Gói thầu: Xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200211896-01
Thời điểm đóng mở thầu 19/02/2020 17:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản Lý Dự Án xây dựng huyện Yên Dũng
Tên gói thầu Xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200203012
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-07 17:08:00 đến ngày 2020-02-19 17:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,739,603,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng Chương V của HSMT 1 Khoản
2 Chi phí bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu Chương V của HSMT 1 Khoản
3 Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu Chương V của HSMT 1 Khoản
4 Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba Chương V của HSMT 1 Khoản
5 Chi phí bảo trì Công trình Chương V của HSMT 12 Tháng
6 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Chương V của HSMT 1 Khoản
7 Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường Chương V của HSMT 1 Khoản
8 Chi phí làm đường tránh Chương V của HSMT 1 Khoản
9 Chi phí kiểm soát giao thông và bảo trì đường tránh Chương V của HSMT 24 Tháng
10 Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành Chương V của HSMT 1 Khoản
B Hạng mục 2: Nhà bếp, nhà ăn
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III Chương V của HSMT 0,297 100m3
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 Chương V của HSMT 5,7288 m3
3 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V của HSMT 0,4293 100m2
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V của HSMT 0,5686 100m2
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V của HSMT 0,2167 tấn
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V của HSMT 1,1946 tấn
7 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V của HSMT 14,4579 m3
8 Xây gạch không nung 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V của HSMT 8,1246 m3
9 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của HSMT 1,316 100m3
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của HSMT 0,3275 100m2
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V của HSMT 0,0575 tấn
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V của HSMT 0,42 tấn
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V của HSMT 0,2418 m3
14 Xây gạch 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V của HSMT 34,1699 m3
15 Xây gạch 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V của HSMT 6,0185 m3
16 Xây gạch 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V của HSMT 0,2618 m3
17 Xây gạch 6,0x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT 0,755 m3
18 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m Chương V của HSMT 0,0942 tấn
19 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V của HSMT 0,0942 tấn
20 bu lông lắp vì kèo Chương V của HSMT 8 cái
21 Sản xuất xà gồ thép Chương V của HSMT 0,1763 tấn
22 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của HSMT 0,1763 tấn
23 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V của HSMT 9,9 m2
24 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V của HSMT 0,9204 100m2
25 Phụ kiện ( ốp nóc, sườn, máng...) Chương V của HSMT 15,6 m
26 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V của HSMT 54,291 m2
27 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V của HSMT 113,231 m2
28 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V của HSMT 1,064 100m2
29 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của HSMT 54,291 m2
30 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của HSMT 113,231 m2
31 Trát bậc tam cấp, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT 8,46 m2
32 Láng granitô cầu thang Chương V của HSMT 8,46 m2
33 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT 18,8 m
34 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V của HSMT 8,4192 m3
35 Lát nền, sàn gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V của HSMT 65,2388 m2
36 Lát nền, sàn gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 ( Chương V của HSMT 11,9568 m2
37 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V của HSMT 61,146 m2
38 Làm trần phẳng (khung xương, tấm thạch cao không thấm nước) dày 4,5mm Chương V của HSMT 44,737 m2
39 SXLD cửa đi 2-4 cánh mở quay cửa nhựa lõi thép (pano trên kính, pano dưới tấm uPVC), kính dám an toàn màu trắng dày 6.38 ly Chương V của HSMT 2,64 m2
40 SXLD cửa đi 1 cánh mở quay cửa nhựa lõi thép (pano trên kính, pano dưới tấm uPVC), kính dám an toàn màu trắng dày 6.38 ly Chương V của HSMT 5,76 m2
41 SXLD cửa sổ mở quay cửa nhựa lõi thép kính dám an toàn màu trắng dày 6.38 ly Chương V của HSMT 6,84 m2
42 SXLD vách nhựa lõi thép kính dám an toàn màu trắng dày 6.38 ly Chương V của HSMT 2,4
43 Phụ kiện cửa sổ mở lật 1 cánh (bản lề chữ A, chống sập, thanh chốt đa điểm + tay nắm, vấu chốt) Chương V của HSMT 4 bộ
44 Phụ kiện cửa sổ mở lật, quay 2 cánh (bản lề chữ A, chống sập, thanh chốt đa điểm + tay nắm, vấu chốt): Chương V của HSMT 8 bộ
45 Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay (03 bản lề 3D, khóa đơn điểm,+ tay nắm, vấu chốt) Chương V của HSMT 3 bộ
46 Phụ kiện cửa đi 2 cánh mở quay (06 bản lề 3D, khóa đơn điểm,+ tay nắm, vấu chốt) Chương V của HSMT 1 bộ
47 Sen hoa sắt vuông 12x12mm Chương V của HSMT 8,64 m2
48 Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường Chương V của HSMT 3 cái
49 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V của HSMT 2 cái
50 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Chương V của HSMT 4 bộ
51 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V của HSMT 3 bộ
52 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Chương V của HSMT 100 m
53 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat <=100x100mm Chương V của HSMT 3 hộp
54 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 Chương V của HSMT 80 m
55 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V của HSMT 25 m
56 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V của HSMT 50 m
57 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Chương V của HSMT 1 cái
58 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 Chương V của HSMT 2 cái
59 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Chương V của HSMT 3 cái
60 Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực MCB 2P-20A(LD) Chương V của HSMT 1 cái
C Hạng mục: San nền
1 Mua đất Chương V của HSMT 22,7109 100m3
2 Đào xúc đất cấp III Chương V của HSMT 22,7109 100m3
3 Vận chuyển đất cấp III Chương V của HSMT 22,7109 100m3
4 San đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V của HSMT 20,6463 100m3
D Hạng mục: Bể tự hoại
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III Chương V của HSMT 0,1471 100m3
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 200 Chương V của HSMT 0,7 m3
3 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 Chương V của HSMT 1,096 m3
4 Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V của HSMT 0,594 m3
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V của HSMT 0,0545 tấn
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V của HSMT 0,0451 tấn
7 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V của HSMT 0,0472 tấn
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V của HSMT 0,0339 100m2
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của HSMT 0,0282 100m2
10 Xây gạch 6,x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT 3,7578 m3
11 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg Chương V của HSMT 6 cái
12 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT 25,0103 m2
13 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75, ML>2 Chương V của HSMT 3,5888 m2
14 Lắp đặt cút sành, đường kính cút d=100mm Chương V của HSMT 4 cái
15 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V của HSMT 2,424 100m3
16 Khoan giếng độ sâu H<=50m D48 (Q< 1,5 m3/h hoặc < 30 m3/ ngày đêm) Chương V của HSMT 1 Giếng
17 Máy bơm hút sâu P=1,5KW(2,2HP) H=34-63m, Q=110lit/phút Chương V của HSMT 1 cái
18 Lắp đặt ống nhựa miệng bát keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=48mm(vỏ giếng khoan) Chương V của HSMT 0,5 100m
19 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=34mm( Ống hút máy bơm giếng khoan) Chương V của HSMT 0,5 100m
20 Lắp đặt ống nhựa, đoạn ống dài 300m, đường kính ống 20mm (ống đẩy cấp nước giếng khoan) Chương V của HSMT 0,5 100m
21 Lắp đăt crephin nhựa, đường kính d=40mm Chương V của HSMT 1 cái
22 Lắp đặt bể chứa nước, dung tích bằng 1,0m3 Chương V của HSMT 1 bể
23 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V của HSMT 2 bộ
24 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V của HSMT 2 cái
25 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V của HSMT 2 bộ
26 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V của HSMT 2 bộ
27 Lắp đặt gương soi Chương V của HSMT 2 cái
28 Lắp đặt kệ kính Chương V của HSMT 2 cái
29 Lắp đặt giá treo Chương V của HSMT 2 cái
30 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V của HSMT 2 cái
31 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V của HSMT 2 cái
32 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Chương V của HSMT 2 cái
33 Dây mềm cấp nước Chương V của HSMT 4 bộ
34 Lắp đặt ống nhựa, đường kính d 40mm ống PN 10 Chương V của HSMT 0,1 100m
35 Lắp đặt ống nhựa, đường kính d 20mm ống PN 10 Chương V của HSMT 0,2 100m
36 Lắp đặt van nhựa, đường kính van d=40mm Chương V của HSMT 1 cái
37 Lắp đặt van nhựa , đường kính van d=20mm Chương V của HSMT 2 cái
38 Lắp đặt cút nhựa, đường kính d=40mm Chương V của HSMT 4 cái
39 Lắp đặt cút nhựa, đường kính d=20mm Chương V của HSMT 12 cái
40 Lắp đặt cút nhựa ren, đường kính d=20mm Chương V của HSMT 16 cái
41 Lắp đặt tê nhựa, đường kính d=40mm Chương V của HSMT 2 cái
42 Lắp đặt tê nhựa, đường kính d=20mm Chương V của HSMT 10 cái
43 Lắp đặt tê nhựa ren, đường kính d=20mm Chương V của HSMT 6 cái
44 Lắp đặt côn nhựa, đường kính d=40/20mm Chương V của HSMT 1 cái
45 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính d=110mm Chương V của HSMT 0,1 100m
46 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính d=90mm Chương V của HSMT 0,1 100m
47 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính d=60mm Chương V của HSMT 0,04 100m
48 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối, đường kính d=34mm Chương V của HSMT 0,06 100m
49 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính d=110mm Chương V của HSMT 4 cái
50 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính d=90mm Chương V của HSMT 4 cái
51 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính d=60mm Chương V của HSMT 2 cái
52 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính d=34mm Chương V của HSMT 4 cái
53 Lắp đặt tê nhựa miệng bát, đường kính d=110mm Chương V của HSMT 2 cái
54 Lắp đặt tê nhựa miệng bát, đường kính d=90mm Chương V của HSMT 2 cái
55 Lắp đặt tê nhựa miệng bát, đường kính d=60mm Chương V của HSMT 2 cái
56 Lắp đặt tê nhựa miệng bát, đường kính d=34mm Chương V của HSMT 2 cái
57 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát, đường kính d=110mm Chương V của HSMT 2 cái
58 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát, đường kính d=90mm Chương V của HSMT 2 cái
59 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát, đường kính côn d=60mm Chương V của HSMT 2 cái
60 Lắp đặt chữ Y nhựa miệng bát, đường kính d=110mm Chương V của HSMT 2 cái
61 Lắp đặt chữ Y nhựa miệng bát, đường kính d=90mm Chương V của HSMT 2 cái
62 Lắp đặt chữ Y nhựa miệng bát, đường kính d=60mm Chương V của HSMT 2 cái
63 Lắp đặt côn nhựa miệng bát, đường kính côn d=110/60mm Chương V của HSMT 1 cái
64 Lắp đặt côn nhựa miệng bát, đường kính côn d=90/34mm Chương V của HSMT 1 cái
65 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính d=60mm Chương V của HSMT 0,06 100m
66 Lắp đặt côn nhựa miệng bát, đường kính côn d=110/60mm Chương V của HSMT 2 cái
67 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính d=60mm Chương V của HSMT 4 cái
68 Lắp đặt tê nhựa miệng bát, đường kính d=60mm Chương V của HSMT 2 cái
E Hạng mục: Sân bê tông, cổng tường rào
1 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của HSMT 0,846 100m3
2 Bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V của HSMT 253,8 m3
3 Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Chương V của HSMT 231 m
4 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III Chương V của HSMT 0,1247 100m3
5 Bê tông ót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 Chương V của HSMT 4,536 m3
6 Xây móng gạch 6.0x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M50 Chương V của HSMT 13,3056 m3
7 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V của HSMT 0,1788 100m3
8 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V của HSMT 46,44 m2
9 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III Chương V của HSMT 0,1054 100m3
10 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, vữa mác 150, đá 4x6 Chương V của HSMT 0,5324 m3
11 Xây móng gạch 6,0x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M50 Chương V của HSMT 4,4912 m3
12 Lấp đất hố móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của HSMT 0,0552 100m3
13 Xây gạch 6,0x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V của HSMT 4,5776 m3
14 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V của HSMT 0,495 m3
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V của HSMT 0,0219 tấn
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn sàn mái Chương V của HSMT 0,0199 100m2
17 SXLD thép trụ cổng I12 Chương V của HSMT 129,58 kg
18 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM cát mịn M50 Chương V của HSMT 33,632 m2
19 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT 4,77 m2
20 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch thẻ Chương V của HSMT 7,407 m2
21 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của HSMT 26,225 m2
22 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất cửa thép, cổng thép Chương V của HSMT 1,0072 tấn
23 Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt cửa thép, cổng thép Chương V của HSMT 1,0072 tấn
24 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V của HSMT 29,9582 m2
25 Bánh xe cổng Chương V của HSMT 4 cái
26 Bản lề cổng Chương V của HSMT 12 cái
27 Khóa cổng Chương V của HSMT 5 cái
28 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III Chương V của HSMT 2,0039 100m3
29 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, vữa mác 150, đá 4x6 Chương V của HSMT 10,1205 m3
30 Xây gạch 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Chương V của HSMT 75,1334 m3
31 Bê tông xà dầm, giằng nhà, vữa mác 200, đá 1x2 Chương V của HSMT 6,0522 m3
32 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V của HSMT 0,1087 tấn
33 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V của HSMT 0,8443 tấn
34 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của HSMT 0,3668 100m2
35 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V của HSMT 1,1668 100m3
36 Xây gạch 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V của HSMT 12,7234 m3
37 Xây gạch 6,0x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V của HSMT 6,8887 m3
38 Trát tường xây gạch, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V của HSMT 165,957 m2
39 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT 131,2744 m2
40 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch thẻ, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V của HSMT 33,7744 m2
41 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của HSMT 131,2744 m2
42 SXLD hàng rào hoa sắt 14*14 Chương V của HSMT 185,89 m2
43 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III Chương V của HSMT 0,4301 100m3
44 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, vữa mác 150, đá 4x6 Chương V của HSMT 2,444 m3
45 Xây gạch 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Chương V của HSMT 20,304 m3
46 Bê tông xà dầm, giằng nhà, vữa mác 200, đá 1x2 Chương V của HSMT 1,7371 m3
47 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V của HSMT 0,0121 tấn
48 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V của HSMT 0,0297 tấn
49 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của HSMT 0,0865 100m2
50 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V của HSMT 0,2106 100m3
51 Xây gạch 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V của HSMT 4,9632 m3
52 Xây gạch 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V của HSMT 5,6658 m3
53 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 (trát ngoài Chương V của HSMT 165,9824 m2
54 Quét vôi ngoài nhà Chương V của HSMT 165,9824 m2
55 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III Chương V của HSMT 2,1244 100m3
56 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 Chương V của HSMT 1,3036 m3
57 Xây gạch 6,0x10,5x22, xây tường rãnh, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V của HSMT 30,9276 m3
58 Bê tông, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V của HSMT 0,8132 m3
59 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V của HSMT 0,5408 tấn
60 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V của HSMT 0,132 100m2
61 Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V của HSMT 306,72 m2
62 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75, ML=1,5-2 Chương V của HSMT 89,46 m2
63 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V của HSMT 0,4308 100m3
64 Lắp đặt ống bê tông ly tâm, đoạn ống dài 2m đường kính ống d=800mm Chương V của HSMT 0,13 100m
F Hạng mục: Chiếu sáng ngoài nhà
1 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Chương V của HSMT 8 cọc
2 Cọc chống sét:L63x63x6, L= 1500mm, dây nối Chương V của HSMT 8 cọc
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III Chương V của HSMT 0,0572 100m3
4 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V của HSMT 4,8 m3
5 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V của HSMT 0,0796 100m3
6 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V của HSMT 2,56 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ,móng cột, móng tròn, đa giác Chương V của HSMT 0,128 100m2
8 Khung móng thép mạ kẽm nhúng nóng M16x240x240 (550-600) Chương V của HSMT 4 bộ
9 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm Chương V của HSMT 160 m
10 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V của HSMT 38 m
11 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V của HSMT 160 m
12 Lắp đặt cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang ≤10m Chương V của HSMT 4 1 cột
13 Đèn LED Chương V của HSMT 4 1 bộ
14 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm Chương V của HSMT 2 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->