Gói thầu: Công trình sửa chữa lớn Đường dây 10kV lộ 971 TG Hùng Dũng các nhánh Chấp Trung 1, Đôn Nông, Phan, Bơm Hòa, Bơm Lương Ngọc, Bơm Hà Thanh, Vũ Thôn, A S Hà Thanh, Hiệu Vũ, Canh Tân - huyện Hưng Hà
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200212919-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/02/2020 10:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thái Bình - Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Công trình sửa chữa lớn Đường dây 10kV lộ 971 TG Hùng Dũng các nhánh Chấp Trung 1, Đôn Nông, Phan, Bơm Hòa, Bơm Lương Ngọc, Bơm Hà Thanh, Vũ Thôn, A S Hà Thanh, Hiệu Vũ, Canh Tân - huyện Hưng Hà |
| Số hiệu KHLCNT | 20200212060 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sửa chữa lớn năm 2020 của Tổng Công ty Điện lực Miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-11 10:37:00 đến ngày 2020-02-21 10:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,622,860,394 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần vật tư do A cấp, B thực hiện lắp đặt | |||
| 1 | Kẹp quai 35-70 (loại 2 bulông) | KQ-35-70 | 30 | bộ |
| 2 | Hotline Al 95-120mm2 | HL Al 95-120 | 30 | bộ |
| 3 | Dây nhôm lõi thép ACSR- 35/6.2mm2 (có mỡ trung tính) | ACSR- 35/6.2 | 15.637 | mét |
| 4 | Dây nhôm lõi thép ACSR- 35/6.2mm2 (có mỡ trung tính) | ACSR- 35/6.2 | 72 | mét |
| 5 | Dây nhôm lõi thép ACSR- 35/6.2mm2 (có mỡ trung tính) | ACSR- 35/6.2 | 165 | mét |
| B | Bên B cung cấp vật tư và thực hiện lắp đặt | |||
| 1 | Cột bê tông litâm LT10 | LT10-6.8 | 15 | cột |
| 2 | Cột bê tông litâm LT10 | LT10-4.3 | 22 | cột |
| 3 | Cột bê tông litâm LT10 | LT10-5.0 | 3 | cột |
| 4 | Cột bê tông litâm LT12 | LT12-7.2 | 8 | cột |
| 5 | Cột bê tông litâm LT12 | LT12-9.0 | 3 | cột |
| 6 | Chụp nối cột li tâm 3 mét (CNCLT-3m) | CNC-LT-3m | 2 | bộ |
| 7 | Xà 22kV đỡ thẳng | Xc1L | 26 | bộ |
| 8 | Xà 22kV đỡ thẳng | Xc1nL | 1 | bộ |
| 9 | Xà 22kV néo | XC42L-SC-NB | 8 | bộ |
| 10 | Xà 22kV néo | Xc41nL-sc | 4 | bộ |
| 11 | Xà 22kV đỡ | Xc31nL | 4 | bộ |
| 12 | Xà 22kV đỡ | Xc31L | 14 | bộ |
| 13 | Xà 22kVrẽ nhánh | XcRL-3 sứ | 1 | bộ |
| 14 | Xà 22kVrẽ nhánh | XcRL-sc | 2 | bộ |
| 15 | Giằng cột néo dây | GCND-R=97 | 8 | bộ |
| 16 | Giằng cột | GC1a+GC1 | 8 | bộ |
| 17 | Tấm bắt sứ lắp vào xà hiện có | 3 TBS-Xc42nL | 12 | bộ |
| 18 | Cách điện sứ đứng 24kV(chiều dài đường rò 550mm) | SĐ-24-550 | 288 | quả |
| 19 | Ty sứ côn mạ kẽm F20x280 | TS24 | 288 | cái |
| 20 | Cách điện thủy tinh bát U70, chiều dài đường rò 450mm | U70 | 306 | bát |
| 21 | Khóa néo dây 3 gu dông | N-357 | 144 | bộ |
| 22 | Móc treo chữ U MT-7 | MT-7 | 204 | cái |
| 23 | Mắt nối trung gian NG-7 | NG-7 | 102 | cái |
| 24 | Mắt nối kép | MN2-7 | 102 | cái |
| 25 | Vòng treo | VT-7 | 102 | cái |
| 26 | Mỏ phóng sét 22kV | MFS22 | 32 | cái |
| 27 | Cặp cáp Al(25-150) 3 bu lông | Al 25-150 | 326 | bộ |
| 28 | ống nhôm chịu lực A50mm2 - dài 450mm | OND-Al50 | 6 | ống |
| 29 | Tiếp địa RC12 | RC12 | 4 | bộ |
| 30 | Tiếp địa RC10 | Rc10 | 9 | bộ |
| 31 | Tiếp địa Rg | Rg | 45 | bộ |
| 32 | Biển cấm trèo+ số cột | BCT | 43 | cái |
| 33 | Móng cột bê tông cốt thép | MT1-10 | 22 | móng |
| 34 | Móng cột bê tông cốt thép | MT2-10 | 3 | móng |
| 35 | Móng cột bê tông cốt thép | MT3-10 | 1 | móng |
| 36 | Móng cột bê tông cốt thép | MT2-12 | 6 | móng |
| 37 | Móng cột bê tông cốt thép | MT3-12 | 3 | móng |
| 38 | Móng cột bê tông cốt thép | MTĐ2-10 | 7 | móng |
| 39 | Móng cột bê tông cốt thép | MTĐ2-12 | 1 | móng |
| 40 | Cột bê tông li tâm LT10-6.8 | LT10-6.8. | 4 | cột |
| 41 | Cầu chì cắt có tải 24kV: CR24/100A Idc=30A | CR24/100A | 2 | bộ |
| 42 | Cầu chì cắt có tải 24kV: CR24/100A Idc=23A | CR24/100A | 3 | bộ |
| 43 | Cầu chì cắt có tải 24kV: CR24/100A Idc=17A | CR24/100A | 1 | bộ |
| 44 | Cầu chì cắt có tải 24kV: CR24/100A Idc=10A | CR24/100A | 2 | bộ |
| 45 | Cầu chì cắt có tải 24kV: CR24/100A Idc=5A | CR24/100A | 1 | bộ |
| 46 | Xà néo cuối đỉnh trạm SC XNT-sc | XNT-sc | 4 | bộ |
| 47 | Xà đỡ dây trung gian trên 1 cột LT | XTG trên | 4 | bộ |
| 48 | Xà đỡ cầu chì cắt có tải + thu lôi van 1 cột LT | XCR+TLV | 4 | bộ |
| 49 | Xà đỡ dây trung gian dưới 1 cột LT | XTG dưới | 4 | bộ |
| 50 | Xà néo dây đỉnh trạm P(cột TH tim 2m) | XNT-sc (tim 2m) | 4 | bộ |
| 51 | Xà đỡ dây trung gian T1(cột TH tim 2m) | XTG trên (tim 2m) | 5 | bộ |
| 52 | Xà đỡ cầu chì tự rơI + TLV (cột TH tim cột 2m) | XCR+TLV (tim 2m) | 5 | bộ |
| 53 | Xà đỡ dây trung gian T2(cột TH tim 2m) | XTG dưới (tim 2m) | 5 | bộ |
| 54 | Xà néo cuối đỉnh trạm dọc cột H | XNT | 1 | bộ |
| 55 | Xà đỡ dây đỉnh trạm dọc cột H | XĐT | 1 | bộ |
| 56 | Ghế cách điện 22kV dưới đất | GHE22 | 9 | bộ |
| 57 | Cô liê sứ ghế 22kV | COLIE 22 | 18 | bộ |
| 58 | Tay đỡ dây trung gian | Tay đỡ dây 22 | 18 | bộ |
| 59 | Tiếp địa trạm RT-8,5 | RT-8,5 | 5 | bộ |
| 60 | Tiếp địa trạm RT-10-1 | RT-10-1 | 4 | bộ |
| 61 | Dây đồng bọc cách điện | Cu/XLPE-1x35mm2-12,7kV | 150 | m |
| 62 | Cách điện sứ đứng 24kV (chiều dài đường rò 550mm) | SĐ-24-550 | 98 | quả |
| 63 | Ty sứ côn mạ kẽm nhúng nóng F20x280 | TS24 | 98 | cái |
| 64 | Cách điện thủy tinh bát U70, chiều dài đường rò 450mm | U70 | 72 | bát |
| 65 | Khóa néo dây 3 gu dông | N-357 | 24 | bộ |
| 66 | Móc treo chữ U MT-7 | MT-7 | 48 | cái |
| 67 | Mắt nối trung gian NG-7 | NG-7 | 24 | cái |
| 68 | Mắt nối kép | MN2-7 | 24 | cái |
| 69 | Vòng treo | VT-7 | 24 | cái |
| 70 | Cặp cáp Al(25-150) 3 bu lông | Al 25-150 | 12 | cái |
| 71 | Đầu cốt đồng nhôm | AM-50 | 60 | cái |
| 72 | Đầu cốt đồng ngoài trời | M-50 | 60 | cái |
| 73 | Dây đồng M35 | Theo HSMT | 27 | m |
| 74 | Đầu cốt đồng M35 | Theo HSMT | 27 | cái |
| 75 | Móng cột bê tông cốt thép | MT2-10 | 4 | móng |
| 76 | Hoàn trả lại nền trạm biến áp | bê tông dày 10cm | 180 | m2 |
| 77 | Tháo lắp lại thu lôI van 12kV | Theo HSMT | 9 | bộ |
| C | Phần thu hồi | |||
| 1 | Cột bê tông TH8,5 | H8,5 | 43 | cột |
| 2 | Cột bê tông TK10 | K10 | 1 | cột |
| 3 | Cột bê tông litâm LT10 | LT10 | 3 | cột |
| 4 | Cột bê tông litâm H9.6 | H9.6 | 3 | cột |
| 5 | Đập bê tông móng cột | Theo HSMT | 11,4 | m3 |
| 6 | Chụp nối cột TH dài 2m ( dưới đất) | CNC-2m | 1 | bộ |
| 7 | Xà đỡ thẳng ( dưới đất) | XC1n | 1 | bộ |
| 8 | Xà đỡ thẳng ( dưới đất) | XC1 | 25 | bộ |
| 9 | Xà đỡ thẳng (3 bộ trên cột 2 bộ dưới đất) | Xc1L | 5 | bộ |
| 10 | Xà đỡ thẳng (dưới đất) | Xc1K | 1 | bộ |
| 11 | Xà đỡ vượt (trên cột) | Xc51L | 7 | bộ |
| 12 | Xà đỡ vượt (dưới đất) | Xc5n | 1 | bộ |
| 13 | Xà đỡ vượt (dưới đất) | Xc5 | 5 | bộ |
| 14 | Xà néo (trên cột) | Xc41nL | 5 | bộ |
| 15 | Xà néo (trên cột) | XC42n | 7 | bộ |
| 16 | Xà rẽ nhánh (dưới đất) | XcR- 3 sứ | 2 | bộ |
| 17 | Xà rẽ nhánh (dưới đất) | XcR-2 sứ | 1 | bộ |
| 18 | Sứ đứng 10kV+ ty (dưới đất) | Theo HSMT | 197 | cái |
| 19 | Sứ đứng 10kV+ ty (trên cột) | Theo HSMT | 147 | cái |
| 20 | Dây nhôm lõi thép AC35 | Theo HSMT | 15.330 | mét |
| 21 | Cặp cáp AC-35 | CC Al35 | 141 | bộ |
| 22 | Cột bê tông TH8,5 | H8,5 | 8 | cột |
| 23 | Xà néo cuối đỉnh trạm P(cột TH tim 2m) | XTII | 8 | cột |
| 24 | Xà đỡ CDPL (2 cột TH tim 2m) | Xcdpl | 8 | cột |
| 25 | Xà đỡ cầu chì dây trần (2 cột TH tim 2m) | Xcc | 9 | bộ |
| 26 | Xà đỡ CDLD (2 cột TH tim 2m) | Xcdlđ | 1 | bộ |
| 27 | Xà néo cuối đỉnh trạm dọc cột H | XNT | 1 | bộ |
| 28 | Xà đỡ dây đỉnh trạm dọc cột H | XĐT | 1 | bộ |
| 29 | Ghế cách điện 10kV dưới đất | GHE | 9 | bộ |
| 30 | Sứ đứng 10kV+ ty | Theo HSMT | 98 | cái |
| 31 | Sứ đứng 10kV+ ty | Theo HSMT | 96 | cái |
| 32 | Cầu dao pha lẻ 10kV (tự tạo) | Theo HSMT | 8 | bộ |
| 33 | Cầu dao liên động 10kV | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 34 | Cầu chì dây trần 10kV (tự tạo) | Theo HSMT | 9 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi