Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200224113-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý Dự án ĐTXD huyện Hoài Đức |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200222482 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-14 14:37:00 đến ngày 2020-02-24 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,992,332,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 140,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TRƯỜNG THCS VÂN CANH | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, cột hiện trạng | Theo HSBV thi công được duyệt | 1.632,125 | m2 |
| 2 | Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo HSBV thi công được duyệt | 1.632,125 | m2 |
| 3 | Quét vôi các kết cấu - 3 nước trắng | Theo HSBV thi công được duyệt | 404,795 | m2 |
| 4 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Theo HSBV thi công được duyệt | 8,161 | 100m2 |
| 5 | Tháo dỡ lan can | Theo HSBV thi công được duyệt | 61,738 | m |
| 6 | Sản xuất lan can inox | Theo HSBV thi công được duyệt | 271,019 | kg |
| 7 | Lắp dựng lan can | Theo HSBV thi công được duyệt | 32,515 | m2 |
| 8 | Phá dỡ Nền gạch Tầng 1 hiện trạng | Theo HSBV thi công được duyệt | 146,282 | m2 |
| 9 | Vận chuyển phế thải | Theo HSBV thi công được duyệt | 4,388 | đ/m3 |
| 10 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 146,282 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi,sơn cũ trên gỗ | Theo HSBV thi công được duyệt | 96,36 | m2 |
| 12 | Sơn gỗ - 3 nước | Theo HSBV thi công được duyệt | 96,36 | m2 |
| 13 | Phá dỡ Nền xi măng không cốt thép | Theo HSBV thi công được duyệt | 93,256 | m2 |
| 14 | Vận chuyển phế thải | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,933 | đ/m3 |
| 15 | Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | Theo HSBV thi công được duyệt | 194,465 | m2 |
| 16 | Tháo dỡ đường ống thoát nước mái | Theo HSBV thi công được duyệt | 108 | m |
| 17 | Quét Filinkote chống thấm mái, sênô, ô văng | Theo HSBV thi công được duyệt | 93,256 | m2 |
| 18 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 1 cm, Vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 93,256 | m2 |
| 19 | Lợp mái tôn dày 0.45mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,945 | 100m2 |
| 20 | Tôn úp nóc, úp viền | Theo HSBV thi công được duyệt | 37,62 | m |
| 21 | Lắp đặt ống thoát nước mái D90 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,08 | 100m |
| 22 | Rọ chắn rác D90 | Theo HSBV thi công được duyệt | 10 | cái |
| 23 | Đai kẹp ống | Theo HSBV thi công được duyệt | 40 | cái |
| 24 | Tháo dỡ trần | Theo HSBV thi công được duyệt | 47,913 | m2 |
| 25 | Phá dỡ Nền gạch lá nem | Theo HSBV thi công được duyệt | 49,563 | m2 |
| 26 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo HSBV thi công được duyệt | 189,96 | m2 |
| 27 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Theo HSBV thi công được duyệt | 4,79 | m3 |
| 28 | Vận chuyển phế thải | Theo HSBV thi công được duyệt | 7,186 | đ/m3 |
| 29 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Theo HSBV thi công được duyệt | 163,248 | m2 |
| 30 | Tháo dỡ bệ xí | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | bộ |
| 31 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | bộ |
| 32 | Tháo dỡ hệ thống điện | Theo HSBV thi công được duyệt | 3 | tầng |
| 33 | Quét Filinkote chống thấm | Theo HSBV thi công được duyệt | 31,942 | m2 |
| 34 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao có khung xương nổi | Theo HSBV thi công được duyệt | 47,913 | m2 |
| 35 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 49,5633 | m2 |
| 36 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 189,96 | m2 |
| 37 | Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo HSBV thi công được duyệt | 163,248 | m2 |
| 38 | Lắp đặt xí bệt | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | bộ |
| 39 | Lắp đặt vòi xịt nhà vệ sinh | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 40 | Lắp đặt hộp đựng | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 41 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | bộ |
| 42 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | bộ |
| 43 | Lắp đặt gương soi | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 44 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 45 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | Theo HSBV thi công được duyệt | 14 | bộ |
| 46 | Ống nhựa cấp nước PPR D=40mm2 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,05 | 100m |
| 47 | Ống nhựa cấp nước PPR D=32mm2 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,08 | 100m |
| 48 | Ống nhựa cấp nước PPR D=25mm2 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,38 | 100m |
| 49 | Ống nhựa cấp nước PPR D=20mm2 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,08 | 100m |
| 50 | Lắp đặt cút PPR d=40mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 51 | Lắp đặt tê PPR d=25mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 52 | Lắp đặt cút PPR d=25mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 12 | cái |
| 53 | Lắp đặt tê PPR d=20mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 54 | Lắp đặt cút nhựa PPR d=20mm ren trong | Theo HSBV thi công được duyệt | 12 | cái |
| 55 | Lắp đặt cút nhựa PPR d=20mm ren ngoài | Theo HSBV thi công được duyệt | 18 | cái |
| 56 | Lắp đặt tê nhựa PPR d=25x20 | Theo HSBV thi công được duyệt | 24 | cái |
| 57 | Lắp đặt tê nhựa PPR d=40x25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 58 | Lắp đặt cút nhựa PPR d=32x25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 59 | Van khóa D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 60 | Kép thép D40 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 61 | Kép thép D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 62 | Nút bịt ống D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 63 | Ống nhựa cấp nước PVC D=110mm2 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,19 | 100m |
| 64 | Ống nhựa cấp nước PVC D=90mm2 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,25 | 100m |
| 65 | Ống nhựa cấp nước PVC D=60mm2 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,27 | 100m |
| 66 | Ống nhựa cấp nước PVC D=42mm2 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,08 | 100m |
| 67 | Lắp đặt tê PVC d=110mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 68 | Lắp đặt cút PVC d=110mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 69 | Lắp đặt tê PVC d=90mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 3 | cái |
| 70 | Lắp đặt cút PVC d=90mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 71 | Lắp đặt tê PVC d=60mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 3 | cái |
| 72 | Lắp đặt cút PVC d=60mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 9 | cái |
| 73 | Lắp đặt cút PVC d=42mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 12 | cái |
| 74 | Lắp đặt tê PVC d=90x60mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 21 | cái |
| 75 | Lắp đặt tê PVC d=60x42mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 12 | cái |
| 76 | Cút 135 độ D110 | Theo HSBV thi công được duyệt | 10 | cái |
| 77 | Cút 135 độ D60 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 78 | Côn thu PVC 110 | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 79 | Y thăm PVC 110 | Theo HSBV thi công được duyệt | 3 | cái |
| 80 | Y thăm PVC 90 | Theo HSBV thi công được duyệt | 3 | cái |
| 81 | Thoát sàn D60 | Theo HSBV thi công được duyệt | 18 | cái |
| 82 | Nút bịt D90 | Theo HSBV thi công được duyệt | 3 | cái |
| 83 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | Theo HSBV thi công được duyệt | 18 | bộ |
| 84 | Kéo rải dây Cu/PVC/XLPE - (2x1.5)mm2 | Theo HSBV thi công được duyệt | 141 | m |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây PVC cứng D20 | Theo HSBV thi công được duyệt | 141 | m |
| 86 | Lắp đặt công tắc đôi | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 87 | Lắp đặt công tắc ba | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 88 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, cột hiện trạng | Theo HSBV thi công được duyệt | 2.932,212 | m2 |
| 89 | Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo HSBV thi công được duyệt | 2.932,212 | m2 |
| 90 | Quét vôi các kết cấu - 3 nước trắng | Theo HSBV thi công được duyệt | 1.171,556 | m2 |
| 91 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Theo HSBV thi công được duyệt | 14,661 | 100m2 |
| 92 | Tháo dỡ lan can thang gỗ | Theo HSBV thi công được duyệt | 62,084 | m |
| 93 | Sản xuất lan can inox | Theo HSBV thi công được duyệt | 277,291 | kg |
| 94 | Lắp dựng lan can cầu thang | Theo HSBV thi công được duyệt | 32,781 | m2 |
| 95 | Cạo bỏ lớp vôi,sơn cũ trên gỗ | Theo HSBV thi công được duyệt | 123,78 | m2 |
| 96 | Sơn gỗ - 3 nước | Theo HSBV thi công được duyệt | 123,78 | m2 |
| 97 | Tháo dỡ cửa | Theo HSBV thi công được duyệt | 99,48 | m2 |
| 98 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 92,136 | m2 |
| 99 | Sản xuất và lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay, nhôm hệ, kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Theo HSBV thi công được duyệt | 30,36 | m2 |
| 100 | Sản xuất và lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở quay, nhôm hệ. kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Theo HSBV thi công được duyệt | 48,6 | m2 |
| 101 | Sản xuất và lắp dựng vách kính cố định, khung nhôm kính trắng dày 6.38mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 20,52 | m2 |
| 102 | Phá dỡ và vệ sinh lớp vữa láng seno hiện trạng | Theo HSBV thi công được duyệt | 216,056 | m2 |
| 103 | Vận chuyển phế thải | Theo HSBV thi công được duyệt | 2,161 | đ/m3 |
| 104 | Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | Theo HSBV thi công được duyệt | 660,18 | m2 |
| 105 | Tháo dỡ hệ thống thoát nước cũ | Theo HSBV thi công được duyệt | 154,2 | m |
| 106 | Quét Filinkote chống thấm mái, sênô, ô văng | Theo HSBV thi công được duyệt | 216,0564 | m2 |
| 107 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 1 cm, Vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 216,0564 | m2 |
| 108 | Lợp mái tôn dày 0.45mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 6,602 | 100m2 |
| 109 | Tôn úp nóc, úp viền | Theo HSBV thi công được duyệt | 105,9 | m |
| 110 | Lắp đặt ống thoát nước mái D90 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,542 | 100m |
| 111 | Rọ chắn rác D90 | Theo HSBV thi công được duyệt | 21 | cái |
| 112 | Đai kẹp ống | Theo HSBV thi công được duyệt | 63 | cái |
| 113 | Phá dỡ Nền gạch lá nem | Theo HSBV thi công được duyệt | 253,29 | m2 |
| 114 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Theo HSBV thi công được duyệt | 7,599 | m3 |
| 115 | Vận chuyển phế thải | Theo HSBV thi công được duyệt | 7,599 | đ/m3 |
| 116 | Tháo dỡ bóng đèn các phòng học | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | tầng |
| 117 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng (đèn lớp học) | Theo HSBV thi công được duyệt | 36 | bộ |
| 118 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Theo HSBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 119 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 120 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo HSBV thi công được duyệt | 129 | m |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 120 | m |
| 122 | Tháo dỡ trần nhựa nhà vệ sinh, thủ công | Theo HSBV thi công được duyệt | 44,759 | m2 |
| 123 | Phá dỡ Nền gạch lá nem | Theo HSBV thi công được duyệt | 45,551 | m2 |
| 124 | Tháo dỡ gạch ốp tường, thủ công | Theo HSBV thi công được duyệt | 157,76 | m2 |
| 125 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Theo HSBV thi công được duyệt | 3,05 | m3 |
| 126 | Vận chuyển phế thải | Theo HSBV thi công được duyệt | 6,099 | đ/m3 |
| 127 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Theo HSBV thi công được duyệt | 133,728 | m2 |
| 128 | Tháo dỡ bệ xí, thủ công | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 129 | Tháo dỡ chậu rửa, thủ công | Theo HSBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 130 | Tháo dỡ hệ thống điện, nước | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | tầng |
| 131 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao có khung xương nổi | Theo HSBV thi công được duyệt | 44,759 | m2 |
| 132 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 45,551 | m2 |
| 133 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 157,76 | m2 |
| 134 | Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo HSBV thi công được duyệt | 133,728 | m2 |
| 135 | Lắp đặt xí bệt | Theo HSBV thi công được duyệt | 15 | bộ |
| 136 | Dây cấp xí bệt | Theo HSBV thi công được duyệt | 15 | bộ |
| 137 | Lắp đặt vòi xịt nhà vệ sinh | Theo HSBV thi công được duyệt | 15 | cái |
| 138 | Lắp đặt hộp đựng | Theo HSBV thi công được duyệt | 5 | cái |
| 139 | Lắp đặt chậu rửa lavavo + vòi rửa lavabo + xi phông | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | bộ |
| 140 | Lắp đặt vòi lavabo | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 141 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | bộ |
| 142 | Lắp đặt gương soi | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 143 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 144 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo HSBV thi công được duyệt | 9 | bộ |
| 145 | Van xả tiểu nam | Theo HSBV thi công được duyệt | 9 | bộ |
| 146 | Van xả tiểu nam | Theo HSBV thi công được duyệt | 9 | bộ |
| 147 | Quét Filinkote chống thấm | Theo HSBV thi công được duyệt | 22,7755 | m2 |
| 148 | Ống nhựa cấp nước PPR D=40mm2 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,04 | 100m |
| 149 | Ống nhựa cấp nước PPR D=32mm2 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,06 | 100m |
| 150 | Ống nhựa cấp nước PPR D=25mm2 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,35 | 100m |
| 151 | Ống nhựa cấp nước PPR D=20mm2 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,08 | 100m |
| 152 | Lắp đặt cút PPR d=40mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 3 | cái |
| 153 | Lắp đặt tê PPR d=25mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 154 | Lắp đặt cút PPR d=25mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 10 | cái |
| 155 | Lắp đặt tê PPR d=20mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 156 | Lắp đặt cút nhựa PPR d=20mm ren trong | Theo HSBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 157 | Lắp đặt cút nhựa PPR d=20mm ren ngoài | Theo HSBV thi công được duyệt | 20 | cái |
| 158 | Lắp đặt tê nhựa PPR d=25x20 | Theo HSBV thi công được duyệt | 24 | cái |
| 159 | Lắp đặt tê nhựa PPR d=40x25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 3 | cái |
| 160 | Lắp đặt tê nhựa PPR d=32x25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 161 | Van khóa D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 162 | Kép thép D40 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 163 | Kép thép D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 164 | Nút bịt ống D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 165 | Ống nhựa cấp nước PVC D=110mm2 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,13 | 100m |
| 166 | Ống nhựa cấp nước PVC D=90mm2 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,2 | 100m |
| 167 | Ống nhựa cấp nước PVC D=60mm2 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,2 | 100m |
| 168 | Ống nhựa cấp nước PVC D=42mm2 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,12 | 100m |
| 169 | Lắp đặt tê PVC d=110mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 170 | Lắp đặt cút PVC d=110mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 171 | Lắp đặt tê PVC d=90mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 172 | Lắp đặt cút PVC d=90mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 173 | Lắp đặt tê PVC d=60mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 174 | Lắp đặt cút PVC d=60mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 175 | Lắp đặt cút PVC d=42mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 40 | cái |
| 176 | Lắp đặt tê PVC d=90x60mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 18 | cái |
| 177 | Lắp đặt tê PVC d=60x42mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 12 | cái |
| 178 | Cút 135 độ D110 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 179 | Côn thu PVC 110 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 180 | Y thăm PVC 110 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 181 | Y thăm PVC 90 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 182 | Thoát sàn D60 | Theo HSBV thi công được duyệt | 12 | cái |
| 183 | Nút bịt D90 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 184 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | Theo HSBV thi công được duyệt | 12 | bộ |
| 185 | Công tắc đơn | Theo HSBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 186 | Kéo rải dây Cu/PVC/XLPE - (2x1.5)mm2 | Theo HSBV thi công được duyệt | 98 | m |
| 187 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây PVC cứng D20 | Theo HSBV thi công được duyệt | 98 | m |
| 188 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, cột hiện trạng | Theo HSBV thi công được duyệt | 2.331,392 | m2 |
| 189 | Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo HSBV thi công được duyệt | 2.331,392 | m2 |
| 190 | Quét vôi các kết cấu - 3 nước trắng | Theo HSBV thi công được duyệt | 791,171 | m2 |
| 191 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,157 | 100m2 |
| 192 | Tháo dỡ lan can thang | Theo HSBV thi công được duyệt | 99,278 | m |
| 193 | Sản xuất lan can inox | Theo HSBV thi công được duyệt | 315,55 | kg |
| 194 | Lắp dựng lan can | Theo HSBV thi công được duyệt | 47,531 | m2 |
| 195 | Phá dỡ Nền gạch lá nem | Theo HSBV thi công được duyệt | 735,531 | m2 |
| 196 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Theo HSBV thi công được duyệt | 11,033 | m3 |
| 197 | Vận chuyển phế thải | Theo HSBV thi công được duyệt | 22,066 | đ/m3 |
| 198 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 735,531 | m2 |
| 199 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Theo HSBV thi công được duyệt | 218,52 | m2 |
| 200 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 106,986 | m2 |
| 201 | Sản xuất và lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay, nhôm hệ, kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Theo HSBV thi công được duyệt | 34,56 | m2 |
| 202 | Sản xuất và lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay, nhôm hệ, kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Theo HSBV thi công được duyệt | 25,2 | m2 |
| 203 | Sản xuất và lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở quay, nhôm hệ, kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Theo HSBV thi công được duyệt | 129,6 | m2 |
| 204 | Sản xuất và lắp dựng cửa sổ 1 cánh mở hất, nhôm hệ kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Theo HSBV thi công được duyệt | 2,16 | m2 |
| 205 | Sản xuất và lắp dựng vách kính cố định, khung nhôm kính trắng dày 6.38mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 3,6 | m2 |
| 206 | Phá dỡ và vệ sinh lớp vữa láng seno hiện trạng | Theo HSBV thi công được duyệt | 146,353 | m2 |
| 207 | Vận chuyển phế thải | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,464 | đ/m3 |
| 208 | Tháo dỡ hệ thống thoát nước cũ | Theo HSBV thi công được duyệt | 129,6 | m |
| 209 | Quét Filinkote chống thấm mái, sênô, ô văng | Theo HSBV thi công được duyệt | 146,3526 | m2 |
| 210 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 1 cm, Vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 146,3526 | m2 |
| 211 | Lắp đặt ống thoát nước mái D90 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,296 | 100m |
| 212 | Rọ chắn rác D90 | Theo HSBV thi công được duyệt | 12 | cái |
| 213 | Đai kẹp ống | Theo HSBV thi công được duyệt | 48 | cái |
| 214 | Tháo dỡ hệ thống điện các phòng học | Theo HSBV thi công được duyệt | 3 | tầng |
| 215 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng (đèn lớp học) | Theo HSBV thi công được duyệt | 108 | bộ |
| 216 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 | Theo HSBV thi công được duyệt | 18 | cái |
| 217 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 218 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo HSBV thi công được duyệt | 360 | m |
| 219 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm ) | Theo HSBV thi công được duyệt | 360 | m |
| 220 | Tháo dỡ trần nhựa nhà vệ sinh, thủ công | Theo HSBV thi công được duyệt | 66,719 | m2 |
| 221 | Phá dỡ Nền gạch lá nem | Theo HSBV thi công được duyệt | 68,868 | m2 |
| 222 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo HSBV thi công được duyệt | 219,84 | m2 |
| 223 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Theo HSBV thi công được duyệt | 5,774 | m3 |
| 224 | Vận chuyển phế thải | Theo HSBV thi công được duyệt | 8,661 | đ/m3 |
| 225 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Theo HSBV thi công được duyệt | 183,072 | m2 |
| 226 | Tháo dỡ bệ xí | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | bộ |
| 227 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo HSBV thi công được duyệt | 12 | bộ |
| 228 | Tháo dỡ hệ thống điện | Theo HSBV thi công được duyệt | 3 | tầng |
| 229 | Làm trần nhôm nhà vệ sinh (vận dụng mã hiệu) | Theo HSBV thi công được duyệt | 66,7194 | m2 |
| 230 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 68,8677 | m2 |
| 231 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 219,84 | m2 |
| 232 | Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo HSBV thi công được duyệt | 183,072 | m2 |
| 233 | Lắp đặt xí bệt | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | bộ |
| 234 | Dây cấp xí | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | bộ |
| 235 | Lắp đặt vòi xịt nhà vệ sinh | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 236 | Lắp đặt chậu rửa lavavo + xi phông | Theo HSBV thi công được duyệt | 12 | bộ |
| 237 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo HSBV thi công được duyệt | 12 | bộ |
| 238 | Lắp đặt gương soi | Theo HSBV thi công được duyệt | 12 | cái |
| 239 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo HSBV thi công được duyệt | 12 | cái |
| 240 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh (vận dụng mã hiệu) | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 241 | Quét Filinkote chống thấm | Theo HSBV thi công được duyệt | 45,9118 | m2 |
| 242 | Ống nhựa cấp nước PPR D=40mm2 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,05 | 100m |
| 243 | Ống nhựa cấp nước PPR D=32mm2 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,08 | 100m |
| 244 | Ống nhựa cấp nước PPR D=25mm2 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,5 | 100m |
| 245 | Ống nhựa cấp nước PPR D=20mm2 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,12 | 100m |
| 246 | Lắp đặt cút PPR d=40mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 247 | Lắp đặt tê PPR d=25mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 248 | Lắp đặt cút PPR d=25mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 12 | cái |
| 249 | Lắp đặt tê PPR d=20mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 250 | Lắp đặt cút nhựa PPR d=20mm ren trong | Theo HSBV thi công được duyệt | 12 | cái |
| 251 | Lắp đặt cút nhựa PPR d=20mm ren ngoài | Theo HSBV thi công được duyệt | 30 | cái |
| 252 | Lắp đặt tê nhựa PPR d=25x20 | Theo HSBV thi công được duyệt | 36 | cái |
| 253 | Lắp đặt tê nhựa PPR d=40x25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 254 | Lắp đặt cút nhựa PPR d=32x25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 255 | Van khóa D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 256 | Kép thép D40 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 257 | Kép thép D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 258 | Nút bịt ống D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 259 | Ống nhựa cấp nước PVC D=110mm2 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,19 | 100m |
| 260 | Ống nhựa cấp nước PVC D=90mm2 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,3 | 100m |
| 261 | Ống nhựa cấp nước PVC D=60mm2 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,28 | 100m |
| 262 | Ống nhựa cấp nước PVC D=42mm2 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,18 | 100m |
| 263 | Lắp đặt tê PVC d=110mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 264 | Lắp đặt cút PVC d=110mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 265 | Lắp đặt tê PVC d=90mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 3 | cái |
| 266 | Lắp đặt cút PVC d=90mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 267 | Lắp đặt tê PVC d=60mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 268 | Lắp đặt cút PVC d=60mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 12 | cái |
| 269 | Lắp đặt cút PVC d=42mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 60 | cái |
| 270 | Lắp đặt tê PVC d=90x60mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 24 | cái |
| 271 | Lắp đặt tê PVC d=60x42mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 18 | cái |
| 272 | Cút 135 độ D110 | Theo HSBV thi công được duyệt | 10 | cái |
| 273 | Cút 135 độ D60 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 274 | Côn thu PVC 110 | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 275 | Y thăm PVC 110 | Theo HSBV thi công được duyệt | 3 | cái |
| 276 | Y thăm PVC 90 | Theo HSBV thi công được duyệt | 3 | cái |
| 277 | Thoát sàn D60 | Theo HSBV thi công được duyệt | 18 | cái |
| 278 | Nút bịt D90 | Theo HSBV thi công được duyệt | 3 | cái |
| 279 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | Theo HSBV thi công được duyệt | 18 | bộ |
| 280 | Công tắc đơn | Theo HSBV thi công được duyệt | 12 | cái |
| 281 | Kéo rải dây Cu/PVC/XLPE - (2x1.5)mm2 | Theo HSBV thi công được duyệt | 146 | m |
| 282 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây PVC cứng D20 | Theo HSBV thi công được duyệt | 146 | m |
| 283 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, cột, trần hiện trạng | Theo HSBV thi công được duyệt | 2.047,942 | m2 |
| 284 | Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo HSBV thi công được duyệt | 2.047,942 | m2 |
| 285 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Theo HSBV thi công được duyệt | 20,479 | 100m2 |
| 286 | Phá dỡ Nền gạch lá nem | Theo HSBV thi công được duyệt | 400,373 | m2 |
| 287 | Vận chuyển phế thải | Theo HSBV thi công được duyệt | 12,011 | đ/m3 |
| 288 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo HSBV thi công được duyệt | 40,037 | m3 |
| 289 | sơn sàn bằng sơn epoxy | Theo HSBV thi công được duyệt | 400,373 | m2 |
| 290 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Theo HSBV thi công được duyệt | 98,34 | m2 |
| 291 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 58,366 | m2 |
| 292 | Sản xuất và lắp dựng cửa đi 2, 4 cánh mở quay, nhôm hệ, kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Theo HSBV thi công được duyệt | 21,6 | m2 |
| 293 | Sản xuất và lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay, nhôm hệ, kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Theo HSBV thi công được duyệt | 5,04 | m2 |
| 294 | Sản xuất và lắp dựng cửa sổ 2, 4 cánh mở quay, nhôm hệ kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Theo HSBV thi công được duyệt | 52,8 | m2 |
| 295 | Sản xuất và lắp dựng vách kính cố định, khung nhôm kính trắng dày 6.38mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 18,9 | m2 |
| 296 | Phá dỡ Nền xi măng không cốt thép | Theo HSBV thi công được duyệt | 124,08 | m2 |
| 297 | Vận chuyển phế thải | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,241 | đ/m3 |
| 298 | Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | Theo HSBV thi công được duyệt | 436,013 | m2 |
| 299 | Tháo dỡ hệ thống thoát nước cũ | Theo HSBV thi công được duyệt | 57,6 | m |
| 300 | Quét Filinkote chống thấm mái, sênô, ô văng | Theo HSBV thi công được duyệt | 124,08 | m2 |
| 301 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 1 cm, Vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 124,08 | m2 |
| 302 | Lợp mái tôn dày 0.45mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 4,36 | 100m2 |
| 303 | Tôn úp nóc, úp viền | Theo HSBV thi công được duyệt | 55,66 | m |
| 304 | Lắp đặt ống thoát nước mái D90 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,576 | 100m |
| 305 | Rọ chắn rác D90 | Theo HSBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 306 | Đai kẹp ống | Theo HSBV thi công được duyệt | 32 | cái |
| 307 | Tháo dỡ trần nhựa nhà vệ sinh, thủ công | Theo HSBV thi công được duyệt | 21,796 | m2 |
| 308 | Phá dỡ Nền gạch lá nem | Theo HSBV thi công được duyệt | 22,413 | m2 |
| 309 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo HSBV thi công được duyệt | 68,08 | m2 |
| 310 | Vận chuyển phế thải | Theo HSBV thi công được duyệt | 2,715 | đ/m3 |
| 311 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Theo HSBV thi công được duyệt | 54,464 | m2 |
| 312 | Tháo dỡ bệ xí | Theo HSBV thi công được duyệt | 3 | bộ |
| 313 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | bộ |
| 314 | Tháo dỡ chậu tiểu | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | bộ |
| 315 | Làm trần bằng tấm thạch cao hoa văn 50x50 cm | Theo HSBV thi công được duyệt | 21,7968 | m2 |
| 316 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 22,4128 | m2 |
| 317 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 68,08 | m2 |
| 318 | Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo HSBV thi công được duyệt | 54,464 | m2 |
| 319 | Lắp đặt xí bệt | Theo HSBV thi công được duyệt | 3 | bộ |
| 320 | Dây cấp xí bệt | Theo HSBV thi công được duyệt | 3 | bộ |
| 321 | Lắp đặt vòi xịt nhà vệ sinh | Theo HSBV thi công được duyệt | 3 | cái |
| 322 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | bộ |
| 323 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | bộ |
| 324 | Lắp đặt gương soi | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 325 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 326 | Lắp đặt hộp đựng | Theo HSBV thi công được duyệt | 3 | cái |
| 327 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | bộ |
| 328 | van xả tiểu nam | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | bộ |
| 329 | xi fong | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | bộ |
| 330 | Đào xúc đất, đất cấp II | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,423 | 100m3 |
| 331 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,423 | 100m3 |
| 332 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,959 | m3 |
| 333 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Theo HSBV thi công được duyệt | 15,51 | m3 |
| 334 | Vận chuyển phế thải | Theo HSBV thi công được duyệt | 17,469 | đ/m3 |
| 335 | Bê tông lót móng, mác 100 | Theo HSBV thi công được duyệt | 4,737 | m3 |
| 336 | Bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 200 | Theo HSBV thi công được duyệt | 13,011 | m3 |
| 337 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,491 | 100m2 |
| 338 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,877 | tấn |
| 339 | Bê tông dầm, đá 1x2, mác 200 | Theo HSBV thi công được duyệt | 3,101 | m3 |
| 340 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,331 | 100m2 |
| 341 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm, đường kính <=10 mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,116 | tấn |
| 342 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm, đường kính <=18 mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,662 | tấn |
| 343 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,755 | m3 |
| 344 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,137 | 100m2 |
| 345 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,016 | tấn |
| 346 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,112 | tấn |
| 347 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,219 | m3 |
| 348 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,012 | 100m2 |
| 349 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,006 | tấn |
| 350 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm nắp bể | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 351 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 31,104 | m3 |
| 352 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 186,048 | m2 |
| 353 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 156,362 | m2 |
| 354 | Tháo dỡ tấm đan | Theo HSBV thi công được duyệt | 300 | cái |
| 355 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | Theo HSBV thi công được duyệt | 75 | m3 |
| 356 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Theo HSBV thi công được duyệt | 300 | cái |
| 357 | Đào xúc đất, đất cấp II | Theo HSBV thi công được duyệt | 4,09 | 100m3 |
| 358 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,363 | 100m3 |
| 359 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Theo HSBV thi công được duyệt | 2,726 | 100m3 |
| 360 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Theo HSBV thi công được duyệt | 15,243 | m3 |
| 361 | Bê tông móng, M200, PCB30, đá 1x2 | Theo HSBV thi công được duyệt | 17,312 | m3 |
| 362 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,622 | 100m2 |
| 363 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,57 | tấn |
| 364 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,846 | tấn |
| 365 | Xây móng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 30,598 | m3 |
| 366 | Xây móng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 32,055 | m3 |
| 367 | Bê tông giằng móng M200, PCB30, đá 1x2 | Theo HSBV thi công được duyệt | 4,395 | m3 |
| 368 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,4 | 100m2 |
| 369 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,317 | tấn |
| 370 | Bê tông cột M200, PCB30, đá 1x2 | Theo HSBV thi công được duyệt | 10,241 | m3 |
| 371 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,862 | 100m2 |
| 372 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,258 | tấn |
| 373 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,122 | tấn |
| 374 | Bê tông tông giằng, đá 1x2, mác 200 | Theo HSBV thi công được duyệt | 14,52 | m3 |
| 375 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,88 | 100m2 |
| 376 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,354 | tấn |
| 377 | Xây cột, trụ gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 14,201 | m3 |
| 378 | Xây tường thẳng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 10,43 | m3 |
| 379 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 23,572 | m3 |
| 380 | Trát trụ hàng rào, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 307,662 | m2 |
| 381 | Trát tường hàng rào, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 766,145 | m2 |
| 382 | Miết mạch tường gạch loại lõm | Theo HSBV thi công được duyệt | 3,643 | m2 |
| 383 | Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 121,44 | m |
| 384 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu trụ, hàng rào | Theo HSBV thi công được duyệt | 1.073,8076 | m2 |
| 385 | Sản xuất hoa sắt hàng rào | Theo HSBV thi công được duyệt | 65,426 | 1m2 |
| 386 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo HSBV thi công được duyệt | 47,671 | m2 |
| 387 | Lắp dựng hoa sắt tường rào | Theo HSBV thi công được duyệt | 65,4258 | m2 |
| 388 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo HSBV thi công được duyệt | 33,28 | m2 |
| 389 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo HSBV thi công được duyệt | 33,28 | m2 |
| 390 | Dọn vệ sinh mái ngói | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | mái |
| 391 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Theo HSBV thi công được duyệt | 13,44 | m2 |
| 392 | Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo HSBV thi công được duyệt | 13,44 | m2 |
| B | 2. TRƯỜNG TH ĐỨC GIANG | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Theo HSBV thi công được duyệt | 1.570,787 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo HSBV thi công được duyệt | 504,222 | m2 |
| 3 | Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 504,222 | m2 |
| 4 | Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo HSBV thi công được duyệt | 1.570,787 | m2 |
| 5 | Quét vôi các kết cấu - 3 nước trắng | Theo HSBV thi công được duyệt | 504,222 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên kim loại | Theo HSBV thi công được duyệt | 52,506 | m2 |
| 7 | Sơn sắt thép các loại - 3 nước | Theo HSBV thi công được duyệt | 52,5056 | m2 |
| 8 | Phá dỡ Nền gạch lá nem | Theo HSBV thi công được duyệt | 510,392 | m2 |
| 9 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Theo HSBV thi công được duyệt | 7,471 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải | Theo HSBV thi công được duyệt | 14,942 | đ/m3 |
| 11 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 510,392 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi,sơn cũ trên gỗ | Theo HSBV thi công được duyệt | 113,76 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ cửa | Theo HSBV thi công được duyệt | 23,52 | m2 |
| 14 | Sản xuất và lắp dựng vách kính cố định, khung nhôm kính trắng dày 6.38mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 23,52 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=16m | Theo HSBV thi công được duyệt | 235,44 | m2 |
| 16 | Phá dỡ và vệ sinh lớp vữa láng seno hiện trạng | Theo HSBV thi công được duyệt | 42,633 | m2 |
| 17 | Vận chuyển phế thải | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,426 | đ/m3 |
| 18 | Tháo dỡ hệ thống thoát nước cũ | Theo HSBV thi công được duyệt | 57,6 | m |
| 19 | Quét Filinkote chống thấm mái, sênô, ô văng | Theo HSBV thi công được duyệt | 42,6325 | m2 |
| 20 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 1 cm, Vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 42,6325 | m2 |
| 21 | Lợp mái tôn dày 0.45mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 2,354 | 100m2 |
| 22 | Tôn úp nóc, úp viền | Theo HSBV thi công được duyệt | 45,5 | m |
| 23 | Lắp đặt ống thoát nước mái D90 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,576 | 100m |
| 24 | Rọ chắn rác D90 | Theo HSBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 25 | Đai kẹp ống | Theo HSBV thi công được duyệt | 24 | cái |
| 26 | Tháo dỡ lan can thang | Theo HSBV thi công được duyệt | 39,3 | m |
| 27 | Sản xuất lan can inox | Theo HSBV thi công được duyệt | 113,315 | kg |
| 28 | Lắp dựng lan can | Theo HSBV thi công được duyệt | 9,432 | m2 |
| 29 | Phá dỡ Nền gạch hiện trạng | Theo HSBV thi công được duyệt | 492,554 | m2 |
| 30 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Theo HSBV thi công được duyệt | 7,388 | m3 |
| 31 | Vận chuyển phế thải | Theo HSBV thi công được duyệt | 14,777 | đ/m3 |
| 32 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 492,554 | m2 |
| 33 | Tháo dỡ cửa | Theo HSBV thi công được duyệt | 137,28 | m2 |
| 34 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 115,808 | m2 |
| 35 | Sản xuất và lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay, nhôm hệ, kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Theo HSBV thi công được duyệt | 44,16 | m2 |
| 36 | Sản xuất và lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở quay, nhôm hệ, kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Theo HSBV thi công được duyệt | 69,6 | m2 |
| 37 | Sản xuất và lắp dựng vách kính cố định, khung nhôm kính trắng dày 6.38mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 32,808 | m2 |
| 38 | Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=16m | Theo HSBV thi công được duyệt | 233,28 | m2 |
| 39 | Phá dỡ và vệ sinh lớp vữa láng seno hiện trạng | Theo HSBV thi công được duyệt | 40,247 | m2 |
| 40 | Tháo dỡ hệ thống thoát nước cũ | Theo HSBV thi công được duyệt | 86,4 | m |
| 41 | Quét Filinkote chống thấm mái, sênô, ô văng | Theo HSBV thi công được duyệt | 40,247 | m2 |
| 42 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 1 cm, Vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 40,247 | m2 |
| 43 | Lợp mái tôn dày 0.45mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 2,333 | 100m2 |
| 44 | Tôn úp nóc, úp viền | Theo HSBV thi công được duyệt | 45,2 | m |
| 45 | Lắp đặt ống thoát nước mái D90 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,864 | 100m |
| 46 | Rọ chắn rác D90 | Theo HSBV thi công được duyệt | 12 | cái |
| 47 | Đai kẹp ống | Theo HSBV thi công được duyệt | 36 | cái |
| 48 | Tháo dỡ thiết bị điện hiện trạng (đèn, quạt, công tắc, ổ cắm) | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | tầng |
| 49 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng (đèn lớp học) | Theo HSBV thi công được duyệt | 64 | bộ |
| 50 | lắp đặt ổ cắm đôi | Theo HSBV thi công được duyệt | 16 | cái |
| 51 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo HSBV thi công được duyệt | 240 | m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây PVC cứng D20 | Theo HSBV thi công được duyệt | 240 | m |
| 53 | Tháo dỡ lan can | Theo HSBV thi công được duyệt | 37,6 | m |
| 54 | Sản xuất lan can inox | Theo HSBV thi công được duyệt | 108,413 | kg |
| 55 | Lắp dựng lan can | Theo HSBV thi công được duyệt | 9,024 | m2 |
| 56 | Phá dỡ Nền gạch lá nem | Theo HSBV thi công được duyệt | 513,16 | m2 |
| 57 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Theo HSBV thi công được duyệt | 7,697 | m3 |
| 58 | Vận chuyển phế thải | Theo HSBV thi công được duyệt | 15,395 | đ/m3 |
| 59 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 513,16 | m2 |
| 60 | Tháo dỡ cửa | Theo HSBV thi công được duyệt | 111,6 | m2 |
| 61 | Sản xuất và lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay, nhôm hệ, kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Theo HSBV thi công được duyệt | 27,72 | m2 |
| 62 | Sản xuất và lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở quay, nhôm hệ, kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Theo HSBV thi công được duyệt | 75,6 | m2 |
| 63 | Sản xuất và lắp dựng vách kính cố định, khung nhôm kính trắng dày 6.38mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 8,28 | m2 |
| 64 | Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=16m | Theo HSBV thi công được duyệt | 259,2 | m2 |
| 65 | Phá dỡ và vệ sinh lớp vữa láng seno hiện trạng | Theo HSBV thi công được duyệt | 43,235 | m2 |
| 66 | Tháo dỡ hệ thống thoát nước cũ | Theo HSBV thi công được duyệt | 57,6 | m |
| 67 | Quét Filinkote chống thấm mái, sênô, ô văng | Theo HSBV thi công được duyệt | 43,235 | m2 |
| 68 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 1 cm, Vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 43,235 | m2 |
| 69 | Lợp mái tôn dày 0.45mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 2,592 | 100m2 |
| 70 | Tôn úp nóc, úp viền | Theo HSBV thi công được duyệt | 48,8 | m |
| 71 | Lắp đặt ống thoát nước mái D90 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,576 | 100m |
| 72 | Rọ chắn rác D90 | Theo HSBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 73 | Đai kẹp ống | Theo HSBV thi công được duyệt | 24 | cái |
| 74 | Tháo dỡ bóng đèn các phòng học | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | tầng |
| 75 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng (đèn lớp học) | Theo HSBV thi công được duyệt | 72 | bộ |
| 76 | Lắp đặt công tắc đôi 10A/220V | Theo HSBV thi công được duyệt | 12 | cái |
| 77 | Kéo rải dây Cu/PVC/XLPE - (2x1.5)mm2 | Theo HSBV thi công được duyệt | 300 | m |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây PVC cứng D20 | Theo HSBV thi công được duyệt | 300 | m |
| 79 | Thay tay nắm + ổ khóa cửa đi, của sổ | Theo HSBV thi công được duyệt | 144 | bộ |
| 80 | Phá dỡ Nền gạch lá nem | Theo HSBV thi công được duyệt | 1.541,912 | m2 |
| 81 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Theo HSBV thi công được duyệt | 30,838 | m3 |
| 82 | Vận chuyển phế thải | Theo HSBV thi công được duyệt | 46,257 | đ/m3 |
| 83 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 1.541,912 | m2 |
| 84 | Tháo dỡ thiết bị điện (bóng đèn, công tắc ...) | Theo HSBV thi công được duyệt | 3 | tầng |
| 85 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng (đèn lớp học) | Theo HSBV thi công được duyệt | 180 | bộ |
| 86 | Lắp đặt công tắc đôi 10A/220V | Theo HSBV thi công được duyệt | 30 | cái |
| 87 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo HSBV thi công được duyệt | 750 | m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây PVC cứng D20 | Theo HSBV thi công được duyệt | 750 | m |
| 89 | Phá dỡ Nền gạch lá nem | Theo HSBV thi công được duyệt | 89,69 | m2 |
| 90 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo HSBV thi công được duyệt | 305,122 | m2 |
| 91 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,028 | m3 |
| 92 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Theo HSBV thi công được duyệt | 5,936 | m3 |
| 93 | Vận chuyển phế thải | Theo HSBV thi công được duyệt | 11,872 | đ/m3 |
| 94 | Tháo dỡ bệ xí | Theo HSBV thi công được duyệt | 12 | bộ |
| 95 | Tháo dỡ chậu tiểu | Theo HSBV thi công được duyệt | 10 | bộ |
| 96 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo HSBV thi công được duyệt | 12 | bộ |
| 97 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm (Tầng 1 và 3) | Theo HSBV thi công được duyệt | 89,6896 | m2 |
| 98 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 305,1216 | m2 |
| 99 | Quét Filinkote chống thấm | Theo HSBV thi công được duyệt | 73,904 | m2 |
| 100 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 1 cm, Vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 73,904 | m2 |
| 101 | Lắp đặt xí bệt | Theo HSBV thi công được duyệt | 12 | bộ |
| 102 | Dây cấp xí | Theo HSBV thi công được duyệt | 12 | bộ |
| 103 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo HSBV thi công được duyệt | 12 | cái |
| 104 | Lắp đặt hộp đựng | Theo HSBV thi công được duyệt | 12 | cái |
| 105 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSBV thi công được duyệt | 12 | bộ |
| 106 | Lắp đặt gương soi | Theo HSBV thi công được duyệt | 12 | cái |
| 107 | Lắp đặt giá treo và hộp xà phòng | Theo HSBV thi công được duyệt | 12 | cái |
| 108 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo HSBV thi công được duyệt | 12 | bộ |
| 109 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo HSBV thi công được duyệt | 10 | bộ |
| 110 | van xả tiểu nam | Theo HSBV thi công được duyệt | 10 | bộ |
| 111 | xi fong | Theo HSBV thi công được duyệt | 10 | bộ |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa cấp nước PPR D40 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,15 | 100m |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa cấp nước PPR D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,24 | 100m |
| 114 | Lắp đặt cút nhựa PPR D40 | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 115 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 16 | cái |
| 116 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 16 | cái |
| 117 | Lắp đặt van khóa D40 | Theo HSBV thi công được duyệt | 3 | cái |
| 118 | Lắp đặt van khóa D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 119 | Lắp đặt van phao điện đồng D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 120 | Lắp đặt côn thu PPR D40x25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 121 | Lắp nút bịt D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 16 | cái |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D110 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,51 | 100m |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D60 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,36 | 100m |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D42 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,36 | 100m |
| 125 | Lắp đặt tê nhựa UPVC D110 | Theo HSBV thi công được duyệt | 36 | cái |
| 126 | Lắp đặt cút nhựa UPVC D110 | Theo HSBV thi công được duyệt | 36 | cái |
| 127 | Lắp đặt cút nhựa UPVC D60 | Theo HSBV thi công được duyệt | 36 | cái |
| 128 | Lắp đặt cút nhựa UPVC D42 | Theo HSBV thi công được duyệt | 36 | cái |
| 129 | Lắp nút bịt ống D110 | Theo HSBV thi công được duyệt | 36 | cái |
| 130 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 12 | cái |
| 131 | Ga thoát sàn D125 | Theo HSBV thi công được duyệt | 12 | cái |
| 132 | Tháo dỡ trần nhựa nhà bếp bằng thủ công | Theo HSBV thi công được duyệt | 243,478 | m2 |
| 133 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao có khung xương nổi | Theo HSBV thi công được duyệt | 243,478 | m2 |
| 134 | Phá dỡ Nền gạch lá nem | Theo HSBV thi công được duyệt | 326,482 | m2 |
| 135 | Vận chuyển phế thải | Theo HSBV thi công được duyệt | 9,794 | đ/m3 |
| 136 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 326,482 | m2 |
| 137 | Cạo bỏ lớp vôi,sơn cũ trên gỗ | Theo HSBV thi công được duyệt | 43,55 | m2 |
| 138 | Sơn gỗ - 3 nước | Theo HSBV thi công được duyệt | 43,55 | m2 |
| 139 | Đào xúc đất, đất cấp II | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,281 | 100m3 |
| 140 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | Theo HSBV thi công được duyệt | 4,293 | m3 |
| 141 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Theo HSBV thi công được duyệt | 9,471 | m3 |
| 142 | Vận chuyển phế thải | Theo HSBV thi công được duyệt | 13,764 | đ/m3 |
| 143 | Đào xúc đất, đất cấp II | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,757 | 100m3 |
| 144 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,346 | 100m3 |
| 145 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,692 | 100m3 |
| 146 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2,966 | m3 |
| 147 | Bê tông bể nước, đá 2x4, mác 200 | Theo HSBV thi công được duyệt | 8,754 | m3 |
| 148 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,34 | 100m2 |
| 149 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,982 | tấn |
| 150 | Bê tông dầm, đá 1x2, mác 200 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2,167 | m3 |
| 151 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,232 | 100m2 |
| 152 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm, đường kính <=10 mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,146 | tấn |
| 153 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm, đường kính <=18 mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,523 | tấn |
| 154 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,697 | m3 |
| 155 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,127 | 100m2 |
| 156 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,017 | tấn |
| 157 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,106 | tấn |
| 158 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,036 | m3 |
| 159 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,005 | 100m2 |
| 160 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,002 | tấn |
| 161 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm nắp bể | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 162 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 16,026 | m3 |
| 163 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 116,763 | m2 |
| 164 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 84,357 | m2 |
| 165 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,3 | tấn |
| 166 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo HSBV thi công được duyệt | 25,6 | m2 |
| 167 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Theo HSBV thi công được duyệt | 4,14 | m2 |
| 168 | Tháo dỡ biển trường | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 169 | Vận chuyển phế thải | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,768 | đ/m3 |
| 170 | Sản xuất cổng bằng inox | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,226 | tấn |
| 171 | Lắp đặt cổng | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,2264 | tấn |
| 172 | Công tác ốp gạch vào trụ cổng chính, gạch ceramic 800x800 mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 25,6 | m2 |
| 173 | Sơn trụ cổng phụ, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSBV thi công được duyệt | 4,14 | m2 |
| 174 | Thay mới biển trường | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 175 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,1 | tấn |
| 176 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên cột trụ cổng | Theo HSBV thi công được duyệt | 7,36 | m2 |
| 177 | Sản xuất cổng inox | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,091 | tấn |
| 178 | Lắp đặt cổng | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,0908 | tấn |
| 179 | Sơn trụ cổng, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSBV thi công được duyệt | 7,36 | m2 |
| 180 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,517 | 100m3 |
| 181 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Theo HSBV thi công được duyệt | 103,3 | m3 |
| 182 | Lát sân gạch terazzo 400x400mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 516,5 | m2 |
| 183 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x10mm2 | Theo HSBV thi công được duyệt | 355 | m |
| 184 | Ống luồn cáp HDPE D42 | Theo HSBV thi công được duyệt | 3,55 | 100m |
| 185 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng độ cao H<2m | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | 1 tủ |
| 186 | Lắp đặt aptomat tổng 3 pha 150A đấu cho đầu cáp đến | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 187 | Lắp đặt chống sét van hạ thế | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | 3 pha |
| 188 | Chống sét van hạ thế 500KV | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | bộ |
| 189 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, 80A | Theo HSBV thi công được duyệt | 5 | cái |
| 190 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, 32A | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 191 | Thanh cái đồng 60x5 | Theo HSBV thi công được duyệt | 5 | m |
| 192 | Thanh cái đồng 25x4 | Theo HSBV thi công được duyệt | 5 | m |
| 193 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp II | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,192 | m3 |
| 194 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,224 | m3 |
| 195 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,03 | 100m2 |
| 196 | Bu lông móng M16x350 | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 197 | Đào móng công trình, đất cấp II | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,562 | 100m3 |
| 198 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,118 | 100m3 |
| 199 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,4437 | 100m3 |
| 200 | Băng báo hiệu cáp | Theo HSBV thi công được duyệt | 355 | m |
| 201 | Gạch thẻ | Theo HSBV thi công được duyệt | 1.775 | viên |
| 202 | Phá dỡ và vệ sinh lớp vữa láng seno hiện trạng | Theo HSBV thi công được duyệt | 68,952 | m2 |
| 203 | Tháo dỡ ống thoát nước mái D90 | Theo HSBV thi công được duyệt | 19,2 | m |
| 204 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Theo HSBV thi công được duyệt | 9,77 | m3 |
| 205 | Cạo bỏ lớp vôi ve toàn bộ nhà vệ sinh | Theo HSBV thi công được duyệt | 155,268 | m2 |
| 206 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo HSBV thi công được duyệt | 92,972 | m2 |
| 207 | Phá dỡ Nền gạch lá nem | Theo HSBV thi công được duyệt | 52,44 | m2 |
| 208 | Vận chuyển phế thải | Theo HSBV thi công được duyệt | 14,132 | đ/m3 |
| 209 | Tháo dỡ cửa | Theo HSBV thi công được duyệt | 23,04 | m2 |
| 210 | Tháo dỡ bệ xí | Theo HSBV thi công được duyệt | 10 | bộ |
| 211 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo HSBV thi công được duyệt | 9 | bộ |
| 212 | Tháo dỡ hệ thống điện nước | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | tầng |
| 213 | Quét Filinkote chống thấm mái, sênô, ô văng | Theo HSBV thi công được duyệt | 49,752 | m2 |
| 214 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 1 cm, Vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 32,6 | m2 |
| 215 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 8,1 | m2 |
| 216 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 11,1 | m2 |
| 217 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2 cm, Vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 11,1 | m2 |
| 218 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=89mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,192 | 100m |
| 219 | Rọ chắn rác D90 | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 220 | Đai kẹp ống | Theo HSBV thi công được duyệt | 24 | cái |
| 221 | Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo HSBV thi công được duyệt | 155,268 | m2 |
| 222 | Làm vách ngăn compact 12mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 58,432 | m2 |
| 223 | Công tác ốp gạch vào tường nhà vệ sinh gạch men trắng 300x600 mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 98,296 | m2 |
| 224 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,062 | 100m3 |
| 225 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | Theo HSBV thi công được duyệt | 62,48 | m2 |
| 226 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 60,088 | m2 |
| 227 | Sản xuất và lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay, khung nhôm kính trắng dày 6.38mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 4,14 | m2 |
| 228 | Sản xuất và lắp dựng cửa sổ mở hất, khung nhôm kính trắng dày 6.38mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 7,2 | m2 |
| 229 | Lắp đặt xí bệt | Theo HSBV thi công được duyệt | 13 | bộ |
| 230 | Dây cấp xí | Theo HSBV thi công được duyệt | 13 | bộ |
| 231 | Lắp đặt hộp đựng | Theo HSBV thi công được duyệt | 13 | cái |
| 232 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo HSBV thi công được duyệt | 3 | bộ |
| 233 | van xả tiểu nam | Theo HSBV thi công được duyệt | 3 | bộ |
| 234 | Xi fong | Theo HSBV thi công được duyệt | 3 | bộ |
| 235 | Lắp đặt vòi xịt nhà vệ sinh | Theo HSBV thi công được duyệt | 13 | cái |
| 236 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | bộ |
| 237 | Lắp đặt gương soi | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 238 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 239 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | bộ |
| 240 | Ống nhựa cấp nước PPR D=40mm2 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,06 | 100m |
| 241 | Ống nhựa cấp nước PPR D=32mm2 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,16 | 100m |
| 242 | Ống nhựa cấp nước PPR D=25mm2 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,32 | 100m |
| 243 | Ống nhựa cấp nước PPR D=20mm2 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,08 | 100m |
| 244 | Lắp đặt tê nhựa PPR d=40mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 245 | Lắp đặt cút PPR d=40mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 5 | cái |
| 246 | Lắp đặt tê PPR d=25mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 247 | Lắp đặt cút PPR d=25mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 248 | Lắp đặt tê PPR d=20mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 13 | cái |
| 249 | Lắp đặt cút nhựa PPR d=20mm ren trong | Theo HSBV thi công được duyệt | 26 | cái |
| 250 | Lắp đặt cút nhựa PPR d=20mm ren ngoài | Theo HSBV thi công được duyệt | 9 | cái |
| 251 | Lắp đặt tê nhựa PPR d=25x20 | Theo HSBV thi công được duyệt | 23 | cái |
| 252 | Lắp đặt cút nhựa PPR d=32x25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 253 | Van khóa D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 254 | Kép thép D40 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 255 | Kép thép D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 256 | Nút bịt ống D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 257 | Ống nhựa cấp nước PVC D=110mm2 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,15 | 100m |
| 258 | Ống nhựa cấp nước PVC D=90mm2 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,1 | 100m |
| 259 | Ống nhựa cấp nước PVC D=60mm2 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,3 | 100m |
| 260 | Ống nhựa cấp nước PVC D=42mm2 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,08 | 100m |
| 261 | Lắp đặt tê PVC d=110mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 10 | cái |
| 262 | Lắp đặt cút PVC d=110mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 12 | cái |
| 263 | Lắp đặt tê PVC d=60mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 264 | Lắp đặt cút PVC d=60mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 265 | Lắp đặt cút PVC d=42mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 18 | cái |
| 266 | Lắp đặt tê PVC d=90x60mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 267 | Lắp đặt tê PVC d=60x42mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 9 | cái |
| 268 | Cút 135 độ D110 | Theo HSBV thi công được duyệt | 12 | cái |
| 269 | Cút 135 độ D60 | Theo HSBV thi công được duyệt | 5 | cái |
| 270 | Côn thu PVC 90 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 271 | Thoát sàn D60 | Theo HSBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 272 | Nút bịt D60 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 273 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | bộ |
| 274 | Lắp đặt công tắc đôi 10A/220V | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 275 | Kéo rải dây Cu/PVC/XLPE - (2x1.5)mm2 | Theo HSBV thi công được duyệt | 48 | m |
| 276 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây PVC cứng D20 | Theo HSBV thi công được duyệt | 48 | m |
| 277 | Phá dỡ và vệ sinh lớp vữa láng seno hiện trạng | Theo HSBV thi công được duyệt | 31,512 | m2 |
| 278 | Tháo dỡ ống thoát nước mái D90 | Theo HSBV thi công được duyệt | 12,8 | m |
| 279 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Theo HSBV thi công được duyệt | 6,011 | m3 |
| 280 | Cạo bỏ lớp vôi ve toàn bộ nhà vệ sinh | Theo HSBV thi công được duyệt | 93,508 | m2 |
| 281 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo HSBV thi công được duyệt | 56,452 | m2 |
| 282 | Phá dỡ Nền gạch lá nem | Theo HSBV thi công được duyệt | 20,968 | m2 |
| 283 | Tháo dỡ cửa | Theo HSBV thi công được duyệt | 13,56 | m2 |
| 284 | Tháo dỡ bệ xí | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | bộ |
| 285 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | bộ |
| 286 | Tháo dỡ hệ thống điện nước | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | toàn bộ |
| 287 | Quét Filinkote chống thấm mái, sênô, ô văng | Theo HSBV thi công được duyệt | 31,512 | m2 |
| 288 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 1 cm, Vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 20,44 | m2 |
| 289 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=89mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,128 | 100m |
| 290 | Rọ chắn rác D90 | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 291 | Đai kẹp ống | Theo HSBV thi công được duyệt | 16 | cái |
| 292 | Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo HSBV thi công được duyệt | 93,508 | m2 |
| 293 | Làm vách bằng tấm compact màu ghi dày 12mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 31,842 | m2 |
| 294 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 58,696 | m2 |
| 295 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,024 | 100m3 |
| 296 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | Theo HSBV thi công được duyệt | 24 | m2 |
| 297 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 24 | m2 |
| 298 | Sản xuất và lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay, khung nhôm kính trắng dày 6.38mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 2,94 | m2 |
| 299 | Sản xuất và lắp dựng cửa sổ mở hất , khung nhôm kính trắng dày 6.38mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 3,6 | m2 |
| 300 | Lắp đặt xí bệt | Theo HSBV thi công được duyệt | 8 | bộ |
| 301 | Dây cấp xí | Theo HSBV thi công được duyệt | 8 | bộ |
| 302 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo HSBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 303 | Lắp đặt hộp đựng | Theo HSBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 304 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | bộ |
| 305 | Van xả tiểu nam | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | bộ |
| 306 | Xi fong | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | bộ |
| 307 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSBV thi công được duyệt | 5 | bộ |
| 308 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo HSBV thi công được duyệt | 5 | bộ |
| 309 | Lắp đặt gương soi | Theo HSBV thi công được duyệt | 5 | cái |
| 310 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo HSBV thi công được duyệt | 5 | cái |
| 311 | Ống nhựa cấp nước PPR D=40mm2 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,05 | 100m |
| 312 | Ống nhựa cấp nước PPR D=32mm2 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,06 | 100m |
| 313 | Ống nhựa cấp nước PPR D=25mm2 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,18 | 100m |
| 314 | Ống nhựa cấp nước PPR D=20mm2 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,06 | 100m |
| 315 | Lắp đặt tê nhựa PPR d=40mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 316 | Lắp đặt cút PPR d=40mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 3 | cái |
| 317 | Lắp đặt tê PPR d=25mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 318 | Lắp đặt cút PPR d=25mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 319 | Lắp đặt tê PPR d=20mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 320 | Lắp đặt cút nhựa PPR d=20mm ren trong | Theo HSBV thi công được duyệt | 16 | cái |
| 321 | Lắp đặt cút nhựa PPR d=20mm ren ngoài | Theo HSBV thi công được duyệt | 7 | cái |
| 322 | Lắp đặt tê nhựa PPR d=25x20 | Theo HSBV thi công được duyệt | 15 | cái |
| 323 | Lắp đặt cút nhựa PPR d=32x25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 324 | Van khóa D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 325 | Kép thép D40 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 326 | Kép thép D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 327 | Nút bịt ống D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 328 | Ống nhựa cấp nước PVC D=110mm2 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,1 | 100m |
| 329 | Ống nhựa cấp nước PVC D=90mm2 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,08 | 100m |
| 330 | Ống nhựa cấp nước PVC D=60mm2 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,14 | 100m |
| 331 | Ống nhựa cấp nước PVC D=42mm2 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,06 | 100m |
| 332 | Lắp đặt tê PVC d=110mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 333 | Lắp đặt cút PVC d=110mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 334 | Lắp đặt tê PVC d=60mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 5 | cái |
| 335 | Lắp đặt cút PVC d=60mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 336 | Lắp đặt cút PVC d=42mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 14 | cái |
| 337 | Lắp đặt tê PVC d=90x60mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 338 | Lắp đặt tê PVC d=60x42mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 7 | cái |
| 339 | Cút 135 độ D110 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 340 | Cút 135 độ D60 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 341 | Côn thu PVC 90 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 342 | Thoát sàn D60 | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 343 | Nút bịt D60 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 344 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | bộ |
| 345 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 346 | Kéo rải dây Cu/PVC/XLPE - (2x1.5)mm2 | Theo HSBV thi công được duyệt | 48 | m |
| 347 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây PVC cứng D20 | Theo HSBV thi công được duyệt | 48 | m |
| C | TRƯỜNG MẦM NON HOA SEN | |||
| 1 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m | Theo HSBV thi công được duyệt | 3,36 | tấn |
| 2 | Sản xuất cổng inox 304 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,279 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cửa | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,279 | tấn |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi ve cũ trên tường rào đặc | Theo HSBV thi công được duyệt | 1.254,912 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi ve cũ trên tường rào thoáng | Theo HSBV thi công được duyệt | 143,004 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên kim loại | Theo HSBV thi công được duyệt | 34,871 | m2 |
| 7 | Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo HSBV thi công được duyệt | 1.397,916 | m2 |
| 8 | Sơn sắt thép các loại - 2 nước | Theo HSBV thi công được duyệt | 34,8705 | m2 |
| 9 | Lam chắn nắng bằng nhôm hệ austrong hình lá liễu dày 150x24x1.4mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 3.106,8 | md |
| 10 | Thảm cỏ nhựa | Theo HSBV thi công được duyệt | 117,5 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi