Gói thầu: Xây lắp+hạng mục chung

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200218538-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/02/2020 09:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Kim Chung
Tên gói thầu Xây lắp+hạng mục chung
Số hiệu KHLCNT 20200210850
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-14 09:29:00 đến ngày 2020-02-24 09:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,728,593,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm để ở và điều hành thi công  Theo quy định 1 Khoản
2 Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến và ra khỏi công trường, chi phí an toàn lao động, chi phí bảo vệ môi trường cho người lao động trên công trường và môi trường xung quanh, chi phí hoàn trả mặt bằng và hạ tầng kỹ thuật do bị ảnh hưởng khi thi công công trình (nếu có), chi phí thí nghiệm vật liệu của nhà thầu và một số chi phí có liên quan khác liên quan đến công trình…  Theo quy định 1 Khoản
B CÁC HẠNG MỤC CỦA GÓI THẦU
1 Chặt cây ở sườn đồi dốc, ĐK <=40cm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 6 cây
2 Đào gốc cây, ĐK <=40cm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 6 gốc
3 Vận chuyển cây bằng xe ôtô đổ xa, trọng tải xe 7 tấn Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 2 ca
4 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 7,19 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông nền, móng, không cốt thép, thủ công Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1,05 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 9,45 m3
7 Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 7,256 m3
8 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 109,301 m3
9 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C4 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 3,362 100m3
10 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly 6km, đất C4 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 3,362 100m3
11 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, thủ công Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 271,083
12 Đào móng trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 2 máy đào Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 24,397 100m³
13 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước, rãnh xương cá, thủ công, sâu <=30cm, đất C3 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 31,259
14 Đào nền đường, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C3 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 2,813 100m³
15 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 2,851 m3
16 Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C4 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,257 100m3
17 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 4,879 100m³
18 Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 43,913 100m³
19 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 3 100m3
20 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 27,108 100m³
21 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly 6km, đất C1 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 27,108 100m³
22 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 3,126 100m3
23 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=7km, đất C3 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 3,126 100m3
24 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C4 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,285 100m3
25 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly 6km, đất C4 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,285 100m3
26 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường mở rộng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 3,513 100m³
27 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường mở rộng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 2,273 100m³
28 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0kg/m2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 14,051 100m²
29 Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7cm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 14,051 100m2
30 Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 3,18 100m³
31 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC30, đá 2x4 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 76,96
32 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 962 m2
33 Nilon chống thấm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 962
34 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,019 100m3
35 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC30, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 3,783 m3
36 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 2x4 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 7,31
37 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,43 100m2
38 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 23x26x100cm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 215 m
39 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 2x4 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 5,382 m3
40 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,468 100m2
41 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 234 m
42 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC30, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,168 m3
43 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,004 100m2
44 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp tấm đan và tấm chớp Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,072 100m2
45 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,244 m3
46 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100 kg Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 6 cái
47 Xây móng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 7,173
48 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 88,888
49 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC30, đá 4x6 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 7,452
50 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,466 100m²
51 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC30, đá 2x4 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 8,85
52 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,59 100m²
53 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp tấm đan và tấm chớp Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,566 100m2
54 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 5,31
55 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50 kg Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 590 cái
56 Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC30, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 4,93 m3
57 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường mở rộng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,037 100m3
58 Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC30, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,21 m3
59 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,009 tấn
60 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,023 100m2
61 Bơm nước thi công bằng máy bơm 20 kw Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 30 ca
62 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=3m, đất C2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 193,392
63 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 17,405 100m³
64 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 8,939 100m3
65 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 10,4 100m3
66 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly 6km, đất C2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 10,4 100m3
67 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 26,94
68 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 159,28 m3
69 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1,793 100m²
70 Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 5,61 100m²
71 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,876 100m²
72 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC30, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 13,14
73 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 165,43 m3
74 Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C1 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 166,213 100m
75 Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 100 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 56,94 m3
76 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 41,482
77 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, cao <=4m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,219 tấn
78 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=100mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,73 100m
79 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,146 100m²
80 Làm tầng lọc đá dăm 1x2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,015 100m³
81 Làm tầng lọc đá dăm 2x4 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,012 100m³
82 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,02 100m³
83 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 53,64
84 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 5,364 100m²
85 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 60,42
86 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 6,473 100m²
87 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1,349 tấn
88 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1.490 cái
89 Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,745 100m²
90 Mua cỏ để trồng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 74,5
91 Mua đất màu trồng cây Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 22,35
92 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 4,18
93 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,418 100m²
94 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,55 m3
95 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,184 tấn
96 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,108 100m³
97 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 8,38
98 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,362 100m²
99 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 5,94
100 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,346 tấn
101 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M200, PC30, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 11,23
102 Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,362 100m²
103 Xây móng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 6,34
104 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 99,62
105 Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C1 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 5,65 100m
106 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,604 tấn
107 Sản xuất lan can inox Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 3.151,73 kg
108 Lắp dựng lan can inox Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 174,9 m2
109 Mua quả cầu inox 304 D110 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 63 quả
110 Đắp cát nền móng công trình Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 7,74
111 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC30, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 11,61
112 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,237 100m²
113 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 20,86
114 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 134,3
115 Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 2x4 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 5,06
116 Ván khuôn gỗ mũ mố, mũ trụ cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,632 100m²
117 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC30, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 5,12
118 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,292 100m²
119 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,857 tấn
120 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250 kg Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 79 cái
121 Đắp cát nền móng công trình Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 9,61
122 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC30, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 14,42
123 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,267 100m²
124 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 39,16
125 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 222,5
126 Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 2x4 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 5,7
127 Ván khuôn gỗ mũ mố, mũ trụ cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,712 100m²
128 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC30, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 6,84
129 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,35 100m²
130 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1,121 tấn
131 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250 kg Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 89 cái
132 Đắp cát nền móng công trình Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 6,49 m3
133 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC30, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 9,74 m3
134 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,165 100m2
135 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 24,684 m3
136 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 112,2 m2
137 Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 4,4 m3
138 Ván khuôn gỗ mũ mố, mũ trụ cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,55 100m2
139 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC30, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 5,78 m3
140 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,281 100m2
141 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1,559 tấn
142 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250 kg Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 110 cái
143 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C3 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 7,266
144 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,654 100m³
145 Đắp cát móng đường ống Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 3,693
146 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,332 100m³
147 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,727 100m3
148 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly 6km, đất C3 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,727 100m3
149 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,027 100m³
150 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC30, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 4,05
151 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,108 100m²
152 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 10,87
153 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 65,92
154 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC30, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1,45
155 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,079 100m²
156 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,333 tấn
157 Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC30, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 2,24 m3
158 Ván khuôn gỗ mũ mố, mũ trụ cầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,174 100m2
159 Bộ khung lưới chắn rác(KT 430x860) bằng composite Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1 cái
160 Bộ khung vuông nắp tròn đường kính 890 bằng gang Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 11 cái
161 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50 kg Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 12 cái
162 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250 kg Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 12 cái
163 Di chuyển cột điện hạ thế Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 4 cột
164 Tạm tính cây Muồng hoàng yến, đường kính 10-15cm, cao từ 4-6m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 33 cây
165 Mua đất màu trồng cây Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 14,054 m3
166 Cây chống, phân bón trồng cây (4 cây chống/ gốc) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 33 cây
167 Chăm sóc cây 1 năm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật HSMT 33 công
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->