Gói thầu: Xây lắp+hạng mục chung
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200218538-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2020 09:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Kim Chung |
| Tên gói thầu | Xây lắp+hạng mục chung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200210850 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-14 09:29:00 đến ngày 2020-02-24 09:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,728,593,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm để ở và điều hành thi công | Theo quy định | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến và ra khỏi công trường, chi phí an toàn lao động, chi phí bảo vệ môi trường cho người lao động trên công trường và môi trường xung quanh, chi phí hoàn trả mặt bằng và hạ tầng kỹ thuật do bị ảnh hưởng khi thi công công trình (nếu có), chi phí thí nghiệm vật liệu của nhà thầu và một số chi phí có liên quan khác liên quan đến công trình… | Theo quy định | 1 | Khoản |
| B | CÁC HẠNG MỤC CỦA GÓI THẦU | |||
| 1 | Chặt cây ở sườn đồi dốc, ĐK <=40cm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 6 | cây |
| 2 | Đào gốc cây, ĐK <=40cm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 6 | gốc |
| 3 | Vận chuyển cây bằng xe ôtô đổ xa, trọng tải xe 7 tấn | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 2 | ca |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 7,19 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền, móng, không cốt thép, thủ công | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 1,05 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 9,45 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 7,256 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 109,301 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C4 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 3,362 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly 6km, đất C4 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 3,362 | 100m3 |
| 11 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, thủ công | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 271,083 | m³ |
| 12 | Đào móng trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 2 máy đào | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 24,397 | 100m³ |
| 13 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước, rãnh xương cá, thủ công, sâu <=30cm, đất C3 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 31,259 | m³ |
| 14 | Đào nền đường, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C3 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 2,813 | 100m³ |
| 15 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 2,851 | m3 |
| 16 | Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C4 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,257 | 100m3 |
| 17 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 4,879 | 100m³ |
| 18 | Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 43,913 | 100m³ |
| 19 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 3 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 27,108 | 100m³ |
| 21 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly 6km, đất C1 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 27,108 | 100m³ |
| 22 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 3,126 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=7km, đất C3 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 3,126 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C4 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,285 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly 6km, đất C4 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,285 | 100m3 |
| 26 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường mở rộng | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 3,513 | 100m³ |
| 27 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường mở rộng | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 2,273 | 100m³ |
| 28 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0kg/m2 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 14,051 | 100m² |
| 29 | Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7cm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 14,051 | 100m2 |
| 30 | Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 3,18 | 100m³ |
| 31 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC30, đá 2x4 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 76,96 | m³ |
| 32 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 962 | m2 |
| 33 | Nilon chống thấm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 962 | m² |
| 34 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,019 | 100m3 |
| 35 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC30, đá 1x2 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 3,783 | m3 |
| 36 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 2x4 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 7,31 | m³ |
| 37 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,43 | 100m2 |
| 38 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 23x26x100cm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 215 | m |
| 39 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 2x4 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 5,382 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,468 | 100m2 |
| 41 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 234 | m |
| 42 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC30, đá 1x2 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,168 | m3 |
| 43 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,004 | 100m2 |
| 44 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp tấm đan và tấm chớp | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,072 | 100m2 |
| 45 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,244 | m3 |
| 46 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100 kg | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 6 | cái |
| 47 | Xây móng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 7,173 | m³ |
| 48 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 88,888 | m² |
| 49 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC30, đá 4x6 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 7,452 | m³ |
| 50 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,466 | 100m² |
| 51 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC30, đá 2x4 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 8,85 | m³ |
| 52 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,59 | 100m² |
| 53 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp tấm đan và tấm chớp | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,566 | 100m2 |
| 54 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 5,31 | m³ |
| 55 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50 kg | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 590 | cái |
| 56 | Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC30, đá 1x2 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 4,93 | m3 |
| 57 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường mở rộng | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,037 | 100m3 |
| 58 | Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC30, đá 1x2 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,21 | m3 |
| 59 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,009 | tấn |
| 60 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,023 | 100m2 |
| 61 | Bơm nước thi công bằng máy bơm 20 kw | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 30 | ca |
| 62 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=3m, đất C2 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 193,392 | m³ |
| 63 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 17,405 | 100m³ |
| 64 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 8,939 | 100m3 |
| 65 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 10,4 | 100m3 |
| 66 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly 6km, đất C2 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 10,4 | 100m3 |
| 67 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 26,94 | m³ |
| 68 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 200 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 159,28 | m3 |
| 69 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 1,793 | 100m² |
| 70 | Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 5,61 | 100m² |
| 71 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,876 | 100m² |
| 72 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC30, đá 1x2 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 13,14 | m³ |
| 73 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 200 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 165,43 | m3 |
| 74 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C1 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 166,213 | 100m |
| 75 | Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 100 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 56,94 | m3 |
| 76 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 41,482 | m² |
| 77 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, cao <=4m | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,219 | tấn |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=100mm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,73 | 100m |
| 79 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,146 | 100m² |
| 80 | Làm tầng lọc đá dăm 1x2 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,015 | 100m³ |
| 81 | Làm tầng lọc đá dăm 2x4 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,012 | 100m³ |
| 82 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,02 | 100m³ |
| 83 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 53,64 | m³ |
| 84 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 5,364 | 100m² |
| 85 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 60,42 | m³ |
| 86 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 6,473 | 100m² |
| 87 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 1,349 | tấn |
| 88 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 1.490 | cái |
| 89 | Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,745 | 100m² |
| 90 | Mua cỏ để trồng | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 74,5 | m² |
| 91 | Mua đất màu trồng cây | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 22,35 | m³ |
| 92 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 4,18 | m³ |
| 93 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,418 | 100m² |
| 94 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,55 | m3 |
| 95 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,184 | tấn |
| 96 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,108 | 100m³ |
| 97 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 8,38 | m³ |
| 98 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,362 | 100m² |
| 99 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 5,94 | m³ |
| 100 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,346 | tấn |
| 101 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 11,23 | m³ |
| 102 | Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,362 | 100m² |
| 103 | Xây móng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 6,34 | m³ |
| 104 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 99,62 | m² |
| 105 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C1 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 5,65 | 100m |
| 106 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,604 | tấn |
| 107 | Sản xuất lan can inox | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 3.151,73 | kg |
| 108 | Lắp dựng lan can inox | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 174,9 | m2 |
| 109 | Mua quả cầu inox 304 D110 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 63 | quả |
| 110 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 7,74 | m³ |
| 111 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC30, đá 1x2 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 11,61 | m³ |
| 112 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,237 | 100m² |
| 113 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 20,86 | m³ |
| 114 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 134,3 | m² |
| 115 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 2x4 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 5,06 | m³ |
| 116 | Ván khuôn gỗ mũ mố, mũ trụ cầu | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,632 | 100m² |
| 117 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC30, đá 1x2 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 5,12 | m³ |
| 118 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,292 | 100m² |
| 119 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,857 | tấn |
| 120 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250 kg | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 79 | cái |
| 121 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 9,61 | m³ |
| 122 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC30, đá 1x2 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 14,42 | m³ |
| 123 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,267 | 100m² |
| 124 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 39,16 | m³ |
| 125 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 222,5 | m² |
| 126 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 2x4 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 5,7 | m³ |
| 127 | Ván khuôn gỗ mũ mố, mũ trụ cầu | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,712 | 100m² |
| 128 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC30, đá 1x2 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 6,84 | m³ |
| 129 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,35 | 100m² |
| 130 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 1,121 | tấn |
| 131 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250 kg | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 89 | cái |
| 132 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 6,49 | m3 |
| 133 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC30, đá 1x2 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 9,74 | m3 |
| 134 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,165 | 100m2 |
| 135 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 24,684 | m3 |
| 136 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 112,2 | m2 |
| 137 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 4,4 | m3 |
| 138 | Ván khuôn gỗ mũ mố, mũ trụ cầu | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,55 | 100m2 |
| 139 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC30, đá 1x2 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 5,78 | m3 |
| 140 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,281 | 100m2 |
| 141 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 1,559 | tấn |
| 142 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250 kg | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 110 | cái |
| 143 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C3 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 7,266 | m³ |
| 144 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,654 | 100m³ |
| 145 | Đắp cát móng đường ống | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 3,693 | m³ |
| 146 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,332 | 100m³ |
| 147 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,727 | 100m3 |
| 148 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly 6km, đất C3 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,727 | 100m3 |
| 149 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,027 | 100m³ |
| 150 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC30, đá 1x2 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 4,05 | m³ |
| 151 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,108 | 100m² |
| 152 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 10,87 | m³ |
| 153 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 65,92 | m² |
| 154 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC30, đá 1x2 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 1,45 | m³ |
| 155 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,079 | 100m² |
| 156 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,333 | tấn |
| 157 | Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC30, đá 1x2 | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 2,24 | m3 |
| 158 | Ván khuôn gỗ mũ mố, mũ trụ cầu | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,174 | 100m2 |
| 159 | Bộ khung lưới chắn rác(KT 430x860) bằng composite | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 1 | cái |
| 160 | Bộ khung vuông nắp tròn đường kính 890 bằng gang | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 11 | cái |
| 161 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50 kg | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 12 | cái |
| 162 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250 kg | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 12 | cái |
| 163 | Di chuyển cột điện hạ thế | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 4 | cột |
| 164 | Tạm tính cây Muồng hoàng yến, đường kính 10-15cm, cao từ 4-6m | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 33 | cây |
| 165 | Mua đất màu trồng cây | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 14,054 | m3 |
| 166 | Cây chống, phân bón trồng cây (4 cây chống/ gốc) | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 33 | cây |
| 167 | Chăm sóc cây 1 năm | Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 33 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi