Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200217639-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/02/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Thanh Hoá
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200150024
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn TDTM KHCB
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-11 16:51:00 đến ngày 2020-02-22 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 965,810,460 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22 KV
B PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22kV
1 Lắp đặt sứ đứng 22kV + phụ kiện (A cấp) 6 quả
2 Xà rẽ 3 pha cột đơn XR-3L 1 bộ
3 Căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép AC70/11 (A cấp) 45 m
4 Ghíp nhôm 3 bu lông (A cấp) 12 Cái
C PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 35 KV
D PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 35kV
1 Cột bê tông ly tâm 14m LT-14-190-9,2 dựng cột thủ công Chế tạo theo TCVN 5847:2016 5 cột
2 Tiếp địa RC-2 Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 3 bộ
3 Xà rẽ 3 pha cột đơn XR-3L Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 1 bộ
4 Xà phụ 1 pha XP-1 Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 1 bộ
5 Xà đỡ vượt 35kV XĐV-35-3N Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 1 bộ
6 Xà néo cuối kép 35kV XNCK-35-3N Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 2 bộ
7 Gông cột 14m GC-14 Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 2 bộ
8 Lắp đặt sứ đứng 35kV + phụ kiện (A cấp) 15 quả
9 Lắp đặt chuỗi sứ néo đơn Polime 35kV (A cấp) 12 chuỗi
10 Căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép AC70/11 (A cấp) 825 m
11 Ghíp nhôm 3 bu lông (A cấp) 12 Cái
E PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 35kV
1 Móng cột MT-4 (cột 14m, đất cấp 3, sâu 1,9m) thi công thủ công 1 móng
2 Móng cột MTK-4 (cột 14m, đất cấp 3, sâu 1,9m) thi công thủ công 2 móng
3 Đào lấp rãnh tiếp địa RC-2, sâu 1m, đào thủ công 3 bộ
F PHẦN TRẠM BIẾN ÁP
G PHẦN XÂY LẮP TRẠM 2 CỘT 22kV
H Phần lắp đặt TBA 22 kV
1 Cột bê tông ly tâm TBA 14m LT-14-190-9,2 Chế tạo theo TCVN 5847:2016 2 cột
2 Xà đón dây dọc tuyến trạm 2 cột: XĐD-D Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 1 bộ
3 Xà đỡ sứ trung gian 1 XTG-1 trạm 2 cột Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 1 bộ
4 Xà đỡ sứ trung gian 2 XTG-2 trạm 2 cột Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 1 bộ
5 Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van trạm 2 cột: XCC&CSV Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 1 bộ
6 Giá đỡ máy biến áp trạm 2 cột: GMBA Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 1 bộ
7 Conson giá đỡ máy biến áp Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 1 bộ
8 Ghế thao tác TBA 2 cột Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 1 bộ
9 Thang trèo TT-TBA 2 cột Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 1 bộ
10 Giá đỡ cáp tổng hạ thế GĐC Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 1 bộ
11 Hệ thống tiếp địa TBA 2 cột dọc tuyến, cột 12m - Phần lắp đặt Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 1 hệ thống
12 Lắp đặt cầu chì tự rơi 22KV (A cấp) 1 bộ
13 Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x120 42 m
14 Dây nhôm lõi thép AC-70/11 (A cấp ) 10 m
15 Thanh dẫn xuống MBA Cu/XLPE/PVC-1x50 22kV 30 m
16 Dây đồng mềm M70 nối trung tính MBA 6 m
17 Chụp đầu cực cao thế MBA 3 cái
18 Chụp đầu cực hạ thế MBA 4 cái
19 Chụp đầu cực chống sét van 3 cái
20 Chụp đầu cực cầu chì tự rơi ( 3 chụp trên + 3 chụp dưới) 1 bộ
21 Đầu cốt đồng Cu-120 14 cái
22 Đầu cốt đồng Cu-70 12 cái
23 Đầu cốt đồng nhôm AM70 3 cái
24 Lắp đặt sứ đứng 22kV TBA (A cấp) 19 quả
25 Lắp đặt bộ đấu nối hotline ( kẹp quai + kẹp hotline) (A cấp) 3 bộ
26 Biển báo an toàn 1 bộ
27 Biển tên trạm 1 bộ
28 Ghíp nhôm 3 bu lông (A cấp) 6 Cái
I Phần xây dựng trạm 2 cột 22kV
1 Móng trạm biến áp 2 cột MT-4, cột 14m, sâu 3,6m 2 móng
2 Hệ thống tiếp địa TBA 2 cột - Phần xây dựng 1 hệ thống
J PHẦN LẮP ĐẶT TRẠM 2 CỘT 35kV
1 Cột bê tông ly tâm TBA 14m LT-14-190-9,2 Chế tạo theo TCVN 5847:2016 2 cột
2 Xà đón dây ngang tuyến trạm 2 cột: XĐD-N Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 1 bộ
3 Xà đỡ sứ trung gian 1 XTG-1 trạm 2 cột Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 1 bộ
4 Xà đỡ sứ trung gian 2 XTG-2 trạm 2 cột Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 1 bộ
5 Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van trạm 2 cột: XCC&CSV Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 1 bộ
6 Giá đỡ máy biến áp trạm 2 cột: GMBA Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 1 bộ
7 Conson giá đỡ máy biến áp Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 1 bộ
8 Ghế thao tác TBA 2 cột Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 1 bộ
9 Thang trèo TT-TBA 2 cột Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 1 bộ
10 Giá đỡ cáp tổng hạ thế GĐC Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 1 bộ
11 Hệ thống tiếp địa TBA 2 cột ngang tuyến, cột 14m - Phần lắp đặt Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 1 hệ thống
12 Lắp đặt cầu chì tự rơi 35KV (A cấp) 1 bộ
13 Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x120 42 m
14 Thanh dẫn xuống MBA Cu/XLPE/PVC-1x50 35kV 30 m
15 Dây đồng mềm M70 nối trung tính MBA 6 m
16 Dây nhôm lõi thép AC-70/11 (A cấp) 10 m
17 Chụp đầu cực cao thế MBA 3 cái
18 Chụp đầu cực hạ thế MBA 4 cái
19 Chụp đầu cực chống sét van 3 cái
20 Chụp đầu cực cầu chì tự rơi ( 3 chụp trên + 3 chụp dưới) 1 bộ
21 Đầu cốt đồng nhôm AM70 3 cái
22 Đầu cốt đồng Cu-120 14 cái
23 Đầu cốt đồng Cu-70 12 cái
24 Lắp đặt sứ đứng 35kV TBA (A cấp) 16 quả
25 Biển báo an toàn 1 bộ
26 Biển tên trạm 1 bộ
27 Ghíp nhôm 3 bu lông (A cấp) 6 Cái
K Phần xây dựng trạm 2 cột 35kV
1 Móng trạm biến áp 2 cột MT-4, cột 14m, sâu 1,9m 2 móng
2 Hệ thống tiếp địa TBA 2 cột - Phần xây dựng 1 hệ thống
L PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
M PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
1 Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE-4x120 (A cấp) 3.106 m
2 Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE-4x95 (A cấp) 1.697 m
3 Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE-4x70 (A cấp) 466 m
4 Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE-4x50 (A cấp) 539 m
5 Cột H-7,5B 25 cột
6 Cột H-7,5C 13 cột
7 Cột bê tông ly tâm 12m LT-12-190-7,2 Chế tạo theo TCVN 5847:2016 11 cột
8 Cột bê tông ly tâm 16m LT-16-190-9,2 Chế tạo theo TCVN 5847:2016 2 cột
9 Tiếp địa hạ thế cột vuông 7,5m: RC1-V Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 4 bộ
10 Tiếp địa hạ thế cột tròn: RC1-LT Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 6 bộ
11 Xà néo hạ thế 3 pha cột tròn đơn XN4-1V Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 2 bộ
12 Xà néo hạ thế 3 pha cột vuông đôi kiểu ngang XN4-2VN Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 1 bộ
13 Gông cột 16m GC-16 Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 1 bộ
14 Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột vuông đơn CDVX-1V Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 123 bộ
15 Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột vuông đôi kiểu ngang CDVX-2VN Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 4 bộ
16 Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột vuông đôi kiểu dọc CDVX-2VD Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 3 bộ
17 Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đơn CDVX-1T Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 17 bộ
18 Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đôi CDVX-2T Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng 12 bộ
19 Lắp sứ hạ thế A30 (A cấp) 24 quả
20 Kẹp hãm: 4x120 (A cấp) 161 cái
21 Kẹp hãm: 4x95 (A cấp) 86 cái
22 Kẹp hãm: 4x70 (A cấp) 24 cái
23 Kẹp hãm: 4x50 (A cấp) 29 cái
24 Bịt đầu cáp 72 cái
25 Ghíp nhôm 3 bu lông (A cấp) 104 Cái
26 Ghíp đấu nối rẽ nhánh GN2 (A cấp) 256 cái
N PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
1 Móng cột vuông đơn MV-2, cột 7,5m, thi công máy 26 móng
2 Móng cột vuông đôi MV-2C, cột 7,5m, thi công máy 6 móng
3 Móng cột tròn đơn MT-2, cột 12m, thi công máy 1 móng
4 Móng cột tròn đôi MT-2C, cột 12m, thi công máy 5 móng
5 Móng cột MTK-4, cột 16m, thi công máy 1 móng
6 Đào lấp tiếp địa hạ thế cột vuông RC1-V ( đất cấp 3) 4 bộ
7 Đào lấp tiếp địa hạ thế cột li tâm RC-1T ( đất cấp 3) 6 bộ
O PHẦN THÁO HẠ, THU HỒI
P - Phần đấu nối, di chuyển hòm công tơ
1 Di chuyển hòm công tơ H2 24 hộp
2 Di chuyển hòm công tơ H4 20 hộp
Q - Phần thu hồi
1 Tháo dỡ thu hồi xà đỡ XĐ-2 11 bộ
2 Tháo dỡ thu hồi xà néo XN-2 3 bộ
3 Tháo dỡ thu hồi xà đỡ XĐ-4 46 bộ
4 Tháo dỡ thu hồi xà néo XN-4 28 bộ
5 Tháo dỡ sứ hạ thế A20 442 quả
6 Thu hồi dây dẫn A25 815 m
7 Thu hồi dây dẫn A35 1.279 m
8 Thu hồi dây dẫn A50 5.080 m
9 Thu hồi dây dẫn A70 5.214 m
10 Thu hồi dây dẫn AV25 812 m
11 Thu hồi dây dẫn AV50 1.760 m
12 Thu hồi cột bê tông vuông, H5,5-TH 26 cột
13 Thu hồi cột bê tông vuông, H7,5-TH 8 cột
R LẮP ĐẶT THIẾT BỊ
S Phần lắp đặt thiết bị trạm biến áp
1 Lắp đặt máy biến áp 250kVA-(35)/0,4kV (A cấp) 1 máy
2 Lắp đặt máy biến áp 250kVA-10(22)/0,4kV (A cấp) 1 máy
3 Lắp đặt Tủ điện hạ thế 0,4kV (A cấp) 2 tủ
4 Lắp đặt chống sét van <=35kV (A cấp) 1 bộ
5 Lắp đặt chống sét van <=11kV (A cấp) 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->