Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200225664-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn ĐTXD Đông Dương Hà Giang |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200141073 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-14 15:29:00 đến ngày 2020-02-25 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,289,364,989 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ SINH HOẠT CỘNG ĐỒNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 67,97 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16,84 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 28,27 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,84 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0424 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,1034 | tấn |
| 7 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,192 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ cột cột tròn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1611 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10,812 | m3 |
| 10 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,2081 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7104 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1343 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,107 | tấn |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7,104 | m3 |
| 15 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,41 | m3 |
| 16 | Xây móng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 19,176 | m3 |
| 17 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14,76 | m3 |
| 18 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14,76 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1403 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,2078 | tấn |
| 21 | Ván khuôn gỗ cột cột tròn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,1191 | 100m2 |
| 22 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8,5677 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,5778 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4607 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,367 | tấn |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18,0616 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,2824 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,0323 | tấn |
| 29 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 32,83 | m3 |
| 30 | Ván khuôn trình tường KT 450x1500 dày 40 ( đóng sẵn ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 31 | Đắp đất trình tường thủ công độ chặt K=0.95 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 103,7354 | m3 |
| 32 | Mua đất sét đắp tường trình | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 103,7354 | m3 |
| 33 | Vận chuyển đất, ô tô 12T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,0374 | 100m3 |
| 34 | Phụ gia làm cứng đất | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 44,6062 | lít |
| 35 | Xây tường thẳng gạch Block tiêu chuẩn, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,025 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,506 | 100m2 |
| 37 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2458 | tấn |
| 38 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,8502 | m3 |
| 39 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,2187 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m mỗi 1, 2m tăng thêm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,376 | 100m2 |
| 41 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M100 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 259,14 | m2 |
| 42 | Dán ngói máng trên mái nghiên, ngói 45 viên/m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 259,14 | m2 |
| 43 | Ngói bò ( 4 viên 1m dài) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 84 | Viên |
| 44 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20,25 | m2 |
| 45 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20,25 | m2 |
| 46 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 133,5516 | m2 |
| 47 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 257,78 | m2 |
| 48 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 328,24 | m2 |
| 49 | Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16,956 | m |
| 50 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả sơn Joton, 1 nước lót 1 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 760,0716 | m2 |
| 51 | Sơn giả vân gỗ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 760,0716 | m2 |
| 52 | Lát nền, sàn gạch men vân gỗ KT 400x400mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 44,16 | m2 |
| 53 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 166,48 | m2 |
| 54 | Cửa đi, pa nô gỗ nhóm IV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11,04 | m2 |
| 55 | Cửa sổ, pa nô gỗ nhóm IV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 17,88 | m2 |
| 56 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 28,92 | m2 |
| 57 | Lan can gỗ nhóm IV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15,65 | m |
| 58 | Sản xuất thang sắt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,261 | tấn |
| 59 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,261 | tấn |
| 60 | Bậc gỗ KT 1000x250x40 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | cái |
| 61 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100 | m |
| 62 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | m |
| 63 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | m |
| 64 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 150 | m |
| 65 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt các automat 1 pha <=10A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 67 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 68 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | bộ |
| 69 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 70 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 71 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 72 | Tủ điện âm tường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=60x60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | hộp |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 150 | m |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | m |
| 76 | Hộp đựng bình chữa cháy | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | hộp |
| 77 | Bình chữa cháy | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bình |
| B | NHÀ TIẾP KHÁCH + TRƯNG BÀY | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 45,31 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14,36 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 19,89 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8,624 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0283 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7356 | tấn |
| 7 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,128 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ cột cột tròn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1074 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7,208 | m3 |
| 10 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8054 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5694 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1076 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,891 | tấn |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,814 | m3 |
| 15 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,14 | m3 |
| 16 | Xây móng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15,504 | m3 |
| 17 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10,206 | m3 |
| 18 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10,206 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0935 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8052 | tấn |
| 21 | Ván khuôn gỗ cột cột tròn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7461 | 100m2 |
| 22 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,7118 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,7842 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3211 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,3395 | tấn |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11,9844 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,4369 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,8423 | tấn |
| 29 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 24,2008 | m3 |
| 30 | Ván khuôn trình tường KT 450x1500 dày 40 ( đóng sẵn ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 31 | Đắp đất trình tường thủ công độ chặt K=0.95 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 88,3531 | m3 |
| 32 | Mua đất sét đắp tường trình | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 88,3531 | m3 |
| 33 | Vận chuyển đất, ô tô 12T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8835 | 100m3 |
| 34 | Phụ gia làm cứng đất | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 37,9918 | lít |
| 35 | Xây tường thẳng gạch Block tiêu chuẩn, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,521 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,309 | 100m2 |
| 37 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1479 | tấn |
| 38 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,1155 | m3 |
| 39 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,4707 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m mỗi 1, 2m tăng thêm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,716 | 100m2 |
| 41 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M100 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 192,504 | m2 |
| 42 | Dán ngói máng trên mái nghiên, ngói 45 viên/m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 192,504 | m2 |
| 43 | Ngói bò ( 4 viên 1m dài) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 62,4 | Viên |
| 44 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15,21 | m2 |
| 45 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15,21 | m2 |
| 46 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 86,7768 | m2 |
| 47 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 178,42 | m2 |
| 48 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 243,69 | m2 |
| 49 | Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11,304 | m |
| 50 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả sơn Joton, 1 nước lót 1 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 539,3068 | m2 |
| 51 | Sơn giả vân gỗ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 539,3068 | m2 |
| 52 | Lát nền, sàn gạch men vân gỗ KT 400x400mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 31,2 | m2 |
| 53 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 117,82 | m2 |
| 54 | Cửa đi, pa nô gỗ nhóm IV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8,28 | m2 |
| 55 | Cửa sổ, pa nô gỗ nhóm IV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9,72 | m2 |
| 56 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | m2 |
| 57 | Lan can gỗ nhóm IV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10,85 | m |
| 58 | Sản xuất thang sắt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,261 | tấn |
| 59 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,261 | tấn |
| 60 | Bậc gỗ KT 1000x250x40 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | cái |
| 61 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | m |
| 62 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | m |
| 63 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | m |
| 64 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100 | m |
| 65 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt các automat 1 pha <=10A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 67 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 68 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 69 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 70 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 71 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 72 | Tủ điện âm tường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=60x60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | hộp |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100 | m |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | m |
| 76 | Hộp đựng bình chữa cháy | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | hộp |
| 77 | Bình chữa cháy | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bình |
| C | NHÀ TRUYỀN THỐNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 45,31 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14,36 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 19,89 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8,624 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0283 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7356 | tấn |
| 7 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,128 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ cột cột tròn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1074 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7,208 | m3 |
| 10 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8054 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5694 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1076 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,891 | tấn |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,814 | m3 |
| 15 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,14 | m3 |
| 16 | Xây móng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15,504 | m3 |
| 17 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10,206 | m3 |
| 18 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10,206 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0935 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8052 | tấn |
| 21 | Ván khuôn gỗ cột cột tròn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7461 | 100m2 |
| 22 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,7118 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,7842 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3211 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,3395 | tấn |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11,9844 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,4369 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,8423 | tấn |
| 29 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 24,2008 | m3 |
| 30 | Ván khuôn trình tường KT 450x1500 dày 40 ( đóng sẵn ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 31 | Đắp đất trình tường thủ công độ chặt K=0.95 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 89,9078 | m3 |
| 32 | Mua đất sét đắp tường trình | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 89,9078 | m3 |
| 33 | Vận chuyển đất, ô tô 12T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8991 | 100m3 |
| 34 | Phụ gia làm cứng đất | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 38,6604 | lít |
| 35 | Xây tường thẳng gạch Block tiêu chuẩn, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,521 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2533 | 100m2 |
| 37 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1223 | tấn |
| 38 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,9223 | m3 |
| 39 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,4707 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m mỗi 1, 2m tăng thêm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,716 | 100m2 |
| 41 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M100 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 192,504 | m2 |
| 42 | Dán ngói máng trên mái nghiên, ngói 45 viên/m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 192,504 | m2 |
| 43 | Ngói bò ( 4 viên 1m dài) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 62,4 | Viên |
| 44 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15,21 | m2 |
| 45 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15,21 | m2 |
| 46 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 89,6348 | m2 |
| 47 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 178,42 | m2 |
| 48 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 243,69 | m2 |
| 49 | Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11,304 | m |
| 50 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả sơn Joton, 1 nước lót 1 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 542,1648 | m2 |
| 51 | Sơn giả vân gỗ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 542,1648 | m2 |
| 52 | Lát nền, sàn gạch men vân gỗ KT 400x400mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 31,2 | m2 |
| 53 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 117,82 | m2 |
| 54 | Cửa đi, pa nô gỗ nhóm IV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,83 | m2 |
| 55 | Cửa sổ, pa nô gỗ nhóm IV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9,72 | m2 |
| 56 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14,55 | m2 |
| 57 | Lan can gỗ nhóm IV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10,85 | m |
| 58 | Sản xuất thang sắt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,261 | tấn |
| 59 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,261 | tấn |
| 60 | Bậc gỗ KT 1000x250x40 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | cái |
| 61 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | m |
| 62 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | m |
| 63 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | m |
| 64 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100 | m |
| 65 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt các automat 1 pha <=10A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 67 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 68 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 69 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 70 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 71 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 72 | Tủ điện âm tường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=60x60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | hộp |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100 | m |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | m |
| 76 | Hộp đựng bình chữa cháy | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | hộp |
| 77 | Bình chữa cháy | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bình |
| D | NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,775 | m3 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0855 | tấn |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,1625 | m3 |
| 4 | Xây bể chứa, gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,2832 | m3 |
| 5 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,6673 | m2 |
| 6 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 22,6898 | m2 |
| 7 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 22,6898 | m2 |
| 8 | Sản xuất và lắp dựng bê tông xà dầm, đá 1x2, M250 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,576 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0472 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0197 | 100m2 |
| 11 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50 kg | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 12 | Ống nhựa PVC D90 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1 | 100m |
| 13 | Cút PVC D90 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 14 | Tê PVC D110 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 15 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 27,2125 | m3 |
| 16 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,0885 | m3 |
| 17 | Xây móng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 19,904 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,035 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,479 | tấn |
| 20 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2556 | 100m2 |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,246 | m3 |
| 22 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9,0708 | m3 |
| 23 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,78 | m3 |
| 24 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 41,46 | m2 |
| 25 | Xây tường thẳng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,1936 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15,5136 | m3 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,02 | tấn |
| 28 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0344 | 100m2 |
| 29 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,256 | m3 |
| 30 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50 kg | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | cái |
| 31 | Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 31,4 | m |
| 32 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 74,384 | m2 |
| 33 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 201,784 | m2 |
| 34 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 47,72 | m2 |
| 35 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9,3 | m2 |
| 36 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x300mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 73,5 | m2 |
| 37 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4772 | 100m2 |
| 38 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1575 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,063 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,271 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,436 | tấn |
| 42 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,26 | m3 |
| 43 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,254 | m3 |
| 44 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 58,14 | m2 |
| 45 | Sơn tường ngoài nhà đã bả sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 83,684 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 249,504 | m2 |
| 47 | Cửa đi, cửa sổ nhôm kính Liên doanh, KT đố chính (3,1x6,3mm); kính màu LD dày 5ly | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16,56 | m2 |
| 48 | Khóa cửa đi nắm đấm + phụ kiện | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | bộ |
| 49 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16,56 | m2 |
| 50 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8424 | 100m2 |
| 51 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | m |
| 52 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | m |
| 53 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | m |
| 54 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | m |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100 | m |
| 56 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt các automat 1 pha <=10A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 58 | Lắp đặt đèn trang trí nổi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11 | bộ |
| 59 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 61 | Tủ điện tổng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 62 | Cút PPR D25 ren trong | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 63 | Cút PPR D25 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 64 | Tê PPR D25 ren trong | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 65 | Tê PRR D25 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 66 | Van PPR D32 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 67 | Tê PPR D32 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 68 | Côn thu PPR D32*25 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 69 | Ống nhựa PPR D25 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,36 | 100m |
| 70 | Ống nhựa PPR D32 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,06 | 100m |
| 71 | Y nhựa PVC D110 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 72 | Chếch PVC D110 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 73 | Cút PVC D110 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 74 | Tê PVC D110 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 75 | Y PVC D110*60 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 76 | Cút PVC D60 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | cái |
| 77 | Tê PVC D60 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | cái |
| 78 | Ống nhựa PVC D110 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,36 | 100m |
| 79 | Ống nhựa PVC D60 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,24 | 100m |
| 80 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 81 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi chậu rửa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 82 | Lắp đặt gương soi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 83 | Lắp đặt xí bệt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 84 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 85 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 86 | Lắp đặt vòi đồng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 87 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 90 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 88 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 89 | Rơ le phao | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 90 | Máy bơm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| E | PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Mua đất đăp công trình | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.153 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 12T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11,53 | 100m3 |
| 3 | San đầm đất, máy đầm 9T, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11,53 | 100m3 |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,664 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,392 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0039 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0674 | tấn |
| 8 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0416 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,1905 | m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,2213 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0049 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0417 | tấn |
| 13 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0496 | 100m2 |
| 14 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,248 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0772 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,011 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0626 | tấn |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,541 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,14 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0581 | tấn |
| 21 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,4 | m3 |
| 22 | Xây cột, trụ gạch Block tiêu chuẩn, cao <=4m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,836 | m3 |
| 23 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M100 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | m2 |
| 24 | Dán ngói máng trên mái nghiên, ngói 45 viên/m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | m2 |
| 25 | Ngói bò ( 4 viên 1m dài) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | Viên |
| 26 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20,4792 | m2 |
| 27 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,32 | m2 |
| 28 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả sơn Joton, 1 nước lót 1 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 19,32 | m2 |
| 30 | Sơn giả gỗ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | 0.0 |
| 31 | Trát phào đơn VXM M75, cát mịn Ml = 0,7 - 1,4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0288 | m |
| 32 | Ốp tường trụ, đá hộc | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18,72 | m2 |
| 33 | Cánh cổng bằng gỗ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7,92 | m2 |
| 34 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 94,1468 | m3 |
| 35 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,847 | m3 |
| 36 | Xây móng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 86,244 | m3 |
| 37 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 31,3823 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng, đá hộc, dày <=60cm, cao <=2m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 73,3932 | m3 |
| 39 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40,55 | m3 |
| 40 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 81,1 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3244 | 100m2 |
| 42 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M100 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 811 | m2 |
| 43 | Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=10m, đất C3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0992 | 100m3 |
| 44 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,984 | m3 |
| 45 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,532 | m3 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3448 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0599 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3255 | tấn |
| 49 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,162 | 100m2 |
| 50 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1892 | 100m2 |
| 51 | Xây bể chứa, gạch Block tiêu chuẩn, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,975 | m3 |
| 52 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 41,99 | m2 |
| 53 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 23,72 | m2 |
| 54 | Nắp nhôm cửa thăm KT 600x600 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi