Gói thầu: Xây lắp danh mục sửa chữa lớn đường dây 0,4kV huyện Nguyên Bình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200217801-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/02/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Xây lắp danh mục sửa chữa lớn đường dây 0,4kV huyện Nguyên Bình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200217701 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL tổng công ty điện lực miền Bắc 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-11 16:53:00 đến ngày 2020-02-21 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 587,701,445 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HM: Đường dây 0,4 kV sau TBA Phia Đén. MTS: 1.37010100.0002607 | |||
| B | THIẾT BỊ, VẬT TƯ A CẤP, B THI CÔNG | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC-4x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.894 | mét |
| 2 | Ghíp cáp vặn xoắn, loại 2 bu lông (25-95)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | cái |
| 3 | Khóa đỡ cáp vặn xoắn 4*25-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | bộ |
| 4 | Khóa néo cáp vặn xoắn 4*25-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | bộ |
| 5 | Đầu chờ lắp tiếp địa di động | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 6 | Hộp phân dây 600 V - 100 A trọn bộ (Hộp Vinamex, cầu dao Vinakip hộp đúc 100 A kèm gông đai, phụ kiện...) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | hộp |
| 7 | Cáp vặn xoắn AXLPE 4x35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112 | mét |
| 8 | Cột bê tông 8,5m; ngọn cột 190, tải trọng thiết kế 4,3kN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cột |
| C | THIẾT BỊ, VẬT TƯ B CẤP, B THI CÔNG | |||
| 1 | Đầu cốt lưỡng kim AM-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 2 | Đầu cốt đồng nhôm lưỡng kim 35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 3 | Cổ dề bắt khóa néo trên cột li tâm CD-3 (190) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 4 | Cổ dề bắt khóa néo trên cột vuông CDV-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 5 | Ốp cột $20 ( má ốp $20 mạ kẽm ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41 | bộ |
| 6 | Má ốp 1 vành khuyên (thanh dài 30cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | bộ |
| 7 | Ống nối lèo A-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 8 | Đai sắt 1,2 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | cái |
| 9 | Khóa Đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | sọi |
| 10 | Bình xịt RP 7 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 11 | Băng Dính hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bình |
| 12 | Dây tự thít 50 cm ( túi 100 sợi ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cuộn |
| 13 | Kẹp bổ trợ kép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | túi |
| 14 | Móng cột BT li tâm 8,5m; MT-18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | móng |
| 15 | Móng cột BT li tâm 8,5m; MT-28 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | móng |
| D | THIẾT BỊ, VẬT TƯ THÁO LẮP LẠI | |||
| 1 | Cáp xuống hòm công tơ 3M16+1M10 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | mét |
| 2 | TL Cáp ra hòm công tơ 1fa Cu/PVC/XLPE 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 220 | mét |
| 3 | TL Cáp ra hòm công tơ 3fa Cu/PVC/XLPE 4x16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | mét |
| 4 | Hòm 1 công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hòm |
| 5 | Hòm 2 công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hòm |
| 6 | Hòm 4 công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | hòm |
| 7 | Hòm 1 công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hòm |
| E | THIẾT BỊ, VẬT TƯ THU HỒI | |||
| 1 | Cột bê tông H-7,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cột |
| 2 | Xà hạ áp XĐ-4S | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 3 | Xà hạ áp XK-8S | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | bộ |
| 4 | Dây nhôm bọc cách điện AP50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.812 | m |
| 5 | Dây nhôm bọc cách điện AP35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.192 | m |
| F | HM: Đường dây 0,4kV xã Vũ Nông. MTS: 1.37010100.0002687 | |||
| G | THIẾT BỊ, VẬT TƯ A CẤP, B THI CÔNG | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC-4x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.020,6 | mét |
| 2 | Cáp vặn xoắn AXLPE 4x35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 240 | mét |
| 3 | Cột bê tông 8,5m; ngọn cột 190, tải trọng thiết kế 4,3kN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cột |
| 4 | Ghíp cáp vặn xoắn, loại 2 bu lông (25-95)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300 | |
| 5 | Khóa đỡ cáp vặn xoắn 4*25-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104 | |
| 6 | Khóa néo cáp vặn xoắn 4*25-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78 | |
| 7 | Đầu chờ lắp tiếp địa di động | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | |
| 8 | Hộp phân dây 600 V - 100 A trọn bộ (Hộp Vinamex, cầu dao Vinakip hộp đúc 100 A kèm gông đai, phụ kiện...) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | |
| H | THIẾT BỊ, VẬT TƯ B CẤP, B THI CÔNG | |||
| 1 | Đầu cốt lưỡng kim AM-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 2 | Đầu cốt đồng nhôm lưỡng kim 35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 3 | Cổ dề bắt khóa néo trên cột li tâm CD-3 (160) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 4 | Cổ dề bắt khóa néo trên cột vuông CDV-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 5 | Ốp cột $20 ( má ốp $20 mạ kẽm ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126 | bộ |
| 6 | Má ốp 1 vành khuyên (thanh dài 30cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | bộ |
| 7 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông 25-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | cái |
| 8 | Ống nối lèo A-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 9 | Đai sắt 1,2 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 252 | sợi |
| 10 | Khóa Đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 252 | cái |
| 11 | Bình xịt RP 7 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bình |
| 12 | Băng Dính hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cuộn |
| 13 | Dây tự thít 50 cm ( túi 100 sợi ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | túi |
| 14 | Kẹp bổ trợ kép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92 | cái |
| 15 | Móng cột BT li tâm 8,5m; MT-18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | móng |
| 16 | Móng cột BT li tâm 8,5m; MT-28 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | móng |
| I | THIẾT BỊ, VẬT TƯ THÁO LẮP LẠI | |||
| 1 | TL Cáp ra hòm công tơ 1fa Cu/PVC/XLPE 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | mét |
| 2 | Hòm 4 công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hòm |
| J | THIẾT BỊ, VẬT TƯ THU HỒI | |||
| 1 | Cột bê tông H-7,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cột |
| 2 | Xà hạ áp XĐ-4S | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89 | bộ |
| 3 | Xà hạ áp XK-8S | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83 | bộ |
| 4 | Dây AP50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18.752 | m |
| 5 | Cáp vặn xoắn ABC 4x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 605 | m |
| K | HM: Đường dây 0,4 kV sau TBA UBX Yên Lạc. MTS: 1.37010100.0002275 | |||
| L | THIẾT BỊ, VẬT TƯ A CẤP, B THI CÔNG | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC-4x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 992,9 | mét |
| 2 | Cột bê tông 8,5m; ngọn cột 190, tải trọng thiết kế 4,3kN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 3 | Ghíp cáp vặn xoắn, loại 2 bu lông (25-95)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105 | cái |
| 4 | Khóa đỡ cáp vặn xoắn 4*25-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 5 | Khóa néo cáp vặn xoắn 4*25-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | bộ |
| 6 | Đầu chờ lắp tiếp địa di động | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 7 | Hộp phân dây 600 V - 100 A trọn bộ (Hộp Vinamex, cầu dao Vinakip hộp đúc 100 A kèm gông đai, phụ kiện...) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | hộp |
| 8 | Cáp vặn xoắn AXLPE 4x35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | mét |
| M | THIẾT BỊ, VẬT TƯ B CẤP, B THI CÔNG | |||
| 1 | Đầu cốt lưỡng kim AM-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 2 | Đầu cốt đồng nhôm lưỡng kim 35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 3 | Cổ dề bắt khóa néo trên cột li tâm CD-3 (160) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 4 | Ốp cột $20 ( má ốp $20 mạ kẽm ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | bộ |
| 5 | Má ốp 1 vành khuyên (thanh dài 30cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | bộ |
| 6 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông 25-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 7 | Ống nối lèo A-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 8 | Đai sắt 1,2 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | sợi |
| 9 | Khóa Đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 10 | Bình xịt RP 7 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bình |
| 11 | Băng Dính hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cuộn |
| 12 | Dây tự thít 50 cm ( túi 100 sợi ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | túi |
| 13 | Kẹp bổ trợ kép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | cái |
| 14 | Móng cột BT li tâm 8,5m; MT-28 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | móng |
| N | THIẾT BỊ, VẬT TƯ THÁO LẮP LẠI | |||
| 1 | TL Cáp ra hòm công tơ 1fa Cu/PVC/XLPE 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | mét |
| 2 | Hòm 2 công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hòm |
| O | THIẾT BỊ, VẬT TƯ THU HỒI | |||
| 1 | Cột bê tông H-7,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 2 | Xà hạ áp XĐ-4S | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 3 | Xà hạ áp XK-8S | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 4 | Dây nhôm bọc cách điện AP50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.940 | mét |
| 5 | Dây nhôm bọc cách điện AP35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.940 | mét |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi