Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200205991-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý Dự án ĐTXD huyện Hoài Đức |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200139362 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện từ nguồn đấu giá QSD đất trên địa bàn và các nguồn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-05 11:18:00 đến ngày 2020-02-17 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,701,926,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục xây lắp | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông xi măng đào móng cột đèn chiếu sáng | Chương V của HSMT | 31,04 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông mặt đường bằng máy khoan, bê tông không cốt thép | Chương V của HSMT | 12,416 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, đèn đất cấp II | Chương V của HSMT | 37,248 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ đất cấp II | Chương V của HSMT | 0,4967 | 100m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V của HSMT | 49,664 | m3 |
| 6 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Chương V của HSMT | 9,7 | 10 cọc |
| 7 | Cọc tiếp địa L63*63*6*2500 | Chương V của HSMT | 97 | cọc |
| 8 | Đào móng cọc tiếp địa | Chương V của HSMT | 12,416 | m3 |
| 9 | Đắp đất cọc móng tiếp địa | Chương V của HSMT | 0,1242 | 100m3 |
| 10 | Lắp dựng cột đèn bằng máy loại cột thép chiều cao cột <=10m | Chương V của HSMT | 97 | 1 cột |
| 11 | Vận chuyển cột đèn trong phạm vi 500m | 97 | cột | |
| 12 | Lắp đặt đèn LED 80W độ cao | Chương V của HSMT | 97 | bộ |
| 13 | Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M24x300*300*675 | Chương V của HSMT | 97 | bộ |
| 14 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn | Chương V của HSMT | 2,91 | 100m |
| 15 | Đánh số cột thép | Chương V của HSMT | 9,7 | 10 cột |
| 16 | Ghíp bọc cáp | Chương V của HSMT | 194 | cái |
| 17 | Kẹp xiết treo cáp | Chương V của HSMT | 194 | cái |
| 18 | Cổ dề treo cáp | Chương V của HSMT | 97 | cái |
| 19 | Lắp cần đèn chữ L bằng thủ công | Chương V của HSMT | 112 | 1 bộ cần đèn |
| 20 | Lắp đặt đèn LED 80W | Chương V của HSMT | 112 | bộ |
| 21 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn, dây 3x2,5mm2 | Chương V của HSMT | 4,48 | 100m |
| 22 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Chương V của HSMT | 11,2 | 10 cọc |
| 23 | Cọc tiếp địa L63*63*6*2500 | Chương V của HSMT | 112 | cọc |
| 24 | Đào móng cọc tiếp địa | Chương V của HSMT | 14,336 | m3 |
| 25 | Đắp đất móng cọc địa tiếp | Chương V của HSMT | 0,1434 | 100m3 |
| 26 | Đánh số cột BTLT | Chương V của HSMT | 11,2 | 10 cột |
| 27 | Ghíp bọc cáp | Chương V của HSMT | 224 | cái |
| 28 | Kẹp xiết treo cáp | 224 | cái | |
| 29 | Cổ dề treo cáp | Chương V của HSMT | 112 | cái |
| 30 | Kéo cáp trên lưới đèn chiếu sáng, cáp CU/ XLPE/ PVC 4x16mm2 | Chương V của HSMT | 49,58 | 100m |
| 31 | Kéo cáp trên lưới đèn chiếu sáng, cáp CU/ XLPE/ PVC 4x25mm2 | Chương V của HSMT | 1,24 | 100m |
| 32 | Kéo dây thép D4mm treo cáp | Chương V của HSMT | 4,958 | 1km/1 dây |
| 33 | Lắp giá đỡ tủ điện treo | Chương V của HSMT | 4 | bộ |
| 34 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng độ cao H<2m | Chương V của HSMT | 4 | 1 tủ |
| 35 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Chương V của HSMT | 3,2 | 10 đầu cốt |
| 36 | Đầu cốt đồng M25 | Chương V của HSMT | 32 | cái |
| 37 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Chương V của HSMT | 0,4 | 10 cọc |
| 38 | Cọc tiếp địa L63*63*6*2500 | Chương V của HSMT | 4 | cọc |
| 39 | Đào móng cọc tiếp địa | Chương V của HSMT | 0,512 | m3 |
| 40 | Đắp đất móng cọc tiếp địa | Chương V của HSMT | 0,0051 | 100m3 |
| 41 | Hòm công tơ 3 pha | Chương V của HSMT | 4 | cái |
| 42 | Lắp đặt công tơ điện 3 pha | 4 | cái | |
| 43 | Lắp đặt aptomat 3 pha 100A | Chương V của HSMT | 4 | cái |
| 44 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Chương V của HSMT | 3,2 | 10 đầu cốt |
| 45 | Đầu cốt đồng M25 | Chương V của HSMT | 32 | cái |
| 46 | Thí nghiệm tiếp đất của cột chiếu sáng bằng thép | Chương V của HSMT | 209 | 1 vị trí |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi