Gói thầu: Cung cấp vật tư phụ kiện và thi công sửa chữa
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200214285-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Kiên Giang |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư phụ kiện và thi công sửa chữa |
| Số hiệu KHLCNT | 20200207786 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-14 16:35:00 đến ngày 2020-02-26 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,964,211,158 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 59,400,000 VNĐ ((Năm mươi chín triệu bốn trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| B | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| C | ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| D | PHẦN LẮP MỚI | |||
| 1 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 (Đà cản A cấp) | Cung cấp vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Móng |
| 2 | Móng trụ BTLT đơn M20 - 4B (Đà cản A cấp) | Cung cấp vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 3 | Móng Néo Lệch Dùng Đà Cản 1 (Đà cản A cấp) | Cung cấp vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Móng |
| 4 | Trụ BTLT 20M (chỉ tính nhân công, trụ A cấp) | Cung cấp vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 5 | Bộ chằng cách khoảng trung thế | Cung cấp vật tư còn lại theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 6 | Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 3M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 30 | Bộ |
| 7 | Chằng Xuống Trụ 20M CX 20M - | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 8 | Xà Composite 2,4m + Thanh Chống | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 22 | Bộ |
| 9 | Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M - | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 11 | Bộ |
| 10 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 11 | Xà Kép XIN L75X75X8 -2,4M | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Bộ |
| 12 | Kẹp cáp cổ sứ Dcs:60->80mm | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 42 | Bộ |
| 13 | Đầu Cosse Cu-Al 70Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 112 | Cái |
| 14 | Đầu Cosse Cu-Al 50Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 15 | Dây ACXH 70 Cao 10-30 (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 39,664 | Km |
| 16 | + Nhân công | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 38,8863 | Km |
| 17 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 72 | bộ |
| 18 | Kẹp Quai 2/0 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | Cái |
| 19 | Đầu Cosse Cu 35Mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Cái |
| 20 | Bộ Quai Giả cho dây bọc | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 60 | Bộ |
| 21 | Ống Ép AC 70 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 27 | Cái |
| 22 | Bộ giáp níu dừng dây ACXH (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 132 | Bộ |
| 23 | Dây ACXH 50 Cao 10-30 (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,2846 | km |
| 24 | + Nhân công | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,279 | km |
| 25 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:60->76mm | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | bộ |
| 26 | Băng Keo Cao Thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 24 | Cuộn |
| 27 | Kẹp IPC Trung thế 24kV tiết diện 70/95mm2 (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 36 | Bộ |
| 28 | Kẹp cáp đầu sứ Dcs:60->76mm | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 666 | Bộ |
| 29 | Bass LL đỡ FCO, LA | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 18 | Bộ |
| 30 | Nắp chụp Polymer Kẹp Quai | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 23 | Bộ |
| 31 | Kẹp U Bolt 240mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 222 | Bộ |
| 32 | Cọc tiếp địa phi 16x2400 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Bộ |
| 33 | Nắp chụp Polimer cho LA | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 34 | Kẹp WR 835 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 58 | Bộ |
| 35 | Kẹp Silipbolt Cu/Al 2/0 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 84 | Bộ |
| 36 | Cáp đồng trần M-25mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,036 | Km |
| 37 | + Nhân công | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,0353 | Km |
| 38 | Nắp chụp Polimer cho LA | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 39 | Nắp chụp Polymer Kẹp Quai | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 21 | Bộ |
| 40 | Nắp chụp Polymer Kẹp Quai | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 21 | Bộ |
| 41 | Nắp chụp Polimer cho LA | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 42 | Cáp đồng bọc 24kV CX | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,264 | Km |
| 43 | + Nhân công | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,2588 | Km |
| 44 | LA 18kA - 10kV (A cấp) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 18 | Bộ |
| E | THÁO GỠ | |||
| 1 | Tháo Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Móng |
| 2 | Tháo Trụ BTLT 20M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Trụ |
| 3 | Tháo Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 42 | Bộ |
| 4 | Tháo Chằng Xuống Trụ 20M CX 20M - | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 5 | Tháo Xà Composite 2,4m + Thanh Chống | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Bộ |
| 6 | Tháo Xà Đơn Đa Năng XIT L75X75X8 -2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 23 | Bộ |
| 7 | Tháo Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 8 | Tháo Dây AC 50 Cao 10-30 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,279 | Km |
| 9 | Tháo Dây AC 70 Cao 10-30 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 38,8863 | Km |
| 10 | Tháo Dây AC 95 Cao 10-30 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,52 | Km |
| 11 | Tháo Kẹp Quai 2/0 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 147 | Cái |
| 12 | Tháo Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20-380Mm | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 126 | bộ |
| 13 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Khóa Néo 5U | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 14 | Tháo Kẹp Hotline 2/0 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 147 | Bộ |
| 15 | Tháo Cáp đồng trần M-25mm2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,003 | Km |
| 16 | Tháo Khóa néo 3U | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 90 | Bộ |
| 17 | Tháo Cáp đồng bọc 24kV CX | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,079 | Km |
| 18 | Tháo Bộ Dao Cách Ly Ds 3 Pha - 24Kv - 630A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| F | SỬ DỤNG LẠI | |||
| 1 | Sử dụng lại Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 30 | Bộ |
| 2 | Sử dụng lại Xà Composite 2,4m + Thanh Chống | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | Bộ |
| 3 | Sử dụng lại Xà Đơn Đa Năng XIT L75X75X8 -2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 4 | Sử dụng lại Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 5 | Sử dụng lại Dây AC 95 Cao 10-30 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,52 | Km |
| 6 | Sử dụng lại Kẹp Quai 2/0 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 82 | Cái |
| 7 | Sử dụng lại Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20-380Mm | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 126 | bộ |
| 8 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Khóa Néo 5U | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 9 | Sử dụng lại Kẹp Hotline 2/0 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 82 | Cái |
| 10 | Sử dụng lại Bộ Dao Cách Ly Ds 3 Pha - 24Kv - 630A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| G | THU HỒI (KHÔNG TÍNH NHÂN CÔNG DO ĐÃ TÍNH TRONG PHẦN THÁO GỠ) | |||
| 1 | Thu hồi Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Móng |
| 2 | Thu hồi Trụ BTLT 20M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | Trụ |
| 3 | Thu hồi Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | Bộ |
| 4 | Thu hồi Chằng Xuống Trụ 20M CX 20M - | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 5 | Xà Đơn Đa Năng XIT L75X75X8 -2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 16 | Bộ |
| 6 | Thu hồi Dây AC 50 Cao 10-30 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,279 | Km |
| 7 | Thu hồi Dây AC 70 Cao 10-30 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 38,8863 | Km |
| 8 | Thu hồi Kẹp Quai 2/0 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 65 | Cái |
| 9 | Thu hồi Cáp đồng trần M-25mm2 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,003 | Km |
| 10 | Thu hồi Khóa néo 3U | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 90 | Bộ |
| 11 | Thu hồi Cáp đồng bọc 24kV CX | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,079 | Bộ |
| H | ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| I | PHẦN LẮP MỚI | |||
| 1 | Móng Néo Lệch Dùng Đà Cản 1 (Đà cản A cấp) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Móng |
| 2 | Bộ chằng cách khoảng hạ thế | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 3 | Chằng Lệch Trụ 8,5M CL8.5M - | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 4 | Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2.006 | Bộ |
| 5 | Kẹp IPC 95/35 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4.072 | Cái |
| 6 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 31 | Bộ |
| 7 | Cáp ABC 4X70 (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2,2649 | Km |
| 8 | + Nhân công | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2,2205 | Km |
| 9 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 10 | Cáp điện kế - Muller | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7,8463 | m |
| 11 | + Nhân công | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7,6925 | m |
| 12 | Hộp phân phối Composite - 6 cực | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 414 | Bộ |
| 13 | Bulon 16x300 + LĐ | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 505 | Bộ |
| 14 | Cáp Duplex 2x6mm2 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 869,5 | m |
| 15 | Cáp đồng bọc CV 25mm2 - 600V | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2.004 | m |
| 16 | Hộp phân phối Composite - 9 cực | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 89 | Bộ |
| 17 | Hộp 04 điện kế ngoài trời | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 305 | Bộ |
| 18 | CB 2 cực - 32A (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1.779 | Bộ |
| 19 | hộp 01 điện kế ngoài trời | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 274 | Bộ |
| 20 | Hộp 02 điện kế ngoài trời | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 309 | Bộ |
| 21 | CB 1 cực - 40 A (A CẤP) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2.366 | Bộ |
| J | THÁO GỠ | |||
| 1 | Tháo Dây CV38 Cao <10M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6,2301 | Km |
| 2 | Tháo Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 37 | Bộ |
| 3 | Tháo Cáp điện kế - Muller | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5,972 | m |
| 4 | Tháo Cầu chì trời 60A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1.541 | Bộ |
| 5 | Tháo Điện kế 1 pha 5 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2.117 | Bộ |
| 6 | Tháo CB 2 cực - 32A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 288 | Bộ |
| 7 | Tháo Hộp điến kế 2 công tơ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 921 | Bộ |
| 8 | Tháo Cầu dao hạ thế 30A - 600V | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1.827 | Bộ |
| 9 | Tháo Hộp điến kế 1 công tơ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 286 | Bộ |
| K | SỬ DỤNG LẠI | |||
| 1 | SDL Điện kế 1 pha 5 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2.117 | Bộ |
| 2 | SDL CB 2 cực - 32A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 285 | Bộ |
| L | THU HỒI (KHÔNG TÍNH NHÂN CÔNG DO ĐÃ TÍNH TRONG PHẦN THÁO GỠ) | |||
| 1 | Thu hồi Dây CV38 Cao <10M | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6,2301 | Km |
| 2 | Thu hồi Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 37 | Bộ |
| 3 | Thu hồi Cáp điện kế - Muller | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5,962 | m |
| 4 | Thu hồi Cầu chì trời 60A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1.537 | Bộ |
| 5 | Thu hồi CB 2 cực - 32A | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 6 | Thu hồi Hộp điến kế 2 công tơ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 923 | Bộ |
| 7 | Thu hồi Cầu dao hạ thế 30A - 600V | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1.823 | Bộ |
| 8 | Thu hồi Hộp điến kế 1 công tơ | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 284 | Bộ |
| M | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| N | PHẦN LẮP MỚI | |||
| 1 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 bao gồm bulon 16x400 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 30 | Bộ |
| 2 | Co giảm 90/60 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 120 | Cái |
| 3 | Ống nhựa tròn PVC 90 Bảo Vệ Cáp | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 360 | Mét |
| 4 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 120 | Cái |
| 5 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 120 | Cái |
| 6 | Bộ Tiếp Địa Lặp Lại Hạ thế (bao gồm cáp Cu trần, kẹp Wr, cọc tiếp địa ..) xem trong bản vẽ chi tiết | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 360 | Bộ |
| 7 | Khoá đai cho đai Inox 20x0,4mm | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 90 | Cái |
| 8 | Đai thép 20x0.4mm (50m/cuộn) | Cung cấp vật tư theo tiêu chuẩn tại bảng kê mục II chương V; Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 135 | Mét |
| O | PHẦN THÁO GỠ SỬ DỤNG LẠI | |||
| 1 | TháoMCCB 125A 3 cực 600V | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 30 | Cái |
| 2 | Tháo biến dòng hạ thế TI200/5 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 30 | Bộ |
| 3 | Tháo Bộ Điện Kế Cơ 3 Pha 3X5A - 220/380 V | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 30 | Cái |
| P | PHẦN THU HỒI | |||
| 1 | Thu hồi Co giảm 90/60 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 30 | Cái |
| 2 | Thu hồi Ống nhựa tròn ĐK 90 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 120 | Mét |
| 3 | Thu hồi Thùng cầu dao sắt 1 ngăn 500x250x560 | Thi công đúng theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 30 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi