Gói thầu: Công trình sửa chữa lớn Đường dây 35kV lộ 373E11.5 nhánh Tân Lập - huyện Vũ Thư
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200212789-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/02/2020 10:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thái Bình - Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Công trình sửa chữa lớn Đường dây 35kV lộ 373E11.5 nhánh Tân Lập - huyện Vũ Thư |
| Số hiệu KHLCNT | 20200211956 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sửa chữa lớn năm 2020 của Tổng Công ty Điện lực Miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-11 09:58:00 đến ngày 2020-02-21 10:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 965,226,625 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần vật tư do A cấp, B thực hiện lắp đặt | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép ACSR50/8 (có bôi mỡ trung tính) | ACSR-50/8 | 6.992 | m |
| B | Bên B cung cấp vật tư và thực hiện lắp đặt | |||
| 1 | Cột bê tông litâm 12m | T12-7.2 | 1 | cột |
| 2 | Cột bê tông litâm 12m | T12-10.0 | 2 | cột |
| 3 | Cột bê tông litâm 14m | T14-9.2 | 9 | cột |
| 4 | Cột bê tông litâm 14m | T14-11.0 | 4 | cột |
| 5 | Cột bê tông litâm 16m | T16-9.2 | 3 | cột |
| 6 | Cột bê tông litâm 16m | T16-11.0 | 6 | cột |
| 7 | Móng cột bê tông cốt thép | MT2-12 | 1 | móng |
| 8 | Móng cột bê tông cốt thép | MT2-14 | 9 | móng |
| 9 | Móng cột bê tông cốt thép | MT2-16 | 3 | móng |
| 10 | Móng cột bê tông cốt thép | MT5-14 | 2 | móng |
| 11 | Móng cột bê tông cốt thép | MTĐ4-12 | 1 | móng |
| 12 | Móng cột bê tông cốt thép | MTĐ5-14 | 1 | móng |
| 13 | Móng cột bê tông cốt thép | MTĐ5-16 | 3 | móng |
| 14 | Kè Móng cột MT2 | KM-MT2 | 4 | vị trí |
| 15 | Chụp nối cột li tâm CNC-LT-3m | CNC-LT-3m | 1 | bộ |
| 16 | Giằng cột GC1A | GC1A | 1 | bộ |
| 17 | Giằng cột GC0 | GC0 | 1 | bộ |
| 18 | Giằng cột GC1 | GC1 | 5 | bộ |
| 19 | Giằng cột GC2 | GC2 | 4 | bộ |
| 20 | Giằng cột GC3 | GC3 | 3 | bộ |
| 21 | Giằng cột néo dây GCND(R=97) | GCND(R=97) | 1 | bộ |
| 22 | Giằng cột néo dây GCND(R=107) | GCND(R=107) | 4 | bộ |
| 23 | Giằng cột néo dây GCND(R=122) | GCND(R=122) | 3 | bộ |
| 24 | Giằng cột néo dây GCND(R=132) | GCND(R=132) | 3 | bộ |
| 25 | Xà 35kV đỡ dây 1 sứ | XĐ-1sứ | 3 | bộ |
| 26 | Xà đỡ lèo 3 tầng XĐL-3T 35kV | XĐL-3T-35 | 2 | bộ |
| 27 | Xà 35kV đỡ thẳng tam giác (cột li tâm) | X1L | 2 | bộ |
| 28 | Xà 35kV đỡ góc chữ nhất (cột li tâm) | X31nL | 8 | bộ |
| 29 | Xà 35kV đỡ góc tam giác (cột li tâm) | X31L | 2 | bộ |
| 30 | Xà 35kV đỡ góc 3 tầng (cột li tâm) | X31L-3T | 5 | bộ |
| 31 | Xà 35kV néo góc sứ chuỗi tam giác (cột nối bích) | X32L-SC-NB | 1 | bộ |
| 32 | Xà 35kV néo cuối sứ chuỗi tam giác (cột nối bích) | X42L-SC-NB | 1 | bộ |
| 33 | Xà 35kV rẽ nhánh 3 sứ (cột li tâm) | XrL-3sứ | 1 | bộ |
| 34 | Xà rẽ nhánh sứ chuỗi (cột li tâm) | XRL-SC | 1 | bộ |
| 35 | Sứ đứng 35KV chiều dài đường rò 875mm | SĐ-35-875 | 111 | quả |
| 36 | Ty sứ côn mạ kẽm F27x430 | TS35 | 111 | cái |
| 37 | Cách điện thủy tinh U-70 BP, chiều dài đường rò 450mm | U70 | 132 | bát |
| 38 | Khoá néo dây (3 gudông) | N-357 | 54 | bộ |
| 39 | Móc treo chữ U | MT-7 | 66 | cái |
| 40 | Vòng treo | VT-7 | 33 | cái |
| 41 | Mắt nối trung gian | NG-7 | 33 | cái |
| 42 | Mắt nối kép | MN2-7 | 33 | cái |
| 43 | Cặp cáp nhôm 3 bu lông AL25-150 | AL25-150 | 211 | cái |
| 44 | ống nối nhôm chịu lực dài 390mm | ON-A35 | 6 | ống |
| 45 | Mỏ phóng sét 35kV | MPS 35kV | 7 | cái |
| 46 | Tiếp địa RC12 | RC12 | 4 | bộ |
| 47 | Tiếp địa Rg | Rg | 20 | bộ |
| 48 | Biển cấm trèo, số cột | BCT | 20 | cái |
| 49 | Kéo dây vượt đường (5 mét) | KDVĐ | 3 | vị trí |
| C | Phần thu hồi | |||
| 1 | Cột bê tông TK12 | Theo HSMT | 18 | cột |
| 2 | Cột bê tông litâm LT12 | Theo HSMT | 1 | cột |
| 3 | Cột bê tông litâm LT14 | Theo HSMT | 1 | cột |
| 4 | Đập bê tông móng cột | Theo HSMT | 8 | m3 |
| 5 | Chụp nối cột TK 2m | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Xà đỡ thẳng X1L | dưới đất | 2 | bộ |
| 7 | Xà đỡ thẳng X1n | dưới đất | 1 | bộ |
| 8 | Xà đỡ thẳng X1 | trên cột | 9 | bộ |
| 9 | Xà néo góc X31 | dưới đất | 1 | bộ |
| 10 | Xà néo góc X31L | trên cột | 1 | bộ |
| 11 | Xà đỡ sứ chuỗi X1-SC | trên cột | 2 | bộ |
| 12 | Xà đỡ vượt X5n | trên cột | 2 | bộ |
| 13 | Xà rẽ nhánh cột li tâm XRL- 6 sứ lệch | trên cột | 1 | bộ |
| 14 | Xà néo dây đỉnh trạm SC | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 15 | Chuỗi cách điện polymer 35kV | Theo HSMT | 3 | chuỗi |
| 16 | Cách điện đứng gốm 35kV+ ty sứ | 57 quả dưới đất | 60 | quả |
| 17 | Cách điện đứng polymer 35kV | dưới đất | 15 | cái |
| 18 | Dây nhôm lõi thép AC50 | Theo HSMT | 6.855 | mét |
| 19 | Dây néo thép F 18 | 2 bộ | 18 | mét |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi