Gói thầu: Xây lắp danh mục sửa chữa lớn đường dây 0,4kV huyện Bảo Lâm + 35kV Phục Hòa
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200218280-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/02/2020 08:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Xây lắp danh mục sửa chữa lớn đường dây 0,4kV huyện Bảo Lâm + 35kV Phục Hòa |
| Số hiệu KHLCNT | 20200218245 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL Tổng Công ty điện lực miền Bắc năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-12 08:09:00 đến ngày 2020-02-22 08:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 533,873,604 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | Gói thầu 02 DMSCL: Đường dây 0,4kV (Đưa điện về trung tâm huyện Bảo Lâm) và Đường dây 35kV (Đường điện SH Mỹ Hưng, Phục Hòa). | |||
| C | Danh mục SCL: Đường dây 0,4kV (Đưa điện về trung tâm huyện Bảo Lâm)-ĐNTBG T12/2008. MTS: 1.37010100.0002328 | |||
| D | THIẾT BỊ, VẬT TƯ A CẤP, B THI CÔNG | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC-4x70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.252 | mét |
| 2 | Cáp vặn xoắn ABC 4x35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112 | mét |
| 3 | Ghíp cáp vặn xoắn, loại 1 bu lông (25-95)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 4 | Ghíp cáp vặn xoắn, loại 2 bu lông (25-95)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 122 | cái |
| 5 | Khóa đỡ cáp vặn xoắn 4*25-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 6 | Khóa néo cáp vặn xoắn 4*25-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78 | bộ |
| 7 | Đầu chờ lắp tiếp địa di động | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 8 | Hộp phân dây 600 V - 100 A trọn bộ (Hộp Vinamex, cầu dao Vinakip hộp đúc 100 A kèm gông đai, phụ kiện...) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | hộp |
| 9 | Cột bê tông 8,5m; ngọn cột 160, tải trọng thiết kế 3,0kN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | cột |
| E | THIẾT BỊ, VẬT TƯ B CẤP, B THI CÔNG | |||
| 1 | Đầu cốt lưỡng kim AM-70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 2 | Đầu cốt đồng nhôm lưỡng kim 35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 3 | Cổ dề bắt khóa néo trên cột li tâm CD-3 (160) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 4 | Ốp cột $20 ( má ốp $20 mạ kẽm ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | bộ |
| 5 | Má ốp 1 vành khuyên (thanh dài 30cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | bộ |
| 6 | Ống nối lèo A-70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 7 | Kẹp bổ trợ kép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,5 | cái |
| 8 | Đai thép dài 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 280 | sợi |
| 9 | Khoá đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 280 | cái |
| 10 | Băng cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Cuộn |
| 11 | Đai thít 50cm (túi 100 sợi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | túi |
| 12 | Móng cột BT li tâm 8,5m; MT-18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | móng |
| 13 | Móng cột BT li tâm 8,5m; MT-28 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | móng |
| F | THIẾT BỊ, VẬT TƯ THÁO LẮP LẠI | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC-4x70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43 | mét |
| 2 | Cáp xuống hòm công tơ 3M16+1M10 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | mét |
| 3 | TL Cáp ra hòm công tơ 1fa Cu/PVC/XLPE 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 390 | mét |
| 4 | TL Cáp ra hòm công tơ 3fa Cu/PVC/XLPE 4x16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | mét |
| 5 | Hòm 1 công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | hòm |
| 6 | Hòm 2 công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hòm |
| 7 | Hòm 4 công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | hòm |
| 8 | Hòm 1 công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | hòm |
| G | THIẾT BỊ, VẬT TƯ THU HỒI | |||
| 1 | Cột bê tông H-7,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | cột |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC-4x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.119 | mét |
| H | Danh mục SCL: Đường dây 35kV (Đường điện SH Mỹ Hưng, Phục Hòa)- DDNTBGT12/2008(32CT). Từ vị trí 375E16.3-7/166/57 đến TBA Thác Lao. MTS: 1.37013000.0003094 |
|||
| I | THIẾT BỊ, VẬT TƯ A CẤP, B THI CÔNG | |||
| 1 | Cáp trung thế AsXV/XLPE/PVC-50/8/24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | mét |
| 2 | Cáp nhôm trần lõi thép (Fe/Al) As -70/11 (AC-70) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | mét |
| 3 | Xà đỡ vượt XĐV-2LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 4 | Kim thu sét L1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | bộ |
| 5 | Kim thu sét L2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43 | bộ |
| 6 | Kim thu sét L4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 7 | Tiếp địa cột RT-5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 8 | Cách điện đứng gốm 45kV chiều dài đường dò ≥ 875mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 217 | quả |
| 9 | Dây buộc cổ sứ compozits buộc đỉnh D=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | sợi |
| J | THIẾT BỊ, VẬT TƯ B CẤP, B THI CÔNG | |||
| 1 | Tý sứ đứng 45kV Ø26 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | ống |
| 2 | Đầu cốt lưỡng kim AM-70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 3 | Kẹp cáp nhôm đa năng AC 25-95, 3 bu lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 4 | Đầu chụp Polyme sứ cầu chì rơi (6 cái/ bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 5 | Đầu chụp polyme chống sét van $170 (3 cái/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 6 | Đầu chụp polyme đầu sứ cao áp MBA $170 (3 cái/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 7 | Đầu chụp polyme đầu sứ hạ áp MBA (4 cái/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| K | THIẾT BỊ, VẬT TƯ THÁO LẮP LẠI | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép AC-50 (Căng kéo lại) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.775 | mét |
| L | THIẾT BỊ, VẬT TƯ THU HỒI | |||
| 1 | Cách điện sứ đứng 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 196 | quả |
| 2 | Xà đỡ XĐT-1L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 3 | Kim thu sét cụt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | bộ |
| 4 | Thanh cái đồng Ø8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | mét |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi