Gói thầu: Xây lắp 02 công trình: XDM ĐDTA, TBA và ĐDHA khu vực huyện Dương Minh Châu, Xây dựng mới ĐDTA, TBA khu vực huyện Hoà Thành
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200215322-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/02/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Tây Ninh |
| Tên gói thầu | Xây lắp 02 công trình: XDM ĐDTA, TBA và ĐDHA khu vực huyện Dương Minh Châu, Xây dựng mới ĐDTA, TBA khu vực huyện Hoà Thành |
| Số hiệu KHLCNT | 20200215293 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Đầu tư xây dựng của Tổng Công ty Điện lực miền Nam |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-12 16:49:00 đến ngày 2020-02-25 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,599,294,937 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CÔNG TRÌNH: XDM ĐDTA đấu nối trụ 36/15 tuyến 473TĐ; 98/4B, 95/7 tuyến 474TN; 80/7, 299 tuyến 478HT; 84/31, 84/35 tuyến 475TĐ; ĐDHA & TBA khu vực huyện Dương Minh Châu, tỉnh Tây Ninh | |||
| B | HẠNG MỤC 1: HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu | 1 | Khoản | |
| 3 | Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu | 1 | Khoản | |
| 4 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | 1 | Khoản | |
| 5 | Chi phí bảo trì Công trình | 12 | Tháng | |
| C | HẠNG MỤC 2: XDM ĐDTA đấu nối trụ 36/15 tuyến 473TĐ; 98/4B, 95/7 tuyến 474TN; 80/7, 299 tuyến 478HT; 84/31, 84/35 tuyến 475TĐ; ĐDHA & TBA khu vực huyện Dương Minh Châu, tỉnh Tây Ninh | |||
| D | PHẦN TRỤ VÀ MÓNG TRỤ ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| E | Trụ BTLT 12m - F540 đơn, dựng bằng cơ giới + thủ công (102 trụ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 12 m - F 540 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102 | trụ |
| 2 | Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102 | cột |
| F | Trụ BTLT 12m - F540 ghép, dựng bằng cơ giới + thủ công (29 trụ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 12 m - F 540 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58 | trụ |
| 2 | Bu lông VRS 16X500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | cái |
| 4 | Bu lông VRS 16x800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 464 | cái |
| 6 | Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58 | cột |
| G | Móng bêtông cho trụ BTLT 12m ghép (29 móng) | |||
| 1 | Móng bêtông MAC200 (độ sụt 2-4cm, đổ bằng thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84,68 | m3 |
| 2 | Thi công bằng máy kết hợp thủ công. Bê tông móng chiều rộng <= 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84,68 | m3 |
| 3 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 107,01 | m3 |
| H | Móng đà cản M12-2a (03 móng) | |||
| 1 | Đà cản BTCT - 1,2 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 2 | Bu lông VRS 22x800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 3 | Long đền vuông ĐK 24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 4 | Lắp đà cản, đế néo BTCT 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 5 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,25 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,02 | m3 |
| I | Móng đà cản M12a (99 móng) | |||
| 1 | Đà cản BTCT - 1,2 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99 | cái |
| 2 | Bu lông VRS 22x650 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99 | cái |
| 3 | Long đền vuông ĐK 24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 198 | cái |
| 4 | Lắp đà cản, đế néo BTCT 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99 | cái |
| 5 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 148,5 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112,86 | m3 |
| J | PHẦN TIẾP ĐỊA ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| K | Tiếp địa lặp lại trụ 12-14m (sử dụng tiếp địa thân trụ) (15 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | kg |
| 2 | Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | bộ |
| 3 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 259 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 4 | Bu lông 12x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 5 | Long đên tròn ĐK 14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 6 | Cosse ép đồng 50 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 7 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | đầu |
| 8 | Đóng cọc tiếp địa Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cọc |
| 9 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 195 | mét |
| 10 | Đào mương, rãnh (tiếp địa), rộng <=3m, sâu <= 2m, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,02 | m3 |
| 11 | Đắp đất mương, rãnh (tiếp địa, hào cáp ngầm), Độ chặt <= 1,45 T/m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,02 | m3 |
| L | PHẦN XÀ, SỨ VÀ TOPPIN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| M | Bộ xà 2,4m- 4 ốp đơn (chưa boulon bắt trụ) (6 bộ) | |||
| 1 | Đà sắt L75x75x8 -2400MM (4 ốp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 3 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 4 | Long đền tròn ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 5 | Lắp xà L75x75x8 2,4 m 4ốp đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| N | Bộ xà 2,4m- 4 ốp kép (chưa boulon bắt trụ) (09 bộ) | |||
| 1 | Đà sắt L75x75x8 -2400MM (4 ốp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 3 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | cái |
| 4 | Long đền tròn ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 5 | Lắp xà L75x75x8 2,4 m 4ốp đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Bộ |
| O | Bộ đà cân 2,0m - 2 ốp (đơn) (17 bộ) | |||
| 1 | Đà sắt đỡ thẳng L75x75x8-2000MM (XIT) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cái |
| 3 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68 | cái |
| 5 | Long đền tròn ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cái |
| 6 | Lắp xà L75x75x8 2 m- 2 ốp đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | Bộ |
| P | Bộ xà đỡ thẳng sứ đứng 24kV (113 bộ) | |||
| 1 | TOPPIN THẲNG 800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 113 | cái |
| 2 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 226 | cái |
| 3 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 452 | cái |
| 4 | Sứ đứng 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 113 | bộ |
| 5 | Ty sứ 24kV bọc chì | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 113 | bộ |
| 6 | Lắp đặt sứ đứng trung thế trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 113 | sứ |
| 7 | Lắp đà TU-TI L63x63x6 - 900 mm (2 thanh A,B) trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 113 | Bộ |
| Q | Bộ dừng dây trung hoà trụ đơn (09 bộ) | |||
| 1 | Rack U (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 3 | Kẹp 2 rãnh song song cho dây AC 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 4 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 6 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Các loại sứ khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| R | Bộ dừng dây trung hoà trụ ghép (50 bộ) | |||
| 1 | Rack U (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 3 | Kẹp 2 rãnh song song cho dây AC 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | cái |
| 4 | Bu lông 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | cái |
| 6 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Các loại sứ khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | bộ |
| S | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa trụ đơn (102 bộ) | |||
| 1 | Rack U (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102 | cái |
| 3 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 204 | cái |
| 5 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Các loại sứ khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102 | bộ |
| T | Bộ chuỗi sứ Polymer + giáp níu lắp vào trụ đơn (17 bộ) | |||
| 1 | Giáp níu dây bọc 50mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | Bộ |
| 2 | Cách điện treo Polymer 24kV 120kN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 3 | Móc treo chữ U DK 16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cái |
| 4 | Bu lông mắt 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cái |
| 6 | Lắp cách điện polymer néo dây, chiều cao lắp <= 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | bộ |
| U | Bộ chuỗi sứ Polymer + giáp níu lắp vào trụ ghép (71 bộ) | |||
| 1 | Giáp níu dây bọc 50mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71 | Bộ |
| 2 | Cách điện treo Polymer 24kV 120kN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71 | cái |
| 3 | Móc treo chữ U DK 16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 142 | cái |
| 4 | Bu lông mắt 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 142 | cái |
| 6 | Lắp cách điện polymer néo dây, chiều cao lắp <= 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71 | bộ |
| V | Cách điện đứng 24kV loại sứ (57 bộ) | |||
| 1 | Sứ đứng 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | bộ |
| 2 | Ty sứ 24kV bọc chì | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | bộ |
| 3 | Lắp đặt sứ đứng trung thế trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | sứ |
| W | PHẦN DÂY DẪN, PHỤ KIỆN, NHÂN CÔNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Cáp nhôm trần lõi thép AC 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 963 | kg |
| 2 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 279 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | cái |
| 3 | Kẹp quai A 35-50 (2/0 loại ty) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 4 | Nắp chụp kẹp quai cáp bọc 24KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 5 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 6 | Chụp cách điện polymer cho LBFCO (chụp trên + chụp dưới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 7 | Giáp buộc đầu sứ đơn Composite (50) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 170 | Sợi |
| 8 | Giáp buộc đầu sứ đôi composite (50) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Bộ |
| 9 | Giáp buộc cổ sứ thẳng đôi Composite (50) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Bộ |
| 10 | Nắp chụp LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cái |
| 11 | Bu lông VRS 16X500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 12 | Bu lông VRS 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 13 | Bu lông 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 14 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 422 | cái |
| 15 | Dây chì (Fuse Link) 8A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | sợi |
| 16 | Biển báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130 | cái |
| 17 | Biển số trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130 | cái |
| 18 | Giá đỡ ( FCO, LA, sứ đứng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | cái |
| 19 | Băng keo trung áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cuộn |
| 20 | Rải căng dây độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới, dây nhôm lõi thép AC, ACSR <=70mm2 (độ cao < 10m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,864 | Km |
| 21 | Rải căng dây độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới, dây nhôm lõi thép bọc 24kV ACX, ACXV <=70mm2 (độ cao < 10m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,718 | Km |
| 22 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 95 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 111 | mét |
| 23 | Lắp giá T (L63x63x6) trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | Bộ |
| 24 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 136 | bộ |
| X | PHẦN THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | LA 18kV - 10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cái |
| 2 | Cầu chì tự rơi (LBFCO) 15/27KV 100A Polymer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 3 | Lắp đặt LA 18kV-10kA (composite) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cái |
| 4 | Lắp đặt LBFCO, FCO (1 bộ 1 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| Y | PHẦN TRỤ VÀ MÓNG TRỤ ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| Z | Trụ BTLT 7,5 m - F 200 (116 trụ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 7,5 m - F 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 116 | trụ |
| 2 | Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=8m và trụ BTLT 8,4m. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 116 | cột |
| AA | Trụ BTLT 7,5 m - F 200 (ghép) (39 trụ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 7,5 m - F 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78 | trụ |
| 2 | Bu lông VRS 16X500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | cái |
| 5 | Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=8m và trụ BTLT 8,4m. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78 | cột |
| AB | Móng không đà cản trụ 7,5m- M'7 (99 móng) | |||
| 1 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,67 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng, Độ chặt k = 0,90 (<= 1,75 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,8 | m3 |
| AC | Móng đà cản 1,2m trụ 7,5m- M'7-a (11 móng) | |||
| 1 | Đà cản BTCT - 1,2 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 2 | Bu lông VRS 22x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 3 | Long đền vuông ĐK 24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 4 | Lắp đà cản, đế néo BTCT 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 5 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,45 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng, Độ chặt k = 0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,91 | m3 |
| AD | Móng trụ bêtông (trụ 7,5m- 8,4m) ghép (45 móng) | |||
| 1 | Móng bêtông MAC200 (độ sụt 2-4cm, đổ bằng thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | m3 |
| 2 | Thi công bằng máy kết hợp thủ công. Bê tông móng chiều rộng <= 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | m3 |
| 3 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,745 | m3 |
| AE | Móng không đà cản trụ 7,5m- M'7 (99 móng) | |||
| 1 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,72 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng, Độ chặt k = 0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,74 | m3 |
| AF | PHẦN TIẾP ĐỊA LẶP LẠI ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| AG | Tiếp địa lặp lại trụ dừng cáp ABC (37 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,4 | kg |
| 2 | Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74 | bộ |
| 3 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 259 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74 | cái |
| 4 | Bu lông 12x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74 | cái |
| 5 | Long đên tròn ĐK 14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74 | cái |
| 6 | Cosse ép đồng 50 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74 | cái |
| 7 | Đóng cọc tiếp địa Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74 | cọc |
| 8 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 185 | mét |
| 9 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái ta luy, Đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,31 | m3 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,31 | m3 |
| AH | PHẦN RACK VÀ SỨ ĐỠ ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| AI | Crack 3 sứ (09 bộ) | |||
| 1 | Rack 3 (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | cái |
| 3 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Loại 3 sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| AJ | Crack 2 sứ (03 bộ) | |||
| 1 | Rack 2 (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 3 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Loại 2 sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| AK | Uclevis (178 bộ) | |||
| 1 | Rack U (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 178 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 178 | cái |
| 3 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Các loại sứ khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 178 | bộ |
| AL | PHẦN DÂY DẪN, PHỤ KIỆN, NHÂN CÔNG ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Cáp nhôm bọc hạ thế AV 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.596 | mét |
| 2 | Cáp nhôm bọc hạ thế AV 70mm2 (đầu cò) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160 | mét |
| 3 | Ống nối MJPT-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 4 | Ống nối MJPT-70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 5 | Kẹp ngừng cáp LV-ABC tự treo 4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | cái |
| 6 | Kẹp ngừng cáp LV-ABC tự treo 2x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 7 | Kẹp ngừng cáp LV-ABC tự treo 4x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61 | cái |
| 8 | Kẹp đỡ cáp LV-ABC tự treo 4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126 | cái |
| 9 | Kẹp đỡ cáp LV-ABC tự treo 4X70 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85 | cái |
| 10 | Kẹp đỡ cáp LV-ABC tự treo 3x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85 | cái |
| 11 | Kẹp đỡ cáp LV-ABC tự treo 2x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 12 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 279 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 158 | cái |
| 13 | Móc treo chữ A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 14 | Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-95 (2 Boulon) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41 | cái |
| 15 | Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35 (2 Boulon) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 16 | Cosse ép đồng 95 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | cái |
| 17 | Cosse ép đồng 70 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 18 | Bu lông móc 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 153 | cái |
| 19 | Bu lông móc 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 234 | cái |
| 20 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 191 | cái |
| 21 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | cái |
| 22 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 949 | cái |
| 23 | Nhôm vụn kiềng sứ (25 sứ/kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | kg |
| 24 | Biển số trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 155 | cái |
| 25 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | đầu |
| 26 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện <=95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | đầu |
| 27 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 224 | bộ |
| 28 | Rải căng dây bằng thủ công dây nhôm <=70mm2 (độ cao < 10m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,486 | Km |
| 29 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp < 2x70 mm2 (độ cao < 10m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,966 | Km |
| 30 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp < 3x70 mm2 (độ cao < 10m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,101 | Km |
| 31 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp < 4x95 mm2 (độ cao < 10m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,246 | Km |
| AM | PHẦN THÁO DỠ THU HỒI ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Thu hồi dây bằng thủ công dây nhôm <=50mm2 (độ cao < 10m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,831 | Km |
| 2 | Thu hồi bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=8m và trụ BTLT 8,4m. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78 | cột |
| AN | PHẦN VẬT LIỆU TRẠM BIẾN ÁP 3X50KVA (02 TRẠM) | |||
| AO | Vật tư lắp LA + FCO trạm 3 pha (2 bộ) | |||
| 1 | Đà sắt L75x75x8 -2400MM (4 ốp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 4 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 6 | Long đền tròn ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 7 | Dây chì (Fuse Link) 6A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | sợi |
| 8 | Nắp chụp LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 9 | Nắp chụp FCO silicone | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 10 | Lắp xà L75x75x8 2,4 m 4 ốp kép (lắp néo) trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| AP | Vật tư lắp MBA trạm 3 pha vào trụ (2 bộ) | |||
| 1 | Giá bắt MBT 3x50 kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 2 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16x100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 5 | Long đền tròn ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 6 | Lắp giá chùm treo 3 MBT (37-50kVA) trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| AQ | Tủ ĐNK + CB trạm 3 pha (2 bộ) | |||
| 1 | Thùng TOLE 720X450X600MM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 2 | MCCB 3 cực - 690V 250A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | kg |
| 4 | kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 5 | Cosse ép đồng 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Bu lông 16x350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 7 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 8 | Bu lông 6x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 9 | Lắp tủ cấp nguồn xoay chiều 1 pha (lắp hoàn toàn bằng thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | tủ |
| 10 | Lắp đặt cầu dao hạ thế CB, MCCB 3 pha ≤ 400A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| AR | Dây nối đất trạm và phụ kiện (2 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | kg |
| 2 | Ống sắt tráng kẽm ĐK 21mm - dài 3m luồn dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 3 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 259 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 4 | kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 5 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 6 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,5714 | mét |
| AS | Dây dẫn xuống thiết bị (2 bộ) | |||
| 1 | Nắp chụp MBA loại lớn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 2 | Kẹp quai A 35-50 (loại 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 4 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 5 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 95 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | mét |
| AT | Hệ thống tiếp địa sâu 40m (2 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 2 | kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 3 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | kg |
| 4 | Thuốc hàn cablewell 45F-20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | lọ |
| 5 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công. Chiều rộng <= 1m; Chiều sâu >1m, Đất cấp III (loại móng đất) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,84 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,84 | m3 |
| 7 | Khoan tiếp địa sâu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | mét |
| 8 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,3571 | mét |
| AU | Dây dẫn hạ thế xuống tủ CB (2 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 120mm2 (10m xuống, 9 m lên) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 120mm2 (đấu nguội lưới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | mét |
| 3 | Ống xoắn HDPE phi 105/80 (7m xuống, 6 m lên) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | mét |
| 4 | Nút cao su chống thấm 105/80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 5 | Đai thép kẹp ống PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | mét |
| 6 | Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 7 | Cosse ép đồng 120 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 8 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 815 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 9 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 10 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện <=120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | đầu |
| 11 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 150 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114 | mét |
| 12 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp ĐK > 60mm (gồm lắp phụ kiện cố định ống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | mét |
| AV | Bảng tên trạm (2 bộ) | |||
| 1 | Bảng tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| AW | VT-TB lắp đo đếm (2 bộ) | |||
| 1 | Cáp Cu/PVC/PVC S 4x4mm2 - 0.6/1kV (cáp tín hiệu V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | mét |
| 2 | Cáp Cu/PVC/PVC 4x4mm2-0.6/1kV (cáp tín hiệu I) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | mét |
| 3 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | kg |
| 4 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | mét |
| 5 | Dây đồng mềm 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | mét |
| 6 | Cosse ép đồng 3,5 mm2 (dùng cho TI hạ thế) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 7 | Cosse ép đồng 16 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 8 | Cosse ép đồng 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 9 | Bu lông 6x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 10 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 259 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 11 | Cô-dê Inox loại 7/8 (cỡ dây ≤ 300 mm² ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 12 | Băng lụa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cuộn |
| 13 | Băng keo hạ thế (loại nhỏ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cuộn |
| AX | PHẦN THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP 3X50KVA (02 TRẠM) | |||
| 1 | LA 18kV - 10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 2 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27KV 100A Polymer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 3 | Lắp đặt MBA 1 pha ≤ 50kVA bằng thủ công kết hợp cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | máy |
| 4 | Lắp đặt LA 18kV-10kA (composite) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 5 | Lắp đặt LBFCO, FCO (1 bộ 1 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| AY | PHẦN VẬT LIỆU TRẠM BIẾN ÁP 50KVA (11 TRẠM) | |||
| AZ | Vật tư lắp LA + FCO trạm 1 pha (11 bộ) | |||
| 1 | Giá đỡ ( FCO, LA, sứ đứng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 2 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 3 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cái |
| 4 | Dây chì (Fuse Link) 6A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | sợi |
| 5 | Nắp chụp LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 6 | Nắp chụp FCO silicone | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 7 | Lắp giá T (L63x63x6) trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Bộ |
| BA | Vật tư lắp MBA trạm 1 pha vào trụ (11 bộ) | |||
| 1 | Bu lông VRS 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 2 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cái |
| BB | Tủ ĐNK + CB trạm 1 pha (11 bộ) | |||
| 1 | Thùng TOLE 560X400X500MM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 2 | MCCB 3 cực - 690V 125A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 3 | Bu lông 16x350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 4 | Sắt Potelet (L40x40x4) 0,7 mét lắp thùng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | thanh |
| 5 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 6 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88 | cái |
| 7 | Lắp đặt cầu dao hạ thế CB, MCCB 3 pha ≤ 200A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 8 | Lắp tủ cấp nguồn xoay chiều 1 pha (lắp đặt thủ công kết hợp cơ giới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | tủ |
| BC | Dây nối đất trạm và phụ kiện (11 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | kg |
| 2 | Ống sắt tráng kẽm ĐK 21mm - dài 3m luồn dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 3 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 279 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 4 | kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 5 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | bộ |
| 6 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 294,6429 | mét |
| BD | Dây dẫn xuống thiết bị (11 bộ) | |||
| 1 | Nắp chụp kẹp quai cáp bọc 24KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 2 | Kẹp quai A 35-50 (loại 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 4 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | bộ |
| 5 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 95 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | mét |
| BE | Tiếp địa (30m/td) (11 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 2 | kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 3 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77 | kg |
| 4 | Thuốc hàn cablewell 45F-20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | lọ |
| 5 | Đào mương, rãnh (tiếp địa), rộng <=3m, sâu <= 1m, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,62 | m3 |
| 6 | Đắp đất mương, rãnh (tiếp địa, hào cáp ngầm), Độ chặt <= 1,45 T/m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,62 | m3 |
| 7 | Khoan tiếp địa sâu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 330 | mét |
| 8 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 343,75 | mét |
| BF | Dây dẫn hạ thế xuống tủ CB (11 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 70mm2 (10m xuống, 8 m lên) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 396 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 (đấu nguội lưới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | mét |
| 3 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 16mm2 (Trung hòa xuống điện kế) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99 | mét |
| 4 | Cosse ép đồng 70 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | cái |
| 5 | Ống xoắn HDPE phi 85/65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 154 | mét |
| 6 | Nút cao su chống thấm 85/65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cái |
| 7 | Đai thép kẹp ống PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77 | mét |
| 8 | Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cái |
| 9 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 379 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88 | cái |
| 10 | Băng keo hạ thế (loại lớn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cuộn |
| 11 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện <=95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | đầu |
| 12 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 95 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 396 | mét |
| 13 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp ĐK > 60mm (gồm lắp phụ kiện cố định ống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 154 | mét |
| 14 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88 | bộ |
| BG | Bảng tên trạm (11 bộ) | |||
| 1 | Bảng tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| BH | VT-TB điện lực cấp (11 bộ) | |||
| 1 | Cáp Cu/PVC/PVC S 4x4mm2 - 0.6/1kV (cáp tín hiệu V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | mét |
| 2 | Cáp Cu/PVC/PVC 4x4mm2-0.6/1kV (cáp tín hiệu I) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | mét |
| 3 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 (nối đất võ thùng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | kg |
| 4 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 259 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 5 | Cô-dê Inox loại 5/8 (cỡ dây ≤ 120 mm² ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cái |
| 6 | Cosse ép đồng 3,5 mm2 (dùng cho TI hạ thế) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cái |
| 7 | Cosse ép đồng 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 8 | Băng lụa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cuộn |
| 9 | Băng keo hạ thế (loại nhỏ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cuộn |
| 10 | Bu lông 6x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | cái |
| BI | PHẦN THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP 50KVA (11 TRẠM) | |||
| 1 | LA 18kV - 10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 2 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27KV 100A Polymer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 3 | Lắp đặt MBA 1 pha ≤ 50kVA bằng thủ công kết hợp cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | máy |
| 4 | Lắp đặt LA 18kV-10kA (composite) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 5 | Lắp đặt LBFCO, FCO (1 bộ 1 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| BJ | PHẦN VẬT TƯ TRẠM BIẾN ÁP 250KVA (03 TRẠM) | |||
| BK | Vật tư lắp thiết bị bảo vệ (03 bộ) | |||
| 1 | Đà sắt L75x75x8 -2400MM (4 ốp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 2 | Cách điện đứng polymer 24KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 3 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 4 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 5 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 6 | Bu lông VRS 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 7 | Dây chì (Fuse Link) 8A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | sợi |
| 8 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | cái |
| 9 | Lắp xà L75x75x8 2,4 m 4ốp đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 10 | Lắp đặt sứ đứng trung thế trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | sứ |
| BL | Bộ đà ngồi lắp máy biến áp (03 bộ) | |||
| 1 | Bộ đà đỡ MBA (trạm ngồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 2 | Bu lông VRS 16x800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16X500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 4 | Bu lông VRS 16x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 5 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 6 | Bu lông 16x100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | cái |
| 7 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 216 | cái |
| 8 | Lắp đặt xà trên trụ đỡ có trọng lượng <= 140kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| BM | Bộ dây dẫn xuống máy biến áp (03 bộ) | |||
| 1 | Kẹp quai A 240 (185-240) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 2 | Nắp chụp kẹp quai cáp bọc 24KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 4 | Cosse ép đồng 70 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 5 | Bu lông Inox 12x60 (2 Rondel tròn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 6 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 95 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | mét |
| 7 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 8 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | đầu |
| BN | Dây nối tiếp đất trạm và phụ kiện (03 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | kg |
| 2 | Ống sắt tráng kẽm ĐK 21mm - dài 3m luồn dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 3 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 259 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 4 | kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 5 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 6 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,3571 | mét |
| BO | Tủ CB trạm 3 pha và dây dẫn hạ áp (03 bộ) | |||
| 1 | Thùng TOLE 720X450X600MM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 2 | MCCB 3 cực - 690V 400A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 3 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 150mm2 (Trung hòa xuống lưới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | mét |
| 4 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 240mm2 (Dây xuống : 8x3m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | mét |
| 5 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 16mm2 (Trung hòa xuống điện kế) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | mét |
| 6 | Cosse ép đồng 240 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 7 | Cosse ép đồng 150 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 8 | Ống xoắn HDPE phi 130/100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | mét |
| 9 | Nút cao su chống thấm 130/100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 10 | Collier sắt 30x3 trụ BTLT lắp ống 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 11 | kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 12 | Bu lông Inox 12x60 (2 Rondel tròn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | bộ |
| 13 | Bu lông 16x350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 14 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | cái |
| 15 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 835 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | cái |
| 16 | Băng keo hạ thế (loại lớn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cuộn |
| 17 | Lắp tủ cấp nguồn xoay chiều 3 pha (lắp đặt thủ công kết hợp cơ giới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | tủ |
| 18 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 95 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | mét |
| 19 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 150 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | mét |
| 20 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 240 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | mét |
| 21 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện <=240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | đầu |
| 22 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện <=120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | đầu |
| 23 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp ĐK > 60mm (gồm lắp phụ kiện cố định ống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | mét |
| BP | Hệ thống giếng tiếp đất (03 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 2 | kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 3 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | kg |
| 4 | Thuốc hàn cablewell 45F-20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | lọ |
| 5 | Đào mương, rãnh (tiếp địa), rộng <=3m, sâu <= 1m, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,26 | m3 |
| 6 | Đắp đất mương, rãnh (tiếp địa, hào cáp ngầm), Độ chặt <= 1,45 T/m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,26 | m3 |
| 7 | Khoan tiếp địa sâu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | mét |
| 8 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120,5357 | mét |
| BQ | Vật tư lắp đo đếm (03 bộ) | |||
| 1 | Cáp Cu/PVC/PVC S 4x4mm2 - 0.6/1kV (cáp tín hiệu V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | mét |
| 2 | Cáp Cu/PVC/PVC 4x4mm2-0.6/1kV (cáp tín hiệu I) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | mét |
| 3 | Ống PVC phi 27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | mét |
| 4 | Đai thép kẹp ống PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | mét |
| 5 | Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 6 | Cô-dê Inox loại 5/8 (cỡ dây ≤ 120 mm² ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 7 | Long đên tròn ĐK 14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 8 | Cosse ép đồng 3,5 mm2 (dùng cho TI hạ thế) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 9 | Băng lụa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cuộn |
| 10 | Băng keo hạ thế (loại lớn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cuộn |
| BR | Phụ kiện (03 bộ) | |||
| 1 | Nắp chụp LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 2 | Nắp chụp FCO silicone | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 3 | Nắp chụp MBA loại lớn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 4 | Bảng tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| BS | PHẦN THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP 250KVA (03 TRẠM) | |||
| 1 | LA 18kV - 10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 2 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27KV 100A Polymer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 3 | Lắp đặt MBA 3 pha 22/0,4kV ≤320kVA bằng thủ công kết hợp cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | máy |
| 4 | Lắp đặt LA 18kV-10kA (composite) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 5 | Lắp đặt LBFCO, FCO (1 bộ 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| BT | PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ HOTLINE | |||
| BU | Nhánh 1: 478HT | |||
| 1 | Lắp cò lèo đấu nối đường dây 3 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1 cò |
| 2 | Lắp FCO, LBFCO, LA đường dây 3 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1 cái |
| 3 | Lắp đà đối xứng trên trụ đường dây 3 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1 xà |
| 4 | Trồng trụ đỡ đường dây 3 pha (trụ trồng mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 trụ |
| BV | Nhánh 2: 471TĐ | |||
| 1 | Lắp cò lèo đấu nối đường dây 3 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1 cò |
| 2 | Lắp FCO, LBFCO, LA đường dây 3 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1 cái |
| 3 | Lắp đà đối xứng trên trụ đường dây 3 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1 xà |
| 4 | Lắp bộ 3 sứ đứng đường dây 3 pha trên xà (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 3 sứ |
| 5 | Trồng trụ đỡ đường dây 3 pha (trụ trồng mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1 trụ |
| BW | PHẦN CHI PHÍ NHÂN CÔNG THIẾT BỊ HOTLINE | |||
| BX | Nhánh 1: 478HT | |||
| 1 | Lắp cò lèo đấu nối đường dây 3 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1 cò |
| 2 | Lắp FCO, LBFCO, LA đường dây 3 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1 cái |
| 3 | Lắp đà đối xứng trên trụ đường dây 3 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1 xà |
| 4 | Trồng trụ đỡ đường dây 3 pha (trụ trồng mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 trụ |
| BY | Nhánh 2: 471TĐ | |||
| 1 | Lắp cò lèo đấu nối đường dây 3 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1 cò |
| 2 | Lắp FCO, LBFCO, LA đường dây 3 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1 cái |
| 3 | Lắp xà đôi trên trụ góc đường dây 3 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1 bộ xà |
| 4 | Lắp sứ treo đường dây 3 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1 sứ |
| 5 | Trồng trụ đỡ đường dây 3 pha (trụ trồng mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1 trụ |
| BZ | PHẦN CHI PHÍ MÁY THI CÔNG THIẾT BỊ HOTLINE | |||
| CA | Nhánh 1: 478HT | |||
| 1 | Lắp cò lèo đấu nối đường dây 3 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1 cò |
| 2 | Lắp FCO, LBFCO, LA đường dây 3 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1 cái |
| 3 | Lắp đà đối xứng trên trụ đường dây 3 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1 xà |
| 4 | Trồng trụ đỡ đường dây 3 pha (trụ trồng mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 trụ |
| CB | Nhánh 2: 471TĐ | |||
| 1 | Lắp cò lèo đấu nối đường dây 3 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1 cò |
| 2 | Lắp FCO, LBFCO, LA đường dây 3 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1 cái |
| 3 | Lắp xà đôi trên trụ góc đường dây 3 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1 bộ xà |
| 4 | Lắp sứ treo đường dây 3 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1 sứ |
| 5 | Trồng trụ đỡ đường dây 3 pha (trụ trồng mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1 trụ |
| CC | CÔNG TRÌNH: Xây dựng mới lưới trung áp và trạm biến áp đấu nối các trụ 10B Nguyễn Lương Bằng; trụ 36B Trần Phú; trụ 89/27 Lý Thường Kiệt; trụ 58/10 Nguyễn Văn Linh; trụ 153/4B, 187, 190/8/7P, 239B/6 Quốc Lộ 22B, huyện Hòa Thành. | |||
| CD | HẠNG MỤC 1: HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu | 1 | Khoản | |
| 3 | Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu | 1 | Khoản | |
| 4 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | 1 | Khoản | |
| 5 | Chi phí bảo trì Công trình | 12 | Tháng | |
| CE | HẠNG MỤC 2: CÔNG TRÌNH: Xây dựng mới lưới trung áp và trạm biến áp đấu nối các trụ 10B Nguyễn Lương Bằng; trụ 36B Trần Phú; trụ 89/27 Lý Thường Kiệt; trụ 58/10 Nguyễn Văn Linh; trụ 153/4B, 187, 190/8/7P, 239B/6 Quốc Lộ 22B, huyện Hòa Thành. | |||
| CF | PHẦN TRỤ VÀ MÓNG TRỤ ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| CG | Trụ BTLT 14m - F650 đơn, dựng bằng cơ giới + thủ công (1 trụ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 14 m - F 650 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | trụ |
| 2 | Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=14m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| CH | Trụ BTLT 12m - F540 đơn, dựng bằng cơ giới + thủ công (44 trụ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 12 m - F 540 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | trụ |
| 2 | Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cột |
| CI | Trụ BTLT 12m - F540 ghép, dựng bằng cơ giới + thủ công (26 trụ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 12 m - F 540 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | trụ |
| 2 | Bu lông VRS 16X500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | cái |
| 4 | Bu lông VRS 16x800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 416 | cái |
| 6 | Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | cột |
| CJ | Móng bêtông cho trụ BTLT 12m ghép (26 móng) | |||
| 1 | Móng bêtông MAC200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,66 | m3 |
| 2 | Thi công bằng máy kết hợp thủ công. Bê tông móng chiều rộng <= 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,66 | m3 |
| 3 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,6 | m3 |
| CK | Móng bêtông cho trụ BTLT 14m đơn (1 móng) | |||
| 1 | Móng bêtông MAC200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,45 | m3 |
| 2 | Thi công bằng máy kết hợp thủ công. Bê tông móng chiều rộng <= 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,45 | m3 |
| 3 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,99 | m3 |
| CL | Móng bêtông cho trụ BTLT 12m đơn (3 móng) | |||
| 1 | Móng bêtông MAC200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,44 | m3 |
| 2 | Thi công bằng máy kết hợp thủ công. Bê tông móng chiều rộng <= 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,44 | m3 |
| 3 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,58 | m3 |
| CM | Móng đà cản M12a (41 móng) | |||
| 1 | Đà cản BTCT - 1,2 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41 | cái |
| 2 | Bu lông VRS 22x650 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41 | cái |
| 3 | Long đền vuông ĐK 24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82 | cái |
| 4 | Lắp đà cản, đế néo BTCT 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41 | cái |
| 5 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,5 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,74 | m3 |
| CN | PHẦN TIẾP ĐỊA ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| CO | Tiếp địa lặp lại trụ 12-14m (sử dụng tiếp địa thân trụ + khoan giếng 10m) (11 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,5 | kg |
| 2 | Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 3 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 259 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 4 | Bu lông 12x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 5 | Long đên tròn ĐK 14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 6 | Cosse ép đồng 50 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 7 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | đầu |
| 8 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 122,7679 | mét |
| 9 | Khoan tiếp địa sâu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110 | mét |
| 10 | Đào mương, rãnh (tiếp địa), rộng <=3m, sâu <= 1m, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,31 | m3 |
| 11 | Đắp đất mương, rãnh (tiếp địa, hào cáp ngầm), Độ chặt <= 1,45 T/m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,31 | m3 |
| CP | PHẦN XÀ - TOPPIN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| CQ | Bộ xà 2,0m- 3 ốp kép (lệch TP) (trụ đơn) (2 bộ) | |||
| 1 | Đà sắt lệch V75x75x8 - 2000MM (XIG) LTP | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 3 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 4 | Bu lông VRS 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 6 | Long đền tròn ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 7 | Lắp xà L75x75x8 2 m- 3ốp (lệch TP) kép trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| CR | Bộ xà 2,4m- 4 ốp đơn (trụ đơn) (1 bộ) | |||
| 1 | Đà sắt L75x75x8 -2400MM (4 ốp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 5 | Long đền tròn ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 6 | Lắp xà L75x75x8 2,4 m 4ốp đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| CS | Bộ xà 2,4m- 4 ốp kép (trụ đơn) (3 bộ) | |||
| 1 | Đà sắt L75x75x8 -2400MM (4 ốp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 4 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 6 | Long đền tròn ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 7 | Lắp xà L75x75x8 2,4 m 4ốp đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| CT | Bộ xà 2,4m- 4 ốp kép (trụ ghép) (5 bộ) | |||
| 1 | Đà sắt L75x75x8 -2400MM (4 ốp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16X500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 4 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 6 | Long đền tròn ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 7 | Lắp xà L75x75x8 2,4 m 4ốp đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Bộ |
| CU | Bộ xà 2,0m- 3 ốp đơn (lệch 2/3) (trụ đơn) (13 bộ) | |||
| 1 | Đà lệch 2/3 L75x75x8 -2000MM (XIT) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 3 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | cái |
| 5 | Long đền tròn ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 6 | Lắp xà L75x75x8 2 m- 3 ốp (lệch 2/3) đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | Bộ |
| CV | Bộ xà 2,0m- 3 ốp kép (lệch 2/3) (trụ đơn) (2 bộ) | |||
| 1 | Đà lệch 2/3 góc L75x75x8 -2000MM (XIG) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 3 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 4 | Bu lông VRS 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 6 | Long đền tròn ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 7 | Lắp xà L75x75x8 2 m- 3 ốp (lệch 2/3) đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| CW | Bộ xà 2,0m- 3 ốp kép (lệch 2/3) (trụ ghép) (2 bộ) | |||
| 1 | Đà lệch 2/3 góc L75x75x8 -2000MM (XIG) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 3 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 4 | Bu lông VRS 16X500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 6 | Long đền tròn ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 7 | Lắp xà L75x75x8 2 m- 3 ốp (lệch 2/3) đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| CX | Bộ đà 0,8m - 1 ốp (3 bộ) | |||
| 1 | Đà sắt V 75x75x8-800MM (01 ốp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 3 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 5 | Lắp đặt toppin 800mm đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| CY | Bộ đà 0,8m - 1 ốp kép (3 bộ) | |||
| 1 | Đà dừng kép sắt V 75x75x8-800MM (01 ốp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 2 | Bu lông VRS 16x350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 3 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 5 | Long đền tròn ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 6 | Lắp đặt toppin 800mm đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| CZ | Bộ đà U 2m kép tháp đầu trụ (1 bộ) | |||
| 1 | Đà sắt U120 - 2000MM ( Tháp đầu trụ ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 2 | Bu lông 16x350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16x350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 5 | Lắp đà U.120- 2 m (tháp đầu trụ) đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| DA | Bộ xà đỡ thẳng sứ đứng 24kV (30 bộ) | |||
| 1 | TOPPIN THẲNG 800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 2 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 3 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | cái |
| 4 | Cách điện đứng loại sứ + ty | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | bộ |
| 5 | Lắp đặt sứ đứng trung thế trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | sứ |
| 6 | Lắp đặt toppin 800mm đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | Bộ |
| DB | Bộ xà đỡ góc sứ đứng 24kV (2 bộ) | |||
| 1 | TOPPIN THẲNG 800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 2 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 3 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 4 | Cách điện đứng loại sứ + ty | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 5 | Lắp đặt sứ đứng trung thế trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | sứ |
| 6 | Lắp đặt toppin 800mm đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| DC | Bộ dừng dây trung hoà trụ đơn (19 bộ) | |||
| 1 | Rack U (dày 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cái |
| 3 | Kẹp 2 rãnh song song cho dây AC 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | cái |
| 4 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | cái |
| 6 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Các loại sứ khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | bộ |
| DD | Bộ dừng dây trung hoà trụ ghép (22 bộ) | |||
| 1 | Rack U (dày 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 3 | Kẹp 2 rãnh song song cho dây AC 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cái |
| 4 | Bu lông 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cái |
| 6 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Các loại sứ khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | bộ |
| DE | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa trụ đơn (44 bộ) | |||
| 1 | Rack U (dày 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cái |
| 3 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88 | cái |
| 5 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Các loại sứ khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | bộ |
| DF | Bộ đỡ dây trung hòa trụ ghép (6 bộ) | |||
| 1 | Rack U (dày 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 3 | Bu lông 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 5 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Các loại sứ khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| DG | Bộ chuỗi sứ Polymer + giáp níu dây 50mm2 lắp vào trụ đơn (15 chuỗi) | |||
| 1 | Giáp níu dây bọc 24kV 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 2 | Cách điện treo Polymer 24kV 120kN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 3 | Móc treo chữ U DK 16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 4 | Bu lông mắt 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 6 | Lắp cách điện polymer néo dây, chiều cao lắp <= 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| DH | Bộ chuỗi sứ Polymer + giáp níu dây 50mm2 lắp vào trụ ghép (14 chuỗi) | |||
| 1 | Giáp níu dây bọc 24kV 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 2 | Cách điện treo Polymer 24kV 120kN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 3 | Móc treo chữ U DK 16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 4 | Bu lông mắt 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 6 | Lắp cách điện polymer néo dây, chiều cao lắp <= 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| DI | Bộ chuỗi sứ Polymer + giáp níu dây 50mm2 lắp vào xà (37 chuỗi) | |||
| 1 | Giáp níu dây bọc 24kV 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37 | cái |
| 2 | Cách điện treo Polymer 24kV 120kN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37 | cái |
| 3 | Móc treo chữ U DK 16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74 | cái |
| 4 | Lắp cách điện polymer néo dây, chiều cao lắp <= 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37 | bộ |
| DJ | Cách điện đứng 24kV loại sứ (96 bộ) | |||
| 1 | Cách điện đứng loại sứ + ty | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | bộ |
| 2 | Lắp đặt sứ đứng trung thế trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | sứ |
| DK | PHẦN DÂY DẪN, PHỤ KIỆN, NHÂN CÔNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Cáp nhôm trần lõi thép AC 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 434 | kg |
| 2 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 279 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88 | cái |
| 3 | Kẹp quai A 35-50 (2/0 loại ty) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 4 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 5 | Nắp chụp kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 6 | Giáp buộc đầu sứ cáp ACX50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78 | cái |
| 7 | Giáp buộc cổ sứ cáp ACX50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cái |
| 8 | Dây chì (Fuse Link) 8A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | sợi |
| 9 | Biển báo nguy hiểm + công lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71 | bộ |
| 10 | Biển số trụ + công lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71 | bộ |
| 11 | Đai thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 284 | mét |
| 12 | Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 284 | cái |
| 13 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 14 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 15 | Chụp cách điện polymer cho LBFCO (chụp trên + chụp dưới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 16 | Băng keo trung áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cuộn |
| 17 | Giá đỡ ( FCO, LA, sứ đứng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 18 | Rải căng dây độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới, dây nhôm lõi thép AC, ACSR <=70mm2 (độ cao < 10m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,177 | Km |
| 19 | Rải căng dây độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới, dây nhôm lõi thép bọc 24kV ACX, ACXV <=70mm2 (độ cao < 10m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,425 | Km |
| 20 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 95 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | mét |
| 21 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 116 | bộ |
| DL | PHẦN THÁO GỠ THU HỒI ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| DM | Thu hổi trạm 1x50kVA (4 trạm) | |||
| 1 | Thu hồi giá T (L63x63x6) trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 2 | Thu hồi tủ cấp nguồn xoay chiều 1 pha (lắp đặt thủ công kết hợp cơ giới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | tủ |
| 3 | Thu hồi MBA 1 pha ≤ 50kVA bằng thủ công kết hợp cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | máy |
| 4 | Thu hồi LA 18kV-10kA (composite) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 5 | Thu hồi LBFCO, FCO (1 bộ 1 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| DN | Thu hổi trạm 1x75kVA (1 trạm) | |||
| 1 | Thu hồi giá T (L63x63x6) trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 2 | Thu hồi tủ cấp nguồn xoay chiều 1 pha (lắp đặt thủ công kết hợp cơ giới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 3 | Thu hồi MBA 1 pha ≤ 75kVA bằng thủ công kết hợp cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 4 | Thu hồi LA 18kV-10kA (composite) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 5 | Thu hồi LBFCO, FCO (1 bộ 1 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 6 | Trụ BTLT 10,5 m - F 320 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | trụ |
| 7 | Thu hồi cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=10m và trụ BTLT 10,5m. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| 8 | Trụ BTLT 7,5 m - F 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | trụ |
| 9 | Thu hồi cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=8m và trụ BTLT 8,4m. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cột |
| DO | PHẦN THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi (LBFCO) 15/27KV 100A Polymer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 2 | Lắp đặt LBFCO, FCO (1 bộ 1 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| DP | PHẦN TRỤ VÀ MÓNG TRỤ ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| DQ | Trụ BTLT 7,5 m - F 200 (62 trụ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 7,5 m - F 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62 | trụ |
| 2 | Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=8m và trụ BTLT 8,4m. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62 | cột |
| DR | Trụ BTLT 7,5 m - F 200 (ghép) (25 trụ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 7,5 m - F 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | trụ |
| 2 | Bu lông VRS 16X500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300 | cái |
| 5 | Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=8m và trụ BTLT 8,4m. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cột |
| DS | Móng trụ bêtông (trụ 7,5m- 8,4m ghép) (25 móng) | |||
| 1 | Móng bêtông MAC200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m3 |
| 2 | Thi công bằng máy kết hợp thủ công. Bê tông móng chiều rộng <= 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m3 |
| 3 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,5 | m3 |
| DT | Móng không đà cản trụ 7,5m- M'7 (62 móng) | |||
| 1 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,422 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng, Độ chặt k = 0,90 (<= 1,75 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,996 | m3 |
| DU | PHẦN TIẾP ĐỊA ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| DV | Tiếp địa lặp lại trụ đỡ cáp ABC (6 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | kg |
| 2 | Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 3 | Kẹp nối bọc cách điện IPC-95/35 (2 boulon) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 4 | Bu lông 12x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 5 | Long đên tròn ĐK 14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 6 | Cosse ép đồng 50 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 7 | Đóng cọc tiếp địa Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cọc |
| 8 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | mét |
| 9 | Đào mương, rãnh (tiếp địa), rộng <=3m, sâu <= 1m, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,78 | m3 |
| 10 | Đắp đất mương, rãnh (tiếp địa, hào cáp ngầm), Độ chặt <= 1,45 T/m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,78 | m3 |
| DW | Tiếp địa lặp lại trụ dừng cáp ABC (44 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | kg |
| 2 | Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88 | bộ |
| 3 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 259 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88 | cái |
| 4 | Bu lông 12x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88 | cái |
| 5 | Long đên tròn ĐK 14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88 | cái |
| 6 | Cosse ép đồng 50 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88 | cái |
| 7 | Đóng cọc tiếp địa Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88 | cọc |
| 8 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 176 | mét |
| 9 | Đào mương, rãnh (tiếp địa), rộng <=3m, sâu <= 1m, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,72 | m3 |
| 10 | Đắp đất mương, rãnh (tiếp địa, hào cáp ngầm), Độ chặt <= 1,45 T/m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,72 | m3 |
| DX | PHẦN RACK VÀ SỨ ĐỠ ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| DY | Crack 4 sứ (20 bộ) | |||
| 1 | Rack 4 (dày 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | cái |
| 3 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Loại 4 sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| DZ | Crack 3 sứ (19 bộ) | |||
| 1 | Rack 3 (dày 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | cái |
| 3 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Loại 3 sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | bộ |
| EA | Crack 2 sứ (18 bộ) | |||
| 1 | Rack 2 (dày 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 3 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Loại 2 sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| EB | Uclevis (335 bộ) | |||
| 1 | Rack U (dày 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 335 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 335 | cái |
| 3 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Các loại sứ khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 335 | bộ |
| EC | PHẦN DÂY DẪN, PHỤ KIỆN, NHÂN CÔNG ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Cáp nhôm bọc hạ thế AV 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11.611 | mét |
| 2 | Kẹp ngừng cáp LV-ABC tự treo 4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 3 | Kẹp ngừng cáp LV-ABC tự treo 4x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Kẹp ngừng cáp LV-ABC tự treo 4x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | cái |
| 5 | Kẹp ngừng cáp LV-ABC tự treo 2x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cái |
| 6 | Kẹp đỡ cáp LV-ABC tự treo 4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 7 | Kẹp đỡ cáp LV-ABC tự treo 4X70 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 8 | Kẹp đỡ cáp LV-ABC tự treo 4X50 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58 | cái |
| 9 | Kẹp đỡ cáp LV-ABC tự treo 2x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | cái |
| 10 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 279 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 408 | cái |
| 11 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 399 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 12 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 419 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | cái |
| 13 | Móc treo chữ A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 14 | Kẹp 2 rãnh song song cho dây AC 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 355 | cái |
| 15 | Kẹp nối bọc cách điện IPC-95/95 (2 boulon) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | cái |
| 16 | Bu lông mắt 16X350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 17 | Bu lông mắt 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61 | cái |
| 18 | Bu lông mắt 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 19 | Bu lông mắt 16x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41 | cái |
| 20 | Bu lông móc 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 21 | Bu lông móc 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 22 | Bu lông móc 16x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 125 | cái |
| 23 | Bu lông 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 24 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 177 | cái |
| 25 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 280 | cái |
| 26 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.300 | cái |
| 27 | Nhôm vụn kiềng sứ (25 sứ/kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | kg |
| 28 | Biển báo nguy hiểm + công lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87 | bộ |
| 29 | Biển số trụ + công lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87 | bộ |
| 30 | Đai thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 348 | mét |
| 31 | Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 348 | cái |
| 32 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 500 | bộ |
| 33 | Rải căng dây bằng thủ công dây nhôm <=50mm2 (độ cao < 10m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,383 | Km |
| 34 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp < 2x50 mm2 (độ cao < 10m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,546 | Km |
| 35 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp < 3x50 mm2 (độ cao < 10m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,946 | Km |
| 36 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp < 4x50 mm2 (độ cao < 10m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,777 | Km |
| 37 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp < 4x70 mm2 (độ cao < 10m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,286 | Km |
| 38 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp < 4x95 mm2 (độ cao < 10m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,359 | Km |
| ED | PHẦN THÁO DỠ, THU HỒI SỬ DỤNG LẠI ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Thu hồi dây bằng thủ công dây nhôm <=50mm2 (độ cao < 10m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | Km |
| 2 | Thu hồi bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=8m và trụ BTLT 8,4m. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cột |
| EE | PHẦN VẬT LIỆU TRẠM BIẾN ÁP NGỒI 250KVA (06 TRẠM) | |||
| EF | Vật tư lắp thiết bị bảo vệ (6 bộ) | |||
| 1 | Đà sắt L75x75x8 -2400MM (4 ốp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 2 | Cách điện đứng loại sứ + ty | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 3 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 4 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 5 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 6 | Bu lông VRS 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 7 | Dây chì (Fuse Link) 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | sợi |
| 8 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168 | cái |
| 9 | Lắp xà L75x75x8 2,4 m 4ốp đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Bộ |
| 10 | Lắp đặt sứ đứng trung thế trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | sứ |
| EG | Bộ đà ngồi lắp máy biến áp (6 bộ) | |||
| 1 | Đà đỡ MBA trạm ngồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 2 | Bu lông VRS 16x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 3 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 4 | Lắp đà MBT U.160 -2,6m trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Bộ |
| EH | Bộ dây dẫn xuống máy biến áp (6 bộ) | |||
| 1 | Kẹp quai A 240 (185-240) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 2 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 3 | Nắp chụp kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 4 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 95 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144 | mét |
| 5 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| EI | Dây nối tiếp đất trạm và phụ kiện (6 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | kg |
| 2 | Ống sắt tráng kẽm ĐK 21mm - dài 3m luồn dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 3 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 379 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 4 | kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 5 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 6 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160,7143 | mét |
| EJ | Tủ CB trạm 3 pha và dây dẫn hạ áp (6 bộ) | |||
| 1 | Thùng TOLE 720X450X600MM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 2 | MCCB 3 cực - 690V 400A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 3 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 120mm2 (Trung hòa xuống lưới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | mét |
| 4 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 240mm2 (Dây xuống + dây lên : 9mx6) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 324 | mét |
| 5 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 16mm2 (Trung hòa xuống điện kế) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | mét |
| 6 | Cosse ép đồng 240 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | cái |
| 7 | Cosse ép đồng 120 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 8 | Ống xoắn HDPE phi 130/100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | mét |
| 9 | Nút cao su chống thấm 130/100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 10 | Collier sắt 30x3 trụ BTLT lắp ống 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 11 | kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 12 | Bu lông inox 12x60 (2 ronden tròn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 13 | Cô-dê gắn thùng điện kế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 14 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144 | cái |
| 15 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 815 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 16 | Băng keo hạ thế (loại lớn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cuộn |
| 17 | Lắp tủ cấp nguồn xoay chiều 3 pha (lắp đặt thủ công kết hợp cơ giới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | tủ |
| 18 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 150 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | mét |
| 19 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 240 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 324 | mét |
| 20 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện <=240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | đầu |
| 21 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện <=120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | đầu |
| 22 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp ĐK > 60mm (gồm lắp phụ kiện cố định ống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | mét |
| EK | Hệ thống giếng tiếp đất (6 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 2 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 259 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 3 | kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 4 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | kg |
| 5 | Thuốc hàn cablewell 45F-20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | lọ |
| 6 | Đào mương, rãnh (tiếp địa), rộng <=3m, sâu <= 1m, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,52 | m3 |
| 7 | Đắp đất mương, rãnh (tiếp địa, hào cáp ngầm), Độ chặt <= 1,45 T/m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,52 | m3 |
| 8 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 9 | Khoan giếng tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180 | mét |
| 10 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 241,0714 | mét |
| EL | Vật tư lắp đo đếm (6 bộ) | |||
| 1 | Cáp Cu/PVC/PVC S 4x4mm2 - 0.6/1kV (cáp tín hiệu V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | mét |
| 2 | Cáp Cu/PVC/PVC 4x4mm2-0.6/1kV (cáp tín hiệu I) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | mét |
| 3 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | kg |
| 4 | Cosse ép đồng 3,5 mm2 (dùng cho TI hạ thế) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 5 | Cosse ép đồng 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 6 | Bu lông 6x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 7 | Cô-dê Inox loại 5/8 (cỡ dây ≤ 120 mm² ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 8 | Băng lụa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cuộn |
| 9 | kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 10 | Băng keo hạ thế (loại lớn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cuộn |
| EM | Phụ kiện (6 bộ) | |||
| 1 | Nắp chụp LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 2 | Nắp chụp FCO silicone | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 3 | Nắp chụp MBA loại lớn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 4 | Bảng tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| EN | PHẦN THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP NGỒI 250KVA (06 TRẠM) | |||
| 1 | LA 18kV - 10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 2 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27KV 100A Polymer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 3 | Lắp đặt MBA 3 pha 22/0,4kV ≤320kVA bằng thủ công kết hợp cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | máy |
| 4 | Lắp đặt LA 18kV-10kA (composite) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 5 | Lắp đặt LBFCO, FCO (1 bộ 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| EO | PHẦN VẬT LIỆU TRẠM BIẾN ÁP 3X50KVA (06 TRẠM) | |||
| EP | Vật tư lắp LA + FCO trạm 3 pha (6 bộ) | |||
| 1 | Đà sắt L75x75x8 -2400MM (4 ốp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | cái |
| 5 | Dây chì (Fuse Link) 6A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | sợi |
| 6 | Nắp chụp LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 7 | Nắp chụp FCO silicone | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 8 | Lắp xà L75x75x8 2,4 m 4ốp đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Bộ |
| EQ | Vật tư lắp MBA trạm 3 pha vào trụ (6 bộ) | |||
| 1 | Giá bắt MBT 3x50 kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 2 | Bu lông VRS 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16x100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | cái |
| 5 | Lắp giá chùm treo 3 MBT (37-50kVA) trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| ER | Tủ ĐNK + CB trạm 3 pha (6 bộ) | |||
| 1 | Thùng TOLE 720X450X600MM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 2 | MCCB 3 cực - 690V 250A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 3 | Cô-dê gắn thùng điện kế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 5 | Lắp tủ cấp nguồn xoay chiều 3 pha (lắp đặt thủ công kết hợp cơ giới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | tủ |
| ES | Dây nối đất trạm và phụ kiện (6 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | kg |
| 2 | Ống sắt tráng kẽm ĐK 21mm - dài 3m luồn dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 3 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 279 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 4 | kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 5 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 6 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160,7143 | mét |
| ET | Dây dẫn xuống thiết bị (6 bộ) | |||
| 1 | Kẹp quai A 240 (185-240) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 2 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 3 | Nắp chụp kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 4 | Nắp chụp MBA loại lớn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 5 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 95 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | mét |
| 6 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| EU | Tiếp địa (30m/td) (6 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 2 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 259 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 3 | kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 4 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | kg |
| 5 | Thuốc hàn cablewell 45F-20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | lọ |
| 6 | Đào mương, rãnh (tiếp địa), rộng <=3m, sâu <= 1m, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,52 | m3 |
| 7 | Đắp đất mương, rãnh (tiếp địa, hào cáp ngầm), Độ chặt <= 1,45 T/m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,52 | m3 |
| 8 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 9 | Khoan giếng tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180 | mét |
| 10 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 187,5 | mét |
| EV | Dây dẫn hạ thế xuống tủ CB + lên lưới (6 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 324 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | mét |
| 3 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | mét |
| 4 | Cosse ép đồng 120 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 5 | Cosse ép đồng 70 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 6 | Ống xoắn HDPE phi 130/100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | mét |
| 7 | Nút cao su chống thấm 130/100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 8 | Đai thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | mét |
| 9 | Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 10 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 815 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 11 | Băng keo hạ thế (loại lớn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cuộn |
| 12 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 150 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 324 | mét |
| 13 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 95 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | mét |
| 14 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp ĐK > 60mm (gồm lắp phụ kiện cố định ống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | mét |
| 15 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | bộ |
| EW | Bảng tên trạm (6 bộ) | |||
| 1 | Bảng tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| EX | Hệ thống đo đếm (6 bộ) | |||
| 1 | Cô-dê Inox loại 5/8 (cỡ dây ≤ 120 mm² ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 2 | Cáp Cu/PVC/PVC S 4x4mm2 - 0.6/1kV (cáp tín hiệu V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | mét |
| 3 | Cáp Cu/PVC/PVC 4x4mm2-0.6/1kV (cáp tín hiệu I) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | mét |
| 4 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | kg |
| 5 | Cosse ép đồng 3,5 mm2 (dùng cho TI hạ thế) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 6 | Cosse ép đồng 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 7 | kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 8 | Băng keo hạ thế (loại lớn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cuộn |
| 9 | Băng lụa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cuộn |
| 10 | Bu lông 6x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | cái |
| EY | PHẦN THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP 3X50KVA (06 TRẠM) | |||
| 1 | LA 18kV - 10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 2 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27KV 100A Polymer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 3 | Lắp đặt MBA 1 pha ≤ 50kVA bằng thủ công kết hợp cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | máy |
| 4 | Lắp đặt LA 18kV-10kA (composite) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 5 | Lắp đặt LBFCO, FCO (1 bộ 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| EZ | PHẦN VẬT LIỆU TRẠM BIẾN ÁP 50KVA 1P3D (05 TRẠM) | |||
| FA | Vật tư lắp LA + FCO trạm 1 pha (5 bộ) | |||
| 1 | Giá đỡ ( FCO, LA, sứ đứng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 2 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 3 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 4 | Dây chì (Fuse Link) 6A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | sợi |
| 5 | Nắp chụp LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 6 | Nắp chụp FCO silicone | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 7 | Lắp giá T (L63x63x6) trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| FB | Vật tư lắp MBA trạm 1 pha vào trụ (5 bộ) | |||
| 1 | Bu lông VRS 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 2 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| FC | Tủ ĐNK + CB trạm 1 pha (5 bộ) | |||
| 1 | Thùng TOLE 560X400X500MM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 2 | MCCB 3 cực - 690V 125A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 3 | Cô-dê gắn thùng điện kế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 5 | Lắp tủ cấp nguồn xoay chiều 1 pha (lắp đặt thủ công kết hợp cơ giới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | tủ |
| FD | Dây nối đất trạm và phụ kiện (5 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | kg |
| 2 | Ống sắt tráng kẽm ĐK 21mm - dài 3m luồn dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 3 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 279 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 4 | kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 5 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 6 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 111,6071 | mét |
| FE | Dây dẫn xuống thiết bị (5 bộ) | |||
| 1 | Kẹp quai A 35-50 (2/0 loại ty) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 2 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 3 | Nắp chụp kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 4 | Nắp chụp MBA loại lớn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 5 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 95 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | mét |
| FF | Tiếp địa (30m/td) (5 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 2 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 259 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 3 | kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 4 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | kg |
| 5 | Thuốc hàn cablewell 45F-20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | lọ |
| 6 | Đào mương, rãnh (tiếp địa), rộng <=3m, sâu <= 1m, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1 | m3 |
| 7 | Đắp đất mương, rãnh (tiếp địa, hào cáp ngầm), Độ chặt <= 1,45 T/m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1 | m3 |
| 8 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 9 | Khoan giếng tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | mét |
| 10 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 156,25 | mét |
| FG | Dây dẫn hạ thế xuống tủ CB (5 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 70mm2 (2 sợi xuống + 2 sợi lên + đấu nguội lưới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 195 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 16mm2 (Trung hòa xuống điện kế) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | mét |
| 3 | Cosse ép đồng 70 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 4 | Ống xoắn HDPE phi 85/65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | mét |
| 5 | Nút cao su chống thấm 85/65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 6 | Đai thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | mét |
| 7 | Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 8 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 379 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 9 | Băng keo hạ thế (loại lớn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cuộn |
| 10 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | đầu |
| 11 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 95 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 195 | mét |
| 12 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp ĐK > 60mm (gồm lắp phụ kiện cố định ống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | mét |
| 13 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | bộ |
| FH | Bảng tên trạm (5 bộ) | |||
| 1 | Bảng tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| FI | Hệ thống đo đếm (5 bộ) | |||
| 1 | Cáp Cu/PVC/PVC S 4x4mm2 - 0.6/1kV (cáp tín hiệu V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | mét |
| 2 | Cáp Cu/PVC/PVC 4x4mm2-0.6/1kV (cáp tín hiệu I) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | mét |
| 3 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 (nối đất võ thùng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5 | kg |
| 4 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 259 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 5 | Cô-dê Inox loại 5/8 (cỡ dây ≤ 120 mm² ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 6 | Cosse ép đồng 3,5 mm2 (dùng cho TI hạ thế) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 7 | Cosse ép đồng 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 8 | Băng lụa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cuộn |
| 9 | Băng keo hạ thế (loại nhỏ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cuộn |
| 10 | Bu lông 6x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | cái |
| FJ | PHẦN THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP 50KVA 1P3D (05 TRẠM) | |||
| 1 | LA 18kV - 10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 2 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27KV 100A Polymer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 3 | Lắp đặt MBA 1 pha ≤ 50kVA bằng thủ công kết hợp cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | máy |
| 4 | Lắp đặt LA 18kV-10kA (composite) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 5 | Lắp đặt LBFCO, FCO (1 bộ 1 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| FK | PHẦN VẬT LIỆU THI CÔNG HOTLINE | |||
| FL | 1. Nhánh rẽ trung áp 1 pha 12,7kV từ trụ 58/10 đến trụ 58/10/17T đấu nối trụ 58/10 cáp ACXH50mm² cho dây pha cáp AC50mm² cho dây trung hòa dài 624m và TBA 50kVA tại trụ 58/10/17 (đường số 9 Bàu Ếch, xã Trường Hòa, bản vẽ số 10/42) | |||
| 1 | Lắp sứ treo đường dây 1 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 sứ |
| FM | 2. Nhánh rẽ trung áp 1 pha đấu nối trụ 153/4 NR 12,7kV cáp ACXH50mm² cho dây pha cáp AC50mm² cho dây trung hòa dài 171m và TBA 50kVA tại trụ 153/4/6. (hẽm số 20 Triệu Thị Trinh, xã Hệp Tân ), bản vẽ số 32/42 | |||
| 1 | Lắp sứ treo đường dây 1 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 sứ |
| 2 | Lắp xà đôi trên trụ góc đường dây 3 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 bộ xà |
| FN | 3. Nhánh rẽ trung áp 1 pha đấu nối trụ 187 cáp ACXH50mm² cho dây pha cáp AC50mm² cho dây trung hòa dài 275m và TBA 50kVA tại trụ 190/8. ( Nhà trọ CN Kim Yến, xã Long Thành Trung ), bản vẽ số 36/42 | |||
| 1 | Lắp sứ treo đường dây 1 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 sứ |
| FO | 4. Nhánh rẽ trung áp 1 pha đấu nối trụ 190/8/7P cáp ACXH50mm² cho dây pha cáp AC50mm² cho dây trung hòa dài 296m và TBA 50kVA tại trụ 190/8/16P. ( xã Long Thành Trung ), bản vẽ số 37/42 | |||
| 1 | Lắp sứ treo đường dây 1 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 sứ |
| FP | 5. Nhánh rẽ trung áp 1 pha đấu nối trụ 239B/6 đến trụ 239B/6/4 Quốc Lộ 22B dài 187m và TBA 50kVA tại trụ 239B/6/4 Quốc Lộ 22B (Ấp Long Bình, xã Long Thành Nam), bản vẽ số 41/42 | |||
| 1 | Lắp sứ treo đường dây 1 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 sứ |
| FQ | 6. NR trung thế 3 pha 22 KV đấu nối trụ 115/10B ĐD 22kV Nguyễn Lương Bằng cáp 3ACXH-50mm2 cho dây pha, AC-50mm2 cho dây trung hòa dài 355m và TBA 50kVA tại trụ 115/10B/9 (Đường số 47 Nguyễn Lương Bằng, xã Trường Đông, Bản vẽ số 01/42) | |||
| 1 | Trồng trụ đỡ đường dây 1 pha (trụ trồng mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 trụ |
| 2 | Lắp đà lệch trên trụ đường dây 3 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 xà |
| 3 | Lắp bộ 3 sứ đứng đường dây 3 pha trên xà (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 3 sứ |
| 4 | Lắp sứ đứng đường dây 1 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 sứ |
| 5 | Lắp sứ treo đường dây 1 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 sứ |
| FR | 7. Nhánh rẽ trung áp 3 pha 22kV đấu nối trụ 36B cáp ACXH50mm² cho dây pha cáp AC50mm² cho dây trung hòa dài: 213m và TBA 50kVA tại trụ 36B/6T (đường số 80 Trần Phú, xã Trường Tây, bản vẽ số 15/42) | |||
| 1 | Trồng trụ đỡ đường dây 1 pha (trụ trồng mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 trụ |
| 2 | Lắp đà lệch trên trụ đường dây 3 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 xà |
| 3 | Lắp bộ 3 sứ đứng đường dây 3 pha trên xà (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 3 sứ |
| 4 | Lắp sứ đứng đường dây 1 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 sứ |
| 5 | Lắp sứ treo đường dây 1 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 sứ |
| FS | 8.Nối tuyến trung áp 3 pha 22kV từ trụ T.133/31B đến trụ T.89/27, bản vẽ số 35/42 | |||
| 1 | Lắp sứ treo đường dây 1 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 1 sứ |
| FT | Trụ 21/31B | |||
| 1 | Trồng trụ đỡ đường dây 3 pha (trụ trồng mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 trụ |
| FU | Trụ 20/3B | |||
| 1 | Trồng trụ đỡ đường dây 3 pha (trụ trồng mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 trụ |
| FV | Trụ 67B/19B | |||
| 1 | Trồng trụ đỡ đường dây 3 pha (trụ trồng mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 trụ |
| FW | Trụ 67B/20 | |||
| 1 | Trồng trụ đỡ đường dây 3 pha (trụ trồng mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 trụ |
| FX | Trụ 120B | |||
| 1 | Trồng trụ đỡ đường dây 3 pha (trụ trồng mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 trụ |
| FY | Trụ 77B | |||
| 1 | Trồng trụ đỡ đường dây 3 pha (trụ trồng mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 trụ |
| FZ | Trụ 67B | |||
| 1 | Trồng trụ đỡ đường dây 3 pha (trụ trồng mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 trụ |
| 2 | Lắp đà đối xứng trên trụ đường dây 3 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 xà |
| 3 | Lắp bộ 3 sứ đứng đường dây 3 pha trên xà (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 3 sứ |
| GA | Trụ 133B | |||
| 1 | Trồng trụ đỡ đường dây 3 pha (trụ trồng mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 trụ |
| 2 | Lắp đà đối xứng trên trụ đường dây 3 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 xà |
| 3 | Lắp bộ 3 sứ đứng đường dây 3 pha trên xà (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 3 sứ |
| GB | PHẦN NHÂN CÔNG THI CÔNG HOTLINE | |||
| GC | 1. Nhánh rẽ trung áp 1 pha 12,7kV từ trụ 58/10 đến trụ 58/10/17T đấu nối trụ 58/10 cáp ACXH50mm² cho dây pha cáp AC50mm² cho dây trung hòa dài 624m và TBA 50kVA tại trụ 58/10/17 (đường số 9 Bàu Ếch, xã Trường Hòa, bản vẽ số 10/42) | |||
| 1 | Lắp sứ treo đường dây 1 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 sứ |
| GD | 2. Nhánh rẽ trung áp 1 pha đấu nối trụ 153/4 NR 12,7kV cáp ACXH50mm² cho dây pha cáp AC50mm² cho dây trung hòa dài 171m và TBA 50kVA tại trụ 153/4/6. (hẽm số 20 Triệu Thị Trinh, xã Hệp Tân ), bản vẽ số 32/42 | |||
| 1 | Lắp sứ treo đường dây 1 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 sứ |
| GE | 3. Nhánh rẽ trung áp 1 pha đấu nối trụ 187 cáp ACXH50mm² cho dây pha cáp AC50mm² cho dây trung hòa dài 275m và TBA 50kVA tại trụ 190/8. ( Nhà trọ CN Kim Yến, xã Long Thành Trung ), bản vẽ số 36/42 | |||
| 1 | Lắp sứ treo đường dây 1 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 sứ |
| GF | 4. Nhánh rẽ trung áp 1 pha đấu nối trụ 190/8/7P cáp ACXH50mm² cho dây pha cáp AC50mm² cho dây trung hòa dài 296m và TBA 50kVA tại trụ 190/8/16P. ( xã Long Thành Trung ), bản vẽ số 37/42 | |||
| 1 | Lắp sứ treo đường dây 1 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 sứ |
| GG | 5. Nhánh rẽ trung áp 1 pha đấu nối trụ 239B/6 đến trụ 239B/6/4 Quốc Lộ 22B dài 187m và TBA 50kVA tại trụ 239B/6/4 Quốc Lộ 22B (Ấp Long Bình, xã Long Thành Nam), bản vẽ số 41/42 | |||
| 1 | Lắp sứ treo đường dây 1 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 sứ |
| GH | 6. NR trung thế 3 pha 22 KV đấu nối trụ 115/10B ĐD 22kV Nguyễn Lương Bằng cáp 3ACXH-50mm2 cho dây pha, AC-50mm2 cho dây trung hòa dài 355m và TBA 50kVA tại trụ 115/10B/9 (Đường số 47 Nguyễn Lương Bằng, xã Trường Đông, Bản vẽ số 01/42) | |||
| 1 | Trồng trụ đỡ đường dây 1 pha (trụ trồng mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 trụ |
| 2 | Lắp đà lệch trên trụ đường dây 3 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 xà |
| 3 | Lắp sứ đứng đường dây 1 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 sứ |
| 4 | Lắp sứ treo đường dây 3 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 sứ |
| GI | 7. Nhánh rẽ trung áp 3 pha 22kV đấu nối trụ 36B cáp ACXH50mm² cho dây pha cáp AC50mm² cho dây trung hòa dài: 213m và TBA 50kVA tại trụ 36B/6T (đường số 80 Trần Phú, xã Trường Tây, bản vẽ số 15/42) | |||
| 1 | Trồng trụ đỡ đường dây 1 pha (trụ trồng mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 trụ |
| 2 | Lắp đà đối xứng trên trụ đường dây 3 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 xà |
| 3 | Lắp sứ đứng đường dây 1 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 sứ |
| 4 | Lắp sứ treo đường dây 1 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 sứ |
| GJ | 8.Nối tuyến trung áp 3 pha 22kV từ trụ T.133/31B đến trụ T.89/27, bản vẽ số 35/42 | |||
| 1 | Lắp sứ treo đường dây 1 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 sứ |
| GK | Trụ 21/31B | |||
| 1 | Trồng trụ đỡ đường dây 3 pha (trụ trồng mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 trụ |
| GL | Trụ 20/3B | |||
| 1 | Trồng trụ đỡ đường dây 3 pha (trụ trồng mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 trụ |
| GM | Trụ 67B/19B | |||
| 1 | Trồng trụ đỡ đường dây 3 pha (trụ trồng mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 trụ |
| GN | Trụ 67B/20 | |||
| 1 | Trồng trụ đỡ đường dây 3 pha (trụ trồng mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 trụ |
| GO | Trụ 120B | |||
| 1 | Trồng trụ đỡ đường dây 3 pha (trụ trồng mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 trụ |
| GP | Trụ 77B | |||
| 1 | Trồng trụ đỡ đường dây 3 pha (trụ trồng mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 trụ |
| GQ | Trụ 67B | |||
| 1 | Trồng trụ đỡ đường dây 3 pha (trụ trồng mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 trụ |
| GR | Trụ 133B | |||
| 1 | Trồng trụ đỡ đường dây 3 pha (trụ trồng mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 trụ |
| GS | PHẦN MÁY THI CÔNG THI CÔNG HOTLINE | |||
| GT | 1. Nhánh rẽ trung áp 1 pha 12,7kV từ trụ 58/10 đến trụ 58/10/17T đấu nối trụ 58/10 cáp ACXH50mm² cho dây pha cáp AC50mm² cho dây trung hòa dài 624m và TBA 50kVA tại trụ 58/10/17 (đường số 9 Bàu Ếch, xã Trường Hòa, bản vẽ số 10/42) | |||
| 1 | Lắp sứ treo đường dây 1 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 sứ |
| GU | 2. Nhánh rẽ trung áp 1 pha đấu nối trụ 153/4 NR 12,7kV cáp ACXH50mm² cho dây pha cáp AC50mm² cho dây trung hòa dài 171m và TBA 50kVA tại trụ 153/4/6. (hẽm số 20 Triệu Thị Trinh, xã Hệp Tân ), bản vẽ số 32/42 | |||
| 1 | Lắp sứ treo đường dây 1 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 sứ |
| GV | 3. Nhánh rẽ trung áp 1 pha đấu nối trụ 187 cáp ACXH50mm² cho dây pha cáp AC50mm² cho dây trung hòa dài 275m và TBA 50kVA tại trụ 190/8. ( Nhà trọ CN Kim Yến, xã Long Thành Trung ), bản vẽ số 36/42 | |||
| 1 | Lắp sứ treo đường dây 1 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 sứ |
| GW | 4. Nhánh rẽ trung áp 1 pha đấu nối trụ 190/8/7P cáp ACXH50mm² cho dây pha cáp AC50mm² cho dây trung hòa dài 296m và TBA 50kVA tại trụ 190/8/16P. ( xã Long Thành Trung ), bản vẽ số 37/42 | |||
| 1 | Lắp sứ treo đường dây 1 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 sứ |
| GX | 5. Nhánh rẽ trung áp 1 pha đấu nối trụ 239B/6 đến trụ 239B/6/4 Quốc Lộ 22B dài 187m và TBA 50kVA tại trụ 239B/6/4 Quốc Lộ 22B (Ấp Long Bình, xã Long Thành Nam), bản vẽ số 41/42 | |||
| 1 | Lắp sứ treo đường dây 1 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 sứ |
| GY | 6. NR trung thế 3 pha 22 KV đấu nối trụ 115/10B ĐD 22kV Nguyễn Lương Bằng cáp 3ACXH-50mm2 cho dây pha, AC-50mm2 cho dây trung hòa dài 355m và TBA 50kVA tại trụ 115/10B/9 (Đường số 47 Nguyễn Lương Bằng, xã Trường Đông, Bản vẽ số 01/42) | |||
| 1 | Trồng trụ đỡ đường dây 1 pha (trụ trồng mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 trụ |
| GZ | 7. Nhánh rẽ trung áp 3 pha 22kV đấu nối trụ 36B cáp ACXH50mm² cho dây pha cáp AC50mm² cho dây trung hòa dài: 213m và TBA 50kVA tại trụ 36B/6T (đường số 80 Trần Phú, xã Trường Tây, bản vẽ số 15/42) | |||
| 1 | Trồng trụ đỡ đường dây 1 pha (trụ trồng mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 trụ |
| HA | 8.Nối tuyến trung áp 3 pha 22kV từ trụ T.133/31B đến trụ T.89/27, bản vẽ số 35/42 | |||
| 1 | Lắp sứ treo đường dây 1 pha (lắp đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 1 sứ |
| HB | Trụ 21/31B | |||
| 1 | Trồng trụ đỡ đường dây 3 pha (trụ trồng mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 trụ |
| HC | Trụ 20/3B | |||
| 1 | Trồng trụ đỡ đường dây 3 pha (trụ trồng mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 trụ |
| HD | Trụ 67B/19B | |||
| 1 | Trồng trụ đỡ đường dây 3 pha (trụ trồng mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 trụ |
| HE | Trụ 67B/20 | |||
| 1 | Trồng trụ đỡ đường dây 3 pha (trụ trồng mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 trụ |
| HF | Trụ 120B | |||
| 1 | Trồng trụ đỡ đường dây 3 pha (trụ trồng mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 trụ |
| HG | Trụ 77B | |||
| 1 | Trồng trụ đỡ đường dây 3 pha (trụ trồng mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 trụ |
| HH | Trụ 67B | |||
| 1 | Trồng trụ đỡ đường dây 3 pha (trụ trồng mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 trụ |
| HI | Trụ 133B | |||
| 1 | Trồng trụ đỡ đường dây 3 pha (trụ trồng mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 trụ |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi