Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Nước sinh hoạt bản Nà Mùa, Cò Chịa, Nong Đúc, Tô Buông, xã Lóng Phiêng, huyện Yên Châu (bản Nà Mùa, Cò Chịa)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200223444-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/02/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Yên Châu
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình: Nước sinh hoạt bản Nà Mùa, Cò Chịa, Nong Đúc, Tô Buông, xã Lóng Phiêng, huyện Yên Châu (bản Nà Mùa, Cò Chịa)
Số hiệu KHLCNT 20200219602
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 9 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-13 16:27:00 đến ngày 2020-02-20 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,849,844,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A BỂ CHỨA HỘ GIA ĐÌNH BẢN CÒ CHỊA
1 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 86,4 m3
2 Bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 133,002 m3
3 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 28,16 m3
4 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,88 m3
5 Đắp cát nền móng công trình Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 12,96 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn tường, cao <=16 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 18,0019 100m2
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái cao <=16 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3,0822 100m2
8 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan,tấm chớp Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,1434 100m2
9 Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 829,44 m2
10 Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 970,752 m2
11 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 308,224 m2
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,7041 tấn
13 Thép bậc lên xuống f18 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,3456 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,86 tấn
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5,1006 tấn
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,9718 tấn
17 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,1098 tấn
18 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6,4 100m
19 Lắp đặt phễu thu nước, đường kính d=60mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 64 cái
20 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt d=60mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 64 cái
21 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính cút d=60mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 128 cái
22 Lắp đặt ống thép tráng kẽm Đoạn ống dài 8m, đường kính ống d=15mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,128 100m
23 Lắp đặt vòi rửa, đường kính d=15mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 64 cái
24 Lắp đặt măng sông, đường kính 15mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 64 cái
B BỂ CHỨA HỘ GIA ĐÌNH BẢN NÀ MÙA
1 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 132,3 m3
2 Bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 160,916 m3
3 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 43,12 m3
4 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4,41 m3
5 Đắp cát nền móng công trình Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 19,845 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn tường, cao <=16 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 27,5654 100m2
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái cao <=16 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4,7197 100m2
8 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan,tấm chớp Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,2195 100m2
9 Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1.270,08 m2
10 Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1.486,464 m2
11 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 473,34 m2
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4,1407 tấn
13 Thép bậc lên xuống f18 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,5292 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,8482 tấn
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 7,8103 tấn
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3,0193 tấn
17 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,1681 tấn
18 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 9,8 100m
19 Lắp đặt phễu thu nước, đường kính d=60mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 98 cái
20 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt d=60mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 98 cái
21 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính cút d=60mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 196 cái
22 Lắp đặt ống thép tráng kẽm Đoạn ống dài 8m, đường kính ống d=15mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,196 100m
23 Lắp đặt vòi rửa, đường kính d=15mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 98 cái
24 Lắp đặt măng sông, đường kính 15mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 98 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->