Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200226048-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/02/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn ĐTXD Đông Dương Hà Giang
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200127468
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-14 15:50:00 đến ngày 2020-02-25 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,121,564,248 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ TIẾP KHÁCH, TRƯNG BÀY
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,083 100m3
2 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,3973 m3
3 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 35,5658 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12,4733 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0566 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,5675 tấn
7 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2688 100m2
8 Ván khuôn gỗ cột cột tròn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2148 100m2
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15,768 m3
10 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,6108 m3
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,9359 100m2
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1818 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,5015 tấn
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,3585 m3
15 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18,382 m3
16 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18,382 m3
17 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,588 m3
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0648 tấn
19 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,882 m3
20 Xây bể chứa, gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,6045 m3
21 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,2358 m2
22 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18,9398 m2
23 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18,9398 m2
24 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,432 m3
25 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0311 tấn
26 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,015 100m2
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1477 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,1583 tấn
29 Ván khuôn gỗ cột cột tròn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,0999 100m2
30 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,5434 m3
31 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,0826 100m2
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5137 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,6875 tấn
34 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 21,0252 m3
35 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,3884 100m2
36 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,5857 tấn
37 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 38,3562 m3
38 Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10x6x21cm, dày 10cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20,7265 m3
39 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0714 100m2
40 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,023 tấn
41 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,238 m3
42 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,1004 100m2
43 Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m, chiều cao chuẩn 3, 6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,6554 100m2
44 Sản xuất xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,6207 tấn
45 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,6207 tấn
46 Lợp mái cọ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,5487 100m2
47 Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x600mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 42,06 m2
48 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 148,445 m2
49 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 190,425 m2
50 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 118,05 m2
51 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 308,28 m2
52 Trát trần, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 338,83 m2
53 Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 22,608 m
54 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 955,585 m2
55 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 148,445 m2
56 Sơn giả vân gỗ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.104,03 m2
57 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 176,1625 m2
58 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 31,99 m2
59 Làm trần bằng tấm tôn giả vân gỗ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 29,765 m2
60 Cửa đi, pa nô gỗ nhóm IV Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,6 m2
61 Cửa đi, nhôm kính mờ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,9 m2
62 Cửa sổ, pa nô gỗ nhóm IV Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11,52 m2
63 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 28,02 m2
64 Vách ngăn vệ sinh, nhựa composite Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 23,76 m2
65 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100 m
66 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100 m
67 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 300 m
68 Lắp đặt các automat 1 pha 60A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
69 Lắp đặt quạt treo tường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
70 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9 bộ
71 Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9 bộ
72 Lắp đặt đèn trang trí nổi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
73 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
74 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
75 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
76 Tủ điện âm tường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
77 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=60x60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7 hộp
78 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 300 m
79 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
80 Hộp đựng bình chữa cháy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
81 Bình chữa cháy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bình
82 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,128 m3
83 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,144 m3
84 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0427 m3
85 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,844 tấn
86 Lắp cột thép các loại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,844 tấn
87 Cút PPR, D20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
88 Tê PPR, D20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
89 Côn thu PPR, D32*20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
90 Cút PPR, D32mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
91 Chếch PPR, D50mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
92 Côn thu PPR, D50*32mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
93 Van khóa PPR, D32mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
94 Ống nhựa PPR, D20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,24 100m
95 Ống nhựa PPR, D32mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,06 100m
96 Ống nhựa PPR, D50mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,03 100m
97 Cút nhựa PVC, D60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
98 Tê nhựa PVC, D60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
99 Y nhựa PVC, D60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
100 Cút nhựa PVC, D110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
101 Chếch nhựa PVC, D110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
102 Tê nhựa PVC, D110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
103 Y nhựa PVC, D110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
104 Y thu nhựa PVC, D110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
105 Ống nhựa PVC, D110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,12 100m
106 Ống nhựa PVC, D60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,24 100m
107 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
108 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
109 Lắp đặt gương soi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
110 Lắp đặt xí bệt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
111 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
112 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
113 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
114 Lắp đặt phễu thu, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
115 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
B NHÀ TRUYỀN THỐNG
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,983 100m3
2 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,912 m3
3 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 35,0707 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11,576 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0566 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,5675 tấn
7 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2688 100m2
8 Ván khuôn gỗ cột cột tròn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2148 100m2
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15,768 m3
10 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,6108 m3
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,8046 100m2
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1545 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,3042 tấn
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,046 m3
15 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 17,17 m3
16 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 17,17 m3
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1477 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,1583 tấn
19 Ván khuôn gỗ cột cột tròn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,0999 100m2
20 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,5434 m3
21 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,0826 100m2
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5137 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,6875 tấn
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 21,0252 m3
25 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,3884 100m2
26 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,5857 tấn
27 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 38,3562 m3
28 Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10x6x21cm, dày 10cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 23,3535 m3
29 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0636 100m2
30 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0205 tấn
31 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,212 m3
32 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,9262 100m2
33 Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m, chiều cao chuẩn 3, 6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,6554 100m2
34 Sản xuất xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,6207 tấn
35 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,6207 tấn
36 Lợp mái Cọ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,5487 100m2
37 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 150,245 m2
38 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 292,505 m2
39 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 117,33 m2
40 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 279,79 m2
41 Trát trần, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 338,83 m2
42 Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 22,608 m
43 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.028,455 m2
44 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 150,245 m2
45 Sơn giả vân gỗ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.178,7 m2
46 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 202,24 m2
47 Cửa đi, pa nô gỗ nhóm IV Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10,41 m2
48 Cửa sổ, pa nô gỗ nhóm IV Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15,12 m2
49 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 25,53 m2
50 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100 m
51 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100 m
52 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
53 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 200 m
54 Lắp đặt các automat 1 pha 60A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
55 Lắp đặt quạt treo tường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
56 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16 bộ
57 Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
58 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
59 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
60 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
61 Lắp đặt công tắc 4 hạt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
62 Tủ điện âm tường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
63 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=60x60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 hộp
64 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 200 m
65 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
66 Hộp đựng bình chữa cháy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
67 Bình chữa cháy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bình
C NHÀ SINH HOẠT CỘNG ĐỒNG
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,983 100m3
2 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,912 m3
3 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 35,0707 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11,576 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0566 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,5675 tấn
7 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2688 100m2
8 Ván khuôn gỗ cột cột tròn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2148 100m2
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15,768 m3
10 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,6108 m3
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,8046 100m2
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1545 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,3042 tấn
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,046 m3
15 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 17,17 m3
16 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 17,17 m3
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1477 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,1583 tấn
19 Ván khuôn gỗ cột cột tròn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,0999 100m2
20 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,5434 m3
21 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,0858 100m2
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5137 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,6875 tấn
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 21,0252 m3
25 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,3884 100m2
26 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,5857 tấn
27 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 38,3562 m3
28 Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10x6x21cm, dày 10cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14,5085 m3
29 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0576 100m2
30 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0186 tấn
31 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,192 m3
32 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,9262 100m2
33 Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m, chiều cao chuẩn 3, 6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,6554 100m2
34 Sản xuất xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,6207 tấn
35 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,6207 tấn
36 Lợp mái cọ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,5487 100m2
37 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 145,085 m2
38 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 145,085 m2
39 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 116,23 m2
40 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 279,79 m2
41 Trát trần, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 338,83 m2
42 Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 22,608 m
43 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 879,935 m2
44 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 145,085 m2
45 Sơn giả vân gỗ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.025,02 m2
46 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 202,24 m2
47 Cửa đi, pa nô gỗ nhóm IV Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14,4 m2
48 Cửa sổ, pa nô gỗ nhóm IV Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10,08 m2
49 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 24,48 m2
50 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100 m
51 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 150 m
52 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 200 m
53 Lắp đặt các automat 1 pha 60A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
54 Lắp đặt quạt treo tường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
55 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15 bộ
56 Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
57 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11 cái
58 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
59 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
60 Tủ điện âm tường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
61 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=60x60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11 hộp
62 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 200 m
63 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
64 Hộp đựng bình chữa cháy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
65 Bình chữa cháy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bình
D CÁC HM PHỤ TRỢ KHÁC
1 Đào san đất, máy đào <=1,25m3, đất C3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 89,4151 100m3
2 Đào san đất, máy đào <=1,25m3, đất C4 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 22,3535 100m3
3 San đầm đất, máy đầm 9T, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,5042 100m3
4 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18,004 m3
5 Đắp cát nền móng công trình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,572 m3
6 Xây móng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11,574 m3
7 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,0013 m3
8 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,3982 100m2
9 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3611 tấn
10 Sản xuất và lắp dựng bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, M150 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,7964 m3
11 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 239,8206 m2
12 Bu lông M200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.100 cái
13 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 239,8206 m2
14 Sơn giả tre Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 239,8206 m2
15 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,084 m3
16 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,028 m3
17 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,468 m3
18 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,2023 m3
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,008 tấn
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0752 tấn
21 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0476 100m2
22 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4926 m3
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0135 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,079 tấn
25 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1013 100m2
26 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0866 m3
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0039 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0371 tấn
29 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0492 100m2
30 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10,13 m2
31 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,92 m2
32 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15,05 m2
33 Sơn giả gỗ các cấu kiện BTCT Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15,05 m2
34 Sản xuất xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0386 tấn
35 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0386 tấn
36 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn giả gỗ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,704 m2
37 Lợp mái lá cọ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0962 100m2
38 Lắp dựng cửa không có khuôn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,96 m2
39 Cổng gỗ nhóm 4 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,96 m2
40 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 33,8 m3
41 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 67,6 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->