Gói thầu: SCL2020-XL01: Thi công Khắc phục sự cố do ảnh hưởng cơn bão số 2 năm 2019 giai đoạn 2 công trình Kênh thoát nước lưu vực (tuyến kênh 2-1)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200218775-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN NGHI SƠN CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1 |
| Tên gói thầu | SCL2020-XL01: Thi công Khắc phục sự cố do ảnh hưởng cơn bão số 2 năm 2019 giai đoạn 2 công trình Kênh thoát nước lưu vực (tuyến kênh 2-1) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200155443 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 105 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-13 10:03:00 đến ngày 2020-02-24 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,763,059,815 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐOẠN KÊNH 2-1 GIAO 3-2 | |||
| 1 | Đào kênh mương đất cấp II bằng thủ công (5%) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 5,42 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương đất cấp II bằng máy (95%) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 102,97 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất C2 ra bãi thãi cự ly 3 Km | Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 96,81 | m3 |
| 4 | Phá dỡ bê tông bằng búa căn | Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 59,33 | m3 |
| 5 | Đắp đê quai K85 bằng bao tải cát, bằng thủ công | Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 21,97 | m3 |
| 6 | Bạt chống thấm nước | Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 65,91 | m2 |
| 7 | Bơm nước máy 10CV | Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 15 | ca |
| 8 | ống nhựa D300mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 100,3 | m |
| 9 | Cút nhựa D300mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 1 | m |
| 10 | Đào phá đê quai bằng máy | Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 21,97 | m3 |
| 11 | Vải địa kỹ thuật | Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 913,53 | m2 |
| 12 | Cát tầng lọc ngược | Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 8,09 | m3 |
| 13 | Đá dăm tầng lọc ngược | Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 2,83 | m3 |
| 14 | ống nhựa PVC D32mm thoát tầng lọc ngược | Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 143,52 | m |
| 15 | Bê tông lót M100 dày 10cm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 79,97 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng đổ tại chỗ | Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 116,11 | m2 |
| 17 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 81,6 | m2 |
| 18 | Cốt thép D<=18 đổ tại chỗ | Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 3,14 | tấn |
| 19 | Cốt thép D<=10 đổ tại chỗ | Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 2,2 | tấn |
| 20 | BT móng M200, đá 1x2, đổ tại chỗ | Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 7,37 | m3 |
| 21 | Bê tông tấm đáy M250 đá 1x2 đổ tại chỗ | Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 74,1 | m3 |
| 22 | Bê tông dầm, mái M250 đá 1x2 đổ tại chỗ | Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 124,67 | m3 |
| 23 | Khe lún 2 lớp giấy dầu 3 lớp nhựa đờng | Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 114,12 | m2 |
| 24 | Đất đắp K95, bằng đầm cóc | Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 10,25 | m3 |
| B | ĐOẠN CUỐI KÊNH 2-1 | |||
| 1 | Đào kênh mương đất cấp I bằng thủ công (5%) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 16,39 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương đất cấp I bằng máy (95%) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 311,4 | m3 |
| 3 | Đào kênh mương đất cấp II bằng thủ công (5%) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 244,63 | m3 |
| 4 | Đào kênh mương đất cấp II bằng máy (95%) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 4.647,93 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất C1 ra bãi thãi cự ly 3 Km | Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 327,79 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu BTCT kênh cũ bằng búa căn | Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 248,76 | m3 |
| 7 | Đóng cọc cừ L=4m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 404 | m |
| 8 | Nhổ cọc cừ | Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 404 | m |
| 9 | Đắp đê quai K85 bằng bao tải cát, bằng thủ công | Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 391,6 | m3 |
| 10 | Bạt chống thấm nước | Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 422,62 | m2 |
| 11 | Bơm nước máy 10CV | Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 120 | ca |
| 12 | ống nhựa D300mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 88 | m |
| 13 | Đào phá đê quai bằng máy | Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 391,6 | m3 |
| 14 | Vải địa kỹ thuật | Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 5.356,81 | m2 |
| 15 | Cát tầng lọc ngược | Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 47,36 | m3 |
| 16 | Đá dăm tầng lọc ngược | Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 16,88 | m3 |
| 17 | ống nhựa PVC D32mm thoát tầng lọc ngược | Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 882 | m |
| 18 | Bê tông lót M100 dày 10cm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 495,67 | m3 |
| 19 | Ván khuôn móng đổ tại chỗ | Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 537,4 | m2 |
| 20 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 654,84 | m2 |
| 21 | Ván khuôn bê tông mặt đường đổ tại chỗ | Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 52,99 | m2 |
| 22 | Cốt thép D<=10 đổ tại chỗ | Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 62,44 | tấn |
| 23 | Đá dăm tiêu chuẩn dày 10cm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 381,39 | m2 |
| 24 | Giấy dầu ngăn nước | Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 381,39 | m2 |
| 25 | BT mặt đường M200 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 57,21 | m3 |
| 26 | BT tường M200, đá 1x2, đổ tại chỗ | Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 4,69 | m3 |
| 27 | Tháo dỡ rọ đá 2x1x1m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 42 | rọ |
| 28 | Bê tông lót M100 dày 10cm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 116,1 | m3 |
| 29 | Bê tông tấm đáy M250 đá 1x2 đổ tại chỗ | Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 466,41 | m3 |
| 30 | Bê tông dầm, mái M250 đá 1x2 đổ tại chỗ | Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 1.061,77 | m3 |
| 31 | Đá hộc lát khan | Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 36,76 | m3 |
| 32 | Khe lún 2 lớp giấy dầu 3 lớp nhựa đường | Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 947,69 | m2 |
| 33 | Đắp cuội sỏi đáy kênh (VL tận dụng từ phá dỡ BT đáy kênh) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 243,28 | m3 |
| 34 | Đất đắp K95, bằng đầm cóc | Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 1.766,88 | m3 |
| 35 | Đắp đất nền đờng K95 bằng máy đầm 25T | Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 3.418,14 | m3 |
| 36 | Đào xúc đất để đắp | Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 966,53 | m3 |
| 37 | Vận chuyển đất đào từ mỏ để đắp cự ly 5 Km | Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 966,53 | m3 |
| C | BẢN QUÁ ĐỘ | |||
| 1 | Cốt thép D<=10 đổ tại chỗ | Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 0,03 | tấn |
| 2 | Cốt thép D<=18 đổ tại chỗ | Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 0,66 | tấn |
| 3 | Cốt thép D>18 đổ tại chỗ | Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 0,63 | tấn |
| 4 | Cắt đường đá dăm láng nhựa (m) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 5 | Khoan lỗ cấy thép neo (m) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 7,8 | m |
| 6 | Bê tông bản giảm tải 30MPa đá 1x2 đổ tại chỗ | Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 6,81 | m3 |
| 7 | Bê tông bản giảm tải 10MPa đá 1x2 đổ tại chỗ | Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 2,15 | m3 |
| 8 | Giấy dầu ngăn nước | Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 76 | m2 |
| 9 | Khe lún mặt đường (m2) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 4,32 | m2 |
| 10 | Ván khuôn bê tông mặt đờng đổ tại chỗ | Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 7,2 | m2 |
| 11 | BT mặt đường M300 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 18,24 | m3 |
| 12 | Đá dăm đệm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 28,35 | m3 |
| 13 | Nhựa đường | Mô tả yêu cầu kỹ thuật theo Chương V | 0,08 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi