Gói thầu: Công trình sửa chữa lớn Đường dây 10kV lộ 971 TG2 Vũ Thư Các nhánh : Việt Tiến, Bình Chính, An Lạc và lộ 972 TG2 các nhánh : Vũ Thư Quý Cường, Bơm Văn Lang, Bơm Cống Na, Nam Long, Trung Hòa - huyện Vũ Thư
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200212958-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/02/2020 11:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thái Bình - Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Công trình sửa chữa lớn Đường dây 10kV lộ 971 TG2 Vũ Thư Các nhánh : Việt Tiến, Bình Chính, An Lạc và lộ 972 TG2 các nhánh : Vũ Thư Quý Cường, Bơm Văn Lang, Bơm Cống Na, Nam Long, Trung Hòa - huyện Vũ Thư |
| Số hiệu KHLCNT | 20200212157 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sửa chữa lớn năm 2020 của Tổng Công ty Điện lực Miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-11 10:53:00 đến ngày 2020-02-21 11:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,607,513,428 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần vật tư do A cấp, B thực hiện lắp đặt | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép ACSR35/6.2 (có mỡ trung tính) | ACSR-35/6.2 | 16.848 | m |
| 2 | Ghíp bọc MV IPC 70-120, vỏ cách điện dầy 7-12mm, 50-70/95-120, 2 bulon M10 thép ( một bên răng phẳng) | GKB-70-185 | 3 | bộ |
| 3 | Bar tiếp địa nhôm | BAR | 3 | cái |
| 4 | Hotline Al 240mm2 | HLAL240 | 3 | bộ |
| 5 | Kẹp quai 35-70 (loại 2 bulông) | KQ-35-70 | 24 | bộ |
| 6 | Hotline Al 95-120mm2 | HLAL95-120 | 24 | bộ |
| 7 | Hợp chất chống ôxi hóa Penetrox A-12 | PA-12 | 9 | tuýp |
| 8 | Dây nhôm lõi thép ACSR35/6.2 (có mỡ trung tính) | ACSR-35/6.2 | 90 | m |
| B | Bên B cung cấp vật tư và thực hiện lắp đặt | |||
| 1 | Cột bê tông litâm 10m | T10-4.3 | 17 | cột |
| 2 | Cột bê tông litâm 10m | T10-5.0 | 1 | cột |
| 3 | Cột bê tông litâm 10m | T10-6.8 | 14 | cột |
| 4 | Cột bê tông litâm 12m | T12-9.0 | 4 | cột |
| 5 | Cột bê tông litâm 12m | T12-10.0 | 2 | cột |
| 6 | Cột bê tông litâm 14m | T14-9.2 | 3 | cột |
| 7 | Cột bê tông litâm 14m | T14-11.0 | 4 | cột |
| 8 | Móng cột bê tông cốt thép | MT1-10 | 17 | móng |
| 9 | Móng cột bê tông cốt thép | MT3-10 | 1 | móng |
| 10 | Móng cột bê tông cốt thép | MT2-12 | 4 | móng |
| 11 | Móng cột bê tông cốt thép | MT2-14 | 3 | móng |
| 12 | Móng cột bê tông cốt thép | MTĐ3-14 | 2 | móng |
| 13 | Móng cột bê tông cốt thép | MTĐ2-12 | 1 | móng |
| 14 | Móng cột bê tông cốt thép | MTĐ2-10 | 7 | móng |
| 15 | Chụp nối cột li tâm | CNC-LT-3m | 1 | bộ |
| 16 | Giằng cột GC1A | GC1a | 8 | bộ |
| 17 | Giằng cột GC1 | GC1 | 10 | bộ |
| 18 | Giằng cột GC2 | GC2 | 2 | bộ |
| 19 | Giằng cột néo dây GCND(R=97) | GCND(R=97) | 3 | bộ |
| 20 | Giằng cột néo dây GCND(R=113) | GCND(R=113) | 2 | bộ |
| 21 | Giằng cột néo dây GCND(R=122) | GCND(R=122) | 2 | bộ |
| 22 | Xà đỡ dây 1 sứ 22kV | XCĐ-1sứ | 3 | bộ |
| 23 | Xà 22kV đỡ thẳng tam giác (cột li tâm) | XC1L | 30 | bộ |
| 24 | Xà 22kV đỡ thẳng chữ nhất (cột li tâm) | XC1nL | 3 | bộ |
| 25 | Xà 22kV đỡ góc tam giác (cột li tâm) | XC31L | 3 | bộ |
| 26 | Xà 22kV đỡ góc 3 tầng (cột li tâm) | XC31L-3T | 3 | bộ |
| 27 | Xà 22kV đỡ góc chữ nhất (cột li tâm) | XC31nL | 5 | bộ |
| 28 | Xà 22kV néo góc sứ chuỗi chữ nhất (2 cột li tâm) | XC32nL-SC | 1 | bộ |
| 29 | Xà 22kV néo cuối sứ chuỗi chữ nhất (cột nối bích) | XC42nL-SC-NB | 7 | bộ |
| 30 | Xà 22kV néo cuối sứ chuỗi tam giác (cột nối bích) | XC42L-SC-NB | 1 | bộ |
| 31 | Xà 22kV néo cuối sứ chuỗi chữ nhất (2 cột li tâm) | XC42nL-SC | 8 | bộ |
| 32 | Xà 22kV rẽ nhánh sứ chuỗi (cột nối bích) | XCR2LN-SC-NB | 2 | bộ |
| 33 | Xà 22kV rẽ nhánh sứ chuỗi (2 cột li tâm) | XCR2LN-SC | 1 | bộ |
| 34 | Xà 22kV rẽ nhánh sứ chuỗi (cột li tâm) | XCRL-SC | 4 | bộ |
| 35 | Sứ đứng 24KV chiều dài đường rò 550mm | SĐ-24-550 | 166 | quả |
| 36 | Ty sứ côn mạ kẽm F20x280 | TS24 | 166 | cái |
| 37 | Cách điện thủy tinh U-70 BP, chiều dài đường rò 450mm | U70 | 378 | bát |
| 38 | Khoá néo dây (3 gudông) | N-357 | 156 | bộ |
| 39 | Móc treo chữ U | MT-7 | 252 | cái |
| 40 | Vòng treo | VT-7 | 126 | cái |
| 41 | Mắt nối trung gian | NG-7 | 126 | cái |
| 42 | Mắt nối kép | MN2-7 | 126 | cái |
| 43 | Tháo lắp cách điện đứng 24kV | TLSC-24 | 27 | quả |
| 44 | Tháo lắp cách điện chuỗi 24kV | TLSĐ-24 | 3 | chuỗi |
| 45 | Cặp cáp nhôm 3 bu lông AL25-150 | AL25-150 | 211 | cái |
| 46 | Tiếp địa RC10 | RC10 | 14 | bộ |
| 47 | Tiếp địa RC12 | RC12 | 11 | bộ |
| 48 | Tiếp địa Rg | Rg | 35 | bộ |
| 49 | Biển cấm trèo, số cột | BCT | 33 | cái |
| 50 | Mỏ phóng sét 22kV | MPS22 | 19 | cái |
| 51 | Kéo dây vượt sông<5m | KDVS<5m | 1 | vị trí |
| 52 | Kéo dây vượt đường <5 mét | KDVD<5m | 2 | vị trí |
| 53 | Kéo dây qua vị trí bẻ góc | KDBG | 2 | vị trí |
| 54 | Thu lôi van 12kV | TLV-24 | 5 | bộ |
| 55 | Cột bê tông litâm 10m | T10-6.8 | 6 | cột |
| 56 | Móng cột bê tông cốt thép | MT2-12 | 6 | móng |
| 57 | Cầu chì tự rơi cắt có tải polymer 24kV/100A ( Idc= 4 A) | Theo yêu cầu E - HSMT | 1 | bộ |
| 58 | Cầu chì tự rơi cắt có tải polymer 24kV/100A ( Idc= 9 A) | Theo yêu cầu E - HSMT | 2 | bộ |
| 59 | Cầu chì tự rơi cắt có tải polymer 24kV/100A ( Idc= 16 A) | Theo yêu cầu E - HSMT | 3 | bộ |
| 60 | Xà néo cuối đỉnh trạm SC(cột LT) | XNN-SC-22 | 6 | bộ |
| 61 | Xà đỡ dây trung gian trên(cột LT) | XTGT-22 | 6 | bộ |
| 62 | Xà cầu chì cắt có tải 22kV | XCR-22 | 6 | bộ |
| 63 | Xà đỡ dây trung gian dưới(cột LT) | XTGD-22 | 6 | bộ |
| 64 | Sứ đứng 24KV chiều dài đường rò 550mm | SĐ-24-550 | 48 | quả |
| 65 | Ty sứ côn mạ kẽm F20x280 | TS24 | 48 | cái |
| 66 | Cách điện thủy tinh U-70 BP, chiều dài đường rò 450mm | U70 | 63 | bát |
| 67 | Khoá néo dây (3 gudông) | N-357 | 21 | bộ |
| 68 | Móc treo chữ U | MT-7 | 42 | cái |
| 69 | Vòng treo | VT-7 | 21 | cái |
| 70 | Mắt nối trung gian | NG-7 | 21 | cái |
| 71 | Mắt nối kép | MN2-7 | 21 | cái |
| 72 | Ghế thao tác 24kV+Côliê cổ sứ ghế 24kV | GTT-22 | 6 | bộ |
| 73 | Tay đỡ dây trung gian 24kV | TĐTG22 | 12 | bộ |
| 74 | Đầu cốt đồng nhôm | ĐC-AM50 | 36 | cái |
| 75 | Cặp cáp nhôm 3 bu lông AL25-150 | AL25-150 | 42 | cái |
| 76 | Tiếp địa trạm bệt 1 cột | RT-10-1 | 6 | bộ |
| 77 | Láng nền trạm biến áp (bê tông M75, dày 3cm) | LN-TBA | 109,2 | m2 |
| 78 | Cáp đồng bọc cách điện Cu/XLPE-12,7kV 1x35mm2 | Cu/XLPE/PVC-12,7kV-1x35 | 90 | mét |
| C | Phần thu hồi | |||
| 1 | Cột bê tông TH8,5 | Theo yêu cầu E - HSMT | 29 | cột |
| 2 | Cột bê tông TK10 | Theo yêu cầu E - HSMT | 6 | cột |
| 3 | Cột bê tông litâm LT10 | Theo yêu cầu E - HSMT | 2 | cột |
| 4 | Cột bê tông litâm LT12 | Theo yêu cầu E - HSMT | 6 | cột |
| 5 | Đập bê tông móng cột | Theo yêu cầu E - HSMT | 17,2 | m3 |
| 6 | Chụp nối cột lô vuông 2m | Theo yêu cầu E - HSMT | 2 | bộ |
| 7 | Xà đỡ thẳng XC1n | dưới đất | 19 | bộ |
| 8 | Xà đỡ thẳng XC1nL | dưới đất | 17 | bộ |
| 9 | Xà néo góc XC31n | dưới đất | 1 | bộ |
| 10 | Xà néo góc XC31nL | trên cột | 1 | bộ |
| 11 | Xà néo góc XC32nL | trên cột | 1 | bộ |
| 12 | Xà néo cuối XC42nK | dưới đất | 1 | bộ |
| 13 | Xà néo cuối XC42nL | 1 bộ dưới đất | 7 | bộ |
| 14 | Xà néo cuối XC42nL-SC | trên cột | 2 | bộ |
| 15 | Xà néo cuối XC42n | trên cột | 5 | bộ |
| 16 | Xà đỡ vượt XC52n | dưới đất | 1 | bộ |
| 17 | Xà đỡ vượt XC5n | dưới đất | 2 | bộ |
| 18 | Xà đỡ vượt XC5nL | trên cột | 3 | bộ |
| 19 | Xà đỡ vượt XC5nK | dưới đất | 1 | bộ |
| 20 | Xà rẽ nhánh XCRL-6 sứ | 2 bộ dưới đất | 3 | bộ |
| 21 | Xà rẽ nhánh XCRK-SC | dưới đất | 1 | bộ |
| 22 | Xà rẽ nhánh XCr2L-3 sứ | trên cột | 1 | bộ |
| 23 | Xà rẽ nhánh XCrL-3 sứ | trên cột | 1 | bộ |
| 24 | Xà rẽ nhánh XCr-3 sứ | dưới đất | 1 | bộ |
| 25 | Xà rẽ nhánh XCr-2 sứ | dưới đất | 1 | bộ |
| 26 | Chuỗi cách điện polymer 24kV | Theo yêu cầu E - HSMT | 12 | chuỗi |
| 27 | Cách điện đứng 15kV +ty | 126 quả dưới đất; 118 quả trên cột | 244 | quả |
| 28 | Dây nhôm lõi thép AC35 | Theo yêu cầu E - HSMT | 16.518 | mét |
| 29 | Cột bê tông TH7,5 | Theo yêu cầu E - HSMT | 12 | cột |
| 30 | Xà néo dây đỉnh trạm ngang (2 cột H7,5 tim 2m) | Theo yêu cầu E - HSMT | 6 | bộ |
| 31 | Xà đỡ dây trung gian trạm bệt (2 cột H7,5 tim 2m) | Theo yêu cầu E - HSMT | 6 | bộ |
| 32 | Xà cầu chì tự rơi trạm bệt (2 cột H7,5 tim 2m) | Theo yêu cầu E - HSMT | 5 | bộ |
| 33 | Xà cầu chì dây chảy trạm bệt (2 cột H7,5 tim 2m) | Theo yêu cầu E - HSMT | 1 | bộ |
| 34 | Xà cầu dao liên động trạm bệt (2 cột H7,5 tim 2m) | Theo yêu cầu E - HSMT | 2 | bộ |
| 35 | Xà cầu dao pha lẻ trạm bệt (2 cột H7,5 tim 2m) | Theo yêu cầu E - HSMT | 2 | bộ |
| 36 | Thu lôi sừng | Theo yêu cầu E - HSMT | 5 | bộ |
| 37 | Cầu dao liên động 10kV | Theo yêu cầu E - HSMT | 2 | bộ |
| 38 | Cầu dao pha lẻ | Theo yêu cầu E - HSMT | 2 | bộ |
| 39 | Cầu chì tự rơi 10kV | Theo yêu cầu E - HSMT | 5 | bộ |
| 40 | Cầu chì dây chảy | Theo yêu cầu E - HSMT | 1 | bộ |
| 41 | Ghế thao tác 10kV | Theo yêu cầu E - HSMT | 6 | bộ |
| 42 | Cách điện đứng 15kV +ty | Theo yêu cầu E - HSMT | 84 | quả |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi