Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200224096-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Yên Bái |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200224077 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL do NPC cấp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-14 09:46:00 đến ngày 2020-02-24 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,220,832,241 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục A cấp Yên Bình 1 | |||
| 1 | Cáp nhôm AV-70 | Chương V HSMT | 15.443 | m |
| 2 | Cáp nhôm AV-50 | Chương V HSMT | 11.235 | m |
| 3 | Cáp nhôm AV-35 | Chương V HSMT | 5.746 | m |
| 4 | Cáp đồng PVC M3x25+1x16 | Chương V HSMT | 630 | m |
| 5 | Hộp chia dây lắp cầu dao | Chương V HSMT | 105 | Bộ |
| 6 | Đấu cốt đồng nhôm AM-70 | Chương V HSMT | 8 | Cái |
| 7 | Đấu cốt đồng nhôm AM-50 | Chương V HSMT | 4 | Cái |
| 8 | Ghíp đồng nhôm 3BL AM25-70 | Chương V HSMT | 525 | Cái |
| 9 | Ghíp nhôm đa năng A25-70 | Chương V HSMT | 967 | Cái |
| B | Hạng mục B cung cấp và lắp đặt Yên Bình 1 | |||
| 1 | Sứ cách điện A-30 | Chương V HSMT | 1.668 | Quả |
| 2 | Bu long tiếp địa M16x50 | Chương V HSMT | 31 | Bộ |
| 3 | Xà đỡ cột BH7.5m | Chương V HSMT | 75 | cái |
| 4 | Xà néo cột BH7.5m | Chương V HSMT | 64 | cái |
| 5 | Xà néo dọc XND | Chương V HSMT | 25 | Bộ |
| 6 | Xà néo ngang XNN | Chương V HSMT | 17 | Bộ |
| 7 | Xà néo lệch | Chương V HSMT | 10 | Bộ |
| 8 | Xà đỡ dây ra XDR | Chương V HSMT | 106 | Bộ |
| 9 | Giá đỡ cáp đơn 1 tầng tại dầm MBA | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 10 | Giá đỡ cáp đơn 2 tầng tại dầm MBA | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 11 | Giá đỡ cáp đơn 1 tầng trên cột ly tâm | Chương V HSMT | 8 | Bộ |
| 12 | Giá đỡ cáp đơn 2 tầng trên cột ly tâm | Chương V HSMT | 8 | Bộ |
| 13 | Ống nhựa xoắn HDPE Ф21 | Chương V HSMT | 124 | m |
| 14 | Sơn trắng | Chương V HSMT | 22 | m2 |
| 15 | Sơn đen | Chương V HSMT | 83 | m2 |
| 16 | Tiếp địa RC2 | Chương V HSMT | 31 | Bộ |
| 17 | Cột bê tông BH7,5B | Chương V HSMT | 14 | Cột |
| 18 | Móng cột vuông MH1 | Chương V HSMT | 4 | Móng |
| 19 | Móng cột vuông đôi MHĐ | Chương V HSMT | 5 | Móng |
| 20 | Lô gô tên khách hàng | Chương V HSMT | 271 | Cái |
| 21 | Đai thít nhựa bó cáp | Chương V HSMT | 530 | Dây |
| C | Tháo dỡ và lắp lại Yên Bình 1 | |||
| 1 | Tháo lắp lại cáp nguồn hòm H1, H2 | Chương V HSMT | 163 | Sợi |
| 2 | Tháo lắp lại cáp nguồn hòm H4 | Chương V HSMT | 55 | Sợi |
| 3 | Tháo lắp lại cáp nguồn hòm H3fa | Chương V HSMT | 12 | Sợi |
| 4 | Tháo lắp lại hòm H1, H2 | Chương V HSMT | 3 | Cái |
| 5 | Tháo lắp lại hòm H4 | Chương V HSMT | 3 | Cái |
| 6 | Tháo lắp lại hòm H3fa | Chương V HSMT | 1 | Cái |
| 7 | Vận chuyển thủ công | Chương V HSMT | 1 | T.Bộ |
| D | Tháo gỡ và nhập thu hồi Yên Bình 1 | |||
| 1 | Cột bê tông BH-7,5 | Chương V HSMT | 5 | Cái |
| 2 | Cáp vặn xoắn AXLPE2x35 cũ | Chương V HSMT | 1.645 | m |
| 3 | Cáp vặn xoắn AXLPE4x70 cũ | Chương V HSMT | 3.397 | m |
| 4 | Cáp vặn xoắn AXLPE4x50 cũ | Chương V HSMT | 2.663 | m |
| 5 | Cáp nguồn Hòm 1 cũ sợi 2m | Chương V HSMT | 55 | Sợi |
| 6 | Cáp nguồn Hòm 2 cũ sợi 2m | Chương V HSMT | 36 | Sợi |
| 7 | Cáp nguồn Hòm 4 cũ sợi 2m | Chương V HSMT | 33 | Sợi |
| 8 | Kẹp hãm cũ | Chương V HSMT | 114 | Bộ |
| 9 | Kẹp đỡ cũ | Chương V HSMT | 117 | Bộ |
| 10 | Bản móc cũ | Chương V HSMT | 231 | Bộ |
| 11 | Vận chuyển vật tư đến công trình | Chương V HSMT | 1 | T.Bộ |
| 12 | Vận chuyển vật tư thu hồi | Chương V HSMT | 1 | T.Bộ |
| E | Hạng mục A cấp Yên Bình 4 | |||
| 1 | Cáp nhôm AV-70 | Chương V HSMT | 9.219 | m |
| 2 | Cáp nhôm AV-50 | Chương V HSMT | 7.614 | m |
| 3 | Cáp đồng PVC M3x25+1x16 | Chương V HSMT | 402 | m |
| 4 | Hộp chia dây lắp cầu dao | Chương V HSMT | 67 | Bộ |
| 5 | Đấu cốt đồng nhôm AM-70 | Chương V HSMT | 8 | Cái |
| 6 | Ghíp đồng nhôm 3BL AM25-70 | Chương V HSMT | 335 | Cái |
| 7 | Ghíp nhôm đa năng A25-70 | Chương V HSMT | 478 | Cái |
| F | Hạng mục B cung cấp và lắp đặt Yên Bình 4 | |||
| 1 | Sứ cách điện A-30 + ty sứ | Chương V HSMT | 924 | Quả |
| 2 | Xà đỡ cột BH7.5m | Chương V HSMT | 41 | cái |
| 3 | Xà néo cột BH7.5m | Chương V HSMT | 42 | cái |
| 4 | Xà néo dọc XND | Chương V HSMT | 15 | Bộ |
| 5 | Xà néo ngang XNN | Chương V HSMT | 11 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ dây ra XDR | Chương V HSMT | 58 | Bộ |
| 7 | Xà néo xuất tuyến XXT2T | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 8 | Giá đỡ cáp đơn 1 tầng tại dầm MBA | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 9 | Giá đỡ cáp đơn 2 tầng tại dầm MBA | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 10 | Giá đỡ cáp đơn 1 tầng trên cột ly tâm | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 11 | Giá đỡ cáp đơn 2 tầng trên cột ly tâm | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 12 | Ống nhựa xoắn HDPE Ф21 | Chương V HSMT | 88 | m |
| 13 | Sơn trắng | Chương V HSMT | 28 | m2 |
| 14 | Sơn đen | Chương V HSMT | 83 | m2 |
| 15 | Tiếp địa RC2 | Chương V HSMT | 10 | Bộ |
| 16 | Cột bê tông BH7,5B | Chương V HSMT | 16 | Cột |
| 17 | Móng cột vuông MH1 | Chương V HSMT | 2 | Móng |
| 18 | Móng cột vuông đôi MHĐ | Chương V HSMT | 7 | Móng |
| 19 | Lô gô tên khách hàng | Chương V HSMT | 209 | Cái |
| 20 | Đai thít nhựa bó cáp | Chương V HSMT | 30 | Túi |
| G | Tháo dỡ và lắp lại Yên Bình 4 | |||
| 1 | Tháo lắp lại cáp nguồn hòm H1, H2 | Chương V HSMT | 43 | Sợi |
| 2 | Tháo lắp lại cáp nguồn hòm H4 | Chương V HSMT | 39 | Sợi |
| 3 | Tháo lắp lại cáp nguồn hòm H3fa | Chương V HSMT | 6 | Sợi |
| 4 | Tháo lắp lại hòm H1, H2 | Chương V HSMT | 3 | Cái |
| 5 | Tháo lắp lại hòm H4 | Chương V HSMT | 5 | Cái |
| H | Tháo gỡ và nhập thu hồi Yên Bình 4 | |||
| 1 | Cột bê tông BH-7,5 | Chương V HSMT | 7 | Cột |
| 2 | Xà XĐ-04 | Chương V HSMT | 10 | Bộ |
| 3 | Cáp vặn xoắn AXLPE2x50 cũ | Chương V HSMT | 1.604 | m |
| 4 | Cáp vặn xoắn AXLPE4x70 cũ | Chương V HSMT | 1.777 | m |
| 5 | Cáp vặn xoắn AXLPE4x50 cũ | Chương V HSMT | 414 | m |
| 6 | Cáp nguồn Hòm 1 cũ sợi 2m | Chương V HSMT | 17 | Sợi |
| 7 | Cáp nguồn Hòm 2 cũ sợi 2m | Chương V HSMT | 26 | Sợi |
| 8 | Cáp nguồn Hòm 4 cũ sợi 2m | Chương V HSMT | 39 | Sợi |
| 9 | Cáp đồng PVC M3x50+1x35 | Chương V HSMT | 209 | m |
| 10 | Kẹp hãm cũ | Chương V HSMT | 54 | Bộ |
| 11 | Kẹp treo cũ | Chương V HSMT | 52 | Bộ |
| 12 | Vận chuyển vật tư đến công trình | Chương V HSMT | 1 | T.Bộ |
| 13 | Vận chuyển vật tư thu hồi | Chương V HSMT | 1 | T.Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi