Gói thầu: Thi công xây dựng (bao gồm chi phí lán trại)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200213602-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư Xây dựng tỉnh Tây Ninh |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng (bao gồm chi phí lán trại) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200140641 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 250 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-11 16:14:00 đến ngày 2020-02-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,062,963,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NẠO VÉT KÊNH AO HỒ | |||
| 1 | Phát quang mái bờ kênh mương (phát rừng loại 1, mật độ 0 cây tiêu chuẩn trên 100m2 rừng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36.372,192 | m2 |
| 2 | Xúc dọn lục bình, rác đọng lòng kênh bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78,59 | tấn |
| 3 | Nạo vét kênh mương bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 547,269 | m3 |
| 4 | Vận chuyển tiếp 10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 547,269 | m3 |
| 5 | Nạo vét kênh mương bằng tổ hợp máy xáng cạp + máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14.633,716 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.480,19 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, cự ly tiếp 4Km, ôtô 10T, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.480,19 | m3 |
| B | HẠNG MỤC: NẠO VÉT SUỐI VƯỜN ĐIỀU | |||
| 1 | Phát cây, cỏ hai bên bờ suối bằng thủ công, mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2>5cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44.614 | m2 |
| 2 | Nhặt, thu gom phế thải và vớt rau bèo trên mương, cống thoát nước bằng thủ công, chiều rộng mương <=6m, đô thị loại III nhân hệ số 0,78 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8.526,23 | m |
| 3 | Nạo vét kênh mương trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp máy xáng cạp và máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29.984,36 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29.984,36 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, cự ly tiếp 4Km, ôtô 10T, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29.984,36 | m3 |
| 6 | Đóng cừ tràm đường kính gốc (8-10)cm, chiều dài cừ 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77.488 | m |
| C | CỐNG HỘP BĂNG NGANG ĐƯỜNG PHẠM VĂN ĐỒNG | |||
| 1 | Đào móng cống đất cấp 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 302,275 | m3 |
| 2 | Đào móng cống đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 329,112 | m3 |
| 3 | Đắp đất cấp 2 lu lèn K95 bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 329,112 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 302,275 | m3 |
| 5 | BT lót móng đá 4x6 M100 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,387 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép móng đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,08 | m2 |
| 7 | BT móng đá 1x2 M250 đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,422 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép tường đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 213,84 | m2 |
| 9 | BT tường đá 1x2 M250 đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,321 | m3 |
| 10 | Gia công cốt thép mái taluy đổ tại chỗ D8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 525,68 | kg |
| 11 | Gia công cốt thép mái taluy đổ tại chỗ D12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 395,86 | kg |
| 12 | Ván khuôn thép mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 155,39 | m2 |
| 13 | BT taluy kênh đá 1x2 M250 đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,37 | m3 |
| 14 | Gia công cốt thép cống hộp đúc sẵn D8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 131,34 | kg |
| 15 | Gia công cốt thép cống hộp đúc sẵn D10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.097,04 | kg |
| 16 | Gia công cốt thép cống hộp đúc sẵn D12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.815,66 | kg |
| 17 | Gia công cốt thép cống hộp đúc sẵn D16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10.381,02 | kg |
| 18 | Ván khuôn thép cống hộp đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 527,208 | m2 |
| 19 | BT cống hộp đúc sẵn M300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,9 | m3 |
| 20 | Lắp ghép cống hộp 2 miệng (2x2)m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | đoạn ống |
| 21 | Mối nối cống hộp 2 miệng (2x2)m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | Mối nối |
| 22 | Ván khuôn thép mối nối cống hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,98 | m2 |
| 23 | BT đá 1x2 M300 mối nối cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,961 | m3 |
| 24 | Khấu hao cừ larsen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,688 | tấn |
| 25 | Ép cọc cừ Larsen bằng máy ép thủy lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 756,48 | m |
| 26 | Nhổ cọc cừ Larsen bằng máy ép thủy lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 756,48 | m |
| 27 | Mua ống thoát nước HDPE thoát nước trong quá trình thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | m |
| 28 | Đắp bờ ngăn dòng bằng đất đào kênh K90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,701 | m3 |
| 29 | Đào bờ ngăn dòng bằng máy đào hoàn trả hiện trạng kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,701 | m3 |
| 30 | Đắp sỏi đỏ K98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,03 | m3 |
| 31 | BT đá 4x6 M100 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,01 | m3 |
| 32 | Ván khuôn mặt đường BTXM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,404 | m2 |
| 33 | BT đá 1x2 M300 mặt đường dày 30cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,03 | m3 |
| 34 | Tưới nhựa dính bám 0.5Kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110,1 | m2 |
| 35 | Thảm BTN C12.5 dày 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110,1 | m2 |
| 36 | Tưới nhựa dính bám 0.5Kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110,1 | m2 |
| 37 | Thảm BTN C9.5 dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110,1 | m2 |
| 38 | BT lót móng đá 4x6 M100 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,413 | m3 |
| 39 | Ván khuôn bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,15 | m2 |
| 40 | BT đá 1x2 bó vỉa M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,659 | m3 |
| 41 | Lát gạch Terrarro 400x400x30mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,116 | m3 |
| 42 | Mua thép bản mạ kẽm lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 285,743 | kg |
| 43 | Mua thép ống mạ lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 333,485 | kg |
| 44 | Sản xuất lan can thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 619,229 | kg |
| 45 | Lắp dựng lan can thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,224 | m2 |
| 46 | Bu long D22, L=640mm lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | bộ |
| 47 | Đóng cừ tràm 16cây/1m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9.767,699 | m |
| 48 | Lớp cát đệm dày 30cm K90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,786 | m3 |
| 49 | Tháo dỡ cống tròn D2000 đoạn 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | đoạn ống |
| 50 | Tháo dỡ cống tròn D2000 đoạn 2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | đoạn ống |
| 51 | Gia công cốt thép tường D8mm, chiều cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,25 | kg |
| 52 | Gia công cốt thép tường D12mm, chiều cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.419,69 | kg |
| D | CỐNG HỘP BĂNG NGANG ĐƯỜNG QL22B | |||
| 1 | Đào móng cống đất cấp 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 302,275 | m3 |
| 2 | Đào móng cống đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 445,377 | m3 |
| 3 | Đắp đất cấp 2 lu lèn K95 bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 445,377 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 302,275 | m3 |
| 5 | BT lót móng đá 4x6 M100 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,064 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép móng đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,08 | m2 |
| 7 | BT móng đá 1x2 M250 đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,288 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép tường đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105,28 | m2 |
| 9 | BT tường đá 1x2 M250 đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,375 | m3 |
| 10 | Gia công cốt thép mái taluy đổ tại chỗ D8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.192,76 | kg |
| 11 | Ván khuôn thép mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 273,72 | m2 |
| 12 | BT taluy kênh đá 1x2 M250 đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,61 | m3 |
| 13 | Gia công cốt thép cống hộp đúc sẵn D8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 131,34 | kg |
| 14 | Gia công cốt thép cống hộp đúc sẵn D10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.097,04 | kg |
| 15 | Gia công cốt thép cống hộp đúc sẵn D12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.815,66 | kg |
| 16 | Gia công cốt thép cống hộp đúc sẵn D16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10.381,02 | kg |
| 17 | Ván khuôn thép cống hộp đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 527,208 | m2 |
| 18 | BT cống hộp đúc sẵn M300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,9 | m3 |
| 19 | Lắp ghép cống hộp 2 miệng (2x2)m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | đoạn ống |
| 20 | Mối nối cống hộp 2 miệng (2x2)m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | Mối nối |
| 21 | Ván khuôn thép mối nối cống hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,98 | m2 |
| 22 | BT đá 1x2 M300 mối nối cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,961 | m3 |
| 23 | Khấu hao cừ larsen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,113 | tấn |
| 24 | Ép cọc cừ Larsen bằng máy ép thủy lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 876 | m |
| 25 | Nhổ cọc cừ Larsen bằng máy ép thủy lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 876 | m |
| 26 | Mua ống thoát nước HDPE thoát nước trong quá trình thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | m |
| 27 | Đắp bờ ngăn dòng bằng đất đào kênh K90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 170,43 | m3 |
| 28 | Đào bờ ngăn dòng bằng máy đào hoàn trả hiện trạng kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 170,43 | m3 |
| 29 | Đắp sỏi đỏ K98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,021 | m3 |
| 30 | BT đá 4x6 M100 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,34 | m3 |
| 31 | Ván khuôn mặt đường BTXM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,674 | m2 |
| 32 | BT đá 1x2 M300 mặt đường dày 30cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,021 | m3 |
| 33 | Tưới nhựa dính bám 0.5Kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 113,403 | m2 |
| 34 | Thảm BTN C12.5 dày 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 113,403 | m2 |
| 35 | Tưới nhựa dính bám 0.5Kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 113,403 | m2 |
| 36 | Thảm BTN C9.5 dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 113,403 | m2 |
| 37 | Móng trụ tole lượn sóng BT đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,952 | m3 |
| 38 | Sản xuất cột thép 160x160x4 cao 1,40m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62 | trụ |
| 39 | Sản xuất tole lượn sóng đầu thẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 40 | Sản xuất tole lượn sóng đầu cong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 41 | Lắp dựng tường phòng hộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 199,2 | m |
| 42 | Bu long M18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62 | cái |
| 43 | Bu long M16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 496 | cái |
| 44 | Tiêu phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 45 | Chi tiết bản đệm thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62 | cái |
| 46 | Đóng cừ tràm 16cây/1m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10.035,2 | m |
| 47 | Lớp cát đệm dày 30cm K90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,04 | m3 |
| 48 | Tháo dỡ cống tròn D1500 đoạn 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | đoạn ống |
| 49 | Gia công cốt thép tường D8mm, chiều cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,8 | kg |
| 50 | Gia công cốt thép tường D12mm, chiều cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.206,08 | kg |
| E | CỐNG HỘP BĂNG NGANG ĐƯỜNG SÂN CU | |||
| 1 | Đào móng cống đất cấp 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 161,025 | m3 |
| 2 | Đào móng cống đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 246,785 | m3 |
| 3 | Đắp đất cấp 2 lu lèn K95 bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 246,785 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 161,025 | m3 |
| 5 | BT lót móng đá 4x6 M100 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,146 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép móng đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,08 | m2 |
| 7 | BT móng đá 1x2 M250 đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,688 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép tường đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 117,52 | m2 |
| 9 | BT tường đá 1x2 M250 đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,739 | m3 |
| 10 | Gia công cốt thép mái taluy đổ tại chỗ D8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 327,78 | kg |
| 11 | Ván khuôn thép mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 346,63 | m2 |
| 12 | BT taluy kênh đá 1x2 M250 đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,94 | m3 |
| 13 | Gia công cốt thép cống hộp đúc sẵn D8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,64 | kg |
| 14 | Gia công cốt thép cống hộp đúc sẵn D10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.136,44 | kg |
| 15 | Gia công cốt thép cống hộp đúc sẵn D12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 990,36 | kg |
| 16 | Gia công cốt thép cống hộp đúc sẵn D16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.643,72 | kg |
| 17 | Ván khuôn thép cống hộp đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 287,568 | m2 |
| 18 | BT cống hộp đúc sẵn M300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,9 | m3 |
| 19 | Lắp ghép cống hộp 2 miệng (2x2)m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | đoạn ống |
| 20 | Mối nối cống hộp 2 miệng (2x2)m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Mối nối |
| 21 | Ván khuôn thép mối nối cống hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,18 | m2 |
| 22 | BT đá 1x2 M300 mối nối cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,551 | m3 |
| 23 | Khấu hao cừ larsen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,047 | tấn |
| 24 | Ép cọc cừ Larsen bằng máy ép thủy lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 576 | m |
| 25 | Nhổ cọc cừ Larsen bằng máy ép thủy lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 576 | m |
| 26 | Mua ống thoát nước HDPE thoát nước trong quá trình thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m |
| 27 | Đắp bờ ngăn dòng bằng đất đào kênh K90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 190,272 | m3 |
| 28 | Đào bờ ngăn dòng bằng máy đào hoàn trả hiện trạng kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 190,272 | m3 |
| 29 | Đắp sỏi đỏ K98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,315 | m3 |
| 30 | Móng đá 4x6 chèn sỏi đỏ dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,05 | m2 |
| 31 | Móng đá 4x6 chèn đá dăm dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,05 | m2 |
| 32 | Tưới nhựa đặc 3 lớp tc 4.5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,05 | m2 |
| 33 | BT đá 4x6 M100 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,542 | m3 |
| 34 | BT đá 1x2 M200 gia cố lề dày 8cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,634 | m3 |
| 35 | Móng trụ tole lượn sóng BT đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,688 | m3 |
| 36 | Sản xuất cột thép 160x160x4 cao 1,40m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | trụ |
| 37 | Sản xuất tole lượn sóng đầu thẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 38 | Sản xuất tole lượn sóng đầu cong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 39 | Lắp dựng tường phòng hộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86,32 | m |
| 40 | Bu long M18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 41 | Bu long M16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 224 | cái |
| 42 | Tiêu phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 43 | Chi tiết bản đệm thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 44 | Đóng cừ tràm 16cây/1m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.835,2 | m |
| 45 | Lớp cát đệm dày 30cm K90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,04 | m3 |
| 46 | Gia công cốt thép tường D8mm, chiều cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,2 | kg |
| 47 | Gia công cốt thép tường D12mm, chiều cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.451,76 | kg |
| 48 | Gia công cốt thép mái taluy đổ tại chỗ D12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 873,94 | kg |
| 49 | Tháo dỡ cống tròn D1200 đoạn 3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | đoạn ống |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi