Gói thầu: Công trình sửa chữa lớn Đường dây 10kV lộ 973 TG Liên Hiệp Các nhánh Thái Hưng, Bơm Hồng Hà, Bơm Hồng An, Tân Dương, Dương Xuân - huyện Hưng Hà
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200213231-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/02/2020 10:35:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thái Bình - Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Công trình sửa chữa lớn Đường dây 10kV lộ 973 TG Liên Hiệp Các nhánh Thái Hưng, Bơm Hồng Hà, Bơm Hồng An, Tân Dương, Dương Xuân - huyện Hưng Hà |
| Số hiệu KHLCNT | 20200212195 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sửa chữa lớn năm 2020 của Tổng Công ty Điện lực Miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-11 10:30:00 đến ngày 2020-02-21 10:35:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 881,936,479 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần vật tư do A cấp, B thực hiện lắp đặt | |||
| 1 | Kẹp quai 35-70 (loại 2 bulông) | KQ-35-70 | 15 | bộ |
| 2 | Hotline Al 95-120mm2 | HLAL95-120 | 15 | bộ |
| 3 | Dây nhôm lõi thép ACSR35/6.2 (có mỡ trung tính) | ACSR-35/6.2 | 11.925 | m |
| 4 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 1 bulông 6-70/25-120 | GVX-1B | 24 | bộ |
| 5 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 2 bulông 25-70/35-95 | GVX-2B1 | 8 | bộ |
| 6 | Dây nhôm lõi thép ACSR35/6.2 (có mỡ trung tính) | ACSR-35/6.2 | 90 | m |
| B | Bên B cung cấp vật tư và thực hiện lắp đặt | |||
| 1 | Tháo lắp lại thu lôi van 12kV | TLTLV-12 | 1 | bộ |
| 2 | Cột bê tông litâm 12m | T12-7.2 | 6 | cột |
| 3 | Cột bê tông litâm 12m | T12-9.0 | 1 | cột |
| 4 | Cột bê tông litâm 12m | T12-10.0 | 8 | cột |
| 5 | Cột bê tông litâm 14m | T14-9.2 | 5 | cột |
| 6 | Móng cột bê tông cốt thép | MT2-12 | 6 | móng |
| 7 | Móng cột bê tông cốt thép | MT2-14 | 5 | móng |
| 8 | Móng cột bê tông cốt thép | MT4-12 | 3 | móng |
| 9 | Móng cột bê tông cốt thép | MTĐ4-12 | 3 | móng |
| 10 | Chụp nối cột li tâm | CNC-LT-3m | 1 | bộ |
| 11 | Giằng cột GC0 | GC0 | 2 | bộ |
| 12 | Giằng cột GC1A | GC1a | 3 | bộ |
| 13 | Giằng cột GC1 | GC1 | 3 | bộ |
| 14 | Giằng cột néo dây GCND(R=97) | GCND(R=97) | 1 | bộ |
| 15 | Xà 22kV đỡ thẳng tam giác (cột li tâm) | XC1L | 20 | bộ |
| 16 | Xà 22kV đỡ thẳng chữ nhất (cột li tâm) | XC1nL | 1 | bộ |
| 17 | Xà 22kV đỡ góc tam giác (cột li tâm) | XC31L | 1 | bộ |
| 18 | Xà 22kV đỡ góc 3 tầng (cột li tâm) | XC31L-3T | 4 | bộ |
| 19 | Xà 22kV néo góc sứ chuỗi tam giác (cột li tâm) | XC31L-SC | 2 | bộ |
| 20 | Xà 22kV néo cuối sứ chuỗi chữ nhất (cột li tâm) | XC41nL | 1 | bộ |
| 21 | Xà 22kV néo cuối sứ chuỗi chữ nhật (cột li tâm) | XC41nL-SC | 2 | bộ |
| 22 | Xà 22kV néo cuối sứ chuỗi tam giác (cột nối bích) | XC42L-SC-NB | 1 | bộ |
| 23 | Xà 22kV néo cuối sứ chuỗi chữ nhất (cột nối bích) | XC42nL-SC-NB | 2 | bộ |
| 24 | Xà 22kV rẽ nhánh sứ chuỗi (cột nối bích) | XCR2LN-SC-NB | 1 | bộ |
| 25 | Xà 22kV rẽ nhánh sứ chuỗi (cột li tâm) | XCRL-SC | 3 | bộ |
| 26 | Cách điện sứ đứng 24KV chiều dài đường rò 550mm | SĐ-24-550 | 27 | quả |
| 27 | Ty sứ côn mạ kẽm F20x280 | TS24 | 27 | cái |
| 28 | Cách điện thủy tinh U-70, chiều dài đường rò 450mm | U70 | 99 | bát |
| 29 | Khoá néo dây (3 gudông) | N-357 | 33 | bộ |
| 30 | Móc treo chữ U | MT-7 | 66 | cái |
| 31 | Vòng treo | VT-7 | 33 | cái |
| 32 | Mắt nối trung gian | NG-7 | 33 | cái |
| 33 | Mắt nối kép | MN2-7 | 33 | cái |
| 34 | Tháo lắp cách điện đứng polymer 24kV | TLSĐ-24 | 82 | cái |
| 35 | Tháo lắp cách điện chuỗi polymer 24kV | TLSC-24 | 21 | chuỗi |
| 36 | Cặp cáp nhôm 3 bu lông AL25-150 | AL25-150 | 60 | cái |
| 37 | Tiếp địa Rg | Rg | 18 | bộ |
| 38 | Biển cấm trèo+ số cột | BCT+BSC | 17 | cái |
| 39 | Kéo dây vượt đường <10 mét | KDVD<10m | 3 | vị trí |
| 40 | Kéo dây qua vị trí bẻ góc | KDBG | 5 | vị trí |
| 41 | Tháo lắp cáp vặn xoắn 4x95 | TLVX4x95 | 437 | mét |
| 42 | Tháo lắp tủ tụ bù 0,4kV | TL-TTB | 1 | tủ |
| 43 | Tháo lắp hộp công tơ 1 pha H2 | TL-H2 | 2 | hộp |
| 44 | Tháo lắp hộp công tơ 1 pha H4 | TL-H4 | 8 | hộp |
| 45 | Tháo lắp hộp công tơ 3 pha H3fa | TL-H3P | 1 | hộp |
| 46 | Tháo, lắp lại cáp vào hộp công tơ 1 pha | TLC-H1P | 60 | mét |
| 47 | Tháo, lắp lại cáp vào hộp công tơ 3 pha | TLC-H3P | 6 | mét |
| 48 | Kẹp néo cáp 4x(50-95) | KN4x(50-95) | 14 | cái |
| 49 | Móc néo cáp F20 | MN-F20 | 14 | cái |
| 50 | Đai thép không rỉ 0,75x19mm | ĐT | 42 | mét |
| 51 | Khoá đai thép không rỉ | KĐT | 28 | cái |
| 52 | Tháo lắp lại MBA 180kVA-10/0,4kV trạm treo | TL-MBA | 1 | máy |
| 53 | Cầu chì cắt có tải 24kV CR24/100A có ngắn hồ quang (Idc=9A) | CR-24-100A | 2 | bộ |
| 54 | Cầu chì cắt có tải 24kV CR24/100A có ngắn hồ quang (Idc=16A) | CR-24-100A | 3 | bộ |
| 55 | Cầu chì cắt có tải 24kV CR24/100A có ngắn hồ quang (Idc=22A) | CR-24-100A | 1 | bộ |
| 56 | Cột bê tông litâm 10m | T10-5.0 | 2 | cột |
| 57 | Móng cột bê tông cốt thép | MT2-10 | 2 | móng |
| 58 | Xà néo cuối đỉnh trạm SC(cột LT) | XNN-SC-22 | 2 | bộ |
| 59 | Xà đỡ dây trung gian trên(cột LT) | XTGT-22 | 2 | bộ |
| 60 | Xà cầu chì cắt có tải 22kV | XCR-22 | 2 | bộ |
| 61 | Xà đỡ dây trung gian dưới(cột LT) | XTGD-22 | 2 | bộ |
| 62 | Xà néo dây đỉnh trạm ngang (2 cột H7,5 tim 2m) | XNN-7,5-22 | 3 | bộ |
| 63 | Xà đỡ dây trung gian trên trạm bệt (2 cột H7,5 tim 2m) | XTGT-7,5-22 | 3 | bộ |
| 64 | Xà cầu chì tự rơi trạm bệt (2 cột H7,5 tim 2m) | XCR-7,5-22 | 3 | bộ |
| 65 | Xà đỡ dây trung gian dưới trạm bệt (2 cột H7,5 tim 2m) | XTGD-7,5-22 | 3 | bộ |
| 66 | Xà néo dây đỉnh trạm ngang sứ chuỗi (2 cột T10 tim 3m) | XNN-10-SC-22 | 1 | bộ |
| 67 | Xà đỡ dây trung gian trên trạm treo (2 cột T10 tim 3m) | XTGT-10-22 | 1 | bộ |
| 68 | Xà cầu chì tự rơi + thu lôi van trạm treo (2 cột LT10 tim 3m) | XCR-10-22 | 1 | bộ |
| 69 | Xà đỡ máy biến áp trạm treo 2 cột T10 (tim 3m) | XMBA-10-22 | 1 | bộ |
| 70 | Xà đỡ ghế cách điện trạm treo 2 cột T10 (tim 3m) | XG-10-22 | 1 | bộ |
| 71 | Ghế cách điện trạm treo 2 cột LT10 (tim 3m) | GCĐ-10-22 | 1 | bộ |
| 72 | Ghế đứng thí nghiệm trạm treo 2 cột LT10 (tim 3m) | GTN-MBA | 1 | bộ |
| 73 | Thang trèo + giá đỡ thang (cột T10) | TT+GĐ-10 | 1 | bộ |
| 74 | Côliê cổ sứ ghế 24kV | CSG-22 | 5 | bộ |
| 75 | Tay đỡ dây trung gian 24kV | TĐTG22 | 11 | bộ |
| 76 | Cách điện sứ đứng 24KV chiều dài đường rò 550mm | SĐ-24-550 | 56 | quả |
| 77 | Ty sứ côn mạ kẽm F20x280 | TS24 | 56 | cái |
| 78 | Cách điện thủy tinh U-70, chiều dài đường rò 450mm | U70 | 27 | bát |
| 79 | Khoá néo dây (3 gudông) | N-357 | 9 | bộ |
| 80 | Móc treo chữ U | MT-7 | 18 | cái |
| 81 | Vòng treo | VT-7 | 9 | cái |
| 82 | Mắt nối trung gian | NG-7 | 9 | cái |
| 83 | Mắt nối kép | MN2-7 | 9 | cái |
| 84 | Tiếp địa trạm bệt 1 cột | RT-10-1 | 2 | bộ |
| 85 | Đầu cốt đồng nhôm | ĐC-AM35 | 36 | cái |
| 86 | Cặp cáp nhôm 3 bu lông AL25-150 | AL25-150 | 54 | cái |
| 87 | Dây đồng M50 bọc cách điện 12,7kV | Cu/PVC1x35-12,7 | 90 | m |
| 88 | Đầu cốt đồng | ĐC-M35 | 54 | cái |
| C | Phần thu hồi | |||
| 1 | Cột bê tông TH9,6 | H9,6. | 12 | cột |
| 2 | Cột bê tông TK10 | TK10. | 1 | cột |
| 3 | Cột bê tông TK12 | TK12. | 4 | cột |
| 4 | Cột bê tông li tâm LT12 | T12. | 1 | cột |
| 5 | Phá bê tông móng cột thu hồi | Theo E- HSMT | 7 | m3 |
| 6 | Xà đỡ thẳng XC1 | XC1. | 4 | bộ |
| 7 | Xà đỡ thẳng XC1n | XC1n. | 5 | bộ |
| 8 | Xà đỡ thẳng XC1L | XC1L. | 15 | bộ |
| 9 | Xà néo góc XC31nK | XC31nK. | 4 | bộ |
| 10 | Xà néo cuối XC41nL | XC41nL. | 1 | bộ |
| 11 | Xà néo cuối XC41nL-SC | XC41nL-SC. | 1 | bộ |
| 12 | Xà néo cuối XC41nK-SC | XC41nK-SC. | 1 | bộ |
| 13 | Xà néo cuối XC42n | XC42n. | 1 | bộ |
| 14 | Xà đỡ vượt XC5nL | XC5nL. | 2 | bộ |
| 15 | Xà rẽ nhánh XCr- 3 sứ | XCr-3 sứ. | 1 | bộ |
| 16 | Xà rẽ nhánh XCRK-SC | XCRK-SC. | 1 | bộ |
| 17 | Xà rẽ nhánh XCr-SC | XCr-SC. | 2 | bộ |
| 18 | Dây AC35 | Theo E- HSMT | 11.691 | mét |
| 19 | Cách điện sứ đứng 10kV + ty sứ | Theo E- HSMT | 33 | quả |
| 20 | Cách điện đứng 24kV polymer + ty sứ | Theo E- HSMT | 9 | quả |
| 21 | Cột bê tông TH7,5 | TH7,5. | 1 | cột |
| 22 | Cột bê tông TH8,5 | H8,5. | 1 | cột |
| 23 | Cầu chì tự rơi 10kV | Theo E- HSMT | 2 | bộ |
| 24 | Cầu chì dây trần 10kV | Theo E- HSMT | 1 | bộ |
| 25 | Cầu dao liên động 10kV | Theo E- HSMT | 1 | bộ |
| 26 | Xà néo dây đỉnh trạm ngang 1 cột H7,5 | XC41n. | 2 | bộ |
| 27 | Xà đỡ cầu chì tự rơi 1 cột H7,5 | XCR-10. | 2 | bộ |
| 28 | Xà đỡ dây trung gian dưới 1 cột H7,5 (tim 2m) | XTGD-10. | 2 | bộ |
| 29 | Xà néo dây đỉnh trạm ngang 2 cột H7,5 (tim 2m) | XNP-7,5-10 (tim 2m). | 3 | bộ |
| 30 | Xà đỡ cầu dao liên động trạm bệt 2 cột H7,5 (tim 2m) | XCDLĐ-7,5-10 (tim 2m). | 1 | bộ |
| 31 | Xà đỡ dây trung gian trên trạm bệt 2 cột H7,5 (tim 2m) | XTGT-7,5-10 (tim 2m). | 2 | bộ |
| 32 | Xà cầu chì tự rơi trạm bệt 2 cột H7,5 (tim 2m) | XCR-7,5-10 (tim 2m). | 2 | bộ |
| 33 | Xà cầu chì trần trạm bệt 2 cột H7,5 (tim 2m) | XCT-7,5-10 (tim 2m). | 1 | bộ |
| 34 | Xà đỡ dây trung gian dưới trạm bệt 2 cột H7,5 (tim 2m) | XTGD-7,5-10 (tim 2m). | 2 | bộ |
| 35 | Xà néo dây đỉnh trạm ngang 2 cột LT10 trạm treo (tim 3m) | XNP-10-10 (tim 3m). | 1 | bộ |
| 36 | Xà đỡ dây trung gian trên 2 cột LT10 trạm treo | XTGT-10-10 (tim 3m). | 1 | bộ |
| 37 | Xà đỡ cầu chì tự rơi 2 cột LT10 trạm treo (tim 3m) | XCR-10-10 (tim 3m). | 1 | bộ |
| 38 | Xà đỡ máy biến áp trạm treo 2 cột LT10 (tim 3m) | Xà đỡ MBA (tim 3m). | 1 | bộ |
| 39 | Xà đỡ ghế cách điện trạm treo 2 cột LT10 (tim3m) | Xà đỡ ghế cách điện (tim 3m). | 1 | bộ |
| 40 | Ghế cách điện 10kV | Ghế cách điện 5 sứ. | 1 | bộ |
| 41 | Ghế đứng thí nghiệm 10kV | Ghế đứng thí nghiệm. | 1 | bộ |
| 42 | Thang trèo + giá bắt thang | Thang trèo + giá bắt thang. | 1 | bộ |
| 43 | Cách điện sứ đứng 10kV + ty sứ | Theo E- HSMT | 62 | quả |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi