Gói thầu: Xây lắp danh mục sửa chữa lớn đường dây 0,4kV khu vực Thạch An
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200217111-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/02/2020 15:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Xây lắp danh mục sửa chữa lớn đường dây 0,4kV khu vực Thạch An |
| Số hiệu KHLCNT | 20200216982 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL tổng công ty điện lực miền Bắc 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-11 15:39:00 đến ngày 2020-02-21 15:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 561,557,148 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | HM: Đường dây 0,4kV Đông Khê 2. MTS: '1370101000002970 | |||
| C | THIẾT BỊ, VẬT TƯ A CẤP, B THI CÔNG | |||
| 1 | Cột bê tông 10m; ngọn cột 190, tải trọng thiết kế 4,3kN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cột |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC-4x70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 618 | mét |
| 3 | Ghíp cáp vặn xoắn, loại 2 bu lông (25-95)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94 | cái |
| 4 | Khóa néo cáp vặn xoắn 4*25-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | bộ |
| 5 | Đầu chờ lắp tiếp địa di động | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 6 | Hộp phân dây 600 V - 100 A trọn bộ (Hộp Vinamex, cầu dao Vinakip hộp đúc 100 A kèm gông đai, phụ kiện...) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | hộp |
| 7 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC-4x35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92 | mét |
| D | THIẾT BỊ, VẬT TƯ B CẤP, B THI CÔNG | |||
| 1 | Đầu cốt lưỡng kim AM-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | cái |
| 2 | Đai sắt 1,2 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78 | sợi |
| 3 | Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78 | cái |
| 4 | Dây thít 50cm ( túi 100 sợi ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | túi |
| 5 | Kẹp bổ trợ kép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 6 | Cổ dề bắt khóa néo trên cột li tâm CD-3 (190) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 7 | Ốp cột $20 ( má ốp $20 mạ kẽm ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37 | bộ |
| 8 | Má ốp 1 vành khuyên (thanh dài 30cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | bộ |
| 9 | Ống nối lèo A-70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 10 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông 25-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 11 | Móng cột BT li tâm 10m; MT-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | móng |
| 12 | Móng cột BT li tâm 10m; MT-1D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | móng |
| E | THIẾT BỊ, VẬT TƯ THÁO LẮP LẠI | |||
| 1 | Cáp xuống hòm công tơ 3M16+1M10 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | mét |
| 2 | TL Cáp ra hòm công tơ 1fa Cu/PVC/XLPE 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 545 | mét |
| 3 | TL Cáp ra hòm công tơ 3fa Cu/PVC/XLPE 4x16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | mét |
| 4 | Hòm 1 công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | hòm |
| 5 | Hòm 2 công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | hòm |
| 6 | Hòm 4 công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | hòm |
| 7 | Hòm 1 công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | hòm |
| 8 | Tháo hạ căng lại dây cáp nhôm vặn xoắn ABC-4x95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 170 | mét |
| F | THIẾT BỊ, VẬT TƯ THU HỒI | |||
| 1 | Cột bê tông H-7,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | cột |
| 2 | Xà hạ áp XĐ-4S | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 3 | Xà hạ áp XK-8S | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 4 | Dây nhôm bọc cách điện AP70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.692 | mét |
| 5 | Dây nhôm bọc cách điện AP50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 564 | mét |
| G | HM: Đường dây 0,4kV TBA Lê Lai 1,2,3. MTS: '1.37010100.0002325 | |||
| H | THIẾT BỊ, VẬT TƯ A CẤP, B THI CÔNG | |||
| 1 | Cột bê tông 8,5m; ngọn cột 160, tải trọng thiết kế 4,3kN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cột |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC-4x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7.058 | mét |
| 3 | Ghíp cáp vặn xoắn, loại 2 bu lông (25-95)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 175 | cái |
| 4 | Khóa đỡ cáp vặn xoắn 4*25-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 119 | bộ |
| 5 | Khóa néo cáp vặn xoắn 4*25-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87 | bộ |
| 6 | Đầu chờ lắp tiếp địa di động | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 7 | Hộp phân dây 600 V - 100 A trọn bộ (Hộp Vinamex, cầu dao Vinakip hộp đúc 100 A kèm gông đai, phụ kiện...) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71 | hộp |
| 8 | cáp vặn xoắn 4x35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 263 | mét |
| I | THIẾT BỊ, VẬT TƯ B CẤP, B THI CÔNG | |||
| 1 | Đầu cốt lưỡng kim AM-70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 2 | Đầu cốt lưỡng kim AM-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 3 | Đầu cốt lưỡng kim AM-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93 | cái |
| 4 | Cổ dề bắt khóa néo trên cột li tâm CD-3 (160) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 5 | Cổ dề bắt khóa néo trên cột vuông CDV-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 6 | Ốp cột $20 ( má ốp $20 mạ kẽm ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 142 | bộ |
| 7 | Má ốp 1 vành khuyên (thanh dài 30cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | bộ |
| 8 | Ống nối lèo A-70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 9 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông 25-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | cái |
| 10 | Kẹp bổ trợ kép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 158 | cái |
| 11 | Băng Dính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cuộn |
| 12 | Bình xịt RP7 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bình |
| 13 | Dây tự thít 50cm ( túi 100 sợi ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | túi |
| 14 | Đai thép ( 1,2 m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 316 | sợi |
| 15 | Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 316 | cái |
| 16 | Móng cột BT li tâm 8,5m; MT-28 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | móng |
| J | THIẾT BỊ, VẬT TƯ THÁO LẮP LẠI | |||
| 1 | TL Cáp ra hòm công tơ 1fa Cu/PVC/XLPE 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | mét |
| 2 | Hòm 1 công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hòm |
| 3 | Hòm 2 công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hòm |
| 4 | Hòm 4 công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hòm |
| K | THIẾT BỊ, VẬT TƯ THU HỒI | |||
| 1 | Cột bê tông H-7,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cột |
| 2 | Xà hạ áp XĐ-4S | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 103 | bộ |
| 3 | Xà hạ áp XK-8S | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79 | bộ |
| 4 | Dây nhôm bọc cách điện AP50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18.235 | mét |
| 5 | Cáp vặn xoắn ABC 4x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 373 | mét |
| 6 | Dây nhôm bọc cách điện AP35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.743 | mét |
| 7 | Cáp đồng 3M50+M25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | mét |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi