Gói thầu: Thi công xây lắp, công trình: Sửa chữa đường bãi line N03 tại cảng Tân Cảng Cát Lái
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200215006-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN TỔNG CÔNG TY TÂN CẢNG SÀI GÒN |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp, công trình: Sửa chữa đường bãi line N03 tại cảng Tân Cảng Cát Lái |
| Số hiệu KHLCNT | 20200214525 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chủ sở hữu của Tổng công ty Tân Cảng Sài Gòn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-10 17:41:00 đến ngày 2020-02-21 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,012,000,662 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | I- HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí chung gồm: | Theo chương IV của HSMT | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng | Theo chương IV của HSMT | 1 | Khoản |
| 3 | Chi phí bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu | Theo chương IV của HSMT | 1 | Khoản |
| 4 | Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu | Theo chương IV của HSMT | 1 | Khoản |
| 5 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | Theo chương IV của HSMT | 1 | Khoản |
| 6 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Theo chương IV của HSMT | 1 | Khoản |
| 7 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường | Theo chương IV của HSMT | 1 | Khoản |
| 8 | Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành | Theo chương IV của HSMT | 1 | Khoản |
| 9 | Chi phí thí nghiệm vật liệu của nhà thầu | Theo chương IV của HSMT | 1 | Khoản |
| B | II- PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào bóc gạch bê tông | Theo chương V của HSMT | 22,713 | 100m2 |
| 2 | Vận chuyển và bốc xếp gạch lưu kho cự ly 1km | Theo chương V của HSMT | 0,173 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển gạch đi đổ | Theo chương V của HSMT | 1,09 | 100m3 |
| 4 | Đào bóc lớp cát hạt thô hiện hữu | Theo chương V của HSMT | 27,825 | m3 |
| 5 | Vận chuyển cát đi đổ | Theo chương V của HSMT | 0,278 | 100m3 |
| 6 | Đào bóc lớp cấp phối đá gia cố xi măng hiện hữu | Theo chương V của HSMT | 15,867 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đi đổ | Theo chương V của HSMT | 0,159 | 100m3 |
| 8 | Đào bóc lớp cát hạt thô hiện hữu | Theo chương V của HSMT | 35,35 | m3 |
| 9 | Vận chuyển cát đi đổ | Theo chương V của HSMT | 0,354 | 100m3 |
| 10 | Đào bóc lớp cát hạt thô hiện hữu | Theo chương V của HSMT | 27,677 | m3 |
| 11 | Vận chuyển cát đi đổ | Theo chương V của HSMT | 0,277 | 100m3 |
| 12 | Lát gạch bê tông tự chèn M450 dày 8cm - gạch thường (không tính VL) | Theo chương V của HSMT | 691,915 | m2 |
| 13 | Cung cấp và thi công đầm chặt | Theo chương V của HSMT | 20,757 | m3 |
| 14 | Cung cấp và thi công trà ron mặt bãi bằng cát hạt mịn | Theo chương V của HSMT | 2,076 | m3 |
| 15 | Cung cấp và thi công Bê tông xi măng M150 đá 1x2, R7 vuốt dốc | Theo chương V của HSMT | 85,111 | m3 |
| 16 | SXLD cốt thép đường kính <=10mm | Theo chương V của HSMT | 1,315 | tấn |
| 17 | Cung cấp và thi công Bê tông đá 1x2 M300, R7 | Theo chương V của HSMT | 15,2 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn | Theo chương V của HSMT | 1,52 | 100m2 |
| 19 | Đào cấp phối đá gia cố xi măng 7% | Theo chương V của HSMT | 7,6 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đi đổ | Theo chương V của HSMT | 0,076 | 100m3 |
| 21 | SXLD cốt thép đường kính <=10mm | Theo chương V của HSMT | 0,023 | tấn |
| 22 | Cung cấp và thi công Bê tông đá 1x2 M300, R7 | Theo chương V của HSMT | 0,224 | m3 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn | Theo chương V của HSMT | 0,03 | 100m2 |
| 24 | Đào cấp phối đá gia cố xi măng 7% | Theo chương V của HSMT | 0,09 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đi đổ | Theo chương V của HSMT | 0,001 | 100m3 |
| 26 | SXLD cốt thép đường kính <=10mm | Theo chương V của HSMT | 0,763 | tấn |
| 27 | Cung cấp và thi công Bê tông đá 1x2 M300, R7 | Theo chương V của HSMT | 8,44 | m3 |
| 28 | Đào cấp phối đá gia cố xi măng 7% | Theo chương V của HSMT | 5,275 | m3 |
| 29 | Vận chuyển đi đổ | Theo chương V của HSMT | 0,053 | 100m3 |
| 30 | Cung cấp và thi công Bê tông M150 đá 1x2, R7 | Theo chương V của HSMT | 82,205 | m3 |
| 31 | Cung cấp và thi công Bê tông M300 đá 1x2, R7 | Theo chương V của HSMT | 0,794 | m3 |
| 32 | SXLD cốt thép đường kính <=10mm | Theo chương V của HSMT | 0,257 | tấn |
| 33 | SXLD cốt thép đường kính <=18mm, CB 400V | Theo chương V của HSMT | 13,338 | tấn |
| 34 | SXLD cốt thép đường kính >18mm, CB400V | Theo chương V của HSMT | 18,239 | tấn |
| 35 | Cung cấp và thi công Bê tông đá 1x2 M300, R7 | Theo chương V của HSMT | 138,9 | m3 |
| 36 | SXLD tháo dỡ ván khuôn | Theo chương V của HSMT | 2,092 | 100m2 |
| 37 | Cung cấp và thi công Thép Ø6 CB240-T | Theo chương V của HSMT | 49,924 | kg |
| 38 | Cung cấp và thi công Thép Ø25 CB240-T | Theo chương V của HSMT | 169,548 | kg |
| 39 | Cung cấp và thi công Mattit chèn khe | Theo chương V của HSMT | 0,066 | m3 |
| 40 | Cung cấp và thi công Quét nhựa đường | Theo chương V của HSMT | 3,52 | m2 |
| 41 | Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Theo chương V của HSMT | 44 | m |
| 42 | Cung cấp và thi công Thép Ø6 CB240-T | Theo chương V của HSMT | 21,648 | kg |
| 43 | Cung cấp và thi công Thép Ø25 CB240-T | Theo chương V của HSMT | 107,894 | kg |
| 44 | Cung cấp và thi công Mattit chèn khe | Theo chương V của HSMT | 0,024 | m3 |
| 45 | Cung cấp và thi công Quét nhựa đường | Theo chương V của HSMT | 2,16 | m2 |
| 46 | Cung cấp và thi công Gỗ chèn khe | Theo chương V của HSMT | 0,05 | m3 |
| 47 | Cung cấp và thi công Ống uPVC d34 | Theo chương V của HSMT | 15,68 | M |
| 48 | Làm khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông | Theo chương V của HSMT | 16 | M |
| 49 | Cung cấp và thi công Bê tông M150 đá 1x2, phụ gia R7 | Theo chương V của HSMT | 199,34 | m3 |
| 50 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn | Theo chương V của HSMT | 0,842 | 100m2 |
| 51 | SXLD cốt thép đường kính <=10mm | Theo chương V của HSMT | 0,429 | tấn |
| 52 | SXLD cốt thép đường kính <=18mm, CB 400V | Theo chương V của HSMT | 8,037 | tấn |
| 53 | SXLD cốt thép đường kính >18mm, CB400V | Theo chương V của HSMT | 40,878 | tấn |
| 54 | Bê tông đá 1x2 M300, R7 | Theo chương V của HSMT | 212,625 | m3 |
| 55 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn | Theo chương V của HSMT | 2,343 | 100m2 |
| 56 | Cung cấp và thi công Sơn màu vàng định vị container | Theo chương V của HSMT | 142,91 | m2 |
| 57 | Cung cấp và thi công lát gạch bê tông tự chèn M450 dày 8cm - gạch màu (tính VL) | Theo chương V của HSMT | 59,383 | m2 |
| 58 | Tháo dỡ nắp mương phục vụ thi công | Theo chương V của HSMT | 144 | Cái |
| 59 | Lắp đặt nắp mương | Theo chương V của HSMT | 144 | Cái |
| 60 | Vệ sinh làm sạch mương | Theo chương V của HSMT | 10,8 | m³ |
| 61 | Vận chuyển đi đổ | Theo chương V của HSMT | 0,108 | 100m3 |
| 62 | Tháo dỡ nắp mương phục vụ thi công | Theo chương V của HSMT | 51 | Cái |
| 63 | Vận chuyển nắp mương lưu kho | Theo chương V của HSMT | 0,765 | 10tấn/km |
| 64 | Vệ sinh làm sạch mương | Theo chương V của HSMT | 45,825 | m³ |
| 65 | Vận chuyển đi đổ | Theo chương V của HSMT | 0,458 | 100m3 |
| 66 | SCLD cốt thép đường kính <=10mm | Theo chương V của HSMT | 0,073 | tấn |
| 67 | Cung cấp và thi công Tôn múi dày 0.4mm | Theo chương V của HSMT | 0,28 | 100m2 |
| 68 | Cung cấp và thi công Bê tông đá 1x2 M300, R7 | Theo chương V của HSMT | 11,25 | m3 |
| 69 | Tháo dỡ nắp mương phục vụ thi công | Theo chương V của HSMT | 4 | Cái |
| 70 | Vận chuyển nắp mương lưu kho | Theo chương V của HSMT | 0,06 | 10tấn/km |
| 71 | Vệ sinh làm sạch mương | Theo chương V của HSMT | 42,3 | m³ |
| 72 | Vận chuyển đi đổ | Theo chương V của HSMT | 0,423 | 100m3 |
| 73 | SXLD cốt thép đường kính <=10mm | Theo chương V của HSMT | 0,051 | tấn |
| 74 | SXLD cốt thép đường kính >10mm | Theo chương V của HSMT | 0,053 | tấn |
| 75 | Cung cấp và thi công Tôn múi dày 0.4mm | Theo chương V của HSMT | 0,022 | 100m2 |
| 76 | Cung cấp và thi công Bê tông đá 1x2 M300, R7 | Theo chương V của HSMT | 0,875 | m3 |
| 77 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn | Theo chương V của HSMT | 0,034 | 100m2 |
| 78 | Đục phá bê tông | Theo chương V của HSMT | 0,238 | m3 |
| 79 | Vận chuyển đá đi đổ | Theo chương V của HSMT | 0,002 | 100m3 |
| 80 | Cẩu 01 lần (tận dụng cho hố ga làm mới) | Theo chương V của HSMT | 1 | cái |
| 81 | Vệ sinh làm sạch hố ga | Theo chương V của HSMT | 0,432 | m³ |
| 82 | Vận chuyển đi đổ | Theo chương V của HSMT | 0,004 | 100m3 |
| 83 | SXLD cốt thép đường kính <=10mm | Theo chương V của HSMT | 0,006 | tấn |
| 84 | SXLD cốt thép đường kính <=18mm | Theo chương V của HSMT | 0,076 | tấn |
| 85 | Cung cấp và thi công Tôn múi dày 0.4mm | Theo chương V của HSMT | 0,012 | 100m2 |
| 86 | Cung cấp và thi công Bê tông M300 đá 1x2, R7 | Theo chương V của HSMT | 0,451 | m3 |
| 87 | Đục phá bê tông | Theo chương V của HSMT | 0,575 | m3 |
| 88 | Vận chuyển đá đi đổ | Theo chương V của HSMT | 0,006 | 100m3 |
| 89 | SXLD cốt thép đường kính <=10mm | Theo chương V của HSMT | 0,117 | tấn |
| 90 | SXLD cấu kiện thép hình L50x5 | Theo chương V của HSMT | 0,011 | tấn |
| 91 | Cung cấp và thi công Bê tông M300 đá 1x2, R7 | Theo chương V của HSMT | 1,475 | m3 |
| 92 | Cung cấp và thi công Bê tông lót M100 đá 4x6 | Theo chương V của HSMT | 0,173 | m3 |
| 93 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn | Theo chương V của HSMT | 0,125 | 100m2 |
| 94 | Đào bóc lớp cấp phối đá gia cố xi măng hiện hữu | Theo chương V của HSMT | 3,985 | m3 |
| 95 | Vận chuyển đá đi đổ | Theo chương V của HSMT | 0,04 | 100m3 |
| 96 | Lấp hố móng (tận dụng vật liệu) | Theo chương V của HSMT | 0,008 | 100m3 |
| 97 | Lắp đặt nắp hố thu (Tận dụng lại nắp mương nâng cấp loại 2) | Theo chương V của HSMT | 1 | cái |
| 98 | Tháo lắp hệ thống lắc cáp hiện hữu | Theo chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 99 | SXLD cốt thép đường kính <=10mm | Theo chương V của HSMT | 0,606 | tấn |
| 100 | Cung cấp và thi công Bê tông M300 đá 1x2, R7 | Theo chương V của HSMT | 8,4 | m3 |
| 101 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn | Theo chương V của HSMT | 0,882 | 100m2 |
| 102 | Cung cấp và thi công Sơn phản quang trắng đỏ 02 lớp | Theo chương V của HSMT | 44,52 | m2 |
| 103 | SXLD cấu kiện thép (Thép ống d219 dày 6mm + Thép tấm d10) | Theo chương V của HSMT | 0,25 | tấn |
| 104 | Cung cấp và thi công Bê tông M300 đá 1x2, R7 | Theo chương V của HSMT | 0,25 | m3 |
| 105 | Cung cấp và thi công Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo chương V của HSMT | 0,005 | 100m2 |
| 106 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo chương V của HSMT | 0,02 | 100m2 |
| 107 | CC sơn và Sơn sắt thép các loại 2 nước bằng sơn chống gỉ | Theo chương V của HSMT | 4,203 | m2 |
| 108 | CC sơn và sơn phản quang 2 lớp màu trắng đỏ | Theo chương V của HSMT | 4,203 | m2 |
| 109 | Đào bóc gạch bê tông bằng máy đào | Theo chương V của HSMT | 0,36 | 100m2 |
| 110 | Phá dỡ nền gạch xi măng | Theo chương V của HSMT | 36 | m2 |
| 111 | Đào bóc lớp cát hạt thô hiện hữu | Theo chương V của HSMT | 1,08 | m3 |
| 112 | Vận chuyển cát đi đổ | Theo chương V của HSMT | 0,011 | 100m3 |
| 113 | Đào cấp phối đá gia cố xi măng 7% | Theo chương V của HSMT | 14,4 | m3 |
| 114 | Đào bóc nền ấp phối đá dăm loại II hiện hữu | Theo chương V của HSMT | 0,31 | 100m3 |
| 115 | Vận chuyển đá đi đổ | Theo chương V của HSMT | 0,454 | 100m3 |
| 116 | SXLD cốt thép đường kính <=10mm | Theo chương V của HSMT | 0,004 | tấn |
| 117 | SXLD cốt thép đường kính <=18mm | Theo chương V của HSMT | 1,879 | tấn |
| 118 | SXLD cấu kiện thép (Thép L50x5+Thép tấm d20) | Theo chương V của HSMT | 0,279 | tấn |
| 119 | Cung cấp và thi công Bê tông đá 1x2 M300, R7 | Theo chương V của HSMT | 21,76 | m3 |
| 120 | Cung cấp và thi công Bê tông lót M100 đá 4x6 | Theo chương V của HSMT | 3,6 | m3 |
| 121 | CC sơn và Sơn sắt thép các loại 2 nước bằng sơn chống gỉ | Theo chương V của HSMT | 5,048 | m2 |
| 122 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn | Theo chương V của HSMT | 0,395 | 100m2 |
| 123 | Cung cấp và thi công Ống nhựa uPVC D42, L=120cm | Theo chương V của HSMT | 0,048 | 100m |
| 124 | Thi công lát gạch bê tông tự chèn M450 dày 8cm - gạch thường (không tính VL) | Theo chương V của HSMT | 31 | m2 |
| 125 | Cung cấp và thi công trà ron mặt bãi bằng cát hạt mịn | Theo chương V của HSMT | 0,093 | m3 |
| 126 | Cung cấp và thi công cát hạt thô đầm chặt | Theo chương V của HSMT | 0,93 | m3 |
| 127 | Bê tông xi măng M150 đá 1x2, R7 | Theo chương V của HSMT | 20,46 | m3 |
| 128 | Vận chuyển gạch đi đổ | Theo chương V của HSMT | 0,004 | 100m3 |
| 129 | SXLD kết cấu thép (Thép tấm d20+Thép tấm d40+Trục thép F60) | Theo chương V của HSMT | 0,439 | tấn |
| 130 | CCLD Bu lông M30, L=500mm | Theo chương V của HSMT | 24 | bộ |
| 131 | CC sơn và sơn sắt thép các loại 2 nước bằng sơn chống gỉ | Theo chương V của HSMT | 1,72 | m2 |
| 132 | CC sơn và sơn sắt thép các loại 2 nước bằng sơn màu | Theo chương V của HSMT | 1,72 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi