Gói thầu: Gói thầu số 03: xây dựng công trình: Đường từ bản Háng Sung đi bản Tà Chí Lừ, xã La Pán Tẩn, huyện Mù Cang Chải, tỉnh Yên Bái
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200216326-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/02/2020 16:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần xây dựng và thương mại SPT |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: xây dựng công trình: Đường từ bản Háng Sung đi bản Tà Chí Lừ, xã La Pán Tẩn, huyện Mù Cang Chải, tỉnh Yên Bái |
| Số hiệu KHLCNT | 20200216204 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách địa phương năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-11 12:14:00 đến ngày 2020-02-26 16:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,328,805,205 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí một số công tác khác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| B | CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng đất C3 = TC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,05 | m3 |
| 2 | Đắp đất K90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0386 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất C3 đổ đi 400m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,8489 | 100m3 |
| 4 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,81 | m3 |
| 5 | Bê tông tường M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,11 | m3 |
| 6 | Bê tông xà mũ M200, XM PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,28 | m3 |
| 7 | Bê tông tấm bản M250, XM PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,28 | m3 |
| 8 | Cốt thép tấm bản d<10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0251 | tấn |
| 9 | Cốt thép tấm bản d<18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0314 | tấn |
| 10 | Ván khuôn xà mũ cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0284 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2587 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0104 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng tấm bản TL>250kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 14 | ống thép D300 (NC 1công 3,5/7/m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,91 | m |
| 15 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,14 | m3 |
| 16 | Diện tích giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,84 | m2 |
| C | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường + đánh cấp đất C3 = TC 3% | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,7391 | m3 |
| 2 | Đào nền đường đất C3 = máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,714 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường + đánh cấp đất C3 = máy 97% | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6083 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường K95 đầm cóc 3% | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0986 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường K95 =máy 97% | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1881 | 100m3 |
| 6 | Đào rãnh đất C3 =TC 3% | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,7141 | m3 |
| 7 | Đào rãnh đất C3 = máy 97% | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7876 | 100m3 |
| 8 | Bê tông mương cáp, rãnh nước đá 2x4, M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 189,49 | m3 |
| 9 | Ván khuôn mương rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,3531 | 100m2 |
| 10 | Lót bạt dứa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,2482 | 100m2 |
| D | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào khuôn đường đất C3 =TC 3% | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,1512 | m3 |
| 2 | Đào nền đường + đánh cấp đất C3 = máy 97% | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9889 | 100m3 |
| 3 | Mặt đường BTXM M250 XMPC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 315,67 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1586 | 100m2 |
| 5 | Rải giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,5476 | 100m2 |
| 6 | Matit | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | m3 |
| 7 | Cắt khe co giả | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | 10m |
| E | VUỐT LỐI RẼ | |||
| 1 | Bê tông tấm bản M200, XM PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,44 | m3 |
| 2 | Cốt thép tấm bản d<10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0333 | tấn |
| 3 | Cốt thép tấm bản d<18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1194 | tấn |
| 4 | Ván khuôn tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0608 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng tấm bản TL<250kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi