | m2 |
| 49 | Nẹp đồng chống trượt bậc tam cấp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 27,3 | md |
| 50 | Xây gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22, xây tường bồn hoa, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 50 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 6,205 | m3 |
| 51 | Công tác ốp gạch gốm vào tường bồn hoa, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 62,05 | m2 |
| 52 | Cung cấp cửa cuốn vào gara | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 13,2 | m2 |
| 53 | Lắp đặt cửa cuốn vào gara | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 13,2 | m2 |
| 54 | Phụ kiện cửa cuốn (bộ lưu điện, mô tơ...) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | bộ |
| 55 | Cung cấp cửa đi 2 cánh, cửa chống cháy, Cửa D3 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 67,5 | m2 |
| 56 | Lắp đặt cửa đi 2 cánh, Cửa D3 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 67,5 | m2 |
| 57 | Cung cấp cửa đi 1 cánh, Cửa D4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 12,15 | m2 |
| 58 | Lắp đặt cửa đi 1 cánh, Cửa D4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 12,15 | m2 |
| 59 | Phụ kiện cửa chống cháy Đ3 (bao gồm bản lề, tay co thủy lực, khóa tay nắm, tay đẩy loại đôi …) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 20 | bộ |
| 60 | Phụ kiện cửa chống cháy Đ4 (bao gồm bản lề, tay co thủy lực, khóa tay nắm, tay đẩy loại đơn …) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 6 | bộ |
| 61 | Vách kính cố định kính dày 6.38mm kết hợp cửa đi mở quay, kính an toàn dày 10mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 13,2 | m2 |
| 62 | Phụ kiện cho cửa thủy lực | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 4 | bộ |
| 63 | Vách kính cố định kính dày 6.38mm kết hợp cửa đi mở trượt, kính an toàn dày 10mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 26,4 | m2 |
| 64 | Cung cấp cửa đi nhôm 2 cánh mở quay, kính an toàn 6,38mm D1 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 43,2 | m2 |
| 65 | Lắp đặt cửa đi nhôm 2 cánh mở quay, kính an toàn 6,38mm D1 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 43,2 | m2 |
| 66 | Cung cấp cửa đi nhôm 2 cánh mở quay, kính an toàn 6,38mm D1* | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 4,32 | m2 |
| 67 | Lắp đặt cửa đi nhôm 2 cánh mở quay, kính an toàn 6,38mm D1* | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 4,32 | m2 |
| 68 | Cung cấp cửa đi nhôm 1 cánh mở quay, kính trắng an toàn 6,38mm. Cửa D2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 8,1 | m2 |
| 69 | Lắp đặt cửa đi nhôm 1 cánh mở quay, kính trắng an toàn 6,38mm. Cửa D2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 8,1 | m2 |
| 70 | Cung cấp cửa đi nhôm 1 cánh mở quay, kính mờ, kính an toàn 6,38mm. Cửa Dwc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 34,2 | m2 |
| 71 | Lắp đặt cửa đi nhôm 1 cánh mở quay, kính mờ, kính an toàn 6,38mm. Cửa Dwc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 34,2 | m2 |
| 72 | Cung cấp và lắp đặt khóa cửa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 41 | bộ |
| 73 | Cung cấp và lắp đặt vách kính cố đinh kèm cửa sổ 2 cánh mở trượt, kính an toàn dày 6.38mm, cửa S1 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 26,88 | m2 |
| 74 | Cung cấp và lắp đặt cửa sổ 2 cánh mở trượt, kính an toàn dày 6.38mm. Cửa S2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 24,3 | m2 |
| 75 | Cung cấp và lắp đặt cửa sổ 2 cánh mở trượt, kính an toàn dày 6.38mm. Cửa S4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 6,24 | m2 |
| 76 | Cung cấp và lắp đặt cửa sổ 2 cánh mở trượt, kính an toàn dày 6.38mm. Cửa S5 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 12 | m2 |
| 77 | Cung cấp và lắp đặt cửa sổ 2 cánh mở trượt, kính an toàn dày 6.38mm. Cửa S3 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 86,4 | m2 |
| 78 | Cung cấp và lắp đặt cửa lưới chống côn trùng SL | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 127,44 | m2 |
| 79 | Cung cấp và lắp đặt lam nhôm chắn nắng (mặt đứng) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 216 | m2 |
| 80 | Trát má cửa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 188,85 | m2 |
| 81 | Sơn má cửa không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 188,85 | m2 |
| E | XÂY DỰNG (Nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Đèn downlight âm trần bóng led d110 220V-12W | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 35 | bộ |
| 2 | Đèn ốp trần bóng led d320 220V-18W | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 42 | bộ |
| 3 | Bộ đèn máng 1 bóng tube led dài 1,2m 220V-18W | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 19 | bộ |
| 4 | Bộ đèn máng 1 bóng tube led dài 0,6m 220V-9W | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 4 | bộ |
| 5 | Bộ đèn máng 2 bóng tube led dài 1,2m 220V-2x18W | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 57 | bộ |
| 6 | Bộ đèn led dài 1,2m có chụp chống cháy nổ 220V-36W | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 104 | bộ |
| 7 | Đèn gắn tường bên ngoài bóng metal halide 1x150W, IP65 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 6 | bộ |
| 8 | Công tắc đơn loại lắp chìm 250V-10A | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 5 | cái |
| 9 | Công tắc đôi loại lắp chìm 250V-10A | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 30 | cái |
| 10 | Công tắc ba loại lắp chìm 250V-10A | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 14 | cái |
| 11 | Công tắc bốn loại lắp chìm 250V-10A | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 2 | cái |
| 12 | Công tắc 2 cực loại lắp chìm 250V-20A | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 5 | cái |
| 13 | Ổ cắm đôi 3 cực loại âm tường 250V-16A | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 167 | cái |
| 14 | Thang cáp thép sơn tĩnh điện kích thước 300x100 kèm phụ kiện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 16 | m |
| 15 | Thang cáp thép sơn tĩnh điện kích thước 200x100 kèm phụ kiện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 4 | m |
| 16 | Máng cáp thép sơn tĩnh điện kích thước 300x100 kèm phụ kiện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 10 | m |
| 17 | Máng cáp thép sơn tĩnh điện kích thước 200x100 kèm phụ kiện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 50 | m |
| 18 | Máng cáp thép sơn tĩnh điện kích thước 100x50 kèm phụ kiện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 70 | m |
| 19 | Cáp điện 0.6/1kV 4 ruột đồng tiết diện mỗi ruột 150mm2 vỏ bọc XLPE/FR-PVC | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 30 | m |
| 20 | Cáp điện 0.6/1kV 4 ruột đồng tiết diện mỗi ruột 25mm2 vỏ bọc XLPE/FR-PVC | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 40 | m |
| 21 | Cáp điện 0.6/1kV 4 ruột đồng tiết diện mỗi ruột 10mm2 vỏ bọc XLPE/FR-PVC | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 60 | m |
| 22 | Cáp điện 0.6/1kV 3 ruột đồng tiết diện mỗi ruột 6mm2 vỏ bọc XLPE/FR-PVC | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 80 | m |
| 23 | Cáp điện 0.6/1kV 3 ruột đồng tiết diện mỗi ruột 2.5mm2 vỏ bọc XLPE/FR-PVC | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 40 | m |
| 24 | Cáp điện 0.6/1kV 2 ruột đồng tiết diện mỗi ruột 4mm2 vỏ bọc XLPE/FR-PVC | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 40 | m |
| 25 | Cáp điện 0.6/1kV 2 ruột đồng tiết diện mỗi ruột 2.5mm2 vỏ bọc XLPE/FR-PVC | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 40 | m |
| 26 | Cáp điện 0.6/1kV 4 ruột đồng tiết diện mỗi ruột 25mm2 vỏ bọc XLPE/PVC | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 16 | m |
| 27 | Cáp điện 0.6/1kV 4 ruột đồng tiết diện mỗi ruột 10mm2 vỏ bọc XLPE/PVC | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 104 | m |
| 28 | Cáp điện 0.6/1kV 4 ruột đồng tiết diện mỗi ruột 2.5mm2 vỏ bọc XLPE/PVC | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 20 | m |
| 29 | Cáp điện 0.6/1kV 3 ruột đồng tiết diện mỗi ruột 2.5mm2 vỏ bọc XLPE/PVC | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 40 | m |
| 30 | Cáp điện 0.6/1kV 2 ruột đồng tiết diện mỗi ruột 6mm2 vỏ bọc XLPE/PVC | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 112 | m |
| 31 | Cáp điện 0.6/1kV 2 ruột đồng tiết diện mỗi ruột 4mm2 vỏ bọc XLPE/PVC | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 368 | m |
| 32 | Dây điện 0.45/0.75kV 1 ruột đồng tiết diện ruột 6mm2 vỏ bọc PVC | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 90 | m |
| 33 | Dây điện 0.45/0.75kV 1 ruột đồng tiết diện ruột 4mm2 vỏ bọc PVC | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 540 | m |
| 34 | Dây điện 0.45/0.75kV 1 ruột đồng tiết diện ruột 2.5mm2 vỏ bọc PVC | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 2.488 | m |
| 35 | Dây điện 0.45/0.75kV 1 ruột đồng tiết diện ruột 1.5mm2 vỏ bọc PVC | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 4.500 | m |
| 36 | Dây điện 0,45/0.75kV 1 ruột đồng tiết diện 16mm2 vỏ bọc PVC màu vàng xanh | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 56 | m |
| 37 | Dây điện 0,45/0.75kV 1 ruột đồng tiết diện 10mm2 vỏ bọc PVC màu vàng xanh | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 164 | m |
| 38 | Dây điện 0,45/0.75kV 1 ruột đồng tiết diện 6mm2 vỏ bọc PVC màu vàng xanh | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 237 | m |
| 39 | Dây điện 0,45/0.75kV 1 ruột đồng tiết diện 4mm2 vỏ bọc PVC màu vàng xanh | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 638 | m |
| 40 | Dây điện 0,45/0.75kV 1 ruột đồng tiết diện 2.5mm2 vỏ bọc PVC màu vàng xanh | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1.384 | m |
| 41 | Ống nhựa xoắn HDPE d130/100 kèm phụ kiện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 30 | m |
| 42 | Ống nhựa cứng tự chống cháy PVC d32 kèm phụ kiện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 45 | m |
| 43 | Ống nhựa cứng tự chống cháy PVC d25 kèm phụ kiện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 147 | m |
| 44 | Ống nhựa cứng tự chống cháy PVC d20 kèm phụ kiện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1.650 | m |
| 45 | Ống nhựa cứng tự chống cháy PVC d16 kèm phụ kiện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1.800 | m |
| 46 | Bảng điện phòng BĐ-1.1, đèn BĐ-1.7, BĐ-1.8, BĐ-2.1, BĐ-3.1, BĐ-4.1, BĐ-5.1: Bảng điện nhựa âm tường loẠi 6 module có nắp nhựa che trong suốt | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 12 | cái |
| 47 | Bảng điện phòng BĐ-1.1, đèn BĐ-1.7, BĐ-1.8, BĐ-2.1, BĐ-3.1, BĐ-4.1, BĐ-5.1: MCB-2p-25A-10kA | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 12 | cái |
| 48 | Bảng điện phòng BĐ-1.1, đèn BĐ-1.7, BĐ-1.8, BĐ-2.1, BĐ-3.1, BĐ-4.1, BĐ-5.1: MCB-1p-20A-6kA | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 12 | cái |
| 49 | Bảng điện phòng BĐ-1.1, đèn BĐ-1.7, BĐ-1.8, BĐ-2.1, BĐ-3.1, BĐ-4.1, BĐ-5.1: MCB-1p-16A-6kA | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 24 | cái |
| 50 | Bảng điện phòng BĐ-1.1, đèn BĐ-1.7, BĐ-1.8, BĐ-2.1, BĐ-3.1, BĐ-4.1, BĐ-5.1: MCB-1p-10A-6kA | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 12 | cái |
| 51 | Bảng điện phòng BĐ-1.9: Bảng điện nhựa âm tường loại 6 module có nắp nhựa che trong suốt | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | cái |
| 52 | Bảng điện phòng BĐ-1.9: MCB-2p-20A-10kA | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | cái |
| 53 | Bảng điện phòng BĐ-1.9: MCB-1p-16A-6kA | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 3 | cái |
| 54 | Bảng điện phòng BĐ-1.9: MCB-1p-10A-6kA | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | cái |
| 55 | Bảng điện phòng BĐ-2.2, BĐ-3.2, BĐ-4.2, BĐ-5.2: Bảng điện nhựa âm tường loại 6 module có nắp nhựa che trong suốt | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 4 | cái |
| 56 | Bảng điện phòng BĐ-2.2, BĐ-3.2, BĐ-4.2, BĐ-5.2: MCB-2p-20A-10kA | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 4 | cái |
| 57 | Bảng điện phòng BĐ-2.2, BĐ-3.2, BĐ-4.2, BĐ-5.2: MCB-1p-16A-6kA | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 12 | cái |
| 58 | Bảng điện phòng BĐ-2.2, BĐ-3.2, BĐ-4.2, BĐ-5.2: MCB-1p-10A-6kA | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 4 | cái |
| 59 | Bảng điện phòng BĐ-2.3, BĐ-2.4, BĐ-3.3, BĐ-3.4, BĐ-4.3, BĐ-4.4, BĐ-5.3, BĐ-5.4: Bảng điện nhựa âm tường loại 8 module có nắp nhựa che trong suốt | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 8 | cái |
| 60 | Bảng điện phòng BĐ-2.3, BĐ-2.4, BĐ-3.3, BĐ-3.4, BĐ-4.3, BĐ-4.4, BĐ-5.3, BĐ-5.4: MCB-2p-32A-10kA | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 8 | cái |
| 61 | Bảng điện phòng BĐ-2.3, BĐ-2.4, BĐ-3.3, BĐ-3.4, BĐ-4.3, BĐ-4.4, BĐ-5.3, BĐ-5.4: MCB-1p-16A-6kA | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 48 | cái |
| 62 | Bảng điện phòng BĐ-2.3, BĐ-2.4, BĐ-3.3, BĐ-3.4, BĐ-4.3, BĐ-4.4, BĐ-5.3, BĐ-5.4: MCB-1p-10A-6kA | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 8 | cái |
| 63 | Tủ điện tầng 1 TĐ-1: Tủ điện vỏ tôn 2mm, sơn tĩnh điện kích thước 800x600x250mm, loẠi tử treo tường | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | bộ |
| 64 | Tủ điện tầng 1 TĐ-1: MCCB-3p-80A-18kA | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | cái |
| 65 | Tủ điện tầng 1 TĐ-1: RCBO-1p+n-20A-10kA-30mA | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | cái |
| 66 | Tủ điện tầng 1 TĐ-1: RCBO-1p+n-16A-10kA-30mA | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 2 | cái |
| 67 | Tủ điện tầng 1 TĐ-1: MCB-1p-25A-10kA | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 8 | cái |
| 68 | Tủ điện tầng 1 TĐ-1: MCB-1p-32A-10kA | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | cái |
| 69 | Tủ điện tầng 1 TĐ-1: MCB-1p-20A-10kA | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 2 | cái |
| 70 | Tủ điện tầng 1 TĐ-1: MCB-1p-16A-10kA | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 5 | cái |
| 71 | Tủ điện tầng 1 TĐ-1: MCB-1p-10A-10kA | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 6 | cái |
| 72 | Tủ điện tầng 1 TĐ-1: Contactor 2p 16A kèm nút ấn | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | cái |
| 73 | Tủ điện tầng 1 TĐ-1: Cầu chì bảo vệ hạ áp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 3 | cái |
| 74 | Tủ điện tầng 1 TĐ-1: Biến dòng điện 100/5A | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 3 | bộ |
| 75 | Tủ điện tầng 1 TĐ-1: Đồng hồ đo điện áp (0-450V) kèm chuyển mạch 3p | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | cái |
| 76 | Tủ điện tầng 1 TĐ-1: Đồng hồ đo dòng điện (0-100A) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 3 | cái |
| 77 | Tủ điện tầng 1 TĐ-1: Đèn báo pha đỏ vàng xanh | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 3 | bộ |
| 78 | Tủ điện tầng 1 TĐ-1: Hệ thống thanh cái cáp đấu | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | lô |
| 79 | Tủ điện tầng 2, 3, 4 TĐ-2, TĐ-3, TĐ-4: Tủ điện vỏ tôn 2mm, sơn tĩnh điện kích thước 600x400x250mm, loại tủ treo tường | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 3 | bộ |
| 80 | Tủ điện tầng 2, 3, 4 TĐ-2, TĐ-3, TĐ-4: MCCB-3p-50A-18kA | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 3 | cái |
| 81 | Tủ điện tầng 2, 3, 4 TĐ-2, TĐ-3, TĐ-4: RCBO-1p+n-20A-10kA-30mA | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 3 | cái |
| 82 | Tủ điện tầng 2, 3, 4 TĐ-2, TĐ-3, TĐ-4: RCBO-1p+n-16A-10kA-30mA | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 6 | cái |
| 83 | Tủ điện tầng 2, 3, 4 TĐ-2, TĐ-3, TĐ-4: MCB-3p-16A-10kA | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 3 | cái |
| 84 | Tủ điện tầng 2, 3, 4 TĐ-2, TĐ-3, TĐ-4: MCB-1p-32A-10kA | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 6 | cái |
| 85 | Tủ điện tầng 2, 3, 4 TĐ-2, TĐ-3, TĐ-4: MCB-1p-25A-10kA | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 3 | cái |
| 86 | Tủ điện tầng 2, 3, 4 TĐ-2, TĐ-3, TĐ-4: MCB-1p-20A-10kA | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 6 | cái |
| 87 | Tủ điện tầng 2, 3, 4 TĐ-2, TĐ-3, TĐ-4: MCB-1p-16A-10kA | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 6 | cái |
| 88 | Tủ điện tầng 2, 3, 4 TĐ-2, TĐ-3, TĐ-4: MCB-1p-10A-10kA | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 21 | cái |
| 89 | Tủ điện tầng 2, 3, 4 TĐ-2, TĐ-3, TĐ-4: Rơ le thời gian 24h | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 6 | cái |
| 90 | Tủ điện tầng 2, 3, 4 TĐ-2, TĐ-3, TĐ-4: Contactor 2p 16A kèm nút ấn | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 6 | cái |
| 91 | Tủ điện tầng 2, 3, 4 TĐ-2, TĐ-3, TĐ-4: Contactor 3p 16A kèm nút ấn | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 3 | cái |
| 92 | Tủ điện tầng 2, 3, 4 TĐ-2, TĐ-3, TĐ-4: Cầu chì bảo vệ hạ áp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 9 | cái |
| 93 | Tủ điện tầng 2, 3, 4 TĐ-2, TĐ-3, TĐ-4: Biến dòng điện 50/5A | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 9 | bộ |
| 94 | Tủ điện tầng 2, 3, 4 TĐ-2, TĐ-3, TĐ-4: Đồng hồ đo điện áp (0-450V) kèm chuyển mạch 3p | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 3 | cái |
| 95 | Tủ điện tầng 2, 3, 4 TĐ-2, TĐ-3, TĐ-4: Đồng hồ đo dòng điện (0-50A) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 9 | cái |
| 96 | Tủ điện tầng 2, 3, 4 TĐ-2, TĐ-3, TĐ-4: Đèn báo pha đỏ vàng xanh | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 9 | bộ |
| 97 | Tủ điện tầng 2, 3, 4 TĐ-2, TĐ-3, TĐ-4: Hệ thống thanh cái cáp đấu | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 3 | lô |
| 98 | Tủ điện tầng 5 TĐ-5: Tủ điện vỏ tôn 2mm, sơn tĩnh điện kích thước 600x400x250mm, loại tủ treo tường | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | bộ |
| 99 | Tủ điện tầng 5 TĐ-5: MCCB-3p-50A-18kA | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | cái |
| 100 | Tủ điện tầng 5 TĐ-5: RCBO-1p+n-20A-10kA-30mA | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | cái |
| 101 | Tủ điện tầng 5 TĐ-5: RCBO-1p+n-16A-10kA-30mA | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 2 | cái |
| 102 | Tủ điện tầng 5 TĐ-5: MCB-3p-16A-10kA | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | cái |
| 103 | Tủ điện tầng 5 TĐ-5: MCB-1p-32A-10kA | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 2 | cái |
| 104 | Tủ điện tầng 5 TĐ-5: MCB-1p-25A-10kA | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | cái |
| 105 | Tủ điện tầng 5 TĐ-5: MCB-1p-20A-10kA | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 3 | cái |
| 106 | Tủ điện tầng 5 TĐ-5: MCB-1p-16A-10kA | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 2 | cái |
| 107 | Tủ điện tầng 5 TĐ-5: MCB-1p-10A-10kA | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 7 | cái |
| 108 | Tủ điện tầng 5 TĐ-5: Rơ le thời gian 24h | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 2 | cái |
| 109 | Tủ điện tầng 5 TĐ-5: Contactor 2p 16A kèm nút ấn | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 2 | cái |
| 110 | Tủ điện tầng 5 TĐ-5: Contactor 3p 16A kèm nút ấn | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | cái |
| 111 | Tủ điện tầng 5 TĐ-5: Cầu chì bảo vệ hạ áp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 3 | cái |
| 112 | Tủ điện tầng 5 TĐ-5: Biến dòng điện 50/5A | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 3 | bộ |
| 113 | Tủ điện tầng 5 TĐ-5: Đồng hồ đo điện áp (0-450V) kèm chuyển mạch 3p | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | cái |
| 114 | Tủ điện tầng 5 TĐ-5: Đồng hồ đo dòng điện (0-50A) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 3 | cái |
| 115 | Tủ điện tầng 5 TĐ-5: Đèn báo pha đỏ vàng xanh | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 3 | bộ |
| 116 | Tủ điện tầng 5 TĐ-5: Hệ thống thanh cái cáp đấu | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | lô |
| 117 | Tủ điện tầng kĩ thuật mái TĐ-KTM: Tủ điện vỏ tôn 2mm, sơn tĩnh điện kích thước 400x300x250mm, loại tủ treo tường | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | bộ |
| 118 | Tủ điện tầng kĩ thuật mái TĐ-KTM: MCB-2p-20A-10kA | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | cái |
| 119 | Tủ điện tầng kĩ thuật mái TĐ-KTM: MCB-3p-20A-10kA | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 2 | cái |
| 120 | Tủ điện tầng kĩ thuật mái TĐ-KTM: MCB-1p-16A-10kA | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 3 | cái |
| 121 | Tủ điện tầng kĩ thuật mái TĐ-KTM: MCB-1p-10A-10kA | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 4 | cái |
| 122 | Tủ điện tầng kĩ thuật mái TĐ-KTM: Rơ le thời gian 24h | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | cái |
| 123 | Tủ điện tầng kĩ thuật mái TĐ-KTM: Contactor 2p 16A kèm nút ấn | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | cái |
| 124 | Tủ điện tầng kĩ thuật mái TĐ-KTM: Hệ thống thanh cái cáp đấu | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | lô |
| 125 | Tủ điện tầng kĩ thuật mái TĐ-TM: Tủ điện vỏ tôn 2mm, sơn tĩnh điện kích thước 500x400x250mm, loại tủ treo tường | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | bộ |
| 126 | Tủ điện tầng kĩ thuật mái TĐ-TM: MCCB-3p-80A-18kA | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | cái |
| 127 | Tủ điện tầng kĩ thuật mái TĐ-TM: MCB-3p-40A-10kA | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 2 | cái |
| 128 | Tủ điện tầng kĩ thuật mái TĐ-TM: MCB-1p-10A-10kA | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 2 | cái |
| 129 | Tủ điện tầng kĩ thuật mái TĐ-TM: Cầu chì bảo vệ hạ áp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 3 | cái |
| 130 | Tủ điện tầng kĩ thuật mái TĐ-TM: Đèn báo pha đỏ vàng xanh | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 3 | bộ |
| 131 | Tủ điện tầng kĩ thuật mái TĐ-TM: Hệ thống thanh cái cáp đấu | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | lô |
| 132 | Tủ điện bơm sinh hoạt TĐ-BSH: Tủ điện vỏ tôn 2mm, sơn tĩnh điện kích thước 600x400x250mm, loại tủ treo tường | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | bộ |
| 133 | Tủ điện bơm sinh hoạt TĐ-BSH: MCCB-3p-16A-18kA | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | cái |
| 134 | Tủ điện bơm sinh hoạt TĐ-BSH: MCCB-3p-16A-10kA | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 2 | cái |
| 135 | Tủ điện bơm sinh hoạt TĐ-BSH: MCB-1p-10A-10kA | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | cái |
| 136 | Tủ điện bơm sinh hoạt TĐ-BSH: Cầu chì bảo vệ hạ áp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 3 | cái |
| 137 | Tủ điện bơm sinh hoạt TĐ-BSH: Đèn báo pha đỏ vàng xanh | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 3 | bộ |
| 138 | Tủ điện bơm sinh hoạt TĐ-BSH: Thanh cái đồng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | Lô |
| 139 | Tủ điện bơm sinh hoạt TĐ-BSH: Thanh cái tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | Lô |
| 140 | Tủ điện bơm sinh hoạt TĐ-BSH: Trọn bộ khởi động động cơ trực tiếp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 2 | Bộ |
| 141 | Tủ điện bơm sinh hoạt TĐ-BSH: Contactor 3p 16A | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 2 | cái |
| 142 | Tủ điện bơm sinh hoạt TĐ-BSH: Rơ le nhiệt 13-19A | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 2 | cái |
| 143 | Tủ điện bơm sinh hoạt TĐ-BSH: Bộ nguồn 24VDC | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | cái |
| 144 | Tủ điện bơm sinh hoạt TĐ-BSH: Phao báo mức | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | bộ |
| 145 | Tủ điện bơm sinh hoạt TĐ-BSH: Hệ thống thanh cái cáp đấu | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | lô |
| 146 | Tủ điện bơm cứu hỏa TĐ-BCH: Tủ điện vỏ tôn 2mm, sơn tĩnh điện kích thước 800x600x250mm, loại tủ treo tường | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | bộ |
| 147 | Tủ điện bơm cứu hỏa TĐ-BCH: MCCB-3p-40A-18kA | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | cái |
| 148 | Tủ điện bơm cứu hỏa TĐ-BCH: MCCB-3p-32A-10kA | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 2 | cái |
| 149 | Tủ điện bơm cứu hỏa TĐ-BCH: MCCB-3p-16A-10kA | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | cái |
| 150 | Tủ điện bơm cứu hỏa TĐ-BCH: MCB-1p-10A-10kA | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | cái |
| 151 | Tủ điện bơm cứu hỏa TĐ-BCH: Cầu chì bảo vệ hạ áp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 3 | cái |
| 152 | Tủ điện bơm cứu hỏa TĐ-BCH: Đèn báo pha đỏ vàng xanh | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 3 | bộ |
| 153 | Tủ điện bơm cứu hỏa TĐ-BCH: Thanh cái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | Lô |
| 154 | Tủ điện bơm cứu hỏa TĐ-BCH: Thánh cái tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | Lô |
| 155 | Tủ điện bơm cứu hỏa TĐ-BCH: Trọn bộ khởi động động cơ sao/tam giác | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 3 | Bộ |
| 156 | Tủ điện bơm cứu hỏa TĐ-BCH: Contactor 3P 32A | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 2 | cái |
| 157 | Tủ điện bơm cứu hỏa TĐ-BCH: Rơ le nhiệt 30-40A | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 2 | cái |
| 158 | Tủ điện bơm cứu hỏa TĐ-BCH: Contactor 3p 16A | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | cái |
| 159 | Tủ điện bơm cứu hỏa TĐ-BCH: Rơ le nhiệt 13-19A | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | cái |
| 160 | Tủ điện bơm cứu hỏa TĐ-BCH: Bộ nguồn 24VDC | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | cái |
| 161 | Tủ điện bơm cứu hỏa TĐ-BCH: Phao báo mức | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | bộ |
| 162 | Tủ điện bơm cứu hỏa TĐ-BCH: Hệ thống thanh cái cáp đấu | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | Lô |
| 163 | Tủ điện LV1: Tủ điện vỏ tôn 2mm, sơn tĩnh điện kích thước 2200x600x600mm, loại tủ đặt sàn | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | bộ |
| 164 | Tủ điện LV1: MCCB-4p-250At/250Af-36kA | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | cái |
| 165 | Tủ điện LV1: MCCB-4p-125At/160Af-36kA | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | cái |
| 166 | Tủ điện LV1: MCCB-3p-80At/100Af-36kA | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | cái |
| 167 | Tủ điện LV1: MCCB-3p-40At/100Af-36kA | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 2 | cái |
| 168 | Tủ điện LV1: MCCB-2p-25A-25kA | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | cái |
| 169 | Tủ điện LV1: Đồng hồ đo đếm đa năng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | cái |
| 170 | Tủ điện LV1: Biến dòng 250/5A | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 6 | bộ |
| 171 | Tủ điện LV1: Đèn báo pha đỏ vàng xanh | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 3 | bộ |
| 172 | Tủ điện LV1: Cầu chì bảo vệ hạ áp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 6 | cái |
| 173 | Tủ điện LV1: Bộ chống sét lan truyền 70KA (8/20) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | Bộ |
| 174 | Tủ điện LV1: Cuộn shuntrip và tiếp điểm phụ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | Bộ |
| 175 | Tủ điện LV1: Rơ le bảo vệ quá dòng, chạm đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | cái |
| 176 | Tủ điện LV1: Hệ thống thanh cái cáp đấu | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | Lô |
| 177 | Tủ điện LV2: Tủ điện vỏ tôn 2mm, sơn tĩnh điện kích thước 2200x600x600mm, loại tủ đặt sàn | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | hộp |
| 178 | Tủ điện LV2: MCCB-3p-200At/250Af-36kA | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | cái |
| 179 | Tủ điện LV2: MCCB-3p-80At/100Af-36kA | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | cái |
| 180 | Tủ điện LV2: MCCB-3p-50At/100Af-36kA | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 6 | cái |
| 181 | Tủ điện LV2: MCCB-3p-16At/100Af-36kA | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | cái |
| 182 | Tủ điện LV2: Hệ thống thanh cái cáp đấu | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | lô |
| F | XÂY DỰNG (Nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - PHẦN ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ | |||
| 1 | Cung cấp điều hòa cục bộ loại treo tường - csl: 12000BTU/h, 1p, 220V, 50hZ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | máy |
| 2 | Cung cấp điều hòa cục bộ loại treo tường - csl: 18000BTU/h, 1p, 220V, 50hZ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 12 | máy |
| 3 | Cung cấp điều hòa cục bộ loại treo tường - csl: 24000BTU/h, 1p, 220V, 50hZ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | máy |
| 4 | Lắp đặt điều hòa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 14 | máy |
| 5 | Cung cấp quạt hộp ly tâm LL 7700 m3/h; 200pa, 1p,220V, 50hZ, 1.5kW | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 4 | cái |
| 6 | Lắp đặt quạt hộp ly tâm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 4 | cái |
| 7 | Cung cấp quạt gắn tường LL 100m3/h, 1p,220V, 50hZ, 0.05kW | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 12 | cái |
| 8 | Cung cấp quạt gắn tường LL 200m3/h, 1p,220V, 50hZ, 0.1kW | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | cái |
| 9 | Cung cấp quạt gắn tường LL 300m3/h, 1p,220V, 50hZ, 0.1kW | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 2 | cái |
| 10 | Cung cấp quạt gắn tường LL 1300m3/h, 1p,220V, 50hZ, 0.2kW | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | cái |
| 11 | Laắp đặt quạt gắn tường | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 16 | cái |
| 12 | Cung cấp quạt gắn trần LL 90m3/h, 1p,220V, 50hZ, 0.05kW | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 6 | cái |
| 13 | Cung cấp quạt gắn trần LL 200m3/h, 1p,220V, 50hZ, 0.1kW | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 10 | cái |
| 14 | Lắp đặt quạt gắn trần | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 16 | cái |
| 15 | Cung cấp máy khử ẩm công suất 1.9 l/h, 1p,220V, 50hZ, 1.0kW | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 24 | cái |
| 16 | Cung cấp máy khử ẩm công suất 0.8 l/h, 1p,220V, 50hZ, 0.5kW | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 25 | cái |
| 17 | Lắp đặt máy khử ẩm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 49 | cái |
| 18 | Lắp đặt ống đồng và bảo ôn bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=6,4mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 0,55 | 100m |
| 19 | Lắp đặt ống đồng và bảo ôn bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=9,5mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 0,12 | 100m |
| 20 | Lắp đặt ống đồng và bảo ôn bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=12,7mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 0,67 | 100m |
| 21 | Lắp đặt ống bảo ôn đường ống nước ngưng, đường kính ống d=20mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 0,62 | 100m |
| 22 | Lắp đặt ống bảo ôn đường ống nươc ngưng, đường kính ống d=25mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 0,25 | 100m |
| 23 | Dây điều khiền CU/PVC/PVC (2x1.5)mm2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 67 | m |
| 24 | Ống thông gió tôn kích thước 700x400 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 28 | m |
| 25 | Ống thông gió tôn kích thước 600x300 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 38 | m |
| 26 | Ống thông gió tôn kích thước 400x300 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 45 | m |
| 27 | Ống thông gió tôn kích thước 200x200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 4 | m |
| 28 | Cửa hút gió 800x400, kèm hộp góp gió 7500x350x200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 16 | cái |
| 29 | Cửa hút gió 400x300, kèm hộp góp gió 350x2500x150 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 4 | cái |
| 30 | Louver 1800x400, fs=0.5, kèm hộp góp gió 1800x400x500, lưới chắn côn trùng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 4 | cửa |
| 31 | Côn thu 700x400/600x300/l300 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 4 | cái |
| 32 | Côn thu 600x300/400x300/l200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 4 | cái |
| 33 | Côn thu đầu quạt 700x400/d300/l250 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 8 | cái |
| 34 | Chân rẽ 400x300/l200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 12 | cái |
| 35 | Chân rẽ 200x200/l100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 4 | cái |
| 36 | Cút 90 độ 400x300 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 4 | cái |
| 37 | Van điều chỉnh lưu lượng 400x300 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 16 | cái |
| 38 | Van điều chỉnh lưu lượng 200x200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 4 | cái |
| 39 | Giá treo ống | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 76 | bộ |
| 40 | Louver, kt 500x250, fs=0.5 kèm hộp gió 450x200x200, bọc lưới chắn côn trùng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 6 | cửa |
| 41 | Ống nhựa PVC d110 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 0,2 | 100m |
| 42 | Ống nhựa PVC d90 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 0,2 | 100m |
| 43 | Giá treo ống | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 26 | bộ |
| G | XÂY DỰNG (Nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - PHẦN NƯỚC: Thiết bị | |||
| 1 | Cung cấp máy bơm sinh hoạt Q=4m3/h, H=32m, N=1Kw, 2900V/P | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 2 | bộ |
| 2 | Lắp đặt máy bơm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 2 | bộ |
| 3 | Đồng hồ đo lưu lượng DN25 (tổng) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | cái |
| 4 | Xí bệt | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 10 | bộ |
| 5 | Lavabo | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 10 | bộ |
| 6 | Tiểu nam | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 5 | bộ |
| 7 | Sen tắm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 5 | bộ |
| 8 | Bình nước nóng 30L | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 5 | bộ |
| 9 | Phễu thu nước sàn fi100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 20 | cái |
| 10 | Bộ điều khiển bơm theo mực nước | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | bộ |
| 11 | Áp kế | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | cái |
| 12 | Chân không kế (15Bar) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | cái |
| 13 | Bồn nước INOX 2000L | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | bồn |
| 14 | Vòi rửa ∅:20 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 5 | cái |
| 15 | Vòi xịt | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 10 | cái |
| H | XÂY DỰNG (Nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - PHẦN NƯỚC: Phần cấp nước | |||
| 1 | Ống lạnh ppr D40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 0,25 | 100m |
| 2 | Ống lạnh ppr D32 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 0,2 | 100m |
| 3 | Ống lạnh ppr D25 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 0,5 | 100m |
| 4 | Ống lạnh ppr D20 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 0,5 | 100m |
| 5 | Ống nóng ppr D20 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 0,5 | 100m |
| 6 | Van đồng ppr D32 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 2 | cái |
| 7 | Van đồng ppr D25 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 8 | cái |
| 8 | Van đồng ppr D20 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 5 | cái |
| 9 | Van đồng ppr D15 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 5 | cái |
| 10 | Van một chiều ppr D25 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 2 | cái |
| 11 | Van phao D25 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | cái |
| 12 | Lọc cơ khí D32 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 2 | cái |
| 13 | Crepin D32 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | cái |
| 14 | Mối nối mềm D32 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 2 | cái |
| 15 | Rắc co D40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 2 | cái |
| 16 | Rắc co D32 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 8 | cái |
| 17 | Rắc co D25 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 5 | cái |
| 18 | Rắc co D20 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 5 | cái |
| 19 | Tê ppr 40x40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | cái |
| 20 | Tê ppr 40x32 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 5 | cái |
| 21 | Tê ppr 32x32 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 2 | cái |
| 22 | Tê ppr 32x25 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 5 | cái |
| 23 | Tê ppr 25x25 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 2 | cái |
| 24 | Tê ppr 25x20 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 15 | cái |
| 25 | Tê ppr 20x20 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 20 | cái |
| 26 | Cút ppr D40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 2 | cái |
| 27 | Cút ppr D32 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 30 | cái |
| 28 | Cút ppr D25 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 15 | cái |
| 29 | Cút ppr D20 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 30 | cái |
| 30 | Côn ppr 40x32 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | cái |
| 31 | Côn ppr 32x25 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 6 | cái |
| 32 | Côn ppr 32x20 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 5 | cái |
| 33 | Côn ppr 25x20 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 10 | cái |
| 34 | Cút ren trong (Răng đồng bọc nhựa) D20 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 65 | cái |
| 35 | Măng sông ren D40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 2 | cái |
| 36 | Măng sông ren D32 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 8 | cái |
| 37 | Măng sông ren D25 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 5 | cái |
| 38 | Măng sông ren D20 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 5 | cái |
| 39 | Măng sông D40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 5 | cái |
| 40 | Măng sông D32 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 5 | cái |
| 41 | Măng sông D25 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 10 | cái |
| 42 | Măng sông D20 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 10 | cái |
| 43 | Kép | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 65 | cái |
| 44 | Nút bịt | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 65 | cái |
| 45 | Giá đỡ ống, vật liệu cố định ống, vật liệu phụ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | Toàn bộ |
| I | XÂY DỰNG (Nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - PHẦN NƯỚC: Thoát nước thải | |||
| 1 | Ống nhựa uPvc D200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 0,3 | 100m |
| 2 | Ống nhựa uPvc D110 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | 100m |
| 3 | Ống nhựa uPvc D90 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 0,7 | 100m |
| 4 | Ống nhựa uPvc D48 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 0,1 | 100m |
| 5 | Ống nhựa uPvc D34 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 0,2 | 100m |
| 6 | Si phông chữ U D90 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 20 | cái |
| 7 | Tê 135o uPvc D110x110 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 30 | cái |
| 8 | Tê 135o uPvc D110x90 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 3 | cái |
| 9 | Tê 135o uPvc D110x60 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 8 | cái |
| 10 | Tê 135o uPvc D90x90 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 18 | cái |
| 11 | Tê 135o uPvc D90x60 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 10 | cái |
| 12 | Tê 90o uPvc D110x110 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 3 | cái |
| 13 | Tê 90o uPvc D110x60 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 5 | cái |
| 14 | Tê 90o uPvc D90x60 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 10 | cái |
| 15 | Cút 90o uPvc D60 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 40 | cái |
| 16 | Cút 90o uPvc D48 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 5 | cái |
| 17 | Cút 90o uPvc D34 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 10 | cái |
| 18 | Cút 135o uPvc D110 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 30 | cái |
| 19 | Cút 135o uPvc D90 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 80 | cái |
| 20 | Cút 135o uPvc D60 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 15 | cái |
| 21 | Cút 135o uPvc D48 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 20 | cái |
| 22 | Cút 135o uPvc D34 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 20 | cái |
| 23 | Tê thông tắc D110 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 3 | cái |
| 24 | Tê thông tắc D90 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 3 | cái |
| 25 | Côn uPvc D110x90 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 2 | cái |
| 26 | Côn uPvc D60x48 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 5 | cái |
| 27 | Côn uPvc D60x42 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 10 | cái |
| 28 | Nút thông tắc DN100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 7 | cái |
| 29 | Nút thông tắc DN90 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 11 | cái |
| 30 | Nút bịt uPvc D110 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 16 | cái |
| 31 | Nút bịt uPvc D90 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 20 | cái |
| 32 | Nút bịt uPvc D48 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 10 | cái |
| 33 | Nút bịt uPvc D34 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 10 | cái |
| 34 | Ga thoát nước thải 600x600 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | cái |
| 35 | Ga chắn hơi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | cái |
| 36 | Giá đỡ ống, vật liệu cố định ống, vật liệu phụ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | Toàn bộ |
| J | XÂY DỰNG (Nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - PHẦN NƯỚC: Phần thoát nước mưa | |||
| 1 | Ống nhựa uPvc D300 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 0,6 | 100m |
| 2 | Ống nhựa uPvc D110 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 2 | 100m |
| 3 | Cút nhựa uPvc 135o D110 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 32 | cái |
| 4 | Rọ chắn rác DN150 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 8 | cái |
| 5 | Tê thông tắc D110 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 8 | cái |
| 6 | Rãnh thoát nước B300 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 80 | m |
| 7 | Nắp thu nước ghi gang rãnh thoát nước B300 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 100 | cái |
| 8 | Ga thoát nước 700x700 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | cái |
| 9 | Giá đỡ ống, vật liệu cố định ống, vật liệu phụ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | Toàn bộ |
| K | XÂY DỰNG (Nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - PHẦN ĐIỆN NHẸ: Tủ rack, thang, máng cáp | |||
| 1 | Cung cấp tủ RACK 19" 36U (bao gồm ổ cắm, hệ thống quạt gió, các khay trượt …) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | Tủ |
| 2 | Lắp đặt tủ RACK 19" 36U | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | Tủ |
| 3 | Máng cáp (200x100) kèm phụ kiện (kẹp, măng sông …) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 60 | m |
| 4 | Thang cáp (200x100) kèm phụ kiện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 35 | m |
| L | XÂY DỰNG (Nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - PHẦN ĐIỆN NHẸ: Hệ thống mạng internet | |||
| 1 | Cung cấp Modem quang | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt Modem quang | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | bộ |
| 3 | Cung cấp thiết bị chuyển mạch 24 cổng 10/100/100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | bộ |
| 4 | Lắp đặt thiết bị chuyển mạch 24 cổng 10/100/100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | bộ |
| 5 | Cáp UTP CAT6 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 156 | 10 m |
| 6 | Ổ cắm mạng CAT6 ( nhân + mặt + đế ) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 22 | cái |
| 7 | Ống nhựa d20 kèm phụ kiện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1.200 | m |
| M | XÂY DỰNG (Nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - PHẦN ĐIỆN NHẸ: Hệ thống âm thanh công cộng (PA) | |||
| 1 | Cung cấp bộ phát nhạc nền và thu sóng FM radio | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt bộ phát nhạc nền và thu sóng FM radio | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | bộ |
| 3 | Cung cấp micro kèm bộ chọn 5 vùng âm thanh | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | bộ |
| 4 | Lắp đặt micro kèm bộ chọn 5 vùng âm thanh | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | bộ |
| 5 | Cung cấp bộ điều khiển trung tâm 5 vùng kèm âm ly 240w | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | bộ |
| 6 | Lắp đặt bộ điều khiển trung tâm 5 vùng kèm âm ly 240w | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | bộ |
| 7 | Cung cấp loa gắn trần 6 W/100V | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 34 | bộ |
| 8 | Lắp đặt loa gắn trần 6 W/100V | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 34 | bộ |
| 9 | Cung cấp loa hộp gắn tường 6W/100V | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 5 | bộ |
| 10 | Lắp đặt loa hộp gắn tường 6W/100V | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 5 | bộ |
| 11 | Hộp nối loa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 39 | cái |
| 12 | Cáp âm thanh 2x1.5mm2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 150 | 10 m |
| 13 | Ống nhựa cứng d20 kèm phụ kiện (kẹp, măng sông…) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 900 | m |
| 14 | Ống nhựa mềm d20 kèm phụ kiện (kẹp, măng sông…) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 200 | m |
| 15 | Cung cấp tổng đài điện thoại 6 trung kế 24 thuê bao kèm bàn lập trình | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | bộ |
| 16 | Lắp đặt tổng đài điện thoại 6 trung kế 24 thuê bao kèm bàn lập trình | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | bộ |
| 17 | MDF40 đôi kèm phiến | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | bộ |
| 18 | Phiến bảo an 3 tiếp điểm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 4 | cái |
| 19 | Cáp điện thoại 2 đôi (2x2x0.5mm) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 156 | 10 m |
| 20 | Ổ cắm điện thoại ( nhân + mặt + đế ) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 22 | bộ |
| 21 | Ống nhựa d20 kèm phụ kiện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1.200 | m |
| 22 | Cung cấp camera IP màu hồng ngoại loại cố định kiểu bán cầu 2MP | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 28 | bộ |
| 23 | Cung cấp camera IP màu hồng ngoại loại cố định hình trụ 2MP | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | bộ |
| 24 | Lắp đặt camera | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 29 | bộ |
| 25 | Cung cấp thiết bị chuyển mạch 24 port 10/100/1000 MBPS | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 2 | bộ |
| 26 | Lắp đặt thiết bị chuyển mạch 24 port 10/100/1000 MBPS | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 2 | bộ |
| 27 | Cung cấp đầu ghi hình IP 32 kênh | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | bộ |
| 28 | Lắp đặt đầu ghi hình IP 32 kênh | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | bộ |
| 29 | Cung cấp màn hình LCD 43" | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | bộ |
| 30 | Lắp đặt màn hình LCD 43" | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | bộ |
| 31 | Bộ lưu điện 3kvA lưu điện 20-25 phút | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | bộ |
| 32 | Bộ lưu điện 3kvA lưu điện 20-25 phút | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | bộ |
| 33 | Cáp mạng CAT6 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 280 | 10 m |
| 34 | Cáp nguồn (2x1,5)mm2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1.900 | m |
| 35 | Ống nhựa mềm PVC d20, kèm phụ kiện (kẹp, măng sông …) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 600 | m |
| 36 | Ống PVC d20, kèm phụ kiện (kẹp, măng sông…) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1.800 | m |
| N | XÂY DỰNG (Nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - PHẦN CHỐNG MỐI | |||
| 1 | Phòng chống mối bề mặt nền tầng một công trình | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 557,26 | m2 |
| 2 | Phòng chống mối cho hào phía trong công trình bằng phương pháp thuốn bơm thuốc | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 378,2 | md |
| 3 | Phòng chống mối cho hào phía ngoài công trình bằng phương pháp thuốn bơm thuốc và chạy đường ống bảo trì Altis | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 100,4 | md |
| 4 | Phòng chống mối bề mặt tường phía trong các tầng và ngoài tầng 1 công trình | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 5.099,25 | m2 |
| O | XÂY DỰNG (Nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - PHẦN CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Cung cấp thiết bị thu sét phát xạ sớm tia tiên đạo bán kính bảo vệ 43m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt thiết bị thu sét phát xạ sớm tia tiên đạo bán kính bảo vệ 43m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | bộ |
| 3 | Bulong ecu inox M10 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 4 | cái |
| 4 | Cáp đồng bện 70mm2 dẫn và thoát sét | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 150 | m |
| 5 | Bộ ghép nối inox 3mxD42x3mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | bộ |
| 6 | Chân trụ đỡ cho thiết bị ESE | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | bộ |
| 7 | Phụ kiện kẹp định vị cáp thoát sét | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 236 | bộ |
| 8 | Đai cố đinh cáp vào cột ESE | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 10 | cái |
| 9 | Bộ dây giăng neo, tăng đơ, ốc siết cáp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | bộ |
| 10 | Hộp đo kiểm tra tiếp địa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | hộp |
| 11 | Cọc thép mạ đồng tiếp đất D16 dài 2,4mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 5 | cọc |
| 12 | Cáp đồng trần 95mm2 tiếp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 16 | m |
| 13 | Mối hàn hóa nhiệt (1 lọ thuốc hàn 115g/mối) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 7 | mối |
| 14 | Phụ kiện khuôn hàn, súng bắn, tay cầm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | bộ |
| 15 | Ống nhựa PVC D25 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1,5 | 100m |
| 16 | Hóa chất làm giảm điện trở tiếp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 3 | bao |
| P | XÂY DỰNG (Nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - PHẦN HỆ THỐNG TIẾP ĐẤT AN TOÀN ĐIỆN | |||
| 1 | Thanh tiếp đất EB-A-G1 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | bộ |
| 2 | Cáp tiếp địa Cu/PVC 1x95mm2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 20 | m |
| 3 | Cọc thép mạ đồng tiếp đất D16 dài 2,4mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 10 | cọc |
| 4 | Cáp đồng trần 95mm2 tiếp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 36 | m |
| 5 | Mối hàn hóa nhiệt | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 12 | mối |
| 6 | Hóa chất làm giảm điện trở tiếp đất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 10 | bao |
| Q | XÂY DỰNG (Nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - PHẦN THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 400mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 10 | đoạn |
| 2 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 1000mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 27 | đoạn |
| 3 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 10 | mối nối |
| 4 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1000mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 27 | mối nối |
| 5 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống 400mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 30 | cái |
| 6 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống 1000mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 81 | cái |
| 7 | Đào đất đặt đường ống cống, cấp II | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 6,517 | m3 |
| 8 | Đào móng cống, đất cấp II | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1,2382 | 100m3 |
| 9 | Đào hố ga, đất cấp II | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 0,4958 | 100m3 |
| 10 | Đào sửa hố ga, đất cấp II | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 5,5089 | m3 |
| 11 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 0,6181 | 100m3 |
| 12 | Cấp phối đá dăm lớp dưới, lớp đệm cống | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 0,096 | 100m3 |
| 13 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 7,4546 | m3 |
| 14 | Bê tông đế ga mác 250, đá 1x2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 5,88 | m3 |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đế ga, đường kính <=10 mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 0,0236 | tấn |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đế ga, đường kính <=18 mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1,2531 | tấn |
| 17 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 2,6883 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 0,908 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 100 kg | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 13 | cái |
| 20 | Bê tông thành, cổ ga, đá 1x2, mác 250 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 8,0344 | m3 |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép thành, cổ ga, đường kính <=10 mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 0,1096 | tấn |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép thành, cổ ga, đường kính <=18 mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 0,762 | tấn |
| 23 | Xây gạch không nung đặc 6x10,5x22, xây tường thành hố ga, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 15,1272 | m3 |
| 24 | Láng đáy ga không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 35,25 | m2 |
| 25 | Trát thành ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 118,53 | m2 |
| 26 | Nắp ga thu (kt 860x430 tải trọng 250kN) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 10 | cái |
| 27 | Nắp ga thăm (kt 800x800 tải trọng 400kN) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 5 | cái |
| 28 | Nắp gang rãnh (800x400) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 100 | cái |
| 29 | Lắp dựng nắp ga bằng thủ công | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 115 | cái |
| R | XÂY DỰNG (Nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - PHẦN CỔNG, HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 6,271 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 8,07 | m3 |
| 3 | Đào móng chiều rộng <=6m, đất cấp I | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 0,574 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 23,903 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 5,109 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1,815 | m3 |
| 7 | Bê tông trụ cổng, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 5,219 | m3 |
| 8 | Bê tông dầm móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 0,475 | m3 |
| 9 | Bê tông giằng tường rào, đá 1x2, mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 2,86 | m3 |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 0,334 | tấn |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 0,048 | tấn |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng tường rào, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 0,572 | tấn |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 0,266 | tấn |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1,798 | tấn |
| 15 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 13,236 | m3 |
| 16 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường rào, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 20,245 | m3 |
| 17 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây trụ rào chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 14,435 | m3 |
| 18 | Trát trụ cột tường rào, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 170,749 | m2 |
| 19 | Trát tường rào trát ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 156,858 | m2 |
| 20 | Trát phào kép, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 246,48 | m |
| 21 | Ốp mặt bồn hoa gạch giả đá | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 19,5 | m2 |
| 22 | Ốp gạch gốm thẻ màu xám | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 22,75 | m2 |
| 23 | Sơn tường rào đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 156,858 | m2 |
| 24 | Sơn cột tường rào, đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 170,749 | m2 |
| 25 | Sản xuất thép hộp làm hàng rào | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 3,385 | tấn |
| 26 | Lắp dựng tường rào sắt | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 135,408 | m2 |
| 27 | Sơn sắt thép tường rào 3 nước | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 270,816 | m2 |
| 28 | Sản xuất cổng sắt không rỉ có hệ thống ray cổng (bao gồm lắp đặt thiết bị tự động, …) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 21,75 | m2 |
| 29 | Bản lề cối fi 15 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 8 | bộ |
| 30 | Bánh xe | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 4 | cái |
| 31 | Khóa cổng cho DC04 rộng 1,6m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 2 | cái |
| 32 | Biển hiệu số nhà | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | bộ |
| S | XÂY DỰNG (Nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - PHẦN RÃNH HỐ GA | |||
| 1 | Đào hố ga, rãnh, đất cấp II | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 0,2905 | 100m3 |
| 2 | Đào rãnh, hố ga, đất cấp II | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 3,2278 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 0,1345 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 6,2056 | m3 |
| 5 | Bê tông đáy ga rãnh, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 8,9421 | m3 |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đáy ga rãnh, đường kính <=10 mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 0,8942 | tấn |
| 7 | Xây gạch không nung đặc 6x10,5x22, xây tường hố ga, rãnh, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 3,8326 | m3 |
| 8 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 25,907 | m2 |
| 9 | Trát tường hố ga rãnh, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 68,766 | m2 |
| 10 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 0,3132 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 0,0313 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, (trọng lượng <= 100 kg) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 6 | cái |
| T | XÂY DỰNG (Nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - PHẦN SÂN VƯỜN | |||
| 1 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100 cm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 159,1 | m |
| 2 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 20x20 cm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 37,5 | m |
| 3 | Đào san phẳng nền đường làm mới, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp II | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 3,75 | 100m3 |
| 4 | Lắp tấm đan rãnh vỉa 300x500x60 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 79,55 | m2 |
| 5 | Bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan rãnh, đá 1x2 mác 200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 2,8638 | m3 |
| 6 | Làm lớp móng cát vàng đầm chặt dày 100 độ chặt k=0.95 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1,25 | 100m3 |
| 7 | Rải Lớp giấy dầu lót đường bê tông | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 989 | m2 |
| 8 | Lớp cấp phối đá dăm loại 1 dày 12cm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1,1868 | 100m3 |
| 9 | Lớp cát vàng gia cố XM 5% | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1,1868 | 100m3 |
| 10 | Bê tông đổ nền sân dày 160, đá 1x2, mác 250 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 158,24 | m3 |
| 11 | Lát hè gạch block P4 dày 6cm loại lục giác | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 150 | m2 |
| 12 | Làm khe co sân đường bê tông | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 247,25 | m |
| 13 | Làm khe giãn sân đường bê tông | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 16,4833 | m |
| 14 | Làm khe dọc sân đường bê tông | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 197,8 | m |
| 15 | Lát nền, sân đường bằng gạch KT 400x400mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 989 | m2 |
| 16 | Đào móng bó gáy hè <= 3 m, sâu <= 1 m, đất cấp II | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 11,25 | m3 |
| 17 | San Lấp đất nền móng công trình, đất cấp II | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 11,25 | m3 |
| 18 | Bê tông lót đáy móng bó vỉa, đá dăm 4X6 vữa M100 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 4,5 | m3 |
| 19 | Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây móng bó vỉa, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 9,9 | m3 |
| 20 | Ốp gạch thẻ tường bó vỉa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 67,5 | m2 |
| 21 | Đổ đất màu trồng cây | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 44,4 | m3 |
| 22 | Trồng cỏ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1,48 | 100m2 |
| 23 | Trồng cây bằng lăng cao 3m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 20 | cây |
| U | XÂY DỰNG (Nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - PHẦN BỂ CỨU HỎA, BỂ CHỨA, BỂ PHỐT | |||
| 1 | Đào móng, rộng <=6m, đất C2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1,4072 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 15,6356 | m3 |
| 3 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 0,6145 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 5,8514 | m3 |
| 5 | Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, M300, đá 1x2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 40,6788 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=10mm, cao <=4m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1,4942 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=18mm, cao <=4m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1,315 | tấn |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 0,5188 | m3 |
| 9 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 73,094 | m2 |
| 10 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 41,5328 | m2 |
| 11 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 41,5328 | m2 |
| 12 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 0,132 | m3 |
| 13 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 3 | cái |
| 14 | Quét Sika chống thấm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 114,6268 | m2 |
| V | XÂY DỰNG (Nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - PHẦN SAN LẤP MƯƠNG | |||
| 1 | Đào vét đất lẫn bùn đáy mương cũ, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp I | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 0,52 | 100m3 |
| 2 | Lớp cát đen san lấp mương, K=0,9 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 2,415 | 100m3 |
| W | XÂY DỰNG (Nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - PHẦN HỆ THỐNG BÁO CHÁY | |||
| 1 | Cung cấp hệ thống báo cháy tự động và đèn Exit, sự cố: Trung tâm điều khiển hệ thống báo cháy tự động 2 lớp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | tủ |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ dây tín hiệu báo cháy và đèn Exit, sự cố PVC D20 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1.500 | m |
| 3 | Lắp đặt khớp nối trơn PVC D20 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 500 | cái |
| 4 | Lắp đặt kẹp đỡ ống PVC D20 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1.500 | cái |
| 5 | Lắp đặt các hộp chia ngả (bộ nối 2/3 đường) có lắp D16-SP-các loại | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 250 | cái |
| 6 | Lắp đặt máng cáp bảo vệ dây tín hiệu báo cháy | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 40 | m |
| 7 | Kéo rải dây tín hiệu báo cháy (2x1mm2) chống nhiễu | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1.250 | m |
| 8 | Kéo rải dây cấp nguồn cho chuông đèn kết hợp modul, tủ trung tâm (dây nhánh) và đèn Exit, sự cố (2x1,5mm2) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 950 | m |
| 9 | Kéo rải dây cấp nguồn cho chuông đèn kết hợp và modul (dây trục chính) (2x4mm2) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 50 | m |
| 10 | Lắp đặt Trung tâm điều khiển HT báo cháy tự động 2loop | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | Tủ |
| 11 | Lắp đặt ắc quy 12x2=24V-9A | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 4 | chiếc |
| 12 | Lắp đặt UPS cấp nguồn khẩn cấp cho trung tâm báo cháy | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | bộ |
| 13 | Lắp đặt máy in nhật ký cho trung tâm báo cháy | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | chiếc |
| 14 | Lắp đặt máy tính kết nối với tủ trung tâm báo cháy | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | bộ |
| 15 | Lắp đặt cạc mạng trung tâm báo cháy địa chỉ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt phần mềm hiển thị đồ họa cho hệ báo cháy địa chỉ FireNet | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt tủ nguồn phụ cho hệ thống | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | chiếc |
| 18 | Lắp đặt đầu báo cháy khói địa chỉ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 115 | chiếc |
| 19 | Lắp đặt đế tiêu chuẩn cho đầu báo cháy các loại | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 115 | chiếc |
| 20 | Lắp đặt nút ấn báo cháy địa chỉ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 25 | chiếc |
| 21 | Lắp đặt còi đèn báo cháy kết hợp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 5 | chiếc |
| 22 | Lắp đặt module địa chỉ cấp nguồn cho còi đèn báo cháy | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 21 | chiếc |
| 23 | Lắp đặt module địa chỉ điều khiển thiết bị ngoại vi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 24 | chiếc |
| 24 | Lắp đặt module địa chỉ giám sát thiết bị ngoại vi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 12 | chiếc |
| 25 | Lắp đặt module cách ly ngắn mạch | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 4 | chiếc |
| 26 | Lắp đặt nút ấn dừng xả khí | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 20 | chiếc |
| 27 | Lắp đặt đèn báo xả khí | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 20 | chiếc |
| 28 | Lắp đặt loa báo xả khí | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 20 | chiếc |
| 29 | Nhân công thuê chuyên gia lập trình, cài đặt phần mềm báo cháy, phần mềm đồ họa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | bộ |
| 30 | Kiểm tra hiệu chỉnh hệ thống báo cháy | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | Hệ thống |
| 31 | Lắp đặt đèn Exit 2 mặt mũi tên chỉ hướng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 5 | chiếc |
| 32 | Lắp đặt đèn Exit không chỉ hướng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 3 | chiếc |
| 33 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 26 | chiếc |
| 34 | Lắp đặt hộp đấu nối phụ (phân dây) E265/3GY cho hệ thống báo cháy | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 12 | hộp |
| 35 | Lắp đặt hộp đựng Modul | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 61 | hộp |
| 36 | Lắp đặt các hộp đế âm cho vòi, đèn và nút ấn | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 70 | cái |
| 37 | Lắp đặt vít nở D6 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1.500 | bộ |
| 38 | Đo thử hệ thống | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | Hệ thống |
| 39 | Đồng hồ Mê gôn | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 10 | ca |
| 40 | Máy bộ đàm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 30 | ca |
| X | XÂY DỰNG (Nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - PHẦN HỆ THỐNG CHỮA CHÁY BẰNG NƯỚC | |||
| 1 | Cung cấp máy bơm chữa cháy động cơ điện 3 pha (Q=18m2/h, H=56m, P=11kW) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | Chiếc |
| 2 | Cung cấp máy bơm chữa cháy động cơ Diezel (Q=18m3/h,H=56m) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | Chiếc |
| 3 | Cung cấp tủ động lực điều khiển bằng tay bơm chữa cháy động cơ điện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | Tủ |
| 4 | Cung cấp bình CO2 68 lít, 45kgs chưa nạp khí | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 56 | Bình |
| 5 | Cung cấp van đầu bình chứa khí | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 56 | Chiếc |
| 6 | Cung cấp thiết bị điều khiển cụm van đầu bình | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 56 | Chiếc |
| 7 | Cung cấp ống cao áp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 56 | Chiếc |
| 8 | Cung cấp ống điều khiển | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 56 | Chiếc |
| 9 | Cung cấp van an toàn trạm CO2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 4 | Chiếc |
| 10 | Cung cấp van khóa D150 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 4 | Chiếc |
| 11 | Cung cấp van một chiều dùng cho ống đồng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 50 | Chiếc |
| 12 | Cung cấp van lựa chọn 50A | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 4 | Chiếc |
| 13 | Cung cấp van lựa chọn 150A | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 8 | Chiếc |
| 14 | Cung cấp bộ bình khí kích hoạt (sử dụng bình kích hoạt 1l) chưa nạp khí CO2 gồm: + Bình kích hoạt 1l kèm van đầu bình, thiết bị khởi động van đầu bình; + Bộ tác động xả khí; + Công tắc áp lực. | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 10 | bộ |
| 15 | Cung cấp đầu phun xả khí D25 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 120 | chiếc |
| 16 | Lắp đặt máy bơm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 2 | Chiếc |
| 17 | Lắp đặt tủ Đk bằng tay bơm chữa cháy động cơ điện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | tủ |
| 18 | Lắp đặt cáp cấp nguồn cho máy bơm bù chữa cháy XLPE 3x10+1x6 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 15 | m |
| 19 | Lắp đặt hộp đựng vòi chữa cháy trong nhà sơn đỏ mặt kính phía trước (KT:1200x700x200) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 6 | hộp |
| 20 | Lắp đặt van hộp vòi chữa cháy D50 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 12 | cái |
| 21 | Lắp đặt vòi chữa cháy D50 dài 20m/cuộn | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 12 | cuộn |
| 22 | Lắp đặt lăng chữa cháy D50/D13 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 12 | cái |
| 23 | Lắp đặt khớp nối ren trong chữa cháy D50 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 12 | cái |
| 24 | Lắp đặt đầu nối vòi chữa cháy D50 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 24 | cái |
| 25 | Lắp đặt bình bột (ABC) chữa cháy MFZL4 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 28 | bình |
| 26 | Lắp đặt bình khí CO2 chữa cháy MT3 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 10 | bình |
| 27 | Lắp đặt bình chữa cháy loại reo nổ 8kg | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 14 | bình |
| 28 | Lắp đặt bộ nội qui, hiệu lệnh PCCC | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 6 | bộ |
| 29 | Lắp đặt trụ nhận nước 2 cửa từ xe chữa cháy | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt van cổng DN80 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt van chặn D25 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 4 | cái |
| 32 | Lắp đặt van chặn D15 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 4 | cái |
| 33 | Lắp đặt van một chiều DN80 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 2 | cái |
| 34 | Lắp đặt khớp nối mềm D80 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 4 | cái |
| 35 | Lắp đặt rọ hút D80 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 2 | cái |
| 36 | Lắp đặt công tắc áp lực | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực dải 0 đến 15 Kh/cm2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa đàn hồi bảo vệ cáp cấp nguồn cho bơm chữa cháy PVC D32 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 30 | m |
| 39 | Lắp đặt kẹp đỡ ống PVC D32 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 15 | cái |
| 40 | Bu lông chân máy M16x170 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 12 | bộ |
| 41 | Lắp đặt rắc co thép mạ kẽm D25 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 2 | cái |
| 42 | Vữa XM mác 75 trát hoàn thiện lại những chỗ đục | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 28 | m2 |
| 43 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm bằng phương pháp măng sông D25 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 5 | m |
| 44 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm bằng phương pháp măng sông D50 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 5 | m |
| 45 | Lắp đặt cút thép mạ kẽm bằng phương pháp hàn D65 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 20 | m |
| 46 | Lắp đặt cút thép mạ kẽm bằng phương pháp hàn D80 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 60 | m |
| 47 | Lắp đặt cút thép mạ kẽm D25 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 4 | cái |
| 48 | Lắp đặt cút thép mạ kẽm D50 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 10 | cái |
| 49 | Lắp đặt cút thép hàn D65 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 20 | cái |
| 50 | Lắp đặt cút thép hàn D80 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 20 | cái |
| 51 | Lắp đặt côn (lơ) thu thép tráng kẽm D25 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 5 | cái |
| 52 | Lắp đặt côn (lơ) thu thép tráng kẽm D50 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 5 | cái |
| 53 | Lắp đặt côn (lơ) thu hàn D65 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 10 | cái |
| 54 | Lắp đặt côn (lơ) thu hàn D80 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 10 | cái |
| 55 | Lắp đặt tê thép mạ kẽm D25 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 5 | cái |
| 56 | Lắp đặt tê thép mạ kẽm D50 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 5 | cái |
| 57 | Lắp đặt tê thép hàn D65 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 12 | cái |
| 58 | Lắp đặt tê thép hàn D80 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 12 | cái |
| 59 | Lắp đặt kép thép D25 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 4 | cái |
| 60 | Lắp đặt kép thép D50 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 4 | cái |
| 61 | Lắp đặt măng sông thép mạ kẽm D25 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 4 | cái |
| 62 | Lắp đặt măng sông thép mạ kẽm D50 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 5 | cái |
| 63 | Lắp đặt nút bịt thép mạ kẽm D50 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 12 | cái |
| 64 | Lắp đặt bích thép rỗng D80 (10Kg/cm2) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 20 | cái |
| 65 | Gioăng cao su D80 (5mm) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 20 | cái |
| 66 | Lắp đặt con sơn và giá treo ống D65 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 6 | cái |
| 67 | Lắp đặt con sơn và giá treo ống D80 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 15 | cái |
| 68 | Lắp đặt nở thép D10 bắt con sơn và giá treo ống D65,8 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 42 | cái |
| 69 | Lắp đặt Uboot kèm Eecu ôm ống D65 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 6 | cái |
| 70 | Lắp đặt Uboot kèm Eecu ôm ống D80 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 15 | cái |
| 71 | Lắp dựng giàn giáo có chiều cao >3.6m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 346 | m2 |
| 72 | Thử áp lực đường ống D25 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 5 | mét |
| 73 | Thử áp lực đường ống D50 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 5 | mét |
| 74 | Thử áp lực đường ống D65 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 20 | mét |
| 75 | Thử áp lực đường ống D80 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 60 | mét |
| 76 | Sơn đường ống 3 nước (01 nước lót, 02 nước phủ) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 150 | Kg |
| Y | XÂY DỰNG (Nhà thầu cung cấp và lắp đặt) - PHẦN HỆ THỐNG CHỮA CHÁY BẰNG KHÍ CO2 | |||
| 1 | Nạp khí CO2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 56 | bình |
| 2 | Nạp khí CO2 cho bình khởi động | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 12 | bình |
| 3 | Lắp đặt bình CO2 68 lít, 45kgs | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 56 | bình |
| 4 | Lắp đặt van đầu bình chứa khí | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 56 | chiếc |
| 5 | Lắp đặt thiết bị điều khiển cụm van đầu bình | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 56 | chiếc |
| 6 | Lắp đặt ống cao áp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 56 | chiếc |
| 7 | Lắp đặt ống điều khiển | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 56 | chiếc |
| 8 | Lắp đặt van an toàn trạm CO2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 4 | chiếc |
| 9 | Van khóa D150 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 4 | chiếc |
| 10 | Lắp đặt van một chiều dùng cho ống đồng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 50 | chiếc |
| 11 | Lắp đặt van lựa chọn 50A | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 4 | chiếc |
| 12 | Lắp đặt van lựa chọn 150A | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 8 | chiếc |
| 13 | Lắp đặt bộ bình khí kích hoạt (sử dụng bình kích hoạt 1L) chưa nạp khí N2 gồm: Bình kích hoạt 1L kèm van đầu bình, thiết bị khởi động van đầu bình, Công tắc áp lực | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 12 | bộ |
| 14 | Lắp đặt Đầu phun xả khí D25 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 120 | chiếc |
| 15 | Lắp đặt ống thép đúc bằng phương pháp hàn D32 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 240 | m |
| 16 | Lắp đặt ống thép đúc bằng phương pháp hàn D50 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 100 | m |
| 17 | Lắp đặt ống thép đúc bằng phương pháp hàn D150 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 350 | m |
| 18 | Lắp đặt ống góp 16 đường vào 1 đường ra D150 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 4 | cái |
| 19 | Lắp đặt ống đồng điều khiển D6 chịu áp lực | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 200 | m |
| 20 | Lắp đặt tê chia 3 ngả kèm ốc nối ống đồng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 40 | cái |
| 21 | Lắp đặt cút thép mạ kẽm D32 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 120 | cái |
| 22 | Lắp đặt cút thép hàn D50 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 15 | cái |
| 23 | Lắp đặt cút thép hàn D150 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 50 | cái |
| 24 | Lắp đặt kép thép D32 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 120 | cái |
| 25 | Lắp đặt côn (lơ) thu thép tráng kẽm D32 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 120 | cái |
| 26 | Lắp đặt côn (lơ) thu thép hàn D50 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 20 | cái |
| 27 | Lắp đặt côn (lơ) thu hàn D150 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 18 | cái |
| 28 | Lắp đặt tê thép hàn D50 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 25 | cái |
| 29 | Lắp đặt tê thép hàn D150 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 46 | cái |
| 30 | Khoét lỗ ống D150 bằng phương pháp Plasma hàn đường ống nhánh D32 vào ống bằng phương pháp hàn | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 112 | lỗ |
| 31 | Lắp đặt bộ khung đựng 16 bình khí CO2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 4 | bộ |
| 32 | Lắp đặt bích thép đặc D150 (10Kg/cm2) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 8 | cái |
| 33 | Lắp đặt bích thép rỗng D50 (10kg/cm2) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 8 | cái |
| 34 | Lắp đặt bích thép rỗng D150 (10kg/cm2) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 34 | cái |
| 35 | Lắp đặt quang treo ống D32 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 120 | cái |
| 36 | Lắp đặt con sơn và giá treo ống D50 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 10 | cái |
| 37 | Lắp đặt con sơn và giá treo ống D150 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 60 | cái |
| 38 | Lắp đặt ti ren D6 treo ống D32 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 50 | m |
| 39 | Lắp đặt nở thép D10 bắt con sơn và giá treo ống D50,6 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 140 | cái |
| 40 | Lắp đặt Uboot kèm Eecu ôm ống D50 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 10 | cái |
| 41 | Lắp đặt Uboot ôm ống kèm Eecu D150 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 60 | cái |
| 42 | Thử áp lực đường ống D32 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 240 | mét |
| 43 | Thử áp lực đường ống D50 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 100 | mét |
| 44 | Thử áp lực đường ống D150 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 350 | mét |
| 45 | Sơn đường ống 3 nước (01 nước lót, 02 nước phủ) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 150 | Kg |
| Z | CÁC THIẾT BỊ KHÁC - NHÀ THẦU CUNG CẤP VÀ LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt thang máy 5 điểm dừng, tải trọng 350kg tốc độ 60m/ph | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | bộ |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt thang máy tải hàng 5 điểm dừng, tải trọng 2000kg, tốc độ 30m/ph | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 1 | bộ |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt thiết bị bàn ghế văn phòng phục vụ cho cán bộ công nhân viên dự án (Bộ phận điều hành 8 bộ+4 phòng tra cứu mỗi phòng 2 bộ tổng) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 16 | bộ |
| 4 | Máy hút ẩm công nghiệp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 8 | cái |
| 5 | Máy, dụng cụ đo nhiệt độ và độ ẩm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 8 | bộ |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt dãy kệ di động. Kích thước D4650xR620xC2200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 304 | dãy |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt dãy kệ chân cố định. Kích thước D4650xR310xC2200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 16 | dãy |
| 8 | Cung cấp thiết bị nâng hàng bằng tay | Xem chỉ dẫn kỹ thuật và bản vẽ | 3 | cái |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi