Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200226048-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/02/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn ĐTXD Đông Dương Hà Giang |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200127468 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-14 15:50:00 đến ngày 2020-02-25 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,121,564,248 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ TIẾP KHÁCH, TRƯNG BÀY | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,083 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8,3973 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 35,5658 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12,4733 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0566 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,5675 | tấn |
| 7 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2688 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ cột cột tròn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2148 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15,768 | m3 |
| 10 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,6108 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,9359 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1818 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,5015 | tấn |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9,3585 | m3 |
| 15 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18,382 | m3 |
| 16 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 4x6 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18,382 | m3 |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,588 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0648 | tấn |
| 19 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,882 | m3 |
| 20 | Xây bể chứa, gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,6045 | m3 |
| 21 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,2358 | m2 |
| 22 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18,9398 | m2 |
| 23 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18,9398 | m2 |
| 24 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,432 | m3 |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0311 | tấn |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,015 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1477 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,1583 | tấn |
| 29 | Ván khuôn gỗ cột cột tròn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,0999 | 100m2 |
| 30 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8,5434 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,0826 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5137 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,6875 | tấn |
| 34 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 21,0252 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,3884 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,5857 | tấn |
| 37 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 38,3562 | m3 |
| 38 | Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10x6x21cm, dày 10cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20,7265 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0714 | 100m2 |
| 40 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,023 | tấn |
| 41 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,238 | m3 |
| 42 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,1004 | 100m2 |
| 43 | Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m, chiều cao chuẩn 3, 6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,6554 | 100m2 |
| 44 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,6207 | tấn |
| 45 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,6207 | tấn |
| 46 | Lợp mái cọ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,5487 | 100m2 |
| 47 | Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x600mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 42,06 | m2 |
| 48 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 148,445 | m2 |
| 49 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 190,425 | m2 |
| 50 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 118,05 | m2 |
| 51 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 308,28 | m2 |
| 52 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 338,83 | m2 |
| 53 | Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 22,608 | m |
| 54 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 955,585 | m2 |
| 55 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 148,445 | m2 |
| 56 | Sơn giả vân gỗ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.104,03 | m2 |
| 57 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 176,1625 | m2 |
| 58 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 31,99 | m2 |
| 59 | Làm trần bằng tấm tôn giả vân gỗ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 29,765 | m2 |
| 60 | Cửa đi, pa nô gỗ nhóm IV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9,6 | m2 |
| 61 | Cửa đi, nhôm kính mờ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,9 | m2 |
| 62 | Cửa sổ, pa nô gỗ nhóm IV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11,52 | m2 |
| 63 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 28,02 | m2 |
| 64 | Vách ngăn vệ sinh, nhựa composite | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 23,76 | m2 |
| 65 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100 | m |
| 66 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100 | m |
| 67 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 300 | m |
| 68 | Lắp đặt các automat 1 pha 60A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 69 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 70 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | bộ |
| 71 | Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | bộ |
| 72 | Lắp đặt đèn trang trí nổi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bộ |
| 73 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 74 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 75 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 76 | Tủ điện âm tường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=60x60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | hộp |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 300 | m |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | m |
| 80 | Hộp đựng bình chữa cháy | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | hộp |
| 81 | Bình chữa cháy | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bình |
| 82 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,128 | m3 |
| 83 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,144 | m3 |
| 84 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0427 | m3 |
| 85 | Sản xuất cột bằng thép hình | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,844 | tấn |
| 86 | Lắp cột thép các loại | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,844 | tấn |
| 87 | Cút PPR, D20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 88 | Tê PPR, D20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 89 | Côn thu PPR, D32*20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 90 | Cút PPR, D32mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 91 | Chếch PPR, D50mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 92 | Côn thu PPR, D50*32mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 93 | Van khóa PPR, D32mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 94 | Ống nhựa PPR, D20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,24 | 100m |
| 95 | Ống nhựa PPR, D32mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,06 | 100m |
| 96 | Ống nhựa PPR, D50mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,03 | 100m |
| 97 | Cút nhựa PVC, D60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 98 | Tê nhựa PVC, D60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 99 | Y nhựa PVC, D60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 100 | Cút nhựa PVC, D110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 101 | Chếch nhựa PVC, D110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 102 | Tê nhựa PVC, D110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 103 | Y nhựa PVC, D110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 104 | Y thu nhựa PVC, D110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 105 | Ống nhựa PVC, D110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,12 | 100m |
| 106 | Ống nhựa PVC, D60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,24 | 100m |
| 107 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 108 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 109 | Lắp đặt gương soi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 110 | Lắp đặt xí bệt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 111 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 112 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 113 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 114 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 50mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 115 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| B | NHÀ TRUYỀN THỐNG | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,983 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,912 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 35,0707 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11,576 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0566 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,5675 | tấn |
| 7 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2688 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ cột cột tròn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2148 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15,768 | m3 |
| 10 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,6108 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8046 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1545 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,3042 | tấn |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8,046 | m3 |
| 15 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 17,17 | m3 |
| 16 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 4x6 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 17,17 | m3 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1477 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,1583 | tấn |
| 19 | Ván khuôn gỗ cột cột tròn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,0999 | 100m2 |
| 20 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8,5434 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,0826 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5137 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,6875 | tấn |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 21,0252 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,3884 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,5857 | tấn |
| 27 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 38,3562 | m3 |
| 28 | Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10x6x21cm, dày 10cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 23,3535 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0636 | 100m2 |
| 30 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0205 | tấn |
| 31 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,212 | m3 |
| 32 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,9262 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m, chiều cao chuẩn 3, 6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,6554 | 100m2 |
| 34 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,6207 | tấn |
| 35 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,6207 | tấn |
| 36 | Lợp mái Cọ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,5487 | 100m2 |
| 37 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 150,245 | m2 |
| 38 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 292,505 | m2 |
| 39 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 117,33 | m2 |
| 40 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 279,79 | m2 |
| 41 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 338,83 | m2 |
| 42 | Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 22,608 | m |
| 43 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.028,455 | m2 |
| 44 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 150,245 | m2 |
| 45 | Sơn giả vân gỗ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.178,7 | m2 |
| 46 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 202,24 | m2 |
| 47 | Cửa đi, pa nô gỗ nhóm IV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10,41 | m2 |
| 48 | Cửa sổ, pa nô gỗ nhóm IV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15,12 | m2 |
| 49 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 25,53 | m2 |
| 50 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100 | m |
| 51 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100 | m |
| 52 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | m |
| 53 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 200 | m |
| 54 | Lắp đặt các automat 1 pha 60A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 56 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | bộ |
| 57 | Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 58 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 59 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 60 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 61 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 62 | Tủ điện âm tường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=60x60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | hộp |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 200 | m |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | m |
| 66 | Hộp đựng bình chữa cháy | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | hộp |
| 67 | Bình chữa cháy | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bình |
| C | NHÀ SINH HOẠT CỘNG ĐỒNG | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,983 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,912 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 35,0707 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11,576 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0566 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,5675 | tấn |
| 7 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2688 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ cột cột tròn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2148 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15,768 | m3 |
| 10 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,6108 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8046 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1545 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,3042 | tấn |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8,046 | m3 |
| 15 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 17,17 | m3 |
| 16 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 4x6 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 17,17 | m3 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1477 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,1583 | tấn |
| 19 | Ván khuôn gỗ cột cột tròn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,0999 | 100m2 |
| 20 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8,5434 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,0858 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5137 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,6875 | tấn |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 21,0252 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,3884 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,5857 | tấn |
| 27 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 38,3562 | m3 |
| 28 | Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10x6x21cm, dày 10cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14,5085 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0576 | 100m2 |
| 30 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0186 | tấn |
| 31 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,192 | m3 |
| 32 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,9262 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m, chiều cao chuẩn 3, 6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,6554 | 100m2 |
| 34 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,6207 | tấn |
| 35 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,6207 | tấn |
| 36 | Lợp mái cọ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,5487 | 100m2 |
| 37 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 145,085 | m2 |
| 38 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 145,085 | m2 |
| 39 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 116,23 | m2 |
| 40 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 279,79 | m2 |
| 41 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 338,83 | m2 |
| 42 | Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 22,608 | m |
| 43 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 879,935 | m2 |
| 44 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 145,085 | m2 |
| 45 | Sơn giả vân gỗ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.025,02 | m2 |
| 46 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 202,24 | m2 |
| 47 | Cửa đi, pa nô gỗ nhóm IV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14,4 | m2 |
| 48 | Cửa sổ, pa nô gỗ nhóm IV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10,08 | m2 |
| 49 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 24,48 | m2 |
| 50 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100 | m |
| 51 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 150 | m |
| 52 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 200 | m |
| 53 | Lắp đặt các automat 1 pha 60A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 55 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | bộ |
| 56 | Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 57 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11 | cái |
| 58 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 60 | Tủ điện âm tường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=60x60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11 | hộp |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 200 | m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | m |
| 64 | Hộp đựng bình chữa cháy | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | hộp |
| 65 | Bình chữa cháy | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bình |
| D | CÁC HM PHỤ TRỢ KHÁC | |||
| 1 | Đào san đất, máy đào <=1,25m3, đất C3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 89,4151 | 100m3 |
| 2 | Đào san đất, máy đào <=1,25m3, đất C4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 22,3535 | 100m3 |
| 3 | San đầm đất, máy đầm 9T, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,5042 | 100m3 |
| 4 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18,004 | m3 |
| 5 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,572 | m3 |
| 6 | Xây móng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11,574 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,0013 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,3982 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3611 | tấn |
| 10 | Sản xuất và lắp dựng bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, M150 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,7964 | m3 |
| 11 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 239,8206 | m2 |
| 12 | Bu lông M200 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.100 | cái |
| 13 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 239,8206 | m2 |
| 14 | Sơn giả tre | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 239,8206 | m2 |
| 15 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,084 | m3 |
| 16 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,028 | m3 |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,468 | m3 |
| 18 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,2023 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,008 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0752 | tấn |
| 21 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0476 | 100m2 |
| 22 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4926 | m3 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0135 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,079 | tấn |
| 25 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1013 | 100m2 |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0866 | m3 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0039 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0371 | tấn |
| 29 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0492 | 100m2 |
| 30 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10,13 | m2 |
| 31 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,92 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15,05 | m2 |
| 33 | Sơn giả gỗ các cấu kiện BTCT | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15,05 | m2 |
| 34 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0386 | tấn |
| 35 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0386 | tấn |
| 36 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn giả gỗ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,704 | m2 |
| 37 | Lợp mái lá cọ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0962 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,96 | m2 |
| 39 | Cổng gỗ nhóm 4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,96 | m2 |
| 40 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 33,8 | m3 |
| 41 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 4x6 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 67,6 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi