Gói thầu: Xây lắp danh mục sửa chữa lớn ĐZ0,4kV Thành Phố thuộc xã Bình Dương Bạch Đằng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200218590-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/02/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Cao Bằng
Tên gói thầu Xây lắp danh mục sửa chữa lớn ĐZ0,4kV Thành Phố thuộc xã Bình Dương Bạch Đằng
Số hiệu KHLCNT 20200218559
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn SCL tổng công ty điện lực miền Bắc 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-12 10:46:00 đến ngày 2020-02-22 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 676,638,943 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Danh mục SCL: Đường dây 0,4kV Thành Phố thuộc xã Bình Dương & Bạch Đằng.
B HM: Đường dây 0,4kV sau TBA Bình Dương 1. MTS: 1.37010100.0002390
C THIẾT BỊ, VẬT TƯ A CẤP, B THI CÔNG
1 Cột bê tông 8,5 m , ngọn cột 190, tải trọng thiết kế 5,0kN Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cột
2 Cáp nhôm bện ép vặn xoắn 4 ruột ( AL/XLPE) ABC4x70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.200,5 mét
3 Cáp nhôm bện ép vặn xoắn 4 ruột ( AL/XLPE) ABC4x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 943 mét
4 Cáp nhôm bện ép vặn xoắn 4 ruột ( AL/XLPE) ABC4x35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 mét
5 Ghíp cáp vặn xoắn 2 bu lông 25-90 ( rẽ nhánh) Mô tả kỹ thuật theo chương V 64 cái
6 Ghíp cáp vặn xoắn 1 bu lông 25-90 ( rẽ nhánh) Mô tả kỹ thuật theo chương V 142 cái
7 Khóa néo cáp vặn xoắn 4*25-95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 214 cái
8 Hộp phân dây 600 V - 100 A trọn bộ (Hộp Vinamex, cầu dao Vinakip hộp đúc 100 A kèm gông đai, phụ kiện...) ( BTLT) Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 hộp
D THIẾT BỊ, VẬT TƯ B CẤP, B THI CÔNG
1 Móng cột BT li tâm 8,5m; M-18A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 móng
2 Móng cột BT li tâm 10m; M-1A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 móng
3 Đầu cốt lưỡng kim AM-70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
4 Ốp cột $20 ( má ốp $20 mạ kẽm ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 214 bộ
5 Đai thép dài 1,2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 428 sợi
6 Khoá đai Mô tả kỹ thuật theo chương V 428 cái
7 Băng cách điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 cuộn
8 Bình xịt RP7 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 bình
9 Sơn số cột (kích thước 0,3*0,3, sơn 3 nước) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,45 m2
10 Đầu cốt đồng M25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 110 cái
11 Đầu cốt lưỡng kim AM-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
12 Kẹp bổ trợ kép Mô tả kỹ thuật theo chương V 125 cái
13 Đai thép dài 1,2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 sợi
14 Khoá đai (công tơ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cái
15 Băng cách điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Cuộn
E THIẾT BỊ, VẬT TƯ THÁO LẮP LẠI
1 Cáp xuống hòm công tơ 2x4 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 172 mét
F THIẾT BỊ, VẬT TƯ THU HỒI
1 Cột bê tông H-7,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cột
2 Xà hạ áp XĐ.14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 92 bộ
3 Xà hạ áp XK.14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 bộ
4 Cáp nhôm AV35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.859 mét
5 Cáp nhôm AV50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11.631 mét
6 Cáp nhôm AV70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 774 mét
G HM: Đường dây 0,4kV sau TBA Bình Dương 2. MTS: 1.37010100.0002717
H THIẾT BỊ, VẬT TƯ A CẤP, B THI CÔNG
1 Cột bê tông 8,5 m , ngọn cột 190, tải trọng thiết kế 5kN Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cột
2 Cáp nhôm bện ép vặn xoắn 4 ruột ( AL/XLPE) ABC4x70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5.856 mét
3 Cáp nhôm bện ép vặn xoắn 4 ruột ( AL/XLPE) ABC4x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.415,5 mét
4 Cáp nhôm bện ép vặn xoắn 4 ruột ( AL/XLPE) ABC4x35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 mét
5 Ghíp cáp vặn xoắn 2 bu lông 25-90 ( rẽ nhánh) Mô tả kỹ thuật theo chương V 62 cái
6 Ghíp cáp vặn xoắn 1 bu lông 25-90 ( rẽ nhánh) Mô tả kỹ thuật theo chương V 134 cái
7 Khóa néo cáp vặn xoắn 4*25-95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 537 bộ
8 Hộp phân dây 600 V - 100 A trọn bộ (Hộp Vinamex, cầu dao Vinakip hộp đúc 100 A kèm gông đai, phụ kiện...) ( BTLT) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 hộp
I THIẾT BỊ, VẬT TƯ B CẤP, B THI CÔNG
1 Móng cột BT li tâm 8,5m; M-18A Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 móng
2 Móng cột BT li tâm 10m; M-1A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 móng
3 Kép nhôm 3 bu lông 25/95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 88 bộ
4 Đầu cốt lưỡng kim AM-70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
5 Ốp cột $20 ( má ốp $20 mạ kẽm ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 537 bộ
6 Đai thép dài 1,2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.074 sợi
7 Khoá đai Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.074 cái
8 Băng cách điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 cuộn
9 Bình xịt RP7 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 bình
10 Sơn số cột (kích thước 0,3*0,3, sơn 3 nước) Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,84 m2
11 Đầu cốt đồng M25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 74 cái
12 Đầu cốt lưỡng kim AM-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
13 Kẹp bổ trợ kép Mô tả kỹ thuật theo chương V 105 cái
14 Đai thép dài 1,2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 sợi
15 Khoá đai (công tơ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
16 Băng cách điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 Cuộn
J THIẾT BỊ, VẬT TƯ THÁO LẮP LẠI
1 Cáp xuống hòm công tơ 2x4 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 196 mét
K THIẾT BỊ, VẬT TƯ THU HỒI
1 TDTH Cột bê tông H-7,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cột
2 TDTH Xà hạ áp XK.14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 bộ
3 TDTH Xà hạ áp XĐ.14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 144 bộ
4 TDTH Cáp nhôm AV35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6.549 mét
5 TDTH Cáp nhôm AV50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13.435 mét
6 TDTH Cáp nhôm AV70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.458 mét
L HM: Đường dây 0,4kV sau TBA Khuổi Hoa. MTS: 1.37010100.0002264
M THIẾT BỊ, VẬT TƯ A CẤP, B THI CÔNG
1 Cột bê tông 8,5 m , ngọn cột 190, tải trọng thiết kế 5kN Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cột
N THIẾT BỊ, VẬT TƯ B CẤP, B THI CÔNG
1 Móng cột BT li tâm 8,5m; M-18A Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 móng
2 Băng cách điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cuộn
3 Bình xịt RP7 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bình
4 Sơn số cột (kích thước 0,3*0,3, sơn 3 nước) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,99 m2
O THIẾT BỊ, VẬT TƯ THÁO LẮP LẠI
P THIẾT BỊ, VẬT TƯ THU HỒI
1 Cột bê tông H-7,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cột
2 Xà hạ áp XĐ.14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->