Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200225664-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn ĐTXD Đông Dương Hà Giang
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200141073
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-14 15:29:00 đến ngày 2020-02-25 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,289,364,989 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ SINH HOẠT CỘNG ĐỒNG
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 67,97 m3
2 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16,84 m3
3 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 28,27 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,84 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0424 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,1034 tấn
7 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,192 100m2
8 Ván khuôn gỗ cột cột tròn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1611 100m2
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10,812 m3
10 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,2081 m3
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,7104 100m2
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1343 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,107 tấn
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,104 m3
15 Đắp cát nền móng công trình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,41 m3
16 Xây móng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 19,176 m3
17 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14,76 m3
18 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14,76 m3
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1403 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,2078 tấn
21 Ván khuôn gỗ cột cột tròn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,1191 100m2
22 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,5677 m3
23 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,5778 100m2
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4607 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,367 tấn
26 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18,0616 m3
27 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,2824 100m2
28 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,0323 tấn
29 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 32,83 m3
30 Ván khuôn trình tường KT 450x1500 dày 40 ( đóng sẵn ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
31 Đắp đất trình tường thủ công độ chặt K=0.95 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 103,7354 m3
32 Mua đất sét đắp tường trình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 103,7354 m3
33 Vận chuyển đất, ô tô 12T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,0374 100m3
34 Phụ gia làm cứng đất Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,6062 lít
35 Xây tường thẳng gạch Block tiêu chuẩn, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,025 m3
36 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,506 100m2
37 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2458 tấn
38 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,8502 m3
39 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,2187 100m2
40 Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m mỗi 1, 2m tăng thêm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,376 100m2
41 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 259,14 m2
42 Dán ngói máng trên mái nghiên, ngói 45 viên/m2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 259,14 m2
43 Ngói bò ( 4 viên 1m dài) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 84 Viên
44 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20,25 m2
45 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20,25 m2
46 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 133,5516 m2
47 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 257,78 m2
48 Trát trần, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 328,24 m2
49 Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16,956 m
50 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả sơn Joton, 1 nước lót 1 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 760,0716 m2
51 Sơn giả vân gỗ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 760,0716 m2
52 Lát nền, sàn gạch men vân gỗ KT 400x400mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,16 m2
53 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 166,48 m2
54 Cửa đi, pa nô gỗ nhóm IV Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11,04 m2
55 Cửa sổ, pa nô gỗ nhóm IV Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 17,88 m2
56 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 28,92 m2
57 Lan can gỗ nhóm IV Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15,65 m
58 Sản xuất thang sắt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,261 tấn
59 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,261 tấn
60 Bậc gỗ KT 1000x250x40 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
61 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100 m
62 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
63 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
64 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 150 m
65 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
66 Lắp đặt các automat 1 pha <=10A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
67 Lắp đặt quạt treo tường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
68 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
69 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
70 Lắp đặt ổ cắm đơn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
71 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
72 Tủ điện âm tường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
73 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=60x60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 hộp
74 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 150 m
75 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
76 Hộp đựng bình chữa cháy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
77 Bình chữa cháy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bình
B NHÀ TIẾP KHÁCH + TRƯNG BÀY
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 45,31 m3
2 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14,36 m3
3 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 19,89 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,624 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0283 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,7356 tấn
7 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,128 100m2
8 Ván khuôn gỗ cột cột tròn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1074 100m2
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,208 m3
10 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,8054 m3
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5694 100m2
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1076 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,891 tấn
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,814 m3
15 Đắp cát nền móng công trình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,14 m3
16 Xây móng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15,504 m3
17 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10,206 m3
18 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10,206 m3
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0935 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,8052 tấn
21 Ván khuôn gỗ cột cột tròn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,7461 100m2
22 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,7118 m3
23 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,7842 100m2
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3211 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,3395 tấn
26 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11,9844 m3
27 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,4369 100m2
28 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,8423 tấn
29 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 24,2008 m3
30 Ván khuôn trình tường KT 450x1500 dày 40 ( đóng sẵn ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
31 Đắp đất trình tường thủ công độ chặt K=0.95 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 88,3531 m3
32 Mua đất sét đắp tường trình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 88,3531 m3
33 Vận chuyển đất, ô tô 12T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,8835 100m3
34 Phụ gia làm cứng đất Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 37,9918 lít
35 Xây tường thẳng gạch Block tiêu chuẩn, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,521 m3
36 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,309 100m2
37 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1479 tấn
38 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,1155 m3
39 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,4707 100m2
40 Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m mỗi 1, 2m tăng thêm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,716 100m2
41 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 192,504 m2
42 Dán ngói máng trên mái nghiên, ngói 45 viên/m2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 192,504 m2
43 Ngói bò ( 4 viên 1m dài) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 62,4 Viên
44 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15,21 m2
45 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15,21 m2
46 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 86,7768 m2
47 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 178,42 m2
48 Trát trần, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 243,69 m2
49 Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11,304 m
50 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả sơn Joton, 1 nước lót 1 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 539,3068 m2
51 Sơn giả vân gỗ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 539,3068 m2
52 Lát nền, sàn gạch men vân gỗ KT 400x400mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 31,2 m2
53 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 117,82 m2
54 Cửa đi, pa nô gỗ nhóm IV Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,28 m2
55 Cửa sổ, pa nô gỗ nhóm IV Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,72 m2
56 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18 m2
57 Lan can gỗ nhóm IV Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10,85 m
58 Sản xuất thang sắt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,261 tấn
59 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,261 tấn
60 Bậc gỗ KT 1000x250x40 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
61 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
62 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20 m
63 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
64 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100 m
65 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
66 Lắp đặt các automat 1 pha <=10A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
67 Lắp đặt quạt treo tường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
68 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
69 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
70 Lắp đặt ổ cắm đơn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
71 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
72 Tủ điện âm tường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
73 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=60x60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 hộp
74 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100 m
75 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
76 Hộp đựng bình chữa cháy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
77 Bình chữa cháy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bình
C NHÀ TRUYỀN THỐNG
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 45,31 m3
2 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14,36 m3
3 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 19,89 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,624 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0283 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,7356 tấn
7 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,128 100m2
8 Ván khuôn gỗ cột cột tròn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1074 100m2
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,208 m3
10 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,8054 m3
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5694 100m2
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1076 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,891 tấn
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,814 m3
15 Đắp cát nền móng công trình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,14 m3
16 Xây móng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15,504 m3
17 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10,206 m3
18 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10,206 m3
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0935 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,8052 tấn
21 Ván khuôn gỗ cột cột tròn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,7461 100m2
22 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,7118 m3
23 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,7842 100m2
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3211 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,3395 tấn
26 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11,9844 m3
27 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,4369 100m2
28 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,8423 tấn
29 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 24,2008 m3
30 Ván khuôn trình tường KT 450x1500 dày 40 ( đóng sẵn ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
31 Đắp đất trình tường thủ công độ chặt K=0.95 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 89,9078 m3
32 Mua đất sét đắp tường trình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 89,9078 m3
33 Vận chuyển đất, ô tô 12T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,8991 100m3
34 Phụ gia làm cứng đất Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 38,6604 lít
35 Xây tường thẳng gạch Block tiêu chuẩn, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,521 m3
36 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2533 100m2
37 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1223 tấn
38 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,9223 m3
39 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,4707 100m2
40 Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m mỗi 1, 2m tăng thêm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,716 100m2
41 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 192,504 m2
42 Dán ngói máng trên mái nghiên, ngói 45 viên/m2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 192,504 m2
43 Ngói bò ( 4 viên 1m dài) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 62,4 Viên
44 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15,21 m2
45 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15,21 m2
46 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 89,6348 m2
47 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 178,42 m2
48 Trát trần, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 243,69 m2
49 Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11,304 m
50 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả sơn Joton, 1 nước lót 1 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 542,1648 m2
51 Sơn giả vân gỗ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 542,1648 m2
52 Lát nền, sàn gạch men vân gỗ KT 400x400mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 31,2 m2
53 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 117,82 m2
54 Cửa đi, pa nô gỗ nhóm IV Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,83 m2
55 Cửa sổ, pa nô gỗ nhóm IV Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,72 m2
56 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14,55 m2
57 Lan can gỗ nhóm IV Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10,85 m
58 Sản xuất thang sắt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,261 tấn
59 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,261 tấn
60 Bậc gỗ KT 1000x250x40 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
61 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
62 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20 m
63 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
64 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100 m
65 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
66 Lắp đặt các automat 1 pha <=10A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
67 Lắp đặt quạt treo tường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
68 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
69 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
70 Lắp đặt ổ cắm đơn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
71 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
72 Tủ điện âm tường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
73 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=60x60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 hộp
74 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100 m
75 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
76 Hộp đựng bình chữa cháy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
77 Bình chữa cháy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bình
D NHÀ VỆ SINH
1 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,775 m3
2 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0855 tấn
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,1625 m3
4 Xây bể chứa, gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,2832 m3
5 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,6673 m2
6 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 22,6898 m2
7 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 22,6898 m2
8 Sản xuất và lắp dựng bê tông xà dầm, đá 1x2, M250 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,576 m3
9 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0472 tấn
10 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0197 100m2
11 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50 kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
12 Ống nhựa PVC D90 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1 100m
13 Cút PVC D90 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
14 Tê PVC D110 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
15 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 27,2125 m3
16 Đắp cát nền móng công trình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,0885 m3
17 Xây móng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 19,904 m3
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,035 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,479 tấn
20 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2556 100m2
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,246 m3
22 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,0708 m3
23 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,78 m3
24 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 41,46 m2
25 Xây tường thẳng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,1936 m3
26 Xây tường thẳng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15,5136 m3
27 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,02 tấn
28 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0344 100m2
29 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,256 m3
30 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50 kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
31 Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 31,4 m
32 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 74,384 m2
33 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 201,784 m2
34 Trát trần, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 47,72 m2
35 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,3 m2
36 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x300mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 73,5 m2
37 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4772 100m2
38 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1575 100m2
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,063 tấn
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,271 tấn
41 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,436 tấn
42 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,26 m3
43 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,254 m3
44 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 58,14 m2
45 Sơn tường ngoài nhà đã bả sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 83,684 m2
46 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 249,504 m2
47 Cửa đi, cửa sổ nhôm kính Liên doanh, KT đố chính (3,1x6,3mm); kính màu LD dày 5ly Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16,56 m2
48 Khóa cửa đi nắm đấm + phụ kiện Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16 bộ
49 Lắp dựng cửa không có khuôn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16,56 m2
50 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,8424 100m2
51 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
52 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m
53 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m
54 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
55 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100 m
56 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
57 Lắp đặt các automat 1 pha <=10A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
58 Lắp đặt đèn trang trí nổi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11 bộ
59 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
60 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
61 Tủ điện tổng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
62 Cút PPR D25 ren trong Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
63 Cút PPR D25 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
64 Tê PPR D25 ren trong Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
65 Tê PRR D25 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
66 Van PPR D32 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
67 Tê PPR D32 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
68 Côn thu PPR D32*25 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
69 Ống nhựa PPR D25 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,36 100m
70 Ống nhựa PPR D32 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,06 100m
71 Y nhựa PVC D110 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
72 Chếch PVC D110 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
73 Cút PVC D110 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
74 Tê PVC D110 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
75 Y PVC D110*60 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
76 Cút PVC D60 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14 cái
77 Tê PVC D60 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
78 Ống nhựa PVC D110 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,36 100m
79 Ống nhựa PVC D60 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,24 100m
80 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
81 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi chậu rửa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
82 Lắp đặt gương soi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
83 Lắp đặt xí bệt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
84 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
85 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
86 Lắp đặt vòi đồng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
87 Lắp đặt phễu thu, ĐK 90 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
88 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
89 Rơ le phao Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
90 Máy bơm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
E PHỤ TRỢ
1 Mua đất đăp công trình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.153 m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 12T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11,53 100m3
3 San đầm đất, máy đầm 9T, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11,53 100m3
4 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,664 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,392 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0039 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0674 tấn
8 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0416 100m2
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,1905 m3
10 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,2213 m3
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0049 tấn
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0417 tấn
13 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0496 100m2
14 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,248 m3
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0772 100m2
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,011 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0626 tấn
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,541 m3
19 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,14 100m2
20 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0581 tấn
21 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,4 m3
22 Xây cột, trụ gạch Block tiêu chuẩn, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,836 m3
23 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14 m2
24 Dán ngói máng trên mái nghiên, ngói 45 viên/m2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14 m2
25 Ngói bò ( 4 viên 1m dài) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 Viên
26 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20,4792 m2
27 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,32 m2
28 Trát trần, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14 m2
29 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả sơn Joton, 1 nước lót 1 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 19,32 m2
30 Sơn giả gỗ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14 0.0
31 Trát phào đơn VXM M75, cát mịn Ml = 0,7 - 1,4 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0288 m
32 Ốp tường trụ, đá hộc Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18,72 m2
33 Cánh cổng bằng gỗ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,92 m2
34 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 94,1468 m3
35 Đắp cát nền móng công trình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,847 m3
36 Xây móng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 86,244 m3
37 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 31,3823 m3
38 Xây tường thẳng, đá hộc, dày <=60cm, cao <=2m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 73,3932 m3
39 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 40,55 m3
40 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 81,1 m3
41 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3244 100m2
42 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 811 m2
43 Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=10m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0992 100m3
44 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,984 m3
45 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,532 m3
46 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3448 tấn
47 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0599 tấn
48 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3255 tấn
49 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,162 100m2
50 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1892 100m2
51 Xây bể chứa, gạch Block tiêu chuẩn, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,975 m3
52 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 41,99 m2
53 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 23,72 m2
54 Nắp nhôm cửa thăm KT 600x600 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->