Gói thầu: Thi công xây dựng (bao gồm chi phí lán trại)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200213602-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án Đầu tư Xây dựng tỉnh Tây Ninh
Tên gói thầu Thi công xây dựng (bao gồm chi phí lán trại)
Số hiệu KHLCNT 20200140641
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 250 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-11 16:14:00 đến ngày 2020-02-24 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,062,963,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NẠO VÉT KÊNH AO HỒ
1 Phát quang mái bờ kênh mương (phát rừng loại 1, mật độ 0 cây tiêu chuẩn trên 100m2 rừng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 36.372,192 m2
2 Xúc dọn lục bình, rác đọng lòng kênh bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 78,59 tấn
3 Nạo vét kênh mương bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 547,269 m3
4 Vận chuyển tiếp 10m Mô tả kỹ thuật theo chương V 547,269 m3
5 Nạo vét kênh mương bằng tổ hợp máy xáng cạp + máy đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 14.633,716 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.480,19 m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, cự ly tiếp 4Km, ôtô 10T, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.480,19 m3
B HẠNG MỤC: NẠO VÉT SUỐI VƯỜN ĐIỀU
1 Phát cây, cỏ hai bên bờ suối bằng thủ công, mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2>5cây Mô tả kỹ thuật theo chương V 44.614 m2
2 Nhặt, thu gom phế thải và vớt rau bèo trên mương, cống thoát nước bằng thủ công, chiều rộng mương <=6m, đô thị loại III nhân hệ số 0,78 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8.526,23 m
3 Nạo vét kênh mương trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp máy xáng cạp và máy đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 29.984,36 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 29.984,36 m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, cự ly tiếp 4Km, ôtô 10T, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 29.984,36 m3
6 Đóng cừ tràm đường kính gốc (8-10)cm, chiều dài cừ 4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 77.488 m
C CỐNG HỘP BĂNG NGANG ĐƯỜNG PHẠM VĂN ĐỒNG
1 Đào móng cống đất cấp 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 302,275 m3
2 Đào móng cống đất cấp 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 329,112 m3
3 Đắp đất cấp 2 lu lèn K95 bằng đầm cóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 329,112 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 302,275 m3
5 BT lót móng đá 4x6 M100 dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,387 m3
6 Ván khuôn thép móng đổ tại chỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,08 m2
7 BT móng đá 1x2 M250 đổ tại chỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,422 m3
8 Ván khuôn thép tường đổ tại chỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 213,84 m2
9 BT tường đá 1x2 M250 đổ tại chỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,321 m3
10 Gia công cốt thép mái taluy đổ tại chỗ D8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 525,68 kg
11 Gia công cốt thép mái taluy đổ tại chỗ D12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 395,86 kg
12 Ván khuôn thép mái taluy Mô tả kỹ thuật theo chương V 155,39 m2
13 BT taluy kênh đá 1x2 M250 đổ tại chỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,37 m3
14 Gia công cốt thép cống hộp đúc sẵn D8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 131,34 kg
15 Gia công cốt thép cống hộp đúc sẵn D10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.097,04 kg
16 Gia công cốt thép cống hộp đúc sẵn D12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.815,66 kg
17 Gia công cốt thép cống hộp đúc sẵn D16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10.381,02 kg
18 Ván khuôn thép cống hộp đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 527,208 m2
19 BT cống hộp đúc sẵn M300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,9 m3
20 Lắp ghép cống hộp 2 miệng (2x2)m Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 đoạn ống
21 Mối nối cống hộp 2 miệng (2x2)m Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 Mối nối
22 Ván khuôn thép mối nối cống hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,98 m2
23 BT đá 1x2 M300 mối nối cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,961 m3
24 Khấu hao cừ larsen Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,688 tấn
25 Ép cọc cừ Larsen bằng máy ép thủy lực Mô tả kỹ thuật theo chương V 756,48 m
26 Nhổ cọc cừ Larsen bằng máy ép thủy lực Mô tả kỹ thuật theo chương V 756,48 m
27 Mua ống thoát nước HDPE thoát nước trong quá trình thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V 52 m
28 Đắp bờ ngăn dòng bằng đất đào kênh K90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,701 m3
29 Đào bờ ngăn dòng bằng máy đào hoàn trả hiện trạng kênh Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,701 m3
30 Đắp sỏi đỏ K98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,03 m3
31 BT đá 4x6 M100 dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,01 m3
32 Ván khuôn mặt đường BTXM Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,404 m2
33 BT đá 1x2 M300 mặt đường dày 30cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,03 m3
34 Tưới nhựa dính bám 0.5Kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 110,1 m2
35 Thảm BTN C12.5 dày 7cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 110,1 m2
36 Tưới nhựa dính bám 0.5Kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 110,1 m2
37 Thảm BTN C9.5 dày 5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 110,1 m2
38 BT lót móng đá 4x6 M100 dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,413 m3
39 Ván khuôn bó vỉa Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,15 m2
40 BT đá 1x2 bó vỉa M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,659 m3
41 Lát gạch Terrarro 400x400x30mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,116 m3
42 Mua thép bản mạ kẽm lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 285,743 kg
43 Mua thép ống mạ lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 333,485 kg
44 Sản xuất lan can thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 619,229 kg
45 Lắp dựng lan can thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,224 m2
46 Bu long D22, L=640mm lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 bộ
47 Đóng cừ tràm 16cây&#x2F;1m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9.767,699 m
48 Lớp cát đệm dày 30cm K90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,786 m3
49 Tháo dỡ cống tròn D2000 đoạn 4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 đoạn ống
50 Tháo dỡ cống tròn D2000 đoạn 2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 đoạn ống
51 Gia công cốt thép tường D8mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,25 kg
52 Gia công cốt thép tường D12mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.419,69 kg
D CỐNG HỘP BĂNG NGANG ĐƯỜNG QL22B
1 Đào móng cống đất cấp 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 302,275 m3
2 Đào móng cống đất cấp 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 445,377 m3
3 Đắp đất cấp 2 lu lèn K95 bằng đầm cóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 445,377 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 302,275 m3
5 BT lót móng đá 4x6 M100 dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,064 m3
6 Ván khuôn thép móng đổ tại chỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,08 m2
7 BT móng đá 1x2 M250 đổ tại chỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,288 m3
8 Ván khuôn thép tường đổ tại chỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 105,28 m2
9 BT tường đá 1x2 M250 đổ tại chỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,375 m3
10 Gia công cốt thép mái taluy đổ tại chỗ D8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.192,76 kg
11 Ván khuôn thép mái taluy Mô tả kỹ thuật theo chương V 273,72 m2
12 BT taluy kênh đá 1x2 M250 đổ tại chỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,61 m3
13 Gia công cốt thép cống hộp đúc sẵn D8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 131,34 kg
14 Gia công cốt thép cống hộp đúc sẵn D10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.097,04 kg
15 Gia công cốt thép cống hộp đúc sẵn D12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.815,66 kg
16 Gia công cốt thép cống hộp đúc sẵn D16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10.381,02 kg
17 Ván khuôn thép cống hộp đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 527,208 m2
18 BT cống hộp đúc sẵn M300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,9 m3
19 Lắp ghép cống hộp 2 miệng (2x2)m Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 đoạn ống
20 Mối nối cống hộp 2 miệng (2x2)m Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 Mối nối
21 Ván khuôn thép mối nối cống hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,98 m2
22 BT đá 1x2 M300 mối nối cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,961 m3
23 Khấu hao cừ larsen Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,113 tấn
24 Ép cọc cừ Larsen bằng máy ép thủy lực Mô tả kỹ thuật theo chương V 876 m
25 Nhổ cọc cừ Larsen bằng máy ép thủy lực Mô tả kỹ thuật theo chương V 876 m
26 Mua ống thoát nước HDPE thoát nước trong quá trình thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 m
27 Đắp bờ ngăn dòng bằng đất đào kênh K90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 170,43 m3
28 Đào bờ ngăn dòng bằng máy đào hoàn trả hiện trạng kênh Mô tả kỹ thuật theo chương V 170,43 m3
29 Đắp sỏi đỏ K98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,021 m3
30 BT đá 4x6 M100 dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,34 m3
31 Ván khuôn mặt đường BTXM Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,674 m2
32 BT đá 1x2 M300 mặt đường dày 30cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,021 m3
33 Tưới nhựa dính bám 0.5Kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 113,403 m2
34 Thảm BTN C12.5 dày 7cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 113,403 m2
35 Tưới nhựa dính bám 0.5Kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 113,403 m2
36 Thảm BTN C9.5 dày 5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 113,403 m2
37 Móng trụ tole lượn sóng BT đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,952 m3
38 Sản xuất cột thép 160x160x4 cao 1,40m Mô tả kỹ thuật theo chương V 62 trụ
39 Sản xuất tole lượn sóng đầu thẳng Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 cái
40 Sản xuất tole lượn sóng đầu cong Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
41 Lắp dựng tường phòng hộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 199,2 m
42 Bu long M18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 62 cái
43 Bu long M16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 496 cái
44 Tiêu phản quang Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 cái
45 Chi tiết bản đệm thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 62 cái
46 Đóng cừ tràm 16cây/1m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10.035,2 m
47 Lớp cát đệm dày 30cm K90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,04 m3
48 Tháo dỡ cống tròn D1500 đoạn 4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 đoạn ống
49 Gia công cốt thép tường D8mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,8 kg
50 Gia công cốt thép tường D12mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.206,08 kg
E CỐNG HỘP BĂNG NGANG ĐƯỜNG SÂN CU
1 Đào móng cống đất cấp 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 161,025 m3
2 Đào móng cống đất cấp 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 246,785 m3
3 Đắp đất cấp 2 lu lèn K95 bằng đầm cóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 246,785 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 161,025 m3
5 BT lót móng đá 4x6 M100 dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,146 m3
6 Ván khuôn thép móng đổ tại chỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,08 m2
7 BT móng đá 1x2 M250 đổ tại chỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,688 m3
8 Ván khuôn thép tường đổ tại chỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 117,52 m2
9 BT tường đá 1x2 M250 đổ tại chỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,739 m3
10 Gia công cốt thép mái taluy đổ tại chỗ D8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 327,78 kg
11 Ván khuôn thép mái taluy Mô tả kỹ thuật theo chương V 346,63 m2
12 BT taluy kênh đá 1x2 M250 đổ tại chỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,94 m3
13 Gia công cốt thép cống hộp đúc sẵn D8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 71,64 kg
14 Gia công cốt thép cống hộp đúc sẵn D10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.136,44 kg
15 Gia công cốt thép cống hộp đúc sẵn D12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 990,36 kg
16 Gia công cốt thép cống hộp đúc sẵn D16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5.643,72 kg
17 Ván khuôn thép cống hộp đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 287,568 m2
18 BT cống hộp đúc sẵn M300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,9 m3
19 Lắp ghép cống hộp 2 miệng (2x2)m Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 đoạn ống
20 Mối nối cống hộp 2 miệng (2x2)m Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 Mối nối
21 Ván khuôn thép mối nối cống hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,18 m2
22 BT đá 1x2 M300 mối nối cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,551 m3
23 Khấu hao cừ larsen Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,047 tấn
24 Ép cọc cừ Larsen bằng máy ép thủy lực Mô tả kỹ thuật theo chương V 576 m
25 Nhổ cọc cừ Larsen bằng máy ép thủy lực Mô tả kỹ thuật theo chương V 576 m
26 Mua ống thoát nước HDPE thoát nước trong quá trình thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 m
27 Đắp bờ ngăn dòng bằng đất đào kênh K90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 190,272 m3
28 Đào bờ ngăn dòng bằng máy đào hoàn trả hiện trạng kênh Mô tả kỹ thuật theo chương V 190,272 m3
29 Đắp sỏi đỏ K98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,315 m3
30 Móng đá 4x6 chèn sỏi đỏ dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,05 m2
31 Móng đá 4x6 chèn đá dăm dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,05 m2
32 Tưới nhựa đặc 3 lớp tc 4.5kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,05 m2
33 BT đá 4x6 M100 dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,542 m3
34 BT đá 1x2 M200 gia cố lề dày 8cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,634 m3
35 Móng trụ tole lượn sóng BT đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,688 m3
36 Sản xuất cột thép 160x160x4 cao 1,40m Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 trụ
37 Sản xuất tole lượn sóng đầu thẳng Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 cái
38 Sản xuất tole lượn sóng đầu cong Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
39 Lắp dựng tường phòng hộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 86,32 m
40 Bu long M18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 cái
41 Bu long M16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 224 cái
42 Tiêu phản quang Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 cái
43 Chi tiết bản đệm thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 cái
44 Đóng cừ tràm 16cây/1m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6.835,2 m
45 Lớp cát đệm dày 30cm K90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,04 m3
46 Gia công cốt thép tường D8mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,2 kg
47 Gia công cốt thép tường D12mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.451,76 kg
48 Gia công cốt thép mái taluy đổ tại chỗ D12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 873,94 kg
49 Tháo dỡ cống tròn D1200 đoạn 3m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 đoạn ống
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->